ĐÁNH GIÁ TRỮ LƯỢNG DẦU TẠI CHỖ BAN ĐẦU TẬP E70 MỎ X LÔ 9-2/09 BẰNG PHƯƠNG PHÁP THỂ TÍCH

Luận văn thạc sĩ về kỹ thuật dầu khí: Đánh giá trữ lượng dầu tại chỗ ban đầu tập E70 mỏ X lô 9-2. Nghiên cứu chuyên sâu về thăm dò và khai thác dầu khí.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Kỹ thuật Dầu khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2018

125
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Trữ Lượng Dầu Tại Chỗ Mỏ X 55

Ngành dầu khí đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế và an ninh năng lượng của Việt Nam. Việc đánh giá trữ lượng dầu tại chỗ ban đầu là vô cùng quan trọng trong hoạt động tìm kiếm, thăm dò và phát triển các mỏ dầu khí. Mỏ X Lô 9-2/09 là một trong những đối tượng tiềm năng cần được đánh giá chính xác. Công tác này đòi hỏi chuyên môn vững chắc và kinh nghiệm thực tiễn để xác định trữ lượng một cách phù hợp. Sau khi khoan các giếng thăm dò cho thấy biểu hiện dầu khí ở tập E70 mỏ X, việc đánh giá trữ lượng dầu khí tại chỗ trở nên cấp thiết để đưa ra quyết định phát triển mỏ. Theo Nguyen Ba Thang (2018), kết quả đánh giá trữ lượng cho phép biết được tiềm năng dầu khí, kết hợp với tình hình kinh tế-kỹ thuật để quyết định các bước tiếp theo. Việc đánh giá trữ lượng là tiền đề quan trọng để quyết định dừng thăm dò bổ sung hoặc đưa mỏ vào phát triển.

1.1. Vị trí địa lý và tầm quan trọng của Lô 9 2 09

Lô 9-2/09 nằm trong bồn trũng Cửu Long, khu vực trọng điểm về dầu khí của Việt Nam. Việc đánh giá trữ lượng tại đây có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo nguồn cung năng lượng quốc gia và tăng cường thu nhập từ xuất khẩu dầu khí. Kết quả đánh giá trữ lượng sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư và phát triển mỏ, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Theo nghiên cứu của Vietsovpetro, khu vực này có tiềm năng lớn về trữ lượng dầu khí, cần được khai thác hiệu quả.

1.2. Tổng quan về đặc điểm địa chất mỏ X và tập E70

Mỏ X có cấu trúc địa chất phức tạp, với nhiều tầng chứa dầu khác nhau. Tập E70 là một trong những tầng chứa quan trọng nhất, cần được đánh giá chi tiết về đặc điểm địa tầng, cấu trúc và tính chất vỉa chứa. Nghiên cứu đặc điểm địa chất của mỏ X, bao gồm địa tầng và cấu trúc, là bước quan trọng để có thể đưa ra kết quả đánh giá trữ lượng chính xác. Sự phân bố và tính chất của tập E70 ảnh hưởng trực tiếp đến trữ lượng dầu khí có thể khai thác.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Trữ Lượng Dầu Mỏ Hiện Nay 59

Đánh giá trữ lượng dầu tại chỗ là một công tác đầy rủi ro, đòi hỏi người kỹ sư dầu khí phải có chuyên môn sâu rộng và kinh nghiệm thực tiễn. Sự không chắc chắn trong các thông số địa chất như độ rỗng, độ bão hòa dầu, chiều dày hữu hiệudiện tích mỏ có thể dẫn đến sai số lớn trong ước tính trữ lượng. Việc lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp và xử lý dữ liệu một cách chính xác là yếu tố then chốt. Theo White và Gehman (1979), việc đánh giá tiềm năng dầu khí chưa được phát hiện luôn tiềm ẩn sai sót và phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, vì thế kết quả không mang tính chắc chắn cao. Phân tích rủi ro và độ nhạy của các thông số là cần thiết để giảm thiểu sai số và đưa ra đánh giá tin cậy.

2.1. Sự không chắc chắn của các thông số địa chất

Các thông số địa chất như độ rỗng, độ bão hòa dầu, chiều dày hữu hiệu và diện tích mỏ thường được xác định dựa trên các giếng khoan và các phương pháp địa vật lý giếng khoan. Tuy nhiên, sự thay đổi không gian của các thông số này giữa các giếng khoan có thể rất lớn, dẫn đến sự không chắc chắn trong ước tính trữ lượng. Việc sử dụng các phương pháp nội suy và ngoại suy để ước tính các thông số địa chất cần được thực hiện cẩn thận và có cơ sở khoa học.

2.2. Rủi ro trong lựa chọn phương pháp đánh giá trữ lượng

Có nhiều phương pháp đánh giá trữ lượng khác nhau, như phương pháp thể tích, phương pháp cân bằng vật chất và phương pháp mô phỏng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của mỏ và mức độ chi tiết của dữ liệu. Việc lựa chọn sai phương pháp có thể dẫn đến sai số lớn trong ước tính trữ lượng. Theo Buckee (1985), cần kết hợp ưu điểm của các phương pháp khác nhau để giảm bớt mức độ rủi ro.

2.3. Phân tích độ nhạy và quản lý rủi ro trữ lượng dầu

Phân tích độ nhạy của trữ lượng đối với các thông số đầu vào là một bước quan trọng để xác định các thông số có ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả. Việc tập trung vào việc giảm thiểu sự không chắc chắn của các thông số này có thể giúp cải thiện độ chính xác của ước tính trữ lượng. Quản lý rủi ro trong đánh giá trữ lượng bao gồm việc xác định, đánh giá và kiểm soát các rủi ro tiềm ẩn. Việc sử dụng các kỹ thuật phân tích rủi ro như mô phỏng Monte Carlo có thể giúp định lượng rủi ro và đưa ra các quyết định sáng suốt.

III. Cách Đánh Giá Trữ Lượng Dầu Mỏ Phương Pháp Thể Tích 57

Phương pháp thể tích là một trong những phương pháp cơ bản và phổ biến nhất để đánh giá trữ lượng dầu tại chỗ. Phương pháp này dựa trên việc ước tính thể tích của đá chứa, độ rỗng, độ bão hòa dầu và hệ số thể tích dầu. Các thông số này được sử dụng để tính toán trữ lượng dầu trong mỏ. Phương pháp này phù hợp khi có đủ dữ liệu về các thông số địa chất và vỉa chứa. Nguyen Ba Thang (2018) áp dụng phương pháp thể tích để đánh giá trữ lượng dầu tại chỗ ban đầu tập E70 mỏ X Lô 9-2/09. Cần thu thập và phân tích dữ liệu địa chất, địa vật lý và vỉa chứa một cách cẩn thận để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

3.1. Thu thập và phân tích dữ liệu địa chất địa vật lý

Dữ liệu địa chất bao gồm các thông tin về địa tầng, cấu trúc và đặc điểm đá chứa. Dữ liệu địa vật lý bao gồm các kết quả đo từ giếng khoan như gamma ray, điện trở, siêu âm và mật độ. Phân tích các loại dữ liệu này giúp xác định các thông số địa chất cần thiết cho phương pháp thể tích, như diện tích mỏ, chiều dày hữu hiệu và độ rỗng. Cần sử dụng các phần mềm chuyên dụng như Petrel để xây dựng mô hình địa chất và địa vật lý, từ đó xác định các thông số này một cách chính xác.

3.2. Xác định các thông số vỉa chứa độ rỗng độ bão hòa

Độ rỗng là tỷ lệ phần trăm thể tích rỗng trong đá chứa. Độ bão hòa dầu là tỷ lệ phần trăm thể tích rỗng chứa dầu. Các thông số này được xác định dựa trên phân tích mẫu lõi và các kết quả đo từ giếng khoan như sonic log và density log. Cần hiệu chỉnh các kết quả đo từ giếng khoan để loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố như loại đá, khoáng vật sét và chất lỏng trong lỗ khoan. Các thông số này có ảnh hưởng lớn đến độ chính xác của ước tính trữ lượng.

3.3. Tính toán trữ lượng dầu tại chỗ theo phương pháp thể tích

Công thức tính trữ lượng dầu tại chỗ theo phương pháp thể tích là: OOIP = 7758 * A * h * phi * Soi / Boi, trong đó A là diện tích mỏ (acres), h là chiều dày hữu hiệu (feet), phi là độ rỗng (fraction), Soi là độ bão hòa dầu (fraction) và Boi là hệ số thể tích dầu (bbl/STB). Cần sử dụng các phần mềm tính toán để thực hiện các phép tính này một cách nhanh chóng và chính xác. Việc phân tích độ nhạy của trữ lượng đối với các thông số đầu vào là cần thiết để xác định các thông số có ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả.

IV. Ứng Dụng Monte Carlo Đánh Giá Trữ Lượng Dầu Mỏ 60

Để giải quyết sự không chắc chắn của các thông số địa chất và vỉa chứa, thuật toán Monte Carlo được ứng dụng rộng rãi trong đánh giá trữ lượng dầu. Phương pháp này sử dụng các phân bố xác suất cho các thông số đầu vào thay vì các giá trị đơn lẻ, tạo ra nhiều kịch bản khác nhau và tính toán trữ lượng cho từng kịch bản. Kết quả là một phân bố xác suất của trữ lượng, cho phép đánh giá độ tin cậy và rủi ro của trữ lượng. Thái Bá Ngọc (2014) đã ứng dụng phần mềm Crystal Ball và Bestfit trong công tác đánh giá trữ lượng dầu khí mỏ X bằng phương pháp thể tích.

4.1. Ưu điểm của phương pháp Monte Carlo

Phương pháp Monte Carlo cho phép đánh giá đồng thời ảnh hưởng của nhiều yếu tố không chắc chắn đến trữ lượng. Nó cũng cung cấp thông tin về độ tin cậy và rủi ro của trữ lượng, giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định sáng suốt. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi có ít dữ liệu hoặc khi các thông số có sự biến động lớn.

4.2. Lựa chọn phân bố xác suất cho các thông số đầu vào

Việc lựa chọn phân bố xác suất phù hợp cho các thông số đầu vào là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Các phân bố phổ biến bao gồm phân bố tam giác, phân bố đều, phân bố lognormal và phân bố normal. Việc lựa chọn phân bố dựa trên kiến thức về đặc điểm của từng thông số và dữ liệu sẵn có. Phần mềm Bestfit có thể được sử dụng để lựa chọn phân bố phù hợp nhất cho các thông số.

4.3. Phân tích kết quả mô phỏng Monte Carlo

Kết quả mô phỏng Monte Carlo là một phân bố xác suất của trữ lượng. Phân bố này cho phép xác định các giá trị trữ lượng P10, P50 và P90, tương ứng với các mức độ tin cậy khác nhau. Giá trị P50 thường được sử dụng làm giá trị trữ lượng ước tính tốt nhất. Việc phân tích các biểu đồ và thống kê từ kết quả mô phỏng có thể cung cấp thông tin hữu ích về độ nhạy của trữ lượng đối với các thông số đầu vào và rủi ro liên quan đến trữ lượng.

V. Kết Quả Đánh Giá Trữ Lượng Mỏ X Lô 9 2 09 Chi Tiết 59

Luận văn của Nguyễn Bá Thắng (2018) đã đánh giá trữ lượng dầu tại chỗ ban đầu tập E70 mỏ X Lô 9-2/09 bằng phương pháp thể tích và sử dụng phần mềm hỗ trợ. Các kết quả được đối sánh với các phương pháp khác để đảm bảo độ tin cậy. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết về tiềm năng dầu khí của mỏ và là cơ sở quan trọng cho các quyết định phát triển mỏ trong tương lai. Công tác đánh giá trữ lượng được thực hiện một cách khoa học và bài bản, sử dụng các công cụ và phương pháp tiên tiến.

5.1. Các thông số vỉa chứa và địa chất được sử dụng

Luận văn đã sử dụng các thông số vỉa chứa và địa chất từ các giếng khoan và các nghiên cứu trước đó để đánh giá trữ lượng. Các thông số này bao gồm diện tích mỏ, chiều dày hữu hiệu, độ rỗng, độ bão hòa dầu và hệ số thể tích dầu. Việc sử dụng các thông số chính xác và đáng tin cậy là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

5.2. Kết quả tính toán trữ lượng dầu khí tại chỗ tập E70

Kết quả tính toán trữ lượng dầu khí tại chỗ tập E70 được trình bày chi tiết trong luận văn. Các kết quả này bao gồm trữ lượng dầu, trữ lượng khí, trữ lượng khí hòa tan và trữ lượng khí ngưng tụ. Các kết quả này được so sánh với các kết quả đánh giá trữ lượng từ các nghiên cứu trước đó để đánh giá độ tin cậy.

5.3. Đánh giá độ tin cậy và phân tích độ nhạy

Luận văn đã thực hiện đánh giá độ tin cậy và phân tích độ nhạy của kết quả đánh giá trữ lượng. Đánh giá độ tin cậy bao gồm việc xác định các nguồn sai số và đánh giá ảnh hưởng của chúng đến kết quả. Phân tích độ nhạy bao gồm việc xác định các thông số có ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả. Việc thực hiện các phân tích này giúp cải thiện độ tin cậy của ước tính trữ lượng.

VI. Triển Vọng Phát Triển Công Nghệ Đánh Giá Trữ Lượng 59

Trong tương lai, công nghệ đánh giá trữ lượng dầu sẽ tiếp tục phát triển với sự ra đời của các phương pháp và công cụ mới. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy có thể giúp cải thiện độ chính xác và hiệu quả của công tác đánh giá trữ lượng. Việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau và sử dụng các mô hình phức tạp hơn cũng sẽ giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng dầu khí của các mỏ. Các công nghệ mới nổi, như mô hình hóa địa chất 3D và phân tích địa vật lý nâng cao, cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá trữ lượng.

6.1. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy

Trí tuệ nhân tạo và học máy có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu địa chất và vỉa chứa một cách tự động và hiệu quả. Các thuật toán học máy có thể được huấn luyện để dự đoán các thông số địa chất và vỉa chứa dựa trên dữ liệu từ các giếng khoan và các nghiên cứu trước đó. Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo và học máy có thể giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người và cải thiện độ chính xác của ước tính trữ lượng.

6.2. Tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

Việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, như dữ liệu địa chất, dữ liệu địa vật lý, dữ liệu vỉa chứa và dữ liệu sản xuất, có thể cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về tiềm năng dầu khí của các mỏ. Việc sử dụng các hệ thống quản lý dữ liệu tiên tiến có thể giúp tích hợp và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả.

6.3. Phát triển các mô hình địa chất 3D phức tạp

Mô hình hóa địa chất 3D cho phép xây dựng các mô hình chi tiết về cấu trúc địa chất và sự phân bố của các tầng chứa. Các mô hình này có thể được sử dụng để mô phỏng dòng chảy của dầu khí trong mỏ và dự đoán sản lượng. Việc sử dụng các mô hình địa chất 3D phức tạp có thể giúp cải thiện độ chính xác của ước tính trữ lượng và tối ưu hóa việc khai thác dầu khí.

11/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TONG QUAN ĐẶC DIEM DIA CHAT KHU VỰC NGHIÊN CỨU 1. Khái quát chung bồn trũng Cứu Long 1. Vị trí địa lý - kinh tế - nhân văn Bồn trũng Cửu Long thuộc chủ yếu thêm lục dia Nam Việt Nam và một phân đất liền thuộc khu vực cửa sông Cửu Long.

Bồn trũng có hình bau dục, vỗng về phía biển, kéo dài từ bờ biến Phan Thiết đến cửa sông Hậu. Về tọa độ địa lý, bồn được giới hạn từ 9° đến 119vĩ Bắc và từ 106°30’ đến 109°0’ kinh Đông. Về quy mô, bổn có diện tích khoảng 36.000 km”, trong đó chiều dài của bổn khoảng 400 km theo hướng Đông Bắc — Tây Nam và chiều rộng của bồn khoảng từ 50 — 75 km theo hướng Tây Bắc — Đông Nam (Hình 1. Về mặt ranh giới, phía Tây Bắc tiếp giáp với đất liền, phía Đông Nam ngăn cách với bồn Nam Côn Sơn bởi đới nâng Côn Son, phía Đông Bắc là đới cắt trượt Tuy Hòa ngăn cách với bồn Phú Khánh, và phía Tây Nam tiếp giáp với đới nâng Khorat — Natuna.

Theo tài liệu phân lô thì diện tích của bồn Cửu Long chủ yếu bao gém các lô 9, 15, 1ó, L7, và một phân các lô 1, 2. Trong bồn có các mỏ lớn đã và đang được đầu tư nghiên cứu và khai thác như: mỏ Bạch Hồ, mỏ Rồng, mỏ Rạng Đông, mỏ Ruby, Sư Tử Đen, Sư Tử Vàng, CNV, Sư Tử Trăng .và một số mỏ khác đang thâm lượng chuẩn bị phát triển như: Emerald, Hải Su Trắng.Bồn tring Cửu Long có sự đầu tu của các xí nghiệp liên doanh (XNLD), các công ty điều hành chung (JOC), các công ty liên doanh phân chia sản phẩm như: XNLD VietsovPetro, Hoan Vũ JOC, Lam Son JOC, VRJ, Petronas (Malaysia), JVPC, Conoco. Về khí hậu: Nhìn chung bồn Cửu Long có khí hậu đặc trưng là nóng do vi trí của bồn gan với xích đạo. Ở khu vực này có sự phan ra thành hai mùa rõ rệt: Mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 và mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10.

Nhiệt độ trung bình của khu vực này vào mùa mưa vào khoảng trên 30 °C và vào mùa khô là 26-27 °C. Trang 7 HVTH: Nguyễn Bá Thắng MSSV: 1670269 CASPUCHEA tr bể Đá-g tty 62 Xem irr i Hình 1.1: Ban đồ vị trí địa lý bổn tring Cửu Long [1] Về lượng mưa thì trung bình vào khoảng 120 — 300 cm/năm. Tuy nhiên trong các mùa mưa lũ thì lượng mưa cao hơn gấp nhiều lần. Chế độ gió: Từ tháng 11 đến 4, hướng gió chủ yếu là hướng Đông Bắc và Bắc — Đông Bắc.

Sau đó vào tháng 12 và tháng giêng thì hướng gió chủ yếu là Đông Bắc. Vận tốc gió vào đầu mùa thì nhỏ và sau đó tăng dan lên, đạt cực đại vào tháng 2. Tốc độ gió trung bình vào khoảng 1,5 m/s, cực đại có thé lên đến 12,5 m/s. Từ tháng 5 đến 10 chế độ gió chịu ảnh hưởng bởi hệ thong gió mùa Tây Nam, do đó hướng gió chủ yếu là Tây Nam và Tây — Tây Nam.

Tốc độ gió trung bình vào khoảng 8,8 m/s, cực đại có thé lên đến 32 m/s. Vẻ chế độ dòng chảy thì khu vực thuộc bồn tring có nhiều dòng chảy khác nhau do ảnh hưởng bởi các yếu tố tác động khác nhau như: Thủy triều, địa hình day, khối lượng nước, nhiệt độ, chế độ gió. Vận tốc dòng chảy trung bình, bién động nhẹ, gió giật trung bình cấp 4— 5, vận tốc dòng xoáy ở mức trung bình. Trang 6 HVTH: Nguyễn Bá Thắng MSSV: 1670269 Chế độ sóng trong khu vực bổn cũng được chia ra thành 2 kiểu phụ thuộc vào 2 mùa trong năm: Từ tháng 5 đến tháng 10, hướng sóng chủ yếu là hướng Tây Nam, biên độ thấp và 6n định, trung bình vào khoảng 0,5 — 2 m, cực đại có thé đạt được 5 m.

Từ tháng 11 đến tháng 4 hướng gió là Đông Bac va Bắc — Đông Bac, sóng có biên độ từ 2 — 4m, đôi khi lên 6-8 m. Toàn bộ vùng Nam Bộ gồm 16 tinh và thành phố có diện tích khoảng 84.600 km”, đường bờ biển dài khoảng 1000 km, diện tích thêm lục địa khoảng 800.000 km”, tong dân số theo thống kê vào năm 2002 là khoảng hon 25 triệu người, trong đó nguồn nhân lực trẻ khá dồi dào chiếm tới 13 triệu người — khoảng 35% số người lao động của cả nước. Thế mạnh kinh tế của vùng là nông nghiệp, công nghiệp nhẹ, một phần công nghiệp nặng, du lịch và xuất khẩu. Trong đó phải kế đến thế mạnh về cung cấp lương thực — thực phẩm cho cả nước, hơn nữa còn đáp ứng được nhu cầu xuất khẩu.

Về xuất khâu, ngành thế mạnh đem về nhiều ngoại tệ cho đất nước không thé không nói đến dau khí.Trong đó Bà Rịa — Vũng Tau là tỉnh có họat động về dau khí diễn ra rất sôi noi. Về mặt giao thông thì tinh Ba Ria — Vũng Tau có đường giao thông thuận lợi cho công tác tìm kiếm — thăm dò và khai thác dau khí, cụ thé: Đường bộ: Có quốc lộ 51 nối liền Tp.Vũng Tàu với Tp.Hồ Chí Minh. Hơn nữa chất lượng đường giao thông rat tốt, đạt chuẩn quốc gia. Đường thủy: Dài 80 km nối liền cảng Vũng Tàu với cảng Sài Gòn.

Cảng Vũng Tàu là một cảng lớn có thể chứa và vận chuyển được khối lượng hàng hóa thiết bị lớn, đáp ứng tốt được công tác cung cấp thực phẩm, vận chuyển thiết bi cho giàn khoan ngoài khơi. Đường hàng không: Sân bay Vũng Tàu có thé tiếp nhận các loại máy bay AN — 24, AN - 28 và các loai trực thăng. Sân bay đảm nhận công tác đưa đón cán bộ hoạt động trong lĩnh vực dau khí giữa đất liền và giàn khoan biến. Ngoài ra, sân bay cũng đảm nhận chức năng vận chuyên hàng hóa ra giàn và các dịch vụ khác theo yêu câu.

Trang 9 HVTH: Nguyễn Bá Thắng MSSV: 1670269 1. Lich sử nghiên cứu địa chất dau khí của bồn tring Cửu Long Lịch sử nghiên cứu địa chất của bồn trũng Cửu Long gắn liên với lịch sử tìm kiếm — thăm dò và khai thác dầu khí của bồn trũng. Lịch sử nghiên cứu bổn tring Cửu Long có thé được chia thành bốn giai đọan: Giai đoạn trước năm 1975 Đây là giai đoạn khảo sát địa vật lý khu vực như từ, trọng lực và địa chân chủ yếu dé phân chia lô phục vu cho công tác dau thầu, ký hợp đồng dau khí. Trong giai đoạn này thì có công ty, tổ chức tiến hành đo đạc như: US Navy Oceanographic Office (1967), Alpine Geophysical Corporation (1967 — 1968) va Ray Geophysical Mandrel (1969).

Các tổ chức trên đã lần lượt tién hành đo dia vat lý va địa chan trên toàn bộ lãnh thô Nam Việt Nam sau đó tiến hành đo ngoài khơi biển Đông trong đó có các tuyến đo cắt qua bổn trũng Cửu Long. Năm 1973 — 1974 Việt Nam tổ chức đấu thầu, và trong năm 1974 công ty Mobil đã trúng thầu trên 16 09. Cudi năm 1974 đầu năm 1975 thì công ty Mobil tiễn hành khoan giếng tìm kiếm dau tiên trong bồn trũng Cửu Long (BH - 1X). Giai đoạn 1975 — 1979 Năm 1976 có công ty địa vật lý CGG của Pháp đã tiến hành khảo sát vùng đồng bang Sông Cửu Long và ven biển Vũng Tàu — Côn Sơn.

Kết quả khảo sát đã cho phép xây dựng các tang phản xạ chính CL20 đến CL80, qua đó khang định sự có mặt của bon Cửu Long với trầm tích Đệ Tam. Năm 1978, công ty Geco của Nauy tiễn hành thu nỗ địa chan 2D trên các lô của bổn trũng Cửu Long và làm chi tiết trên cầu tạo Bạch Hồ. Ngoài ra, công ty Deminex đã hợp đồng với Geco thu nỗ địa chan trên lô 15 và cau tạo Cửu Long (nay là cầu tao Rạng Đông). Theo như kết quả khoan tìm kiếm của Deminex trên các cấu tạo triển vọng nhất thì chi phát hiện biểu hiện dau khí chứ không có dòng dau công nghiệp.

Giai đoạn 1980 — 1988 Trong giai đoạn này thì công tác tìm kiếm thăm dò mở rộng. trong đó phải kế đến sự có mặt của XNLD Vietsovpetro. Năm 1980, tàu POISK tién hanh do dia chan và kết quả là đã phân chia chi tiết các tập dia chan của bổn tring Cửu Long. Sau đó Trang 70 HVTH: Nguyễn Bá Thắng MSSV: 1670269 trong các năm từ 1981 đến 1984 thì các tàu nghiên cứu khác đã tiến hành khảo sát dia vật lý — địa chan rộng hơn và nghiên cứu phan sâu hon của bồn Cửu Long.

Trong thời gian nay, Vietsovpetro cũng tiễn hành khoan 4 giếng trên cau tao Bạch Hồ và Rong. Cuối giai đoạn đánh dấu băng việc Vietsovpetro đã khai thác những tan dầu đầu tiên từ hai đối tượng Miocen và Oligocen hạ năm 1986 và đặc biệt quan trọng là vào 1988 họ đã phát hiện dầu trong đá móng nứt nẻ granite. Giai đoạn 1989 đến nay Đây là giai đoạn phát triển mạnh mẽ của công nghiệp dầu khí, đặc biệt là ở bồn trũng Cửu Long với sự ra đời của luật đầu tư nước ngoài và luật dầu khí. Qua đó đã có hàng loạt các công ty nước ngoai dau tư vào Việt Nam theo hình thức phân chia sản phẩm hay cùng hợp tác đầu tư.

Đến nay đã có nhiều hợp đồng tìm kiếm thăm dò được ký kết. Tham gia vào giai đoạn sôi nổi này là các công ty dịch vụ địa vật lý giàu kinh nghiệm trên thế giới như: CGG, Geco — Prakla, Western GeoCo, PGS. Hau hết các lô thuộc phạm vi bổn đã được nghiên cứu tỉ mỉ phục vụ cho công tác mô hình hóa thân dau. Song song đó là việc khảo sát dia chan 3D trên tat cả các vùng triển vọng.

Đến nay, số lượng giếng khoan ở bổn trũng Cửu Long lên đến con số 400, trong đó Vietsovpetro chiếm trên 70% số giếng. Băng kết quả khoan thì đã phát hiện được các mỏ như: Rạng Đông, Sư Tử Đen, Sư Tử Trăng, Sư Tử Vàng, Diamond, Emerald, CNV. đang khai thác với sản lượng khá cao. D cdi m địa tang Các thành tạo của bổn trũng Cửu Long bao gồm móng trước Kainozoi và tram tích lớp phủ kèm phun trào tuổi Kainozoi.Cột địa tang tổng hợp bổn trũng Cửu Long thể hiện trên hình 1.

Trang 7ï HVTH: Nguyễn Bá Thắng MSSV: 1670269 t oD z = -_ o> S on = le) = - “ = = S£ =.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ