Đề Tài Đồ Án Thiết Kế Lưới Điện Khu Vực - Đại Học Điện Lực

Đề tài đồ án thiết kế lưới điện khu vực: Tổng hợp tài liệu, hướng dẫn chi tiết và các mẫu đồ án thiết kế lưới điện khu vực hiệu quả nhất. Tải ngay!

Trường đại học

Trường Đại Học Điện Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2023

51
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: PHÂN TÍCH NGUỒN VÀ PHỤ TẢI

1.1. Phân tích nguồn

1.2. Phân tích phụ tải

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG ÁN NỐI DÂY VÀ LỰA CHỌN ĐIỆN ÁP TRUYỀN TẢI ĐIỆN

2.1. Đề xuất phương án nối dây

2.2. Ưu nhược điểm của các phương án nối dây

2.3. Lựa chọn cấp điện áp truyền tải

2.4. Lựa chọn tiết diện dây dẫn

2.5. Xác định tổn thất công suất cực đại

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN CHỈ TIÊU KỸ THUẬT

3.1. Phân bố công suất, chọn điện áp định mức của mạng

3.2. Lựa chọn tiêt diện dây dẫn

3.3. Phân bố công suất, chọn điện áp định mức của mạng

3.4. Lựa chọn tiêt diện dây dẫn

3.5. Phân bố công suất, chọn điện áp định mức của mạng

3.6. Lựa chọn tiêt diện dây dẫn

3.7. Phân bố công suất, chọn điện áp định mức của mạng

3.8. Lựa chọn tiêt diện dây dẫn

4. CHƯƠNG 4: TÍNH CHỈ TIÊU KINH TẾ VÀ CHỌN PHƯƠNG ÁN TỐI ƯU

4.1. Phương pháp tính chỉ tiêu kinh tế

4.2. Áp dụng cho các phương án

4.3. Chọn phương án tối ưu

5. CHƯƠNG 5: LỰA CHỌN MÁY BIẾN ÁP VÀ SƠ ĐỒ NỐI ĐIỆN CHÍNH

5.1. Lựa chọn kiểu, số lượng và công suất máy biến áp

5.2. Tính toán công suất, lựa chọn máy biến áp cho các phụ tải

5.3. Chọn sơ đồ nối dây cho các trạm

5.4. Chọn sơ đồ nối dây chi tiết cho các trạm hạ áp phụ tải

6. CHƯƠNG 6: TÍNH TOÁN CHÍNH XÁC CÂN BẰNG CÔNG SUẤT

6.1. Cân bằng công suất tác dụng và phản kháng

6.2. Cân bằng cuông suất tác dụng

6.3. Cân bằng cuông suất phản kháng

6.4. Tính toán chế độ xác lập

6.5. Tổn thất công suất trong máy biến áp

6.6. Tính chế độ xác lập khi phụ tải cực đại

6.7. Chế độ phụ tải cực tiểu

6.8. Chế độ sự cố

7. CHƯƠNG 7: TÍNH TOÁN ĐIỆN ÁP CÁC NÚT VÀ ĐIỀU CHỈNH ĐIỆN ÁP TRONG MẠNG ĐIỆN

7.1. Tính điện áp các nút của lưới điện trong các chế độ phụ tải cực đại, cực tiểu và sau sự cố

7.2. Chế độ phụ tải cực đại

7.3. Chế độ phụ tải cực tiểu và sau sự cố

7.4. Lựa chọn phương thức điều chỉnh điện áp cho các trạm

7.5. Phương pháp chung chọn đầu phân áp

7.6. Chọn các đầu điều chỉnh trong máy biến áp của hộ phụ tải

8. CHƯƠNG 8: TÍNH TOÁN GIÁ THÀNH TẢI ĐIỆN

8.1. Vốn đầu tư xây dựng lưới điện

8.2. Tổn thất công suất tác dụng của lưới điện

8.3. Tổn thất điện năng trong lưới điện

8.4. Các loại chi phí và giá thành

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Thiết Kế Lưới Điện Khu Vực Mẫu Tham Khảo

Đồ án thiết kế lưới điện khu vực là một công trình nghiên cứu, phân tích và thiết kế hệ thống cung cấp điện cho một khu vực cụ thể. Mục tiêu chính là đảm bảo cung cấp điện an toàn, ổn định và hiệu quả về mặt kinh tế. Đồ án bao gồm các giai đoạn: phân tích nguồn điệnphụ tải, lựa chọn phương án nối dâyđiện áp truyền tải, tính toán chỉ tiêu kỹ thuậtkinh tế, lựa chọn máy biến ápsơ đồ nối điện, tính toán cân bằng công suất, điện ápgiá thành tải điện. Đồ án này sử dụng các số liệu thực tế từ nhà máy nhiệt điện và các phụ tải khác nhau để đưa ra một thiết kế lưới điện tối ưu. Tham khảo các mẫu đồ án sẽ giúp sinh viên và kỹ sư có cái nhìn tổng quan và sâu sắc về quy trình thiết kế lưới điện.

1.1. Tầm quan trọng của đồ án thiết kế lưới điện

Đồ án thiết kế lưới điện đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và vận hành hệ thống điện. Nó không chỉ đảm bảo cung cấp điện liên tục mà còn tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu tổn thất điện năng. Một thiết kế tốt sẽ giúp nâng cao độ tin cậy, khả năng vận hành linh hoạt và an toàn cho người và thiết bị. Bên cạnh đó, đồ án còn là cơ sở để phân tích lưới điện, đánh giá hiệu quả và đưa ra các giải pháp cải tiến. Việc mô phỏng lưới điện trong quá trình thiết kế sẽ giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra biện pháp phòng ngừa.

1.2. Các thành phần chính trong đồ án lưới điện khu vực

Một đồ án thiết kế lưới điện khu vực hoàn chỉnh cần bao gồm các thành phần sau: Phân tích nguồn và phụ tải: Xác định đặc tính của nguồn cung cấp điện và nhu cầu sử dụng điện của các phụ tải. Lựa chọn phương án nối dây và điện áp: Đề xuất các phương án kết nối lưới điện và chọn điện áp phù hợp. Tính toán chỉ tiêu kỹ thuật: Tính toán tổn thất điện áp, công suất và các chỉ tiêu kỹ thuật khác. Tính toán chỉ tiêu kinh tế: Đánh giá hiệu quả kinh tế của các phương án thiết kế. Lựa chọn thiết bị: Chọn các thiết bị điện như máy biến áp, dây dẫn, thiết bị bảo vệ phù hợp. Tính toán cân bằng công suất: Đảm bảo cân bằng giữa công suất phát và công suất tiêu thụ. Điều chỉnh điện áp: Đảm bảo điện áp ổn định trong mạng lưới. Tính giá thành tải điện: Xác định chi phí thiết kế lưới điện.

II. Thách Thức Thiết Kế Lưới Điện Khu Vực Cách Vượt Qua

Việc thiết kế lưới điện khu vực đối mặt với nhiều thách thức, từ việc đảm bảo an toàn lưới điện và độ tin cậy cung cấp điện đến việc tối ưu chi phí và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Các yếu tố như điện áp lưới điện, công suất lưới điện, tổn thất điện năng lưới điện, và bảo vệ rơ le lưới điện cần được xem xét kỹ lưỡng. Bên cạnh đó, việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo và quản lý điều khiển lưới điện cũng đặt ra những yêu cầu mới về thiết kế và vận hành.

2.1. Đảm bảo độ tin cậy và an toàn trong thiết kế lưới điện

Độ tin cậy và an toàn lưới điện là hai yếu tố quan trọng hàng đầu trong thiết kế lưới điện. Để đạt được điều này, cần thực hiện các biện pháp sau: Dự phòng nguồn điện: Sử dụng nhiều nguồn cung cấp điện và đảm bảo khả năng chuyển mạch linh hoạt. Sử dụng thiết bị chất lượng cao: Lựa chọn các thiết bị điện có độ bền và tuổi thọ cao. Thiết kế bảo vệ rơ le: Xây dựng hệ thống bảo vệ rơ le hiệu quả để phát hiện và cách ly các sự cố nhanh chóng. Thực hiện kiểm tra và bảo trì định kỳ: Đảm bảo các thiết bị hoạt động ổn định và an toàn.

2.2. Tối ưu chi phí và tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế lưới điện

Tối ưu chi phí là một yếu tố quan trọng trong thiết kế lưới điện, nhưng không được ảnh hưởng đến chất lượng và độ tin cậy của hệ thống. Cần thực hiện các biện pháp sau: Lựa chọn thiết bị phù hợp: Chọn các thiết bị điện có giá thành hợp lý và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Tối ưu hóa cấu trúc lưới điện: Thiết kế mạng lưới có cấu trúc đơn giản và hiệu quả. Giảm tổn thất điện năng: Sử dụng các giải pháp giảm thiểu tổn thất điện năng. Quan trọng nhất là tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế lưới điện để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

III. Phương Pháp Tính Toán và Phân Tích Lưới Điện Hướng Dẫn Chi Tiết

Trong thiết kế lưới điện, việc tính toán lưới điệnphân tích lưới điện là các bước quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Các phương pháp như tính toán cân bằng công suất, tính điện áp các nút, và tính tổn thất điện năng được sử dụng để đánh giá hiệu suất của lưới điện. Ngoài ra, việc sử dụng các phần mềm mô phỏng lưới điện giúp kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế trước khi triển khai thực tế.

3.1. Tính toán cân bằng công suất và điện áp các nút trong lưới điện

Việc tính toán cân bằng công suất là bước quan trọng để đảm bảo sự ổn định của công suất lưới điện. Cần đảm bảo công suất phát luôn bằng công suất tiêu thụ cộng với tổn thất. Việc tính điện áp các nút giúp xác định mức điện áp tại các điểm khác nhau trong mạng lưới, từ đó đánh giá chất lượng cung cấp điện. Nếu điện áp quá thấp hoặc quá cao, cần điều chỉnh để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.

3.2. Sử dụng phần mềm mô phỏng lưới điện để tối ưu thiết kế

Các phần mềm mô phỏng lưới điện như ETAP, DigSilent PowerFactory, và PSS/E là công cụ hữu ích để kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế. Chúng cho phép mô phỏng các chế độ vận hành khác nhau, đánh giá tổn thất điện năng, và kiểm tra độ ổn định của hệ thống. Việc sử dụng phần mềm giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra giải pháp phòng ngừa, giảm thiểu rủi ro và chi phí trong quá trình triển khai thực tế.

IV. Lựa Chọn Thiết Bị và Sơ Đồ Nối Điện Tối Ưu Bí Quyết

Việc lựa chọn thiết bị lưới điệnsơ đồ nối điện phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của lưới điện. Các yếu tố như lựa chọn máy biến áp, lựa chọn thiết bị bảo vệ, và lựa chọn dây dẫn cần được xem xét kỹ lưỡng. Sơ đồ nối điện cần đảm bảo cung cấp điện liên tục và an toàn, đồng thời giảm thiểu tổn thất điện năng.

4.1. Tiêu chí lựa chọn máy biến áp và thiết bị bảo vệ phù hợp

Khi lựa chọn máy biến áp, cần xem xét các yếu tố như công suất, điện áp, tổn thất, và khả năng chịu tải. Máy biến áp cần đáp ứng nhu cầu công suất của phụ tải và có khả năng hoạt động ổn định trong các điều kiện khác nhau. Thiết bị bảo vệ như rơ le, cầu chì, và máy cắt cần được lựa chọn để bảo vệ máy biến áp và các thiết bị khác khỏi các sự cố như quá tải, ngắn mạch, và quá điện áp.

4.2. Các loại sơ đồ nối điện chính và ưu nhược điểm

Có nhiều loại sơ đồ nối điện khác nhau, mỗi loại có ưu nhược điểm riêng. Sơ đồ hình tia đơn giản và chi phí thấp, nhưng độ tin cậy không cao. Sơ đồ mạch vòng có độ tin cậy cao hơn, nhưng chi phí đầu tư lớn. Sơ đồ liên thông kết hợp ưu điểm của cả hai, nhưng cần hệ thống bảo vệ phức tạp. Việc lựa chọn sơ đồ nối điện phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về độ tin cậy, chi phí, và khả năng mở rộng của lưới điện.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Đồ Án Lưới Điện

Việc áp dụng các phương pháp thiết kế lưới điện vào thực tế mang lại nhiều lợi ích, từ việc nâng cao hiệu suất cung cấp điện đến việc giảm thiểu tổn thất điện năng và chi phí vận hành. Các kết quả nghiên cứu lưới điện và các dự án thực tế là nguồn tài liệu quý giá để học hỏi và cải tiến quy trình thiết kế lưới điện.

5.1. Phân tích các dự án thiết kế lưới điện khu vực thành công

Phân tích các dự án thiết kế lưới điện thành công giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các yếu tố quan trọng trong quy trình thiết kế. Các dự án này thường có những điểm chung như: Phân tích phụ tải kỹ lưỡng, Lựa chọn thiết bị phù hợp, Sử dụng phần mềm mô phỏng hiện đại, và Tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc học hỏi từ các dự án thành công giúp chúng ta tránh được các sai lầm và nâng cao chất lượng thiết kế.

5.2. Bài học kinh nghiệm và các lưu ý quan trọng trong thiết kế

Trong quá trình thiết kế lưới điện, có một số bài học kinh nghiệm và lưu ý quan trọng cần ghi nhớ: Đảm bảo độ tin cậy: Thiết kế hệ thống có khả năng hoạt động ổn định và liên tục. Tối ưu chi phí: Lựa chọn các giải pháp tiết kiệm và hiệu quả. Tuân thủ quy định: Đảm bảo thiết kế đáp ứng các quy định và tiêu chuẩn hiện hành. Tính đến yếu tố môi trường: Sử dụng các thiết bị và giải pháp thân thiện với môi trường. Dự phòng cho tương lai: Thiết kế hệ thống có khả năng mở rộng và nâng cấp.

VI. Kết Luận và Xu Hướng Phát Triển Lưới Điện Tương Lai 2024

Thiết kế lưới điện là một lĩnh vực không ngừng phát triển, với nhiều xu hướng mới như lưới điện thông minh, tích hợp năng lượng tái tạo, và điện khí hóa giao thông. Việc nắm bắt các xu hướng này giúp chúng ta xây dựng các hệ thống điện hiện đại và bền vững, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội.

6.1. Xu hướng lưới điện thông minh và tích hợp năng lượng tái tạo

Lưới điện thông minh sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông để quản lý và điều khiển hệ thống điện một cách hiệu quả. Tích hợp năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo cũng đặt ra những thách thức về độ ổn định và tin cậy của lưới điện, đòi hỏi các giải pháp thiết kế và vận hành tiên tiến.

6.2. Vai trò của thiết kế lưới điện trong điện khí hóa giao thông

Điện khí hóa giao thông là một xu hướng quan trọng trong việc giảm thiểu khí thải và ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, việc sử dụng xe điện đòi hỏi hệ thống điện có khả năng đáp ứng nhu cầu công suất ngày càng tăng. Thiết kế lưới điện cần tính đến yếu tố này để đảm bảo cung cấp điện ổn định cho các trạm sạc xe điện và hệ thống giao thông công cộng.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : PHÂN TÍCH NGUỒN VÀ PHỤ TẢI 1.Phân tích nguồn Nguồn cung cấp : Nhà máy nhiệt điện Nhà máy nhiệt điện gồm 3 tổ máy, công suất định mức của mỗi tổ máy là 70MW Hệ số công suất : cosφ = 0,85 và điện áp định mức : Uđm = 11kV Như vậy công suất định mức của nhà máy nhiệt điện là 210 MW 1.Phân tích phụ tải Phụ tải Khoảng cách(km) 1 31,62 2 31,62 3 36,05 4 30 5 50 6 53,85 Bảng 1.1 Khoảng cách từ nguồn đến các phụ tải Ta có : Qmax = Pmax*tgφ,Qmin = Pmin*tgφ Smax = Pmax/cosφ,Smin = Pmin/cosφ Cosφ = 0,9 => tgφ = 0,484 Phụ Loại Smax Smin Pmax Pmin Qmax Qmin Cos Điện Tmax tải phụ (MVA) (MVA) (MW) (MW) (MVAr) (MVAr) φ áp tải thứ cấp (kV) 1 III 26,55 18,585 23,9 16,73 11,57 8,1 0,9 22 4200 2 I 27,67 19,37 24,9 17,43 12,05 8,435 0,9 22 4200 3 I 28,78 20,15 25,9 18,13 12,54 8,78 0,9 22 4200 4 I 29,89 20,92 26,9 18,83 13,02 9,11 0,9 22 4200 5 I 31 21,7 27,9 19,53 13,5 9,45 0,9 22 4200 6 I 32,11 22,48 28,9 20,23 13,99 9,79 0,9 22 4200 Tổng 176 123,2 158,4 110,88 76,67 53,67 8 Bảng 1.2 Bảng số liệu của các phụ tải Hệ thống điện thiết kế có 6 phụ tải.Trong đó có 5 hộ phụ tải yêu cầu có mức đảm bảo cung cấp điện ở mức cao nhất (2,3,4,5,6) nghĩa là không được phép mất điện trong bất cứ trường hợp nào,vì nếu mất điện thì sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng ảnh hưởng đến an ninh quốc gia , các cơ quan trọng yếu của nhà nước , gây nguy hiểm chết người và tổn thất nghiêm trọng về kinh tế.Vì vậy phải dự phòng chắc chắn,mỗi phụ tải phải được cấp điện bằng một lộ đường kép và hai máy biến áp làm việc song song để đảm bảo cấp điện liên tục cũng như đảm bảo chất lượng điện năng ở một chế độ vận hành .Còn hộ phụ tải còn lại thuộc loại III là hộ phụ tải mà việc mất điện không gây hậu quả nghiêm trọng nên ta có thể cấp điện cho phụ tải bằng một lộ đường dây. CHƯƠNG 2 :PHƯƠNG ÁN NỐI DÂY VÀ LỰA CHỌN ĐIỆN ÁP TRUYỀN TẢI ĐIỆN 2.Đề xuất phương án nối dây 2.Ưu nhược điểm của các phương án nối dây Một trong các yêu cầu của thiết kế mạng điện là đảm bảo cung cấp điện an toàn và liên tục, nhưng vẫn phải đảm bảo tính kinh tế.Muốn đạt được yêu cầu này người ta phải tìm ra phương án hợp lí nhất trong các phương án vạch ra đồng thời đảm bảo các chỉ tiêu kĩ thuật. Những yêu cầu kỹ thuật chủ yếu đối với các mạng là độ tin cậy và chất lượng cao của điện năng cung cấp cho các hộ tiêu thụ.Khi dự kiến sơ đồ của mạng thiết kế,trước hết cần chú ý đến hai yêu cầu trên. Để thực hiện yêu cầu về độ tin cậy cung cấp điện cho các hộ tiêu thụ loại I,cần đảm bảo dự phòng là 100% trong mạng điện, đồng thời dự phòng đóng tự động.

Vì vậy để cung cấp điện cho các hộ tiêu thụ loại I có thể dùng đường dây hai mạch hay mạch vòng. Các hộ tiêu thụ loại III cung cấp bằng đường dây một mạch. Để chọn được sơ đồ tối ưu của mạng điện ta đề ra phương án nối dây,dựa trên các chỉ tiêu về kinh tế kỹ thuật ta chọn được phương án nối dây tối ưu nhất. Một phương án nối dây hợp lý phải đảm bảo các yêu cầu sau: Thứ nhất, đảm bảo cung cấp điện liên tục.

Thứ hai, đảm bảo chất lượng điện. Thứ ba, đảm bảo an toàn cho người và thiết bị. Thứ tư, đảm bảo thuận lợi cho thi công, vận hành và phải có tính linh hoạt cao. Thứ năm, đảm bảo tính kinh tế.

Thứ sáu, đảm bảo tính phát triển của mạng điện trong tương lai Khi dự kiến các phương án nối dây phải dựa trên các ưu khuyết điểm của một sơ đồ mạng điện cũng như phạm vi sử dụng của chúng. Mạng hình tia: Ưu điểm: Có khả năng sử dụng các thiết bị đơn giản, rẻ tiền và các thiết bị bảo vệ rơle đơn giản, thuận tiện khi phát triển và thiết kế cải tạo mạng điện hiện có, 9 khi xảy ra sự cố không gây ảnh hưởng đến các đường dây khác. Tổn thất nhỏ hơn lưới liên thông. Nhược điểm: Chi phí đầu tư dây cao, khảo sát thiết kế thi công mất nhiều thời gian, lãng phí khả năng tải.

Mạng liên thông: Ưu điểm: Việc tổ chức thi công sẽ thuận lợi vì hoạt động trên cùng một đường dây. Nhược điểm: Cần có thêm trạm trung gian, thiết kế bố trí đòi hỏi phải bảo vệ bằng rơle. Thiết kế cắt tự động khi gặp sự cố phức tạp hơn. Độ tin cậy cung cấp điện thấp hơn so với hình tia.

Mạch điện vòng: Ưu điểm: Độ tin cậy cung cấp điện cao, khả năng vận hành lưới linh hoạt Nhược điểm: Số lượng máy cắt cao áp nhiều hơn, bảo vệ rơle phức tạp hơn, tổn thất điện áp lúc sự cố lớn Theo bản thiết kế có 6 phụ tải, vì thiết kế mạng điện cho hộ tiêu thụ loại I và loại III, nên đối với hộ tiêu thụ loại I bắt buộc phải cung cấp điện bằng đường dây 2 mạch hoặc mạng kín còn hộ tiêu thụ loại III chỉ cần cung cấp bằng đường dây mạch đơn. Như vậy có thể đưa ra 4 phương án để lựa chọn Hình 2.1 Sơ đồ nối dây phương án 1 10 Hình 2.2 Sơ đồ nối dây phương án 2 Hình 2.3 Sơ đồ nối dây phương án 3 11 Hình 2.4 Sơ đồ nối dây phương án 4 2.Lựa chọn cấp điện áp truyền tải Điện áp định mức của mạng điện ảnh hưởng chủ yếu đến các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật, cũng như các đặc trưng kỹ thuật của mạng điện. Điện áp định mức của mạng điện phụ thuộc vào nhiều yếu tố: công suất của phụ tải, khoảng cách giữa các phụ tải với nhau và khoảng cách từ phụ tải đến nguồn. Điện áp định mức của mạng sơ bộ của mạng điện có thể xác định theo giá trị của công suất trên mỗi đường dây trong mạng điện và theo chiều dài của nguồn điện đến phụ tải.

Có thể tính điện áp định mức của đường dây bằng công thức kinh nghiệm của Still sau đây: (2. Trong đó : Li: Khoảng cách truyền tải của đoạn đường dây thứ i(Km). Pi: Công suất truyền tải của đoạn đường dây thứ i(MW). Ui: Điện áp vận hành trên đoạn đường dây thứ i(kV).

Tùy thuộc vào điện áp tính được thì ta chọn điện áp định mức phù hợp.Lựa chọn tiết diện dây dẫn Để chọn tiết diện dây dẫn có các phương án sau: Chọn tiết diện dây dẫn theo mật độ dòng điện kinh tế(lưới cao áp). Chọn tiết diện dây dẫn theo điều kiện phát nóng(lưới hạ áp). Chọn tiết diện dây dẫn theo tổn thất cho phép của điện áp(lưới trung áp và hạ áp). Việc sử dụng phương pháp nào còn phụ thuộc vào trị số điện áp định mức của mạng điện vì vậy trong quá trình tính toán cho các phương án khi tìm được trị số điện áp định mức của mạng điện ta sẽ chọn phương pháp để tìm tiết diện dây dẫn.

Sau khi chọn dây dẫn , ta kiểm tra lại bằng các điều kiện kỹ thuật: Điều kiện phát nóng lâu dài(Isc Icp). 12 Điều kiện vầng quang điện(Điện áp 110kV : Fmin = 70mm2. Điều kiện độ bền cơ. Tiết diện dây thỏa mãn điều kiện vầng quang điện thì sẽ thỏa mãn điều kiện độ bền cơ.Xác định tổn thất công suất cực đại Tính tổn thất điện áp max của mạng điện là tổn thất điện áp tính từ nguồn điện đến điểm có điện áp thất nhất trong mạch.

Chế độ làm việc bình thường: (2.2) Trong đó: Pi,Qi: Công suất tác dụng và phản kháng cực đại trên nhánh thứ i Ri,Xi: Giá trị điện trở điện kháng nhánh thứ i Udm: Điện áp định mức mạng điện Ri = (2.4) n: số mạch đường dây Chế độ làm việc sự cố Ngừng 1 mạch trên đường dây 2 mạch: (2.5) Ngừng đường dây 1 mạch ở mạch vòng: Các phương án phải thỏa mãn điều kiện về tổn thất điện áp trong chế độ phụ tải cực đại các tổn thất điện áp lớn nhất của mạng điện 1 cấp điện áp không vượt quá Lúc chế độ làm việc bình thường: Lúc chế độ làm việc sự cố: CHƯƠNG 3 : TÍNH TOÁN CHỈ TIÊU KỸ THUẬT 3.Phân bố công suất, chọn điện áp định mức của mạng Theo sơ đồ đi dây,phân bố công suất của phương án 1 như sau: SNM-1 =23,9 + j11,57 (MVA) SNM-4 =26,9 + j13,02 (MVA) SNM-2 =24,9 + j12,05(MVA) SNM-5 =27,9 + j13,5 (MVA) SNM-3 =25,9 + j12,54 (MVA) SNM-6 =28,9 + j13,99 (MVA) Tính điện áp trên các đoạn đường dây theo công thức (2.1) ta có bảng sau: Đường dây Công suất Chiều dài đường Điện áp tính theo (Pmax,MW) dây(L,Km) công thức (2,1),kV NM-1 23,9 31,62 88,31 NM-2 24,9 31,62 90 NM-3 25,9 36,05 92,11 NM-4 26,9 30 93,12 NM-5 27,9 50 96,7 NM-6 28,9 53,85 98,1 Bảng 3.1 Tính toán điện áp định mức phương án 1 Ta thấy điện áp U nằm trong khoảng (88,31 - 98,1 kV) nên ta chọn điện áp định mức là Udm = 110kV 3.Lựa chọn tiêt diện dây dẫn Dây dẫn lựa chọn là dây nhôm lõi thép (AC) là loại dây dẫn có độ dẫn điện tốt, đảm bảo độ bền cơ học cao, sử dụng ở mọi cấp điện áp và được sử dụng rộng rãi trong thực tế Do mạng điện thiết kế có Udm = 110kV nên tiết diện dây dẫn thường được chọn theo phương pháp mật độ kinh tế của dòng điện Jkt (3.2) 2 Với: Fi: Tiết diện dây dẫn (mm ) Ilv max i: Dòng điện cực đại tính trên lộ cần xác định tiết diện (A) n: Số mạch đường dây (kV) Slv max i: Công suất truyền tải cực đại trên lộ đường dây đang xét(MVA) Jkt: Mật độ dòng điện kinh tế (A/mm2) Lựa chọn dây nhôm lõi thép với Tmax = 4200h ta tra theo bảng 4.1 mật độ kinh tế dòng điện trang 143 sách Mạng Lưới Điện - Nguyễn Văn Đạm ta được Jkt = 1,1 A/mm2 Ta tính dòng điện cực đại trên đường dây và tiết diện dây dẫn dựa theo công thức 3.2 ta có bảng sau : Đường dây Smax Fi(mm2) Ilv max(A) (MVA) NM-1 26,55 126,7 139,35 NM-2 27,67 66 72,61 NM-3 28,78 68,66 75,53 NM-4 29,89 71,27 78,44 NM-5 31 73,95 81,35 NM-6 32,11 76,64 84,3 Bảng 3.Tính toán tiết diện đường dây Từ tiết diện đường dây đã tính được ta tra bảng phụ lục 2,3,4 Trang 258-261 sách Thiết kế các mạng và hệ thống điện ta có thông số các dây dẫn đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ