Nâng cao điều khiển hòa đồng bộ PĐSG dùng PMSG bằng điều khiển thích nghi

Nâng cao điều khiển hòa đồng bộ hệ thống điện gió PMSG. Nghiên cứu phương pháp điều khiển thích nghi, tối ưu chất lượng và hiệu suất hòa lưới.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật

2014

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. Chƣơng 1: TỔNG QUAN HỆ THỐNG MÁY PHÁT ĐIỆN SỨC GIÓ

1.1. GIÓ VÀ NĂNG LƢỢNG GIÓ

2 KHÁI QUÁT VỀ CÁC LOẠI HỆ THỐNG NĂNG LƢỢNG GIÓ VÀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN VĂN

2.1. Khái quát về các loại hệ thống năng lƣợng gió

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về điều khiển hòa đồng bộ PMSG

Trong bối cảnh chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, hệ thống tuabin gió (wind turbine system) sử dụng máy phát điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSG - Permanent Magnet Synchronous Generator) đang trở thành một giải pháp chủ đạo. PMSG nổi bật với hiệu suất cao, mật độ công suất lớn, và không yêu cầu hệ thống kích từ phức tạp. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng này, việc điều khiển hòa đồng bộ PMSG với lưới điện là một bài toán kỹ thuật phức tạp. Quá trình này đòi hỏi sự đồng bộ chính xác về tần số, điện áp và góc pha giữa máy phát và lưới điện để đảm bảo quá trình truyền tải công suất diễn ra ổn định và an toàn. Mục tiêu chính của hệ thống điều khiển là tối ưu hóa việc thu nhận năng lượng từ gió, duy trì ổn định lưới điện (grid stability) và nâng cao chất lượng điện năng (power quality). Các hệ thống điều khiển hiện đại thường sử dụng cấu trúc bộ biến tần back-to-back, bao gồm bộ biến tần phía máy phát (Machine Side Converter - MSC)bộ biến tần phía lưới (Grid Side Converter - GSC). MSC có nhiệm vụ điều khiển PMSG để bám theo điểm công suất cực đại (MPPT), trong khi GSC chịu trách nhiệm hòa lưới điện (grid integration/grid-tie) và điều khiển trao đổi công suất tác dụng và phản kháng với lưới. Việc phát triển các thuật toán điều khiển tiên tiến cho GSC, đặc biệt là các giải pháp thích nghi, là yếu tố then chốt để giải quyết các thách thức vận hành trong thực tế, đặc biệt khi hệ thống phải hoạt động trong điều kiện lưới yếu (weak grid conditions).

1.1. Vai trò của PMSG trong hệ thống năng lượng tái tạo

PMSG đóng vai trò trung tâm trong các hệ thống chuyển đổi năng lượng gió hiện đại nhờ những ưu điểm vượt trội. Không giống như máy phát điện dị bộ nguồn kép (DFIG), PMSG không cần hộp số hoặc chỉ cần hộp số đơn giản, giúp giảm tổn thất cơ khí, chi phí bảo trì và tăng độ tin cậy. Việc sử dụng nam châm vĩnh cửu để tạo từ trường giúp loại bỏ hoàn toàn tổn thất trên mạch kích từ, qua đó nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống. Đặc tính này làm cho PMSG trở thành lựa chọn lý tưởng cho các trang trại điện gió ngoài khơi, nơi việc bảo trì rất tốn kém và khó khăn. Trong bối cảnh phát triển năng lượng tái tạo, khả năng vận hành với tốc độ gió thay đổi của PMSG cho phép hệ thống khai thác năng lượng hiệu quả hơn trên một dải tốc độ gió rộng, góp phần tối đa hóa sản lượng điện.

1.2. Nguyên lý cơ bản của việc hòa lưới điện tuabin gió

Quá trình hòa lưới điện của một hệ thống tuabin gió sử dụng PMSG là quá trình kết nối và vận hành song song máy phát với lưới điện quốc gia. Để đảm bảo an toàn và ổn định, quá trình này phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện: tần số của máy phát phải bằng tần số lưới, điện áp hiệu dụng phải tương đương và thứ tự pha phải trùng khớp. Bộ biến tần phía lưới (GSC) đóng vai trò quyết định trong việc này. Sử dụng thuật toán PLL (Phase-Locked Loop), GSC liên tục theo dõi góc pha và tần số của điện áp lưới, từ đó điều chỉnh điện áp đầu ra của bộ biến tần để đồng bộ hoàn hảo trước khi đóng máy cắt kết nối. Sau khi hòa lưới, GSC tiếp tục điều khiển dòng điện bơm vào lưới để quản lý công suất tác dụng và phản kháng, góp phần duy trì ổn định lưới điện.

II. Top thách thức khi hòa đồng bộ PMSG với lưới điện yếu

Việc hòa đồng bộ PMSG vào lưới điện, đặc biệt là trong điều kiện lưới yếu, phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật nghiêm trọng. Lưới yếu được đặc trưng bởi trở kháng cao, dẫn đến sự tương tác phức tạp giữa bộ biến tần và lưới, gây ra các vấn đề về ổn định lưới điện. Một trong những thách thức lớn nhất là dao động công suất (power oscillation), có thể xảy ra do sự thay đổi đột ngột của tốc độ gió hoặc các sự cố trên lưới. Những dao động này không chỉ làm giảm hiệu quả truyền tải năng lượng mà còn có thể gây mất ổn định toàn hệ thống. Hơn nữa, các bộ điều khiển tuyến tính truyền thống, như PID, thường được thiết kế dựa trên mô hình đã tuyến tính hóa của hệ thống. Luận văn của Nguyễn Ngọc Quân (2014) chỉ ra rằng các giải pháp này "chưa hoàn toàn phù hợp với bản chất phi tuyến của hệ thống nghịch lưu". Do đó, khi các thông số lưới thay đổi hoặc xảy ra sự cố lớn, hiệu suất của chúng suy giảm đáng kể. Một yêu cầu quan trọng khác là khả năng vận hành xuyên suốt khi có lỗi điện áp thấp, hay kỹ thuật LVRT (Low Voltage Ride Through). Khi xảy ra sụt áp lưới, các hệ thống thông thường buộc phải ngắt kết nối để bảo vệ thiết bị, gây gián đoạn cung cấp điện. Việc phát triển các thuật toán điều khiển bền vững (Robust Control) có khả năng duy trì kết nối và hỗ trợ lưới trong những tình huống này là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo độ tin cậy của năng lượng tái tạo.

2.1. Vấn đề dao động công suất và chất lượng điện năng

Dao động công suất là hiện tượng công suất tác dụng và phản kháng trao đổi giữa tuabin gió và lưới biến động quanh một điểm làm việc. Trong điều kiện lưới yếu, hiện tượng này trở nên trầm trọng hơn do tương tác giữa hệ thống điều khiển của GSC và trở kháng lưới. Dao động này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng điện năng, gây ra các hiện tượng nhấp nháy điện áp (voltage flicker) và méo hài dòng điện, vi phạm các tiêu chuẩn lưới điện. Các bộ điều khiển truyền thống có thể không đủ nhanh và chính xác để dập tắt các dao động này một cách hiệu quả.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật LVRT trong điều kiện vận hành khắc nghiệt

Kỹ thuật LVRT là yêu cầu bắt buộc đối với các nhà máy điện gió hiện đại. Nó đòi hỏi hệ thống phải duy trì kết nối với lưới trong một khoảng thời gian nhất định khi điện áp lưới giảm xuống dưới ngưỡng cho phép do sự cố. Trong thời gian này, hệ thống không chỉ phải tự bảo vệ khỏi dòng điện quá độ mà còn phải bơm công suất phản kháng vào lưới để hỗ trợ phục hồi điện áp. Việc đáp ứng yêu cầu LVRT trong điều kiện lưới yếu càng khó khăn hơn, đòi hỏi các chiến lược điều khiển phải có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi đột ngột của trạng thái lưới.

III. Phương pháp điều khiển Vector cho PMSG Nền tảng cốt lõi

Điều khiển vector (Vector Control), hay còn gọi là điều khiển FOC (Field-Oriented Control), là phương pháp nền tảng cho việc điều khiển hiệu suất cao các máy điện xoay chiều, bao gồm cả PMSG. Nguyên lý của phương pháp này là biến đổi các đại lượng xoay chiều ba pha (dòng điện, điện áp) trong hệ tọa độ tĩnh (abc) sang hệ tọa độ quay đồng bộ với từ thông rotor (dq). Trong hệ tọa độ dq, dòng điện stator được phân tách thành hai thành phần trực giao: thành phần trục d (id) điều khiển từ thông và thành phần trục q (iq) điều khiển mô-men điện từ. Bằng cách điều khiển độc lập hai thành phần này, máy phát PMSG có thể được điều khiển tương tự như một động cơ điện một chiều kích từ độc lập, cho phép đạt được đáp ứng nhanh và chính xác. Cấu trúc điều khiển này được áp dụng cho cả bộ biến tần phía máy phát (MSC)bộ biến tần phía lưới (GSC). Đối với GSC, hệ tọa độ dq được đồng bộ với vector điện áp lưới thông qua thuật toán PLL. Khi đó, thành phần dòng điện id sẽ điều khiển công suất phản kháng và thành phần iq điều khiển công suất tác dụng, cho phép quản lý chính xác luồng năng lượng giữa tuabin và lưới. Mặc dù hiệu quả, điều khiển vector truyền thống vẫn dựa trên các bộ điều khiển PI tuyến tính, vốn nhạy cảm với sự thay đổi thông số và các yếu tố phi tuyến của hệ thống.

3.1. So sánh điều khiển FOC và điều khiển DTC cho PMSG

Bên cạnh điều khiển FOC, điều khiển mô-men trực tiếp (Direct Torque Control - DTC) cũng là một phương pháp điều khiển hiệu suất cao cho PMSG. Điều khiển DTC trực tiếp điều khiển mô-men và từ thông của máy phát bằng cách lựa chọn vector điện áp tối ưu từ một bảng chuyển mạch, dựa trên sai số của mô-men và từ thông. Ưu điểm của DTC là cấu trúc đơn giản, không cần biến đổi tọa độ phức tạp và đáp ứng mô-men rất nhanh. Tuy nhiên, DTC thường gây ra gợn sóng mô-men và dòng điện lớn hơn so với FOC, đồng thời tần số đóng cắt của bộ biến tần không cố định. Ngược lại, FOC cho chất lượng điều khiển ở trạng thái xác lập tốt hơn nhưng lại phụ thuộc nhiều vào độ chính xác của các thông số máy phát.

3.2. Vai trò của bộ biến tần phía lưới GSC và phía máy phát MSC

Trong hệ thống PMSG nối lưới, bộ biến tần phía máy phát (MSC)bộ biến tần phía lưới (GSC) thực hiện các nhiệm vụ khác nhau nhưng phối hợp chặt chẽ. MSC kết nối trực tiếp với stator của PMSG, có nhiệm vụ chính là điều khiển tốc độ hoặc mô-men của máy phát để thực hiện thuật toán theo dõi điểm công suất cực đại (MPPT). Đồng thời, MSC cũng góp phần duy trì điện áp trên thanh cái DC ổn định. Trong khi đó, GSC kết nối với lưới điện, chịu trách nhiệm chính trong việc hòa lưới điện, điều khiển điện áp DC bus và quản lý luồng công suất tác dụng/phản kháng trao đổi với lưới. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai bộ biến tần này là chìa khóa để hệ thống vận hành hiệu quả và ổn định.

IV. Bí quyết điều khiển hòa đồng bộ PMSG bằng giải pháp thích nghi

Để khắc phục những hạn chế của bộ điều khiển tuyến tính, các giải pháp điều khiển thích nghi đã được nghiên cứu và áp dụng nhằm nâng cao hiệu suất và tính bền vững cho hệ thống hòa đồng bộ PMSG. Điều khiển thích nghi là phương pháp cho phép bộ điều khiển tự động điều chỉnh các thông số hoặc cấu trúc của nó để đáp ứng với sự thay đổi của đối tượng hoặc môi trường vận hành. Luận văn của Nguyễn Ngọc Quân (2014) đã "áp dụng thành công phương pháp điều khiển phi tuyến trên cơ sở kỹ thuật thích nghi Backstepping để điều khiển bộ nghịch lưu phía lưới". Phương pháp Backstepping là một kỹ thuật thiết kế bộ điều khiển phi tuyến có hệ thống, dựa trên lý thuyết ổn định Lyapunov. Nó cho phép xây dựng một bộ điều khiển bền vững, đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngay cả khi có sự bất định về thông số và nhiễu loạn từ bên ngoài. Kết quả nghiên cứu cho thấy, giải pháp này giúp "nâng cao chất lượng điều khiển của hệ thống khi lỗi lưới ngắn mạch ba pha" so với các phương pháp tuyến tính thông thường. Ngoài ra, các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo như bộ điều khiển mờ (Fuzzy Logic Controller)mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Network) cũng được tích hợp để tạo ra các bộ điều khiển thích nghi thông minh hơn, có khả năng học và tự tối ưu hóa trong quá trình vận hành.

4.1. Giới thiệu phương pháp điều khiển thích nghi Backstepping

Phương pháp Backstepping là một kỹ thuật thiết kế đệ quy cho các bộ điều khiển ổn định hóa thích nghi đối với một lớp đặc biệt của các hệ thống phi tuyến. Bản chất của phương pháp này là phân tách một hệ thống phức tạp thành các hệ thống con đơn giản hơn và thiết kế các "hàm điều khiển ảo" cho từng hệ thống con. Bằng cách sử dụng hàm Lyapunov ở mỗi bước, phương pháp đảm bảo sự ổn định tiệm cận toàn cục của hệ thống vòng kín. Khi áp dụng cho bộ biến tần phía lưới (GSC), Backstepping giúp tạo ra một luật điều khiển phi tuyến, có khả năng xử lý hiệu quả các yếu tố phi tuyến và sự biến thiên thông số của lưới, qua đó cải thiện đáng kể khả năng điều khiển bền vững.

4.2. Tích hợp bộ điều khiển mờ và mạng nơ ron nhân tạo

Để tăng cường khả năng thích nghi, bộ điều khiển mờmạng nơ-ron nhân tạo thường được kết hợp với các cấu trúc điều khiển truyền thống. Bộ điều khiển mờ sử dụng các luật "if-then" dựa trên tri thức chuyên gia để xử lý các thông tin không chắc chắn và không chính xác, rất phù hợp để tinh chỉnh các thông số của bộ điều khiển PI trong điều khiển vector. Trong khi đó, mạng nơ-ron nhân tạo có khả năng học từ dữ liệu để nhận dạng mô hình động học phức tạp của hệ thống hoặc ước lượng các thông số thay đổi, từ đó cung cấp thông tin cho bộ điều khiển thích nghi hoạt động chính xác hơn.

4.3. So sánh hiệu quả với điều khiển dự báo mô hình MPC

Điều khiển dự báo mô hình (Model Predictive Control - MPC) là một chiến lược điều khiển tiên tiến khác có khả năng xử lý các hệ thống đa biến và có ràng buộc. MPC sử dụng một mô hình của hệ thống để dự đoán hành vi trong tương lai và tìm ra một chuỗi tín hiệu điều khiển tối ưu bằng cách giải một bài toán tối ưu hóa tại mỗi thời điểm lấy mẫu. So với các phương pháp thích nghi như Backstepping, MPC có ưu điểm là xử lý trực tiếp các ràng buộc vận hành (ví dụ: giới hạn dòng điện, điện áp). Tuy nhiên, MPC đòi hỏi khối lượng tính toán rất lớn, gây khó khăn cho việc triển khai trên các hệ thống vi xử lý thời gian thực. Cả hai phương pháp đều là những giải pháp mạnh mẽ để nâng cao hiệu suất hòa đồng bộ PMSG.

V. Kết quả mô phỏng giải pháp điều khiển thích nghi cho PMSG

Hiệu quả của các giải pháp điều khiển thích nghi cho PMSG đã được kiểm chứng rộng rãi thông qua các nghiên cứu mô phỏng và thực nghiệm. Việc mô hình hóa PMSG (PMSG modeling) và toàn bộ hệ thống tuabin gió trên các nền tảng như MATLAB/Simulink là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Mô hình này phải phản ánh chính xác các đặc tính động học phi tuyến của máy phát, bộ biến tần và tương tác với lưới điện. Các nghiên cứu, bao gồm cả luận văn của Nguyễn Ngọc Quân (2014), đã tiến hành mô phỏng để so sánh bộ điều khiển thích nghi Backstepping với bộ điều khiển PI tuyến tính truyền thống trong các kịch bản vận hành khác nhau, đặc biệt là khi xảy ra sự cố sụt áp lưới nghiêm trọng. Kết quả cho thấy bộ điều khiển thích nghi có khả năng giảm thiểu đáng kể dao động công suất, duy trì điện áp DC bus ổn định hơn và giúp hệ thống phục hồi nhanh chóng sau sự cố. Dòng điện bơm vào lưới có chất lượng tốt hơn, với độ méo hài tổng (THD) thấp hơn, góp phần nâng cao chất lượng điện năng. Những kết quả này chứng minh rằng việc áp dụng các giải pháp điều khiển tiên tiến là yếu tố quyết định để đảm bảo sự vận hành tin cậy và hiệu quả của các nhà máy điện gió, đặc biệt khi tỷ lệ thâm nhập của năng lượng tái tạo vào lưới điện ngày càng tăng.

5.1. Phân tích mô hình hóa PMSG và hệ thống trên Simulink

Việc xây dựng một mô hình chính xác trên Simulink đòi hỏi phải mô tả toán học chi tiết các thành phần. Mô hình hóa PMSG thường dựa trên các phương trình trong hệ tọa độ dq. Mô hình của bộ biến tần phía lướiphía máy phát cần bao gồm cả mô hình chuyển mạch của các van công suất và thuật toán điều chế độ rộng xung (PWM). Lưới điện được mô hình hóa bằng một nguồn áp lý tưởng nối tiếp với một trở kháng tương đương (mô hình Thevenin) để mô phỏng các điều kiện lưới yếu. Mô hình này cho phép các nhà nghiên cứu kiểm tra và tinh chỉnh thuật toán điều khiển trong một môi trường an toàn và có thể lặp lại trước khi triển khai trên phần cứng thực tế.

5.2. Cải thiện ổn định lưới điện và chất lượng điện năng

Các kết quả mô phỏng cho thấy rõ sự vượt trội của bộ điều khiển thích nghi trong việc cải thiện ổn định lưới điện. Khi xảy ra sụt áp, bộ điều khiển thích nghi nhanh chóng điều chỉnh dòng điện đầu ra để bơm công suất phản kháng hỗ trợ lưới, giúp điện áp phục hồi nhanh hơn. Đáp ứng này không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật LVRT mà còn góp phần vào sự ổn định chung của hệ thống điện. Về chất lượng điện năng, nhờ khả năng bám theo giá trị đặt chính xác và ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu, dòng điện bơm vào lưới ít bị méo hơn, giảm thiểu các thành phần hài bậc cao có hại cho các thiết bị điện khác.

VI. Tương lai của điều khiển PMSG và xu hướng năng lượng tái tạo

Tương lai của việc điều khiển hòa đồng bộ PMSG gắn liền với xu hướng phát triển của năng lượng tái tạo và lưới điện thông minh. Khi các nhà máy điện gió có công suất ngày càng lớn và được lắp đặt ở những khu vực xa xôi với điều kiện lưới yếu, yêu cầu về các thuật toán điều khiển thông minh và bền vững sẽ càng trở nên khắt khe. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc phát triển các thuật toán điều khiển bền vững có khả năng tự học và tự tối ưu hóa, kết hợp sức mạnh của trí tuệ nhân tạo, học máy và điều khiển dự báo mô hình (MPC). Mục tiêu là tạo ra các hệ thống "plug-and-play" có thể tự động nhận dạng các đặc tính của lưới điện tại điểm kết nối và tự cấu hình bộ điều khiển để đạt hiệu suất tối ưu. Hơn nữa, các tuabin gió sẽ không chỉ đóng vai trò là nguồn phát điện mà còn là các thiết bị tích cực hỗ trợ lưới (Grid-Forming Inverters), có khả năng tạo ra điện áp và tần số độc lập, góp phần nâng cao ổn định lưới điện khi tỷ lệ năng lượng tái tạo chiếm ưu thế. Thách thức lớn nhất vẫn là cân bằng giữa độ phức tạp của thuật toán và khả năng tính toán của các bộ vi xử lý, cũng như đảm bảo an ninh mạng cho các hệ thống điều khiển ngày càng được kết nối.

6.1. Tiềm năng của các thuật toán điều khiển bền vững thông minh

Các thuật toán điều khiển bền vững thông minh trong tương lai sẽ tích hợp các kỹ thuật như học tăng cường (Reinforcement Learning) để bộ điều khiển có thể tự tìm ra chiến lược điều khiển tối ưu thông qua tương tác với môi trường mà không cần một mô hình chính xác. Sự kết hợp giữa bộ điều khiển mờ, mạng nơ-ron nhân tạo và các thuật toán tối ưu hóa di truyền sẽ tạo ra các bộ điều khiển lai có khả năng thích ứng vượt trội trong mọi điều kiện vận hành, từ đó tối đa hóa sản lượng năng lượng và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

6.2. Thách thức và cơ hội cho việc hòa lưới điện quy mô lớn

Việc hòa lưới điện quy mô lớn của các trang trại điện gió đặt ra thách thức về sự phối hợp điều khiển giữa hàng trăm tuabin. Các hệ thống điều khiển phân tán và tập trung cần được phát triển để tối ưu hóa hoạt động của toàn bộ nhà máy, không chỉ từng tuabin riêng lẻ. Đây cũng là cơ hội để các nhà máy điện gió cung cấp các dịch vụ phụ trợ cho lưới điện, như điều chỉnh tần số, dự trữ quay và điều khiển điện áp, biến chúng từ những nguồn phát thụ động thành những thành phần tích cực, không thể thiếu trong hệ thống điện tương lai.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGUYỄN NGỌC QUÂN NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG ĐIỀU KHIỂN HOÀ ĐỒNG BỘ HỆ THỐNG PHÁT ĐIỆN SỨC GIÓ SỬ DỤNG MÁY ĐIỆN ĐỒNG BỘ NAM CHÂM VĨNH CỬU BẰNG PHƢƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI Chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá MÃ SỐ 60520216 TÓM TẮT LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT Thái Nguyên, 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 2 LỜI GIỚI THIỆU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đề tài được đặt ra trên cơ sở các vấn đề thực tế hiện nay là: - Xu hướng phát triển mạnh việc sử dụng nguồn năng lượng sạch trên thế giới và trong nước hiện nay. - Nhu cầu tăng cao về năng lượng điện trong nước hiện nay. - Do yêu cầu về chất lượng điện năng của hệ thống năng lượng điện hiện nay ngày càng cao, đòi hỏi các hệ thống máy phát điện sức gió phải bám lưới khi lỗi lưới.

Trong khi các tuốc bin gió hiện nay khi lỗi lưới với mức sụt điện áp lớn buộc phải cắt hệ thống ra khỏi lưới để bảo vệ bộ biến đổi khỏi quá dòng lớn. - Các giải pháp điều khiển hiện nay đã cố gắng duy trì máy phát bám lưới bằng cách hạn chế độ lớn sức phản điện động cảm ứng trong mạch rotor hoặc các nguyên nhân sinh ra nó. Tuy nhiên đều là các giải pháp điều khiển tuyến tính và chưa hoàn toàn phù hợp với bản chất phi tuyến của hệ thống nghịch lưu trong hệ thống phát điện sức gió (PĐSG). Vì vậy để nâng cao chất lượng hệ thống PĐSG trong mạng hệ thống năng lượng điện, tác giả chọn đề tài: “ Nâng cao chất lượng điều khiển hoà đồng bộ hệ thống phát điện sức gió sử dụng máy điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu bằng phương pháp điều khiển thích nghi”.

Đối tƣợng nghiên cứu Hệ thống phát điện sức gió sử dụng máy điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu - Bộ nghịch lưu hòa lưới. Mục đích nghiên cứu Nâng cao chất lượng hệ thống phát điện chạy sức gió sử dụng máy điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu trên cơ sở tổng hợp bộ điều khiển nghịch lưu phía lưới theo phương pháp điều khiển thích nghi. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu của đề tài là thiết kế bộ điều khiển nghịch lưu hòa đồng bộ phía lưới theo phương pháp điều khiển thích nghi Backsteping để nâng cao chất lượng hòa đồng bộ.

Phƣơng pháp nghiên cứu - Nghiên cứu các tài liệu lý luận về phương pháp điều khiển thích nghi Backsteping - Mô phỏng Off-Line trên cơ sở sử dụng phần mềm matlab/simulink/plecs. - Thực nghiệm trên cơ sở mô hình thí nghiệm (tự làm). Ý nghĩa của đề tài - Đã thực hiện việc điều khiển hoà đồng bộ hệ thống nghịch lưu phía lưới vào lưới trên cơ sở bộ điều khiển phi tuyến và việc tính chọn các giá trị đặt. - Đã thực hiện điều khiển hệ thống nghịch lưu công suất tác dụng và phản kháng lên lưới ở chế độ bình thường.

Những điểm mới trong luận văn - Đã áp dụng thành công phương pháp điều khiển phi tuyến trên cơ sở kỹ thuật thích nghi Backstepping để điều khiển bộ nghịch lưu phía lưới. - Với việc áp dụng phương pháp điều khiển phi tuyến thích nghi Backstepping, luận văn ngoài giải quyết các vấn đề mà các phương pháp tuyến tính đã đề cập như dao động điện áp lưới, đây là điểm mới và đóng góp mới của luậnvăn nhằm nâng cao chất lượng điều khiển của hệ thống khi lỗi lưới ngắn mạch ba pha. Kết quả nghiên cứu của luận văn đã chứng minh được chất lượng điều khiển hệ thống nghịchlưu trong hệ thống PĐSG khi lỗi lưới ngắn mạch ba pha đối xứng tốt hơn so với phương pháp điều khiển tuyến tính thông thường. - Đã góp phần làm sáng tỏ được bản chất của phương pháp thích nghi Backstepping trên cơ sở của lý thuyết ổn định Lyapunov khi áp dụng cho hệ thống PĐSG sử dụng máy điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu, đó là: bản chất của phương Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 4 pháp là kết hợp của phương pháp điều khiển thích nghi Backstepping (bản chất là chuyển hệ tọa độ trạng thái) mô hình đối tượng và tổng hợp bộ điều khiển cho đối tượng trên cơ sở lý thuyết ổn định Lyapunov, đồng thời đưa ra biện pháp để nâng cao chất lượng tĩnh và động của hệ thống.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 5 Chƣơng 1 TỔNG QUAN HỆ THỐNG MÁY PHÁT ĐIỆN SỨC GIÓ 1.1 GIÓ VÀ NĂNG LƢỢNG GIÓ Từ lâu con người đã biết sử dụng năng lượng gió để tạo ra cơ năng thay thế cho sức lao động nặng nhọc, điển hình là các thuyền buồm chạy bằng sức gió, các cối xay gió xuất hiện từ thế kỷ 14 được dùng phổ biến từ thế kỷ 17, thịnh vượng nhất vào thế kỷ 18 đặc biệt ở Hà Lan với hàng ngàn chiếc. Từ thế kỷ 19 đến nửa đầu thế kỷ 20 với sự xuất hiện và phát triển của máy hơi nước và các loại động cơ đốt trong, các cối xay gió hầu như bị lãng quên. Nhưng từ vài chục năm gần đây với nguy cơ cạn dần các nguồn nhiên liệu khai thác được từ lòng đất và vấn đề ô nhiễm môi trường do việc đốt hàng ngày một khối lượng lớn các nguồn nhiên liệu hóa thạch nêu trên. Việc nghiên cứu sử dụng các dạng năng lượng tái tạo của thiên nhiên trong đó có năng lượng gió lại được nhiều nước trên thế giới kể cả các nước có nền công nghiệp năng lượng phát triển rất mạnh như Nga, Mỹ, Pháp, CHLB Đức, Hà Lan, Anh, Đan Mạch, Thụy Điển…đặc biệt quan tâm.

Trên cơ sở áp dụng các thành tựu mới của nhiều nghành khoa học tiên tiến như thủy khí động lực học, tự động điều khiển, cơ học kết cấu, truyền động thủy lực, vật liệu mới…việc nghiên cứu sử dụng năng lượng gió đã đạt được những tiến bộ rất lớn cả về chất lượng các thiết bị và quy mô ứng dụng. Từ các cối xay gió với các cánh gió đơn giản hiệu suất sử dụng năng lượng thấp chỉ khoảng 20%, đến nay các động cơ gió phát điện với cánh quạt có biên dạng khí động học ngày một hoàn thiện hơn có thể đạt được hiệu suất sử dụng năng lượng cao tới 42%. Nhiều phương pháp và hệ thống tự động điều khiển hiện đại đã được sử dụng để tự động ổn định số vòng quay của động cơ gió. Những động cơ gió phát điện lớn còn dùng cả hệ thống tự động điện thủy lực và máy tính điện tử điều khiển.

Nhiều vật liệu mới đã được sử dụng để chế tạo cánh như hợp kim nhôm, polime cốt sợi thủy tinh với độ bền cao trong mọi điều kiện thời tiết và chịu được sức gió của bão. Tại những nơi có gió tốt, người ta ghép nhiều động cơ gió với nhau tạo thành “rừng máy phát điện gió”. Người ta đã có thể chế tạo những động cơ gió phát điện rất lớn đường kính tới 80m, công suất tới 3000 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www. Tuy nhiên đối với mỗi nước quy mô phát triển của việc ứng dụng năng lượng gió còn phụ thuộc vào vị trí địa lý, đặc điểm tiềm năng gió và trình độ công nghiệp.

Gió là một dạng của năng lượng mặt trời. Gió được sinh ra là do nguyên nhân mặt trời đốt nóng khí quyển, do trái đất xoay quanh mặt trời và do sự không đồng đều trên bề mặt trái đất. Luồng gió thay đổi tuỳ thuộc vào địa hình trái đất, luồng nước, cây cối, con người sử dụng luồng gió hoặc sự chuyển động năng lượng cho nhiều mục đích như: đi thuyền, thả diều và phát điện. Năng lượng gió được mô tả như một quá trình, nó được sử dụng để phát ra năng lượng cơ hoặc điện.

Tuabin gió sẽ chuyển đổi từ động lực của gió thành năng lượng cơ. Năng lượng cơ này có thể sử dụng cho những công việc cụ thể như là bơm nước hoặc các máy nghiền lương thực hoặc cho một máy phát có thể chuyển đổi từ năng lượng cơ thành năng lượng điện. Trong số các nguồn năng lượng thay thế, năng lượng gió có thể đại diện cho cơ hội tăng trưởng mạnh nhất tại Việt Nam. Các cuộc khảo sát cho thấy rằng khoảng 85% đất đai Việt Nam có độ cao và tốc độ gió trung bình phù hợp để phát ra năng lượng gió.

Các chuyên gia Ngân hàng Thế giới đã kết luận Việt Nam có khả năng tạo ra 513.360 MW hàng năm từ năng lượng gió – gấp 10 lần tổng công suất phát điện quốc gia dự kiến cho năm 2020. 1: Ưu đãi đầu tư cho các dự án năng lượng mặt trời và gió tại Việt Nam Đặc biệt các tỉnh Bình Thuận và Ninh Thuận ở ven biển được xem là có tiềm năng lớn nhất cho năng lượng gió tại những vùng đất lớn khô cằn và không phải là Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 7 đất nông nghiệp màu mỡ. Hiện nay, có hơn 20 dự án điện gió tại Việt Nam, chủ yếu ở Bình Thuận (12 dự án trên đất liền và huyện đảo Phú Quý), Ninh Thuận, Bình Định, Phú Yên và huyện đảo Côn Đảo của tỉnh Bà Rịa- Vũng Tàu, nơi lượng gió cũng như tốc độ gió trung bình cao nhất so với phần còn lại của đất nước. * Tổng quan về máy phát điện sử dụng năng lƣợng gió (phong điện) Các máy phát điện sử dụng sức gió đã được sử dụng nhiều ở các nước châu Âu, Mỹ và các nước công nghiệp phát triển khác.

Nước Đức đang dẫn đầu thế giới về công nghệ điện sử dụng sức gió (phong điện).1: Thống kê sử dụng năng lượng gió trên thế giới Số thứ Quốc gia Công suất (MW) tự 01 Đức 22.818 03 Tây Ban Nha 15.389 10 Bồ Đào Nha 2.538 14 Áo 982 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 8 15 Hy Lạp 871 16 Úc 824 17 Ai Len 805 18 Thụy Điển 788 19 Na Uy 333 20 Niu Di Lân 322 21 Những nước khác 2.112 "Nguồn: World Wind Energy Association, thời điểm: Cuối 2007 và dịch từ Wikipedia Đức" Tới nay đa số vẫn là các máy phát điện tuabin gió trục ngang, gồm một máy phát điện có trục quay nằm ngang, với rotor (phần quay) ở giữa, liên hệ với một tuabin 3 cánh đón gió. Máy phát điện được đặt trên một tháp cao hình côn. Trạm phát điện kiểu này mang dáng dấp những cối xay gió ở châu Âu từ những thế kỷ trước, nhưng rất thanh nhã và hiện đại. Các máy phát điện tuabin gió trục đứng gồm một máy phát điện có trục quay thẳng đứng, rotor nằm ngoài được nối với các cánh đón gió đặt thẳng đứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ