Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường tài chính – ngân hàng tại Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ theo xu hướng số hóa với sự tham gia cung ứng dịch vụ ngân hàng điện tử của hơn 50 ngân hàng thương mại. Với quy mô dân số hơn 90 triệu người cùng tỷ lệ dân số trẻ cao, Việt Nam là thị trường có tiềm năng phát triển dịch vụ Ngân hàng trực tuyến (Internet Banking). Dịch vụ Internet Banking mang lại sự thuận tiện cho người tiêu dùng và giúp các tổ chức tín dụng tối ưu hóa chi phí vận hành, thắt chặt mối quan hệ gắn kết và gia tăng sự hài lòng, lòng trung thành của khách hàng.

Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) là đơn vị được tạp chí Euromoney vinh danh là "Ngân hàng tốt nhất Việt Nam 2018", liên tục đẩy mạnh đổi mới công nghệ và phát triển các sản phẩm ngân hàng điện tử như F@st i-Bank, F@st e-Bank và F@st Mobile. Tuy nhiên, việc duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ để đáp ứng sự kỳ vọng của khách hàng luôn là thách thức lớn. Tại thời điểm nghiên cứu, chưa có công trình khoa học nào đánh giá chuyên sâu về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking tại Techcombank Chi nhánh Huế. Do đó, đề tài "Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam Chi nhánh Huế" được tác giả Lâm Đại Quốc thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking của Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm, dịch vụ Internet Banking.
    2. Phân tích thực trạng và mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế.
    3. Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ Internet Banking của Techcombank Chi nhánh Huế trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ đối với sản phẩm Internet Banking dựa trên khung cơ sở lý luận và thực tiễn nào?
  2. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking?
  3. Mức độ tác động của các yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ Internet Banking như thế nào?
  4. Các đề xuất, kiến nghị giải pháp chủ yếu nào được đề xuất cho Ngân hàng để nâng cao sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ Internet Banking?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking tại Techcombank Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ Internet Banking của Techcombank Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế (Địa chỉ: 24 Lý Thường Kiệt, TP. Huế) và Phòng giao dịch Đông Ba (Địa chỉ: 91 Trần Hưng Đạo, TP. Huế).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thứ cấp giai đoạn 2016 – 2018; thu thập số liệu sơ cấp từ tháng 12/2018 đến tháng 03/2019.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ Internet Banking tại đơn vị và đề xuất các hàm ý giải pháp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tổng hợp hệ thống lý luận nền tảng về thương mại điện tử (theo định nghĩa của WTO và Ủy ban châu Âu), dịch vụ ngân hàng điện tử (E-banking), dịch vụ Internet Banking cùng 6 đặc điểm cơ bản của dịch vụ (tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất, không thể hoàn trả, nhu cầu bất định, tính cá nhân). Tác giả phân tích các quan điểm về chất lượng dịch vụ của Lehtinen & Lehtinen (1982), Gronroos (1984), Parasuraman & ctg (1985, 1988), Feigenbaum (1991), Russell (1999); và lý thuyết về sự hài lòng khách hàng của Terrence Levesque & Gordon H.G McDougall (1996), Oliva, Oliver & Bearden (1995).

Về mô hình đo lường, tác giả đối chiếu ba mô hình lý thuyết:

  • Mô hình SERVQUAL (Parasuraman & ctg, 1988): Đo lường khoảng cách kỳ vọng - cảm nhận qua 5 thành phần (Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình).
  • Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên kết quả thực hiện thực tế (performance-based).
  • Mô hình FTSQ của Gronroos (1984): Đo lường dựa trên chất lượng kỹ thuật (TSQ), chất lượng chức năng (FSQ) và hình ảnh doanh nghiệp (Corporate Image).

Kế thừa các mô hình trên và tham khảo các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam (Nguyễn Thị Bích Liên, 2016; Nguyễn Thị Phương Trâm, 2008; Nguyễn Lâm Hoàng Yến, 2013), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhân tố độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng):

  1. Khả năng đáp ứng (4 biến quan sát)
  2. Sự tin cậy (4 biến quan sát)
  3. Đội ngũ nhân viên (4 biến quan sát)
  4. Giá cả (4 biến quan sát)
  5. Sự cảm thông (4 biến quan sát)
  6. Hình ảnh ngân hàng (3 biến quan sát)
  7. Phương tiện hữu hình (4 biến quan sát)
  8. Sự hài lòng chung (Biến phụ thuộc - 3 biến quan sát)

Tất cả các biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, số liệu hoạt động kinh doanh và cung cấp dịch vụ Internet Banking của Techcombank và Techcombank Chi nhánh Huế giai đoạn 2016 – 2018.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Kích thước mẫu: Căn cứ quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA cần tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát (Hair & ctg, 1998), với 27 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu cần là $27 \times 5 = 135$ mẫu. Tác giả xác định cỡ mẫu điều tra dự kiến là 150 mẫu nhằm dự phòng sai sót.
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện; phát phiếu khảo sát qua email và phỏng vấn trực tiếp khách hàng đến giao dịch tại quầy của Chi nhánh Huế và PGD Đông Ba.
  • Quy trình xử lý và phân tích số liệu:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (đánh giá hệ số KMO, kiểm định Bartlett, tổng phương sai trích Total Variance Explained).
    • Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test đối với từng nhân tố.
    • Phân tích hồi quy đa biến (phương pháp Enter) để xác định mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng và kiểm định độ phù hợp mô hình (kiểm định F qua ANOVA).
    • Kiểm định sự khác biệt bằng Independent Samples T-Test (theo biến giới tính) và One-Way ANOVA (theo độ tuổi, trình độ học vấn, mức thu nhập).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về dịch vụ Internet Banking tại ngân hàng thương mại

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cơ sở: thương mại điện tử, dịch vụ ngân hàng điện tử (gồm Internet Banking, Phone banking, Mobile banking, ATM, thẻ thông minh, Call Center/Contact center, Mail/Fax/Video Banking) và dịch vụ Internet Banking. Tác giả phân tích sâu các đặc điểm cốt lõi của chất lượng dịch vụ (tính thỏa mãn nhu cầu, tính đặc trưng của sản phẩm, tính cung ứng, tính tạo ra giá trị) và phân biệt rõ bản chất giữa chất lượng dịch vụ (đo lường quá trình cung ứng cụ thể) và sự hài lòng của khách hàng (trạng thái cảm nhận tâm lý dựa trên so sánh giữa thực tế và kỳ vọng).

Chương 1 cũng phân tích các nhân tố chính tác động đến sự hài lòng bao gồm chất lượng dịch vụ, giá cả (chi phí sử dụng và chi phí cơ hội), hình ảnh doanh nghiệp (đóng vai trò như một bộ lọc nhận thức) và các yếu tố xúc tiến/hỗ trợ. Đồng thời, tác giả tổng thuật các mô hình kinh điển (SERVQUAL, SERVPERF, FTSQ) và các nghiên cứu đi trước tại Vietcombank Huế, ACB Đà Nẵng để làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhóm yếu tố với 27 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc.

Chương 2: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành và phát triển của Techcombank từ khi thành lập ngày 27/09/1993 với số vốn 20 tỷ đồng, đến năm 2018 vốn điều lệ đã đạt 34.965 tỷ đồng (tăng mạnh từ mức 10.439 tỷ năm 2016 và 11.655 tỷ năm 2017 sau khi phát hành thành công hơn 2,3 tỷ cổ phiếu cho 4.262 cổ đông hiện hữu theo tỷ lệ 200%), sở hữu mạng lưới hơn 315 chi nhánh/PGD, 1.117 máy ATM và hơn 2.000 ĐVCNT. Techcombank Chi nhánh Huế được thành lập ngày 24/04/2007, hiện có 2 điểm giao dịch là Chi nhánh 24 Lý Thường Kiệt và PGD Đông Ba.

Tác giả phân tích chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh, tài sản, nguồn vốn và nhân sự của Techcombank Huế giai đoạn 2016 – 2018:

Chỉ tiêu tài chính / Nhân sự Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (%)
Tổng nguồn vốn (triệu đồng) 2.715 3.732 4.479 +37,50% +20,00%
- Vốn huy động (Tiền gửi KH) 2.316 3.606 4.318 +36,50% +20,00%
Tổng thu nhập (triệu đồng) 34.683 38.072 44.554 +9,78% +17,03%
- Thu nhập lãi và tương tự 30.770 33.940 39.878 +10,31% +17,51%
- Thu nhập từ dịch vụ 3.559 3.727 4.125 +4,72% +10,68%
Tổng chi phí (triệu đồng) 26.892 28.826 32.293 +7,19% +12,02%
Tổng lợi nhuận (triệu đồng) 7.791 9.246 12.261 +18,68% +32,72%
Tổng lao động (người) 40 37 38 -7,50% +2,70%
- Trình độ: Trên Đại học 2 (5,00%) 2 (5,41%) 3 (7,90%) 0,00% +50,00%
- Trình độ: Đại học 38 (95,00%) 35 (94,59%) 35 (92,10%) -7,89% 0,00%
- Giới tính: Nữ 30 (75,00%) 28 (75,68%) 28 (75,68%) -6,67% 0,00%

Về điều kiện kỹ thuật cung cấp Internet Banking, Techcombank áp dụng mã xác thực OTP (SMS OTP, Token Key, mã trận), chữ ký điện tử, hệ thống mã hóa đường truyền và tuân thủ Quyết định 44/2002/QĐ-TTg về chứng từ điện tử. Biểu phí dịch vụ được công khai rõ ràng: phí thường niên SMS OTP từ 6.000 – 8.000 VNĐ/tháng, Token Key 100.000 VNĐ/năm; phí chuyển khoản nội bộ 1.000 VNĐ hoặc 0,015% đối với giao dịch > 20.000 VNĐ; chuyển tiền nhanh 24/7 là 10.000 VNĐ/giao dịch; chuyển tiền sang chứng khoán TCBS là 1.000 VNĐ hoặc 0,015% đối với giao dịch > 20.000 VNĐ.

Tiếp đó, chương 2 triển khai toàn bộ quy trình kiểm định định lượng theo đề cương nghiên cứu:

  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát theo giới tính, độ tuổi, học vấn, thu nhập; phân tích thời gian sử dụng dịch vụ, kênh thông tin tiếp cận và lý do sử dụng.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha biến độc lập và phụ thuộc.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA kiểm định giá trị hội tụ và phân biệt của thang đo.
  • Kiểm định One-Sample T-Test đánh giá mức độ đồng ý trung bình đối với từng yếu tố.
  • Phân tích tương quan và hồi quy đa biến theo phương pháp Enter để xác định trọng số tác động của từng nhân tố đến Sự hài lòng của khách hàng.
  • Kiểm định Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm nhân khẩu học.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Techcombank chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả phân tích định lượng ở Chương 2, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chất lượng dịch vụ theo từng nhóm nhân tố:

  • Giải pháp về Khả năng đáp ứng: Rút ngắn thời gian xử lý giao dịch, nâng cao tốc độ tải và tính ổn định của đường truyền hệ thống Internet Banking, tối ưu hóa quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại của khách hàng.
  • Giải pháp về Sự tin cậy: Tăng cường tính bảo mật thông tin tài khoản và dữ liệu giao dịch, nâng cấp hệ thống an ninh mạng, thực hiện chính xác các cam kết về an toàn giao dịch trực tuyến.
  • Giải pháp về Đội ngũ nhân viên: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng giao tiếp, thái độ phục vụ tận tình, nâng cao năng lực tư vấn sản phẩm số của giao dịch viên và nhân viên hỗ trợ trực tuyến (hotline 24/24).
  • Giải pháp về Giá cả: Xây dựng chính sách phí cạnh tranh, linh hoạt các gói dịch vụ và bổ sung các chương trình ưu đãi, khuyến mãi khi thanh toán qua Internet Banking.
  • Giải pháp về Hình ảnh ngân hàng: Đẩy mạnh truyền thông thương hiệu chuyên nghiệp, củng cố chữ tín và nâng cao độ nhận diện thương hiệu Techcombank trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Giải pháp khác và Kiến nghị: Kiến nghị với Cơ quan nhà nước hoàn thiện hành lang pháp lý về giao dịch điện tử và thanh toán không dùng tiền mặt; kiến nghị với Ban Giám đốc Techcombank Chi nhánh Huế trong việc đầu tư cơ sở vật chất và đào tạo nguồn nhân lực định kỳ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa khung cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử, tích hợp thành công hai mô hình SERVPERF và Gronroos (FTSQ) để xây dựng mô hình đánh giá gồm 7 yếu tố thành phần phù hợp với dịch vụ Internet Banking.
  • Phân tích bức tranh thực trạng tài chính và hoạt động kinh doanh của Techcombank Chi nhánh Huế giai đoạn 2016 – 2018: Nguồn vốn huy động tăng trưởng bình quân trên 20%/năm (đạt 4.318 triệu đồng năm 2018), lợi nhuận tăng trưởng 32,72% trong năm 2018 (đạt 12.261 triệu đồng), đội ngũ nhân sự 100% có trình độ đại học trở lên.
  • Thiết lập quy trình phân tích định lượng chặt chẽ thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, hồi quy tuyến tính bội Enter và kiểm định sai biệt One-Sample T-Test, Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA để lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking tại Techcombank Huế.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Khóa luận là công trình nghiên cứu khảo sát đầu tiên về mức độ hài lòng đối với dịch vụ Internet Banking tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế.
  • Cung cấp cho Ban Giám đốc Techcombank Chi nhánh Huế nguồn cứ liệu thực chứng về nhận thức của khách hàng đối với dịch vụ trực tuyến, chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và những mặt tồn tại về tốc độ đáp ứng, chính sách phí, bảo mật và công tác tư vấn.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ khía cạnh kỹ thuật công nghệ, đào tạo nhân sự đến chính sách giá và truyền thông thương hiệu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho chi nhánh trong xu thế số hóa ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (ngẫu nhiên thuận tiện) với cỡ mẫu khảo sát dự kiến 150 khách hàng, do đó tính đại diện cho toàn bộ tổng thể khách hàng sử dụng dịch vụ Internet Banking của Techcombank tại địa bàn Huế có thể chưa tuyệt đối.
  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Dữ liệu điều tra sơ cấp chỉ được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 12/2018 đến tháng 03/2019) tại một chi nhánh ngân hàng, chưa phản ánh được sự biến động nhận thức của khách hàng trong dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng nhằm nâng cao độ tin cậy và tính đại diện thống kê.
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking giữa các ngân hàng thương mại cổ phần khác nhau trên cùng địa bàn.
    • Bổ sung đánh giá sự hài lòng đối với ứng dụng ngân hàng trên thiết bị di động (Mobile Banking / F@st Mobile) để phản ánh xu hướng tiêu dùng đa kênh hiện đại.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng, Marketing dịch vụ và Thương mại điện tử.
    • Cán bộ quản lý, chuyên viên phòng Dịch vụ khách hàng và phòng Khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại.
    • Các nhà nghiên cứu đang thực hiện đề tài về chất lượng dịch vụ ngân hàng số và hành vi người tiêu dùng tài chính.
  • Nội dung đáng giá để tham khảo:
    • Cách thức kết hợp mô hình SERVPERF và mô hình Gronroos để xây dựng khung biến quan sát phù hợp cho sản phẩm dịch vụ tài chính công nghệ.
    • Thiết kế bảng câu hỏi đo lường Likert 5 điểm chi tiết cho 7 nhân tố chất lượng dịch vụ Internet Banking.
    • Quy trình xử lý dữ liệu khảo sát trên phần mềm SPSS từ bước làm sạch dữ liệu, phân tích Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính đến kiểm định sai biệt nhân khẩu học (T-Test, ANOVA).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết gốc nào để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất?
Tác giả đã tổng hợp và kết hợp hai mô hình chính là mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) (đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên cảm nhận thực tế) và mô hình chất lượng dịch vụ kỹ thuật/chức năng (FTSQ) của Gronroos (1984) (bổ sung khía cạnh chất lượng kỹ thuật, chất lượng chức năng và hình ảnh doanh nghiệp), kết hợp với yếu tố giá cả để đề xuất mô hình 7 nhân tố.

2. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên cơ sở nào?
Dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair & ctg (1998) yêu cầu tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường. Với 27 biến quan sát độc lập trong mô hình, kích thước mẫu tối thiểu cần thiết là $27 \times 5 = 135$ mẫu. Để đảm bảo dự phòng sai số, tác giả đã ấn định kích thước mẫu khảo sát dự kiến là 150 mẫu.

3. Đặc điểm cơ cấu nhân sự tại Techcombank Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2016 – 2018 có điểm gì nổi bật?
Quy mô nhân sự của chi nhánh duy trì ổn định từ 37 đến 40 người (năm 2018 có 38 người). 100% cán bộ nhân viên đều có trình độ từ Đại học trở lên (năm 2018 có 3 người trình độ Trên Đại học, chiếm 7,90% và 35 người trình độ Đại học, chiếm 92,10%). Đội ngũ lao động mang tính trẻ hóa cao (độ tuổi 22 – 38) và lao động nữ chiếm tỷ trọng áp đảo (khoảng 75% qua các năm).

4. Techcombank áp dụng các phương thức bảo mật công nghệ nào cho dịch vụ Internet Banking?
Techcombank triển khai xác thực qua hai phương thức chính: mã số xác thực OTP (bao gồm SMS OTP, OTP Token, OTP ma trận) và chữ ký điện tử, kết hợp mã hóa đường truyền và tuân thủ khung pháp lý về chứng từ điện tử theo Quyết định 44/2002/QĐ-TTg.

5. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm những nhân tố nào tác động đến sự hài lòng?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhân tố độc lập: (1) Khả năng đáp ứng, (2) Sự tin cậy, (3) Đội ngũ nhân viên, (4) Giá cả, (5) Sự cảm thông, (6) Hình ảnh ngân hàng, (7) Phương tiện hữu hình; tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lâm Đại Quốc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử và xây dựng thành công mô hình nghiên cứu gồm 7 nhân tố đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking tại Techcombank Chi nhánh Huế. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018 cùng quy trình phân tích định lượng bằng phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy đa biến Enter, ANOVA), đề tài phản ánh khách quan mức độ đáp ứng của dịch vụ đối với nhu cầu khách hàng tại địa phương. Các nhóm giải pháp được đề xuất tại Chương 3 bám sát kết quả thực nghiệm, cung cấp các gợi ý thiết thực giúp Techcombank Chi nhánh Huế nâng cao chất lượng dịch vụ trực tuyến và giữ vững thị phần trong kỷ nguyên ngân hàng số.