Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng gia tăng về quy mô và mức độ phức tạp, thiệt hại do tội phạm mạng toàn cầu được dự báo có thể đạt mức 10,5 nghìn tỷ USD mỗi năm vào năm 2025 theo báo cáo từ Cybersecurity Ventures. Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp bảo mật chủ động, trong đó kiểm thử xâm nhập (penetration testing/ethical hacking) đóng vai trò then chốt trong việc chủ động phát hiện và khắc phục các lỗ hổng hệ thống trước khi bị khai thác trái phép. Tuy nhiên, phương pháp kiểm thử xâm nhập truyền thống đòi hỏi nguồn nhân lực trình độ cao, tiêu tốn nhiều thời gian và chi phí vận hành. Do đó, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm tự động hóa các công đoạn trong quy trình kiểm thử—từ thu thập thông tin, dò quét lỗ hổng, thực thi kiểm thử tấn công đến lập báo cáo—được xác định là giải pháp nâng cao hiệu suất, tính chính xác và tính nhất quán của quy trình đánh giá an ninh mạng.

Mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu sâu về quy trình kiểm thử xâm nhập và khảo sát tiềm năng hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo trong việc tự động hóa các công đoạn kiểm thử.
  2. Xây dựng một mô hình hệ thống AI Agent có khả năng quản lý và tự động hóa các tác vụ kiểm thử điển hình gồm: thu thập thông tin (reconnaissance), quét lỗ hổng (vulnerability scanning), khai thác thử nghiệm (exploitation) và tổng hợp báo cáo (reporting).
  3. Tích hợp các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo với các công cụ kiểm thử xâm nhập truyền thống nhằm tối ưu hóa tính mô-đun và khả năng mở rộng.
  4. Triển khai một hệ thống đa tác tử cộng tác (cooperative multi-agent framework) dựa trên nền tảng AutoGen để điều phối các giai đoạn kiểm thử chuyên biệt.
  5. Đánh giá tính khả thi và phân tích ưu, nhược điểm của việc ứng dụng các phương pháp kiểm thử an ninh dựa trên AI so với các phương thức thao tác thủ công.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đồ án:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thiết kế và xây dựng hệ thống tác tử trí tuệ nhân tạo (AI Agent) chuyên biệt phục vụ quy trình kiểm thử xâm nhập ứng dụng web. Đồ án không bao gồm các lĩnh vực an ninh mạng khác như phân tích mã độc (malware analysis) hay điều tra số (digital forensics).
  • Phạm vi công cụ: Tích hợp trực tiếp các công cụ kiểm thử mã nguồn mở phổ biến gồm Nmap, Gobuster, SQLMap, WhatWeb và Nuclei.
  • Phạm vi lỗ hổng: Tập trung vào các dạng lỗ hổng web phổ biến và nghiêm trọng gồm SQL Injection (SQLi), Cross-site Scripting (XSS) và Local File Inclusion (LFI).
  • Môi trường và thời gian thực hiện: Đề tài được triển khai trong môi trường thử nghiệm kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn đạo đức và khuôn khổ pháp lý về an toàn thông tin, với thời gian thực hiện đồ án là 12 tuần tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên sự giao thoa giữa các nguyên lý trí tuệ nhân tạo hiện đại và các tiêu chuẩn kiểm thử an ninh mạng quốc tế.

Về mặt trí tuệ nhân tạo, tác giả phân tích ba kiến trúc cốt lõi của Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI):

  • Generative Adversarial Networks (GANs): Hoạt động theo cơ chế đối kháng giữa bộ sinh và bộ phân định; trong an ninh mạng có tiềm năng sinh lưu lượng mạng giả lập cho hệ thống IDS/IPS hoặc huấn luyện phát hiện bất thường.
  • Variational Autoencoders (VAEs): Nén và tái tạo dữ liệu dựa trên không gian tiềm ẩn, phù hợp cho việc sinh các biến thể tấn công nhằm kiểm tra độ bền của tường lửa ứng dụng web (WAF).
  • Large Language Models (LLMs): Dựa trên kiến trúc Transformer, có khả năng xử lý ngữ cảnh dài, sinh mã lệnh shell/API, phân tích phản hồi HTTP và suy luận logic để quyết định hành động tiếp theo.

Văn bản xác định rõ: trong ba kiến trúc trên, chỉ có mô hình ngôn ngữ lớn (cụ thể là mô hình GPT-4) được ứng dụng trực tiếp vào hệ thống để làm lõi tư duy và ra quyết định cho các agent. GANs và VAEs chỉ được khảo sát dưới góc độ lý thuyết nền tảng.

Tiêu chí Kịch bản tĩnh (Static Scripting) Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI)
Định dạng đầu vào Cố định (Hardcoded) Động, dựa trên ngữ cảnh thực tế
Khả năng thích ứng Không có khả năng thích ứng Thích ứng theo thời gian thực
Phân tích phản hồi Xử lý thủ công Suy luận tự động bằng mô hình AI
Độ đa dạng đầu ra Bị giới hạn Đa dạng và linh hoạt cao

Bên cạnh GenAI, đề tài ứng dụng lý thuyết Tác tử AI (Agentic AI) và Hệ thống đa tác tử (Multi-Agent Systems - MAS). Khác với GenAI đóng vai trò "suy nghĩ và tạo văn bản" một cách thụ động, Agentic AI đóng vai trò "quyết định và hành động", có khả năng tự chủ theo đuổi mục tiêu và tương tác với môi trường. Các tác tử trong hệ thống được phân loại theo các nhóm lý thuyết tác tử:

  • Simple reflex agent: Hoạt động dựa trên quy tắc điều kiện - hành động đơn thuần, không duy trì trạng thái lịch sử (ví dụ: Code-Executor, Nmap-Agent, WhatWeb-Agent, Gobuster-Agent).
  • Model-based reflex agent: Duy trì mô hình thế giới nội tại và lưu trữ trạng thái lịch sử tương tác (ví dụ: Code-Checker dùng các quy tắc an toàn nội tại để duyệt lệnh, Param-Extractor theo dõi tham số biểu mẫu).
  • Goal-based agent: Hành động định hướng theo mục tiêu xác định (ví dụ: Exploit-Agent tập trung xác nhận tính khả thi của việc khai thác lỗ hổng).
  • Utility-based agent: Sử dụng hàm hữu dụng để lựa chọn giải pháp tối ưu nhất giữa nhiều phương án (định hướng áp dụng cho Post-Exploit-Agent).

Về tiêu chuẩn an ninh mạng, đồ án áp dụng kết hợp hai chuẩn:

  1. OWASP Top 10 (2021): Định danh 10 nguy cơ an ninh nghiêm trọng nhất cho ứng dụng web (từ A01 đến A10, gồm Broken Access Control, Cryptographic Failures, Injection, Insecure Design, Security Misconfiguration, Vulnerable and Outdated Components, Identification and Authentication Failures, Software and Data Integrity Failures, Security Logging and Monitoring Failures, Server-Side Request Forgery).
  2. Penetration Testing Execution Standard (PTES): Khung quy trình 7 giai đoạn tiêu chuẩn (Pre-engagement Interactions, Intelligence Gathering, Threat Modeling, Vulnerability Analysis, Exploitation, Post-Exploitation, Reporting).

Mối quan hệ ánh xạ giữa các giai đoạn PTES và các rủi ro OWASP Top 10 được tác giả tổng hợp trong bảng đối chiếu:

Giai đoạn PTES Rủi ro OWASP Top 10 liên quan
Intelligence Gathering A05 (Security Misconfiguration), A06 (Vulnerable and Outdated Components)
Threat Modeling A01 (Broken Access Control), A04 (Insecure Design)
Vulnerability Analysis A03 (Injection), A05, A07 (Auth Failures), A10 (SSRF)
Exploitation A01, A03, A07
Post-Exploitation A01, A08 (Software/Data Integrity Failures), A09 (Logging/Monitoring Failures)

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế và hiện thực hóa dựa trên framework AutoGen của AG2, sử dụng kiến trúc điều phối tập trung (Centralized Orchestration) thông qua thành phần GroupChatManager. Framework AutoGen được lựa chọn nhờ khả năng hỗ trợ giao tiếp bất đồng bộ, tích hợp môi trường thực thi lệnh cục bộ và cho phép kết hợp linh hoạt khả năng suy luận của LLM với các công cụ bảo mật thực tế.

Kiến trúc hệ thống bao gồm hai nhóm tác tử chính dựa trên lớp đối tượng của AutoGen:

  • ConversableAgent: Tác tử yêu cầu năng lực suy luận ngôn ngữ tự nhiên từ LLM, tự hoạch định kế hoạch và điều phối công cụ.
  • AssistantAgent: Tác tử tập trung vào chức năng thực thi cụ thể, có thể hoạt động không cần LLM reasoning khi chỉ tiếp nhận cấu hình thực thi lệnh.
Tiêu chí phân biệt ConversableAgent AssistantAgent
Mục đích chính Giao tiếp, suy luận logic, lập kế hoạch tác vụ Hỗ trợ, thực thi một nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể
Yêu cầu LLM Reasoning Bắt buộc (luôn cần LLM để suy luận) Không bắt buộc (có thể dùng hoặc không)
Hiểu lệnh ngôn ngữ tự nhiên Có khả năng hiểu và xử lý trực tiếp Có nếu gán llm_config, không nếu chỉ chạy công cụ
Khả năng tự gọi công cụ Tự kích hoạt qua ánh xạ hàm và suy luận Cần có llm_config đính kèm để gọi công cụ
Vai trò phù hợp trong hệ thống Quản lý, quét, phân tích, chọn payload, lập báo cáo Đọc file, thực thi lệnh hệ điều hành, lưu báo cáo
Thực thể cụ thể trong đồ án Nmap-Agent, Nuclei-Agent, Exploit-Agent, Manager Code-Executor, File-Reader, Report-Saver

Toàn bộ các tác tử trong hệ thống được phân định vai trò và công cụ cụ thể theo bảng chức năng:

Giai đoạn kiểm thử Tên AI Agent Công cụ / Phương thức Chức năng chi tiết
Reconnaissance Nmap-Agent Nmap Quét cổng mở và nhận diện dịch vụ đang chạy
WhatWeb-Agent WhatWeb Nhận diện hệ quản trị nội dung (CMS), công nghệ và máy chủ web
Gobuster-Agent Gobuster Dò quét brute-force thư mục ẩn, trang quản trị và endpoint không liên kết
Vulnerability Scanning Param-Extractor-Agent Playwright Tương tác biểu mẫu web, trích xuất danh sách URL có tham số nghi ngờ
Nuclei-Scanner-Agent Nuclei Lựa chọn template quét phù hợp để dò quét lỗ hổng (SQLi, XSS, LFI)
Exploitation Exploit-Agent SQLMap, curl Xác nhận khả năng khai thác lỗ hổng thông qua payload thực tế
Validation Layer Code-Checker-Agent LLM Rules Rà soát cú pháp, tham số, loại bỏ lệnh phá hoại (như rm, fork bomb)
Execution Layer Command-Executor LocalCommandLineCodeExecutor Thực thi các lệnh CLI đã được kiểm duyệt và trả dữ liệu đầu ra
Support / I/O File-Reader-Agent File I/O Parser Đọc và trích xuất dữ liệu hữu ích từ đầu ra của các tác tử trước
Reporting Report-Writer-Agent Report Formatter Tổng hợp kết quả các pha thành văn bản báo cáo hoàn chỉnh
Orchestration GroupChatManager AutoGen Workflow Điều phối luồng làm việc giữa các tác tử theo logic kiểm thử tuần tự

Trước khi vận hành kiểm thử, hệ thống khởi tạo cấu trúc thư mục chuẩn hóa nhằm lưu trữ dữ liệu bền vững qua từng giai đoạn:

  • pentest_results/recon: Lưu trữ kết quả quét cổng, dịch vụ và cấu trúc thư mục.
  • pentest_results/vulnscan: Lưu trữ đầu ra của Nuclei và danh sách tham số.
  • pentest_results/exploit: Lưu trữ bằng chứng khai thác thành công.
  • pentest_results/reports: Lưu trữ các file báo cáo tổng hợp.

Một thành phần then chốt trong tầng kiểm thử an toàn là tác tử Code-Checker. Mọi câu lệnh sinh ra từ các tác tử (như Nmap-Agent hay Exploit-Agent) đều không được chạy trực tiếp mà bắt buộc phải chuyển tiếp đến Code-Checker. Tác tử này chịu trách nhiệm chuẩn hóa cú pháp, kiểm tra chuyển hướng đầu ra (output redirection) và loại bỏ hoàn toàn các chỉ thị nguy hiểm gây tổn hại môi trường (chẳng hạn như lệnh xóa file rm hay đoạn mã gây tràn tài nguyên :(){ :|:& };:). Sau khi vượt qua kiểm duyệt, lệnh mới được bàn giao cho Code-Executor (được cấu hình qua LocalCommandLineCodeExecutor với timeout=3600 giây) để chạy trong môi trường dòng lệnh thực tế.


Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của an toàn thông tin trước thực trạng thiệt hại do tội phạm mạng gia tăng (dẫn chứng số liệu 10,5 nghìn tỷ USD vào năm 2025). Tác giả làm rõ các hạn chế cố hữu của kiểm thử xâm nhập truyền thống (tốn kém thời gian, chi phí, đòi hỏi chuyên gia) và đề xuất hướng tiếp cận ứng dụng AI tự động hóa. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, phạm vi ứng dụng (tập trung vào web pentest với các công cụ Nmap, Gobuster, SQLMap, WhatWeb, Nuclei; các dạng tấn công SQLi, XSS, LFI) và nêu bật kỳ vọng hiện thực hóa một hệ sinh thái đa tác tử có khả năng mở rộng.

Chapter 2: Theoretical Basis of Artificial Intelligence Applied in AI Agent Pentest System

Chương 2 cung cấp cơ sở lý thuyết toàn diện về AI ứng dụng trong an ninh mạng. Tác giả phân tích tiến trình từ Machine Learning truyền thống (phân loại lưu lượng, dự đoán bất thường từ log) đến Generative AI và Agentic AI. Trình bày chi tiết ba kiến trúc GenAI nền tảng (GANs, VAEs, LLMs) và giải thích lý do lựa chọn LLM (mô hình GPT-4) làm lõi xử lý duy nhất trong đồ án. Nội dung tiếp tục phân loại các mô hình tác tử (Simple reflex, Model-based, Goal-based, Utility-based, Learning agents), phân tích ưu thế của Hệ thống đa tác tử (MAS) so với tác tử đơn lẻ và khảo sát các mô hình điều phối (Centralized, Decentralized, Hierarchical, Federated). Cuối chương, tác giả so sánh hai framework hàng đầu là AutoGen và CrewAI, qua đó luận chứng việc lựa chọn AutoGen cho hệ thống.

Chapter 3: Web Pentest Process

Chương 3 chuẩn hóa quy trình kiểm thử xâm nhập ứng dụng web bằng việc tích hợp hai khung tham chiếu quốc tế: OWASP Top 10 (phiên bản 2021) và Tiêu chuẩn Thực thi Kiểm thử Xâm nhập (PTES). Tác giả trình bày chi tiết định nghĩa và cơ chế kỹ thuật của 10 rủi ro bảo mật hàng đầu theo OWASP, đồng thời giải thích tuần tự 7 giai đoạn kiểm thử theo PTES (từ tương tác tiền kiểm thử, thu thập thông tin, mô hình hóa mối đe dọa, phân tích lỗ hổng, khai thác, hậu khai thác cho đến báo cáo). Chương này thiết lập bảng quan hệ đối sánh (Bảng 3.2), làm cơ sở cho việc phân công chức năng của từng tác tử AI trong hệ thống.

Chapter 4: Implement AI Agent System for Pentest

Chương 4 tập trung vào thiết kế kiến trúc hệ thống và quy trình nghiệp vụ. Hệ thống được cụ thể hóa thành quy trình kiểm thử 4 bước: Thu thập thông tin (Reconnaissance), Quét lỗ hổng (Vulnerability Scanning), Khai thác thử nghiệm (Exploitation) và Báo cáo (Reporting). Tác giả định nghĩa chi tiết bảng chức năng, công cụ liên kết và vai trò của từng AI Agent trong hệ thống. Sơ đồ luồng công việc (Workflow) mô tả cách thức UserProxyAgent đóng vai trò giám sát, GroupChatManager đóng vai trò điều phối trung tâm, và cách thức dữ liệu được luân chuyển tuần tự giữa các tác tử trinh sát, quét tham số, khai thác và lập báo cáo thông qua tầng kiểm duyệt an toàn mã lệnh.

Chapter 5: Code Implementation

Chương 5 trình bày chi tiết việc triển khai mã nguồn thực tế của hệ thống. Tác giả làm rõ sự khác biệt giữa hai lớp ConversableAgent và AssistantAgent thông qua bảng so sánh tiêu chí kỹ thuật. Chương này công bố cấu trúc thư mục lưu trữ kết quả và hiện thực hóa mã nguồn của các thành phần nòng cốt: thiết lập prompt hệ thống cho Nmap-Agent, cơ chế kiểm duyệt và loại bỏ lệnh nguy hại của Code-Checker, bộ thực thi dòng lệnh an toàn Code-Executor bằng LocalCommandLineCodeExecutor, và phương pháp trích xuất URL qua Playwright của Param-URL-Extractor kết hợp quét tự động bằng Nuclei-Scanner. Cuối chương tổng kết các thành tựu kỹ thuật đã đạt được, phân tích ưu điểm, các giới hạn tồn tại và kế hoạch phát triển mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Về kết quả kỹ thuật, đồ án đã triển khai thành công một hệ thống kiểm thử xâm nhập tự động hóa dựa trên kiến trúc đa tác tử của AutoGen và LLM (GPT-4). Các kết quả cụ thể bao gồm:

  • Tự động hóa thành công chuỗi thao tác kiểm thử web qua 4 giai đoạn logic chuẩn hóa: Reconnaissance, Vulnerability Scanning, Exploitation và Reporting.
  • Tích hợp điều khiển thành công các công cụ an ninh mạng thực tế (Nmap, WhatWeb, Gobuster, Playwright, Nuclei, SQLMap) thông qua cơ chế sinh lệnh từ mô hình ngôn ngữ lớn kết hợp bộ thực thi dòng lệnh LocalCommandLineCodeExecutor.
  • Thiết lập cơ chế kiểm duyệt an toàn mã lệnh đa tầng (Code-Checker) có khả năng nhận diện lỗi cú pháp, chuẩn hóa cờ lệnh và ngăn chặn các hành vi phá hoại hệ thống (lệnh xóa file hoặc mã độc hại).
  • Tự động lưu trữ và phân loại dữ liệu đầu ra vào 4 thư mục tiêu chuẩn (pentest_results/recon, pentest_results/vulnscan, pentest_results/exploit, pentest_results/reports) và tạo báo cáo tổng hợp.

Về đóng góp của nghiên cứu, tác giả tự nêu các điểm chính sau:

  • Chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo tác tử (Agentic AI) vào việc tự động hóa các tác vụ kiểm thử xâm nhập thực tế, thay thế các kịch bản thực thi tĩnh truyền thống bằng mô hình suy luận ngữ cảnh động.
  • Cung cấp một phương pháp luận kết hợp chuẩn hóa giữa các tiêu chuẩn công nghiệp (PTES, OWASP Top 10) với mô hình điều phối đa tác tử tập trung (GroupChatManager).
  • Thiết lập tiền đề cho việc nghiên cứu phát triển các giải pháp bảo mật chủ động thông minh, thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết an ninh mạng và ứng dụng thực tiễn của các mô hình ngôn ngữ lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung được tác giả công bố trong văn bản, hệ thống còn tồn tại một số hạn chế:

  • Cơ chế điều phối còn mang tính tuần tự: Mặc dù sử dụng hệ thống đa tác tử, quy trình vận hành dưới sự điều khiển của GroupChatManager hiện chủ yếu diễn ra theo cơ chế ủy quyền tác vụ tuần tự (sequential task delegation) thay vì thực thi song song hoàn toàn (parallel execution), điều này có thể kéo dài thời gian kiểm thử trên các mục tiêu lớn.
  • Phạm vi lỗ hổng và công cụ còn giới hạn: Hệ thống mới chỉ tập trung xử lý một số lỗ hổng web điển hình (SQLi, XSS, LFI) với các công cụ được chỉ định sẵn; chưa mở rộng sang các vector tấn công phức tạp khác hoặc các mảng an toàn thông tin chuyên sâu như phân tích mã độc hay điều tra số.
  • Chưa có cơ chế tự học dài hạn: Hệ thống chưa tích hợp thuật toán học tăng cường (reinforcement learning) hoặc bộ nhớ lưu vết dài hạn để tự động tối ưu hóa chiến lược khai thác dựa trên kinh nghiệm từ các lần kiểm thử trước đó.
  • Phụ thuộc vào mô hình LLM bên ngoài: Hiệu quả suy luận và sinh lệnh phụ thuộc vào năng lực của GPT-4, tiềm ẩn chi phí tính toán và rủi ro sinh sai ngữ cảnh nếu prompt không được kiểm soát chặt chẽ.

Các hướng phát triển tiếp theo được đề xuất trong tài liệu gồm:

  • Bổ sung thêm các tác tử chuyên biệt mới như Interact-Web-Agent, CVE-Check-Agent và tác tử chuyên biệt phát hiện SSRF (SSRF Detector Agent).
  • Hoàn thiện việc triển khai các tác tử dạng utility-based (như Post-Exploit-Agent mở rộng) và learning agents nhằm nâng cao khả năng tự thích ứng và tối ưu hóa quyết định khai thác.
  • Nghiên cứu chuyển đổi hoặc kết hợp mô hình điều phối phân cấp (Hierarchical orchestration), trong đó các tác tử hoạch định cấp cao sẽ giám sát và phân bổ tác vụ cho các nhóm tác tử thực thi cấp thấp.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm và An toàn thông tin đang nghiên cứu hướng ứng dụng AI trong an ninh mạng. Tài liệu đặc biệt hữu ích cho những người làm đề tài nghiên cứu về Hệ thống đa tác tử (Multi-Agent Systems) và phát triển ứng dụng trên nền tảng AutoGen.

Các phần có giá trị tham khảo cao nhất trong đồ án gồm:

  • Mô hình kiến trúc phân vai tác tử (Chương 4): Cung cấp phương pháp chi tiết để phân rã quy trình kiểm thử phức tạp thành các vai trò tác tử độc lập, có thể tái sử dụng cho các dự án tự động hóa an ninh khác.
  • Tầng kiểm duyệt an toàn mã lệnh Code-Checker (Chương 5): Giải pháp kỹ thuật hữu ích về việc thiết lập lớp đệm an toàn (safety guardrail) nhằm ngăn chặn mã độc hại hoặc lỗi cú pháp khi cho phép tác tử AI tương tác trực tiếp với giao diện dòng lệnh hệ điều hành.
  • Bảng đối chiếu chuẩn an ninh PTES - OWASP Top 10 (Chương 3): Khung tham chiếu chuẩn hóa hữu ích cho các nghiên cứu lý thuyết và thực hành kiểm thử ứng dụng web.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống AI Agent trong đồ án được xây dựng dựa trên framework nào và vì sao framework đó được lựa chọn?
Hệ thống được phát triển dựa trên framework AutoGen của AG2. Framework này được lựa chọn vì hỗ trợ giao tiếp bất đồng bộ giữa các tác tử, tích hợp sẵn cơ chế điều phối tập trung GroupChatManager tương thích với quy trình PTES, và cung cấp sẵn bộ thực thi dòng lệnh an toàn LocalCommandLineCodeExecutor, giúp cân bằng tốt giữa tính tự chủ, khả năng suy luận của LLM và khả năng chạy công cụ thực tế.

2. Đồ án xử lý vấn đề an toàn như thế nào khi cho phép AI Agent sinh và chạy lệnh trên hệ thống?
Hệ thống triển khai tác tử kiểm duyệt Code-Checker-Agent nằm giữa các tác tử sinh lệnh và tác tử thực thi (Code-Executor). Code-Checker có nhiệm vụ kiểm tra cú pháp, đảm bảo có lệnh chuyển hướng ghi file kết quả, và tự động loại bỏ các câu lệnh có nguy cơ phá hoại hệ thống (như lệnh rm hoặc mã fork bomb). Ngoài ra, hệ thống tích hợp UserProxyAgent đóng vai trò giám sát của con người (human-in-the-loop) để xác nhận các thao tác rủi ro cao.

3. Trong các kiến trúc Trí tuệ nhân tạo tạo sinh được khảo sát, kiến trúc nào được sử dụng trực tiếp trong hệ thống?
Trong ba kiến trúc được phân tích là GANs, VAEs và LLMs, chỉ có LLMs (cụ thể là mô hình GPT-4) được ứng dụng trực tiếp vào hệ thống. GPT-4 đóng vai trò là "bộ não" tư duy cho các tác tử để phân tích ngữ cảnh, sinh câu lệnh cho công cụ pentest, lựa chọn payload và soạn thảo báo cáo. GANs và VAEs chỉ được đề cập trong phần cơ sở lý thuyết tổng quan.

4. Sự khác biệt cốt lõi giữa hai lớp tác tử ConversableAgent và AssistantAgent trong mã nguồn là gì?
ConversableAgent là các tác tử bậc cao bắt buộc phải có suy luận từ LLM để lập kế hoạch, giao tiếp và tự kích hoạt công cụ (ví dụ: Nmap-Agent, Nuclei-Agent, Exploit-Agent). Ngược lại, AssistantAgent được dùng cho các tác vụ hỗ trợ hoặc thực thi kỹ thuật cố định, không bắt buộc phải có LLM reasoning khi chỉ làm nhiệm vụ chạy lệnh hoặc đọc/ghi file (ví dụ: Code-Executor, File-Reader).

5. Hệ thống AI Agent tập trung kiểm thử những loại lỗ hổng bảo mật nào và sử dụng các công cụ truyền thống nào?
Hệ thống tập trung kiểm thử ba nhóm lỗ hổng web phổ biến gồm SQL Injection (SQLi), Cross-site Scripting (XSS) và Local File Inclusion (LFI). Các công cụ truyền thống được tích hợp bao gồm Nmap (quét cổng/dịch vụ), WhatWeb (nhận diện công nghệ), Gobuster (dò quét thư mục), Playwright (tương tác biểu mẫu web), Nuclei (quét template lỗ hổng) và SQLMap/curl (khai thác kiểm chứng).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Developing Pentest AI Agent" của tác giả Nguyễn Duy Mạnh đã thiết kế và triển khai thành công một hệ sinh thái đa tác tử dựa trên framework AutoGen và mô hình ngôn ngữ lớn GPT-4 nhằm tự động hóa quy trình kiểm thử xâm nhập ứng dụng web. Nghiên cứu hiện thực hóa quy trình kiểm thử 4 giai đoạn chuẩn mực theo các tiêu chuẩn PTES và OWASP Top 10, tích hợp an toàn các công cụ bảo mật thực tế thông qua cơ chế kiểm duyệt lệnh chặt chẽ. Kết quả của đồ án đóng góp cơ sở thực nghiệm rõ ràng về tính khả thi của việc ứng dụng Agentic AI trong an ninh mạng chủ động, đồng thời vạch ra lộ trình phát triển triển vọng về các cơ chế điều phối phân cấp và tự học thông minh trong tương lai.