Điều Chỉnh Các Thông Số Đầm Nén Khi Thi Công Đập Đá Đổ Bê Tông

Điều chỉnh thông số đầm nén trong thi công đập đá đổ bê tông bản mặt khi thay đổi cấp phối và thiết bị để đảm bảo chất lượng công trình.

Trường đại học

Đại học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Công trình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

93
9
2

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐẬP ĐÁ ĐỔ

1.1. Phân loại đập đá đổ

1.2. Phân loại theo cấu tạo mặt cắt đập

1.3. Phân loại theo chiều cao đập

1.4. Phân loại theo cấp công trình

1.5. Cấu tạo của đập đá đổ bê tông bản mặt

1.6. Tuyến chống thấm

1.7. Quá trình phát triển của CFRD trên thế giới và ở Việt Nam

1.8. Ưu, Nhược điểm của CFRD

1.9. Khả năng ứng dụng và phát triển của CFRD ở Việt Nam và các nghiên cứu đã có trong việc lựa chọn thông số đầm nén và thiết bị thi công

1.9.1. Khả năng ứng dụng và phát triển CFRD ở Việt Nam

1.9.2. Tổng quan về công tác đầm nén và nghiên cứu đã có trong việc lựa chọn thông số đầm nén và thiết bị thi công

1.10. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: YÊU CẦU VỀ VẬT LIỆU ĐẮP ĐẬP ĐÁ ĐỔ BÊ TÔNG BẢN MẶT (CFRD)

2.1. Khái quát về quy trình công nghệ thi công CFRD

2.2. Thi công đắp đập

2.3. Thi công tấm bản chân và bản mặt

2.4. Thi công chắn nước khớp nối

2.5. Giới thiệu chung về các vùng vật liệu đắp đập

2.6. Yêu cầu vật liệu với các khối đắp

2.6.1. Vật liệu đắp lớp đệm IIA

2.6.2. Vật liệu đắp lớp đệm đặc biệt IIB

2.6.3. Vật liệu đắp lớp chuyển tiếp IIIA

2.6.4. Vật liệu đắp vùng đá chính IIIB

2.6.5. Vật liệu đắp vùng đá đổ hạ lưu IIIC

2.6.6. Vật liệu đắp lớp IA, IB, IIID, IIIE, IIIF và các lớp khác

2.7. Những khả năng đáp ứng khi khai thác thực tế và những vấn đề gặp phải khi khai thác vật liệu khả năng đáp ứng về thiết bị thi công

2.8. Cơ sở lý luận lựa chọn và điều chính các thông số đầm nén

2.9. Kết luận chương II

3. CHƯƠNG 3: QUY TẮC ĐIỀU CHỈNH ĐẦM NÉN CÁC KHỐI ĐẮP TẠI HIỆN TRƯỜNG

3.1. Yêu cầu thiết bị đầm nén và tính toán thông số thiết bị

3.1.1. Thiết bị thí nghiệm đầm nén hiện trường

3.1.2. Khái niệm về công tác thí nghiệm đầm nén hiện trường cho các khuôn đắp

3.1.2.1. Mục đích làm thí nghiệm
3.1.2.2. Phương pháp tiến hành thí nghiệm đầm nén hiện trường
3.1.2.3. Các bước làm thí nghiệm đầm nén hiện trường

3.1.3. Yêu cầu thí nghiệm hiện trường và yêu cầu lấy mẫu thí nghiệm tại một số công trình CFRD

3.2. Xây dựng nguyên tắc điều chỉnh tại hiện trường khi các yếu tố đầu vào thay đổi

3.2.1. Nguyên tắc chung

3.2.2. Điều chỉnh cho các khối đắp

3.3. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đập Đá Đổ Bê Tông Khái Niệm Phân Loại

Đập đá đổ bê tông bản mặt (CFRD) là loại đập đắp bằng đá cấp phối đầm nén, sử dụng các tấm bê tông ở mặt thượng lưu để chống thấm, liên kết với bản chân bê tông và nền đập. Loại đập này được phát triển rộng rãi trên thế giới, đặc biệt ở Trung Quốc, Brazil và Mỹ. CFRD có kết cấu khác biệt so với các loại đập vật liệu tại chỗ khác, với tuyến chống thấm luôn được bố trí ở thượng lưu. Khối đá đổ với cấp phối khác nhau phía sau đóng vai trò là bộ phận chịu lực chính, đảm bảo sự ổn định cho đập. CFRD ngày càng được hoàn thiện về phương pháp tính toán và kỹ thuật xây dựng. Ưu điểm của loại đập này là chủ động về thời gian thi công, ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết, giúp rút ngắn thời gian xây dựng. Ngoài ra, CFRD có thể được sử dụng để xả lũ trong quá trình thi công, giảm chi phí và rủi ro. Tuy nhiên, để phát huy tối đa chất lượng và lợi thế của CFRD, cần có sơ đồ tổ chức thi công khoa học, thiết bị hiện đại và đồng bộ, cùng với công tác khảo sát thiết kế đáp ứng các yêu cầu khắt khe, đặc biệt là công tác đắp đậpđầm nén.

1.1. Phân Loại Đập Đá Đổ Bê Tông Theo Cấu Tạo Mặt Cắt

Đập đá đổ được phân loại theo cấu tạo mặt cắt, bao gồm đập đá đổ có tường tâm chống thấm, đập đá đổ có lõi chống thấm bằng đất và đập đá đổ lõi chống thấm bằng bê tông asphalt. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với điều kiện địa chất và yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Ví dụ, đập đá đổ có tường tâm chống thấm thường sử dụng đất á sét hoặc sét, bê tông hoặc bê tông asphalt làm vật liệu lõi. Đập đá đổ lõi chống thấm bằng bê tông asphalt thích hợp với nền đá cứng chắc và yêu cầu công nghệ thi công tiên tiến. Việc lựa chọn loại đập phù hợp cần dựa trên đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố địa chất, thủy văn và kinh tế.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Đập Đá Đổ Bê Tông CFRD

Đập đá đổ bê tông bản mặt (CFRD) có nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại đập khác. CFRD chủ động về thời gian thi công, ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết, giúp rút ngắn thời gian xây dựng. CFRD có thể được sử dụng để xả lũ trong quá trình thi công, giảm chi phí và rủi ro. CFRD có khả năng chịu được biến dạng lớn, phù hợp với các vùng địa chất phức tạp. CFRD có tuổi thọ cao, ít cần bảo trì. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của CFRD, cần chú trọng đến công tác thiết kế, thi công và quản lý chất lượng.

II. Thách Thức Giải Pháp Điều Chỉnh Thông Số Đầm Nén Đập

Trong quá trình thi công đập đá đổ bê tông, việc duy trì chất lượng đầm nén là yếu tố then chốt để đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ của công trình. Tuy nhiên, thực tế thi công thường gặp phải những thách thức do sự biến động của vật liệu, điều kiện thời tiết và sai số thiết bị. Do đó, việc điều chỉnh các thông số đầm nén một cách linh hoạt và khoa học là vô cùng quan trọng. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả đầm nén bao gồm: cấp phối vật liệu, độ ẩm, chiều dày lớp đầm, loại máy đầm, số lần đầm và lực đầm. Việc hiểu rõ các yếu tố này và xây dựng quy trình điều chỉnh phù hợp sẽ giúp đảm bảo chất lượng đầm nén, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của dự án. Theo tài liệu nghiên cứu, việc điều chỉnh số lần đầm nén khi có sự dao động về đường cấp phối vật liệu là một giải pháp hiệu quả.

2.1. Ảnh Hưởng Của Cấp Phối Vật Liệu Đến Hiệu Quả Đầm Nén

Cấp phối vật liệu là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hiệu quả đầm nén. Vật liệu có cấp phối tốt, tức là có sự phân bố đều các cỡ hạt, sẽ dễ dàng đạt được độ chặt cao hơn so với vật liệu có cấp phối không tốt. Khi cấp phối vật liệu thay đổi so với thiết kế ban đầu, cần điều chỉnh các thông số đầm nén để đảm bảo độ chặt yêu cầu. Ví dụ, nếu vật liệu có nhiều hạt mịn hơn, cần giảm chiều dày lớp đầm và tăng số lần đầm. Ngược lại, nếu vật liệu có nhiều hạt thô hơn, cần tăng chiều dày lớp đầm và giảm số lần đầm.

2.2. Các Yếu Tố Khác Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Đầm Nén Đập Đá

Ngoài cấp phối vật liệu, độ ẩm, chiều dày lớp đầm, loại máy đầm, số lần đầm và lực đầm cũng ảnh hưởng đến hiệu quả đầm nén. Độ ẩm quá cao hoặc quá thấp đều làm giảm hiệu quả đầm nén. Chiều dày lớp đầm quá lớn sẽ làm giảm khả năng truyền lực đầm xuống các lớp dưới. Loại máy đầm phù hợp với loại vật liệu và điều kiện thi công sẽ giúp đạt được độ chặt cao hơn. Số lần đầm và lực đầm cần được điều chỉnh phù hợp với từng loại vật liệu và điều kiện thi công. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này sẽ giúp đảm bảo chất lượng đầm nén.

2.3. Sai Số Thường Gặp Trong Quá Trình Đầm Nén Và Cách Khắc Phục

Trong quá trình đầm nén, có thể xảy ra các sai số do nhiều nguyên nhân khác nhau, như sai số thiết bị, sai số thao tác, sai số đo đạc. Để khắc phục các sai số này, cần thực hiện kiểm tra định kỳ thiết bị, đào tạo kỹ năng cho công nhân, sử dụng thiết bị đo đạc chính xác và tuân thủ quy trình thi công. Khi phát hiện sai số, cần tiến hành phân tích nguyên nhân và đưa ra biện pháp khắc phục kịp thời. Việc ghi chép đầy đủ các thông số đầm nén và kết quả kiểm tra sẽ giúp theo dõi và kiểm soát quá trình đầm nén.

III. Phương Pháp Điều Chỉnh Thông Số Đầm Nén Hướng Dẫn Chi Tiết

Để điều chỉnh thông số đầm nén hiệu quả, cần áp dụng phương pháp tiếp cận khoa học và có hệ thống. Đầu tiên, cần xác định rõ mục tiêu đầm nén, tức là độ chặt yêu cầu của vật liệu. Tiếp theo, cần tiến hành thí nghiệm đầm nén hiện trường để xác định các thông số đầm nén tối ưu cho từng loại vật liệu và điều kiện thi công. Trong quá trình thi công, cần thường xuyên kiểm tra độ chặt của vật liệu và so sánh với mục tiêu ban đầu. Nếu độ chặt không đạt yêu cầu, cần điều chỉnh các thông số đầm nén cho phù hợp. Việc điều chỉnh cần được thực hiện một cách từ từ và có kiểm soát, tránh gây ra các vấn đề khác.

3.1. Thí Nghiệm Đầm Nén Hiện Trường Quy Trình Thiết Bị

Thí nghiệm đầm nén hiện trường là bước quan trọng để xác định các thông số đầm nén tối ưu. Quy trình thí nghiệm bao gồm các bước: chuẩn bị vật liệu, rải vật liệu thành lớp, đầm nén với các thông số khác nhau, đo độ chặt của vật liệu. Các thiết bị cần thiết cho thí nghiệm bao gồm: máy đầm, thiết bị đo độ chặt, thiết bị đo độ ẩm, thước đo chiều dày lớp đầm. Kết quả thí nghiệm sẽ giúp xác định mối quan hệ giữa các thông số đầm nén và độ chặt của vật liệu, từ đó lựa chọn các thông số phù hợp cho thi công đại trà.

3.2. Xây Dựng Biểu Đồ Quan Hệ Giữa Thông Số Độ Chặt Đầm Nén

Dựa trên kết quả thí nghiệm đầm nén hiện trường, cần xây dựng biểu đồ quan hệ giữa các thông số đầm nén (số lần đầm, lực đầm, chiều dày lớp đầm) và độ chặt của vật liệu. Biểu đồ này sẽ giúp dễ dàng lựa chọn các thông số đầm nén phù hợp với từng loại vật liệu và điều kiện thi công. Khi có sự thay đổi về vật liệu hoặc điều kiện thi công, cần điều chỉnh biểu đồ cho phù hợp. Biểu đồ quan hệ là công cụ hữu ích để kiểm soát chất lượng đầm nén và đảm bảo độ ổn định của công trình.

3.3. Nguyên Tắc Điều Chỉnh Thông Số Đầm Nén Khi Vật Liệu Thay Đổi

Khi vật liệu thay đổi so với thiết kế ban đầu, cần điều chỉnh các thông số đầm nén để đảm bảo độ chặt yêu cầu. Nếu vật liệu có nhiều hạt mịn hơn, cần giảm chiều dày lớp đầm và tăng số lần đầm. Ngược lại, nếu vật liệu có nhiều hạt thô hơn, cần tăng chiều dày lớp đầm và giảm số lần đầm. Ngoài ra, cần điều chỉnh độ ẩm của vật liệu cho phù hợp. Việc điều chỉnh cần được thực hiện một cách từ từ và có kiểm soát, tránh gây ra các vấn đề khác. Cần thường xuyên kiểm tra độ chặt của vật liệu và so sánh với mục tiêu ban đầu.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Điều Chỉnh Đầm Nén Tại Đập Cửa Đạt

Công trình thủy lợi đầu mối hồ chứa nước Cửa Đạt (Thanh Hóa) là một ví dụ điển hình về ứng dụng thành công công nghệ đập đá đổ bê tông bản mặt (CFRD) tại Việt Nam. Trong quá trình thi công đập Cửa Đạt, các kỹ sư đã phải đối mặt với nhiều thách thức do sự biến động của vật liệu và điều kiện thời tiết. Tuy nhiên, nhờ áp dụng phương pháp điều chỉnh thông số đầm nén linh hoạt và khoa học, công trình đã đạt được chất lượng cao và đảm bảo an toàn. Các kết quả thí nghiệm đầm nén tại Cửa Đạt đã cung cấp nhiều thông tin hữu ích cho việc xây dựng các công trình CFRD khác tại Việt Nam.

4.1. Phân Tích Kết Quả Thí Nghiệm Đầm Nén Tại Công Trình Cửa Đạt

Các kết quả thí nghiệm đầm nén tại công trình Cửa Đạt cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa các thông số đầm nén và độ chặt của vật liệu. Các kỹ sư đã xác định được các thông số đầm nén tối ưu cho từng loại vật liệu và điều kiện thi công. Các kết quả này đã được sử dụng để xây dựng quy trình đầm nén chi tiết và kiểm soát chất lượng đầm nén trong quá trình thi công. Việc phân tích kỹ lưỡng các kết quả thí nghiệm đã giúp đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ của đập Cửa Đạt.

4.2. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Việc Điều Chỉnh Đầm Nén Tại Cửa Đạt

Việc điều chỉnh thông số đầm nén tại công trình Cửa Đạt đã mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Cần có quy trình thí nghiệm đầm nén hiện trường chi tiết và khoa học. Cần xây dựng biểu đồ quan hệ giữa các thông số đầm nén và độ chặt của vật liệu. Cần thường xuyên kiểm tra độ chặt của vật liệu và so sánh với mục tiêu ban đầu. Cần điều chỉnh các thông số đầm nén một cách linh hoạt và khoa học khi có sự thay đổi về vật liệu hoặc điều kiện thi công. Cần có đội ngũ kỹ sư và công nhân có kinh nghiệm và tay nghề cao.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Về Đầm Nén Đập Đá

Việc điều chỉnh thông số đầm nén trong thi công đập đá đổ bê tông là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vật liệu, thiết bị và quy trình thi công. Phương pháp tiếp cận khoa học và có hệ thống, kết hợp với kinh nghiệm thực tế, sẽ giúp đảm bảo chất lượng đầm nén và độ ổn định của công trình. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ đầm nén mới, cũng như các phương pháp kiểm tra chất lượng đầm nén tiên tiến, để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí xây dựng đập đá đổ bê tông.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Vật Liệu Đắp Đập Mới

Nghiên cứu về vật liệu đắp đập mới là một hướng đi quan trọng để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí xây dựng đập đá đổ bê tông. Các vật liệu mới có thể có độ bền cao hơn, khả năng chống thấm tốt hơn hoặc giá thành rẻ hơn. Việc sử dụng vật liệu mới cần được kết hợp với việc điều chỉnh thông số đầm nén cho phù hợp. Cần tiến hành thí nghiệm đầm nén hiện trường để xác định các thông số đầm nén tối ưu cho từng loại vật liệu mới.

5.2. Phát Triển Công Nghệ Kiểm Tra Chất Lượng Đầm Nén Tiên Tiến

Phát triển công nghệ kiểm tra chất lượng đầm nén tiên tiến là một yếu tố then chốt để đảm bảo độ ổn định của đập đá đổ bê tông. Các công nghệ mới có thể giúp đo độ chặt của vật liệu một cách nhanh chóng, chính xác và không phá hủy. Việc sử dụng công nghệ kiểm tra tiên tiến sẽ giúp phát hiện sớm các vấn đề về đầm nén và có biện pháp khắc phục kịp thời. Cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ kiểm tra chất lượng đầm nén mới.

06/06/2025
Điều chỉnh các thông số đầm nén khi có sự thay đổi về cấp phối và thiết bị trong thi công đập đá đổ bê tông bản mặt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐẬP ĐÁ ĐỔ Đập đá đổ có cấu tạo gồm hai bộ phận chủ yếu là khối chịu lực có hệ số thấm lớn, độ ổn định cao được cấu tạo từ đá đổ, đất đá hỗ hợp có cấp phối liên tục v.v…) và khối chống thấm có thể là đất hoặc vật liệu nhân tạo khác có khả năng chống thấm tốt như bê tông, atsphalt. Đập thường có khối lượng đắp lớn và phần lớn là vật liệu khai thác tại chỗ: đá khai thác ở mỏ, đá đào móng công trình hoặc sỏi đá tự nhiên. Dạng mặt cắt đập đá đổ, được phân ra nhiều vùng mang tính hợp lý, đảm bảo kỹ thuật và đạt hiệu quả kinh tế cao. Tuỳ theo điều kiện làm việc của các vùng trong thân đập và căn cứ vào khả năng khai thác vật liệu trong vùng mà mặt cắt ngang của đập sẽ được tính toán để chọn ra mặt cắt hợp lý nhất.

Sự hợp lý và kinh tế còn được thể hiện ở chỗ luôn tồn tại trong mặt cắt đập một hoặc nhiều vùng vật liệu sử dụng lại đất đá đào móng công trình. Đập đá đổ bê tông bản mặt là một dạng đập trong nhóm đập đá đổ. Phân loại đập đá đổ. Phân loại theo cấu tạo mặt cắt đập.1 Đập đá đổ có tường tâm chống thấm.

Đập đá đổ có tường tâm chống thấm có cấu tạo hai bên là lăng trụ đá, lõi chống thấm ở giữa, vật liệu làm lõi chống thấm rất đa dạng nhưng thường dùng nhất là đất á sét hoặc sét, bê tông hoặc bê tông asphalt. Đập đá đổ có lõi chống thấm bằng đất. Để nói rõ về dạng đập này lấy mặt cắt điển hình là mặt cắt đập của Thủy điện Ialy tỉnh Gia Lai cao 69m (xây dựng năm 1993-2001), đây là đập duy nhất loại này do Việt Nam thiết kế, tính đến thời điểm đó. Việt Nam (hình 1.

- Yêu cầu về nền móng: 5 Địa chất nền đập của công trình Thủy điện Ialy khá tốt cho việc xây dựng đập đá đổ, lõi đập ở phần lòng sông và một phần ở sườn đồi đặt trên nền đá, đây là loại đá rắn chắc nứt nẻ ít và đá rắn chắc nứt nẻ nhiều. Lõi chống thấm đặt trên đá rắn chắc nứt nẻ ít có đổ bê tông phản áp M150 dày 0.5m và tiến hành khoan phụt với 5 hàng khoan, mỗi hàng cách nhau 3m. Vật liệu lõi chống thấm bằng đất á sét với hệ số thấm k=1x10-5cm/s, chiều rộng đỉnh lõi b= 4m, hệ số mái của lõi là m=0. Bề mặt thượng lưu và hạ lưu của đập được đắp bằng lớp đá quá cỡ có đường kính từ (0.8 ÷ 1)m, mặt thượng lưu là đá đổ tự nhiên, mặt hạ lưu đá xếp khan.

Trong thời gian qua, ở nước ta đa số các đập đá đổ đã thi công đều có mặt cắt tương tự như vậy. Các vùng vật liệu của đập Ialy trên hình 1.1 như sau: 1- Lõi đất chống thấm đất á sét, chiều rộng đỉnh lõi b=4m, mái dốc thượng hạ lưu của lõi m=0.35, với hệ số thấm k=1x10-5cm/s. 2- Cát lọc được bố trí ở thượng và hạ lưu của khối lõi với chiều dày 3m. 3- Đá dăm lọc bố trí kế tiếp lớp cát lọc ở thượng và hạ lưu với chiều dày 3m.

4a- Đá đắp chuyển tiếp được bố trí ở mặt ngoài lớp đá dăm lọc với chiều dày 4m. 4b- Đá đắp chính. 5- Lớp đá bảo vệ là đá có cường độ cao, đường kính hạt lớn thường là từ (80÷100)cm, bố trí ở cả mái thượng và hạ lưu. 6- Khoan phụt xử lý nền.

- Các đặc điểm cần chú ý: Vật liệu chủ yếu để xây dựng đập là vật liệu địa phương. Mặt cắt đập thiết kế phù hợp với tình hình vật liệu tại chỗ, đất lõi có khả năng chống thấm tốt nhưng khả năng chịu lực yếu được đặt vào lõi đập, đá đổ là vật liệu có cường độ chống cắt cao hơn hẳn so với đất, được bố trí ở bên ngoài. Cách bố 6 trí này đã phát huy được hết các ưu điểm, hạn chế được nhược điểm của các loại vật liệu. Hệ số ổn định của loại vật liệu này cao do vậy mà hệ số mái của đập thường nhỏ, chính vì vậy mà hầu hết các đập cao trên thế giới đều là loại đập này.

Mặt cắt lòng sông đập Ialy 8 b. Đập đá đổ lõi chống thấm bằng bêtông asphalt. Để nói rõ về dạng đập này lấy mặt cắt điển hình là mặt cắt đập Storvant ở Nauy (hình 1.2), được khởi công xây dựng năm 1981 hoàn thành năm 1987. - Yêu cầu về nền móng: Lõi bê tông asphalt phải đặt trên kết cấu bê tông và đặt trên nền đá cứng, cần phải khoan phụt xử lý nền.

Kết cấu bê tông có thể đơn giản là một khối bê tông cốt thép hình chữ nhật, cũng có thể phải là một hành lang khoan phụt ngầm dưới đáy đập. Nhưng nếu thiết kế theo dạng hành lang khoan phụt ngầm thì giá thành của đập thường tăng khoảng 10% và thời gian thi công sẽ kéo dài, theo kinh nghiệm thiết kế đập đất đá của Nauy thì thời gian này thường là 1 năm. Hành lang khoan phụt có tác dụng phục vụ cho công tác khoan phụt xử lý nền, đồng thời cũng tốt cho việc quan trắc và theo dõi quá trình làm việc của đập (ứng suất, biến dạng và thấm). Tuy nhiên theo các kết qủa nghiên cứu mới đây nhận thấy tác dụng của hành lang khoan phụt là không đáng kể, hoặc gần như không có.

Sự thuận tiện chính mà nó mang lại phụ thuộc vào yêu cầu của nền có thể khoan phụt bổ sung, gia cố thêm nền trong suốt quá trình vận hành của công trình. Do vậy việc luận chứng sự cần thiết của hành lang khoan phụt dựa chủ yếu vào quá trình gia tăng hệ số thấm theo thời gian của nền. Ở đập Storvant khoan phụt được tiến hành với 3 hàng khoan, khoảng cách giữa chúng là 1.5m, lỗ sâu nhất là 75m, tổng chiều dài 32140m, sử dụng hết 180 tấn vữa. Tuy nhiên do đập Storvant có nền đá tốt, nên người ta không xây dựng hành lang khoan phụt mà lõi chống thấm asphalt được đặt lên bệ đỡ bê tông cốt thép đơn giản.

Kết cấu bê tông cốt thép đơn giản trên nền đá thông thường có bề rộng từ (4 ÷ 5)m. Bê tông phải được chôn vào đá cứng ít nhất là 0. Chiều dày tối thiểu của bệ đỡ là 0.75m và thường thì không dày hơn 1.5m trên bề mặt đá. 9 - Yêu cầu đối với mặt cắt đập: Mặt cắt của đập nói chung là giống như hình 1.2, lõi được bố trí nghiêng về hạ lưu để làm giảm biến dạng theo phương ngang cho lõi trong quá trình vận hành có sự thay đổi về tải trọng nước ở thượng lưu.

Thông thường thì chuyển vị của lõi về phía hạ lưu mà lớn hơn 50mm thì lõi asphalt phải đặt nghiêng. Chiều dày của lõi được tăng dần từng cấp 0.1m theo chiều cao của đập, mỏng nhất ở đỉnh là 0.5m dày nhất ở đáy là 0. Mặt tiếp xúc với bệ đỡ bê tông được đánh xờm bằng cát sau đó quét lên bề mặt một lớp hỗn hợp bitum để tăng hiệu quả dính kết. Lớp 2 là vật liệu lọc tự nhiên hoặc cấp phối mặt đá có đường kính hạt từ (0 ÷ 60)mm, chiều dày thường là 1.5m, trong quá trình thi công được rải thành từng lớp dày 0.2m và đầm nén bằng máy đầm rung.

Giữa lớp 2 và lớp 4a là lớp chuyển tiếp 3, cấp phối đá dăm tuyển chọn, đường kính hạt từ (0 ÷ 200)mm có chiều dày 4m, trong khi thi công rải thành từng lớp dày 0.4m và đầm chặt bằng máy đầm rung. Lớp 4a là đá đổ, đường kính hạt lớn nhất 0.4m rải thành từng lớp dày 0. Lớp 4b là lớp đá đổ, đường kính hạt lớn nhất 0.8m, rải thành từng lớp dày 1.2m và được đầm bằng máy đầm rung. Các vùng vật liệu của đập Storvant trên hình 1.2 như sau: 1- Lõi bê tông asphalt có chiều dày thay đổi từ 0.5m ở trên đỉnh đến 0.

2- Vật liệu lọc tự nhiên. 4a- Đá chuyển tiếp d= (0 ÷ 400)mm. 4b- Đá đắp đập d= (0 ÷ 800)mm. 5- Đá bảo vệ mái đập có chọn lọc.

10 6- Đá bảo vệ đỉnh đập có chọn lọc. 7- Đá tiêu nước có chọn lọc. 8- Khoan phụt xử lý nền. - Đặc điểm cần lưu ý: Vật liệu để xây dựng đập chủ yếu là đá có cường độ cao, khả năng chống cắt lớn do vậy hệ số ổn định lớn dẫn đến hệ số mái đập nhỏ.

Do lõi đập bằng bê tông asphalt, vật liệu gần như không thấm vì vậy rất thích hợp trong trường hợp có mực nước thượng hạ lưu thay đổi lớn. Thời gian thi công loại đập này rất nhanh, quá trình thi công ít chịu ảnh hưởng của thời tiết, chủ động được tiến độ thi công. Tuy có nhiều ưu điểm nhưng cũng có những khó khăn khi xây dựng loại đập này là: yêu cầu địa chất nền phải tốt, thường phải là nền đá cứng chắc, đòi hỏi phải có được công nghệ thi công tiên tiến, máy móc phải đồng bộ. Bên cạnh đó, hiện nay việc đánh giá sự lão hóa của bê tông asphalt theo thời gian vẫn còn là vấn đề vướng mắc chưa tìm ra lời giải, vì vậy không thể khẳng định được tuổi thọ của đập.

Mặt cắt lòng sông đập Storvant 12 c. Đập đất đá đổ lõi chống thấm bằng đất. Đập đất đá đổ hỗn hợp là mặt cắt đập được sử dụng sớm ở nước ta, điển hình là đập của Nhà máy thủy điện Hòa Bình do Nga thiết kế và đập Thủy điện Đại Ninh do Nhật Bản thiết kế với sự phối hợp của Công ty TVXD Điện 2. Công trình Thủy điện Hòa Bình vừa được các chuyên gia Nga đánh giá lại độ an toàn của công trình và đi đến kết luận: Hiện nay công trình làm việc an toàn theo thiết kế và cần được tiếp tục theo dõi quan trắc.

Để nói rõ về dạng đập này lấy mặt cắt điển hình là mặt cắt đập Đa Nhim thuộc công trình Thủy điện Đại Ninh, các thông số thiết kế thống kê ở bảng 1. - Yêu cầu về nền móng: Nền móng được bóc bỏ hết lớp phong hoá mạnh trên toàn bộ phạm vi móng, riêng phần lõi đất được bóc đến lớp đá phong hoá vừa. Chân khay rộng 15m, được khoan phụt bằng 3 hàng khoan, khoảng cách giữa các hàng khoan là 5m, khoảng chách giữa các hố trong hàng là 3m, chiều sâu khoan phụt 30m. - Các thông số chính: Bảng 1.1 Các thông số kỹ thuật đập Đa Nhim.

TT Thông số Đơn vị Trị số 1 Cao trình đỉnh đập M 883.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong y học, từ việc khảo sát hình ảnh y tế đến việc phát triển các vật liệu xúc tác mới.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy khám phá thêm về Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu mới trong nghiên cứu xúc tác. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quý giá về các ca phẫu thuật trong bối cảnh y tế hiện đại.

Mỗi liên kết trên là một cơ hội để bạn đào sâu hơn vào các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình trong lĩnh vực này.