Giới thiệu dự án

Ngành chè Việt Nam giữ vị trí thứ 5 trên thế giới về diện tích canh tác với khoảng 122.500 ha. Tuy nhiên, giá trị xuất khẩu và thị phần chất lượng cao trên thị trường quốc tế vẫn còn khiêm tốn do hạn chế về kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm (ATVSTP), tình trạng lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) và sự phát triển thiếu quy hoạch của các cơ sở chế biến thô.

Tại xã Bá Xuyên (thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên) – địa bàn sở hữu 106,59 ha đất trồng chè với 2.674 hộ canh tác – cây chè giữ vai trò trụ cột trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Dù vậy, phương thức canh tác truyền thống bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Lạm dụng phân bón vô cơ gây chua hóa đất Feralit (chiếm 61% diện tích tự nhiên).
  • Phun thuốc BVTV không tuân thủ thời gian cách ly (PHI - Pre-Harvest Interval), gây mất kiểm soát dư lượng kim loại nặng và hóa chất.
  • Thiếu quy trình sơ chế đồng bộ khiến phẩm cấp chè búp khô không đồng đều, giá bán thấp và khó tiếp cận chuỗi phân phối hiện đại.
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  VẤN ĐỀ NÔNG NGHIỆP TRUYỀN THỐNG                        |
|  - Chua hóa đất Feralit (61%)      - Dư lượng Nitrate / Kim loại nặng   |
|  - Lạm dụng thuốc BVTV             - Thiếu quy chuẩn sơ chế & truy xuất |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    |
                                    v
+-------------------------------------------------------------------------+
|                GIẢI PHÁP CHUYỂN ĐỔI CHUỖI VIETGAP                       |
|  - Chuẩn hóa QCVN 01-132:2013      - Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM)    |
|  - Cân đối N-P-K & Hữu cơ vi sinh  - Sơ chế theo QCVN 01-07:2009       |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    |
                                    v
+-------------------------------------------------------------------------+
|                        MỤC TIÊU ĐẠT ĐƯỢC                                |
|  - Năng suất: >= 82-85 tạ/ha       - Giảm 40% chi phí hóa chất BVTV     |
|  - Giá bán thành phẩm: +25-35%     - 100% truy xuất nguồn gốc nông hộ   |
+-------------------------------------------------------------------------+

Đề tài "Đánh giá thực trạng sản xuất chè và đề xuất xây dựng mô hình chè VietGAP tại xã Bá Xuyên, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung tiêu chuẩn VietGAP (Vietnamese Good Agricultural Practices) cho cây chè búp tươi.
  2. Khảo sát, đánh giá toàn diện hiện trạng thổ nhưỡng, kỹ thuật canh tác, năng suất và hiệu quả kinh tế tại 12 xóm (trọng điểm là Ao Cang, Chũng Na, Bãi Hát).
  3. Đề xuất quy trình chuyển đổi và thiết kế mô hình tổ chức sản xuất chè VietGAP bền vững gắn liền với hợp tác xã (HTX).

Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát 35 mẫu đại diện (gồm 30 hộ nông dân, 3 cán bộ chuyên trách và 2 tổ hợp tác) tại xã Bá Xuyên trong giai đoạn từ tháng 12/2018 đến tháng 06/2019.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực địa cho thấy các hình thức canh tác tại địa phương có sự phân hóa rõ rệt về kỹ thuật, chi phí và mức độ an toàn:

Tiêu chí so sánh Canh tác tự do (Truyền thống) Canh tác VietGAP (Đề xuất) Canh tác Hữu cơ (Organic / GlobalGAP)
Kiểm soát đầu vào Tự do, sử dụng phân chuồng tươi, phân đạm hóa học liều cao Kiểm soát nghiêm ngặt theo danh mục BNN&PTNT, 100% phân ủ hoai mục Tuyệt đối không dùng phân/thuốc hóa học, dùng chế phẩm sinh học 100%
Quản lý dịch hại (IPM) Phun định kỳ theo kinh nghiệm, không đo lường mật độ sâu Áp dụng ngưỡng kinh tế, ưu tiên thuốc sinh học, tuân thủ nghiêm ngặt PHI Dùng bẫy Pheromone, thảo mộc, thiên địch tự nhiên
Chi phí canh tác Thấp ở giai đoạn đầu, tăng dần do đất thoái hóa Cân đối, tối ưu hóa vật tư nông nghiệp Rất cao, đòi hỏi chi phí chứng nhận và vùng đệm cách ly lớn
Năng suất búp tươi 75 – 80 tạ/ha (suy giảm sau 3–5 năm) 80 – 85 tạ/ha (ổn định lâu dài) 55 – 65 tạ/ha
Truy xuất nguồn gốc Không có nhật ký canh tác Bắt buộc ghi chép nhật ký đồng ruộng (Lot ID, ngày bón/phun, PHI) Bắt buộc nhật ký số và giám sát nghiêm ngặt của tổ chức quốc tế
Khả năng nhân rộng Dễ thực hiện nhưng rủi ro thị trường cao Rất khả thi, phù hợp với năng lực hộ nông dân Bá Xuyên Khó nhân rộng ngay do rào cản kỹ thuật và vốn đầu tư

Áp dụng phương pháp MoSCoW để phân loại yêu cầu triển khai mô hình:

  • Must Have (Bắt buộc): Xét nghiệm mẫu đất và nước tưới theo quy chuẩn QCVN 01-132:2013/BNNPTNT; lập sổ nhật ký đồng ruộng; tuân thủ nguyên tắc "4 đúng" trong sử dụng thuốc BVTV.
  • Should Have (Nên có): Thay thế giống hạt già cỗi bằng các giống vô tính chọn lọc (LDP1, Kim Tuyên, Phúc Vân Tiên); sử dụng máy sao chè gas/điện có đồng hồ kiểm soát nhiệt độ.
  • Could Have (Có thể mở rộng): Triển khai tem gắn mã QR truy xuất nguồn gốc điện tử; liên kết với các chuỗi siêu thị và sàn thương mại điện tử.
  • Won't Have (Loại bỏ hoàn toàn): Sử dụng phân chuồng tươi chưa xử lý vi sinh; dùng thuốc diệt cỏ hóa học trong nương chè.

Thiết kế hệ thống

Mô hình kỹ thuật VietGAP được cấu trúc thành 6 module tích hợp xuyên suốt vòng đời sản xuất:

[Module 1: Đất & Nguồn nước] 
[Module 2: Quản lý Giống] 
[Module 3: Dinh dưỡng & Cải tạo đất] 
[Module 4: Quản lý Dịch hại IPM] 
[Module 5: Thu hái & Vận chuyển] 
[Module 6: Sơ chế & Đóng gói] 
[Kiểm định Chất lượng & Dán tem truy xuất QR]

Cấu trúc dữ liệu ghi chép nhật ký đồng ruộng (Field Log Data Model):

{
  "plot_id": "BX-AC-012",
  "farmer_name": "Nguyen Van A",
  "tea_variety": "LDP1",
  "planting_year": 2015,
  "soil_ph": 5.2,
  "activity_logs": [
    {
      "date": "2019-03-15",
      "action_type": "FERTILIZATION",
      "material_name": "Phan huu co vi sinh Song Gianh",
      "dosage_kg_per_sao": 50,
      "operator": "Nguyen Van A"
    },
    {
      "date": "2019-04-02",
      "action_type": "PEST_CONTROL",
      "pest_target": "Ray xanh",
      "chemical_used": "Abamectin 1.8 EC",
      "dosage_ml_per_bin": 15,
      "pre_harvest_interval_days": 7,
      "harvest_earliest_date": "2019-04-10"
    }
  ]
}

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng kết hợp giữa phương pháp định lượng và phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA - Participatory Rapid Appraisal):

  • Thu thập số liệu sơ cấp: Phỏng vấn bán cấu trúc 30 hộ dân tại xóm Ao Cang, Chũng Na, Bãi Hát (15 hộ làm theo hướng an toàn, 15 hộ trồng chè thường) và 3 cán bộ nông nghiệp xã.
  • Thu thập số liệu thứ cấp: Báo cáo thống kê kinh tế - xã hội UBND xã Bá Xuyên giai đoạn 2015–2017.
  • Xử lý số liệu: Thống kê mô tả, phân tích chi phí – lợi nhuận và so sánh phương sai bằng công cụ Microsoft Excel.
  • Quản trị rủi ro: Đánh giá rủi ro thời tiết (hạn hán, sương muối) và biến động giá thị trường để đưa ra giải pháp tưới phun sương và ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm qua HTX.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình xây dựng mô hình sản xuất chè VietGAP tại xã Bá Xuyên được triển khai qua 4 giai đoạn cụ thể:

  1. Giai đoạn 1 (Tháng 12/2018 - 01/2019): Khảo sát địa hình, lấy mẫu đất Feralit và nước mặt Sông Công để kiểm nghiệm kim loại nặng và vi sinh.
  2. Giai đoạn 2 (Tháng 02/2019 - 03/2019): Tổ chức 3 lớp tập huấn kỹ thuật VietGAP cho 35 nông hộ nòng cốt; chuẩn hóa sổ ghi chép nhật ký canh tác.
  3. Giai đoạn 3 (Tháng 04/2019 - 05/2019): Ứng dụng quy trình phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM), lắp đặt bẫy dính màu vàng diệt bọ trĩ, thay thế thuốc nhóm clo hữu cơ bằng thuốc sinh học thế hệ mới.
  4. Giai đoạn 4 (Tháng 05/2019 - 06/2019): Chuẩn hóa quy trình thu hái tiêu chuẩn (1 tôm 2 lá) và sơ chế nhiệt luyện men tại Hợp tác xã chè VietGAP Bá Xuyên.

Thuật toán ra quyết định can thiệp BVTV theo nguyên lý IPM:

def evaluate_pest_management(pest_density, natural_enemy_ratio, weather_condition):
    """
    Xác định quyết định xử lý sâu bệnh hại chè theo tiêu chuẩn VietGAP.
    - pest_density: Mật độ sâu hại (con/búp hoặc cá thể/lá)
    - natural_enemy_ratio: Tỷ lệ thiên địch / sâu hại
    - weather_condition: Điều kiện thời tiết ('rainy', 'sunny', 'humid')
    """
    ECONOMIC_THRESHOLD = 5.0  # Ngưỡng kinh tế (ví dụ: 5 con rầy xanh/búp)
    
    if natural_enemy_ratio >= 0.5:
        return "Bảo tồn thiên địch, tiếp tục theo dõi; KHÔNG phun thuốc."
    
    if pest_density < ECONOMIC_THRESHOLD:
        return "Dưới ngưỡng gây hại; áp dụng bẫy dính sinh học hoặc thảo mộc."
    else:
        if weather_condition == "rainy":
            return "Trì hoãn phun, tránh rửa trôi; kiểm tra lại sau mưa."
        return "Can thiệp bằng thuốc sinh học (Abamectin/Bacillus thuringiensis). Yêu cầu cách ly (PHI) >= 7 ngày."

Testing và validation

Kết quả phân tích kiểm định trên các lô thử nghiệm tại xóm Ao Cang và Chũng Na cho thấy các chỉ số an toàn đều nằm trong giới hạn tối đa cho phép (MRL) theo Thông tư 59/2012/TT-BNNPTNT và QCVN 01-132:2013/BNNPTNT:

  • Hàm lượng Chì ($Pb$): Đạt $0.42\text{ mg/kg}$ (Ngưỡng quy định $\le 2.0\text{ mg/kg}$).
  • Hàm lượng Cadimi ($Cd$): Đạt $0.05\text{ mg/kg}$ (Ngưỡng quy định $\le 0.2\text{ mg/kg}$).
  • Dư lượng Nitrate ($NO_3^-$): Đạt $115\text{ mg/kg}$ (Ngưỡng quy định $\le 500\text{ mg/kg}$).
  • Vi sinh vật gây bệnh (E. coli, Salmonella): Không phát hiện trong mẫu nước rửa và búp chè tươi.

Kết quả đạt được

Quy mô và sản lượng chè toàn xã Bá Xuyên giai đoạn 2015 – 2017 có sự tăng trưởng vững chắc nhờ định hướng chuyển dịch VietGAP:

Tổng sản lượng chè qua các năm (Tấn):
2015: 700.68  |================================>
2016: 780.48  |=====================================>
2017: 850.60  |==========================================>

Chi tiết các chỉ tiêu phát triển chè xã Bá Xuyên:

Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Tăng trưởng 2017/2016 (%)
Tổng diện tích chè (ha) 90,70 103,00 110,50 107,28
- Diện tích chè kinh doanh (ha) 88,50 90,60 97,20 107,28
- Diện tích trồng mới / cải tạo (ha) 5,50 6,50 10,00 153,84
Năng suất trung bình (tạ/ha) 80,00 81,60 82,00 100,49
Tổng sản lượng búp tươi (tấn) 700,68 780,48 850,60 108,98

Tại 3 xóm trọng điểm được khảo sát chi tiết năm 2017:

  • Xóm Bãi Hát: Diện tích 12,41 ha, năng suất đạt 82 tạ/ha, diện tích trồng mới 2,4 ha.
  • Xóm Chũng Na: Diện tích 11,00 ha, năng suất đạt 80 tạ/ha, diện tích trồng mới 1,0 ha.
  • Xóm Ao Cang: Diện tích 10,08 ha, năng suất đạt 80 tạ/ha, diện tích trồng mới 1,5 ha.

So sánh hiệu quả kinh tế giữa hai mô hình:

  • Hộ canh tác truyền thống: Chi phí thuốc BVTV chiếm 32% tổng chi phí sản xuất; giá bán chè búp khô trung bình đạt $120.000 - 150.000\text{ VNĐ/kg}$; lợi nhuận thuần đạt khoảng $45 - 55\text{ triệu VNĐ/ha/năm}$.
  • Hộ áp dụng mô hình VietGAP: Chi phí thuốc BVTV giảm xuống còn 18% tổng chi phí; tỷ lệ chè loại A tăng từ 35% lên 68%; giá bán chè búp khô đạt $220.000 - 350.000\text{ VNĐ/kg}$; lợi nhuận thuần đạt $85 - 110\text{ triệu VNĐ/ha/năm}$ (tăng trưởng trên $80%$).

Đổi mới và đóng góp

  • Đổi mới quy trình canh tác: Thay thế tập quán bón phân vô cơ đơn lẻ bằng công thức bón cân đối phân hữu cơ vi sinh kết hợp N-P-K chuyên dùng cho chè, giúp phục hồi độ mùn cho nhóm đất đỏ vàng Feralit vốn bị rửa trôi mạnh.
  • Chuyển đổi cơ cấu giống: Loại bỏ các nương chè trung du hạt thoái hóa, đưa vào cơ cấu các giống chè vô tính năng suất và phẩm chất cao như LDP1, TRI777, Phúc Vân Tiên, Kim Tuyên.
  • Chuẩn hóa công đoạn sao diệt men: Đưa vào ứng dụng máy sao nhiệt thùng quay kiểm soát nhiệt độ từ $250^\circ\text{C} - 280^\circ\text{C}$ trong thời gian 3–5 phút, giúp giữ nguyên hàm lượng tannin ($28 - 32%$) và hàm lượng axit amin hòa tan, khắc phục triệt để tình trạng chè khê, đỏ nước của phương pháp sao chảo thủ công.
  • Xây dựng chuỗi giá trị khép kín: Thành lập Tổ sản xuất chè VietGAP Ao Cang – Chũng Na, tạo cầu nối trực tiếp giữa nông dân và HTX nông nghiệp nhằm đảm bảo ổn định đầu ra.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng

Mô hình được áp dụng trực tiếp tại các vùng nguyên liệu chè thuộc vùng trung du Bắc Bộ, nơi có điều kiện khí hậu nhiệt độ bình quân $23^\circ\text{C}$, lượng mưa $2.168\text{ mm/năm}$ và nền đất Feralit dốc thoải.

+--------------------------------------------------------------------------+
|                 LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI MÔ HÌNH CHÈ VIETGAP                  |
+--------------------------------------------------------------------------+
|                                                                          |
|  Giai đoạn 1: Quy hoạch & Kiểm định thổ nhưỡng (Tháng 1 - Tháng 2)       |
|  [===]                                                                   |
|                                                                          |
|  Giai đoạn 2: Cải tạo đất & Tập huấn kỹ thuật (Tháng 3 - Tháng 4)        |
|  [======]                                                                |
|                                                                          |
|  Giai đoạn 3: Canh tác chuẩn hóa & Quản lý IPM (Tháng 5 - Tháng 10)      |
|  [================]                                                      |
|                                                                          |
|  Giai đoạn 4: Thu hoạch, Chế biến & Đánh giá chứng nhận (Tháng 11 - 12)  |
|  [====================]                                                  |
+--------------------------------------------------------------------------+

Yêu cầu triển khai và cơ sở vật chất

  • Nguồn nước tưới: Sử dụng nguồn nước ngầm hoặc nước mặt Sông Công không bị ô nhiễm bởi nước thải sinh hoạt và khu công nghiệp lân cận.
  • Thiết bị phục vụ sản xuất: Bình phun thuốc áp lực cao có đồng hồ đo; máy hái chè mini (cho vùng chè búp nguyên liệu công nghiệp); máy vò tôn và tôn sao sấy chè bán tự động.
  • Phân tích chi phí - lợi ích (ROI):
    • Chi phí đầu tư cải tạo ban đầu (giống, phân hữu cơ, chứng nhận VietGAP): Khoảng $25 - 30\text{ triệu VNĐ/ha}$.
    • Thời gian hoàn vốn đầu tư: 1,5 – 2 năm canh tác kinh doanh.
    • Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($BCR$): Đạt $1.65 - 1.85$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và tổ chức

  • Thói quen ghi chép nhật ký đồng ruộng bằng sổ tay giấy của nông dân lớn tuổi còn chưa đồng đều, dễ bị gián đoạn.
  • Tác động của các cụm công nghiệp mới hình thành (KCN Sông Công 2, CCN Bá Xuyên) tạo áp lực lên nguồn lao động nông nghiệp và môi trường nước mặt.
  • Năng lực chế biến sâu (chè túi lọc, bột matcha, tinh chất catechin) tại địa phương còn hạn chế, chủ yếu dừng lại ở chè xanh búp khô truyền thống.

Hướng phát triển tương lai

  • Xây dựng ứng dụng di động (Mobile App) hỗ trợ bà con ghi chép nhật ký nông hộ điện tử và tự động cảnh báo ngày hết hạn cách ly thuốc BVTV (PHI).
  • Ứng dụng công nghệ Internet vạn vật (IoT) trong giám sát độ ẩm đất và tự động hóa hệ thống tưới phun sương tiết kiệm nước.
  • Mở rộng diện tích chứng nhận VietGAP từ 110,5 ha lên 250 ha liên xã, hướng tới xây dựng thương hiệu OCOP 4 sao cho sản phẩm Chè Bá Xuyên.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Nông học: Tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp điều tra PRA, quy trình triển khai VietGAP trên cây trồng lâu năm và mô hình phân tích kinh tế nông nghiệp.
  • Cán bộ Khuyến nông & Kỹ sư nông nghiệp: Bộ khung chỉ tiêu đánh giá rủi ro đồng ruộng, công thức bón phân cân đối cho đất Feralit và thuật toán quản lý sâu bệnh theo ngưỡng IPM.
  • Hộ nông dân & Hợp tác xã sản xuất chè: Hướng dẫn kỹ thuật chuẩn hóa để nâng cao phẩm cấp búp tươi, giảm chi phí hóa chất và tiếp cận các hợp đồng bao tiêu giá trị cao.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước & Nhà hoạch định chính sách: Căn cứ thực tiễn để quy hoạch vùng sản xuất hàng hóa tập trung, gắn kết giữa phát triển nông nghiệp an toàn và xây dựng nông thôn mới bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Chi phí xét nghiệm mẫu đất, nước và cấp chứng nhận VietGAP cho 1 ha chè là bao nhiêu?

Chi phí đánh giá chứng nhận ban đầu dao động từ $15 - 25\text{ triệu VNĐ}$ cho một tổ nhóm liên kết (từ $5 - 10\text{ ha}$). Khi đăng ký theo mô hình Hợp tác xã hoặc Tổ hợp tác, chi phí trên mỗi hộ chỉ còn khoảng $1,5 - 2,5\text{ triệu VNĐ}$ và thường được ngân sách khuyến nông hỗ trợ từ 50% đến 100% trong giai đoạn đầu.

2. Thời gian chuyển đổi từ nương chè canh tác truyền thống sang chuẩn VietGAP mất bao lâu?

Thời gian chuyển đổi tối thiểu là từ 3 đến 6 tháng đối với vườn chè đang trong thời kỳ kinh doanh. Khoảng thời gian này nhằm mục đích làm sạch dư lượng hóa chất trong đất, phục hồi hệ vi sinh vật và chuẩn hóa thói quen ghi chép nhật ký canh tác của nông hộ.

3. Làm thế nào để phân biệt chè khô sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP với chè thường?

Chè khô đạt chuẩn VietGAP có búp xoăn chặt, màu xanh đen ánh tuyết bạc, nước chè khi pha trong và có màu xanh vàng sáng mật ong, vị chát êm dịu và hậu ngọt sâu, không có mùi khét hay vị đắng gắt của phân bón vô cơ thừa. Sản phẩm được đóng gói chân không kèm tem chống hàng giả và mã QR truy xuất đầy đủ nhật ký mùa vụ.

4. Nếu vườn chè giáp ranh với hộ canh tác tự do có phun thuốc hóa học thì xử lý thế nào?

Theo quy chuẩn VietGAP, bắt buộc phải thiết lập dải đệm cách ly rộng tối thiểu $3 - 5\text{ mét}$ (trồng hàng rào cây xanh như keo dậu, cốt khí hoặc sử dụng lưới chắn). Toàn bộ sản phẩm chè thu hoạch tại dải đệm này không được đưa vào lô sản phẩm chứng nhận VietGAP.

5. Giống chè nào cho năng suất và hiệu quả kinh tế cao nhất tại vùng đất Bá Xuyên?

Giống chè lai LDP1 và LDP2 cho năng suất cao nhất ($90 - 110\text{ tạ/ha}$ búp tươi), khả năng chống chịu sâu bệnh và khô hạn rất tốt. Trong khi đó, các giống nhập nội như Kim Tuyên và Phúc Vân Tiên cho năng suất vừa phải ($75 - 85\text{ tạ/ha}$) nhưng phẩm cấp hương vị vượt trội, giá bán chè khô cao hơn từ $30 - 50%$ so với chè trung du truyền thống.


Kết luận

Nghiên cứu đã chứng minh tính cấp thiết và hiệu quả vượt trội của việc chuyển đổi mô hình sản xuất chè an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP tại xã Bá Xuyên, thành phố Sông Công. Việc chuẩn hóa từ khâu quản lý đất, nước, giống vô tính đến công nghệ sơ chế diệt men không chỉ nâng cao năng suất trung bình lên $82\text{ tạ/ha}$ và sản lượng toàn xã đạt $850,6\text{ tấn}$, mà còn gia tăng giá trị kinh tế trên $80%$ cho người nông dân. Mô hình liên kết chuỗi giá trị gắn với Hợp tác xã chè VietGAP Bá Xuyên là giải pháp then chốt để xây dựng thương hiệu nông sản an toàn, bảo vệ hệ sinh thái đất Feralit và đảm bảo sự phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững trong thời kỳ hội nhập.