Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng Của Khách Hàng Đối Với Dịch Vụ Tiền Gửi Tại Ngân Hàng TMCP Quốc Dân

Luận văn thạc sĩ đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng với dịch vụ tiền gửi tại ngân hàng TMCP Quốc Dân, phòng giao dịch Tân Hương.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Giới thiệu kết cấu đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm

2.2. Khái niệm tiền gửi tiết kiệm

2.3. Hình thức tiền gửi

2.4. Tầm quan trọng việc huy động vốn từ tiền gửi

2.5. Đối với Ngân hàng thương mại

2.6. Đối với khách hàng

2.7. Lý thuyết về dịch vụ

2.7.1. Khái niệm dịch vụ

2.7.2. Đặc điểm của dịch vụ

2.7.3. Chất lượng dịch vụ

2.7.3.1. Khái niệm chất lượng dịch vụ

2.7.4. Mô hình năm khoảng cách chất lượng dịch vụ

2.7.5. Mô hình SERVQUAL

2.7.6. Thang điểm Likert

2.7.7. Vai trò của việc đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Dữ liệu nghiên cứu

3.2. Thu thập dữ liệu thứ cấp

3.3. Thu thập dữ liệu sơ cấp

3.4. Các bước tiến hành khảo sát

3.5. Đối tượng được khảo sát

3.6. Quy trình thực hiện nghiên cứu

3.7. Mô hình nghiên cứu

3.8. Phương pháp xử lý dữ liệu

3.9. Các biến và mã hóa biến

3.10. Thống kê mô tả

3.11. Kiểm định Cronbach’s Alpha

3.12. Phân tích tương quan

3.13. Phương trình hồi qui

3.14. Kiểm định One-way ANOVA

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Giới thiệu tổng quan về Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB)

4.2. Giới thiệu chung

4.3. Cơ cấu tổ chức

4.4. Các sản phẩm dịch vụ tiền gửi tại NCB

4.5. Phân tích dữ liệu thứ cấp

4.6. Kết quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng giai đoạn 2012 – 2015

4.7. Tình hình hoạt động chung

4.8. Tình hình hoạt động tiền gửi tại Ngân hàng

4.9. Tình hình tín dụng tại Ngân hàng giai đoạn 2012 – 2015

4.10. Phân tích dữ liệu sơ cấp

4.11. Thống kê mô tả chung

4.12. Thời gian sử dụng dịch vụ tại NCB

4.13. Số ngân hàng khách đang giao dịch

4.14. Thống kê mô tả các biến

4.15. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha

4.16. Phân tích nhân tố EFA

4.17. Phân tích hồi qui

4.18. Xây dựng mô hình hồi qui

4.19. Sự tương quan giữa các biến

4.20. Kiểm định hệ số hồi quy

4.21. Kiểm định mức phù hợp mô hình

4.22. Giải thích phương trình hồi qui

4.23. Phân tích One-way ANOVA

4.24. Phân tích ANOVA biến độc lập với biến định tính

4.25. Phân tích phương sai khách hàng với sự hài lòng về dịch vụ tiền gửi

4.26. Nhóm giới tính khách hàng

4.27. Độ tuổi của khách

4.28. Nhóm khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ tại các ngân hàng khác

4.29. Nhóm khách về thời gian sử dụng dịch vụ tại NCB

5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP

5.1. Định hướng phát triển

5.2. Giải pháp nâng cao mức độ hài lòng khách hàng

5.2.1. Nâng cao độ tin cậy

5.2.2. Nâng cao độ đáp ứng

5.2.3. Nâng cao sự cảm thông

5.2.4. Nâng cao chất lượng phương tiện hữu hình

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng Dịch Vụ Tiền Gửi

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của thị trường ngân hàng, việc đánh giá mức độ hài lòng khách hàng trở nên vô cùng quan trọng. Đặc biệt, khi Việt Nam tham gia vào các hiệp định thương mại như TPP và AEC, các ngân hàng thương mại phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt hơn. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải không ngừng đổi mới, nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng và cung cấp các sản phẩm tài chính đa dạng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Việc khảo sát mức độ hài lòng giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về mong đợi của khách hàng và từ đó cải thiện dịch vụ.

1.1. Tầm quan trọng của dịch vụ tiền gửi trong ngân hàng

Dịch vụ tiền gửi là một trong những dịch vụ cốt lõi của ngân hàng, đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn và cung cấp các sản phẩm tài chính cho khách hàng. Theo thống kê của NHNN chi nhánh TPHCM, trong quý I/2016 tổng huy động vốn của các TCTD trên địa bàn tăng 3,1% trong khi tiền gửi tiết kiệm từ dân cư tăng 5,6% so với cuối năm 2015. Nguồn vốn huy động của các TCTD trên TPHCM tính đến nay đạt hơn 1,5 triệu tỷ đồng trong khi đó tổng mức dư nợ đạt trên 1,2 triệu tỷ đồng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của dịch vụ tiền gửi trong việc củng cố tính thanh khoản của ngân hàng.

1.2. Mục tiêu của việc đánh giá sự hài lòng khách hàng

Mục tiêu chính của việc đánh giá mức độ hài lòng khách hàng là đo lường và đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng. Đồng thời, khám phá những yếu tố ảnh hưởng đến sự thỏa mãn của khách hàng khi giao dịch tại ngân hàng và đề xuất các giải pháp để duy trì, nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Dịch Vụ Tiền Gửi NCB Hiện Nay

Mặc dù Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB) đã có nhiều nỗ lực trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ, vẫn còn tồn tại một số thách thức trong việc đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng. Các yếu tố như thái độ phục vụ nhân viên, quy trình giao dịch, và thời gian giao dịch có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng. Bên cạnh đó, sự phát triển của ứng dụng ngân hàng số NCBinternet banking NCB cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về tính tiện lợi và bảo mật.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng

Sự hài lòng của khách hàng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm lãi suất tiền gửi, phí dịch vụ ngân hàng, mức độ tin cậy ngân hàng, và uy tín ngân hàng. Ngoài ra, các yếu tố như sự hài lòng của khách hàng về lãi suất, sự hài lòng của khách hàng về bảo mật, và sự hài lòng của khách hàng về tiện ích cũng đóng vai trò quan trọng.

2.2. Khó khăn trong việc đo lường sự hài lòng khách hàng

Việc đo lường mức độ hài lòng khách hàng là một thách thức, vì nó mang tính chủ quan và phụ thuộc vào cảm nhận cá nhân của từng khách hàng. Các phương pháp khảo sát mức độ hài lòng cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và khách quan. Ngoài ra, việc thu thập và phân tích phản hồi khách hàng cũng đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và nguồn lực.

2.3. Cạnh tranh từ các ngân hàng khác

Thị trường ngân hàng ngày càng cạnh tranh, với nhiều ngân hàng cung cấp các dịch vụ tương tự. Điều này đòi hỏi NCB phải không ngừng cải thiện dịch vụ khách hàng NCB và tạo ra sự khác biệt để thu hút và giữ chân khách hàng. Việc so sánh dịch vụ tiền gửi các ngân hàng giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn ngân hàng phù hợp nhất.

III. Phương Pháp Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng Dịch Vụ NCB

Để đánh giá mức độ hài lòng khách hàng đối với dịch vụ tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB), cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học và khách quan. Các phương pháp này bao gồm thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính và dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát khách hàng. Việc sử dụng phần mềm phân tích thống kê SPSS 16 giúp xử lý và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả.

3.1. Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp

Dữ liệu thứ cấp bao gồm các báo cáo tài chính đã được kiểm toán của ngân hàng, các thông tin về tình hình hoạt động kinh doanh, và các số liệu thống kê liên quan đến dịch vụ tiền gửi. Phân tích dữ liệu thứ cấp giúp có cái nhìn tổng quan về hiệu quả hoạt động của ngân hàng và xu hướng phát triển của dịch vụ tiền gửi.

3.2. Thiết kế và thực hiện khảo sát khách hàng

Khảo sát khách hàng là phương pháp quan trọng để thu thập dữ liệu sơ cấp về mức độ hài lòng khách hàng. Bảng câu hỏi khảo sát cần được thiết kế cẩn thận, bao gồm các câu hỏi về các yếu tố như chất lượng dịch vụ, thái độ phục vụ nhân viên, quy trình giao dịch, và thời gian giao dịch. Khảo sát có thể được thực hiện trực tiếp tại phòng giao dịch, qua điện thoại, hoặc qua email.

3.3. Sử dụng mô hình SERVQUAL để đánh giá chất lượng

Mô hình SERVQUAL là một công cụ hữu ích để đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng. Mô hình này tập trung vào năm yếu tố chính: độ tin cậy, độ đáp ứng, độ đảm bảo, sự đồng cảm, và phương tiện hữu hình. Sử dụng mô hình SERVQUAL giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu của dịch vụ tiền gửi và đề xuất các giải pháp cải thiện.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Mức Độ Hài Lòng Dịch Vụ Tiền Gửi

Nghiên cứu về mức độ hài lòng khách hàng đối với dịch vụ tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB) cho thấy một số kết quả đáng chú ý. Đa số khách hàng đánh giá cao về độ tin cậyđộ đảm bảo của dịch vụ. Tuy nhiên, vẫn còn một số điểm cần cải thiện về độ đáp ứngsự đồng cảm của nhân viên. Ngoài ra, việc nâng cao chất lượng phương tiện hữu hình cũng là một yếu tố quan trọng để tăng cường trải nghiệm khách hàng.

4.1. Đánh giá chung về các yếu tố của mô hình SERVQUAL

Kết quả nghiên cứu cho thấy khách hàng đánh giá cao về độ tin cậy của dịch vụ, tức là khả năng cung cấp dịch vụ chính xác và đúng hẹn. Tuy nhiên, độ đáp ứng của nhân viên, tức là khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng và hiệu quả, cần được cải thiện. Sự đồng cảm của nhân viên, tức là khả năng thấu hiểu và quan tâm đến nhu cầu của khách hàng, cũng là một yếu tố quan trọng cần được chú trọng.

4.2. Phân tích sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng

Phân tích sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng cho thấy có sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm tuổi, giới tính, và thời gian sử dụng dịch vụ. Ví dụ, khách hàng trẻ tuổi có xu hướng đánh giá cao về tính tiện lợi của ứng dụng ngân hàng số NCB, trong khi khách hàng lớn tuổi quan tâm hơn đến thái độ phục vụ nhân viên.

4.3. Xác định các yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng

Phân tích hồi quy cho thấy các yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng khách hàngđộ tin cậy, độ đảm bảo, và sự đồng cảm. Điều này cho thấy việc cung cấp dịch vụ chính xác, đảm bảo an toàn, và thể hiện sự quan tâm đến khách hàng là rất quan trọng để tăng cường sự hài lòng.

V. Giải Pháp Nâng Cao Mức Độ Hài Lòng Dịch Vụ Tiền Gửi NCB

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có một số giải pháp có thể được áp dụng để nâng cao mức độ hài lòng khách hàng đối với dịch vụ tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB). Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ, nâng cao thái độ phục vụ nhân viên, và tăng cường trải nghiệm khách hàng.

5.1. Cải thiện quy trình giao dịch và giảm thời gian chờ đợi

Một trong những yếu tố quan trọng để tăng cường sự hài lòng khách hàng là cải thiện quy trình giao dịch và giảm thời gian giao dịch. Điều này có thể được thực hiện bằng cách tối ưu hóa quy trình, tăng cường đào tạo nhân viên, và đầu tư vào công nghệ để tự động hóa các tác vụ.

5.2. Nâng cao kỹ năng và thái độ phục vụ của nhân viên

Nhân viên đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm khách hàng tích cực. Do đó, việc nâng cao kỹ năng và thái độ phục vụ của nhân viên là rất quan trọng. Điều này có thể được thực hiện bằng cách cung cấp các khóa đào tạo về kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề, và kiến thức về sản phẩm dịch vụ.

5.3. Tăng cường truyền thông và tương tác với khách hàng

Việc tăng cường truyền thôngtương tác với khách hàng giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và tăng cường sự tin cậy. Điều này có thể được thực hiện bằng cách cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời về sản phẩm dịch vụ, lắng nghe và phản hồi ý kiến của khách hàng, và tổ chức các sự kiện tri ân khách hàng.

VI. Triển Vọng Tương Lai Của Dịch Vụ Tiền Gửi Tại Ngân Hàng NCB

Với sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng, dịch vụ tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB) cần tiếp tục đổi mới và phát triển để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao. Việc tập trung vào ngân hàng số, trải nghiệm khách hàng, và cá nhân hóa dịch vụ sẽ là những yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công trong tương lai.

6.1. Ứng dụng công nghệ vào dịch vụ tiền gửi

Việc ứng dụng công nghệ vào dịch vụ tiền gửi giúp tăng cường tính tiện lợi và hiệu quả. Các công nghệ như ứng dụng ngân hàng số NCB, internet banking NCB, và ví điện tử giúp khách hàng thực hiện giao dịch mọi lúc mọi nơi và giảm thiểu thời gian chờ đợi.

6.2. Cá nhân hóa dịch vụ để đáp ứng nhu cầu riêng biệt

Việc cá nhân hóa dịch vụ giúp đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng khách hàng và tăng cường sự hài lòng. Điều này có thể được thực hiện bằng cách phân tích dữ liệu khách hàng để hiểu rõ hơn về nhu cầu và sở thích của họ, và cung cấp các sản phẩm dịch vụ phù hợp.

6.3. Tập trung vào trải nghiệm khách hàng toàn diện

Việc tập trung vào trải nghiệm khách hàng toàn diện giúp tạo ra sự khác biệt và tăng cường sự trung thành. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa các bộ phận trong ngân hàng để đảm bảo rằng khách hàng có một trải nghiệm tích cực từ khi bắt đầu sử dụng dịch vụ cho đến khi kết thúc.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tiền gửi tại ngân hàng tmcp quốc dân phòng giao dịch tân hương

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP. HCM KHOA KẾ TOÁN – TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HÀI LÕNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI DỊCH VỤ TIỀN GỬI TẠI NGÂN HÀNG TMCP QUỐC DÂN PHÕNG GIAO DỊCH TÂN HƢƠNG Ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Chuyên ngành: TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP Giảng viên hƣớng dẫn: Ths. Võ Tƣờng Oanh Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Hồng Ngọc MSSV: 1211190687 Lớp: 12DTDN01 TP. Hồ Chí Minh, 2016 i c BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP.

HCM KHOA KẾ TOÁN – TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HÀI LÕNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI DỊCH VỤ TIỀN GỬI TẠI NGÂN HÀNG TMCP QUỐC DÂN PHÕNG GIAO DỊCH TÂN HƢƠNG Ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Chuyên ngành: TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP Giảng viên hƣớng dẫn: Ths. Võ Tƣờng Oanh Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Hồng Ngọc MSSV: 1211190687 Lớp: 12DTDN01 TP. Hồ Chí Minh, 2016 ii c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài nghiên cứu trong khóa luận này là dựa trên những số liệu thu thập qua quá trình khảo sát thực tế, đƣợc do chính tôi thực hiện. Kết quả nghiên cứu, đánh giá trong bài là do tôi chính tôi tự phân tích không có bất kỳ sao chép nào trong đây.

Tôi xin cam đoan. Sinh viên thực hiện Nguyễn Thị Hồng Ngọc iii c LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực tập tại Phòng giao dịch Ngân hàng TMCP Quốc Dân Tân Hƣơng, em chân thành cảm ơn anh Đoàn Phƣơng Nam (Giám Đốc), chị Bùi Thanh Hƣơng (Phó Phòng) và toàn thể anh chị nhân viên tại phòng giao dịch Tân Hƣơng đã giúp đỡ, tạo điều kiện, đồng thời giúp em hiểu thêm về công việc, cách làm việc trong ngân hàng một cách thực tế nhất. Em xin gửi lời cảm ơn đến Cô Th.S Võ Tƣờng Oanh giúp đỡ trong việc thực hiện khóa luận và nhà trƣờng đã tạo điều kiện cho sinh viên có cơ hội thực tập thực tế tại các đơn vị doanh nghiệp. Việc tiếp xúc với môi trƣờng làm việc thực tế này sẽ giúp em hình dung rõ nét nghề nghiệp sau này của bản thân, rèn luyện tác phong làm việc tốt hơn.

Em xin chân thành cảm ơn. Sinh viên thực hiện Nguyễn Thị Hồng Ngọc iv c v c DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT PGD Phòng giao dịch NHTNN Ngân hàng nhà nƣớc NHTMCP Ngân hàng thƣơng mại cổ phần BCTC Báo cáo tài chính DNNN Doanh nghiệp Nhà nƣớc DNTW Doanh nghiệp Trung Ƣơng Công ty TNHH Công ty trách nhiệm hữu hạn Công ty CP Công ty cổ phần TCTD Tổ chức tín dụng LNTT Lợi nhuận trƣớc thuế LNST Lợi nhuận sau thuế TTS Tổng tài sản ĐVT Đơn vị tính ROA Suất sinh lời của tài sản ROE Suất sinh lời vốn chủ sở hữu REL Độ tin cậy RES Độ đáp ứng ASS Độ đảm bảo EMP Sự cảm thông TAN Phƣơng tiện hữu hình vi c DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Mối quan hệ giữa mô hình gốc 1985 với mô hình hiệu chỉnh SERVQUAL 1988 .1: Bảng định nghĩa các biến và mã hóa biến .1: Tổng hợp các chỉ tiêu cơ bản về tình hình kinh doanh giai đoạn 2012 - 2015 .2: Hoạt động tiền gửi phân loại theo hình thức tiền gửi KH .3: Bảng tính tiền gửi phân loại theo hình thức tiền gửi KH .4: Tình hình huy động tiền gửi theo đối tƣợng khách hàng 2012 – 2015.5: Hoạt động tiền gửi và tín dụng giai đoạn 2012 – 2015 .6: Thống kê độ tuổi khách hàng đang sử dụng dịch vụ tại Ngân hàng .7 : Thống kê thời gian sử dụng của khách hàng tại NCB .8: Thống kê ngân hàng khách đang sử dụng.9: Thống kê mô tả biến độc lập .10: Phân tích Cronbach’s Alpha các biến độc lập.11: Kiểm định KMO và phƣơng sai trích .12: Nhân tố đại diện cho các biến độc lập .13: Kết quả phân tích tƣơng quan .14: Hệ số hồi quy mô hình .15: Thứ tự ảnh hƣởng của các biến .16: Mức độ giải thích mô hình.17: Kiểm định mức phù hợp .18: Phân tích Anova biến độc lập với thời gian sử dụng .19: Phân tích Anova biến độc lập với số lƣợng ngân hàng đang sử dụng .20: One-way Anova nhóm giới tính.21: Phân tích nhóm khách về độ tuổi .22: Phân tích nhóm khách hàng có trải nghiệm về dịch vụ tại các ngân hàng khác .23: Phân tích nhóm khách hàng có thời gian sử dụng dịch vụ tại NCB .50 vii c DANH MỤC ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ Sơ đồ 3.1: Sơ đồ quy trình thực hiện nghiên cứu .2 : Các biến trong mô hình nghiên cứu .1: Sơ đồ tổ chức tại Ngân hàng .2: Sơ đồ tổ chức tại PGD Tân Hƣơng .1: Cơ cấu các loại tiền gửi tại NCB giai đoạn 2012 - 2015 .2: Tình hình tiền gửi của khách hàng 2012 - 2015 .3: Tiền gửi tiết kiệm theo đối tƣợng khách hàng giai đoạn 2012 - 2015 .4: Mức tăng trƣởng hoạt động tín dụng và tiền gửi tại NCB 2012 -2015 .5: Khách hàng theo từng nhóm tuổi .6: Thời gian sử dụng của khách tại NCB .7: Số ngân hàng khách hàng đang sử dụng.32 viii c MỤC LỤC CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu:.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu:. Giới thiệu kết cấu đề tài .3 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN. Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm.

Khái niệm tiền gửi tiết kiệm. Hình thức tiền gửi. Tầm quan trọng việc huy động vốn từ tiền gửi. Đối với Ngân hàng thƣơng mại.

Đối với khách hàng. Lý thuyết về dịch vụ. Khái niệm dịch vụ. Đặc điểm của dịch vụ.

Chất lƣợng dịch vụ. Khái niệm chất lƣợng dịch vụ. Mô hình năm khoảng cách chất lƣợng dịch vụ. Mô hình SERVQUAL.

Thang điểm Likert. Vai trò của việc đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng .9 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Dữ liệu nghiên cứu. Thu thập dữ liệu thứ cấp:.

Thu thập dữ liệu sơ cấp:. Các bƣớc tiến hành khảo sát:. Đối tƣợng đƣợc khảo sát:. Quy trình thực hiện nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu. Phƣơng pháp xử lý dữ liệu. Các biến và mã hóa biến. Thống kê mô tả.

Kiểm định Cronbach’s Alpha. Phân tích tƣơng quan:. Phƣơng trình hồi qui:. Kiểm định One-way ANOVA: .15 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Giới thiệu tổng quan về Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB). Giới thiệu chung. Cơ cấu tổ chức. Các sản phẩm dịch vụ tiền gửi tại NCB.

Phân tích dữ liệu thứ cấp. Kết quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng giai đoạn 2012 – 2015. Tình hình hoạt động chung. Tình hình hoạt động tiền gửi tại Ngân hàng.

Tình hình tín dụng tại Ngân hàng giai đoạn 2012 – 2015. Phân tích dữ liệu sơ cấp. Thống kê mô tả chung. Thời gian sử dụng dịch vụ tại NCB.

Số ngân hàng khách đang giao dịch. Thống kê mô tả các biến. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố EFA.

Phân tích hồi qui. Xây dựng mô hình hồi qui. Sự tƣơng quan giữa các biến. Kiểm định hệ số hồi quy.

Kiểm định mức phù hợp mô hình. Giải thích phƣơng trình hồi quy. Phân tích One-way ANOVA. Phân tích ANOVA biến độc lập với biến định tính.

Phân tích phƣơng sai khách hàng với sự hài lòng về dịch vụ tiền gửi. Nhóm giới tính khách hàng. Độ tuổi của khách. Nhóm khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ tại các ngân hàng khác.

Nhóm khách về thời gian sử dụng dịch vụ tại NCB .50 CHƢƠNG 5: GIẢI PHÁP. Định hƣớng phát triển. Giải pháp nâng cao mức độ hài lòng khách hàng. Nâng cao độ tin cậy.

Nâng cao độ đáp ứng. Nâng cao sự cảm thông. Nâng cao chất lƣợng phƣơng tiện hữu hình .54 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 56 x c CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU 1.

Lý do chọn đề tài - Hiện nay Việt Nam đã chính thức tham gia vào Hiệp hội đối tác Xuyên Thái Bình Dƣơng (TPP) và Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC); điều này đồng nghĩa với việc các ngân hàng thƣơng mại đang bƣớc vào một cuộc cạnh tranh khốc liệt hơn không chỉ trên sân nhà mà còn trên phạm vi toàn cầu. Đối với ngƣời tiêu dùng Việt Nam có nhiều sự lựa chọn cho các sản phẩm – dịch vụ ngân hàng, việc này làm cho các ngân hàng thƣơng mại trở nên ráo riết hơn trong việc đổi mới chất lƣợng hoạt động, cung ứng đa dạng các sản phẩm dịch vụ tài chính đáp ứng theo nhu cầu của tất cả khách hàng. - Chính vì vậy việc các ngân hàng đua nhau cho ra nhiều sản phẩm – dịch vụ đa dạng hơn, mở thêm chi nhánh hoạt động, đào tạo đội ngũ nhân viên…nhằm mục đích đáp ứng tốt nhất cho khách hàng, nâng cao chất lƣợng phục vụ. - Không nằm ngoài xu thế đó, Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB) luôn tạo ra những sản phẩm dịch vụ tốt nhất, đem lại giá trị gia tăng cao nhất cho khách hàng.

Năm 2014 chính thức đổi tên từ Navibank thành Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB) tiến hành tái cấu trúc và hƣớng đến sự chuẩn hóa và hoàn thiện các sản phẩm – dịch vụ tài chính, đặt mục tiêu trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu Việt Nam với tiêu chí “Ngân hàng bán lẻ hiệu quả nhất”. Và có thể đạt đƣợc, tiếp tục giữ vững thành tựu nhƣ trên, thiết nghĩ ngân hàng cần thực hiện nghiên cứu, nâng cao hơn nữa mức độ hài lòng cùa khách hàng đối với dịch vụ tiền gửi tiết kiệm nhằm nâng cao khả năng huy động vốn. Theo thống kê của NHNN chi nhánh TPHCM, trong quý I/2016 tổng huy động vốn của các TCTD trên địa bàn tăng 3,1% trong khi tiền gửi tiết kiệm từ dân cƣ tăng 5,6% so với cuối năm 2015, nguồn vốn huy động của các TCTD trên TPHCM tính đến nay đạt hơn 1,5 triệu tỷ đồng trong khi đó tổng mức dƣ nợ đạt trên 1,2 triệu tỷ đồng. Điều này có thể cho chúng ta thấy rõ nguồn vốn huy động có sự tăng trƣởng ổn định, tiền gửi dân cƣ liên tục tăng trong thời gian qua giúp cho ngân hàng củng cố tính thanh khoản.

1 c - Trong năm 2015 Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB) đang ra sức phát triển mở rộng hệ thống các chi nhánh, phòng giao dịch (PGD) trong khu dân cƣ nhằm phục vụ tốt nhất cho khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng Của Khách Hàng Đối Với Dịch Vụ Tiền Gửi Tại Ngân Hàng TMCP Quốc Dân" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tiền gửi tại ngân hàng này. Nghiên cứu không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng mà còn đưa ra những khuyến nghị nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ. Điều này mang lại lợi ích cho cả ngân hàng và khách hàng, giúp ngân hàng nâng cao uy tín và khách hàng có trải nghiệm tốt hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ ngân hàng bán lẻ của ngân hàng thương mại cổ phần việt nam thịnh vượng, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về sự hài lòng trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ. Ngoài ra, tài liệu Giải pháp nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần xuất nhập khẩu việt nam sẽ giúp bạn tìm hiểu thêm về các giải pháp cụ thể để cải thiện sự hài lòng của khách hàng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng tmcp tiên phong bank cũng là một nguồn tài liệu quý giá để bạn khám phá thêm về chất lượng dịch vụ trong ngành ngân hàng.