Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Vũ Thanh Tuấn thực hiện tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Thị Huyền và TS. Nguyễn Văn Cương, thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số: 9 38 01 07), bảo vệ năm 2019.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bộ máy nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Tòa án nhân dân giữ vị trí trung tâm trong hoạt động tư pháp và là cơ quan duy nhất được Hiến pháp quy định thực hiện quyền tư pháp. Hoạt động xét xử của Tòa án được triển khai chủ yếu thông qua Thẩm phán. Trong giai đoạn giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục sơ thẩm (bao gồm các tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động), vai trò của Thẩm phán có ý nghĩa quyết định hàng đầu đối với chất lượng giải quyết vụ án.
Số lượng và tính chất phức tạp của các tranh chấp dân sự nói chung và tranh chấp kinh doanh, thương mại nói riêng tại Việt Nam có xu hướng gia tăng rõ rệt. Dữ liệu thực tiễn được dẫn chứng trong văn bản cho thấy: năm 2018, hệ thống Tòa án nhân dân đã thụ lý, giải quyết 15.439 vụ việc kinh doanh, thương mại theo thủ tục sơ thẩm, tăng 1.423 vụ việc so với năm 2017. Các tranh chấp đan xen nhiều lĩnh vực như đầu tư, tài chính, ngân hàng, bất động sản.
Mặc dù có nhiều kết quả tích cực, thực tiễn xét xử sơ thẩm vẫn bộc lộ nhiều bất cập:
- Địa vị pháp lý của Thẩm phán chưa được quy định đầy đủ, rõ ràng và đồng bộ;
- Nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán trong việc thu thập chứng cứ còn bị đề cao hơn nghĩa vụ chứng minh của đương sự;
- Tỷ lệ bản án, quyết định sơ thẩm bị cấp phúc thẩm hủy, sửa do lỗi chủ quan của Thẩm phán còn ở mức cao;
- Tình trạng vi phạm thời hạn chuẩn bị xét xử và thủ tục tố tụng vẫn xảy ra;
- Cơ chế bảo đảm tính độc lập và phân định trách nhiệm pháp lý của Thẩm phán chưa hoàn thiện.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: Phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận địa vị pháp lý của Thẩm phán một cách chung nhất hoặc nghiên cứu dưới góc độ tố tụng hình sự, tố tụng dân sự nói chung trước thời điểm Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 và Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 có hiệu lực. Các công trình này chưa phân tích sâu thành tố "trách nhiệm pháp lý" và chưa đặt Thẩm phán vào bối cảnh cụ thể của giai đoạn sơ thẩm vụ án dân sự theo các quy định mới.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu một cách có hệ thống các khía cạnh lý luận và thực tiễn về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm theo nghĩa rộng (bao gồm vụ án dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động); từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao địa vị pháp lý của Thẩm phán đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, xây dựng Nhà nước pháp quyền và hội nhập kinh tế.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Làm sáng tỏ các khía cạnh lý luận cơ bản về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm (khái niệm, các thành tố, yếu tố chi phối và mối liên hệ với các chủ thể khác trong tố tụng).
- Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật hiện hành và thực tiễn thực hiện pháp luật về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm; khảo sát kinh nghiệm pháp luật quốc tế.
- Làm sáng tỏ các điều kiện bảo đảm và hạn chế, vướng mắc trong thực tiễn áp dụng pháp luật của Thẩm phán.
- Đề xuất, luận chứng các yêu cầu và giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự, nâng cao địa vị pháp lý và bảo đảm hoạt động của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học trong và ngoài nước; quan điểm, đường lối của Đảng về cải cách tư pháp; các văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (Hiến pháp, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước...); thực tiễn áp dụng pháp luật, bản án, quyết định sơ thẩm, báo cáo tổng kết của ngành Tòa án; cùng quy định pháp luật của một số quốc gia (Đức, Pháp, Hoa Kỳ, Liên bang Nga).
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Nghiên cứu địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm theo nghĩa rộng (vụ án dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại, lao động).
- Về tiến trình: Tính từ thời điểm Tòa án thụ lý vụ án và Thẩm phán được Chánh án phân công giải quyết cho đến khi ban hành bản án, quyết định sơ thẩm và thực hiện các công việc liên quan sau phiên tòa.
- Về thời gian và không gian: Thực tiễn áp dụng pháp luật tại hệ thống Tòa án nhân dân ở Việt Nam theo khuôn khổ pháp luật hiện hành (trọng tâm là sau khi có Hiến pháp 2013 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến đề tài theo hai nhóm chính:
Nhóm các công trình nghiên cứu chung về Thẩm phán và tính độc lập xét xử
Trong nước:
- Lê Hải Ninh (2016), Luận án tiến sĩ "Các yếu tố bảo đảm độc lập xét xử ở Việt Nam hiện nay", Học viện Khoa học xã hội: Làm rõ nội hàm, tiêu chuẩn và thực trạng các yếu tố bảo đảm độc lập xét xử của Tòa án.
- Nguyễn Thị Thu (2015), Luận văn thạc sĩ "Sự độc lập của Thẩm phán - Yếu tố bảo đảm liêm chính trong hoạt động tư pháp ở Việt Nam", Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội: Khái quát mối liên hệ giữa độc lập xét xử và liêm chính tư pháp.
- Bùi Nguyên Khánh (chủ nhiệm đề tài cấp bộ, 2014), "Cơ sở pháp lý đảm bảo sự độc lập xét xử của Tòa án trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền và hội nhập quốc tế ở nước ta hiện nay", Viện Nhà nước và Pháp luật: Phân tích sự can thiệp từ cấp ủy, chính quyền địa phương hoặc Tòa án cấp trên ảnh hưởng đến tính độc lập của Thẩm phán.
- Đỗ Gia Thư (2006), Luận án tiến sĩ "Cơ sở khoa học của việc xây dựng đội ngũ Thẩm phán ở Việt Nam hiện nay", Viện Nhà nước và Pháp luật; và Luận văn (1999) "Hoàn thiện chế độ bổ nhiệm Thẩm phán ở Việt Nam": Đề xuất giải pháp quy hoạch, tuyển chọn, bổ nhiệm, đào tạo và cơ chế quản lý đối với Thẩm phán.
- Đặng Thanh Nga (2003), Luận văn thạc sĩ "Tìm hiểu thực trạng về phẩm chất nhân cách của Thẩm phán", Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.
- Bùi Thị Huyền (2013), sách chuyên khảo "Phiên tòa sơ thẩm dân sự - Những vấn đề lý luận và thực tiễn", NXB Chính trị quốc gia: Phân tích vai trò chủ tọa phiên tòa của Thẩm phán, đề xuất bỏ tiền lệ "bàn án" và công khai phán quyết.
- Kỷ yếu Tọa đàm "Quy chế độc lập và cơ chế trách nhiệm của Thẩm phán" (2004) của Nhà pháp luật Việt – Pháp: Các tham luận của Jean-Marie Coulon và Alain Lacabarats về sự cân bằng giữa quyền tự do xét xử và cơ chế trách nhiệm của Thẩm phán.
Ngoài nước:
- Tô Văn Hòa (2006), Luận án tiến sĩ "Tính độc lập của Tòa án – Nghiên cứu pháp lý về các khía cạnh lý luận, thực tiễn ở Đức, Mỹ, Pháp, Việt Nam và các kiến nghị đối với Việt Nam", Đại học Lund (Thụy Điển).
- Michael K. Addo (2000), sách "Freedom of expression and the criticism of Judges", Đại học Exeter (Vương quốc Anh): Nghiên cứu so sánh chuẩn mực pháp lý châu Âu về giới hạn chỉ trích và tính độc lập của Thẩm phán.
Nhóm các công trình nghiên cứu về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong tố tụng dân sự
Trong nước:
- Nguyễn Bích Thảo (2008), Luận văn thạc sĩ "Địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án dân sự ở Việt Nam", Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội: Đưa ra định nghĩa về địa vị pháp lý của Thẩm phán là tổng thể các quyền và nghĩa vụ tố tụng do pháp luật quy định.
- Bùi Thị Huyền (2001), Luận văn thạc sĩ "Về nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Thẩm phán trong tố tụng dân sự Việt Nam", Đại học Luật Hà Nội.
- Phương Thảo (2006), Luận văn thạc sĩ "Thủ tục xét xử các vụ án dân sự tại phiên tòa sơ thẩm", Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Trần Anh Tuấn (chủ nhiệm đề tài cấp trường, 2010), "Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về thủ tục giải quyết vụ việc dân sự theo định hướng cải cách tư pháp", Đại học Luật Hà Nội: Đề xuất xây dựng thủ tục rút gọn, cơ chế xét xử một Thẩm phán và nguyên tắc tranh tụng.
- Nguyễn Thị Hằng (2013), Luận văn thạc sĩ "Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Thẩm phán trong tố tụng dân sự Việt Nam", Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Lê Thị Thúy Nga (2012), Khóa luận tốt nghiệp "Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Thẩm phán trong tố tụng dân sự Việt Nam", Đại học Luật Hà Nội.
- Tọa đàm Nhà pháp luật Việt – Pháp (2002): Các tham luận của Elisabeth Pelsez và Christian Raysseguier về mô hình tố tụng thẩm vấn và tố tụng tranh tụng tại Pháp.
Tài liệu quốc tế và bản dịch:
- Jay M. Feinman (2012, bản dịch), sách "Luật 101 mọi điều bạn cần biết về pháp luật Hoa Kỳ", NXB Hồng Đức.
- Dự án JICA (2007, bản dịch), Báo cáo nghiên cứu chung Việt – Nhật "Về việc phát triển án lệ tại Việt Nam".
- Bộ Tư pháp (2005, bản dịch), sách chuyên khảo "Bộ luật tố tụng dân sự Liên bang Nga", NXB Tư pháp.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tác giả chỉ ra rằng các công trình đi trước chủ yếu định nghĩa địa vị pháp lý của Thẩm phán dừng lại ở góc độ "quyền và nghĩa vụ tố tụng", chưa làm rõ đầy đủ thành tố "trách nhiệm pháp lý" (bao gồm trách nhiệm kỷ luật, trách nhiệm hình sự và trách nhiệm bồi hoàn dân sự khi Nhà nước đã bồi thường cho đương sự). Đồng thời, các công trình trước chưa cập nhật các quy định của Hiến pháp 2013, Luật Tổ chức TAND 2014 và BLTTDS 2015 về quyền tư pháp, nguyên tắc tranh tụng, thủ tục phân công án ngẫu nhiên, phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải, cũng như thủ tục rút gọn sơ thẩm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
Luận án vận dụng lý thuyết về quyền lực nhà nước, lý thuyết về quyền tư pháp và học thuyết địa vị pháp lý của chủ thể luật học. Địa vị pháp lý của Thẩm phán được xác định thông qua 3 thành tố cấu thành:
- Nhiệm vụ: Những công việc tố tụng bắt buộc Thẩm phán phải thực hiện theo luật định từ khi nhận phân công thụ lý/giải quyết đến sau khi tuyên án.
- Quyền hạn: Thẩm quyền chủ động lựa chọn biện pháp, thời gian và ra các quyết định tố tụng nhằm thực hiện nhiệm vụ.
- Trách nhiệm pháp lý: Trách nhiệm thực hiện đúng quy định và các chế tài pháp lý (kỷ luật, dân sự/bồi hoàn, hình sự) Thẩm phán phải gánh chịu khi có hành vi vi phạm pháp luật gây thiệt hại.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của luận án được chia thành 3 nhóm:
- Nhóm lý luận: Xác định khái niệm, các thành tố, yếu tố chi phối và mối quan hệ giữa Thẩm phán với Hội thẩm nhân dân, Viện kiểm sát, Thư ký Tòa án và đương sự.
- Nhóm thực trạng: Khảo sát quy định pháp luật và đánh giá thực tiễn chấp hành pháp luật của Thẩm phán, các sai sót điển hình, án bị hủy/sửa và các yếu tố bảo đảm hoạt động.
- Nhóm giải pháp: Xác định các định hướng, giải pháp lập pháp và giải pháp tổ chức thi hành nhằm nâng cao địa vị pháp lý của Thẩm phán.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án được thực hiện theo hướng tiếp cận định tính, dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Phương pháp phân tích văn bản quy phạm pháp luật: Mổ xẻ các điều luật của Hiến pháp, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Bộ luật Tố tụng dân sự và các văn bản hướng dẫn.
- Phương pháp tổng hợp và phân tích lý thuyết: Hệ thống hóa các quan điểm học thuật trong và ngoài nước để xây dựng khái niệm địa vị pháp lý hoàn chỉnh.
- Phương pháp phân tích lịch sử: Rà soát quá trình hình thành, phát triển các quy định pháp luật về Thẩm phán qua các thời kỳ lập hiến và lập pháp tại Việt Nam.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy chế độc lập, kỷ luật và trách nhiệm bồi thường của Thẩm phán tại CHLB Đức, Cộng hòa Pháp, Hoa Kỳ và Liên bang Nga.
- Phương pháp thống kê: Tập hợp, xử lý số liệu xét xử thực tế của ngành Tòa án qua các báo cáo tổng kết năm để minh họa thực trạng thụ lý và giải quyết án sơ thẩm.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn kiện Đại hội Đảng, Nghị quyết số 48-NQ/TW, Nghị quyết số 49-NQ/TW, Kết luận số 79-KL/TW của Bộ Chính trị;
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Hiến pháp 2013, Luật Tổ chức TAND 2014, BLTTDS 2015, Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước, Pháp lệnh Thẩm phán và Hội thẩm năm 2002 (sửa đổi 2011);
- Các án lệ của Hội đồng Thẩm phán TANDTC và các bản án, quyết định sơ thẩm dân sự;
- Báo cáo thống kê, tổng kết công tác hằng năm của TANDTC và các TAND địa phương (Hải Dương, Nam Sách...).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Chương này dành cho việc tổng thuật 2 nhóm công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến Thẩm phán và địa vị pháp lý của Thẩm phán trong tố tụng dân sự. Tác giả chỉ rõ những kết quả đã đạt được của các công trình đi trước, đồng thời xác định các vấn đề còn bỏ ngỏ để tiếp tục làm rõ. Chương 1 cũng trình bày chi tiết hệ thống câu hỏi nghiên cứu, các giả thuyết khoa học, cơ sở lý thuyết, nguồn dữ liệu và các phương pháp nghiên cứu định tính, so sánh được sử dụng xuyên suốt luận án.
Chương 2: Lý luận về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm
Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở khoa học về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong tố tụng dân sự cấp sơ thẩm:
- Xác lập định nghĩa: Luận án định nghĩa "Địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm là tổng thể các nghĩa vụ, quyền hạn và trách nhiệm pháp lý của Thẩm phán trong mối quan hệ với các chủ thể khác khi tiến hành các thủ tục tố tụng, áp dụng các quy định pháp luật nội dung nhằm giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục sơ thẩm chính xác, đúng pháp luật, đồng thời xác định hậu quả pháp lý khi Thẩm phán không thực hiện đúng quy định pháp luật".
- Phân tích 3 thành tố cơ bản:
- Nhiệm vụ: Gắn liền với trình tự sơ thẩm (lập hồ sơ, thu thập chứng cứ, mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải, xét xử, giải thích và chỉnh sửa bản án).
- Quyền hạn: Quyền chủ động áp dụng quy phạm tố tụng, quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, xác minh tài liệu, ban hành phán quyết.
- Trách nhiệm pháp lý: Bao gồm trách nhiệm tố tụng và các chế tài kỷ luật, trách nhiệm hình sự, trách nhiệm bồi hoàn đối với các phán quyết sai lệch gây thiệt hại mà Nhà nước đã bồi thường.
- Đặc thù của thủ tục sơ thẩm: Hồ sơ do Thẩm phán sơ thẩm lập là nền tảng cho các cấp xét xử tiếp theo; Thẩm phán sơ thẩm bắt buộc phải tiến hành thủ tục hòa giải và công khai chứng cứ; bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật ngay mà chịu sự giám sát thông qua quyền kháng cáo của đương sự và kháng nghị của Viện kiểm sát.
- Kinh nghiệm quốc tế về chế độ kỷ luật và trách nhiệm của Thẩm phán:
| Quốc gia |
Cơ chế giám sát và cơ quan kỷ luật |
Các hình thức kỷ luật Thẩm phán |
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại |
| CHLB Đức |
Giám sát chia sẻ giữa Chánh án nơi Thẩm phán làm việc và Bộ trưởng Tư pháp cấp bang/liên bang. |
Áp dụng theo Đạo luật Thẩm phán Đức: chỉ gồm 02 hình thức là khiển trách và cảnh cáo (không trực tiếp đe dọa làm mất vị trí công tác). |
Nhà nước chịu trách nhiệm bồi thường theo luật định. |
| Cộng hòa Pháp |
Phân định giữa Thẩm phán thường và Thẩm phán hành chính; cơ quan kỷ luật Thẩm phán thường có thành phần đại diện lợi ích Thẩm phán, hạn chế sự can thiệp của hành pháp. |
- Thẩm phán thường (8 hình thức): Cảnh cáo ghi hồ sơ, tạm đình chỉ, hạn chế chức năng, hạ chức, tạm đình chỉ kèm tước phúc lợi, hạ bậc công tác, buộc nghỉ hưu sớm trừ lương hưu, đuổi việc không lương hưu. - Thẩm phán hành chính (5 hình thức do Bộ trưởng Tư pháp áp dụng): Khiển trách, cảnh cáo, tạm đình chỉ 6 tháng, nghỉ hưu sớm, sa thải. |
Nhà nước chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hoạt động tư pháp sai lệch nhưng chỉ trong trường hợp có lỗi nghiêm trọng hoặc lỗi từ chối xét xử. |
Chương 3: Thực trạng địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm
Chương 3 đi sâu phân tích hai phương diện quy định và thực tiễn thi hành pháp luật:
- Thực trạng quy định pháp luật: Phân tích các điều khoản của Hiến pháp 2013, Luật Tổ chức TAND 2014, BLTTDS 2015 (Điều 48 về nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán; Điều 13 về trách nhiệm của người tiến hành tố tụng). Tác giả chỉ ra các điểm nghẽn quy định:
- Sự tách bạch giữa Thẩm phán được phân công thụ lý và Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án còn gây vướng mắc trong việc thực hiện quyền hạn ban đầu;
- Cơ chế phân công án ngẫu nhiên chưa có tiêu chí định lượng rõ ràng cho từng mức độ phức tạp của vụ việc;
- Quy định về thẩm quyền thu thập chứng cứ của Thẩm phán còn quá rộng, dẫn đến tâm lý ỷ lại của đương sự, làm lu mờ nghĩa vụ tự chứng minh của các bên trong tố tụng dân sự;
- Thủ tục rút gọn sơ thẩm (xét xử bởi một Thẩm phán không có Hội thẩm nhân dân) có điều kiện áp dụng khắt khe nên thực tế áp dụng còn rất hạn chế.
- Thực trạng thực hiện pháp luật: Đánh giá số liệu giải quyết các vụ án dân sự sơ thẩm tăng cao qua từng năm; chỉ rõ những tồn tại thực tế:
- Tỷ lệ các bản án sơ thẩm bị Tòa án cấp phúc thẩm tuyên hủy, sửa do lỗi chủ quan của Thẩm phán (như thu thập chứng cứ không đầy đủ, xác định sai tư cách đương sự, áp dụng sai pháp luật nội dung) còn đáng kể;
- Nhiều vụ án để quá hạn thời hạn chuẩn bị xét xử do quy định luật định;
- Sự phối hợp giữa Thẩm phán với Hội thẩm nhân dân và Thư ký Tòa án tại một số phiên tòa sơ thẩm còn mang tính hình thức;
- Cơ chế bảo vệ Thẩm phán trước các áp lực từ bên ngoài, sự can thiệp của chính quyền hoặc đe dọa từ đương sự chưa được triển khai đồng bộ.
Chương 4: Phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm
Chương 4 xây dựng hệ thống các giải pháp toàn diện gồm:
- Phương hướng: Bám sát Nghị quyết 48-NQ/TW, Nghị quyết 49-NQ/TW và Kết luận 79-KL/TW về chiến lược cải cách tư pháp; bảo đảm nguyên tắc độc lập xét xử của Tòa án; tôn trọng quyền định đoạt và nghĩa vụ chứng minh của đương sự; bảo đảm quyền tiếp cận công lý và tranh tụng bình đẳng.
- Hoàn thiện quy định pháp luật:
- Sửa đổi BLTTDS 2015 nhằm chuyển giao nghĩa vụ thu thập chứng cứ chủ yếu cho đương sự và người bảo vệ quyền lợi ích hợp pháp (luật sư); Thẩm phán chỉ hỗ trợ thu thập chứng cứ trong các trường hợp luật định khi đương sự đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết nhưng không thể tự thu thập;
- Mở rộng phạm vi và đơn giản hóa điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn tại cấp sơ thẩm, trao quyền cho một Thẩm phán xét xử đơn tụng đối với các tranh chấp giá trị nhỏ, tình tiết rõ ràng;
- Quy định cụ thể quy trình phân công vụ án bảo đảm tính khách quan, ngẫu nhiên;
- Hoàn thiện chế định trách nhiệm bồi hoàn của Thẩm phán theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước, bảo đảm cân bằng giữa trách nhiệm công vụ và quyền tự do đưa ra phán quyết nội tâm của Thẩm phán.
- Nâng cao hiệu quả thực hiện:
- Đổi mới công tác tuyển chọn, thi tuyển và bổ nhiệm Thẩm phán theo hướng minh bạch, chuyên nghiệp; nghiên cứu kéo dài nhiệm kỳ hoặc bổ nhiệm Thẩm phán không kỳ hạn để bảo đảm sự an tâm công tác và tính độc lập;
- Cải cách chế độ tiền lương, phụ cấp và ngân sách hoạt động độc lập của hệ thống Tòa án;
- Thiết lập cơ chế bảo vệ an ninh, an toàn thể chất và danh dự cá nhân cho Thẩm phán và thân nhân khi thi hành công vụ;
- Tăng cường quy định bắt buộc phải có luật sư tham gia bảo vệ quyền lợi trong một số loại tranh chấp kinh doanh, thương mại phức tạp;
- Chuẩn hóa vai trò, nâng cao năng lực chuyên môn của Hội thẩm nhân dân và Thư ký Tòa án nhằm hỗ trợ hiệu quả cho Thẩm phán trong giai đoạn sơ thẩm.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và thực tiễn ứng dụng như sau:
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Xác lập cách tiếp cận toàn diện: Luận án tiếp cận địa vị pháp lý của Thẩm phán không chỉ dừng lại ở quyền và nghĩa vụ tố tụng đơn thuần mà đặt trong cấu trúc hoàn chỉnh gồm 3 thành tố: Nhiệm vụ, Quyền hạn và Trách nhiệm pháp lý (kỷ luật, hình sự, dân sự bồi hoàn).
- Làm sáng tỏ đặc thù giai đoạn sơ thẩm: Chỉ rõ tính chất đặc thù của địa vị pháp lý Thẩm phán ở cấp sơ thẩm gắn liền với việc thu thập, thẩm định chứng cứ, tổ chức hòa giải và chịu sự kiểm tra, giám sát thường trực qua thủ tục kháng cáo, kháng nghị.
- Hệ thống hóa các yếu tố chi phối: Luận giải sự tác động đa chiều của các yếu tố chính trị, kinh tế thị trường, chuẩn mực đạo đức và nguyên tắc độc lập tư pháp tới việc định hình địa vị pháp lý của Thẩm phán tại Việt Nam.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp
- Đánh giá thực trạng áp dụng luật mới: Luận án là một trong những công trình nghiên cứu chuyên sâu đánh giá việc thực thi địa vị pháp lý của Thẩm phán dưới góc độ các văn bản mới: Hiến pháp 2013, Luật Tổ chức TAND 2014 và BLTTDS 2015.
- Nhận diện sai sót thực tế: Thống kê, phân loại các sai sót nghiệp vụ điển hình dẫn đến việc án sơ thẩm bị hủy, sửa hoặc quá hạn luật định.
- Đề xuất gói giải pháp lập pháp và bổ trợ: Đưa ra các đề xuất sửa đổi cụ thể đối với BLTTDS và Luật Tổ chức TAND (thu hẹp quyền tự thu thập chứng cứ của Tòa án, phát triển mô hình xét xử một Thẩm phán, mở rộng thủ tục rút gọn, đổi mới cơ chế phân công án và quy chế trách nhiệm bồi hoàn).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phạm vi tố tụng: Luận án tập trung giới hạn nghiên cứu địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự theo nghĩa rộng ở giai đoạn sơ thẩm; chưa đi sâu phân tích toàn diện địa vị pháp lý của Thẩm phán trong các giai đoạn phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm hay trong tố tụng hình sự, hành chính.
- Thời điểm dữ liệu: Các số liệu thực tiễn và khảo sát trong luận án được tổng hợp chủ yếu tính đến thời điểm bảo vệ (năm 2019), phản ánh giai đoạn đầu triển khai thi hành BLTTDS năm 2015.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục theo dõi, đánh giá định lượng tác động lâu dài của BLTTDS năm 2015 và hệ thống án lệ của Hội đồng Thẩm phán TANDTC đối với phán quyết sơ thẩm của Thẩm phán;
- Nghiên cứu mở rộng mô hình Tòa án điện tử, nộp đơn và tống đạt chứng cứ trực tuyến tác động đến nhiệm vụ, quyền hạn của Thẩm phán;
- Nghiên cứu cơ chế phân định trách nhiệm hoàn trả vật chất cụ thể của Thẩm phán theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước trong các trường hợp bản án bị hủy, sửa có bồi thường thiệt hại.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật: Là tài liệu tham khảo trong các chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, Lý luận Nhà nước và Pháp luật; đặc biệt là nội dung hệ thống hóa lý luận và tổng thuật tài liệu ở Chương 1 và Chương 2.
- Giảng viên các cơ sở đào tạo luật: Cung cấp khung phân tích về nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm của chức danh Thẩm phán phục vụ giảng dạy môn Luật Tố tụng Dân sự và Kỹ năng xét xử vụ án dân sự.
- Cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn và so sánh quốc tế (Đức, Pháp) cho việc sửa đổi, hoàn thiện Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Bộ luật Tố tụng dân sự và các văn bản hướng dẫn áp dụng án lệ.
- Thẩm phán, Thư ký Tòa án và Luật sư: Giúp Thẩm phán và Thư ký Tòa án nhận diện các sai sót nghiệp vụ thường gặp để hạn chế án bị hủy, sửa; giúp Luật sư nắm vững quyền và nghĩa vụ chứng minh trong phiên họp công khai chứng cứ và phiên tòa sơ thẩm.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa thế nào về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm?
Theo tác giả, địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm là tổng thể các nghĩa vụ, quyền hạn và trách nhiệm pháp lý của Thẩm phán trong mối quan hệ với các chủ thể khác khi tiến hành các thủ tục tố tụng, áp dụng các quy định pháp luật nội dung nhằm giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục sơ thẩm chính xác, đúng pháp luật, đồng thời xác định hậu quả pháp lý khi Thẩm phán không thực hiện đúng quy định pháp luật.
2. Ba thành tố cơ bản cấu thành địa vị pháp lý của Thẩm phán theo phân tích của luận án là gì?
Ba thành tố cơ bản gồm:
- Nhiệm vụ của Thẩm phán: Các công việc tố tụng bắt buộc phải thực hiện từ khi thụ lý, chuẩn bị xét xử, mở phiên họp hòa giải/công khai chứng cứ, xét xử tại phiên tòa đến các thủ tục sau tuyên án.
- Quyền hạn của Thẩm phán: Quyền chủ động áp dụng luật, lựa chọn biện pháp, thời gian và ban hành các quyết định tố tụng nhằm thực hiện nhiệm vụ giải quyết vụ án.
- Trách nhiệm pháp lý của Thẩm phán: Trách nhiệm tuân thủ pháp luật và việc phải chịu các chế tài kỷ luật, hình sự hoặc trách nhiệm bồi hoàn dân sự khi có hành vi sai phạm, gây thiệt hại theo quy định pháp luật.
3. Số liệu nào được luận án sử dụng để chứng minh sự gia tăng khối lượng công việc sơ thẩm của Tòa án?
Luận án dẫn chứng số liệu thống kê: Trong năm 2018, hệ thống Tòa án nhân dân đã thụ lý, giải quyết theo thủ tục sơ thẩm 15.439 vụ việc kinh doanh, thương mại, tăng 1.423 vụ việc so với năm 2017. Các vụ việc này không chỉ tăng về số lượng mà còn gia tăng tính chất phức tạp, liên quan nhiều lĩnh vực như tài chính, ngân hàng, đầu tư, đất đai.
4. Pháp luật của CHLB Đức và Cộng hòa Pháp quy định cơ chế kỷ luật Thẩm phán như thế nào theo trích dẫn của luận án?
- Tại CHLB Đức: Việc đánh giá hoạt động Thẩm phán do Chánh án và Bộ trưởng Tư pháp cấp bang/liên bang chia sẻ; Đạo luật Thẩm phán Đức chỉ quy định 02 hình thức kỷ luật là khiển trách và cảnh cáo, không đe dọa trực tiếp đến vị trí làm việc.
- Tại Cộng hòa Pháp: Phân định Thẩm phán thường và Thẩm phán hành chính. Thẩm phán thường chịu 8 hình thức kỷ luật (từ cảnh cáo ghi hồ sơ đến đuổi việc không hưởng lương hưu) do cơ quan đại diện Thẩm phán quyết định. Thẩm phán hành chính chịu 5 hình thức kỷ luật do Bộ trưởng Tư pháp quyết định. Về bồi thường, Nhà nước chỉ bồi thường thiệt hại khi Tòa án có lỗi nghiêm trọng hoặc lỗi từ chối xét xử.
5. Vì sao luận án cho rằng việc Thẩm phán thu thập chứng cứ thay cho đương sự là một bất cập?
Luận án chỉ ra rằng khi pháp luật đề cao và mở rộng quyền hạn thu thập chứng cứ của Thẩm phán hơn nghĩa vụ của đương sự sẽ dẫn đến việc đương sự nảy sinh tâm lý ỷ lại vào Tòa án, không chủ động thực hiện nghĩa vụ tự chứng minh yêu cầu khởi kiện của mình. Điều này làm giảm tính khách quan, xung đột với nguyên tắc tranh tụng bình đẳng và làm gia tăng gánh nặng công việc không cần thiết cho Thẩm phán trong giai đoạn sơ thẩm.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Thanh Tuấn đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm các vấn đề lý luận về địa vị pháp lý của Thẩm phán trong giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm theo hướng tiếp cận định tính và so sánh pháp lý. Bằng việc phân tích cấu trúc ba thành tố gồm nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm pháp lý gắn với các quy định mới của Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, công trình đã chỉ rõ những vướng mắc thực tiễn về án hủy, sửa, quá hạn và tính ỷ lại trong thu thập chứng cứ. Hệ thống giải pháp được luận án đề xuất mang tính đồng bộ, từ hoàn thiện thủ tục tố tụng, cơ chế bồi hoàn đến đổi mới tuyển chọn và bảo đảm an toàn cho Thẩm phán, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị cho nghiên cứu học thuật và cải cách tư pháp tại Việt Nam.