I. Tổng quan đề tài DATN Lưu Đức Mạnh K185520216145 K54TDH04OK
Đồ án tốt nghiệp DATN Lưu Đức Mạnh K185520216145 K54TDH04OK được thực hiện tại Khoa Điện, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Thị Chinh. Đề tài tập trung giải quyết bài toán tự động hóa hoàn toàn quy trình đóng gói sản phẩm lỏng. Các khâu chính bao gồm chiết định lượng, dập siết nắp chai và dán nhãn tự động. Trong bối cảnh công nghiệp hóa hiện đại, việc chuyển đổi từ sản xuất thủ công sang dây chuyền tự động giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất đáng kể. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện từ khâu khảo sát công nghệ, lựa chọn thiết bị phần cứng đến xây dựng thuật toán điều khiển. Hệ thống ứng dụng bộ điều khiển lập trình PLC làm trung tâm xử lý dữ liệu. Toàn bộ chu trình vận hành được thiết kế khép kín trên băng chuyền công nghiệp. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng ứng dụng thiết thực cho các nhà máy sản xuất thực phẩm, đồ uống và dược phẩm hiện đại.
1.1. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài
Đề tài hướng tới việc làm chủ công nghệ điều khiển tự động trong dây chuyền đóng gói chất lỏng. Nhiệm vụ trọng tâm gồm phân tích các nguyên lý chiết rót, thiết kế cơ cấu cơ khí băng tải và tính toán công suất động cơ. Nghiên cứu thực hiện chọn lựa các dòng cảm biến công nghiệp đạt độ chính xác cao. Cảm biến quang học hỗ trợ phát hiện chai, cảm biến màu kiểm tra vị trí nhãn dán. Ngoài ra, tác giả xây dựng lưu đồ thuật toán Grafcet để tối ưu hóa trình tự hoạt động. Giao diện điều khiển HMI và phần mềm SCADA WinCC được tích hợp đồng bộ để giám sát thông số thời gian thực.
1.2. Ý nghĩa thực tiễn trong tự động hóa công nghiệp
Dây chuyền tự động hóa giúp giải phóng sức lao động thủ công trong môi trường làm việc độc hại hoặc lặp tải cao. Hệ thống giảm thiểu sai số chiết rót xuống mức tối đa và loại bỏ hoàn toàn các lỗi dán nhãn lệch. Thời gian hoàn thành mỗi chu kỳ sản phẩm được rút ngắn chỉ còn vài giây. Doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhân công và tối ưu chi phí vận hành bảo trì. Thiết kế module hóa cho phép dễ dàng mở rộng quy mô sản xuất khi có nhu cầu. Bản thiết kế cung cấp tài liệu tham khảo kỹ thuật giá trị cho sinh viên ngành tự động hóa.
II. Phân tích công nghệ trong DATN Lưu Đức Mạnh K185520216145
Nghiên cứu DATN Lưu Đức Mạnh K185520216145 K54TDH04OK đi sâu vào phân tích các công đoạn công nghệ phức tạp trong sản xuất chất lỏng. Quy trình chiết rót yêu cầu độ chính xác định lượng cao nhằm tránh thất thoát nguyên liệu và đảm bảo định mức. Cơ cấu dập nắp chai đòi hỏi lực ép đều đặn để không làm biến dạng miệng chai nhựa hoặc thủy tinh. Khâu dán nhãn yêu cầu đồng bộ tốc độ tiếp nhãn với vận tốc di chuyển của băng tải. Nếu tốc độ không khớp, nhãn dán sẽ bị nhăn, rách hoặc lệch vị trí chuẩn. Bên cạnh đó, môi trường sản xuất công nghiệp luôn phát sinh bụi bẩn và rung lắc cơ khí. Yếu tố này dễ gây nhiễu tín hiệu truyền thông giữa cảm biến và bộ điều khiển. Việc phân tích rõ ràng các yêu cầu kỹ thuật giúp tác giả xác định cấu trúc phần cứng tối ưu, hạn chế tối đa thời gian dừng máy và nâng cao tính ổn định của toàn hệ thống.
2.1. Yêu cầu công nghệ chiết rót và đóng nắp
Công đoạn chiết rót đòi hỏi van điện từ mở chính xác theo thời gian hoặc mức thể tích định sẵn. Tốc độ dòng chảy phải được kiểm soát bằng van tiết lưu để tránh tạo bọt khí và tràn dung dịch. Cơ cấu kẹp giữ chai phải giữ chặt vỏ chai ngay dưới đầu vòi chiết. Sau khi hoàn tất chiết rót, chai di chuyển đến trạm cấp và siết nắp. Xylanh khí nén tác động lực dập nắp vừa đủ theo tiêu chuẩn cơ học. Mọi thao tác đều liên kết chặt chẽ với tín hiệu phản hồi từ cảm biến tiệm cận Fotek PL-05N để tránh va chạm cơ khí.
2.2. Thách thức kỹ thuật trong công đoạn dán nhãn
Dán nhãn tự động là khâu đòi hỏi độ chính xác cao về mặt cơ điện tử. Cảm biến nhận diện màu Keyence CZ-V21A chịu trách nhiệm phát hiện vạch dấu trên cuộn nhãn dán. Động cơ bước điều khiển cuộn nhãn cần tăng tốc và dừng chuẩn xác theo từng xung điều khiển. Nếu quán tính động cơ quá lớn, nhãn dán sẽ bị trượt và sai lệch cự ly. Tác giả đã phân tích cơ chế giảm dòng hãm động cơ sau khi dừng phát xung để giảm 36% nhiệt độ tỏa ra. Điều này giúp nâng cao tuổi thọ của bộ điều khiển driver và động cơ bước.
III. Giải pháp thiết kế hệ thống DATN Lưu Đức Mạnh K54TDH04OK
Để giải quyết triệt để các yêu cầu công nghệ đặt ra, DATN Lưu Đức Mạnh K185520216145 K54TDH04OK đề xuất giải pháp tích hợp toàn diện phần cứng và phần mềm. Bộ điều khiển lập trình PLC đóng vai trò là cơ quan đầu não điều phối mọi tác vụ logic. Tác giả lựa chọn động cơ bước đi kèm driver công nghiệp để dẫn động cơ cấu dán nhãn chính xác. Các thiết bị ngoại vi gồm cảm biến quang OMDHON E3F-DS30C4, rơ le trung gian 24VDC và nguồn tổ ong 24V 5A được bố trí khoa học trong tủ điện. Hệ thống khí nén sử dụng van điện từ và van tiết lưu để kiểm soát các chuyển động tịnh tiến. Về mặt phần mềm, thuật toán điều khiển được mô hình hóa bằng sơ đồ Grafcet trực quan trước khi chuyển đổi sang mã lệnh PLC. Màn hình HMI Weintek 8071iP cùng phần mềm SCADA WinCC giúp người vận hành theo dõi trực quan, phát hiện lỗi kịp thời và điều chỉnh linh hoạt các thông số vận hành của dây chuyền.
3.1. Thiết kế phần cứng và lựa chọn thiết bị
Tác giả đã tính chọn cẩn thận từng thiết bị trong sơ đồ nguyên lý mạch điện. Động cơ băng tải được tính toán công suất phù hợp với tải trọng làm việc liên tục. Cảm biến quang OMDHON E3F-DS30C4 hoạt động ở dải nguồn 6-36VDC với ngõ ra NPN transistor cực thu hở phát hiện vật cản trong cự ly 30cm. Nguồn tổ ong 24V 5A cung cấp điện áp ổn định cho toàn bộ mạch điều khiển. Rơ le trung gian cách ly an toàn giữa mạch điều khiển tín hiệu nhỏ và mạch động lực công suất lớn, chống nhiễu hiệu quả.
3.2. Lập trình PLC và giao diện giám sát HMI WinCC
Chương trình PLC được cấu trúc hóa theo các khối chức năng riêng biệt tương ứng với từng trạm làm việc. Hàm logic xử lý tín hiệu đầu vào liên tục theo thời gian thực với chu kỳ quét chỉ vài mili-giây. Màn hình HMI Weintek 8071iP hiển thị trạng thái hoạt động của van, động cơ và cảm biến. Giao diện WinCC trên máy tính hỗ trợ người quản lý thu thập dữ liệu sản lượng, cài đặt thời gian chiết rót và kích hoạt chế độ chạy tay hoặc tự động. Hệ thống có chức năng tự chẩn đoán lỗi giúp bảo trì nhanh chóng.
IV. Kết luận và ứng dụng từ DATN Lưu Đức Mạnh K185520216145
Đồ án tốt nghiệp DATN Lưu Đức Mạnh K185520216145 K54TDH04OK đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu và thiết kế ban đầu. Bản thuyết minh và 03 bản vẽ kỹ thuật khổ A0 thể hiện đầy đủ sơ đồ nguyên lý, cấu trúc phần cứng và lưu đồ giải thuật. Mô hình thử nghiệm hoạt động ổn định, đạt độ chính xác cao ở cả ba công đoạn chiết rót, đóng nắp và dán nhãn. Việc ứng dụng PLC làm giảm tới 80% số lượng dây nối so với mạch rơ le truyền thống. Hệ thống tiêu thụ ít điện năng, độ tin cậy vận hành cao và cho phép chỉnh sửa chương trình linh hoạt mà không cần thay đổi phần cứng. Mặc dù vẫn còn một số điểm cần cải tiến về tốc độ dập nắp cơ khí, đề tài đã khẳng định tính khả thi cao khi ứng dụng vào thực tế sản xuất. Đây là tài liệu học thuật giá trị, đóng góp tích cực vào nguồn tài nguyên nghiên cứu tự động hóa tại các trường đại học kỹ thuật.
4.1. Đánh giá kết quả đạt được và ưu điểm
Hệ thống chứng minh tính ưu việt vượt trội trong việc đồng bộ hóa chuỗi quy trình sản xuất liên tục. Các cảm biến nhận diện chính xác vị trí phôi chai, loại bỏ hiện tượng tràn chất lỏng hoặc dán lệch nhãn. Giao diện giám sát đồ họa trực quan giúp kỹ thuật viên dễ dàng làm chủ quy trình mà không cần đào tạo phức tạp. Dung lượng bộ nhớ PLC cho phép lưu trữ nhiều kịch bản vận hành khác nhau. Thời gian bảo trì và xử lý sự cố được rút ngắn nhờ chức năng cảnh báo lỗi hiển thị rõ ràng trên màn hình.
4.2. Khả năng nhân rộng và phát triển đề tài
Mô hình có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp chế biến đồ uống, nước tinh khiết, hóa mỹ phẩm và dược phẩm. Trong giai đoạn phát triển tiếp theo, hệ thống có thể tích hợp thêm camera công nghiệp để kiểm tra dị vật và chất lượng nắp chai. Việc kết nối giao thức truyền thông IoT công nghiệp sẽ cho phép giám sát dữ liệu sản xuất từ xa qua đám mây. Đề tài mở ra hướng nghiên cứu kết hợp cánh tay robot phân loại và đóng thùng carton tự động ở cuối dây chuyền.