Bài Giảng Địa Cơ Nền Móng - Chương 1 | TS. Nguyễn Minh Tâm

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

359
0
0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Địa cơ nền móng TS Nguyễn Minh Tâm toàn tập

Lĩnh vực địa cơ nền móng là trụ cột trong ngành kỹ thuật xây dựng, quyết định sự ổn định và tuổi thọ của mọi công trình. Các tài liệu và nghiên cứu của TS Nguyễn Minh Tâm từ lâu đã trở thành nguồn tham khảo cốt lõi cho các kỹ sư và sinh viên. Nội dung chuyên sâu về địa cơ nền móng của ông cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ những nguyên tắc cơ bản đến các phương pháp tính toán phức tạp. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các khái niệm quan trọng, phân tích các thách thức chính và trình bày những giải pháp tính toán nền móng hiệu quả dựa trên các công trình nghiên cứu của TS Nguyễn Minh Tâm. Việc hiểu rõ các nguyên tắc này không chỉ giúp đảm bảo an toàn kết cấu mà còn tối ưu hóa chi phí thiết kế và thi công. Các nội dung chính bao gồm phân tích biến dạng của nền đất, tính toán các loại độ lún khác nhau như độ lún tức thờiđộ lún cố kết, cùng với việc ứng dụng các thí nghiệm hiện trường và trong phòng thí nghiệm. Những kiến thức này là nền tảng không thể thiếu để giải quyết các bài toán thực tế trong thiết kế móng cọc, móng băng hay móng bè, đặc biệt trên các nền đất yếu, một vấn đề phổ biến tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích các tài liệu của TS Nguyễn Minh Tâm, người đọc sẽ có cái nhìn hệ thống và sâu sắc về cách nền đất tương tác với tải trọng công trình và các phương pháp dự báo chính xác hành vi của nền móng.

1.1. Khái niệm nền móng và vai trò trong kỹ thuật xây dựng

Nền móng là bộ phận kết cấu kỹ thuật nằm dưới cùng của công trình, có nhiệm vụ tiếp nhận toàn bộ tải trọng từ công trình và truyền xuống nền đất một cách an toàn. Theo tài liệu của TS Nguyễn Minh Tâm, nền được định nghĩa là lớp đất, đá nằm ngay dưới đáy móng, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tải trọng công trình. Vai trò của nền móng là vô cùng quan trọng: đảm bảo công trình không bị lún quá giới hạn cho phép, không bị lún lệch gây nứt vỡ kết cấu, và không bị trượt hoặc lật. Một thiết kế nền móng tốt phải dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về các đặc tính cơ học của đất, bao gồm sức chịu tải của nền đất và khả năng biến dạng. Việc lựa chọn loại móng phù hợp (móng nông hay móng sâu) phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đặc điểm địa chất, quy mô tải trọng và điều kiện thi công. Những nguyên tắc này là điểm khởi đầu cho mọi bài toán thiết kế.

1.2. Nguyên tắc tính toán nền móng theo trạng thái giới hạn

Phương pháp tính toán nền móng hiện đại chủ yếu dựa trên lý thuyết về các trạng thái giới hạn. Theo đó, một thiết kế được coi là an toàn khi nó không đạt đến bất kỳ trạng thái giới hạn nào có thể xảy ra trong suốt vòng đời công trình. Có hai nhóm trạng thái giới hạn chính. Nhóm thứ nhất là trạng thái giới hạn về cường độ (khả năng chịu lực), liên quan đến sự phá hoại của nền đất hoặc kết cấu móng, ví dụ như mất ổn định về trượt, lật, hoặc phá hoại do sức chịu tải của nền đất bị vượt qua. Nhóm thứ hai là trạng thái giới hạn về biến dạng (điều kiện sử dụng bình thường), liên quan đến độ lún, lún lệch, độ nghiêng hoặc dao động của móng vượt quá các giá trị cho phép, gây ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của công trình. Các tài liệu về địa cơ nền móng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra đồng thời cả hai nhóm trạng thái giới hạn này để đảm bảo một thiết kế toàn diện và an toàn.

II. Thách thức về biến dạng của nền đất trong địa cơ nền móng

Một trong những thách thức lớn nhất trong lĩnh vực địa cơ nền móng là dự báo và kiểm soát biến dạng của nền đất. Mọi nền đất dưới tác dụng của tải trọng đều bị biến dạng, dẫn đến hiện tượng lún của công trình. Vấn đề không chỉ nằm ở độ lún tổng thể mà còn ở độ lún không đều, có thể gây ra ứng suất phụ trong kết cấu, dẫn đến nứt tường, dầm, cột và thậm chí là phá hủy công trình. Tài liệu của TS Nguyễn Minh Tâm đã chỉ ra nhiều nguyên nhân phức tạp gây ra lún. Các nguyên nhân này không chỉ giới hạn ở tải trọng tĩnh của công trình mà còn bao gồm các yếu tố môi trường và hoạt động xây dựng xung quanh. Ví dụ, việc hạ mực nước ngầm để thi công hố đào có thể làm tăng ứng suất hiệu quả trong đất sét, gây ra độ lún cố kết trên diện rộng. Tải trọng rung động từ máy móc, giao thông hoặc động đất có thể làm chặt lại đất rời, gây lún. Hiểu rõ từng nguyên nhân và cơ chế gây lún là yêu cầu tiên quyết để lựa chọn phương pháp tính toán và giải pháp xử lý nền móng phù hợp, đảm bảo công trình hoạt động ổn định và an toàn trong suốt thời gian sử dụng.

2.1. Tổng hợp các nguyên nhân chính gây ra hiện tượng lún nền

Hiện tượng lún nền có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân đa dạng. Nguyên nhân phổ biến nhất là sự nén của đất dưới đáy móng do tải trọng tĩnh từ công trình. Tuy nhiên, các yếu tố khác cũng đóng vai trò quan trọng. Việc hạ mực nước ngầm làm tăng ứng suất hữu hiệu và gây lún cho đất sét. Đất rời khi chịu tải trọng rung động có xu hướng bị nén chặt lại. Các hoạt động xây dựng lân cận như đào hố sâu có thể gây dịch chuyển tường chắn và làm lún đất khu vực xung quanh. Ngoài ra, các hiện tượng tự nhiên như xói mòn ngầm, từ biến của đất (biến dạng theo thời gian dưới tải trọng không đổi), hoặc sự thay đổi độ ẩm (đất sét co lại khi khô đi) cũng là những nguyên nhân cần được xem xét. Trong một số trường hợp đặc biệt, ma sát âm trên cọc do lún của đất xung quanh cũng gây ra tải trọng kéo cọc xuống.

2.2. Phân loại các dạng độ lún trong kỹ thuật nền móng

Để tính toán và kiểm soát biến dạng, độ lún tổng cộng của móng thường được chia thành ba thành phần chính. Thứ nhất là độ lún tức thời (Se), xảy ra ngay sau khi đặt tải, chủ yếu do biến dạng đàn hồi của nền đất mà không có sự thay đổi về thể tích. Thành phần này đặc biệt quan trọng đối với nền đất rời như cát và sỏi. Thứ hai là độ lún cố kết (Sc), là thành phần lún chủ yếu trong đất sét bão hòa nước. Nó xảy ra từ từ theo thời gian, do quá trình thoát nước lỗ rỗng ra khỏi các lỗ rỗng của đất, làm giảm thể tích của đất. Cuối cùng là độ lún từ biến (hay lún thứ cấp, Ss), là độ lún tiếp tục xảy ra sau khi quá trình cố kết đã kết thúc, do sự sắp xếp lại từ từ của các hạt đất dưới tải trọng không đổi. Việc phân tích riêng biệt từng thành phần giúp dự báo chính xác hơn tổng độ lún và tốc độ lún theo thời gian.

III. Hướng dẫn tính độ lún tức thời trong địa cơ nền móng

Việc xác định độ lún tức thời là bước quan trọng ban đầu trong quá trình phân tích biến dạng tổng thể của nền móng, đặc biệt đối với các nền đất không dính. Đây là thành phần lún xảy ra gần như ngay lập tức sau khi công trình được chất tải. Các tài liệu địa cơ nền móng của TS Nguyễn Minh Tâm đã giới thiệu nhiều phương pháp tính toán, từ các công thức lý thuyết đàn hồi kinh điển đến các phương pháp thực nghiệm cải tiến. Công thức cơ bản dựa trên lý thuyết đàn hồi tính toán độ lún (Se) dựa trên các thông số như ứng suất gia tăng dưới đáy móng (Δσ), chiều rộng móng (B), mô đun đàn hồi của đất (Es) và hệ số Poisson (vs). Các hệ số ảnh hưởng hình dạng (Ip) cũng được đưa vào để xét đến hình dạng móng (tròn, vuông, chữ nhật). Tuy nhiên, các công thức này có những hạn chế nhất định. Do đó, các phương pháp tiên tiến hơn như công thức sửa đổi của Mayne and Poulos (1999) đã được đề xuất. Công thức này xem xét thêm các yếu tố thực tế như độ cứng của móng, sự gia tăng mô đun đàn hồi theo chiều sâu, và ảnh hưởng của lớp đất cứng bên dưới, mang lại kết quả dự báo chính xác hơn so với các phương pháp truyền thống.

3.1. Tính toán dựa trên lý thuyết đàn hồi và thí nghiệm bàn nén

Phương pháp phổ biến để ước tính độ lún tức thời là sử dụng thí nghiệm bàn nén hiện trường. Thí nghiệm này đo trực tiếp độ lún của một tấm bản cứng dưới tác dụng của tải trọng. Tuy nhiên, kết quả từ bàn nén không thể áp dụng trực tiếp cho móng thật có kích thước lớn hơn. Terzaghi và Peck (1967) đã đề xuất công thức ngoại suy để liên hệ độ lún của bàn nén (Sp) với độ lún của móng thật (S), có xét đến sự khác biệt về kích thước. Một phương pháp khác là sử dụng lý thuyết đàn hồi, với công thức tính độ lún tức thời cho móng mềm hình chữ nhật được biểu diễn qua mô đun đàn hồi không thoát nước (Eu) hoặc mô đun đàn hồi thoát nước (Es). Việc lựa chọn thông số đàn hồi phù hợp là yếu tố quyết định độ chính xác của phương pháp này.

3.2. Áp dụng phương pháp Schmertmann để dự báo độ lún

Phương pháp của Schmertmann (1970, 1978) là một cải tiến quan trọng trong việc tính toán độ lún cho đất cát. Thay vì giả định nền đất là một môi trường đàn hồi đồng nhất, phương pháp này xem xét sự phân bố của biến dạng thẳng đứng dưới móng không đồng đều và phụ thuộc vào hình dạng móng. Phương pháp này sử dụng biểu đồ phân bố hệ số ảnh hưởng biến dạng (Iz) thay đổi theo chiều sâu. Độ lún được tính bằng cách tổng hợp biến dạng của các lớp đất nhỏ trong vùng ảnh hưởng (thường là 2B đối với móng vuông và 4B đối với móng băng). Phương pháp này yêu cầu các thông số đầu vào từ thí nghiệm hiện trường như xuyên côn (CPT), giúp xác định mô đun đàn hồi Es một cách đáng tin cậy. Ngoài ra, các hệ số hiệu chỉnh cho độ sâu chôn móng (C1) và độ lún từ biến (C2) cũng được đưa vào để tăng độ chính xác.

IV. Phương pháp phân tích độ lún cố kết theo TS

Đối với nền đất sét bão hòa, độ lún cố kết thường là thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất và quyết định đến biến dạng lâu dài của công trình. Các nghiên cứu về địa cơ nền móng của TS Nguyễn Minh Tâm đã hệ thống hóa một cách chi tiết lý thuyết cố kết của Terzaghi và các phương pháp ứng dụng. Quá trình cố kết là sự giảm thể tích của đất do nước lỗ rỗng bị ép thoát ra ngoài dưới tác dụng của tải trọng. Để xác định độ lún này, thí nghiệm nén cố kết một chiều (oedometer test) là thí nghiệm cơ bản nhất. Từ kết quả thí nghiệm, có thể xây dựng được đường cong quan hệ giữa hệ số rỗng (e) và logarit của ứng suất hiệu quả (log σ'). Đường cong này cung cấp các thông số quan trọng như chỉ số nén (Cc), chỉ số nở (Cs) và áp lực tiền cố kết (σ'p). Áp lực tiền cố kết là ứng suất hiệu quả lớn nhất mà đất đã từng chịu trong lịch sử địa chất. Dựa vào mối quan hệ giữa ứng suất hiệu quả hiện trạng, ứng suất gia tăng do công trình và áp lực tiền cố kết, có thể xác định được đất là đất sét cố kết thường (OCR=1) hay đất sét quá cố kết (OCR>1) và áp dụng công thức tính lún phù hợp.

4.1. Vai trò của thí nghiệm nén cố kết và đường cong e log p

Thí nghiệm nén cố kết là một thí nghiệm tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm để đánh giá khả năng nén của đất dính. Mẫu đất bão hòa được đặt trong một vòng kim loại cứng và chịu tác dụng của các cấp tải trọng tăng dần. Ở mỗi cấp tải, độ lún của mẫu được ghi nhận theo thời gian cho đến khi kết thúc quá trình cố kết. Kết quả thu được dùng để vẽ đường cong quan hệ hệ số rỗng-logarit áp lực (e-log(p)). Đường cong này không phải là một đường thẳng, nó cho thấy độ dốc khác nhau tương ứng với các chỉ số nén (Cc) và chỉ số nở (Cs). Điểm uốn trên đường cong giúp xác định áp lực tiền cố kết, một thông số cực kỳ quan trọng để phân biệt trạng thái của đất sét và lựa chọn công thức tính lún chính xác.

4.2. Tính lún cho đất sét cố kết thường và đất sét quá cố kết

Cách tính độ lún cố kết phụ thuộc vào trạng thái của đất. Đối với đất sét cố kết thường (ứng suất hiện trạng là lớn nhất trong lịch sử), độ lún được tính dựa trên chỉ số nén Cc và sự thay đổi của ứng suất gây lún. Công thức tính lún cho thấy biến dạng lớn khi đất chịu tải lần đầu trên nhánh nén nguyên thủy. Ngược lại, đối với đất sét quá cố kết (đã từng chịu tải lớn hơn trong quá khứ), hành vi của đất phức tạp hơn. Nếu tổng ứng suất cuối cùng vẫn nhỏ hơn áp lực tiền cố kết, độ lún sẽ nhỏ và được tính theo chỉ số nở Cs. Nếu tổng ứng suất vượt qua áp lực tiền cố kết, độ lún sẽ bao gồm hai thành phần: một phần tính theo Cs trong khoảng quá cố kết và một phần tính theo Cc khi vượt qua ngưỡng tiền cố kết. Việc xác định chính xác tỷ số cố kết trước (OCR) là chìa khóa để áp dụng đúng công thức.

V. Ứng dụng thực tiễn tính toán nền móng từ tài liệu

Lý thuyết về địa cơ nền móng chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng để giải quyết các bài toán kỹ thuật trong thực tế. Các tài liệu của TS Nguyễn Minh Tâm không chỉ dừng lại ở các công thức lý thuyết mà còn cung cấp nhiều ví dụ minh họa và hướng dẫn tính toán cho các trường hợp phức tạp. Một trong những bài toán phổ biến là tính toán độ lún cho nền gồm nhiều lớp đất khác nhau. Trong trường hợp này, không thể áp dụng một bộ thông số duy nhất cho toàn bộ chiều dày chịu nén. Thay vào đó, nền đất được chia thành các lớp mỏng hơn. Ứng suất gia tăng do tải trọng móng được tính tại trung điểm của mỗi lớp. Sau đó, độ lún của từng lớp riêng lẻ được xác định dựa trên các thông số cơ học của chính lớp đó (như Cc, Cs, Es). Độ lún tổng cộng của nền móng chính là tổng độ lún của tất cả các lớp con trong vùng ảnh hưởng. Ngoài ra, việc phân tích độ lún từ biến và tốc độ lún theo thời gian cũng là những yếu tố quan trọng, đặc biệt đối với các công trình nhạy cảm với biến dạng hoặc xây dựng trên nền đất hữu cơ, đất than bùn.

5.1. Phương pháp tính toán độ lún cho nền đất nhiều lớp

Khi nền đất không đồng nhất mà bao gồm nhiều lớp với các đặc tính cơ học khác nhau, việc tính toán độ lún trở nên phức tạp hơn. Cách tiếp cận hiệu quả là phương pháp chia lớp. Chiều sâu vùng ảnh hưởng của móng được chia thành nhiều lớp con có chiều dày phù hợp. Ứng suất ban đầu và ứng suất gia tăng do tải trọng công trình được tính toán tại tâm của mỗi lớp. Dựa trên các thông số đất của từng lớp (thu được từ khảo sát địa chất và thí nghiệm), độ lún của mỗi lớp (ΔHi) được tính riêng biệt bằng công thức phù hợp (công thức đàn hồi cho lớp cát, công thức cố kết cho lớp sét). Độ lún tổng cộng của nền (S) được xác định bằng cách cộng dồn độ lún của các lớp con: S = Σ(ΔHi). Phương pháp này cho phép mô hình hóa chính xác hơn hành vi của nền đất không đồng nhất.

5.2. Phân tích độ lún từ biến và tốc độ lún theo thời gian

Ngoài lún tức thời và lún cố kết, độ lún từ biến (lún thứ cấp) là một thành phần biến dạng quan trọng theo thời gian, xảy ra sau khi áp lực nước lỗ rỗng dư đã tiêu tán gần như hoàn toàn. Thành phần này được tính toán dựa trên chỉ số nén thứ cấp (Cα), xác định từ đường cong quan hệ giữa độ lún và logarit thời gian trong thí nghiệm cố kết. Bên cạnh đó, việc dự báo tốc độ lún cố kết cũng rất cần thiết để đánh giá mức độ ảnh hưởng của lún đến công trình trong từng giai đoạn thi công và khai thác. Tốc độ lún phụ thuộc vào hệ số cố kết (Cv) của đất, đặc trưng cho khả năng thoát nước của nó, và chiều dài đường thoát nước. Lý thuyết cố kết một chiều của Terzaghi cung cấp các công cụ để tính toán độ cố kết trung bình (U) tại một thời điểm bất kỳ, từ đó xác định được độ lún tại thời điểm đó.

15/07/2025
Địa cơ nền móng ts nguyễn minh tâm