Luận án đánh giá hàm lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ trong nước trầm tích thủy sinh vật tại cửa sông sài gòn đồng nai và thử nghiệm độc tính của ddts lên phôi ấu trùng hàu thái bình

Luận án đánh giá hàm lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ trong nước trầm tích và thử nghiệm độc tính lên phôi ấu trùng hàu tại cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai.

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2018

169
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về hóa chất BVTV

1.2. Phân loại hóa chất BVTV

1.3. Một số nhóm hóa chất BVTV chính

1.4. Nguồn gốc hóa chất BVTV trong môi trường

1.5. Tình hình nghiên cứu và hiện trạng tồn dư hóa chất BVTV, độc tính trong môi trường sinh thái thủy sinh

1.6. Tình hình nghiên cứu và hiện trạng sử dụng hóa chất BVTV trên thế giới

1.7. Tình hình nghiên cứu và hiện trạng sử dụng hóa chất BVTV ở Việt Nam

1.8. Độc tính của hóa chất BVTV

1.9. Tổng quan về hàu Thái Bình Dương (Crassostrea gigas), cá medaka (Oryzias latipes) và ứng dụng trong đánh giá độc học sinh thái

1.9.1. Tổng quan về hàu Thái Bình Dương (Crassostrea gigas)

1.9.2. Tổng quan về cá medaka (Oryzias latipes)

1.9.3. Vai trò của hàu Thái Bình Dương (Crassostrea giagas) và cá medaka (Oryzias latipes) trong nghiên cứu độc học sinh thái

1.10. Tổng quan về khu vực nghiên cứu

1.10.1. Đặc điểm tự nhiên

1.10.2. Đặc điểm kinh tế xã hội

1.10.3. Đặc điểm môi trường

2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị thí nghiệm

2.2. Dụng cụ, thiết bị

2.3. Địa điểm lấy mẫu

2.4. Các phương pháp lấy mẫu

2.4.1. Mẫu nước mặt

2.4.2. Mẫu trầm tích

2.4.3. Mẫu sinh vật

2.5. Phương pháp phân tích mẫu

2.5.1. Phân tích các thông số hóa lý

2.5.2. Xác định OCPs trong mẫu nước

2.5.3. Xác định OCPs trong mẫu trầm tích

2.5.4. Xác định OCPs trong mẫu sinh vật

2.6. Các phương pháp thử nghiệm trên phôi, ấu trùng hàu Thái Bình Dương và cá medaka

2.6.1. Phôi, ấu trùng hàu Thái Bình Dương

2.6.2. Phôi, ấu trùng cá medaka

2.7. Các phương pháp đánh giá độc tính

2.7.1. Xác định LC50, EC50 và tỷ lệ sống chết

2.7.2. Phương pháp phân tích qRT-PCR để đánh giá ảnh hưởng của hóa chất BVTV đến cá medaka ở mức độ sinh học phân tử

2.7.3. Các phương pháp quan sát hình thái, cấu tạo tế bào

2.8. Xử lý thống kê số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ – THẢO LUẬN

3.1. Phân nhóm các địa điểm lấy mẫu

3.2. Hiện trạng OCPs trong nước và trầm tích

3.2.1. Các thông số hóa lý trong nước mặt và trầm tích

3.2.2. Nồng độ OCPs trong nước

3.2.3. Nồng độ OCPs trong trầm tích

3.2.4. Mối liên hệ giữa nồng độ OCPs trong nước và trong trầm tích

3.2.5. Đánh giá nguồn gốc ô nhiễm OCP bằng phân tích thành phần chính

3.3. OCPs trong cá và nhuyễn thể hai mảnh vỏ

3.3.1. Nồng độ các OCPs trong sinh vật theo loài

3.3.2. Nồng độ các OCPs trong sinh vật theo không gian (vị trí)

3.3.3. Nguồn ô nhiễm OCPs trong sinh vật

3.4. Đánh giá độc tính của DDTs

3.4.1. Độc tính của DDTs đến sinh trưởng của phôi, ấu trùng hàu Thái Bình Dương

3.4.2. Độc tính của DDT đến sinh trưởng của phôi cá medaka

3.4.3. Kết quả đánh giá hình thái, cấu trúc gan cá medaka

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về thuốc trừ sâu clo hữu cơ

Thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs) là nhóm hóa chất được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp nhằm kiểm soát dịch hại. Chúng có khả năng tồn tại lâu dài trong môi trường và gây ra nhiều tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Nghiên cứu cho thấy rằng các chất này có thể tích tụ trong nước và trầm tích, ảnh hưởng đến sự phát triển của các sinh vật thủy sinh như hàu và cá. Việc đánh giá hiện trạng ô nhiễm OCPs tại cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai là cần thiết để hiểu rõ hơn về mức độ ô nhiễm và nguồn gốc của nó.

1.1. Nguồn gốc và phân loại OCPs

OCPs có nguồn gốc từ nhiều hoạt động nông nghiệp và công nghiệp. Chúng được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau dựa trên cấu trúc hóa học và tính chất độc hại. Việc phân loại này giúp xác định các biện pháp quản lý và giảm thiểu ô nhiễm hiệu quả hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng OCPs có thể xâm nhập vào môi trường qua nước thải, lắng đọng khí quyển và các hoạt động ven biển.

1.2. Tình hình nghiên cứu OCPs tại Việt Nam

Tại Việt Nam, OCPs đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều thập kỷ qua. Mặc dù một số loại đã bị cấm, nhưng chúng vẫn tồn tại trong môi trường với nồng độ khác nhau. Nghiên cứu của Minh và cộng sự cho thấy nồng độ DDTs trong trầm tích tại TP HCM cao hơn nhiều so với các khu vực khác. Điều này cho thấy sự cần thiết phải tiếp tục nghiên cứu và giám sát ô nhiễm OCPs trong môi trường nước và trầm tích.

II. Tác động của OCPs lên phôi ấu trùng hàu

OCPs, đặc biệt là DDTs, đã được chứng minh là có tác động tiêu cực đến sự phát triển của phôi và ấu trùng hàu Thái Bình Dương (Crassostrea gigas). Nghiên cứu cho thấy rằng phơi nhiễm với OCPs có thể dẫn đến tỷ lệ tử vong cao và các khiếm khuyết hình thái ở phôi. Việc đánh giá độc tính của OCPs là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của chúng đến sinh vật thủy sinh.

2.1. Đánh giá độc tính của DDTs

Các thử nghiệm độc tính cho thấy rằng LC50 của DDTs đối với phôi hàu là 4,62 µg/L. Điều này cho thấy rằng nồng độ thấp của DDTs cũng có thể gây ra tác động nghiêm trọng đến sự phát triển của phôi. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng OCPs có thể làm thay đổi cấu trúc hình thái và chức năng của tế bào trong mô sinh vật.

2.2. Tác động đến sinh học phân tử

Nghiên cứu sử dụng phương pháp qRT-PCR để đánh giá sự biểu hiện của các gen liên quan đến sự phát triển của phôi hàu. Kết quả cho thấy rằng phơi nhiễm với DDTs đã làm thay đổi biểu hiện của các gen p53, rara1 và wnt, cho thấy tác động sâu sắc của OCPs đến sinh học phân tử của sinh vật. Điều này có thể dẫn đến những hậu quả lâu dài cho sự phát triển và sinh sản của các loài thủy sinh.

III. Kết luận và khuyến nghị

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng ô nhiễm OCPs tại cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai đang ở mức đáng lo ngại, với nồng độ DDTs và HCHs cao trong nước và trầm tích. Việc đánh giá độc tính của OCPs lên phôi và ấu trùng hàu cho thấy sự cần thiết phải có các biện pháp quản lý và giám sát ô nhiễm hiệu quả. Các cơ quan chức năng cần xem xét các kết quả nghiên cứu này để đưa ra các chính sách bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

3.1. Đề xuất biện pháp quản lý

Cần có các biện pháp quản lý chặt chẽ hơn đối với việc sử dụng OCPs trong nông nghiệp. Các cơ quan chức năng nên tăng cường giám sát chất lượng nước và trầm tích tại các khu vực có nguy cơ ô nhiễm cao. Đồng thời, cần có các chương trình giáo dục cộng đồng về tác động của OCPs đến sức khỏe và môi trường.

3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu cần tiếp tục mở rộng để đánh giá tác động của OCPs đến các loài sinh vật khác trong hệ sinh thái thủy sinh. Việc nghiên cứu các biện pháp khắc phục ô nhiễm và phục hồi môi trường cũng cần được chú trọng để bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng.

25/01/2025
Luận án đánh giá hàm lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ trong nước trầm tích thủy sinh vật tại cửa sông sài gòn đồng nai và thử nghiệm độc tính của ddts lên phôi ấu trùng hàu thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về hóa chất BVTV Hóa chất BVTV được chuyển nghĩa từ thuật ngữ tiếng Anh “pesticide” có nghĩa là thuốc trừ côn trùng gây hại. Tuy nhiên, hiện nay khái niệm này được mở rộng cho nhiều loại hóa chất sử dụng trong trồng trọt bao gồm cả thuốc điều hòa sinh trưởng, thuốc rụng lá và thuốc trừ cỏ [6]. Hóa chất BVTV là bất kỳ chất hoặc hỗn hợp các chất được sử dụng để tiêu diệt, đẩy lùi, hoặc kiểm soát địch hại, bao gồm cả côn trùng, nhuyễn thể hai mảnh vỏ, động vật gặm nhấm, nấm, vi khuẩn và cỏ dại [7].

Trong Luật Bảo vệ và Kiểm dịch thực vật [8] định nghĩa hóa chất BVTV là chất hoặc hỗn hợp các chất hoặc chế phẩm vi sinh vật có tác dụng phòng ngừa, ngăn chặn, xua đuổi, dẫn dụ, tiêu diệt hoặc kiểm soát sinh vật gây hại thực vật; điều hòa sinh trưởng thực vật; bảo quản thực vật; làm tăng độ an toàn, hiệu quả cây trồng khi sử dụng hóa chất. Tổng hợp các luận điểm này cho thấy hóa chất BVTV được hiểu là các chất độc hóa học hay chất độc tự nhiên dùng để diệt trừ, ngăn chặn, phòng ngừa, xua đuổi, dẫn dụ, hoặc kiểm soát các loài sinh vật gây hại thực vật. Do hóa chất BVTV có nhiều tính chất hóa lý khác nhau, cấu tạo hóa học, ứng dụng và độc chất nên được chia thành các loại khác nhau. Phân loại hóa chất BVTV Hóa chất BVTV có thể phân theo các cách khác nhau như theo mục đích sử dụng, mức độ độc tính, đặc điểm lý hóa học hay phương thức hoạt động của chúng, tuy nhiên phân loại dựa trên mục đích sử dụng là phổ biến nhất [9] (Bảng 1.

Phân loại các loại hóa chất BVTV Phân loại Ví dụ Thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc diệt nấm, thuốc diệt chuột, Mục đích sử dụng thuốc diệt tảo, thuốc diệt giun Cực độc (nhóm Ia), độc tính cao (nhóm Ib), độc tính trung bình Mức độ độc tính (nhóm II), độc tính nhẹ (nhóm III), gần như không có độc (U) Hợp chất hữu cơ thiên nhiên, hợp chất vô cơ, nhóm clo hữu cơ, Cấu tạo hóa học nhóm phosphor hữu cơ, nhóm pyrethroid 6 Trạng thái vật lý Dung dịch hòa tan, dung dịch lắng đọng và chất rắn dễ bay hơi Gây độc qua tiếp xúc, gây độc qua đường thở, gây độc qua đường Cơ chế hoạt động ăn uống 1. Một số nhóm hóa chất BVTV chính Để quan trắc và đánh giá rủi ro của bất kỳ chất nào phải hiểu được các thông tin chung cơ bản nhất về chất đó như: cấu trúc hóa học, thành phần, các tính chất hóa lý, sự lan truyền và phân bố trong môi trường. Hóa chất OCPs là các hợp chất hữu cơ có nhiều hơn 5 nguyên tố clo. Các hợp chất tổng hợp đầu tiên được dùng trong sức khỏe cộng động và nông nghiệp, hầu hết là dùng để kiểm soát nhiều loài côn trùng thông qua việc gây rối loạn hệ thần kinh, suy giảm chức năng sống và cuối cùng gây chết côn trùng.

Về mặt cấu tạo, OCPs được xếp vào 4 nhóm nhỏ [10] (Bảng 1. Phân loại hóa chất BVTV nhóm clo hữu cơ Nhóm Tên gọi Ví dụ 1 Nhóm diphenyl aliphatic DDT, dicofon, methoxychlor,… 2 Nhóm hóa chất benzen Lindan, HCH, pentaclorophenol,… Endrin, dieldrin, heptachlor, aldrin, 3 Nhóm hợp chất cyclodien endosulfan sulfat,… 4 Nhóm hợp chất polycloroterpen Toxaphen, polyclorocamphen,… Luận án này tập trung vào một số hóa chất OCPs chính như sau: • Nhóm DDT và HCH DDT là một loại hóa chất BVTV gốc hydrocarbon chlor thơm thường được sử dụng làm thuốc trừ sâu, được tạo thành từ mười bốn hợp chất hữu cơ tương đồng về tính chất, trong đó: 77,1% là p,p’–DDT; 14,9% là o,p’–DDT; 0,3% p,p’–DDD; 0,1% là o,p’–DDD; 4% là p,p’–DDE; 0,1% là o,p’–DDE; các sản phẩm khác là 3,5% [11]. DDT cũng là một hợp chất dễ bay hơi ở dạng nguyên chất và tồn tại ở nhiệt độ phòng dưới dạng chất rắn không màu (đến màu trắng) có mùi thơm nhẹ. DDT có độ phân cực kém nên tan ít trong nước 1 µg/L nhưng có khả năng giữ nước và tan tốt trong các dung môi hữu cơ như benzen, benzen benzoat, cacbon tetraclorua, chlorobenzene, aceton, isopropanol, dầu hỏa, morpholine, dầu đậu phộng, cyclohexanone, etanol, etylen và tributyl phosphat.

Cấu trúc của o,p–DDE, p,p–DDE, o,p–DDD, p,p–DDD, o,p–DDT và p,p–DDT HCH bao gồm tám đồng phân [12, 13], chỉ có 𝛾–HCH, α–HCH, 𝛽–HCH và 𝛿–HCH có ý nghĩa thương mại. Lindan là một trong những đồng phân chính của HCH với tên thường gọi là γ–HCH. Là chất rắn tinh thể màu nâu đến trắng dễ bay hơi và không hòa tan trong nước nhưng dễ tan trong ether, benzen, ethanol và chloroform [13]. Lindane kỹ thuật chứa đến 99% 𝛾–HCH và ổn định trong môi trường dưới nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn [11].

Cấu trúc của hexachlorobenzene • Nhóm endosulfan Hình 1. Cấu trúc hóa học của endosulfan Endosulfan (6, 7, 8, 9, 10, 10-hexachloro–1, 5, 5a, 6, 9, 9a–hexahydro–6, 9– methano–2, 4,3–benzodioxathiepine–3–oxide) là một chất gây rối loạn nội tiết và thuốc trừ sâu cực độc. Có dạng kem màu nâu đất, phản ứng dưới dạng tinh thể hoặc dạng “bông tuyết”, có mùi giống như mùi của nhựa thông nhưng không cháy. 8 Các sản phẩm của endosulfan thường là hỗn hợp của hai đồng phân α và β với tỷ lệ khoảng 2:1.

Đồng phân α dễ dàng bị phân hủy nhưng đồng phân β bị hấp thụ và có độ bền hóa học lớn do đó tồn lưu lâu dài trong môi trường. • Nhóm OCPs khác (Aldrin, dieldrin, heptachlor, endrin) Hình 1. Cấu trúc hóa học của aldrin và dieldrin Cả aldrin và dieldrin được đề cập chung trong mục này vì chúng có chung một số đặc điểm do aldrin dễ dàng chuyển thành dieldrin khi xâm nhập vào môi trường hoặc cơ thể. Aldrin và dieldrin có cấu trúc hóa học tương tự nhau và thường được sử dụng làm thuốc trừ sâu.

Trong kỹ thuật, aldrin và dieldrin có cấu tạo bột màu nâu trong khi dạng nguyên chất của chúng là bột trắng. Cả hai hợp chất bay hơi chậm trong không khí mặc dù aldrin bay hơi dễ dàng hơn dieldrin. Cả hai đều có mùi hóa học nhẹ. Aldrin/dieldrin được biết là rất bền với các chất kiềm hữu cơ và vô cơ, axit loãng và clorua kim loại ngậm nước [14].

Hầu hết các loại phân bón, thuốc diệt cỏ, thuốc diệt nấm và thuốc trừ sâu đều phát hiện có sử dụng aldrin và dieldrin [15]. Diedrin được hình thành do sự epoxit hóa aldrin với peracetic hay perbenzoic acid, và là một đồng phân lập thể của endrin [14]. Dieldrin đã được báo cáo là phản ứng với HBr để tạo thành bromohydrin (C3H4BrO). Heptachlor tinh khiết là chất rắn tinh thể màu trắng có mùi giống như long não, tuy nhiên heptachlor kỹ thuật là một loại bột màu nâu.

Heptachlor không tan trong nước, và dễ bị hấp phụ vào các hạt vật chất và dung môi hữu cơ, sẽ phân bố vào khí quyển vì tính chất dễ bay hơi. Heptachlor là một chất bền và có chu kỳ bán rã lên tới 2 năm trong đất ở vùng ôn đới do hệ số phân vùng cao (KOW = 4,4 – 5,5), hấp phụ mạnh vào trầm tích dưới nước và tích tụ sinh học trong sinh vật [16]. Hơn nữa, hợp chất này rất bền, dễ bay hơi và ít tan trong nước nên dễ phát tán, dẫn đến phân tử gốc và các chất chuyển hóa được phát hiện trong nước, không khí và sinh vật. Heptachlor và aldrin được cơ thể chuyển hóa nhanh chóng và có thời gian bán hủy ngắn trong 9 các sinh vật.

Tuy nhiên, các chất chuyển hóa có thể độc hại hoặc đôi khi còn độc hơn cả hợp chất gốc. Cấu trúc hóa học của endrin Endrin là một đồng phân lập thể endo của dieldrin và là một chất rắn kết tinh màu trắng, không mùi, ở trạng thái tinh khiết có màu nâu nhạt và mùi hóa học nhẹ. Endrin kỹ thuật có độ tinh khiết ít nhất 92% [17]. Do tính chất bền và hệ số phân bổ cao, endrin có thể tích tụ trong các hạt vật chất và sinh vật.

Endrin là một trong những hóa chất có độc tính cao nhất trong số các OCPs. Nguồn gốc hóa chất BVTV trong môi trường Các khu vực kinh tế đang phát triển đòi hỏi một nền nông nghiệp chuyên nghiệp và hiện đại, vì thế hóa chất BVTV đóng vai trò là công cụ quan trọng cho mục đích này. Tuy nhiên, một số tác động bất lợi từ các loại hóa chất BVTV được biết đến như sự khó phân hủy, hấp thụ và giải hấp trong đất, dịch bệnh phát triển, khả năng chống chịu của thực vật và côn trùng, rò rỉ nước nông nghiệp và ô nhiễm thực phẩm. Sự thiếu hiểu biết và hành vi vô ý thức có thể dẫn đến việc sử dụng quá mức các hợp chất này, làm tăng hàm lượng trong đất và cây trồng.

Ngoài ra, sự ô nhiễm từ nguồn thức ăn thô trong chăn nuôi cũng dẫn đến quá trình ngưng tụ sinh học. Báo cáo mới nhất của Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) ghi nhận trong hơn 80.000 mẫu phân tích có 45,4% tồn tại dư lượng hóa chất BVTV và 2,6% có giá trị cao hơn MRL đã thiết lập [18]. Bên cạnh các mục đích liên quan đến trồng trọt, hóa chất BVTV còn xâm nhập vào môi trường do bốc hơi, rò rỉ, rửa trôi và được hấp thụ bởi thực vật và sinh vật. Vì vậy, việc xác định các nguồn gốc ô nhiễm hóa chất BVTV trong môi trường nước, trầm tích và sinh vật là điều cần thiết trong nghiên cứu.

Nguồn gốc hóa chất BVTV trong môi trường nước Ô nhiễm nguồn nước có nguồn gốc hóa chất BVTV, là kết quả của quá trình rửa trôi bề mặt, xả thải, rò rỉ hóa chất BVTV, xói mòn đất và nước rỉ từ các khu vực khác [19]. Thời gian bán hủy của hóa chất BVTV có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, 10 pH, các hạt và vật chất khác có trong nước. Ngoài các quá trình thủy phân, hóa chất BVTV có thể làm suy giảm hệ sinh thái vi sinh vật có lợi trong môi trường. Thời gian bán phân hủy là giá trị chính để ước tính độ bền của hợp chất và đánh giá tác động của chúng lên môi trường thủy sinh.

Dòng chảy bề mặt từ các khu vực nông nghiệp là nguồn ô nhiễm hóa chất BVTV chính. Tuy nhiên ở thành thị, nước thải đô thị là nguồn ô nhiễm quan trọng cho môi trường nước do việc xử lý không hiệu quả hóa chất BVTV trong các nhà máy xử lý nước thải đô thị. Nguồn gốc hóa chất BVTV trong đất và trầm tích Đất và trầm tích có vai trò như một lớp khóa nơi hấp phụ hầu hết dư lượng hóa chất BVTV và phụ thuộc vào độ hòa tan của thuốc trừ sâu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Đánh giá hàm lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ và tác động lên phôi ấu trùng hàu tại cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ ô nhiễm thuốc trừ sâu clo hữu cơ trong môi trường nước tại khu vực cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá hàm lượng thuốc trừ sâu mà còn phân tích tác động của chúng đến sự phát triển của phôi ấu trùng hàu, một chỉ số quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái nước. Bài viết mang lại lợi ích cho độc giả trong việc hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa ô nhiễm hóa chất và sự sống trong môi trường nước, từ đó nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe cộng đồng và môi trường, bạn có thể tham khảo các bài viết sau: Thực Trạng Tự Kỳ Thị và Yếu Tố Liên Quan ở Bệnh Nhân HIV/AIDS Tại Phòng Khám Đông Anh Hà Nội (2017), nơi đề cập đến các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe; Thực trạng chăm sóc đường truyền tĩnh mạch ngoại vi của điều dưỡng tại bệnh viện đa khoa tỉnh Hà Giang, liên quan đến chăm sóc sức khỏe và quản lý y tế; và Thực trạng chăm sóc vết thương sau mổ của điều dưỡng tại khoa ngoại tổng hợp Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ năm 2020, cung cấp cái nhìn về thực hành điều dưỡng trong môi trường y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và môi trường.