Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ internet banking tại ngân hàng thương mại cổ phần kỹ thương việt nam chi nhánh huế

Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ internet banking tại ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam chi nhánh Huế, phân tích và nhận định chi tiết.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ Internet Banking

Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng. Dịch vụ Internet Banking tại Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của nhiều khách hàng. Việc hiểu rõ về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ này không chỉ giúp ngân hàng cải thiện chất lượng dịch vụ mà còn tạo ra mối quan hệ bền vững với khách hàng.

1.1. Khái niệm sự hài lòng của khách hàng trong dịch vụ ngân hàng

Sự hài lòng của khách hàng được định nghĩa là cảm giác thỏa mãn hoặc không thỏa mãn của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ. Trong lĩnh vực ngân hàng, sự hài lòng này thường liên quan đến chất lượng dịch vụ, sự tiện lợi và độ tin cậy của dịch vụ Internet Banking.

1.2. Tầm quan trọng của sự hài lòng trong dịch vụ Internet Banking

Sự hài lòng của khách hàng không chỉ ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ mà còn tác động đến lòng trung thành và khả năng giới thiệu dịch vụ cho người khác. Một dịch vụ Internet Banking chất lượng cao sẽ tạo ra sự hài lòng, từ đó nâng cao uy tín của ngân hàng.

II. Các thách thức trong việc đánh giá sự hài lòng của khách hàng

Đánh giá sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ Internet Banking không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng, từ chất lượng dịch vụ đến trải nghiệm người dùng. Việc nhận diện và phân tích các yếu tố này là rất quan trọng để cải thiện dịch vụ.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng

Các yếu tố như chất lượng dịch vụ, sự tiện lợi, độ tin cậy và an toàn trong giao dịch đều có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng của khách hàng. Nghiên cứu cho thấy rằng, nếu một trong những yếu tố này không đạt yêu cầu, khách hàng có thể không hài lòng.

2.2. Khó khăn trong việc thu thập dữ liệu đánh giá

Việc thu thập dữ liệu từ khách hàng để đánh giá sự hài lòng có thể gặp khó khăn do sự thiếu hợp tác từ khách hàng hoặc do khách hàng không có thời gian để tham gia khảo sát. Điều này có thể dẫn đến việc thiếu thông tin chính xác.

III. Phương pháp nghiên cứu đánh giá sự hài lòng của khách hàng

Để đánh giá sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ Internet Banking, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học. Các phương pháp này giúp thu thập và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả, từ đó đưa ra những kết luận chính xác.

3.1. Phương pháp khảo sát trực tiếp

Khảo sát trực tiếp là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để thu thập ý kiến của khách hàng. Phương pháp này cho phép thu thập thông tin chi tiết và chính xác về sự hài lòng của khách hàng.

3.2. Phân tích dữ liệu định lượng

Phân tích dữ liệu định lượng giúp đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng thông qua các chỉ số cụ thể. Việc sử dụng các công cụ thống kê sẽ giúp đưa ra những kết luận rõ ràng và chính xác hơn.

IV. Kết quả nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng tại Techcombank

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ Internet Banking tại Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam là khá cao. Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề cần cải thiện để nâng cao hơn nữa sự hài lòng này.

4.1. Mức độ hài lòng chung của khách hàng

Theo khảo sát, khoảng 75% khách hàng cho biết họ hài lòng với dịch vụ Internet Banking của Techcombank. Điều này cho thấy ngân hàng đã đáp ứng được phần lớn nhu cầu của khách hàng.

4.2. Các vấn đề cần cải thiện

Mặc dù có nhiều khách hàng hài lòng, nhưng vẫn còn một số vấn đề như thời gian xử lý giao dịch và sự hỗ trợ khách hàng cần được cải thiện để nâng cao trải nghiệm người dùng.

V. Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ Internet Banking

Để nâng cao sự hài lòng của khách hàng, ngân hàng cần triển khai một số giải pháp cụ thể. Những giải pháp này không chỉ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ mà còn tạo ra sự gắn kết hơn với khách hàng.

5.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ

Ngân hàng cần đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân viên để nâng cao chất lượng dịch vụ. Việc này sẽ giúp khách hàng cảm thấy an tâm hơn khi sử dụng dịch vụ Internet Banking.

5.2. Tăng cường hỗ trợ khách hàng

Cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 sẽ giúp khách hàng giải quyết nhanh chóng các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng dịch vụ. Điều này sẽ góp phần nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của dịch vụ Internet Banking

Dịch vụ Internet Banking tại Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ. Sự hài lòng của khách hàng sẽ là yếu tố quyết định cho sự thành công của dịch vụ này trong tương lai.

6.1. Tương lai của dịch vụ Internet Banking

Với sự phát triển của công nghệ, dịch vụ Internet Banking sẽ ngày càng trở nên phổ biến và tiện lợi hơn. Ngân hàng cần nắm bắt xu hướng này để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

6.2. Tầm quan trọng của sự hài lòng trong tương lai

Sự hài lòng của khách hàng sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng trong việc duy trì và phát triển dịch vụ Internet Banking. Ngân hàng cần chú trọng đến việc cải thiện trải nghiệm của khách hàng để giữ chân họ.

15/07/2025
Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ internet banking tại ngân hàng thương mại cổ phần kỹ thương việt nam chi nhánh huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ DỊCH VỤ INTERNET BANKING TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ DỊCH VỤ INTERNET BANKING 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Thương mại điện tử (E-commerce) Theo Tổ chức Thương mại thế giới (WTO): Thương mại điện tử bao gồm việc sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm được mua bán và thanh toán trên mạng Internet, nhưng được giao nhận một cách hữu hình, cả các sản phẩm giao nhận cũng như những thông tin số hoá thông qua mạng Internet.

Theo Ủy ban châu Âu: Thương mại điện tử có thể định nghĩa chung là sự mua bán, trao đổi hàng hóa hay dịch vụ giữa các doanh nghiệp, gia đình, cá nhân, tổ chức tư nhân bằng các giao dịch điện tử thông qua mạng Internet hay các mạng máy tính trung gian (thông tin liên lạc trực tuyến). Thuật ngữ bao gồm việc đặt hàng và dịch thông qua mạng máy tính, nhưng thanh toán và quá trình vận chuyển hàng hay dịch vụ cuối cùng có thể thực hiện trực tuyến hoặc bằng phương pháp thủ công. Như vậy, có thể hiểu thương mại điện tử là việc tiến hành một phần hay toàn bộ hoạt động thương mại bằng những phương tiện điện tử. Thương mại điện tử vẫn mang bản chất như các hoạt động thương mại truyền thống.

Tuy nhiên, thông qua các phương tiện điện tử mới, các hoạt động thương mại được thực hiện nhanh hơn, hiệu quả hơn, giúp tiết kiệm chi phí và mở rộng không gian kinh doanh 1. Dịch vụ ngân hàng điện tử (E-banking) Dịch vụ ngân hàng điện tử hiểu theo nghĩa trực quan đó là một loại dịch vụ ngân hàng được khách hàng thực hiện nhưng không phải đến quầy giao dịch gặp nhân viên ngân hàng. Hiểu theo nghĩa rộng hơn đây là sự kết hợp giữa một số hoạt động dịch vụ ngân hàng truyền thống với công nghệ thông tin và điện tử viễn thông. E-Banking là một dạng của thương mại điện tử ứng dụng trong hoạt động kinh doanh ngân hàng.

Cũng SVTH: Lâm Đại Quốc - Lớp: K49C - QTKD 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Thị Trà My có thể hiểu cụ thể hơn, E-Banking là một hệ thống phần mềm tin học cho phép khách hàng có thể tìm hiểu thông tin hay thực hiện một số giao dịch ngân hàng thông qua phương tiện điện tử (công nghệ thông tin, điện tử, kỹ thuật số, từ tính, truyền dẫn không dây, quang học, điện từ hoặc công nghệ tương tự). Các loại hình dịch vụ ngân hàng điện tử như: - Dịch vụ ngân hàng trực tuyến Internet Banking; - Dịch vụ ngân hàng tự động qua điện thoại Phone banking; - Dịch vụ ngân hàng qua điện thoại di động Mobile banking; - Máy rút tiền tự động qua ATM; - Thẻ thông minh; - Call Center/ Contact center: Giải đáp thắc mắc, cung cấp thông tin và giao dịch ngân hàng qua tổng đài điện thoại; - Mail Banking, Fax Banking, Video Banking: Giao dịch ngân hàng qua thư điện tử, Fax, Video. Dịch vụ Ngân hàng trực tuyến (Internet Banking) Internet Banking được viết tắt là ibanking hay IB, Internet Banking là một loại hình của ngân hàng điện tử dùng để truy vấn thông tin và thực hiện các giao dịch chuyển khoản, thanh toán thông qua mạng internet.

Dịch vụ Internet Banking cho phép khách hàng thực hiện giao dịch trực tuyến mà không cần đến ngân hàng. Chỉ cần một chiếc máy vi tính hoặc điện thoại di động có kết nối internet và mã truy cập do ngân hàng cung cấp, khách hàng đã có thể thực hiện các giao dịch với ngân hàng mọi lúc mọi nơi một cách an toàn và bảo mật. CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG 1. Khái niệm dịch vụ Theo Kotler & Armstrong (2004): “Dịch vụ là một hoạt động hay một lợi ích mà một bên có thể cung cấp cho bên kia, trong đó nó có tính vô hình và không dẫn đến sự chuyển giao quyền sở hữu”.

SVTH: Lâm Đại Quốc - Lớp: K49C - QTKD 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Thị Trà My Theo Zeithaml & Britner (2000): “Dịch vụ là những hành vi, cách thức, quá trình thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng, làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng” (trích dẫn bởi Nguyễn Thị Phương Trâm, 2014) 1. Đặc điểm dịch vụ Theo Giáo trình Quản trị dịch vụ (ThS. Nguyễn Kim Anh, Trường Đại học Kinh tế Quốc Dân).

Các đặc trưng nổi bật và riêng biệt của dịch vụ được tóm tắt như sau: - Tính vô hình (intangible): Dịch vụ, trong đó có dịch vụ ngân hàng, không phải là tập hợp các yếu tố vật chất hiện hữu mà là tập hợp của các hoạt động. hầu hết các dịch vụ không đếm được, không đo lường được, không dự trữ được. - Tính không thể tách rời (inseparable): Thể hiện ở việc khó khăn trong phân chia DV NH thành hai giai đoạn rạch ròi là cung cấp và tiêu dùng. Sự tạo thành và sử dụng của hầu hết các dịch vụ sẽ xảy ra đồng thời với nhau.

Đặc biệt, khách hàng sẽ là chủ thể tham gia trực tiếp vào quá trình cung ứng dịch vụ. Bên cạnh đó, quá trình cung cấp dịch vụ thường được các ngân hàng tiến hành theo những quy trình nhất định. Do vậy, NH không có sản phẩm dở dang, không có dự trữ hay lưu kho sản phẩm, dịch vụ. - Tính không đồng nhất (heterogeneous): Sản phẩm, dịch vụ NH được cấu thành bởi nhiều yếu tố khác nhau và được thực hiện ở không gian khác nhau nên đã tạo nên tính không đồng nhất về thời gian, cách thức thực hiện và điều kiện thực hiện.

Các yếu tố này đan xen chi phối tới chất lượng sản phẩm dịch vụ, nhưng lại thường xuyên biến động , đặc biệt là đội ngũ nhân viên giao dịch trực tiếp là yếu tố quyết định và tạo ra sự không ổn định và khó xác định về chất lượng sản phẩm dịch vụ ngân hàng. - Không thể hoàn trả (non-refundable): Nếu khách hàng không hài lòng, họ có thể trả sản phẩm hoặc trả tiền, nhưng không thể hoàn trả dịch vụ. - Nhu cầu bất định (demand uncertainty): Nhu cầu biến động theo không gian, thời gian và điều kiện sử dụng. - Tính cá nhân (personal): Khách hàng đánh giá dịch vụ dựa vào cảm nhận cá nhân đối với dịch vụ đó.

SVTH: Lâm Đại Quốc - Lớp: K49C - QTKD 11 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Thị Trà My 1. Chất lượng dịch vụ 1. Khái niệm chất lượng dịch vụ Dịch vụ ngày càng đóng vai trò quan trọng thông qua việc tạo ra giá trị đóng góp cho nền kinh tế của quốc gia.

Nhận ra tầm quan trọng của dịch vụ, các nhà nghiên cứu hàn lâm đã tập trung nghiên cứu về lĩnh vực này từ đầu thập niên 1980. Trong ngành dịch vụ, những sản phẩm là vô hình, việc đánh giá chất lượng của chúng khá khó khăn. Điều này có thể giải thích dựa vào các đặc điểm của dịch vụ. Lý thuyết về marketing dịch vụ cho rằng dịch vụ bao gồm 3 đặc điểm cơ bản đó là vô hình, không đồng nhất và không thể tách ly.

Hiện nay có rất nhiều định nghĩa khác nhau về chất lượng dịch vụ, nhưng nhìn chung người ta định nghĩa chất lượng dịch vụ là những gì mà khách hàng cảm nhận được. Mỗi khách hàng có nhận thức và nhu cầu cá nhân khác nhau nên cảm nhận về chất lượng dịch vụ khác nhau. Feigenbaum (1991), “chất lượng là quyết định của khách hàng dựa trên kinh nghiệm thực tế đối với sản phẩm hoặc dịch vụ, được đo lường dựa trên những yêu cầu của khách hàng, những yêu cầu này có thể được nêu ra hoặc không nêu ra, được ý thức hoặc đơn giản chỉ là cảm nhận, hoàn toàn chủ quan hoặc mang tính chuyên môn và luôn đại diện cho mục tiêu động trong thị trường cạnh tranh”. Russell (1999), “chất lượng thể hiện sự vượt trội hàng hóa và dịch vụ, đặc biệt đạt đến mức độ mà người ta có thể thỏa mãn mọi nhu cầu và làm hài lòng khách hàng”.

Lehtinen &Lehtinen (1982), cho là chất lượng dịch vụ phải được đánh giá trên hai khía cạnh: (1) quá trình cung cấp dịch vụ và (2) kết quả của dịch vụ. Gronroos (1984), cho rằng chất lượng dịch vụ là chất lượng mà khách hàng cảm nhận thông qua dịch vụ mà họ nhận được và chất lượng dịch vụ được đề nghị làm hai lĩnh vực: (1) chất lượng kỹ thuật và (2) chất lượng chức năng. Chất lượng kỹ thuật nói đến những gì được phục vụ và chất lượng chức năng nói lên chúng được phục vụ như thế nào. Tuy nhiên, có lẽ Parasuraman & ctg (1985, 1988) là những người tiên phong trong nghiên cứu chất lượng dịch vụ trong ngành tiếp thị một cách cụ thể và chi tiết.

Theo Parasuraman & ctg cho rằng chất lượng dịch vụ có thể được đo lường thông qua việc đo lường sự chênh lệch giữa mức độ kỳ vọng và giá trị cảm nhận thật sự của khách hàng về dịch vụ đó. SVTH: Lâm Đại Quốc - Lớp: K49C - QTKD 12 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Thị Trà My 1. Đặc điểm chất lượng dịch vụ - Tính thỏa mãn nhu cầu (customer led) Dịch vụ được tạo ra nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng.

Nếu khách hàng cảm thấy không thỏa mãn được nhu cầu khi sử dụng dịch vụ thì đồng nghĩa với việc họ đánh giá chất lượng dịch vụ đó không tốt. - Tính đặc trưng của sản phẩm (product led) Chất lượng dịch vụ là tổng thể những mặt cốt lõi nhất và tinh túy nhất kết tinh trong sản phẩm, dịch vụ tạo nên tính đặc trưng của sản phẩm, dịch vụ. Đối với khách hàng, dịch vụ có chất lượng càng cao là càng hàm chứa nhiều “đặc trưng vượt trội” so với những sản phẩm khác. Chính nhờ đặc trưng này mà khách hàng có thể phân biệt sản phẩm, dịch vụ của các đối thủ khác và là nhân tố tạo nên thế mạnh cạnh tranh và làm cho khách hàng trung thành với nhà cung cấp dịch vụ.

- Tính cung ứng (process or supply led) Quá trình thực hiện/chuyển giao dịch vụ đến khách hàng đòi hỏi phải chính xác ngay từ đầu vì dịch vụ là không sửa chữa được. Do đó, việc triển khai dịch vụ, cung cấp dịch vụ như thế nào sẽ quyết định chất lượng dịch vụ tốt hay xấu. - Tính tạo ra giá trị (value led) Rõ ràng, chất lượng dịch vụ gắn liền với các giá trị được tạo ra nhằm phục vụ và thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. Dịch vụ không sản sinh ra giá trị nào thì được xem là không có chất lượng dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh giá sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ Internet Banking tại ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng điện tử. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng mà còn đưa ra những khuyến nghị nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà ngân hàng có thể nâng cao trải nghiệm của khách hàng, từ đó tạo ra sự trung thành và tăng trưởng bền vững.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ internet banking tại ngân hàng tmcp kỹ thương việt nam chi nhánh sở giao dịch, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về các yếu tố tác động đến sự hài lòng trong cùng lĩnh vực.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng tmcp kỹ thương việt nam techcombank cũng sẽ giúp bạn so sánh và đối chiếu với các dịch vụ ngân hàng điện tử khác.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh nam sài gòn, để có cái nhìn tổng quát hơn về sự hài lòng của khách hàng trong ngành ngân hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn sâu sắc hơn về dịch vụ ngân hàng điện tử tại Việt Nam.