Ứng dụng DES và Lược Đồ Chia Sẻ Bí Mật trong Thi Tuyển Sinh

Tìm hiểu ứng dụng thuật toán DES & lược đồ chia sẻ bí mật Lagrange để tăng cường bảo mật cho kỳ thi tuyển sinh. Giải pháp an toàn, hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập Lớn

2022

46
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Chương 1. Mục tiêu đề tài

2. Chương 2. Kết quả nghiên cứu

2.1. Giới thiệu

2.2. Nội dung thuật toán

2.3. Thiết kế, cài đặt chương trình đề mô thuật toán

2.3.1. Giao diện chương trình demo

2.4. Cài đặt và triển khai

2.5. Thực hiện bài toán

2.5.1. Phân công công việc

2.5.2. Đoàn Nam Anh và Nguyễn Văn An – Tìm hiểu hệ mật mã DES

2.5.3. Dư Ngọc Ánh – Nghiên cứu bài toán chia sẻ bí mật Langrange

2.5.4. : Trần Đức An - Ứng dụng lược đồ chia sẻ bí mật của Lagrange để phân phối khóa

3. Chương 3. Phần kiến thức lĩnh hội và bài học kinh nghiệm

3.1. Nội dung đã thực hiện

3.2. Hướng phát triển

3.2.1. Xác định tính khả thi của đề tài

3.3. Những thuận lợi trong quá trình nghiên cứu

3.4. Những khó khăn trong quá trình nghiên cứu

3.5. Hướng phát triển

4. Chương 4. Tìm hiểu lí thuyết về mật mã

4.1. Phần ứng dụng

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về DES Bảo Mật Tuyển Sinh Giới Thiệu Chung

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển vượt bậc, việc bảo mật thông tin trở thành yếu tố then chốt, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như tuyển sinh. Bài toán bảo mật thông tin tuyển sinh không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là trách nhiệm xã hội. Các hệ thống thông tin tuyển sinh ngày càng đối mặt với nhiều nguy cơ tiềm ẩn như rò rỉ dữ liệu, tấn công mạng, và gian lận. Do đó, việc áp dụng các giải pháp mã hóachia sẻ bí mật là vô cùng quan trọng. Thuật toán DES (Data Encryption Standard) và các lược đồ chia sẻ bí mật là những công cụ hữu hiệu giúp tăng cường an ninh cho dữ liệu tuyển sinh. DES, mặc dù không còn được coi là tuyệt đối an toàn trong kỷ nguyên điện toán hiện đại, vẫn là một nền tảng quan trọng để hiểu về các kỹ thuật mật mã học cơ bản. Bên cạnh đó, các lược đồ chia sẻ bí mật, như lược đồ Lagrange, cung cấp một phương pháp linh hoạt để phân phối quyền truy cập vào thông tin nhạy cảm. Việc kết hợp DES và các lược đồ chia sẻ bí mật có thể tạo ra một hệ thống bảo mật thông tin tuyển sinh đa lớp, giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ quyền lợi của thí sinh. Điều này góp phần xây dựng một môi trường tuyển sinh bảo mật và công bằng, đảm bảo tính minh bạch và tin cậy của quy trình.

1.1. Tầm Quan Trọng của Bảo Mật Thông Tin Tuyển Sinh

Thông tin tuyển sinh bảo mật, bao gồm thông tin cá nhân của ứng viên, điểm thi, và các thông tin liên quan khác, là tài sản vô giá cần được bảo vệ. Việc bảo vệ thông tin cá nhân không chỉ tuân thủ các quy định pháp luật về an toàn dữ liệu mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với quyền riêng tư của cá nhân. Nếu thông tin tuyển sinh bị rò rỉ hoặc bị lợi dụng, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng như xâm phạm đời tư, lừa đảo, và phân biệt đối xử. Do đó, việc xây dựng một hệ thống bảo mật thông tin tuyển sinh mạnh mẽ là vô cùng cần thiết.

1.2. Giới Thiệu Thuật Toán DES và Lược Đồ Chia Sẻ Bí Mật

Thuật toán DES là một thuật toán mã hóa đối xứng cổ điển, sử dụng một khóa duy nhất để mã hóa và giải mã dữ liệu. Mặc dù đã có những thuật toán mã hóa tiên tiến hơn, DES vẫn được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và nghiên cứu để minh họa các nguyên tắc cơ bản của mật mã học. Lược đồ chia sẻ bí mật, ngược lại, là một kỹ thuật phân mảng bí mật, trong đó một bí mật được chia thành nhiều phần và phân phối cho nhiều người. Chỉ khi đủ số lượng người cần thiết tập hợp lại, họ mới có thể khôi phục lại bí mật ban đầu. Lược đồ Lagrange là một trong những lược đồ chia sẻ bí mật phổ biến nhất.

II. Thách Thức Nguy Cơ Vấn Đề Bảo Mật Dữ Liệu Tuyển Sinh

Hệ thống tuyển sinh hiện đại phải đối mặt với vô vàn thách thức bảo mật. Các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi và khó lường, nhắm vào các lỗ hổng trong hệ thống để đánh cắp hoặc mã hóa dữ liệu ứng viên. Sự gia tăng của tội phạm mạng đặt ra yêu cầu cấp thiết về các biện pháp bảo mật tiên tiến. Ngoài ra, yếu tố con người cũng là một nguy cơ tiềm ẩn. Sự bất cẩn hoặc thiếu ý thức bảo mật của nhân viên có thể dẫn đến rò rỉ thông tin hoặc tạo điều kiện cho các cuộc tấn công thành công. Các quy trình xác thực ứng viên lỏng lẻo cũng có thể bị lợi dụng để gian lận. Vì vậy, một hệ thống bảo mật tuyển sinh toàn diện cần phải kết hợp các giải pháp kỹ thuật và các biện pháp quản lý để giảm thiểu rủi ro từ cả bên trong và bên ngoài.

2.1. Các Lỗ Hổng Bảo Mật Thường Gặp Trong Tuyển Sinh

Các hệ thống tuyển sinh thường dễ bị tấn công bởi các lỗ hổng phần mềm, cấu hình sai, và các giao thức bảo mật yếu. Các cuộc tấn công phổ biến bao gồm SQL injection, cross-site scripting (XSS), và tấn công từ chối dịch vụ (DoS). Ngoài ra, việc sử dụng mật khẩu yếu hoặc không được thay đổi thường xuyên cũng là một lỗ hổng lớn. Để giải quyết vấn đề này, các hệ thống tuyển sinh cần được kiểm tra bảo mật định kỳ và áp dụng các biện pháp vá lỗi kịp thời.

2.2. Nguy Cơ Rò Rỉ và Lạm Dụng Thông Tin Cá Nhân Ứng Viên

Thông tin cá nhân của ứng viên, như tên, địa chỉ, số điện thoại, và thông tin học bạ, là mục tiêu hấp dẫn của tội phạm mạng. Nếu thông tin này bị rò rỉ, có thể bị sử dụng để lừa đảo, trộm cắp danh tính, hoặc các hoạt động phi pháp khác. Ngoài ra, ngay cả khi không bị đánh cắp, thông tin cá nhân cũng có thể bị lạm dụng bởi các tổ chức hoặc cá nhân có quyền truy cập. Do đó, việc mã hóa dữ liệu ứng viên và áp dụng các chính sách bảo mật nghiêm ngặt là vô cùng quan trọng.

III. Mã Hóa DES Cách Bảo Mật Thông Tin Ứng Viên Hiệu Quả

Mặc dù không còn là chuẩn mực mã hóa hiện đại, DES vẫn có vai trò quan trọng trong việc bảo mật thông tin ứng viên. DES là một thuật toán mã hóa đối xứng sử dụng khóa 56-bit để mã hóa và giải mã dữ liệu. Quá trình mã hóa DES bao gồm nhiều vòng lặp phức tạp, bao gồm các phép hoán vị, thay thế, và XOR. Mặc dù DES có thể bị tấn công bằng các phương pháp brute-force hiện đại, nó vẫn có thể được sử dụng để mã hóa dữ liệu nhạy cảm trong các hệ thống tuyển sinh. Hơn nữa, DES là một công cụ hữu ích để giảng dạy và nghiên cứu về mật mã học, giúp sinh viên và các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về các nguyên tắc cơ bản của mã hóa.

3.1. Quy Trình Mã Hóa và Giải Mã DES Chi Tiết

Quá trình mã hóa DES bắt đầu bằng việc chia dữ liệu thành các khối 64-bit. Mỗi khối sau đó được mã hóa bằng khóa 56-bit thông qua 16 vòng lặp. Mỗi vòng lặp bao gồm các phép hoán vị, thay thế, và XOR. Quá trình giải mã là ngược lại của quá trình mã hóa, sử dụng cùng khóa 56-bit để khôi phục lại dữ liệu ban đầu. DES sử dụng các bảng hoán vị và thay thế cố định, giúp tăng cường tính bảo mật của thuật toán. Tài liệu gốc nhấn mạnh thuật toán hoán vị các bảng IP, IP-1, E, P, PC-1 và thuật toán dịch bit sang trái.

3.2. Ưu Điểm và Hạn Chế của Mã Hóa DES Trong Tuyển Sinh

DES có ưu điểm là đơn giản, dễ hiểu, và được hỗ trợ rộng rãi. Tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế đáng kể. Khóa 56-bit của DES quá ngắn để chống lại các cuộc tấn công brute-force hiện đại. Do đó, DES không còn được coi là đủ an toàn để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm trong các ứng dụng thực tế. Tuy nhiên, DES vẫn có thể được sử dụng trong các hệ thống tuyển sinh để mã hóa dữ liệu ít nhạy cảm hoặc kết hợp với các kỹ thuật bảo mật khác.

3.3. Ứng dụng DES trong mã hóa và giải mã chuỗi Hexa và ký tự

Chương trình Demo DES, ví dụ C#, cho phép mã hóa và giải mã cả chuỗi Hexa và chuỗi ký tự. Cần chú ý rằng khóa K dùng để giải mã ngược với dãy khóa K dùng để mã hóa.

IV. Chia Sẻ Bí Mật Phân Phối Quyền Truy Cập An Toàn Tuyệt Đối

Lược đồ chia sẻ bí mật là một phương pháp bảo mật mạnh mẽ, cho phép phân phối quyền truy cập vào thông tin nhạy cảm cho nhiều người, trong đó không ai có thể truy cập thông tin nếu không có sự đồng ý của những người khác. Lược đồ Lagrange là một trong những lược đồ chia sẻ bí mật phổ biến nhất. Trong lược đồ Lagrange, một bí mật được biểu diễn dưới dạng một đa thức, và mỗi người được giao một điểm trên đa thức đó. Để khôi phục lại bí mật, cần ít nhất một số lượng người nhất định tập hợp lại và sử dụng các điểm của họ để nội suy đa thức và tìm ra bí mật ban đầu. Lược đồ chia sẻ bí mật có thể được sử dụng để bảo mật thông tin trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm tuyển sinh.

4.1. Lược Đồ Chia Sẻ Bí Mật Lagrange Giải Thích Chi Tiết

Lược đồ Lagrange là một lược đồ chia sẻ bí mật dựa trên nội suy đa thức. Giả sử bạn muốn chia sẻ một bí mật S cho n người, sao cho cần ít nhất t người để khôi phục lại bí mật. Đầu tiên, bạn chọn một đa thức f(x) bậc t-1 sao cho f(0) = S. Sau đó, bạn chọn n điểm xi khác nhau và tính yi = f(xi). Bạn giao điểm (xi, yi) cho người thứ i. Để khôi phục lại bí mật, cần ít nhất t người tập hợp lại và sử dụng các điểm của họ để nội suy đa thức f(x). Sau khi có f(x), có thể tính S = f(0).

4.2. Ứng Dụng Chia Sẻ Bí Mật Lagrange Trong Bảo Mật Tuyển Sinh

Lược đồ Lagrange có thể được sử dụng để bảo mật thông tin trong nhiều khía cạnh của quy trình tuyển sinh. Ví dụ, có thể sử dụng lược đồ Lagrange để chia sẻ khóa mã hóa DES cho các thành viên của hội đồng tuyển sinh. Chỉ khi đủ số lượng thành viên tập hợp lại, họ mới có thể khôi phục lại khóa và giải mã thông tin tuyển sinh. Điều này giúp đảm bảo rằng không ai có thể truy cập thông tin tuyển sinh một cách trái phép.

V. DES Chia Sẻ Bí Mật Ứng Dụng Thực Tế trong Tuyển Sinh

Việc kết hợp DES và các lược đồ chia sẻ bí mật có thể tạo ra một hệ thống bảo mật tuyển sinh mạnh mẽ. DES có thể được sử dụng để mã hóa dữ liệu ứng viên, trong khi các lược đồ chia sẻ bí mật có thể được sử dụng để phân phối quyền truy cập vào khóa mã hóa. Điều này giúp đảm bảo rằng dữ liệu tuyển sinh được bảo mật cả khi lưu trữ và khi truyền tải. Hơn nữa, việc sử dụng các lược đồ chia sẻ bí mật giúp phân tán rủi ro và ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên trong.

5.1. Mô Hình Bảo Mật Tuyển Sinh Kết Hợp DES và Lagrange

Trong mô hình này, dữ liệu tuyển sinh được mã hóa bằng DES. Khóa mã hóa DES sau đó được chia sẻ bằng lược đồ Lagrange cho các thành viên của hội đồng tuyển sinh. Để truy cập dữ liệu tuyển sinh, cần ít nhất một số lượng thành viên nhất định tập hợp lại và sử dụng các điểm của họ để khôi phục lại khóa mã hóa. Sau khi có khóa, họ có thể giải mã dữ liệu tuyển sinh.

5.2. Các Kịch Bản Ứng Dụng Cụ Thể trong Quy Trình Tuyển Sinh

Mô hình này có thể được áp dụng trong nhiều kịch bản khác nhau trong quy trình tuyển sinh. Ví dụ, có thể sử dụng mô hình này để bảo mật thông tin đề thi. Đề thi được mã hóa bằng DES, và khóa mã hóa được chia sẻ cho các thành viên của hội đồng ra đề. Chỉ khi đủ số lượng thành viên đồng ý, họ mới có thể khôi phục lại khóa và giải mã đề thi.

VI. Kết Luận Tương Lai Hướng Phát Triển Bảo Mật Tuyển Sinh

Việc sử dụng DES và các lược đồ chia sẻ bí mật là một bước quan trọng trong việc bảo mật thông tin trong quy trình tuyển sinh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng DES không còn là một thuật toán mã hóa an toàn tuyệt đối, và các lược đồ chia sẻ bí mật có thể phức tạp và khó triển khai. Trong tương lai, cần nghiên cứu và áp dụng các thuật toán mã hóa tiên tiến hơn, như AES, và các lược đồ chia sẻ bí mật hiệu quả hơn. Hơn nữa, cần kết hợp các giải pháp kỹ thuật với các biện pháp quản lý để tạo ra một hệ thống bảo mật tuyển sinh toàn diện và đáng tin cậy.

6.1. Đánh Giá Tính Khả Thi và Hiệu Quả của Giải Pháp

Giải pháp kết hợp DES và các lược đồ chia sẻ bí mật có tính khả thi cao và có thể cải thiện đáng kể tính bảo mật của quy trình tuyển sinh. Tuy nhiên, cần đánh giá kỹ lưỡng các rủi ro và chi phí liên quan trước khi triển khai giải pháp.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần nghiên cứu và phát triển các thuật toán mã hóa và các lược đồ chia sẻ bí mật tiên tiến hơn. Hơn nữa, cần tích hợp các giải pháp bảo mật với các công nghệ mới, như điện toán đám mây và blockchain, để tạo ra một hệ thống bảo mật tuyển sinh linh hoạt và an toàn.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Mục tiêu đề tài Hiện nay, với sự phát triển không ngừng của mạng máy tính, mỗi quốc gia đều có mạng riêng với rất nhiều mạng mang tính bộ phận trên phạm vi toàn cầu, người ta đã dùng mạng Internet một cách thông dụng. Các dịch vụ điện tử: thư điện tử, chuyển tiền, thương mại điện tử, chính phủ điện tử…đã được áp dụng rộng rãi. Khi các ứng dụng trên mạng máy ngày càng trở lên phổ biến, thuận lợi và quan trọng thì yêu cầu về an toàn mạng, an ninh dữ liệu càng trở lên cấp bách và cần thiết.

Trên thế giới có rất nhiều quốc gia, nhiều nhà khoa học nghiên cứu về vấn đề bảo mật, đưa ra nhiều thuật toán với mục đích thông tin truyền đi không bị lấy cắp hoặc nếu bị lấy cắp thì cũng không thể s ử dụng được. Trong đề tài của chúng em đưa ra một thuật toán đó là thu ật toán DES (Data encryption standard) đây là thuật toán chuẩn của Mỹ, được Mỹ và nhiều nước trên thế giới sử dụng, thuật toán này đã được đưa vào sử dụng nhiều năm nhưng vẫn giữ được tính bảo mật của nó. Tuy nhiên với công nghệ phát triển như hiện nay thì thuật toán DES trở lên không được an toàn tuyệt đối nữa, người ta đã đưa ra thuật toán 3DES dựa trên nền tảng của thuật toán DES nhưng số bít được mã hóa tăng lên. Mã hóa và các lược đồ chia sẻ bí mật có thể được ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực ví dụ: phát hành thẻ ATM trong ngân hàng, đấu thầu Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 4 từ xa, trong thi tuyển sinh, trong lĩnh vực quân sự… Trong đ ề tài c ủa em đề cập tới một lĩnh vực đó là ứng dụng trong thi tuyển sinh.

Vấn đề thi tuyển sinh đại học ở nước ta trở thành gánh n ặng cho ngành giáo dục và các ban ngành khác liên quan. Nó gây tổn h ại v ề kinh tế, công sức không chỉ với các ban ngành tham gia tổ chức kì thi mà chính cả những sĩ tử dự thi cũng sẽ bị ảnh hưởng không nhỏ, đặc biệt khi kì thi này có sức nặng rất lớn lên cuộc đời và sự nghiệp c ủa các em. Vì vậy để giảm thiểu những khâu không cần thiết và đảm bảo tính công bằng, chính xác cho kì thi, chúng em nghĩ rằng chúng ta nên ứng dụng công nghệ thông tin vào kì thi tuyển sinh này, cụ thể hơn ở đây là lược đồ chia sẻ bí mật và thuật toán DES để đảm bảo tính bảo mật và chính xác cho các thông tin nhạy cảm trong kì tuyển sinh như vị trí thi, ngày thi, đề thi,… Phạm vi bài toán đề cập đến mật mã, thuật toán DES, lược đồ chia sẻ bí mật và ứng dụng của chúng trong việc bảo mật thông tin thi tuy ển sinh. Nội dung nghiên cứu ● Tìm hiểu mã hóa DES và các bước thực hiện mã hóa DES ● Tìm hiểu giải mã DES và các vấn đề liên quan đến DES ● Nghiên cứu bài toán chia sẻ bí mật của lagrange ● Ứng dụng lược đồ chia sẻ bí mật của lagrange để phân phối khóa ● Demo chương trình (Sử dụng ngôn ngữ C++) Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 5 ● Demo chương trình (Sử dụng ngôn ngữ C#) ● Demo chương trình (Sử dụng ngôn ngữ Java) ● Demo chương trình (Sử dụng ngôn ngữ Python) ● Demo chương trình (Sử dụng ngôn ngữ JavaScript) 1.

Chủ đề nghiên cứu Ứng dụng thuật toán DES và lược đồ chia sẻ bí mật vào thi tuyển sinh thuộc lĩnh vực đảm bảo tính an toàn, toàn vẹn dữ liệu.Kiến thức bắt buộc. ⮚ Kiến thức chuyên ngành Yêu cầu có kiến thức về công nghệ thông tin, sử dụng thành thạo một số ngôn ngữ lập trình như C, C++, C#, Java, JavaScripts.Và đặc biệt am hiểu về an toàn bảo mật thông tin. Ngoài các kiến thức trên không thể bỏ qua yếu tố yêu thích với an toàn bảo mật thông tin và đam mê lập trình. ⮚ Kiến thức về hệ mã DES ● Đặc điểm của hệ mã hóa DES ● Thuật toán mã hóa, giải mã ● Ưu nhược điểm ● Cách tính hàm f Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 6 ● Nắm vững được bài toán chia sẻ bí mật ● Sơ đồ chia sẻ bí mật ● Công thức nội suy Lagrange ● Phép nội suy đa thức 1.Lĩnh vực nghiên cứu.

Đề tài “Ứng dụng thuật toán DES và lược đồ chia sẻ bí mật vào thi tuyển sinh” thuộc lĩnh vực an toàn bảo mật thông tin. Nghiên cứu các vấn đề liên quan đến thuật toán DES, mã hóa, gi ải mã DES, chia sẻ khóa theo phương thức chia sẻ bí mật Shamir, khôi phục khóa bằng phương pháp dùng công thức nội suy Lagrange, chia sẻ khóa bí m ật và khôi phục khóa bằng mạch đơn điệu. ⮚ Kiến thức cơ bản về an toàn thông tin ● Biết phân biệt giữa dữ liệu và thông tin. Biết cách thức lưu trữ, vận chuyển dữ liệu và thông tin trong môi trường truyền thông.

● Hiểu các loại nguy cơ đối với dữ liệu: mất cắp, mất an toàn (safety) về vật lý (hư hỏng môi trường lưu giữ, các thảm họa - chiến tranh, thiên tai, cháy nổ), không đảm bảo an toàn thông tin trong khai thác, sử dụng. Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 7 ● Hiểu nguồn gốc các nguy cơ đối với việc đảm bảo an toàn thông tin: từ nhân viên, các nhà cung cấp dịch vụ, từ các cá nhân bên ngoài. Hiểu khái niệm tội phạm mạng (cybercrime). ● Biết về các lỗ hổng bảo mật hệ thống: của hệ điều hành, hệ qu ản trị cơ sở dữ liệu, dịch vụ Internet.

Biết các khái niệm và phương thức hoạt động của các thiết bị bảo mật. ❖ Các lĩnh vực an toàn thông tin ● Hiểu và phân biệt việc đảm bảo an toàn cho tổ chức như chính phủ, doanh nghiệp và đảm bảo an toàn cho cá nhân khi tham gia các hoạt động trên mạng. ● Biết các đặc trưng cơ bản của an toàn thông tin: tính mật, tính toàn vẹn, tính sẵn sàng, tính xác thực. ● Biết các quy định phổ biến về bảo vệ, gìn giữ và kiểm soát dữ liệu, sự riêng tư tại Việt Nam.

● Hiểu vai trò của các lĩnh vực liên quan đến an toàn dữ liệu: chính sách, tổ chức, biện pháp quản lý và các giải pháp công nghệ. ● Biết về tiêu chuẩn TCVN ISO/IEC 27001:2009. Biết một số chính sách cơ bản về an toàn thông tin và một số văn bản pháp luật về an toàn thông tin của Việt Nam. Hiểu tầm quan trọng của việc xây dựng và thi hành chính sách an toàn thông tin đối với việc ứng dụng CNTT.Phương pháp nghiên cứu.

Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 8 - Sử dụng các công cụ sau: Word, DevC, Visual Studio, … - Ngôn ngữ: C, C++, C#, Java, JavaScripts 1.Tìm hiểu về ngôn ngữ lập trình - Với C, C++, C#, Java, JavaScripts. + Tìm hiểu về hướng đối tượng + Tìm hiểu về các kiểu dữ liệu, khai báo biến, vòng lặp, thao tác với chuỗi, mảng, constructor, method, object, class, cấp độ truy cập dữ liệu + Nghiên cứu cách giải quyết bài toán + Vận dụng kiến thức tìm hiểu thực hiện giải đề tài được giao 1.Cách thực hiện đề tài ● Tìm hiểu mã hóa DES và các bước thực hiện mã hóa DES ● Tìm hiểu giải mã DES và các vấn đề liên quan đến DES ● Nghiên cứu bài toán chia sẻ bí mật của lagrange ● Ứng dụng lược đồ chia sẻ bí mật của lagrange để phân phối khóa Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 9 Chương 2. Kết quả nghiên cứu 1.1 Giới thiệu - Tên đề tài nghiên cứu: Ứng dụng thuật toán DES và lược đồ chia sẻ bí mật trong thi tuyển sinh. Nội dung nghiên cứu ● Tìm hiểu mật mã DES ● Nghiên cứu bài toán chia sẻ bí mật của Langrange ● Ứng dụng lược đồ chia sẻ bí mật của Langrange để phân phối khóa ● Demo chương trình - Các bước thực hiện triển khai đề tài bao gồm: ● Nghiên cứu, tìm hiểu cách mã hóa và giải mã của hệ mật mã DES ● Nghiên cứu bài toán chia sẻ bí mật của Langrange, từ đó áp dụng lược đồ chia sẻ bí mật để phân phối khóa ● Thiết kế và cài đặt chương trình demo thuật toán DES - Hình thức sản phẩm: Sản phẩm bản mẫu - Kết quả đạt được: ● Quyển báo cáo bài tập lớn ● Chương trình demo thuật toán Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.2 Nội dung thuật toán Về Mã hóa và giải mã DES - Thuật toán hoán vị các bảng IP, IP-1, E, P, PC-1 - Thuật toán dịch bit sang trái - Thuật toán chuyển cơ số - Thuật toán chuyển mảng 1 chiều sang 2 chiều và ngược lại Về thuật toán chia sẻ bí mật Giai đoạn khởi tạo: 1.

D chọn w phần tử khác nhau và khác 0 trong Zp và kí hiệu chúng là: x i, 1≤ i ≤ w (w ≥ p+1). Vớới 1≤ i ≤ w, D cho giá trị xi cho pi. Các giá trị xi là công khai. Phân phối mảnh: 2.

Giả sử D muốn phân chia khóa k Zp. D sẽ chọn một cách bí mật (ngẫu nhiên và độc lập) t-1 phần tử Zp, ai…ai-1 3. Vớới 1 ≤ i ≤ w, D tính yi = a (xi), trong đó a(x) = k+ 4. Vớới 1 ≤ i ≤ w, D sẽ trao mảnh yi cho pi Về thuật toán khôi phục khóa theo công thức nội suy Larange Tất cả n người A1 ,A2,… An có thể hợp tác lại để khôi phục lại bí mật S bằng cách tính: mod Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.3 Thiết kế, cài đặt chương trình đề mô thuật toán 2.1 Giao diện chương trình demo Hình 1 : Giao diện chương trình như sau Chức năng của chương trình gồm mã hóa và giải mã hệ mật mã DES 1.4 Cài đặt và triển khai Giới thiệu công cụ: Microsoft Visual Studio là một môi trường phát triển tích hợp (IDE) từ Microsoft.

Microsoft Visual Studio còn được gọi là "Trình soạn thảo mã nhiều người sử dụng nhất thế giới ". Nó được sử dụng để phát triển chương trình máy tính cho Microsoft Windows, cũng như các trang web, các ứng dụng web và các dịch vụ web. Visual Studio sử dụng nền tảng phát triển phần mềm của Microsoft như Windows API, Windows Forms, Windows Presentation Foundation, Windows Store và Microsoft Silverlight. Nó có thể sản xuất cả hai ngôn ngữ máy và mã số quản lý.

Downloaded by MON HOANG (monmon3@gmail.com) lOMoARcPSD|39222806 12 Visual Studio bao gồm một trình soạn thảo mã hỗ trợ IntelliSense cũng như cải tiến mã nguồn. Trình gỡ lỗi tích hợp hoạt động cả về trình gỡ lỗi mức độ mã nguồn và gỡ lỗi mức độ máy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ