Danh Sách Nhóm Sinh Viên và Bài Tập Kế Toán Quản Trị

Chuyên khảo kinh tế phân tích Bài tập chương 1 kế toán tài chính, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán Quản Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài tập

2023

53
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: BÀI TẬP CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: BÀI TẬP CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: BÀI TẬP CHƯƠNG 3

Tóm tắt

I. Tổng quan về các dạng bài tập kế toán quản trị cốt lõi

Kế toán quản trị là hệ thống thu thập, xử lý và cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính, phục vụ cho việc ra quyết định của các nhà quản trị nội bộ. Khác với kế toán tài chính vốn phải tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực và mang tính bắt buộc, thông tin của kế toán quản trị linh hoạt, hướng về tương lai và ưu tiên tính kịp thời. Trọng tâm của môn học này là cung cấp các công cụ để lập kế hoạch, kiểm soát và đánh giá hiệu quả hoạt động. Do đó, hệ thống bài tập kế toán quản trị rất đa dạng, tập trung vào các vấn đề cụ thể mà nhà quản lý phải đối mặt. Các bài tập này không chỉ là những phép tính đơn thuần mà là các bài tập tình huống kế toán quản trị mô phỏng thực tế. Sinh viên cần nắm vững các kiến thức nền tảng được trình bày trong giáo trình kế toán quản trị và các slide bài giảng kế toán quản trị để có thể áp dụng vào giải quyết vấn đề. Việc làm quen và thực hành thường xuyên với các dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao là chìa khóa để chinh phục môn học, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho các môn học chuyên ngành sâu hơn và chuẩn bị cho các kỳ đề thi kế toán quản trị quan trọng. Nội dung bài viết này sẽ hệ thống hóa các dạng bài tập chính, đi từ phân loại chi phí, phân tích CVP, đến lập dự toán và đo lường hiệu suất.

1.1. Mối quan hệ giữa kế toán quản trị và kế toán tài chính

Kế toán quản trị và kế toán tài chính có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ. Cả hai đều sử dụng chung một hệ thống ghi nhận thông tin ban đầu của doanh nghiệp. Tuy nhiên, mục đích sử dụng thông tin lại hoàn toàn khác biệt. Kế toán tài chính cung cấp các báo cáo tổng hợp (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh) cho các đối tượng bên ngoài như nhà đầu tư, chính phủ. Ngược lại, kế toán quản trị cung cấp thông tin chi tiết, theo từng bộ phận, từng sản phẩm cho các nhà quản lý nội bộ. Tài liệu gốc (Chương 1) nhấn mạnh: 'Kế toán quản trị có sử dụng các phương pháp của kế toán tài chính''gắn liền với trách nhiệm quản lý của từng bộ phận'. Điều này cho thấy sự liên kết không thể tách rời, nơi thông tin tài chính là đầu vào quan trọng cho các phân tích quản trị.

1.2. Hệ thống các dạng bài tập kế toán quản trị phổ biến

Hệ thống bài tập kế toán quản trị có lời giải thường được phân chia theo các chương mục chính. Chương 2 tập trung vào việc phân loại kế toán chi phí theo chức năng và cách ứng xử. Chương 3 đi sâu vào phân tích chi phí - khối lượng - lợi nhuận (CVP) để tìm điểm hòa vốn và ra quyết định kinh doanh. Chương 4 giới thiệu về kỹ thuật lập dự toán ngân sách cho tiêu thụ, sản xuất và dòng tiền. Chương 5 tập trung vào việc đo lường hiệu quả hoạt động thông qua các chỉ số như ROI, RI tại các trung tâm trách nhiệm. Việc nắm vững cấu trúc này giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức một cách logic, từ đó tiếp cận việc giải bài tập một cách bài bản và hiệu quả.

II. Các thách thức lớn khi giải bài tập kế toán quản trị

Một trong những thách thức lớn nhất đối với sinh viên khi tiếp cận bài tập kế toán quản trị là khả năng nhận diện và phân loại chi phí một cách chính xác. Việc nhầm lẫn giữa chi phí sản phẩm và chi phí thời kỳ, hoặc giữa biến phí và định phí, sẽ dẫn đến sai lệch trong toàn bộ kết quả phân tích. Tài liệu gốc (Bài 2.2) cho thấy một khoản mục chi phí có thể thuộc nhiều loại khác nhau, ví dụ 'Hoa hồng bán hàng' vừa là chi phí bán hàng (chức năng), vừa là biến phí (cách ứng xử). Một khó khăn khác là việc áp dụng đúng công thức và mô hình cho từng tình huống cụ thể. Chẳng hạn, khi thực hiện phân tích CVP (Bài 3.1), việc xác định sai số dư đảm phí đơn vị sẽ làm cho điểm hòa vốn và lợi nhuận mục tiêu bị tính toán sai. Hơn nữa, các bài tập tình huống kế toán quản trị thường chứa nhiều thông tin gây nhiễu, đòi hỏi sinh viên phải có khả năng chắt lọc dữ liệu liên quan để đưa ra quyết định. Quá trình làm tiểu luận kế toán quản trị theo nhóm cũng đặt ra thách thức về phân công công việc và tổng hợp kết quả một cách nhất quán, logic và khoa học.

2.1. Nhầm lẫn trong việc nhận diện và phân loại các loại chi phí

Sai lầm phổ biến nhất bắt nguồn từ việc không phân biệt rõ ràng các cơ sở phân loại chi phí. Phân loại theo chức năng hoạt động chia chi phí thành chi phí sản xuất và chi phí ngoài sản xuất (bán hàng, quản lý). Trong khi đó, phân loại theo cách ứng xử chia chi phí thành biến phí, định phí và chi phí hỗn hợp. Như trong Bài 2.1, 'chi phí khấu hao máy móc thiết bị' cần được xác định rõ là thuộc bộ phận sản xuất, bán hàng hay quản lý doanh nghiệp để phân bổ chính xác. Một khoản 'chi phí điện nước' là chi phí hỗn hợp, cần được tách thành phần định phí và biến phí để phục vụ cho việc lập dự toán ngân sách linh hoạt và phân tích CVP chính xác. Việc không nắm vững bản chất này là rào cản lớn đầu tiên cần vượt qua.

2.2. Khó khăn khi lập báo cáo và phân tích thông tin quản trị

Việc lập báo cáo kết quả kinh doanh theo dạng số dư đảm phí là một kỹ năng cốt lõi nhưng thường gây khó khăn. Không giống báo cáo theo chức năng chi phí của kế toán tài chính, báo cáo này yêu cầu tách bạch toàn bộ biến phí và định phí của doanh nghiệp. Như ví dụ trong Bài 2.3, việc xác định chính xác tổng biến phí (bao gồm biến phí sản xuất, biến phí bán hàng, biến phí quản lý) để tính ra số dư đảm phí là bước quyết định. Sai lầm ở bước này sẽ làm cho các phân tích về đòn bẩy kinh doanh (DOL) hay điểm hòa vốn trở nên vô nghĩa. Do đó, việc thực hành lặp đi lặp lại với các bài tập kế toán quản trị có lời giải là phương pháp hiệu quả nhất để thành thạo kỹ năng này.

III. Phương pháp phân loại chi phí trong bài tập kế toán quản trị

Nền tảng của mọi phân tích trong kế toán quản trị chính là việc phân loại chi phí một cách khoa học. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất để giải quyết hầu hết các bài tập kế toán quản trị. Có hai phương pháp phân loại chính thường được áp dụng. Phương pháp thứ nhất là phân loại theo chức năng hoạt động, giúp xác định giá vốn hàng bán và tính toán lợi nhuận gộp, thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính. Phương pháp thứ hai, và quan trọng hơn đối với nhà quản trị, là phân loại theo cách ứng xử của chi phí (biến phí, định phí, chi phí hỗn hợp). Sự phân loại này là cơ sở để thực hiện phân tích chi phí - khối lượng - lợi nhuận (CVP), ra quyết định ngắn hạn, và lập dự toán linh hoạt. Tài liệu gốc cung cấp nhiều ví dụ chi tiết, như trong Bài 2.5, các phương pháp (cực đại - cực tiểu, bình phương bé nhất) được sử dụng để tách chi phí hỗn hợp thành các thành phần biến phí và định phí, từ đó xây dựng phương trình dự báo chi phí. Việc nắm vững các kỹ thuật này không chỉ giúp hoàn thành bài tập mà còn cung cấp công cụ mạnh mẽ cho việc quản lý kế toán chi phí trong thực tế.

3.1. Kỹ thuật phân loại chi phí theo chức năng hoạt động

Phân loại chi phí theo chức năng hoạt động chia chi phí thành hai nhóm chính: chi phí sản xuất và chi phí ngoài sản xuất. Chi phí sản xuất bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Các chi phí này được vốn hóa vào giá trị hàng tồn kho. Chi phí ngoài sản xuất gồm chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp, được ghi nhận là chi phí trong kỳ. Bài 2.1 trong tài liệu gốc là một ví dụ điển hình khi yêu cầu 'Phân loại chi phí theo chức năng hoạt động'. Theo đó, các khoản như 'lương công nhân trực tiếp sản xuất', 'khấu hao máy móc ở bộ phận sản xuất' được tập hợp vào chi phí sản xuất, trong khi 'hoa hồng bán hàng', 'lương nhân viên quản lý' thuộc về chi phí ngoài sản xuất. Cách phân loại này là cơ sở để lập Báo cáo kết quả kinh doanh theo kế toán tài chính.

3.2. Ứng dụng phân loại chi phí theo cách ứng xử Biến phí Định phí

Đây là cách phân loại đặc trưng và hữu ích nhất của kế toán quản trị. Biến phí là chi phí thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động (ví dụ: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp), trong khi Định phí không đổi trong một phạm vi hoạt động nhất định (ví dụ: chi phí thuê nhà xưởng). Bài 2.2 yêu cầu xác định các khoản mục chi phí là biến phí hay định phí. Chẳng hạn, 'hoa hồng bán hàng' là biến phí, còn 'chi phí lương ở bộ phận quản lý' là định phí. Sự phân loại này là chìa khóa để lập báo cáo theo số dư đảm phí và thực hiện phân tích CVP, như đã thấy trong Bài 3.1, nơi lợi nhuận thay đổi do cơ cấu biến phí và định phí thay đổi, mặc dù doanh thu không đổi. Đây là công cụ thiết yếu giúp nhà quản trị dự báo lợi nhuận và ra quyết định tối ưu.

IV. Hướng dẫn giải bài tập phân tích CVP và lập dự toán

Sau khi nắm vững cách phân loại chi phí, hai mảng kiến thức quan trọng tiếp theo là phân tích chi phí - khối lượng - lợi nhuận (CVP)lập dự toán ngân sách. Đây là những công cụ không thể thiếu của nhà quản trị, và cũng là dạng bài tập trọng tâm trong các kỳ thi. Phân tích CVP giúp xác định điểm hòa vốn, sản lượng cần bán để đạt lợi nhuận mục tiêu, và đánh giá tác động của sự thay đổi giá bán, chi phí lên lợi nhuận. Tài liệu gốc (Chương 3) cung cấp hàng loạt tình huống thực tế, từ việc tính doanh số hòa vốn (Bài 3.1) đến việc lựa chọn giữa các phương án kinh doanh (Bài 3.2). Trong khi đó, lập dự toán là quá trình hoạch định tài chính cho tương lai, bắt đầu từ dự toán tiêu thụ, đến dự toán sản xuất, chi phí và dòng tiền. Chương 4 trong tài liệu cung cấp một quy trình chi tiết về việc lập các loại dự toán này, giúp doanh nghiệp phối hợp hoạt động và kiểm soát nguồn lực. Việc giải thành thạo các dạng bài tập kế toán quản trị này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về mối liên hệ giữa các hoạt động trong doanh nghiệp.

4.1. Các bước giải bài tập phân tích Chi phí Khối lượng Lợi nhuận

Để giải quyết một bài toán CVP, bước đầu tiên là xác định chính xác biến phí đơn vị và tổng định phí. Từ đó, tính toán số dư đảm phí đơn vị (Giá bán - Biến phí đơn vị) và tỷ lệ số dư đảm phí. Bài 3.1 là một ví dụ minh họa rõ nét khi lý giải tại sao lợi nhuận khác nhau dù doanh số bằng nhau: 'Doanh số cả 2 tháng là như nhau... tuy nhiên có sự khác nhau về Biến phí, dẫn đến số dư đảm phí có sự chênh lệch'. Các công thức cốt lõi cần áp dụng bao gồm: Sản lượng hòa vốn = Tổng định phí / Số dư đảm phí đơn vị. Dựa trên nền tảng này, sinh viên có thể giải quyết các yêu cầu phức tạp hơn như phân tích tác động của việc thay đổi chính sách hoa hồng hoặc tự động hóa sản xuất.

4.2. Quy trình lập dự toán ngân sách sản xuất và tiêu thụ

Việc lập dự toán ngân sách là một quy trình có tính hệ thống, bắt đầu từ dự toán tiêu thụ. Đây là dự toán quan trọng nhất vì nó là cơ sở cho tất cả các dự toán khác. Như trong Bài 4.1, từ dự toán tiêu thụ theo từng quý, doanh nghiệp xây dựng dự toán sản xuất bằng công thức: Số lượng sản xuất = Số lượng tiêu thụ + Tồn kho cuối kỳ - Tồn kho đầu kỳ. Tiếp theo, từ dự toán sản xuất, các dự toán chi tiết hơn về chi phí nguyên vật liệu, nhân công, và sản xuất chung sẽ được thiết lập (Bài 4.3). Cuối cùng là các dự toán về dòng tiền (thu, chi) và các báo cáo tài chính dự kiến. Việc tuân thủ quy trình này đảm bảo tính logic và nhất quán của toàn bộ kế hoạch ngân sách.

V. Cách đo lường hiệu quả hoạt động và ứng dụng thực tiễn

Một chức năng quan trọng khác của kế toán quản trị là cung cấp thông tin để đo lường hiệu quả hoạt động của các bộ phận và của toàn doanh nghiệp. Thay vì chỉ nhìn vào lợi nhuận thuần túy, các nhà quản trị sử dụng các chỉ số tài chính và phi tài chính phức tạp hơn. Các bài tập kế toán quản trị trong Chương 5 của tài liệu gốc tập trung vào hai chỉ số quan trọng là Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI) và Lợi nhuận còn lại (RI). Các chỉ số này được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các trung tâm trách nhiệm, đặc biệt là các trung tâm đầu tư. Bài 5.2 và 5.3 đưa ra các tình huống so sánh hiệu quả giữa các công ty hoặc các phương án đầu tư dựa trên ROI và RI. Việc hiểu và tính toán được các chỉ số này giúp sinh viên có cái nhìn sâu sắc hơn về việc ra quyết định đầu tư và quản lý vốn. Bên cạnh đó, các công cụ hiện đại như Thẻ điểm cân bằng (BSC) cũng được đề cập, nhấn mạnh sự cân bằng giữa các thước đo tài chính và phi tài chính (khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển).

5.1. Phân tích chỉ số ROI và RI tại các trung tâm trách nhiệm

ROI (Return on Investment) là chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng vốn, được tính bằng Lợi nhuận chia cho Vốn hoạt động bình quân. Một ROI cao cho thấy bộ phận đang sử dụng vốn hiệu quả. Tuy nhiên, ROI có thể dẫn đến các quyết định không tối ưu cho toàn công ty. RI (Residual Income), được tính bằng Lợi nhuận - (Vốn hoạt động bình quân x Tỷ lệ hoàn vốn tối thiểu), khắc phục nhược điểm này. Bài 5.3 minh họa rõ khi so sánh hai công ty: 'Công ty A có ROI thấp hơn công ty B ~> Hiệu quả sử dụng vốn của công ty B sẽ tốt hơn'. Việc lựa chọn giữa hai chỉ số này phụ thuộc vào mục tiêu đánh giá của nhà quản trị, và sinh viên cần hiểu rõ ưu nhược điểm của từng phương pháp.

5.2. Ứng dụng mô hình Thẻ điểm cân bằng BSC để đánh giá

Mặc dù không có bài tập cụ thể trong tài liệu gốc, Thẻ điểm cân bằng (BSC) là một chủ đề phụ quan trọng trong kế toán quản trị hiện đại. BSC mở rộng hệ thống đo lường hiệu quả ra ngoài các chỉ số tài chính truyền thống. Nó bao gồm bốn khía cạnh: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Học hỏi & Phát triển. Việc đưa BSC vào các bài tiểu luận kế toán quản trị sẽ thể hiện sự hiểu biết sâu rộng và cập nhật của sinh viên. Mô hình này giúp doanh nghiệp liên kết các hoạt động hàng ngày với chiến lược dài hạn, đảm bảo sự phát triển bền vững thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.

VI. Bí quyết ôn tập và làm tiểu luận kế toán quản trị hiệu quả

Để đạt kết quả cao trong môn học, việc hệ thống hóa kiến thức và có chiến lược ôn tập kế toán quản trị là vô cùng cần thiết. Thay vì học thuộc lòng, sinh viên nên tập trung vào việc hiểu bản chất của từng công cụ và phương pháp. Một cách hiệu quả là tự tóm tắt lại kiến thức sau mỗi chương theo sơ đồ tư duy. Đồng thời, việc luyện tập thường xuyên với các bộ đề thi kế toán quản trị từ các năm trước giúp làm quen với cấu trúc đề, áp lực thời gian và các dạng câu hỏi thường gặp. Đối với các bài tập nhóm và tiểu luận kế toán quản trị, việc lập kế hoạch và phân công công việc rõ ràng ngay từ đầu là yếu tố quyết định. Cần có một trưởng nhóm điều phối chung, các thành viên phụ trách từng phần nội dung cụ thể, và có các buổi họp định kỳ để trao đổi và thống nhất kết quả. Sử dụng các tài liệu môn kế toán quản trị uy tín và trích dẫn nguồn đầy đủ sẽ nâng cao chất lượng học thuật của bài làm. Cuối cùng, một bản báo cáo thực tập kế toán chất lượng cũng là cơ hội để áp dụng lý thuyết đã học vào phân tích hoạt động thực tế của một doanh nghiệp.

6.1. Phương pháp ôn tập hiệu quả thông qua đề thi mẫu

Luyện giải đề thi kế toán quản trị là một trong những phương pháp ôn tập chủ động và hiệu quả nhất. Quá trình này giúp sinh viên nhận ra những lỗ hổng kiến thức của mình, rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và học cách trình bày bài làm một cách logic, rõ ràng. Nên bắt đầu bằng việc giải các bài tập trong giáo trình kế toán quản trị mà không xem lời giải trước. Sau đó, đối chiếu với đáp án để tự đánh giá. Khi đã nắm vững kiến thức cơ bản, việc tìm kiếm và giải các đề thi hoàn chỉnh sẽ giúp tổng hợp và liên kết kiến thức giữa các chương với nhau. Đây là bước chuẩn bị cuối cùng nhưng cực kỳ quan trọng trước khi bước vào kỳ thi thật.

6.2. Cấu trúc một bài tiểu luận và cách làm việc nhóm hiệu quả

Một bài tiểu luận kế toán quản trị tốt cần có cấu trúc rõ ràng: Mở đầu (nêu vấn đề), Nội dung (phân tích lý thuyết, liên hệ thực tiễn, giải quyết tình huống), và Kết luận (tóm tắt kết quả, đề xuất). Để làm việc nhóm hiệu quả, cần thiết lập một danh sách nhóm và phân công nhiệm vụ cụ thể dựa trên điểm mạnh của từng thành viên. Ví dụ: một người giỏi tính toán sẽ phụ trách phần số liệu, một người giỏi viết lách sẽ phụ trách tổng hợp và biên tập báo cáo. Việc sử dụng các công cụ làm việc chung như Google Docs, Trello giúp theo dõi tiến độ và đảm bảo mọi người cùng đóng góp. Giao tiếp cởi mở và tôn trọng ý kiến lẫn nhau là chìa khóa để hoàn thành bài tập nhóm thành công.

10/07/2025
Bài tập chương 1 kế toán tài chính

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Nhận định Đúng/Sai cho các câu hỏi dưới đây: L | Báo cáo kế toán quản trị là báo cáo tài chính tông hợp. 2 Chức năng của kê toán quản trị là lập kế hoạch, tô chức thực hiện, kiêm D tra đánh giá và ra quyết định 3 | Ké toan quan trị có sử dụng các phương pháp của kế toán tài chính. Š 4| Kế toán quản trị gắn liền với trách nhiệm quản lý của từng bộ phận. D 5 | Kế toán quan tri va kế toán tài chính có mỗi quan hệ với nhau.

D 6 Kê toán quản trị và kê toán tài chính đêu phải tuân thủ các nguyên tắc, 5 chuân mực kề toán. Theo chính sách và nhu cầu kiêm soát của nhà quản trị 7 | Ky bao cao ké toan quan tri thường được lập theo tháng, quý, năm. Š Thường xuyên 8 | Lập kế hoạch là một chức năng của nhà quản trị. D 9 Mau biêu báo cáo của kế toán quản trị thường mang tính chất thông nhật D về hình thức và nội dung.

10 Phương pháp nhận diện và phân loại chi phí là một trong những phương D pháp đặc trưng của kê toán quản trị. 11 | Thông tin chiến lược là thông tin dành cho nhà quản trị cấp trung gian. Š Cấp cao 2 Thông tin của kê toán quản trị có môi quan hệ mật thiệt với chức năng D quan ly của nhà quản trị. 13 Thông tin của kê toán quản trị là cân thiệt đôi với hoạt động của một tô D chức.

14 | Thông tin của kế toán quản trị là thông tin tài chính và phi tài chính. Š Thong tin chiến lược, chiến thuật, tác nghiệp 15 Thông tin của kê toán quản trị thường ưu tiên tính kịp thời hơn là chính S xac va day du. Cần chính xác nhất 16 | Tính bảo mật là một tính chất không cần thiết trong kế toán quản trị. Š 7 Thông tin của kê toán quản trị được cung câp cho Nhà nước, các chủ 5 đâu tư và người quản lý trong doanh nghiệp.

18 Bon chức năng cơ bản của nha quan tri trong doanh nghiệp là: Lập kê D hoạch; Tô chức thực hiện; Kiêm tra đánh giá; Ra quyết định. Kê toán quản trị là một quá trình thu thập và cung câp thông tin kinh tê D 19 | tai chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tai chính trong nội bộ đơn vị kế toán. 20 Thông tm của kê toán quản trị được thu thập từ hai nguồn là bên trong D va bên doanh nghiệp. BÀI TẬP CHƯƠNG 2 Bài 2.1: Tại doanh nghiệp AA trong kỳ phát sinh chi phi nhu sau: (DVT: 1.000 đồng) -_ Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp sản xuất sản phâm 105.000 - Chi phí vật liệu bảo trì máy móc tại bộ phận phân xưởng: 2.000; bảo trì thiết bị văn phòng 500 - Chi phi céng cu dung cụ phục vụ cho bộ phận phân xưởng 1.000; lam bao bi vận chuyén san pham tiéu thy 500 - Chi phi thuê cửa hàng bán sản phâm 8.000 - Chi phi khau hao máy móc thiết bị ở bộ phận sản xuất 6.000; bộ phận bán hang 3.000; bộ phận quản lý doanh nghiệp 4.000 -_ Chi phí điện nước ở bộ phận phân xưởng 2.000; bộ phận bán hàng 1.000; bộ phận quản lý doanh nghiệp 1.500 - Hoa héng ban hang 10.000 - Tiền lương của công nhân trực tiếp sản xuất sản phẩm 40.000; nhân viên phân xưởng 12.000; nhân viên bán hàng 10.000; bộ phận quản lý doanh nghiệp 20.000 - Chi phí quảng cáo sản phâm 20.000 - Chi phi tiếp khách văn phòng công ty 10.

Phân loại chi phí theo chức năng hoạt động. Yếu tổ chi phi Số tiền (nghìn đồng) | — Tỷ trọng (%) 1. Chỉ phí sản xuất 168.000 65,50 -_ Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp 105.000 40,94 -_ Chi phí nhân công trực tiếp 40.000 15,52 -_ Chỉ phí sản xuất chung 23. Chỉ phí ngoài sản xuất 78.500 34,50 - Chi phi ban hang 52.500 20,47 - Chi phi quan ly doanh nghiép 36.500 100 Chỉ phí NƯLTT = 105.000 Chi phi NCTT = 40.000 Chi phi SXC = 2.000 Chi phi ban hang = 500 + 8.500 Chi phi OLDN = 500 + 4.

Phan loai chi phi theo cách ứng xử của chi phi. Yếu tổ chỉ phí Số tiền (nghìn đồng) Ty trong (%) 1.2: Hãy xác định các khoản mục chi phí liệt kê trong bảng dưới đây là loại chỉ phí sản phẩm, chi phí thời kỳ, biến phí, định phí hay chi phí hỗn hợp. Một khoản mục chi phí có thê nhiều loại chỉ phí: Chỉ phí | Chi phí | Chỉ phí | Biến Định | Chi phí Khoản mục chỉ phí 2 - „ „ x san pham|Ban hang | QLDN phi phí | hôn hợp 1. Hoa hong ban hang X xX x 2.

Khau hao MMTB X x 3. Chi phí lương ở bộ phận quản lý doanh X X nghiệp 4. Chị phí nhân công. Chi phí thuê cửa x x hang.

Chi phi điện thoại bàn đê nhận đơn đặt hàng của xX x khach hang 7. Chi phi giao hang x X 8. Chiphi nguyên vật liệu X X trực tiep 9. Tiên trả lãi vay 19.

Chi phí quảng cáo x x 11. Bao hiém tai san x x Bài 2.3: Có số liệu tình hình sản xuất kinh doanh của công ty ABC như sau: (ÐĐVT: 1. Chi phi NCTT(/SP) 120 7. Biên phí sản xuât chung(/SP) 20 8.

Dinh phi san xuat chung 2. Chi phi thu mua hàng hóa trong kỳ 300.000 - Giá mua - Chi phi mua 280. Chi phí vận chuyên 25. Hoa hông bán hàng 5 2 12.

Chi phi nhan vién ban hang 85. CP nhan vién quan ly 205. Chi phi thué van phong 30. Chi phi quang cao 70.

Sô lượng sản phâm tiêu thụ 100.000 Yêu cầu: Xác định chỉ phí sản phẩm, chỉ phí thời kỳ của từng sản phẩm và lập báo cáo kết quả kinh theo chức năng chỉ phí Sản phầm A Yếu tổ chi phi Sé tién (nghin déng)| = Ty trong (%) 1. Chỉ phí sản phẩm 31.000 97,15 -_ Chi phí sản xuất dở dang đầu kì 40.000 - Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp 15.000 -_ Chi phí nhân công trực tiếp 12.000 -_ Chỉ phí sản xuất chung 4.000 -_ Chỉ phí sản xuất đở dang cuối kì 25. Chi phi thoi ky 915.000 2,85 - Chi phi ban hang 680.000 - Chi phi quan ly doanh nghiép 235.000 Cp ban hang = 5 x 100.000 San pham B Yếu tổ chi phi Số tiền (nghìn đồng) | — Tỷ trọng (%) 3. Chỉ phí sản phẩm 340.000 58,22% A) Chi phí hàng hóa tồn đầu kì 40.000 B) Chi phí mua hàng hóa 300.000 -_ Chi phí thu mua 20.

Chỉ phí thời kỳ 244.000 41,78% - Chi phi ban hang 144.000 - Chi phi quan ly doanh nghiép 100.000 100 Chi phi ban hang = 11.000 Chi phi quan ly doanh nghiép = 85.000 Báo cáo kết quả kinh doanh theo chức năng chỉ phí Chỉ tiêu Số tiền (nghìn đồng) 1. Doanh thu thuần về bán hàng 39. Giá vốn bán hàng 31. Lợi nhuận gộp (3) = (-(2) 39.

Chỉ phí bán hàng 824. Chi phi QLDN 335.000 Doanh thu thuần về bán hàng= Giá bán x SLSP tiếu thụ = 380.000 Giá vốn bán hàng = 31.000 Chi phi ban hang = 680.000 Chi phi OLDN = 235.4: Đối với từng khoản mục chỉ phí dưới đây, hãy xác định các khoản mục chỉ 7 phí la chi phi trực tiếp hay gián tiếp của bộ phận sản xuất. Đồng thời hãy xác định trưởng bộ phận sản xuất có thê kiêm soát được chúng hay không. Biết rằng những chi phí liên quan đến tài sản dài hạn do ban giám đốc quyết định và chịu trách nhiệm.

Khoản mục chỉ phí Chỉ phí | Chi phí | Chỉ phí kiểm | Chỉ phí không trực tiếp | gián tiếp | soát được | kiểm soát được Chỉ phí lương quản đốc phân X X Xưởng Chi phí khâu hao máy móc thiệt bị X X sản xuất Chi phí nguyên vật liệu sản xuất x x Chi phí vật liệu phụ phục vụ sản x x xuất Chi phi bao tri may moc tai phân x x Xưởng Chi phí nhân công trực tiệp X X Chỉ phí bảo hiểm tại phân X X Xưởng Chi phí điện sử dụng tại phân x x Xưởng Bài 2.5: Tại công ty KBS có tài liệu về chỉ phí bán hàng như sau: - Chi phí bán hàng của công ty trong 6 tháng đầu năm N: Tháng Số lượng sản phẩm tiêu thụ Số tiền (đồng) 1 9.000 - Chi phí bán hàng của tháng 2 được chỉ tiết như sau: + Hoa hồng bán hàng: 45.000 đồng (được tính 3% trên doanh thu tiêu thụ), với giá bán không đối qua các tháng trong năm. + Tiền lương nhân viên quán lý phòng kinh doanh, nhân viên bán hàng: 125.000 đồng + Chi phí khấu hao TSCĐ: 42.000 đồng + Chi phi bao bì, đóng gói (tính theo số lượng sản phẩm tiêu thụ): 4.000 đồng + Chi phi dich vụ mua ngoài (điện, nước, điện thoại.) là chỉ phí hỗn hợp: 8.000 đồng Yêu cầu: 1. Lập phương trỉnh dự đoán chi phí dịch vụ mua ngoài và nêu ý nghĩa của phương trình. Ta có: Doanh thu tiêu thụ = = 1.000 (đ) Giá bán không đôi qua các tháng = = 150.000 (d/sp) Doanh thu trong thang 1 = 150.000 (đ) Doanh thu trong thang 6 = 150.000 (d) Hoa héng thang | = 1.000 (d) Hoa hồng tháng 6 = 2.000 (đ) Chi phi bao bì đóng gói == 450 (d/sp) Chi phi bao bi dong goi thang 1= 450 x 9.000 (đ) Chi phí bao bì đóng gói tháng 6 = 450 x 15.000 (đ) Chỉ phí dịch vụ mua ngoài tháng | = 227.000 (đ) Chỉ phí dịch vụ mua ngoài tháng 6 = 255.000 (d) Vậy ta có phương trình: Y = 350 x X + 8.

Sử dụng phương pháp cực đại — cực tiêu lập phương trình chi phí bán hàng. Theo phương pháp cực đại cực tiểu, ta có phương trình: Y=Xv + F v =(d/sp) E =255.000 (d) Vậy phương trình có dạng: Y = 5. Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất lập phương trình chỉ phí bán hàng. Theo phương pháp bình phương bé nhất ta có hệ phương trình: Hệ phương trình tương đương: => V = 5300 ; F = 175.000 Vay ta co phuong trinh: Y=5300X + 175.

Xac dinh chi phí dịch vụ mua ngoài cho mỗi sản phẩm trong các trường hợp: 13.000đ BÀI TẬP CHƯƠNG 3 Bài 3.1: Công ty M chuyên sản xuất kinh doanh sản phẩm A và B với các số liệu có liên quan như sau: SPA SPB Đơn giá bán 10.000đ Biến phí đơn vị 5.750đ -_ Hoa hồng bán hàng tinh 5% giá bán cho cả 2 loại sản phẩm -_ Định phí hàng tháng là 174.000đ -_ Số lượng hàng bán trong 2 tháng gần đây là: Tháng 3/N: Sản phẩmA 25.000 sản phâm Sản phẩm B 30.000 sản phẩm Thang 4/N: Sảnphẩm A 28.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ