Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chè Việt Nam có quy mô canh tác khoảng 122.500 ha, đứng thứ 5 thế giới về diện tích canh tác nhưng giá trị và thị phần xuất khẩu trên thị trường quốc tế còn khiêm tốn. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ chất lượng chè nguyên liệu không đồng đều, năng suất chưa cao, cùng với tình trạng lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật nhằm tối đa hóa sản lượng trong ngắn hạn. Hoạt động thu mua ồ ạt không phân loại của thương lái tiểu ngạch và sự phát triển thiếu kiểm soát của các cơ sở chế biến nhỏ lẻ làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng và tồn dư hóa chất, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương hiệu chè Việt Nam.

Tại xã Bá Xuyên, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên—địa bàn có điều kiện tự nhiên trung du đặc trưng và truyền thống canh tác chè lâu đời—cây chè giữ vai trò cây trồng chủ lực trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Toàn xã có 2.674 hộ tham gia sản xuất chè trên tổng diện tích 106,59 ha (năm 2017). Mặc dù địa phương đã bước đầu tiếp cận các mô hình sản xuất an toàn, song quá trình ứng dụng tiêu chuẩn VietGAP vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: người dân gặp khó khăn trong việc tuân thủ quy trình kiểm soát dư lượng hóa chất, công nghệ thu hái và bảo quản sau thu hoạch còn lạc hậu, dẫn đến giá trị thương phẩm chưa tương xứng với tiềm năng vùng nguyên liệu.

Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Nguyễn Phương Thảo đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Trồng trọt (Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2019) với đề tài "Đánh giá thực trạng sản xuất chè và đề xuất xây dựng mô hình chè VietGAP tại xã Bá Xuyên, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng phát triển sản xuất chè an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP, qua đó đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm phát triển sản xuất chè an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP tại xã Bá Xuyên, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển sản xuất chè an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP.
    • Đánh giá thực trạng phát triển sản xuất chè an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP tại xã Bá Xuyên, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên.
    • Đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm thúc đẩy phát triển sản xuất chè an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP tại địa phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng sản xuất, chế biến và áp dụng tiêu chuẩn VietGAP trên các giống chè đang trồng tại địa phương (LDP1, LDP2, Kim Tuyên, Phúc Vân Tiên, TRI777, Thúy Ngọc, Bát Tiên, chè Shan, chè trung du). Chủ thể nghiên cứu bao gồm các hộ nông dân trồng chè VietGAP, hộ trồng chè thường, cán bộ nông nghiệp xã và các tổ hợp tác sản xuất chè.
  • Phạm vi không gian: Xã Bá Xuyên, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên; tập trung khảo sát chuyên sâu tại 3 xóm trọng điểm: Ao Cang, Chũng Na và Bãi Hát.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thu thập số liệu thực địa và đánh giá trong giai đoạn từ tháng 12/2018 đến tháng 6/2019 (kết hợp chuỗi số liệu thống kê địa phương giai đoạn 2015 - 2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập cơ sở nghiên cứu dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành do cơ quan quản lý nhà nước ban hành, bao gồm:

  • Luật An toàn thực phẩm và Nghị định số 38/2012/NĐ-CP của Chính phủ.
  • Thông tư số 59/2012/TT-BNNPTNT ngày 09/11/2012 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về quản lý sản xuất rau, quả và chè an toàn.
  • Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-132:2013/BNNPTNT đối với rau, quả, chè búp tươi đủ điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong quá trình sản xuất, sơ chế; và QCVN 01-07:2009/BNNPTNT đối với cơ sở chế biến chè.
  • Quyết định số 379/QĐ-BNN-KHCN và Quyết định số 1121/QĐ-BNN-KHCN năm 2008 của Bộ Nông nghiệp và PTNT ban hành Quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt (VietGAP) cho rau, quả và chè búp tươi an toàn.
  • Quyết định số 107/2008/QĐ-TTg và Quyết định số 01/2012/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về các chính sách hỗ trợ áp dụng quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt.

Khung phân tích lý luận của đề tài gắn liền với quan niệm về phát triển kinh tế bền vững trong nông nghiệp, kiểm soát chuỗi giá trị và quản trị rủi ro sinh học, hóa học và vật lý trong canh tác cây chè (Camellia sinensis).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp tiếp cận: Tiếp cận hệ thống, tiếp cận có sự tham gia của người dân (PRA - Participatory Rapid Appraisals), tiếp cận theo mục đích hoạt động, tiếp cận theo lợi ích nhóm và tiếp cận theo vùng sinh thái nông nghiệp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và tổng hợp số liệu từ báo cáo thống kê kinh tế - xã hội của UBND xã Bá Xuyên, các đề tài nghiên cứu đã công bố, tài liệu niên giám thống kê và văn bản chính sách liên quan.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Điều tra chọn mẫu ngẫu nhiên kết hợp phỏng vấn bán cấu trúc và phỏng vấn sâu thông qua phiếu điều tra soạn sẵn. Tổng quy mô mẫu khảo sát gồm 65 đối tượng tại 3 xóm trọng điểm:
Nhóm đối tượng điều tra Xóm Ao Cang Xóm Chũng Na Xóm Bãi Hát Tổng cộng
Hộ trồng chè an toàn (VietGAP) 10 10 10 30
Hộ trồng chè thường (truyền thống) 10 10 10 30
Cán bộ nông nghiệp địa phương 01 01 01 03
Tổ sản xuất chè VietGAP 01 01 00 02
Tổng số đối tượng khảo sát 22 22 21 65
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp; áp dụng phương pháp thống kê mô tả, thống kê so sánh kinh tế để đánh giá sự chênh lệch về chi phí, năng suất, sản lượng và hiệu quả giữa mô hình VietGAP và canh tác thông thường.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành chè Việt Nam cần nâng cao chất lượng để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Xác định rõ mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu tại xã Bá Xuyên, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội xã Bá Xuyên: Xã có tổng diện tích tự nhiên 8,6727 km² (867,27 ha), gồm 12 xóm, mật độ dân số 653 người/km² (gần 4,1 nghìn nhân khẩu). Địa hình dốc thoải trung du, khí hậu nhiệt độ trung bình 23°C (cao nhất 28°C, thấp nhất 16,1°C), lượng mưa trung bình năm đạt 2.168 mm. Đất đai gồm 61% đất Feralit đỏ vàng và 18% đất đỏ vàng trên đá biến chất/đất sét (Fs), có phản ứng chua nhẹ, phù hợp cho cây chè phát triển. Hệ thống thủy văn phụ thuộc vào lưu vực sông Sông Công dài 96 km.
  • Cơ sở lý luận về sản xuất chè VietGAP: Tổng kết các khái niệm về tiêu chuẩn VietGAP, vai trò của việc áp dụng GAP trong bảo vệ sức khỏe người lao động, bảo vệ môi trường, ổn định chất lượng và giá trị sản phẩm.
  • Kinh nghiệm thực tiễn và chính sách: Đánh giá kinh nghiệm phát triển chè an toàn, chè hữu cơ tại Trung Quốc (tỉnh Chiết Giang), Nhật Bản (quản lý qua Hiệp hội nông nghiệp chè, kho bảo quản tự động 0°C), Ấn Độ (đồn điền Oothu của Công ty Bombay Burmah); bài học kinh nghiệm tại các địa phương trong nước như Lai Châu (Công ty CP Trà Than Uyên), Thái Nguyên (xóm Khuôn Gà, xã Hùng Sơn, huyện Đại Từ), Hà Nội (xã Vân Hòa, Yên Bài, huyện Ba Vì).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chi tiết hóa phương pháp luận nghiên cứu, kỹ thuật chọn điểm nghiên cứu (3 xóm Ao Cang, Chũng Na, Bãi Hát), cấu trúc chọn mẫu khảo sát (65 đối tượng), hệ thống chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật (diện tích trồng mới, diện tích kinh doanh, năng suất búp tươi, sản lượng quy đổi, chi phí đầu vào, phẩm cấp chè búp tươi loại A, B, C, D) và các bước xử lý dữ liệu.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

  • Hiện trạng phát triển sản xuất chè tại xã Bá Xuyên: Giai đoạn 2015 - 2017, diện tích và sản lượng chè toàn xã có sự tăng trưởng ổn định qua các năm nhờ chủ trương đưa cây chè lên đất ruộng cao và mở rộng diện tích cải tạo:
Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Tốc độ tăng 2016/2015 (%) Tốc độ tăng 2017/2016 (%)
Tổng diện tích chè ha 90,7 103,0 110,5 113,56 107,28
- Diện tích trồng cải tạo ha 5,5 6,5 10,0 118,18 153,84
- Diện tích chè kinh doanh ha 88,5 90,6 97,2 113,25 107,28
Năng suất trung bình tạ/ha 80,0 81,6 82,0 102,00 100,50
Tổng sản lượng tấn 700,68 780,48 850,60 111,38 108,98
  • Phân bố sản xuất chè tại 12 xóm năm 2017: Tổng số 2.674 hộ canh tác 106,59 ha chè, trong đó diện tích trồng mới đạt 21,9 ha. Vùng sản xuất tập trung quy mô lớn nhất thuộc về xóm Bãi Hát (345 hộ, 12,41 ha, năng suất 82 tạ/ha), xóm Chũng Na (329 hộ, 11,00 ha, năng suất 80 tạ/ha), và xóm Ao Cang (360 hộ, 10,08 ha, năng suất 80 tạ/ha). Các xóm còn lại như La Cảnh 1 (8,06 ha), La Cảnh 2 (9,00 ha), La Chùa (9,00 ha), Đớ (9,06 ha), Lý Nhân (8,90 ha) duy trì năng suất dao động từ 80 đến 82 tạ/ha.
  • Thực trạng áp dụng tiêu chuẩn VietGAP: Tác giả đánh giá chi tiết tình hình nhân lực, khả năng tiếp cận vốn, hiện trạng đất sản xuất, việc sử dụng phân bón, thuốc BVTV theo nguyên tắc "4 đúng", tỷ lệ ghi chép nhật ký nông hộ, mức độ tham gia tập huấn khuyến nông và quy trình thu hái búp chè an toàn. Đồng thời phân tích các yếu tố nội tại (nhận thức, chi phí đầu tư) và yếu tố bên ngoài (quy hoạch, cơ sở hạ tầng, kiểm tra giám sát, mối liên kết "4 nhà") tác động đến tiến độ nhân rộng mô hình.
  • Quy trình chế biến chè an toàn theo VietGAP: Đánh giá các công đoạn thu hái, làm héo, diệt men, vò chè, sấy khô, phân loại và đóng gói bảo quản nhằm loại trừ nguy cơ nhiễm bẩn vật lý, hóa học.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp những kết luận chính về mặt đạt được và tồn tại trong sản xuất chè tại xã Bá Xuyên; đưa ra các kiến nghị đối với chính quyền địa phương, ngành nông nghiệp và người trồng chè nhằm hoàn thiện chuỗi liên kết sản xuất - chế biến - tiêu thụ đạt chuẩn VietGAP.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu:

  • Cung cấp bức tranh toàn diện về hiện trạng sản xuất chè tại xã Bá Xuyên giai đoạn 2015 - 2017: Tổng diện tích tăng từ 90,7 ha lên 110,5 ha (tăng 19,8 ha); sản lượng tăng từ 700,68 tấn lên 850,60 tấn; năng suất trung bình đạt 82 tạ/ha.
  • Phản ánh rõ nét cơ cấu sản xuất tại 12 xóm của xã năm 2017, khẳng định 3 xóm Ao Cang, Chũng Na, Bãi Hát là hạt nhân vùng nguyên liệu với tổng quy mô hơn 1.034 hộ và diện tích trên 33,49 ha.
  • Xác định được các rào cản chính trong quá trình áp dụng VietGAP tại địa phương: chi phí lao động và vật tư ban đầu tương đối cao, thói quen ghi chép sổ sách nông hộ chưa đều đặn, cơ sở hạ tầng phục vụ tưới tiêu và chế biến còn thiếu đồng bộ, hệ thống giám sát chất lượng và kiểm soát dư lượng hóa chất chưa triệt để.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Quy hoạch lại vùng sản xuất chè an toàn tập trung, tránh manh mún; chuyển đổi cơ cấu giống cũ sang các giống chè cành mới có năng suất và chất lượng cao (LDP1, Kim Tuyên, Phúc Vân Tiên).
  • Tăng cường công tác khuyến nông, mở các lớp tập huấn kỹ thuật thực hành VietGAP thực chất, hướng dẫn người dân kỹ thuật bón phân hữu cơ ủ hoai mục, sử dụng thuốc BVTV sinh học và bảo đảm thời gian cách ly.
  • Củng cố và phát triển mô hình kinh tế tập thể (Tổ hợp tác, Hợp tác xã chè VietGAP Bá Xuyên), thiết lập chuỗi liên kết giữa nông dân với doanh nghiệp chế biến và tiêu thụ; xây dựng nhãn hiệu, tem truy xuất nguồn gốc sản phẩm để nâng cao giá bán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài được thực hiện trong khung thời gian giới hạn (từ tháng 12/2018 đến tháng 6/2019); quy mô điều tra thực địa tập trung tại 3 xóm (Ao Cang, Chũng Na, Bãi Hát) trên tổng số 12 xóm của xã; các phân tích kinh tế chủ yếu sử dụng công cụ thống kê mô tả dựa trên số liệu điều tra mẫu n = 65 và dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015 - 2017 của xã.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát thực nghiệm trên toàn bộ 12 xóm; theo dõi dài hạn các chỉ tiêu phân tích lý - hóa mẫu đất, nước tưới và dư lượng hóa chất trên mẫu chè thành phẩm qua các mùa vụ; lượng hóa chi tiết hiệu quả tài chính và giá trị gia tăng của chuỗi liên kết Hợp tác xã chè VietGAP sau khi được cấp chứng nhận chính thức.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Nông học, Trồng trọt, Khuyến nông và Phát triển nông thôn tham khảo về phương pháp luận đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA), thiết kế bảng hỏi và quy trình đánh giá hiện trạng cây trồng công nghiệp dài ngày.
  • Cán bộ quản lý nông nghiệp cấp xã, huyện, cán bộ khuyến nông tại thành phố Sông Công và tỉnh Thái Nguyên sử dụng số liệu thực địa để xây dựng kế hoạch quy hoạch vùng chè an toàn, tổ chức thành lập hợp tác xã nông nghiệp theo chuẩn VietGAP.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống dữ liệu khảo sát chi tiết diện tích, năng suất, hộ trồng chè tại 12 xóm (Bảng 4.1) và chuỗi dữ liệu phát triển chè 2015 - 2017 (Bảng 4.2).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại địa bàn nào và trong thời gian bao lâu?
Đề tài được tiến hành nghiên cứu thực địa tại xã Bá Xuyên, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên trong khoảng thời gian từ tháng 12/2018 đến tháng 6/2019.

2. Quy mô mẫu khảo sát thực địa của đề tài gồm bao nhiêu đối tượng?
Tác giả đã điều tra tổng cộng 65 đối tượng tại 3 xóm trọng điểm (Ao Cang, Chũng Na, Bãi Hát), bao gồm 30 hộ trồng chè an toàn VietGAP, 30 hộ trồng chè truyền thống, 3 cán bộ nông nghiệp xã và 2 đại diện tổ hợp tác sản xuất chè VietGAP.

3. Tình hình diện tích, năng suất và sản lượng chè toàn xã Bá Xuyên năm 2017 đạt bao nhiêu?
Năm 2017, xã Bá Xuyên có tổng diện tích chè 110,5 ha (trong đó chè kinh doanh là 97,2 ha, diện tích trồng cải tạo là 10 ha), năng suất trung bình đạt 82,0 tạ/ha và tổng sản lượng chè búp đạt 850,60 tấn.

4. Ba xóm trọng điểm về sản xuất chè của xã Bá Xuyên là những xóm nào và quy mô ra sao?
Ba xóm trọng điểm là Ao Cang (360 hộ, 10,08 ha), Bãi Hát (345 hộ, 12,41 ha) và Chũng Na (329 hộ, 11,00 ha). Cả ba xóm đều đạt năng suất chè búp tươi từ 80 đến 82 tạ/ha năm 2017.

5. Cơ sở pháp lý kỹ thuật chính về tiêu chuẩn chè an toàn được tác giả sử dụng là gì?
Khóa luận căn cứ vào Thông tư số 59/2012/TT-BNNPTNT, QCVN 01-132:2013/BNNPTNT về điều kiện an toàn thực phẩm chè búp tươi, QCVN 01-07:2009/BNNPTNT về cơ sở chế biến chè và các Quyết định số 379/QĐ-BNN-KHCN, 1121/QĐ-BNN-KHCN ban hành quy trình thực hành VietGAP.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Phương Thảo đã hoàn thành việc đánh giá thực trạng sản xuất và áp dụng quy trình chè an toàn tại xã Bá Xuyên, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên. Thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu từ 65 đối tượng khảo sát tại 3 xóm trọng điểm cùng số liệu thống kê toàn xã giai đoạn 2015 - 2017, tác giả đã làm rõ tiềm năng đất đai, tốc độ tăng trưởng diện tích, sản lượng cũng như các điểm nghẽn về kỹ thuật và tổ chức sản xuất nông hộ. Các giải pháp đề xuất về quy hoạch vùng nguyên liệu, tăng cường tập huấn khuyến nông và củng cố mô hình hợp tác xã chè VietGAP có giá trị thực tiễn đối với định hướng phát triển nông nghiệp hàng hóa bền vững tại địa phương.