Đề tài thiết kế và thi công mạch điều khiển động cơ bằng tín hiệu điện cơ

Đề tài mạch điều khiển động cơ điện cơ: Thiết kế, thi công mạch điều khiển tối ưu. Ứng dụng, sơ đồ, nguyên lý hoạt động và phân tích chi tiết.

Chuyên ngành

Điện – Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án điện tử số

2022

48
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mạch điều khiển động cơ bằng tín hiệu điện cơ

Đề tài thiết kế và thi công mạch điều khiển động cơ bằng tín hiệu điện cơ là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng, kết hợp giữa kỹ thuật y sinh và điện tử tự động hóa. Công nghệ này mở ra khả năng tạo ra các giao diện người-máy (HMI) tiên tiến, cho phép điều khiển thiết bị ngoại vi trực tiếp từ hoạt động co cơ của con người. Tín hiệu điện cơ, hay tín hiệu EMG (Electromyography), là các tín hiệu điện sinh học được tạo ra khi các tế bào thần kinh vận động kích hoạt sợi cơ. Về bản chất, tín hiệu EMG phản ánh ý định vận động của hệ thần kinh trung ương. Việc thu nhận, xử lý và diễn giải tín hiệu này cho phép chuyển đổi ý định thành lệnh điều khiển cụ thể. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh, từ khâu thu nhận tín hiệu sEMG (Surface Electromyography) trên bề mặt da, qua các giai đoạn xử lý tín hiệu điện cơ phức tạp, cho đến việc điều khiển trực tiếp một động cơ DC hoặc động cơ servo. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra một mạch điện tử có khả năng lọc nhiễu hiệu quả, khuếch đại tín hiệu EMG cực nhỏ (biên độ chỉ vài milivolt) và chuyển đổi thành tín hiệu điều khiển đủ mạnh và ổn định. Các ứng dụng thực tiễn của công nghệ này vô cùng rộng lớn, từ việc phát triển cánh tay robot, tay giả nhân tạo cho người khuyết tật, đến các hệ thống hỗ trợ phục hồi chức năng hay điều khiển xe lăn thông minh. Đề tài này không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, hứa hẹn cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhiều người.

1.1. Tổng quan về công nghệ tín hiệu điện cơ EMG

Tín hiệu điện cơ (EMG) là tổng hợp của các điện thế hoạt động của đơn vị vận động (Motor Unit Action Potentials - MUAPs) khi cơ co. Tín hiệu này mang thông tin về cường độ và thời gian co cơ. Phương pháp thu nhận phổ biến là sEMG, sử dụng các điện cực dán trên bề mặt da, một kỹ thuật không xâm lấn và an toàn. Tín hiệu sEMG thô có biên độ rất nhỏ, thường từ 0 đến 6mV, và phổ tần số tập trung chủ yếu trong khoảng 0-500Hz. Do đó, việc thiết kế một mạch khuếch đại tín hiệu EMG có độ lợi cao và nhiễu thấp là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong toàn bộ hệ thống.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Mục tiêu chính của đề tài là thiết kế và thi công thành công một mạch điện tử có khả năng điều khiển động cơ dựa trên tín hiệu co cơ của cánh tay. Về mặt khoa học, đề tài góp phần vào việc nghiên cứu và ứng dụng các thuật toán xử lý tín hiệu số (DSP) trong lĩnh vực y sinh. Về thực tiễn, sản phẩm có thể làm nền tảng cho việc chế tạo các thiết bị hỗ trợ người khuyết tật như tay giả nhân tạo hoặc hệ thống điều khiển thông minh. Thành công của đề tài cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị cho các sinh viên và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực liên quan.

II. Thách thức chính khi thiết kế mạch thu nhận tín hiệu EMG

Việc thiết kế một mạch điều khiển động cơ bằng tín hiệu điện cơ phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật đáng kể. Trở ngại lớn nhất đến từ chính bản chất của tín hiệu EMG: biên độ cực kỳ nhỏ và rất dễ bị nhiễu. Tín hiệu hữu ích thường chỉ có biên độ vài milivolt, lẫn trong nhiều loại nhiễu khác nhau. Nhiễu phổ biến nhất là nhiễu điện lưới 50/60Hz từ các thiết bị điện xung quanh, nhiễu do chuyển động của điện cực trên da, và nhiễu sinh học từ các tín hiệu khác như điện tâm đồ (ECG). Do đó, việc lọc nhiễu tín hiệu là một bài toán tối quan trọng. Một mạch lọc không hiệu quả sẽ dẫn đến tín hiệu điều khiển sai lệch, gây ra hoạt động không mong muốn ở động cơ. Thách thức thứ hai là yêu cầu về độ chính xác và độ nhạy của mạch khuếch đại. Mạch khuếch đại tín hiệu EMG phải có hệ số khuếch đại rất lớn (thường hàng nghìn lần) nhưng đồng thời phải có tỉ số nén tín hiệu đồng pha (CMRR) cao để loại bỏ nhiễu chung trên hai điện cực đo. Việc lựa chọn linh kiện, đặc biệt là các IC khuếch đại thuật toán (op-amp) và khuếch đại đo lường (instrumentation amplifier) như INA128, đóng vai trò quyết định. Cuối cùng, việc chuyển đổi tín hiệu EMG đã xử lý thành tín hiệu điều khiển động cơ phù hợp, ví dụ như điều chế độ rộng xung (PWM), đòi hỏi một giải thuật xử lý logic và ổn định, thường được thực thi bởi một vi điều khiển như Arduino hoặc STM32.

2.1. Phân tích các nguồn nhiễu ảnh hưởng đến tín hiệu EMG

Nhiễu trong quá trình thu tín hiệu EMG có thể chia thành hai loại chính: nhiễu nội tại và nhiễu ngoại lai. Nhiễu nội tại đến từ chính cơ thể, bao gồm tín hiệu từ các nhóm cơ lân cận hoặc tín hiệu điện tim (ECG). Nhiễu ngoại lai là thách thức lớn hơn, chủ yếu là nhiễu từ đường dây điện 50Hz, nhiễu từ trường của các thiết bị điện tử, và nhiễu do sự dịch chuyển của điện cực (motion artifact). Việc lọc nhiễu tín hiệu hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp, bao gồm thiết kế mạch phần cứng tốt và các thuật toán xử lý phần mềm.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với mạch khuếch đại và xử lý

Một hệ thống thu nhận sEMG phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe. Trở kháng đầu vào của mạch phải cực cao (hàng MΩ) để không làm suy giảm tín hiệu từ da. Tỉ số CMRR phải lớn hơn 80dB để loại bỏ nhiễu đồng pha. Dải tần hoạt động của mạch phải phù hợp với phổ tần của EMG (thường từ 20Hz đến 500Hz). Độ lợi khuếch đại phải đủ lớn và có thể điều chỉnh được để phù hợp với nhiều đối tượng và vị trí đặt điện cực khác nhau. Đây là những yếu tố cốt lõi để đảm bảo tín hiệu sau xử lý đủ sạch và tin cậy.

III. Hướng dẫn thiết kế mạch xử lý tín hiệu điện cơ chi tiết

Quy trình thiết kế một mạch xử lý tín hiệu điện cơ hoàn chỉnh bao gồm nhiều khối chức năng được liên kết chặt chẽ với nhau. Dựa trên sơ đồ nguyên lý đã được tính toán, hệ thống được chia thành các khối chính: khối khuếch đại vi sai, khối lọc thông cao, khối chỉnh lưu và làm mịn, khối lọc thông thấp, và khối khuếch đại công suất. Khối đầu tiên, khuếch đại vi sai, là trái tim của mạch. Nó sử dụng một IC khuếch đại đo lường chuyên dụng như INA128 để khuếch đại sự chênh lệch điện áp rất nhỏ giữa hai điện cực đo, đồng thời loại bỏ nhiễu đồng pha. Tín hiệu sau khi khuếch đại sẽ được đưa qua một bộ lọc thông cao (High-pass filter) để loại bỏ thành phần DC và nhiễu tần số thấp do chuyển động. Tiếp theo, tín hiệu được chỉnh lưu toàn sóng để lấy giá trị tuyệt đối, phản ánh năng lượng của tín hiệu EMG. Sau đó, một bộ lọc thông thấp (Low-pass filter) được sử dụng để làm mịn tín hiệu, tạo ra một đường bao (envelope) thể hiện cường độ co cơ. Cuối cùng, tín hiệu đường bao này được đưa qua một khối khuếch đại công suất để đạt được mức điện áp và dòng điện cần thiết để điều khiển các thiết bị chấp hành. Toàn bộ quá trình này có thể được mô phỏng Proteus trước khi tiến hành thi công mạch in PCB để đảm bảo tính chính xác và ổn định của thiết kế.

3.1. Sơ đồ khối và nguyên lý hoạt động tổng thể của mạch

Sơ đồ khối của hệ thống bao gồm: Cảm biến điện cơ (điện cực dán) → Khối khuếch đại vi sai (sử dụng INA128) → Khối lọc thông cao (loại bỏ DC offset) → Khối chỉnh lưu chính xác → Khối lọc thông thấp (tạo tín hiệu đường bao) → Khối khuếch đại công suất. Lưu đồ giải thuật này đảm bảo tín hiệu sEMG thô được chuyển đổi thành một tín hiệu điện áp tỷ lệ thuận với lực co cơ, sẵn sàng cho việc điều khiển. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc trích xuất năng lượng của tín hiệu EMG trong một khoảng thời gian nhất định.

3.2. Tính toán và lựa chọn linh kiện cho các khối lọc

Việc lọc nhiễu tín hiệu là cực kỳ quan trọng. Khối lọc thông cao thường được thiết kế với tần số cắt khoảng 20Hz để loại bỏ nhiễu chuyển động. Khối lọc thông thấp có tần số cắt từ 2-10Hz để làm mịn tín hiệu sau chỉnh lưu. Các bộ lọc này thường được hiện thực bằng mạch lọc tích cực sử dụng op-amp (như trong IC TL084) để vừa lọc vừa khuếch đại, tránh làm suy hao tín hiệu. Việc lựa chọn giá trị điện trở và tụ điện phải được tính toán cẩn thận để đạt được tần số cắt mong muốn, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

IV. Phương pháp thi công mạch điều khiển động cơ DC hiệu quả

Sau khi hoàn tất giai đoạn thiết kế và mô phỏng, quá trình thi công mạch điều khiển động cơ bằng tín hiệu điện cơ được tiến hành. Bước đầu tiên là thiết kế mạch in PCB, sắp xếp linh kiện một cách khoa học để giảm thiểu nhiễu và tối ưu hóa đường đi của tín hiệu. Tín hiệu EMG rất nhạy cảm, do đó cần tách biệt đường tín hiệu analog khỏi đường nguồn và đường tín hiệu số. Khối nguồn cung cấp phải ổn định, thường sử dụng nguồn đối xứng (ví dụ ±9V) được tạo ra từ IC ổn áp 78097909 để cấp cho các op-amp. Tín hiệu EMG sau khi được xử lý sẽ có dạng một điện áp DC biến thiên. Tín hiệu này được đưa vào chân analog của một vi điều khiển, chẳng hạn như Arduino Uno. Vi điều khiển sẽ đọc giá trị điện áp này, so sánh với một ngưỡng đã định trước để quyết định trạng thái hoạt động của động cơ. Để điều khiển động cơ DC, vi điều khiển sẽ xuất tín hiệu điều khiển đến một driver động cơ L298N. Module L298N là một mạch cầu H cho phép điều khiển cả chiều quay và tốc độ của động cơ. Tốc độ có thể được điều chỉnh thông qua kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM), cho phép thay đổi tốc độ động cơ một cách mượt mà dựa trên cường độ co cơ. Quá trình lắp ráp và kiểm tra từng khối chức năng là rất quan trọng để đảm bảo toàn bộ hệ thống hoạt động chính xác như thiết kế.

4.1. Thiết kế mạch in PCB và quy trình lắp ráp linh kiện

Thiết kế mạch in PCB cần tuân thủ các nguyên tắc chống nhiễu: sử dụng mặt phẳng đất (ground plane), đi dây tín hiệu analog ngắn nhất có thể, và đặt các tụ lọc nguồn gần chân cấp nguồn của IC. Quy trình lắp ráp bao gồm việc hàn các linh kiện theo thứ tự từ thấp đến cao, từ linh kiện thụ động (điện trở, tụ điện) đến linh kiện tích cực (IC, transistor). Sau khi hàn, cần kiểm tra thông mạch và ngắn mạch bằng đồng hồ vạn năng trước khi cấp nguồn lần đầu.

4.2. Sử dụng vi điều khiển Arduino và driver L298N

Arduino đóng vai trò là bộ não trung tâm, đọc tín hiệu từ mạch xử lý và ra quyết định điều khiển. Lưu đồ giải thuật cho Arduino rất đơn giản: đọc giá trị ADC, nếu giá trị vượt ngưỡng thì kích hoạt động cơ. Driver động cơ L298N là một module mạnh mẽ, nhận tín hiệu logic mức thấp từ Arduino và cung cấp dòng điện lớn cần thiết để vận hành động cơ DC RC520. Việc kết hợp này tạo ra một giải pháp điều khiển hiệu quả, linh hoạt và dễ triển khai.

4.3. Lập trình điều khiển động cơ bằng tín hiệu PWM

Kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM) cho phép điều khiển tốc độ động cơ một cách chính xác. Arduino sẽ tạo ra một tín hiệu xung vuông, trong đó tốc độ động cơ tỷ lệ với độ rộng của xung (duty cycle). Bằng cách ánh xạ giá trị điện áp EMG (sau khi trừ đi giá trị nghỉ) vào dải duty cycle (0-255 trên Arduino), hệ thống có thể điều khiển động cơ DC quay nhanh hay chậm tương ứng với lực co cơ mạnh hay yếu, tạo ra một trải nghiệm điều khiển tự nhiên và trực quan.

V. Đánh giá kết quả và các ứng dụng của mạch điều khiển EMG

Kết quả thực nghiệm của mạch điều khiển động cơ bằng tín hiệu điện cơ cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế. Tín hiệu sEMG sau khi đi qua mạch xử lý đã được lọc bỏ phần lớn nhiễu tần số cao và nhiễu điện lưới, thể hiện rõ đường bao tín hiệu tương ứng với hoạt động co và giãn cơ. Phân tích phổ tần số bằng Matlab cho thấy tín hiệu hữu ích tập trung chủ yếu ở dải tần 0-10Hz sau khi qua bộ lọc, chứng tỏ hiệu quả của các khối lọc đã thiết kế. Khi người dùng thả lỏng tay, điện áp ngõ ra ở mức thấp (khoảng 0.9-1V) và động cơ không hoạt động. Khi người dùng thực hiện động tác co cơ, điện áp ngõ ra tăng lên, vượt qua ngưỡng và kích hoạt động cơ DC quay. Cường độ quay của động cơ thay đổi tương ứng với mức độ co cơ, thể hiện khả năng điều khiển tỉ lệ của hệ thống. Những kết quả này mở ra nhiều hướng ứng dụng thực tiễn. Nổi bật nhất là trong lĩnh vực y sinh, nơi công nghệ này có thể được tích hợp vào cánh tay robot hoặc tay giả nhân tạo, giúp người khuyết tật phục hồi một phần khả năng vận động. Ngoài ra, nó còn có thể được ứng dụng trong các hệ thống phục hồi chức năng, giúp bệnh nhân tập luyện cơ bắp, hay trong các giao diện người-máy (HMI) cho ngành game và thực tế ảo.

5.1. Phân tích phổ tần số tín hiệu EMG sau khi xử lý

Kết quả phân tích phổ cho thấy mạch đã thành công trong việc loại bỏ các thành phần nhiễu chính. Cụ thể, nhiễu điện lưới 50Hz gần như bị triệt tiêu hoàn toàn. Tín hiệu sau xử lý có phổ năng lượng tập trung ở tần số thấp, phù hợp với đặc tính của tín hiệu đường bao EMG. Điều này khẳng định rằng sơ đồ nguyên lý và các thông số tính toán cho bộ lọc là chính xác, tạo ra một tín hiệu đầu ra sạch và đáng tin cậy cho khối vi điều khiển.

5.2. Hiệu suất điều khiển động cơ DC và động cơ servo

Hệ thống cho thấy khả năng điều khiển động cơ DC một cách mượt mà. Thời gian đáp ứng từ lúc co cơ đến khi động cơ quay là rất ngắn, tạo cảm giác điều khiển tức thời. Mạch cũng có thể được điều chỉnh để điều khiển động cơ servo, cho phép kiểm soát chính xác vị trí góc quay. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao như điều khiển các khớp của một cánh tay robot.

VI. Tương lai của công nghệ điều khiển bằng tín hiệu điện cơ

Công nghệ điều khiển động cơ bằng tín hiệu điện cơ đang có những bước phát triển vượt bậc và hứa hẹn một tương lai đầy tiềm năng. Hướng phát triển trước mắt là tối ưu hóa thiết kế mạch để có kích thước nhỏ gọn hơn, có thể sử dụng linh kiện dán (SMD) để tích hợp vào các thiết bị đeo. Việc cải thiện các thuật toán xử lý tín hiệu số (DSP) sẽ giúp nhận dạng các mẫu co cơ phức tạp hơn. Thay vì chỉ nhận biết trạng thái co/giãn, hệ thống trong tương lai có thể phân biệt được nhiều loại cử chỉ tay khác nhau, cho phép điều khiển các hành động tinh vi hơn trên tay giả nhân tạo. Sự kết hợp với trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) sẽ tạo ra các hệ thống thông minh có khả năng tự học và thích nghi với đặc điểm tín hiệu EMG của từng người dùng, nâng cao độ chính xác và tính cá nhân hóa. Một hướng đi khác là phát triển các hệ thống không dây, sử dụng Bluetooth hoặc Wi-Fi để truyền tín hiệu từ cảm biến đeo trên người đến thiết bị điều khiển, loại bỏ sự vướng víu của dây dẫn. Các ứng dụng cũng sẽ được mở rộng ra ngoài lĩnh vực y tế, đi vào các ngành công nghiệp, giải trí, và tương tác người-máy, nơi mà việc điều khiển thiết bị một cách tự nhiên và rảnh tay mang lại lợi ích to lớn. Công nghệ này thực sự là cầu nối giữa ý định của con người và hoạt động của máy móc.

6.1. Tối ưu hóa mạch với linh kiện dán và vi điều khiển STM32

Để thu nhỏ thiết bị, việc chuyển đổi từ linh kiện xuyên lỗ sang linh kiện dán (SMD) là tất yếu. Đồng thời, việc sử dụng các vi điều khiển mạnh mẽ hơn như STM32 hoặc Raspberry Pi sẽ cho phép thực thi các thuật toán DSP phức tạp ngay trên thiết bị, giảm độ trễ và tăng khả năng xử lý. STM32 với bộ ADC tốc độ cao và nhiều ngoại vi mạnh mẽ là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống EMG thế hệ mới.

6.2. Ứng dụng trong tay giả nhân tạo và hệ thống HMI

Trong tương lai, các tay giả nhân tạo sẽ không chỉ thực hiện các động tác nắm/mở đơn giản. Bằng cách đặt nhiều cảm biến sEMG trên các nhóm cơ khác nhau và sử dụng thuật toán phân loại mẫu, tay giả có thể thực hiện các cử chỉ phức tạp như điều khiển từng ngón tay riêng biệt. Tương tự, trong các hệ thống HMI, tín hiệu EMG có thể được dùng làm một kênh nhập liệu mới, cho phép người dùng tương tác với máy tính hoặc điều khiển drone mà không cần dùng tay.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về tín điện tâm đồ Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương 3: Thiết kế và tính toán Chương 4: Thi công hệ thống Chương 5: Kết quả, kết luận và hướng phát triển 2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Giới thiệu về tín hiệu điện cơ Điện cơ (Electromyography - EMG) là một kỹ thuật y học chẩn đoán điện để đánh giá và ghi lại hoạt động điện được tạo ra bởi các tế bào thần kinh vận động của cơ bắp. Những tế bào thần kinh truyền tín hiệu điện để kiểm soát hoạt động và điều kiển cơ bắp. EMG chuyển các tín hiệu điện thành biểu đồ hoặc dạng số để thuận tiện cho việc chuẩn đoán.[2] EMG là phát hiện, khuếch đại, ghi, xử lý, phân tích tín hiệu điện cơ được tạo ra bởi sự co cơ.

Tín hiệu EMG là sự tổng hợp các điện thế hoạt động từ các sợi cơ dưới các điện cực đặt dưới da. Trong Khoa học Máy tính, điện cơ được sử dụng là phần mềm trung gian để tương tác giữa người và máy tính. Giúp cho nhận dạng cử chỉ cho phép hành động vật lý vào máy tính. Quá trình hình thành điện cơ Quá trình hình thành điện cơ chính là quá trình hình thành điện thế hoạt động của tế bào cơ.

Khi có kích thích thần kinh tác động vào tế bào cơ, có sự thay đổi về tính phân cực qua màng của sợi trục. Điện thế hoạt động được hình dựa trên 3 giai đoạn hoạt động sau: − Giai đoạn khử cực + Khi bị kích thích thì tế bào thần kinh hoạt động và xuất hiện điện thế hoạt động. + Khi bị kích thích tính thấm của màng thay đổi cổng Na+ mở, Na+ khuếch tán từ ngoài vào trong màng làm trung hòa diện tích âm ở bên trong. − Giai đoạn đảo cực + Các ion Na+ mang điện dương đi vào trong không những để trung hòa diện tích âm ở bên trong tế bào, mà các ion Na+ còn vào dư.

+ Làm cho bên trong mang điện dương so với bên ngoài mang điện tích âm. − Giai đoạn tái phân cực 3 + Bên trong tế bào Na+ nhiều nên tính thấm của màng đối với Na+ giảm cổng Na+ đóng. + Tính thấm đối với K+ tăng nên cổng K+ mở rộng làm cho K+ khuếch tán từ trong tế bào ra ngoài nên bên ngoài mang điện tích dương, khôi phục điện thế nghỉ ban đầu (Hình 2.2: Cơ chế hình thành điện thế màng hoạt động A: Giai đoạn khử cực và đảo cực B: Giai đoạn tái phân cực 2. Nguyên lý co cơ Nguyên lý co cơ là khi cơ được kích thích bởi các xung điện truyền từ các dây thần kinh, đặc biệt là các motoneurons (dây thần kinh vận động).

Khi một sợi cơ xương được kích hoạt bởi một xung thần kinh, các cầu nối gắn với các sợi mỏng và tạo ra lực tác động lên chúng (Hình 2. Nhằm 4 tạo ra được hiện tượng co cơ, lực tạo ra tác động lên sợi mỏng cần phải lớn hơn lực chống lại sự co giãn.1: Cơ chế co cơ khi có kích thích từ xung thần kinh a. Đơn vị vận động của cơ (MUAP) Các đơn vị vận động (MU) là các thực thể chức năng của hệ thần kinh cơ. Mỗi MU bao gồm một motoneurone và các sợi cơ nhánh trục của nó.

Khi motoneurone có tác động điện, các điện thế hoạt động được tạo ra tại các điểm nối thần kinh cơ sau đó lan truyền dọc theo tất cả các sợi cơ, về phía các vùng gân. Tổng các điện thế này được gọi là điện thế hoạt động của đơn vị vận động (MUAP) và chịu trách nhiệm về sự co cơ. Các nhóm MU thường phối hợp với nhau để thực hiện động tác co của cơ. Chọn đơn vị vận động (motor unit recruitment) Hệ thống thần kinh trung ương chịu trách nhiệm cho việc tuyển chọn có tổ chức các nơ-ron vận động, bắt đầu với những đơn vị vận động nhỏ nhất.

Quy tắc kích thước của Henneman chỉ ra rằng các đơn vị vận động được tuyển chọn (recruit) từ nhỏ nhất đến lớn nhất dựa trên độ lớn của tải trọng. Các đơn vị vận động lớn hơn thường gồm các sợi cơ nhanh hơn tạo ra lực lớn hơn (như Hình 2.Có 2 cách để chọn đơn vị vận động: theo không gian và theo thời gian. - Chọn theo không gian là sự kích hoạt của nhiều đơn vị vận động để tạo ra một lực cực lớn.2: Dạng sóng điện cơ tương ứng với từng loại sợi cơ 6 A: Dạng sóng điện cơ với sợi cơ loại I B: Dạng sóng điện cơ với sợi cơ loại II-a C: Dạng sóng điện cơ với sợi cơ loại II-b Dạng sóng điện cơ với từng loại cơ ở hình 2.3 cho thấy loại cơ II-b cho dạng sóng lớn nhất và có cường độ rõ nhất. Còn loại cơ I thì cho dạng sóng nhỏ và khó phát hiện.

- Chọn theo thời gian là sự kích hoạt vận động trong thời gian dài hơn Hinh 2.3: Thời gian và lực tác động của các đơn vị vận động của các loại sợi cơ. (chú thích: Tension: Áp lực, Time: thời gian) Thời gian tác động lên loại cơ I là dài nhất và có lực tác động thấp nhất. Ngược lại sợi cơ loại II-b có thời gian tác động ngắn nhưng lực tác động lại lớn hớn với 2 loại cơ còn lại. Phương pháp đo bề mặt EMG bề mặt là phương pháp dùng điện cực đặt trên bề mặt cơ để thu tín hiệu khi có kích thích đến vùng cơ quan tâm.

Khi các tế bào thần kinh vận động dẫn truyền các tín hiệu điện gây ra sự co cơ, các điện cực được gắn trên vùng cơ sẽ ghi nhận và phát hiện các tín hiệu này. EMG bề mặt đánh giá chức năng cơ bằng cách ghi lại hoạt động của cơ từ bề mặt phía trên cơ trên da (Hình 2. Các điện cực bề mặt chỉ có thể cung cấp một đánh giá hạn chế về hoạt động của cơ [5,6].1: Ghi tín hiệu EMG theo phương pháp bề mặt ❖ Các yếu tố ảnh hưởng đến việc đo EMG bề mặt • Các vùng cơ bề mặt cần đo • Độ sâu của mô dưới da tại vị trí đo • Tuỳ thuộc vào cân nặng của bệnh nhân • Không phân biệt được sự phóng điện của các vùng cơ lân cận ❖ Đồ thị của tín hiệu điện cơ Tín hiệu điện cơ EMG được đo và tổng hợp từ nhiều tín hiệu của đơn vị vận động MU. Tín hiệu của mỗi đơn vị vận động khác nhau với từng vị trí đặt điện cực đo (như Hình 2.2: Tín hiệu điện cơ thu được của một đơn vị vận động MU Gastrocnemius motor unit: đồ thị tín hiệu điện cơ của một đơn vị vận động MU tại cơ sinh đôi cẳng chân (gastrocnemius).

Soleus motor unit: đồ thị tín hiệu điện cơ của một đơn vị vận động MU tại cơ dép(Soleus). Đồ thị ghi tín hiệu điện cơ EMG được tổng hợp từ nhiều đơn vị vận động MU theo phương pháp bề mặt được thể hiện dưới hình sau.3: Tín hiệu đo EMG theo phương pháp bề mặt 2. Giới thiệu về phần cứng 2. IC khuếch đại thuật toán ❖ Giới thiệu Tín hiệu điện cơ khi thu được có tín hiệu rất nhỏ có biên độ từ 0 – 6mV và tần số từ 0 – 50 HZ.

Để việc thu tín hiệu và xử lý tốt hơn cần có mạch khuếch đại tín hiệu đo. Trong mạch khuếch đại tín hiệu đo phải cần có IC khuếch đại, IC khuếch đại được sử dụng trong mạch là IC INA 128. IC INA là IC khuếch đại với đầu vào thấp, cung cấp ngõ ra với độ chính xác cao.1: Sơ đồ chân của IC INA 128 Bảng 2.1: Sơ đồ chân IC INA 128 Số chân Tên chân Chức năng 5 Ref Điện áp tham chiếu đầu vào 1,8 RG Chân cài đặt độ lợi. Đối với độ lợi lớn hơn 1, đặt một điện trở độ lợi giữa chân 1 và chân 8.

2 V-IN Điện áp âm đầu vào 3 V+IN Điện áp dương đầu vào 4 V+ Điện áp nguồn dương 7 V- Điện áp nguồn âm 6 Vo Ngõ ra ❖ Thông số kỹ thuật Những đặc trưng về thông số kỹ thuật của IC INA128 được thể hiện dưới bảng 2. Để IC hoạt động tốt cần tuân thủ những thông số kỹ thuật về nguồn điện áp, nhiệt độ hoạt động.2: Thông số kỹ thuật của IC INA 128 Min Max Đơn vị Nguồn điện cung cấp ± 2.25 ±18 V Dòng điện biến thiên ±5 nA Dòng điện ngắn mạch 15 mA Nhiệt độ hoạt động -40 +125 oC Nhiệt độ bảo quản -55 +125 oC Kích thước 6.2 IC khuếch đại thuật toán ❖ Giới thiệu Khuếch đại thuật toán được gọi tắt là op-amp là một mạch khuếch đại "DCcoupled" (tín hiệu đầu vào bao gồm cả tín hiệu BIAS) với hệ số khuếch đại rất cao, có đầu vào vi sai. Để khuếch đại tín hiệu cần dùng op-amps, do đó trong mạch dùng IC TL084, IC gồm 4 bộ op-amps riêng biệt.2: Sơ đồ chân IC TL084 11 Dựa vào hình 2.2 có sơ đồ chân của IC TL084. Chức năng của từng chân trong linh kiện được mô tả ở bảng 2.3: Chức năng các chân của IC TL084 Số chân Tên chân Chức năng 2 1IN- Đầu vào đảo 1 3 1IN+ Đầu vào không đảo 1 1 1OUT Ngõ ra 1 6 2IN- Đầu vào đảo 2 5 2IN+ Đầu vào không đảo 2 7 2OUT Ngõ ra 2 9 3IN- Đầu vào đảo 3 10 3IN+ Đầu vào không đảo 3 8 3OUT Ngõ ra 3 13 4IN- Đầu vào đảo 4 12 4IN+ Đầu vào không đảo 4 14 4OUT Ngõ ra 4 11 VCC- Nguồn âm đầu vào 4 VCC+ Nguồn dương ❖ Thông số kỹ thuật Các thông số kỹ thuật của IC TL084 được thể hiện dưới bảng 2.4: Thông số kỹ thuật của IC TL084 Min Typ Max Đơn vị Điện áp đầu vào Vs= VCC+ - VCC- 0 42 V Dòng điện ngắn mạch ISC ±26 mA O Nhiệt độ môi trường hoạt động -55 150 C O Nhiệt độ bảo quản -65 150 C 12 2.

Module điều khiển động cơ L298 ❖ Giới thiệu Module điều khiển động cơ L298 (mạch cầu H L298) là một module hưu ích, phổ biến với chức năng thông dụng và giá thành cực kỳ rẻ là lựa chọn của các bạn học sinh, sinh viên. C L298 là một IC tích hợp nguyên khối gồm 2 mạch cầu H bên trong. Với điện áp làm tăng công suất đầu ra từ 5V – 47V , dòng lên đến 4A, L298 rất thích hợp trong những ứng dụng công suất nhỏ như động cơ DC loại vừa …Hình 2.3 hình biểu diễn module L298 mà nhóm sử dụng trong mạch.1: Module L298 ❖ Cấu tạo của module L298 Cấu tạo của module L298 được nhóm biểu diễn ở hình 2.2: Cấu tạo Module L298 Sơ đồ chân của module L298 được mô tả ở bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ