Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động tín dụng là mảng nghiệp vụ cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam, song cũng là hoạt động tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất. Rủi ro tín dụng (RRTD) không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh, sự an toàn thanh khoản và sự tồn tại của từng ngân hàng mà còn tác động dây chuyền tới toàn bộ hệ thống tài chính và sự ổn định kinh tế vĩ mô. Sau giai đoạn biến động kinh tế và đại dịch COVID-19, nợ xấu tại hệ thống ngân hàng có xu hướng gia tăng, trong khi khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp suy giảm và các chính sách hỗ trợ cơ cấu nợ dần hết hiệu lực.

Trước thực trạng đó, khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng các ngân hàng thương mại tại Việt Nam" của tác giả Trần Thị Hồng Liên (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023) được thực hiện nhằm lượng hóa các nhân tố tài chính tác động đến RRTD và đưa ra các khuyến nghị quản trị.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá thực trạng và xác định các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng của các NHTM tại Việt Nam; từ đó đề xuất phương hướng và giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng ở các NHTM.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam giai đoạn 2013–2022, chỉ ra các kết quả đạt được và hạn chế.
    3. Đề xuất các giải pháp và khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng đối với hệ thống NHTM Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các khoản nợ không trả được, các khoản đầu tư có rủi ro và các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng tại NHTM.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022.
  • Phạm vi không gian: Dữ liệu thu thập từ 20 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu hoạt động tín dụng, đo lường mức độ rủi ro tín dụng (thông qua tỷ lệ nợ xấu) và xác định mức độ ảnh hưởng của các biến tài chính nội tại của ngân hàng.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Phương pháp nhận diện các yếu tố gây rủi ro tín dụng tại các NHTM là gì?
  2. Liệu các yếu tố về quản trị rủi ro tín dụng của một ngân hàng có ảnh hưởng đến mức độ tin tưởng của khách hàng và đối tác đối với ngân hàng đó?
  3. Liệu có sự khác biệt về mức độ rủi ro tín dụng giữa các ngân hàng thương mại?
  4. Tiêu chí nào được sử dụng để xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nội tại đến rủi ro tín dụng?

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm đo lường

Khóa luận tiếp cận rủi ro tín dụng theo quan điểm của Joel Bessis (2010), xác định RRTD là tổn thất mà ngân hàng phải gánh chịu do người đi vay không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ (gốc và/hoặc lãi) theo hợp đồng tín dụng hoặc chất lượng tín dụng của khoản vay bị suy giảm.

Các tiêu chí đánh giá RRTD trong văn bản được phân chia thành:

  • Nhóm chỉ tiêu trực tiếp:
    • Tỷ lệ nợ quá hạn = Số dư nợ quá hạn / Tổng dư nợ.
    • Tỷ lệ nợ xấu (NPL) = Nợ xấu / Tổng dư nợ tín dụng.
    • Tỷ lệ nợ xấu trên vốn chủ sở hữu = Nợ xấu / Vốn chủ sở hữu.
    • Dự phòng rủi ro tín dụng: Bao gồm dự phòng chung và dự phòng cụ thể theo quy định tại Việt Nam: $$\text{Dự phòng chung} = 0{,}75% \times \text{Tổng giá trị các khoản nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4}$$ $$\text{Dự phòng cụ thể} = \max(0, (A - C) \times r)$$ (Trong đó: $A$ là giá trị khoản nợ, $C$ là giá trị tài sản bảo đảm, $r$ là tỷ lệ trích lập dự phòng tương ứng từng nhóm nợ).
  • Nhóm chỉ tiêu gián tiếp: Quy mô tín dụng (Dư nợ / Tổng tài sản, Dư nợ / Cán bộ tín dụng, Tăng trưởng tín dụng / Tăng trưởng kinh tế) và cơ cấu tín dụng theo ngành/lĩnh vực.

Mô hình kinh tế lượng và hệ thống giả thuyết

Mô hình hồi quy dữ liệu bảng được thiết lập như sau: $$NPL_{it} = \beta_0 + \beta_1 ROA_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 ETA_{it} + \beta_4 LG_{it} + \beta_5 LDR_{it} + \beta_6 IIR_{it} + e_{it}$$

Tên biến Ký hiệu Cách đo lường / Công thức Giả thuyết tác động
Tỷ lệ nợ xấu (Biến phụ thuộc) $NPL$ Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ tín dụng Biến phản ánh mức độ RRTD
Khả năng sinh lời $ROA$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản $H_1$: Có tác động đến RRTD
Quy mô ngân hàng $SIZE$ Logarit tự nhiên của tổng tài sản $\ln(\text{Tổng tài sản})$ $H_2$: Có tác động đến RRTD
Đòn bẩy tài chính $ETA$ Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $H_3$: Có tác động đến RRTD
Tăng trưởng tín dụng $LG$ $(\text{Dư nợ}t - \text{Dư nợ}{t-1}) / \text{Dư nợ}_{t-1}$ $H_4$: Có tác động đến RRTD
Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động $LDR$ Tổng dư nợ cho vay / Tổng vốn huy động $H_5$: Có tác động đến RRTD
Lãi suất cho vay $IIR$ Thu nhập về lãi / Tổng dư nợ ròng bình quân $H_6$: Có tác động đến RRTD

Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu bảng không cân đối thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất cuối năm của 20 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013–2022 (200 quan sát), kết hợp thông tin từ Ngân hàng Nhà nước, Vietstock và Vietnambiz.
  • Quy trình xử lý trên phần mềm Stata:
    1. Thống kê mô tả dữ liệu và lập ma trận hệ số tương quan Pearson.
    2. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    3. Ước lượng mô hình qua 3 phương pháp: Hồi quy gộp OLS (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    4. Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình và kiểm định khuyết tật: Kiểm định F-test, kiểm định tự tương quan bậc 1 Wooldridge (xtserial), kiểm định phương sai sai số thay đổi Modified Wald (xttest3).
    5. Khắc phục các khuyết tật mô hình bằng phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu lặp có trọng số (Iteratively Reweighted Least Squares - IGLS).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Phần mở đầu

Chương này giới thiệu tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống tài chính và áp lực nợ xấu gia tăng tại Việt Nam. Tác giả trình bày rõ mục tiêu nghiên cứu, 3 nhiệm vụ cụ thể, đối tượng nghiên cứu (khoản nợ không trả được, rủi ro tín dụng), phạm vi không gian (20 NHTM), phạm vi thời gian (2013–2022), 4 câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa đóng góp và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

Nội dung chương 2 tập trung tổng quan bối cảnh thực tiễn và cơ sở lý luận về tín dụng ngân hàng:

  • Thực trạng ngành ngân hàng: Tăng trưởng nguồn vốn huy động năm 2022 đạt hơn 6%; 2 tháng đầu năm 2023 tăng 4,6%. Tăng trưởng tín dụng 2 tháng đầu năm 2023 đạt trên 2% (chậm hơn so với mức 5,04% cùng kỳ năm 2022). Tỷ lệ nợ xấu nội bảng toàn hệ thống năm 2022 bình quân khoảng 1,60% (tăng từ mức 1,37% năm 2021). Nhóm ngân hàng duy trì nợ xấu thấp dưới 1% gồm Bac A Bank (0,53%), Techcombank (0,66%), Vietcombank (0,68%), ACB (0,74%), TPBank (0,84%). Ngân hàng có nợ xấu cao gồm NCB (17,93%), VPBank (5,73%), Vietbank (3,65%).
  • Tỷ lệ bao phủ nợ xấu: Tính đến 30/06/2022, có 10/27 ngân hàng ghi nhận tỷ lệ bao phủ nợ xấu trên 100%, dẫn đầu là Vietcombank (505,39%), tiếp đến là BIDV (262%), MB (221%), VietinBank (189%).
  • Tổng quan nghiên cứu: Điểm lại các công trình trong nước (Lê Thị Huyền Diệu, 2010; Nguyễn Tuấn Anh, 2012; các bài báo trên Tạp chí KH ĐHQGHN, Tạp chí Nghiên cứu Tài chính - Marketing) và quốc tế (Rajan & Dhal, 2003; Fofack, 2005; Berge & Boye, 2007; Kester Guy & Shane Lowe, 2011; Ali & Daly, 2010; Altunbas et al., 2011).
  • Lý luận RRTD: Trình bày khái niệm, phân loại (rủi ro giao dịch gồm rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ; rủi ro danh mục gồm rủi ro nội tại, rủi ro tập trung; rủi ro tác nghiệp; rủi ro theo khả năng trả nợ), nguyên nhân (khách quan từ môi trường kinh tế, pháp lý, khách hàng; chủ quan từ cán bộ tín dụng, giám sát sau cho vay, hệ thống CIC), hậu quả và các chỉ tiêu đo lường RRTD.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Tác giả cụ thể hóa quy trình nghiên cứu qua 6 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Xác định mục tiêu nghiên cứu; (3) Xác định phương pháp nghiên cứu; (4) Tiến hành nghiên cứu trên mẫu 20 NHTM giai đoạn 2013–2022; (5) Phân tích kết quả bằng Stata; (6) Thảo luận và đề xuất hàm ý quản trị.

STT Tên ngân hàng thương mại Mã cổ phiếu STT Tên ngân hàng thương mại Mã cổ phiếu
1 Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) CTG 11 Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam (Eximbank) EIB
2 Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) BID 12 Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (MSB) MSB
3 Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) VCB 13 Ngân hàng TMCP Quốc tế (VIB) VIB
4 Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) MBB 14 Ngân hàng TMCP An Bình (ABB) ABB
5 Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) STB 15 Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank) TPB
6 Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank) SSB 16 Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB) OCB
7 Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) ACB 17 Ngân hàng TMCP Bắc Á (Bac A Bank) BAB
8 Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) TCB 18 Ngân hàng TMCP Phát triển TP.HCM (HDBank) HDB
9 Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB) SHB 19 Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt (LienVietPostBank) LPB
10 Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) VPB 20 Ngân hàng TMCP Nam Á (NamABank) NAB

Chương này cũng thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$), giải thích chi tiết các phương pháp ước lượng Pooled OLS, FEM, REM cùng các kiểm định thống kê $t$-test, $F$-test, $R^2$, hệ số xác định hiệu chỉnh và IGLS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Trình bày kết quả tính toán định lượng trên mẫu 200 quan sát:

  • Thống kê mô tả:
Biến Số quan sát Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn Nhỏ nhất (Min) Lớn nhất (Max)
SIZE 200 8,343558 < 1 - -
ETA 200 9,94% - - 91%
LG 200 151% - - -
LDR 200 83,15% - - -
ROA 200 1,00% - 0,02% 3,00%
IIR 200 5,40% - 1,20% 12,80%
NPL 200 3,60% - 0,40% -
  • Kiểm tra đa cộng tuyến: Hệ số VIF trung bình đạt 1,61; VIF của các biến đều nhỏ hơn 5 (ROA có VIF cao nhất là 2,949300), kết luận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kết quả các mô hình hồi quy ban đầu:
    • Pooled OLS: $F(6, 193) = 0{,}1391078$; $\text{Prob} > F = 0{,}8712$ (mô hình không có ý nghĩa thống kê, không có biến nào đạt ý nghĩa).
    • FEM: $F(6, 174) = 1{,}446987$; $\text{Prob} > F = 0{,}0739$ (có ý nghĩa ở mức 10%). Biến $ROA$ có $P$-value = 0,005 (tác động tiêu cực ở mức ý nghĩa 1%). Các biến $IIR, LDR, LG, ETA, SIZE$ có $P$-value > 0,1.
    • REM: $\text{Wald } \chi^2(6) = 3{,}8485606$; $\text{Prob} > \chi^2 = 0{,}7852$ (mô hình không có ý nghĩa thống kê).
  • Kết quả kiểm định khuyết tật:
    • Kiểm định tự tương quan (Wooldridge test): $F(1, 15) = 16648{,}0000$; $\text{Prob} > F = 0{,}0000$ $\rightarrow$ Mô hình tồn tại hiện tượng tự tương quan bậc 1.
    • Kiểm định phương sai thay đổi (Modified Wald test): $\chi^2(20) = 5{,}0000$; $\text{Prob} > \chi^2 = 0{,}0000$ $\rightarrow$ Mô hình tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi.
  • Kết quả mô hình khắc phục IGLS:
    • Số quan sát: 200; Số nhóm: 20; Số thời kỳ: 10.
    • Thống kê kiểm định: $\text{Wald } \chi^2(6) = 45{,}06$; $\text{Prob} > \chi^2 = 0{,}0000$ (mô hình có ý nghĩa thống kê tổng thể cao).
    • Hệ số hồi quy biến $IIR$: $\text{Coef} = -0{,}1536514$.
    • Kết luận hồi quy IGLS xác định 3 biến có tác động có ý nghĩa thống kê đến RRTD: $IIR$ và $SIZE$ có ý nghĩa ở mức 1%; $ROA$ có ý nghĩa ở mức 5%. Cụ thể, khi $IIR$ và $SIZE$ tăng lên thì mức rủi ro tín dụng của ngân hàng cũng tăng theo.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng và phân tích thực trạng, chương 5 đưa ra hệ thống giải pháp:

  • Kiến nghị với Chính phủ: Tiếp tục hoàn thiện môi trường thể chế, khung pháp lý về xử lý tài sản bảo đảm, hỗ trợ phục hồi sản xuất kinh doanh và tạo lập môi trường kinh tế vĩ mô ổn định.
  • Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Nâng cao hiệu quả hoạt động thanh tra, giám sát ngân hàng (chuyển đổi từ thanh tra tại chỗ sang giám sát rủi ro vi mô và vĩ mô); nâng cấp và hoàn thiện cơ sở dữ liệu của Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) để cung cấp dữ liệu tín dụng minh bạch, chính xác và kịp thời.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả chính

  1. Thực trạng nợ xấu và đệm dự phòng: Tỷ lệ nợ xấu bình quân của 20 NHTM giai đoạn 2013–2022 là 3,60% (năm 2022 toàn hệ thống ghi nhận trung bình 1,60%). Tỷ lệ bao phủ nợ xấu có sự phân hóa sâu sắc; một số ngân hàng trích lập đệm dự phòng lớn trên 200% như Vietcombank (505,39%), BIDV (262%), MB (221%), trong khi nhiều ngân hàng đối mặt với nợ xấu gia tăng sau dịch COVID-19.
  2. Các yếu tố tác động đến RRTD:
    • Lãi suất cho vay ($IIR$) và Quy mô tài sản ($SIZE$) có tác động cùng chiều đến rủi ro tín dụng ở mức ý nghĩa thống kê 1%.
    • Khả năng sinh lời ($ROA$) có tác động ngược chiều đến rủi ro tín dụng ở mức ý nghĩa thống kê 5% (ngân hàng có hiệu quả sinh lời cao có chất lượng quản trị tốt hơn và ít chịu áp lực gia tăng nợ xấu).
    • Các biến $ETA, LG, LDR$ không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình ước lượng cuối cùng.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng và kiểm định thực nghiệm mô hình dữ liệu bảng kết hợp xử lý khuyết tật (tự tương quan và phương sai sai số thay đổi) bằng phương pháp IGLS trên chuỗi số liệu 10 năm (2013–2022).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò của quy mô tài sản, chính sách lãi suất và năng lực sinh lời đối với việc kiểm soát nợ xấu, giúp các nhà quản trị ngân hàng cân đối giữa tăng trưởng quy mô và kiểm soát chất lượng tín dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của nghiên cứu

  • Dữ liệu bảng không cân đối: Bộ dữ liệu thu thập từ 20 NHTM có kích thước không hoàn toàn đồng đều qua các năm do có ngân hàng thành lập mới, sáp nhập hoặc công bố báo cáo tài chính kiểm toán chưa đầy đủ trong giai đoạn 2013–2022.
  • Phạm vi biến số: Mô hình kinh tế lượng tập trung chủ yếu vào các biến số tài chính nội tại của ngân hàng ($ROA, SIZE, ETA, LG, LDR, IIR$), chưa đưa trực tiếp các biến vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá) vào phương trình hồi quy định lượng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu ra toàn bộ hệ thống NHTM tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian quan sát.
  • Bổ sung các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô và các chỉ tiêu quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế Basel II/Basel III vào mô hình hồi quy.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng, cách lập chỉ số tài chính từ Báo cáo tài chính kiểm toán (ROA, LDR, ETA, IIR) và quy trình kiểm định khuyết tật mô hình trên phần mềm Stata.
  • Cán bộ phân tích và quản trị rủi ro tại NHTM: Tham khảo cơ sở lý thuyết về các chỉ tiêu đo lường RRTD trực tiếp/gián tiếp, công thức tính trích lập dự phòng và đánh giá mức độ bao phủ nợ xấu thực tế giữa các ngân hàng tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng biến phụ thuộc nào để đại diện cho rủi ro tín dụng?

Tác giả sử dụng Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), được đo lường bằng tỷ số giữa Tổng nợ xấu trên Tổng dư nợ tín dụng của từng ngân hàng thương mại qua các năm.

2. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?

Mẫu nghiên cứu gồm 20 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam (bao gồm Vietcombank, BIDV, VietinBank, MB, ACB, Techcombank, VPBank...) với dữ liệu bảng thu thập trong giai đoạn 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022 (tổng cộng 200 quan sát).

3. Mô hình hồi quy nào được lựa chọn để đưa ra kết luận cuối cùng?

Sau khi nhận thấy mô hình Pooled OLS không có ý nghĩa ($\text{Prob} > F = 0{,}8712$) và mô hình FEM tồn tại hiện tượng tự tương quan bậc 1 (kiểm định Wooldridge có $\text{Prob} > F = 0{,}0000$) cùng phương sai thay đổi (Modified Wald test có $\text{Prob} > \chi^2 = 0{,}0000$), tác giả đã sử dụng phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu lặp có trọng số (IGLS) với thống kê $\text{Wald } \chi^2(6) = 45{,}06$ ($\text{Prob} > \chi^2 = 0{,}0000$) để ước lượng và kết luận.

4. Kết quả hồi quy cuối cùng chỉ ra những yếu tố nào có tác động đến rủi ro tín dụng?

Mô hình IGLS xác định 3 yếu tố có ý nghĩa thống kê tác động đến tỷ lệ nợ xấu:

  • Lãi suất cho vay ($IIR$) và Quy mô tài sản ($SIZE$) có tác động cùng chiều đến rủi ro tín dụng ở mức ý nghĩa 1%.
  • Khả năng sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) có tác động ngược chiều đến rủi ro tín dụng ở mức ý nghĩa 5%.

5. Ngân hàng nào có tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao nhất trong số liệu thực trạng được trích dẫn?

Tính đến ngày 30/06/2022, Vietcombank (VCB) là ngân hàng có tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao nhất trong thống kê với mức 505,39%, theo sau là BIDV (262%), MB (221%) và VietinBank (189%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hồng Liên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng và phản ánh bức tranh thực trạng nợ xấu của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2013–2022. Thông qua phương pháp ước lượng dữ liệu bảng IGLS khắc phục các khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê của quy mô tài sản, lãi suất cho vay và tỷ suất sinh lời ROA đến rủi ro tín dụng. Các phát hiện này cung cấp căn cứ thực tế để tác giả đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu lực thanh tra giám sát của Ngân hàng Nhà nước và hoàn thiện năng lực quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại.