Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát tốc độ động cơ điện (Nguyễn Duy An)

Hướng dẫn chi tiết thiết kế hệ thống điều khiển tốc độ động cơ điện. Khám phá các phương pháp và sơ đồ mạch tối ưu và hiệu quả nhất hiện nay.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án liên môn

2022

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế hệ thống điều khiển tốc độ động cơ

Thiết kế hệ thống điều khiển tốc độ động cơ điện là một bài toán cốt lõi trong lĩnh vực kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Một hệ thống hiệu quả không chỉ đảm bảo động cơ vận hành ổn định tại tốc độ mong muốn mà còn phải đáp ứng nhanh với các thay đổi của tải và nhiễu. Dự án này tập trung vào việc xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh, từ khâu phân tích yêu cầu, tính toán phần động lực, thiết kế mạch công suất, đến lập trình thuật toán điều khiển. Mục tiêu chính là duy trì tốc độ của một hệ thống băng chuyền ổn định so với giá trị đặt trước, ngay cả khi có sự thay đổi về khối lượng tải. Hệ thống yêu cầu sự kết hợp chặt chẽ giữa các thành phần phần cứng và phần mềm. Phần cứng bao gồm động cơ điện một chiều, bộ biến đổi công suất, các loại cảm biến và vi điều khiển. Phần mềm là thuật toán điều khiển, trong trường hợp này là bộ điều khiển PID, được lập trình để xử lý tín hiệu và đưa ra quyết định điều khiển. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động của từng thành phần là tiền đề để thiết kế một hệ thống tối ưu. Từ việc chọn đúng loại động cơ có công suất phù hợp với đặc tính tải, đến việc thiết kế mạch cầu H sử dụng MOSFET để điều khiển chiều và tốc độ quay một cách hiệu quả. Quá trình này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về điện tử công suất, lý thuyết điều khiển tự động và kỹ năng lập trình nhúng. Tài liệu nghiên cứu gốc cung cấp một quy trình chi tiết, bắt đầu bằng việc tính toán momen và công suất yêu cầu của tải, sau đó chọn động cơ, thiết kế các mạch chức năng và cuối cùng là mô phỏng để kiểm chứng tính đúng đắn của thiết kế.

1.1. Vai trò của việc điều khiển tốc độ trong tự động hóa

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, các dây chuyền sản xuất tự động đóng vai trò then chốt. Điều khiển tốc độ động cơ điện là trái tim của các hệ thống này. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng sản phẩm và hiệu quả năng lượng. Một hệ thống băng chuyền trong nhà máy, một cánh tay robot trong dây chuyền lắp ráp, hay một máy CNC, tất cả đều yêu cầu sự kiểm soát chính xác về tốc độ. Việc duy trì tốc độ ổn định giúp các công đoạn sản xuất diễn ra đồng bộ, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa thời gian. Hơn nữa, khả năng điều chỉnh tốc độ linh hoạt cho phép hệ thống thích ứng với các yêu cầu sản xuất khác nhau mà không cần thay đổi cơ khí phức tạp. Do đó, việc nghiên cứu và thiết kế hệ thống điều khiển tốc độ không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn mang lại giá trị kinh tế to lớn cho doanh nghiệp.

1.2. Tổng quan các thành phần chính trong hệ thống điều khiển

Một hệ thống điều khiển tốc độ động cơ hoàn chỉnh bao gồm nhiều khối chức năng liên kết với nhau. Khối động lực có thành phần chính là động cơ điện một chiều (DC motor) và tải cơ khí (ví dụ: băng chuyền). Khối công suất, thường là mạch cầu H, có nhiệm vụ biến đổi và cấp nguồn cho động cơ. Khối đo lường sử dụng các cảm biến như Encoder để đo tốc độ và cảm biến dòng điện để giám sát tải. Trái tim của hệ thống là khối điều khiển, thường là một vi điều khiển như Arduino, nơi thực thi các thuật toán phức tạp như PID. Cuối cùng là khối giao tiếp người-máy (HMI) để đặt giá trị tốc độ mong muốn và giám sát hoạt động. Mỗi thành phần đều có vai trò riêng và phải được lựa chọn, tính toán cẩn thận để đảm bảo sự tương thích và hiệu suất chung cho toàn hệ thống.

II. Thách thức khi tính toán và thiết kế phần động lực

Giai đoạn đầu tiên và quan trọng nhất trong thiết kế hệ thống điều khiển tốc độ là phân tích và tính toán phần động lực. Sai sót ở bước này có thể dẫn đến việc lựa chọn động cơ không phù hợp, gây lãng phí hoặc không đáp ứng được yêu cầu vận hành. Thách thức lớn nhất là xác định chính xác đặc tính của tải. Đối với hệ thống băng chuyền được đề cập trong tài liệu, cần phải tính toán momen tải ở các giai đoạn khác nhau: tăng tốc, chạy ổn định, giảm tốc và đảo chiều. Các thông số như khối lượng vật tải (M), bán kính rulo (r), và đồ thị tốc độ mong muốn là đầu vào cho quá trình tính toán. Từ đó, momen và công suất yêu cầu tại trục động cơ được xác định. Một yếu tố thường bị bỏ qua nhưng rất quan trọng là momen quán tính, ảnh hưởng đến khả năng tăng tốc của hệ thống. Dựa trên công suất đẳng trị và momen đẳng trị tính được, việc lựa chọn động cơ phù hợp trở nên khả thi. Trong dự án này, sau khi tính toán, một động cơ điện một chiều giảm tốc 25GA370 công suất 5W đã được chọn. Việc kiểm nghiệm lại lựa chọn này thông qua mô phỏng là cần thiết để đảm bảo động cơ không bị quá tải trong bất kỳ điều kiện vận hành nào, từ đó tăng độ bền và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.

2.1. Phân tích và xác định đặc tính tải yêu cầu của hệ thống

Để lựa chọn động cơ chính xác, việc đầu tiên là phải hiểu rõ "kẻ thù" của nó - chính là tải. Phân tích đặc tính tải bao gồm việc xác định momen cản tĩnh và momen quán tính. Dựa trên đồ thị tốc độ yêu cầu của băng tải, các giai đoạn làm việc của động cơ được chia nhỏ: tăng tốc (0-2s), tốc độ không đổi (2-10s), giảm tốc (10-12s), nghỉ (12-14s), và đảo chiều. Momen yêu cầu tại mỗi thời điểm được tính toán dựa trên định luật II Newton. Ví dụ, trong giai đoạn tăng tốc, momen động cơ không chỉ phải thắng momen cản mà còn phải cung cấp momen để gia tốc cho toàn bộ hệ thống. Các giá trị này sau đó được quy đổi về trục động cơ thông qua tỷ số truyền của hộp giảm tốc. Kết quả là một đồ thị momen tải theo thời gian, là cơ sở để tính toán công suất và chọn động cơ.

2.2. Phương pháp lựa chọn động cơ điện một chiều phù hợp

Sau khi có đồ thị momen và công suất theo thời gian, bước tiếp theo là chọn động cơ. Không thể chỉ dựa vào công suất đỉnh, vì điều này có thể dẫn đến việc chọn động cơ quá lớn và tốn kém. Thay vào đó, phương pháp tính công suất đẳng trị (Pđt) và momen đẳng trị (Mđt) được sử dụng. Các giá trị này đại diện cho một tải không đổi tương đương gây ra hiệu ứng nhiệt lên động cơ giống như tải thực tế thay đổi theo thời gian. Dựa trên tính toán từ tài liệu, công suất đẳng trị là 2.83W và momen đẳng trị là 0.125 Nm. Từ đó, động cơ được chọn phải có công suất và momen định mức lớn hơn các giá trị này. Động cơ giảm tốc DC 25GA370 với công suất 5W và tốc độ 500 vòng/phút đã được chọn, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật đã tính toán.

III. Phương pháp thiết kế mạch công suất tối ưu cho động cơ

Mạch công suất là cầu nối giữa bộ điều khiển và động cơ, có nhiệm vụ khuếch đại tín hiệu điều khiển công suất nhỏ thành dòng điện và điện áp đủ lớn để vận hành động cơ. Đối với động cơ điện một chiều, giải pháp phổ biến và hiệu quả nhất là sử dụng mạch cầu H. Mạch này cho phép điều khiển cả chiều quay và tốc độ của động cơ một cách linh hoạt. Tốc độ được điều khiển bằng phương pháp điều chế độ rộng xung (PWM). Bằng cách thay đổi tỷ lệ thời gian "bật" và "tắt" (duty cycle) của các xung cấp cho mạch cầu H, điện áp trung bình đặt lên động cơ sẽ thay đổi, từ đó điều chỉnh tốc độ quay. Việc lựa chọn linh kiện cho mạch công suất là cực kỳ quan trọng. Tài liệu nghiên cứu đã chọn sử dụng MOSFET làm van công suất do khả năng đóng cắt nhanh, tổn hao thấp và chịu được dòng điện lớn. Cụ thể, hệ thống sử dụng kết hợp MOSFET kênh N (IRF540) và MOSFET kênh P (IRF9540). Để cách ly giữa mạch điều khiển (điện áp thấp) và mạch công suất (điện áp cao), Opto PC817 được sử dụng, đảm bảo an toàn và chống nhiễu cho vi điều khiển. Thiết kế này không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn tối ưu về mặt hiệu suất và độ bền.

3.1. Thiết kế mạch cầu H sử dụng MOSFET hiệu suất cao

Mạch cầu H (H-Bridge) được cấu thành từ bốn van công suất (trong trường hợp này là MOSFET) mắc theo hình chữ H, với động cơ được nối ở giữa. Khi kích hoạt hai MOSFET trên một đường chéo (ví dụ Q1 và Q4), dòng điện sẽ chạy qua động cơ theo một chiều. Khi kích hoạt cặp MOSFET trên đường chéo còn lại (Q3 và Q2), dòng điện sẽ đảo ngược, làm động cơ quay theo chiều ngược lại. Thách thức trong thiết kế là điều khiển các MOSFET phía trên (high-side switches). Do điện áp tại chân S của chúng thay đổi, cần một mạch kích cổng (gate driver) chuyên dụng hoặc sử dụng kết hợp MOSFET kênh P, như đã thực hiện trong dự án. Việc sử dụng IRF9540 (kênh P) cho phía trên và IRF540 (kênh N) cho phía dưới là một giải pháp thiết kế phổ biến và hiệu quả.

3.2. Lựa chọn và tính toán các thành phần mạch cấp nguồn

Một hệ thống điều khiển muốn hoạt động ổn định thì mạch cấp nguồn phải được thiết kế tốt. Hệ thống yêu cầu nhiều mức điện áp khác nhau: 15V cho mạch cầu H và 5V cho vi điều khiển, cảm biến. Nguồn điện đầu vào là xoay chiều 220V. Do đó, mạch cấp nguồn bao gồm một biến áp hạ áp xuống 15VAC, một cầu chỉnh lưu để chuyển đổi sang DC, và một tụ lọc dung lượng lớn (1000uF) để san phẳng điện áp. Sau đó, các mạch ổn áp được sử dụng để tạo ra các mức điện áp 15VDC và 5VDC ổn định. Việc tính toán giá trị tụ lọc là quan trọng để giảm độ "đập mạch" (ripple) của điện áp sau chỉnh lưu. Theo tính toán trong tài liệu, tụ 1000uF là lựa chọn phù hợp để đảm bảo chất lượng nguồn cấp, giúp động cơ và các mạch điện tử hoạt động ổn định, không bị nhiễu.

IV. Bí quyết lập trình thuật toán điều khiển PID với Arduino

Phần hồn của hệ thống điều khiển tốc độ động cơ điện chính là thuật toán điều khiển được nạp vào vi điều khiển. Trong dự án này, Arduino UNO R3 được chọn làm bộ não trung tâm nhờ sự phổ biến, dễ sử dụng và cộng đồng hỗ trợ lớn. Thuật toán được lựa chọn là bộ điều khiển PID (Proportional – Integral – Derivative), một trong những thuật toán điều khiển phản hồi kinh điển và hiệu quả nhất. PID hoạt động dựa trên việc tính toán sai số (error) giữa tốc độ đặt (setpoint) và tốc độ thực tế đo được từ Encoder. Tín hiệu điều khiển đầu ra là tổng hợp của ba thành phần: thành phần Tỷ lệ (P) phản ứng với sai số hiện tại, thành phần Tích phân (I) loại bỏ sai số xác lập, và thành phần Vi phân (D) dự đoán và chống lại sự thay đổi đột ngột của sai số. Vì vi điều khiển xử lý tín hiệu theo từng khoảng thời gian rời rạc, PID rời rạc (PID số) được áp dụng. Công thức PID được chuyển đổi thành một phương trình sai phân để tính toán giá trị đầu ra tại mỗi chu kỳ lấy mẫu. Giá trị này sau đó được chuyển thành tín hiệu PWM để điều khiển mạch cầu H. Thách thức lớn nhất là việc tinh chỉnh các thông số Kp, Ki, Kd để hệ thống đạt được đáp ứng mong muốn: thời gian xác lập nhanh, vọt lố thấp và không có sai số xác lập.

4.1. Nguyên lý tạo xung PWM để điều khiển điện áp động cơ

Điều chế độ rộng xung (PWM) là kỹ thuật điều khiển công suất kỹ thuật số hiệu quả. Thay vì thay đổi điện áp một cách liên tục, PWM tạo ra một chuỗi xung vuông có tần số không đổi nhưng độ rộng (thời gian mức cao) của xung có thể thay đổi. Điện áp trung bình mà động cơ nhận được sẽ tỷ lệ thuận với độ rộng xung này (duty cycle). Arduino cung cấp hàm analogWrite(pin, value) để tạo tín hiệu PWM một cách dễ dàng. Giá trị value có thể từ 0 (duty cycle 0%) đến 255 (duty cycle 100%). Bằng cách liên kết giá trị đầu ra của bộ điều khiển PID với giá trị value này, hệ thống có thể điều chỉnh điện áp cấp cho động cơ một cách mượt mà và chính xác, từ đó kiểm soát được tốc độ quay của nó.

4.2. Xây dựng bộ điều khiển PID rời rạc trên vi điều khiển

Hàm truyền PID trong miền liên tục cần được "rời rạc hóa" để có thể lập trình trên vi điều khiển. Phương pháp phổ biến là xấp xỉ đạo hàm bằng sai phân tiến và tích phân bằng tổng Riemann. Tại mỗi chu kỳ lấy mẫu T, vi điều khiển sẽ đọc giá trị tốc độ thực tế, tính toán sai số E(n). Dựa trên sai số hiện tại E(n), sai số trước đó E(n-1)E(n-2), cùng với giá trị đầu ra trước đó, giá trị đầu ra điều khiển mới output(n) được tính toán theo công thức PID rời rạc. Trong đoạn code mẫu của tài liệu, các biến E, E1, E2 được dùng để lưu trữ các giá trị sai số này. Các hệ số alpha, beta, gama được tính toán trước từ các thông số Kp, Ki, Kd và chu kỳ lấy mẫu T để tối ưu hóa tốc độ tính toán trong vòng lặp chính.

V. Cách tích hợp cảm biến và mô phỏng hệ thống chính xác

Một hệ thống điều khiển vòng kín không thể hoạt động nếu không có tín hiệu phản hồi. Trong thiết kế hệ thống điều khiển tốc độ, tín hiệu phản hồi chính là tốc độ thực tế của động cơ. Để đo lường thông số này, Encoder được sử dụng. Encoder là một cảm biến quang học hoặc từ tính, tạo ra một số lượng xung nhất định cho mỗi vòng quay của trục động cơ. Bằng cách đếm số xung này trong một khoảng thời gian, vi điều khiển có thể tính toán chính xác tốc độ quay (RPM). Tài liệu sử dụng một encoder có độ phân giải 600 xung/vòng, cung cấp độ chính xác cao cho việc điều khiển. Bên cạnh đó, để bảo vệ động cơ và đánh giá hiệu suất, cảm biến dòng điện Hall ACS712 được tích hợp. Cảm biến này đo dòng điện chạy qua phần ứng động cơ và chuyển thành tín hiệu điện áp analog, giúp phát hiện tình trạng quá tải. Trước khi triển khai phần cứng, mô phỏng là một bước không thể thiếu. Matlab/Simulink là công cụ mạnh mẽ để xây dựng mô hình toán học của toàn bộ hệ thống, từ động cơ, tải, mạch công suất đến bộ điều khiển PID. Mô phỏng cho phép kiểm tra hoạt động của hệ thống, tinh chỉnh các thông số PID và dự đoán các vấn đề có thể xảy ra mà không cần đến phần cứng thực tế, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

5.1. Tích hợp Encoder và cảm biến dòng điện Hall vào hệ thống

Việc tích hợp Encoder với Arduino thường được thực hiện thông qua các chân ngắt ngoài (external interrupt). Tín hiệu từ kênh A của encoder được nối vào một chân ngắt. Mỗi khi có một cạnh xung (lên hoặc xuống), một trình phục vụ ngắt sẽ được kích hoạt để tăng hoặc giảm biến đếm. Tín hiệu từ kênh B được dùng để xác định chiều quay. Đối với cảm biến dòng điện Hall ACS712, ngõ ra Vout của nó là một tín hiệu analog, được nối vào một chân Analog Input của Arduino. Vi điều khiển sẽ sử dụng bộ chuyển đổi ADC để đọc giá trị điện áp này và quy đổi ra giá trị dòng điện tương ứng. Dữ liệu từ cả hai cảm biến này cung cấp thông tin toàn diện về trạng thái của động cơ cho bộ điều khiển.

5.2. Kết quả mô phỏng hoạt động của hệ thống trên Matlab Simulink

Mô phỏng trên Matlab/Simulink cho thấy rõ hiệu quả của bộ điều khiển PID. Đồ thị mô phỏng khi chưa có bộ điều khiển cho thấy tốc độ động cơ không thể bám theo giá trị đặt và bị ảnh hưởng lớn bởi tải. Ngược lại, khi tích hợp khối PID, đồ thị đáp ứng tốc độ bám sát giá trị mong muốn một cách nhanh chóng và chính xác. Các kết quả mô phỏng khẳng định rằng thuật toán và các thông số PID được lựa chọn là phù hợp. So sánh giữa đáp ứng khi chưa có và có bộ điều khiển là minh chứng rõ ràng nhất về vai trò và tầm quan trọng của vòng điều khiển phản hồi trong việc ổn định và tối ưu hóa hoạt động của động cơ điện.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU BÀI TOÁN, TÍNH TOÁN THIẾT KẾ PHẦN ĐỘNG LỰC 1.1 Mô tả dự án Hình 1.1: Sơ đồ tổng quát của hệ thống  Thiết kế hệ thống điều khiển truyền động điện sử dụng động cơ điện 1 chiều kích từ độc lập.2: Cấu trúc của tải Yêu cầu đặt ra là thiết kế hệ thống điều khiển động cơ điện một chiều để vận hành tải như hình 2.2 chạy theo tốc độ như hình bên dưới. 8 Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.com) lOMoARcPSD|2935381 Đồồ th ị tồố c đ ộ mong muồố n 0.3: Tốc độ yêu cầu của tải Chọn tốc độ băng tải : 0,2m/s ; chọn m=1,5Kg ; =1 Với yêu cầu như trên, ta cần xây dựng một hệ thống có khả năng tự động điều chỉnh để kéo tải hoạt động mà không cần phải điều khiển thô bằng tay, tuy nhiên tốc độ tải vẫn phải đảm bảo và hoạt động ổn định. Hệ thống bao gồm: - Nguồn điện xoay chiều 220 V - Bộ biến đổi: Bộ chỉnh lưu biến đổi nguồn xoay chiều 3 pha thành nguồn 1 chiều. - Động cơ điện 1 chiều để kéo tải.

- Tải - Cảm biến tốc độ (Encoder): Đo tốc độ thực của động cơ - Cảm biến dòng: Đo dòng điện phần ứng động cơ - Bộ điều khiển: Tính toán, xử lí để đưa ra điện áp điều khiển cần thiết - Mạch phát xung: Nhận tín hiệu từ bộ điều khiển và phát xung để điều khiển bộ biến đổi. Nguyên lí chung: • Tín hiệu về tốc độ và dòng điện đầu ra của động cơ được đo bởi cảm biến và truyền về cho bộ điều khiển. • Bộ điều khiển có chức năng tính toán, xử lí một cách tự động để xuất ra tín hiệu điều khiển cần thiết cho mạch phát xung. 9 Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.com) lOMoARcPSD|2935381 • Mạch phát xung làm thay đổi các góc kích mở của bộ biến đổi nên làm thay đổi điện áp cấp cho phần ứng của động cơ, từ đó tốc độ thay đổi theo giá trị mong muốn ban đầu.2 Phân tích yêu cầu hệ thống Hình 1.4: Sơ đồ công nghệ của tải - là momen quán tính của tải - M là khối lượng của tải - r là bán kính của rulo Áp dụng định luật II Newton cho tải M: F - Fl = M Trong đó: u= rωm Khi thiết kế có thể bỏ qua Fl, suy ra momen phụ tải như sau: T=r.Fe = Momen quán tính nhỏ có thể bỏ qua, momen điện cần thiết của động cơ là: Tem=T=r.1 Tính toán đặc tính tải yêu cầu a) Chọn tốc độ • Bán kính Rulo : =0,017m • Tốc độ quay Rulo : = • Tỷ số truyền động : ( ) 10 Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.com) lOMoARcPSD|2935381 b) Xác định momen tải, quán tính • Từ 0 2 Động cơ từ = 0 = 11,76 • Từ 2 10 Động cơ giữ nguyên = 11,76 • Từ 10 12 Động cơ quay chậm từ = 11,76 về = 0 • Từ 12 14 Động cơ nghỉ = 0 • Từ 14 16 Động cơ tăng tốc theo chiều ngược lại từ = 0 = -11,76 • Từ 16 24 Động cơ giữ nguyên tốc độ = -11,76 • Từ 24 26 Động cơ tắt dần từ = -11,76 về = 0  Momen tải : Do không đáng kể ta bỏ qua momen quán tính = 0s 2s : =0,252Nm 2s 10s : =0,25Nm 10s 12s: = -0,252Nm 12s 14s: = 0,25Nm 14s 16s: = -0,252Nm 16s 24s: =0,25Nm 24s 26s: =0,252Nm c) Quy đổi momen tải về quy đổi trục động cơ  Chọn tỷ số truyền = 0s 2s : =0,252Nm 2s 10s : =0,25Nm 10s 12s: = -0,252Nm 12s 14s: = 0,25Nm 14s 16s: = -0,252Nm 16s 24s: =0,25Nm 11 Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.com) lOMoARcPSD|2935381 24s 26s: =0,252Nm Đồồ thị momen tải động cơ 0.5: Đồ thị momen theo thời gian d) Công suất động cơ  P=.

• T = 0s : = 0W • T = 2s : = 2,96W = 2,94W • T = 10s : = 2,94W = 2,96W • T = 1214s : = 0W = 2,96W • T = 16s : = 2,96W = 2,94W • T = 24s : = 2,94W = 2,96W • T = 26s : = 0W 12 Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.com) lOMoARcPSD|2935381 Đôầ thị công suâốt độnng cơ 3.6: Đồ thị công suất động cơ e) Chọn Mđm và Pđm • Momen đẳng trị = 0,125 Nm • Công suất đẳng trị = 2,83 W • Công suất điện : =. 1,4 = 3,962 ( W ) Chọn động cơ giảm tốc :  DC Motor : 25GA370  Công suất : 5 W  Tốc độ : 500 v/ph  Động cơ kích thước 25mm *(L + 31)mm  Đường kính trục kích thước 4mm  Vòng quay CW, CCV 13 Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.com) lOMoARcPSD|2935381 Hình 1.7 Động cơ giảm tốc CHƯƠNG II : THIẾT KẾ MẠCH CÔNG SUẤT 2. Giới thiệu tổng quát 14 Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.com) lOMoARcPSD|2935381 Khi đóng S1 và S4, dòng điện sẽ đi từ nguồn qua S1 qua động cơ rồi qua S4 về mass làm cho động cơ chạy theo chiều thuận. Chiều dòng điện sẽ ngược lại khi ta đóng S2 và S3, động cơ sẽ quay nghịch.

Không được đóng cùng lúc S1 và S2 hoặc S3 và S4 vì sẽ tạo ra một đường dẫn trực tiếp từ Vcc xuống GND và gây nên hiện tượng ngắn mạch. Có thể hỏng nguồn thậm chí gây cháy nổ mạnh. Và cũng không nên đóng cùng lúc cả 4 công tắt. Vì khi làm như vậy cả 2 đầu của động cơ sẽ có cùng một mức điện áp.

Sẽ không có dòng điện nào chạy qua. Đây cũng có thể coi là một cách hãm động cơ nhưng không phải lúc nào cũng có tác dụng 2.2 Mạch cầu H dùng MOSFET  MOSFET Mosfet có khả năng đóng nhanh với dòng điện và điện áp khá lớn nên nó được sử dụng nhiều trong các bộ dao động tạo ra từ trường. Vì do đóng cắt nhanh làm cho dòng điện biến thiên. Nó thường thấy trong các bộ nguồn xung và cách mạch điều khiển điện áp cao.

Cấu tạo của Mosfet ngược Kênh N: 15 Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.com) lOMoARcPSD|2935381 Hình 2.1 Sơ đồ cấu tạo MOSFET - G (Gate): cực cổng. G là cực điều khiển được cách lý hoàn toàn với cấu trúc bán dẫn còn lại bởi lớp điện môi cực mỏng nhưng có độ cách điện cực lớn dioxit-silic - S (Source): cực nguồn - D (Drain): cực máng đón các hạt mang điện Mosfet có điện trở giữa cực G với cực S và giữa cực G với cực D là vô cùng lớn, còn điện trở giữa cực D và cực S phụ thuộc vào điện áp chênh lệch giữa cực G và cực S (UGS) Khi điện áp UGS = 0 thì điện trở RDS rất lớn, khi điện áp UGS > 0 do hiệu ứng từ trường làm cho điện trở RDS giảm, điện áp UGS càng lớn thì điện trở RDS càng nhỏ. Phân loại: - N-MOSFET: chỉ hoạt động khi nguồn điện Gate là zero, các electron bên trong vẫn tiến hành hoạt động cho đến khi bị ảnh hưởng bởi nguồn điện Input. - P-MOSFET: các electron sẽ bị cut-off cho đến khi gia tăng nguồn điện thế vào ngỏ Gate Nguyên lý hoạt động Mosfet hoạt động ở 2 chế độ: đóng và mở.

Do là một phần tử với các hạt mang điện cơ bản nên Mosfet có thể đóng cắt với tần số rất cao. Nhưng mà để đảm bảo thời gian đóng cắt ngắn thì vấn đề điều khiển lại là vấn đề quan trọng. Mạch điện tương đương của Mosfet. Nhìn vào đó ta thấy cơ chế đóng cắt phụ thuộc vào các tụ điện ký sinh trên nó.

16 Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.com) lOMoARcPSD|2935381 Đối với kênh P : Điện áp điều khiển mở Mosfet là Ugs0. Dòng điện sẽ đi từ S đến D Đối với kênh N : Điện áp điều khiển mở Mosfet là Ugs >0. Điện áp điều khiển đóng là Ugs <= 0. Dòng điện sẽ đi từ D xuống S.

Do đảm bảo thời gian đóng cắt là ngắn nhất: Mosfet kênh N điện áp khóa là Ugs = 0 V còn kênh P thì Ugs ~ 0.3 Thiết kế mạch cầu H Ban đầu MOSFET không được kích, không có dòng điện trong mạch, điện áp chân S bằng 0. Khi MOSFET được kích và dẫn, điện trở dẫn DS rất nhỏ so với trở kháng của motor nên điện áp chân S gần bằng điện áp nguồn là 12V. Do yêu cầu của MOSFET, để kích dẫn MOSFET thì điện áp kích chân G phải lớn hơn chân S ít nhất 3V, nghĩa là ít nhất 15V trong khi chúng ta dùng vi điều khiển để kích MOSFET, rất khó tạo ra điện áp 15V. Như thế MOSFET kênh N không phù hợp để làm các khóa phía trên trong mạch cầu H.

MOSFET loại P thường được dùng trong trường hợp này. Tuy nhiên, một nhược điểm của MOSFET kênh P là điện trở dẫn DS của nó lớn hơn MOSFET loại N. Vì thế, dù được thiết kế tốt, MOSFET kênh P trong các mạch cầu H dùng 2 loại MOSFET thường bị nóng và dễ hỏng hơn MOSFET loại N, công suất mạch cũng bị giảm phần nào. Dùng 2 MOSFET kênh N IRF540 và 2 MOSFET kênh P IRF9540 làm các khoá cho mạch cầu H.

Dùng vi điều khiển để kích các MOSFET, sử dụng Opto để cách ly.2: Sơ đồ nguyên lý bộ biến đổi mạch cầu H 17 Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.com) lOMoARcPSD|2935381 Hình 2.4 Lý do chọn -Ta chọn mạch cầu H dùng để điều khiển động cơ vì động cơ chúng ta sử dụng là động cơ một chiều công suất thấp, tải nhỏ. Mạch cầu H đáp ứng được tiêu chí về mặt kinh tế giá thành hợp lý, độ ổn định và độ bền của hệ thống cũng rất cao, có thể điều khiển chinhs xác được tốc độ động cơ.2 Tính chọn mạch công suất điều khiển tốc độ động cơ 2.1 Chọn van công suất Chọn MOSFET làm van công suất : MOSFET kênh P (Q3 và Q4) IRF9540 Loại gói: TO-220, TO-220AB và các gói khác Loại transistor: Kênh P Điện áp tối đa từ cực máng đến cực nguồn: -100V Điện áp tối đa từ cực cổng đến cực nguồn: ± 20V Dòng cực máng liên tục tối đa: -19A Điện trở cực máng đến cực nguồn trong trạng thái bật: 200 Ohm Dòng xung cực máng tối đa: -76A Công suất tiêu tán tối đa: 150W Nhiệt độ lưu trữ và hoạt động tối đa: -55 đến +175 độ C. 18 Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.com) lOMoARcPSD|2935381 Hình 2.4: IRF9540 Thông số : Chọn MOSFET kênh N (Q1 và Q2) IRF540 : Loại gói: TO-220 Loại transistor: Kênh N Điện áp tối đa từ cực máng đến cực nguồn: 100V Điện áp tối đa từ cực cổng đến cực nguồn phải là: ± 20V Dòng cực máng liên tục tối đa là: 23A (Các nhà sản xuất khác nhau có định mức 19 Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ