Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây ớt (Capsicum spp.) thuộc họ Cà (Solanaceae), là loại cây gia vị có giá trị kinh tế cao, chứa nhiều vitamin (A, C, E) và khoáng chất (Ca, Fe, Na, P, S), đồng thời được sử dụng trong y học cổ truyền để hỗ trợ điều trị một số chứng bệnh tiêu hóa và xương khớp. Tại Việt Nam, vùng chuyên canh ớt phân bố rộng khắp từ miền Bắc (Hải Dương, Hải Phòng, Vĩnh Phúc, Hà Nội), miền Trung, Tây Nguyên (Lâm Đồng, Đà Lạt) đến miền Nam (Hóc Môn, Bình Chánh thuộc TP. Hồ Chí Minh và 6 tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long gồm Đồng Tháp, An Giang, Tiền Giang, Sóc Trăng, Vĩnh Long, Trà Vinh với tổng diện tích 7.079 ha, sản lượng khoảng 97.000 tấn). Tuy nhiên, nghề trồng ớt đối mặt với áp lực dịch hại nghiêm trọng, đặc biệt là nhóm tuyến trùng ký sinh thực vật hại rễ.
Tuyến trùng nốt sưng rễ (Meloidogyne spp.) là tác nhân gây hại nguy hiểm do triệu chứng tấn công ẩn chìm dưới đất, làm biến dạng hệ rễ và chỉ bộc lộ trên thân lá khi mức độ tổn thương rễ đã nghiêm trọng. Ước tính thiệt hại năng suất do tuyến trùng gây ra trên toàn cầu trung bình là 13,54% (Reddy, 2008); tại Việt Nam, mức thất thu trên cây rau do tuyến trùng sưng rễ dao động từ 29% đến 90% (Đặng Thuỳ Linh và Nguyễn Huy Cường, 2009). Thực trạng lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học liên tục dẫn đến nguy cơ kháng thuốc, ô nhiễm môi trường đất, mất cân bằng hệ sinh thái nông nghiệp và tồn dư hóa chất trên nông sản. Do đó, việc ứng dụng các chế phẩm sinh học chứa nấm rễ nội cộng sinh Arbuscular Mycorrhiza (AM) nhằm kiểm soát tuyến trùng và hỗ trợ cây trồng sinh trưởng là hướng đi cấp thiết trong canh tác nông nghiệp hữu cơ và bền vững.
Mục tiêu nghiên cứu:
Đánh giá khả năng kiểm soát tuyến trùng Meloidogyne spp. gây bệnh trên cây ớt của chế phẩm sinh học có chứa nấm rễ nội cộng sinh Arbuscular Mycorrhiza.
Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xác định khả năng ảnh hưởng của chế phẩm sinh học nấm rễ nội cộng sinh Arbuscular Mycorrhiza đến tuyến trùng Meloidogyne spp. gây hại trên cây ớt ở điều kiện trong nhà lưới và ngoài đồng ruộng.
- Xác định khả năng ảnh hưởng của Arbuscular Mycorrhiza đến các chỉ tiêu sinh trưởng của cây ớt.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cây ớt Chỉ Thiên F1 Trang Nông 378, tuyến trùng nốt sưng rễ Meloidogyne spp. thu thập từ đất chuyên canh ớt tại Củ Chi (TP. Hồ Chí Minh), và chế phẩm sinh học nấm rễ nội cộng sinh Arbuscular Mycorrhiza (AM) thuộc chi Glomus (mật số $10^2$ IP/g chế phẩm).
- Phạm vi không gian: Nhà lưới thuộc Khoa Khoa học Sinh học - Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh và ruộng ớt tại huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 05/2023 đến tháng 11/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên cơ sở phân loại học thực vật của cây ớt (Capsicum spp.), đặc điểm sinh học và vòng đời 6 giai đoạn của tuyến trùng nội ký sinh cố định Meloidogyne spp. (thuộc họ Meloidogynidae, bộ Tylenchida, lớp Secernentea), cùng cấu trúc cộng sinh của nấm rễ nội sinh Arbuscular Mycorrhiza (AM/AMF - Endomycorrhiza). Hệ nấm AM thiết lập mối liên hệ trao đổi dinh dưỡng và khoáng chất (đặc biệt là lân khó tan) với hệ rễ thông qua mạng lưới sợi nấm, bụi nấm (arbuscule) và túi nấm (vesicle), đồng thời kích thích cơ chế phòng vệ sinh học giúp cây chống chịu tuyến trùng. Khung phân loại và nhận diện hình thái nấm AM trong nghiên cứu dựa trên hệ thống phân loại của Brundrett và cộng sự (1996) cùng dữ liệu INVAM cho các chi Acaulospora, Glomus, Gigaspora, và Scutellospora.
Phương pháp bố trí thí nghiệm:
- Thí nghiệm 1 (Nhà lưới): Bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên đơn yếu tố với 3 lần lặp lại, gồm 5 nghiệm thức (quy mô 450 cây, 30 cây/nghiệm thức/lần lặp, diện tích 30 m²). Các nghiệm thức gồm: NT1 (đối chứng dương ĐC+, lây nhiễm 1.000 tuyến trùng J2/chậu, không bổ sung AM), NT2 (đối chứng âm ĐC-, không lây nhiễm tuyến trùng, không bổ sung AM), NT3 (chủng 1.000 J2 + 2,5 g AM/kg đất), NT4 (chủng 1.000 J2 + 5 g AM/kg đất), NT5 (chủng 1.000 J2 + 10 g AM/kg đất). Thời điểm xử lý AM: lần 1 khi ra cây vào chậu, lần 2 sau 15 ngày; lây nhiễm tuyến trùng sau xử lý AM lần 1 được 10 ngày.
- Thí nghiệm 2 (Đồng ruộng tại Củ Chi): Bố trí theo khối đầy đủ hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD) đơn yếu tố với 3 lần lặp lại, gồm 4 nghiệm thức (quy mô 480 cây, mỗi nghiệm thức gồm 2 liếp với 40 cây/lần lặp). Các nghiệm thức gồm: NT1 (sản phẩm vi sinh AM thị trường của Viện Thổ nhưỡng Nông hóa), NT2 (thuốc hóa học VELUM prime 400SC), NT3 (chế phẩm vi sinh AM thử nghiệm), NT4 (đối chứng dựa trên mật số tuyến trùng tự nhiên có sẵn trong đất vườn).
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Chiết tách và đếm tuyến trùng trong đất bằng phương pháp khay Whitehead (rây 85 µm) và buồng đếm 406 ô dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 10X.
- Nhuộm định vị tuyến trùng trong mô rễ thực vật bằng dung dịch Lactoglycerol (Acid lactic : Glycerol : Nước cất theo tỷ lệ 1:1:1) bổ sung Acid Fuchsin 0,1% sau khi xử lý mô bằng dung dịch NaClO 1% pha từ Javen 5% (cải tiến từ Byrd và ctv, 1983).
- Tách thu và định lượng bào tử nấm AM từ đất theo kỹ thuật sàng ướt (wet sieving qua rây 500 µm và 40 µm) kết hợp ly tâm trong dung dịch sucrose 50% ở tốc độ 2.000 vòng/phút trong 5 phút (Brundrett, 1996), sau đó nhuộm tiêu bản bằng thuốc nhuộm PVLG kết hợp thuốc thử Melzer.
- Đánh giá cấp độ bệnh u sưng rễ theo thang 6 cấp (từ cấp 0 đến cấp 5) của Taylor và Sasser (1978).
- Tính toán hiệu lực phòng trừ của chế phẩm theo công thức Henderson-Tilton:
$$E (%) = \left[1 - \frac{Ta \times Cb}{Tb \times Ca}\right] \times 100$$
(trong đó $Ta, Tb$ lần lượt là mật độ tuyến trùng sau và trước xử lý ở nghiệm thức khảo nghiệm; $Ca, Cb$ là mật độ tương ứng ở nghiệm thức đối chứng).
- Xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý sơ bộ bằng Microsoft Excel 2016 và phân tích phương sai (ANOVA) một yếu tố bằng phần mềm SAS 9.x.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan tài liệu
Chương I tổng hợp có hệ thống các tài liệu khoa học liên quan đến cây ớt, tuyến trùng nốt sưng rễ, nấm rễ nội cộng sinh AM và mối tương tác sinh học giữa chúng:
- Tổng quan cây ớt: Phân tích đặc điểm thực vật học của chi Capsicum (đặc điểm rễ chùm phân nhánh nông trong tầng đất cày, cấu tạo thân hóa gỗ có 4–5 cạnh, hoa lưỡng tính, yêu cầu nhiệt độ thích hợp 18–28°C, ánh sáng 8–9 giờ/ngày, pH đất từ 5,5–6,5). Tổng hợp tình hình sản xuất theo dữ liệu FAOSTAT (2020), giai đoạn 2010–2018 diện tích trồng ớt thế giới tăng từ 1,87 lên 1,99 triệu ha, sản lượng đạt 36,77 triệu tấn, trong đó Trung Quốc dẫn đầu thế giới với sản lượng ớt tươi 18.771 nghìn tấn. Tại Việt Nam, sản xuất phân bố tại các vùng trọng điểm phía Bắc, miền Trung và Đồng bằng sông Cửu Long.
- Tuyến trùng Meloidogyne spp.: Giới thiệu vị trí phân loại (họ Meloidogynidae, chi Meloidogyne), hình thái học phân biệt giữa con cái dạng cầu cố định (dài 400–1.000 µm), con đực dạng giun di động (dài 1.100–2.000 µm), và ấu trùng cảm nhiễm tuổi 2 (J2, dài tối đa 500 µm, rộng 15 µm, kim hút dài 10–12 µm). Mô tả vòng đời 6 giai đoạn (trứng $\rightarrow$ J1 $\rightarrow$ J2 nở xâm nhiễm rễ $\rightarrow$ lột xác qua J3, J4 trong rễ $\rightarrow$ trưởng thành). Tuyến trùng bơm dịch thực quản hình thành tế bào khổng lồ (giant cells), làm nghẽn mạch dẫn, tạo các u sưng biến dạng rễ, khiến cây vàng lá, còi cọc và mở đường cho nấm hại (Phytophthora, Fusarium) xâm nhập.
- Nấm nội cộng sinh Mycorrhiza: Phân biệt hai nhóm ngoại cộng sinh (Ectomycorrhiza - hình thành lớp phủ Hartig net ngoài rễ) và nội cộng sinh (Endomycorrhiza, tiêu biểu là Arbuscular Mycorrhiza - AM). Mô tả chi tiết 4 cấu trúc vi thể của nấm AM gồm: bào tử vách dày (kích thước 20–1.000 µm), sợi nấm ngoài và trong rễ, bụi nấm (arbuscule) hình nhánh cây phân chia trao đổi chất, và túi nấm (vesicle) chứa lipid. Khảo sát đặc điểm hình thái 4 chi nấm AM chính (Acaulospora, Glomus, Gigaspora, Scutellospora).
- Tương tác AM và tuyến trùng: AM cạnh tranh vị trí xâm nhiễm và nguồn carbon hữu cơ trong rễ, kích thích rễ tăng sinh khối, cải thiện sự hấp thu lân và nước, đồng thời làm giảm số lượng tế bào khổng lồ trong các nốt sưng rễ. Tổng quan điểm qua các nghiên cứu của Cardoso và ctv (2006), Schönbeck và ctv (1989), Lê Thị Hoàng Yến và ctv (2018), Nguyễn Vũ Phong và ctv (2021), và Nguyễn Thị Ngọc Trúc (2020).
Chương II: Vật liệu và phương pháp
Chương II trình bày toàn bộ quy trình bố trí và kỹ thuật thực nghiệm được tiến hành từ tháng 05/2023 đến tháng 11/2023:
- Chuẩn bị vật liệu sinh học: Nguồn giống ớt Chỉ Thiên F1 Trang Nông 378; giống bắp Ngọt RADO 236 dùng nhân sinh khối AM; nguồn tuyến trùng nốt sưng rễ phân lập từ các mẫu rễ và đất vườn ớt Củ Chi (thu thập theo phương pháp 5 điểm chéo góc); chế phẩm nấm AM dạng bột chứa chi Glomus ($10^2$ IP/g) do TS. Trương Phước Thiên Hoàng cung cấp; sản phẩm vi sinh AM của Viện Thổ nhưỡng Nông hóa; thuốc hóa học VELUM prime 400SC.
- Quy trình lây nhiễm nhân tạo tuyến trùng: Rễ ớt nhiễm bệnh sau 45 ngày được cắt nhỏ 1–2 cm, khử trùng bề mặt bằng dung dịch Clorox 0,7% trong 3 phút, rửa sạch và lọc qua hệ rây 50 µm và 25 µm. Thu bọc trứng và J2 trên rây 25 µm, xử lý lại bằng Clorox 0,7% trong 10 phút, ủ trong tối ở nhiệt độ phòng từ 4–5 ngày trên giấy lọc chuyên dụng để thu dịch ấu trùng J2 phục vụ chủng nhân tạo (1.000 con J2/chậu trong nhà lưới).
- Chi tiết bố trí thí nghiệm: Mô tả sơ đồ ngẫu nhiên hóa của 5 nghiệm thức nhà lưới (30 cây/NT $\times$ 3 lần lặp lại = 450 cây, theo dõi tại 7, 14, 21, 28 ngày sau chủng bệnh - NSC) và 4 nghiệm thức ngoài đồng ruộng tại Củ Chi (40 cây/NT $\times$ 3 lần lặp lại = 480 cây, theo dõi tại các mốc: 10 ngày sau xử lý lần 1, trước xử lý lần 2, 10 ngày sau xử lý lần 2, 20 ngày sau xử lý lần 2).
- Quy chuẩn đo đạc: Thống nhất phương pháp đo chiều cao thân chính, đếm số lá cấp 1, đo chiều dài rễ chính, đếm số rễ cấp 1, cân khối lượng rễ tươi, phương pháp tách ly tâm sucrose 50% đếm bào tử AM trong 100g đất, phương pháp nhuộm rễ Lactoglycerol - Acid Fuchsin, phương pháp đếm u sưng trên 1g rễ và phân cấp bệnh theo thang Taylor & Sasser (1978).
Chương III: Kết quả và thảo luận
Chương III trình bày số liệu đo đạc thực nghiệm, so sánh thống kê và phân tích cơ chế tác động của chế phẩm AM:
- Ảnh hưởng của chế phẩm AM đến sinh trưởng cây ớt trong nhà lưới:
- Chiều cao cây: Ở giai đoạn 28 NSC, tất cả các nghiệm thức bổ sung AM (NT3, NT4, NT5) đều đạt chiều cao vượt trội (từ 60,0 cm đến 70,0 cm) so với đối chứng dương NT1 (51,2 cm) và đối chứng âm NT2 (51,9 cm). NT5 (10 g AM/kg) đạt chiều cao cao nhất (70,0 cm).
- Chiều dài rễ: NT3 (2,5 g AM/kg) kích thích chiều dài rễ tốt nhất đạt 58,7 cm ở 28 NSC, khác biệt có ý nghĩa thống kê so với NT1 (39,5 cm) và NT2 (36,6 cm).
- Số lá cấp 1: NT5 đạt số lá cao nhất tại mốc 28 NSC với 31,1 lá/cây, vượt trội có ý nghĩa so với NT1 (24,0 lá) và NT2 (26,6 lá).
- Số lượng rễ cấp 1: Các nghiệm thức bổ sung AM ghi nhận sự bùng nổ số lượng rễ từ 14 NSC đến 28 NSC; tại 28 NSC, NT4 đạt 100,6 rễ, NT5 đạt 99,1 rễ, NT3 đạt 97,0 rễ, cao gần gấp đôi so với NT1 (55,5 rễ) và NT2 (50,6 rễ).
- Sinh khối rễ tươi: Tại mốc 28 NSC, sinh khối rễ ở NT5 đạt cao nhất với 12,57 g/cây, tiếp theo là NT4 đạt 11,57 g/cây và NT3 đạt 9,20 g/cây, trong khi NT1 chỉ đạt 5,65 g/cây và NT2 đạt 6,09 g/cây.
- Đánh giá ảnh hưởng đến tuyến trùng và khả năng cộng sinh trong nhà lưới: Sự hiện diện của nấm AM giúp giảm rõ rệt số u sưng rễ và mật số tuyến trùng ký sinh trên 50g giá thể đất. Quan sát cấu trúc giải phẫu vi thể qua nhuộm PVLG và Melzer ghi nhận các cấu trúc đặc trưng của chi nấm Glomus và Acaulospora xâm nhiễm và hình thành túi nấm, bụi nấm nội sinh trong tế bào vỏ rễ ớt.
- Hiệu quả của chế phẩm AM ngoài đồng ruộng tại Củ Chi: Thí nghiệm đồng ruộng khẳng định hiệu quả của chế phẩm vi sinh AM thử nghiệm (NT3). Cây ớt ở NT3 có tỷ lệ bệnh nốt sưng rễ thấp hơn 5,43% so với nghiệm thức sử dụng chế phẩm AM thị trường (NT1). Tính toán theo công thức Henderson-Tilton cho thấy nghiệm thức AM thử nghiệm đạt hiệu lực phòng trừ tuyến trùng cao nhất là 63,7%, vượt qua hiệu lực của sản phẩm AM thương mại và duy trì áp lực ức chế ổn định so với nghiệm thức thuốc hóa học VELUM.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính trong điều kiện nhà lưới
Các chỉ tiêu sinh trưởng của cây ớt ở giai đoạn kết thúc thí nghiệm nhà lưới (28 ngày sau chủng bệnh - 28 NSC) được tổng hợp chi tiết trong bảng số liệu sau:
| Nghiệm thức |
Liều lượng xử lý |
Chiều cao cây (cm) |
Chiều dài rễ (cm) |
Số lá cấp 1 (lá) |
Số rễ cấp 1 (rễ) |
Sinh khối rễ tươi (g) |
| NT1 (ĐC+) |
0 g AM + 1.000 J2 |
$51,2 \pm 6,2$ |
$39,5 \pm 7,1$ |
$24,0 \pm 3,2$ |
$55,5 \pm 9,5$ |
$5,65 \pm 1,3$ |
| NT2 (ĐC-) |
0 g AM + 0 J2 |
$51,9 \pm 3,6$ |
$36,6 \pm 2,9$ |
$26,6 \pm 2,7$ |
$50,6 \pm 11,1$ |
$6,09 \pm 1,9$ |
| NT3 |
2,5 g AM/kg + 1.000 J2 |
$60,0 \pm 3,7$ |
$58,7 \pm 3,7$ |
$27,0 \pm 2,4$ |
$97,0 \pm 19,3$ |
$9,20 \pm 2,4$ |
| NT4 |
5,0 g AM/kg + 1.000 J2 |
$68,2 \pm 3,7$ |
$50,6 \pm 7,1$ |
$29,0 \pm 3,5$ |
$100,6 \pm 28,3$ |
$11,57 \pm 5,2$ |
| NT5 |
10,0 g AM/kg + 1.000 J2 |
$70,0 \pm 2,7$ |
$51,8 \pm 10,4$ |
$31,1 \pm 3,2$ |
$99,1 \pm 18,4$ |
$12,57 \pm 4,1$ |
Kết quả ngoài đồng ruộng
- Chế phẩm AM thử nghiệm (NT3) giúp giảm tỷ lệ rễ bị u sưng, đạt tỷ lệ bệnh thấp hơn 5,43% so với sản phẩm AM thị trường (NT1).
- Hiệu lực phòng trừ tuyến trùng Meloidogyne spp. của chế phẩm AM thử nghiệm đạt mức cao nhất là 63,7% theo công thức Henderson-Tilton.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Ứng dụng chế phẩm sinh học nấm rễ nội cộng sinh AM ở mức liều lượng từ 5 g/kg đến 10 g/kg giá thể/đất nhằm tối ưu hóa sinh khối rễ và gia tăng khả năng chống chịu tuyến trùng ngay từ giai đoạn vườn ươm và đầu vụ trồng.
- Xử lý nhắc lại chế phẩm sau 15 ngày kể từ lần xử lý đầu tiên để đảm bảo mật độ bào tử và khả năng cộng sinh liên tục trong suốt chu kỳ sinh trưởng của cây ớt.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm có đối chứng khoa học về tương tác giữa nấm nội cộng sinh AM (chi Glomus) và tuyến trùng nốt sưng rễ Meloidogyne spp. trên cây họ Cà (Capsicum spp.) tại khu vực phía Nam Việt Nam.
- Chứng minh khả năng ứng dụng chế phẩm nấm nội sinh như một giải pháp sinh học thay thế một phần hoặc toàn bộ thuốc trừ tuyến trùng hóa học độc hại trong canh tác ớt an toàn tại TP. Hồ Chí Minh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Thời gian thực hiện đề tài giới hạn trong 7 tháng (từ tháng 05/2023 đến tháng 11/2023), chỉ tập trung khảo sát trên giống ớt Chỉ Thiên F1 Trang Nông 378 tại một địa bàn đồng ruộng cụ thể (Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh). Đề tài chủ yếu đánh giá hiệu lực của chi nấm Glomus ở mật số $10^2$ IP/g mà chưa mở rộng kiểm tra đa dạng nhiều loài nấm AM bản địa khác trong các loại hình thổ nhưỡng khác nhau.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo nghiệm chế phẩm sinh học AM trên các giống ớt khác và các loại cây trồng họ Cà (cà chua, cà tím) tại nhiều vùng sinh thái nông nghiệp khác nhau.
- Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế sinh hóa và phân tử liên quan đến sự kích kháng lưu dẫn (SAR/ISR) do AM kích hoạt trong cây ớt khi bị tuyến trùng tấn công.
- Tối ưu hóa công nghệ sản xuất sinh khối bào tử nấm AM quy mô công nghiệp để hạ giá thành chế phẩm sinh học phục vụ sản xuất đại trà.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Công nghệ Sinh học Nông nghiệp: Tham khảo khung phương pháp luận bố trí thí nghiệm khối hoàn toàn ngẫu nhiên (nhà lưới và RCBD đồng ruộng), quy trình chuẩn tách chiết tuyến trùng bằng khay Whitehead, kỹ thuật sàng ướt ly tâm sucrose thu nhận bào tử AM, và quy trình nhuộm mô rễ thực vật bằng Acid Fuchsin cải tiến.
- Cán bộ kỹ thuật và nhà nghiên cứu phòng trừ sinh học: Sử dụng các số liệu thực nghiệm về nồng độ xử lý AM (2,5 g/kg; 5 g/kg; 10 g/kg), hiệu lực phòng trừ Henderson-Tilton (63,7%), và thang đánh giá u sưng rễ của Taylor & Sasser làm cơ sở đối chuẩn cho các thử nghiệm kiểm soát sinh học tuyến trùng hại rễ.
- Kỹ sư nông nghiệp và người canh tác ớt thương phẩm: Ứng dụng quy trình xử lý chế phẩm nấm rễ AM hai lần (khi ra cây và sau 15 ngày) nhằm phát triển hệ rễ khỏe mạnh, nâng cao năng suất và hạn chế thiệt hại do bệnh nốt sưng rễ trong canh tác rau an toàn.
Câu hỏi thường gặp
1. Chế phẩm sinh học AM sử dụng trong nghiên cứu có nguồn gốc từ đâu và chứa mật số hoạt tính bao nhiêu?
Chế phẩm nấm rễ nội cộng sinh Arbuscular Mycorrhiza (AM) được cung cấp bởi đề tài nghiên cứu của TS. Trương Phước Thiên Hoàng ("Nghiên cứu sản xuất nấm nội cộng sinh nhằm kiểm soát tuyến trùng và một số nấm bệnh hại trên rau tại TP. Hồ Chí Minh"), với mật số đánh giá trên chi Glomus đạt $10^2$ IP/1g chế phẩm. Cây bắp Ngọt (RADO 236) được dùng làm cây ký chủ nhân sinh khối nguồn nấm.
2. Liều lượng chế phẩm AM nào trong điều kiện nhà lưới mang lại sinh khối rễ và chiều cao cây ớt cao nhất?
Nghiệm thức NT5 với liều lượng 10 g AM/kg đất mang lại chiều cao cây lớn nhất ($70,0 \pm 2,7$ cm) và sinh khối rễ tươi cao nhất ($12,57 \pm 4,1$ g) ở mốc 28 ngày sau chủng bệnh, vượt trội rõ rệt so với đối chứng dương NT1 (chiều cao 51,2 cm; sinh khối rễ 5,65 g).
3. Tại sao cây ớt có bổ sung nấm AM lại phát triển số lượng rễ cấp 1 vượt trội so với đối chứng?
Ở 28 ngày sau chủng bệnh, các nghiệm thức bổ sung AM (NT3, NT4, NT5) đạt số lượng rễ cấp 1 lần lượt là 97,0; 100,6 và 99,1 rễ/cây, gần gấp đôi đối chứng NT1 (55,5 rễ). Nguyên nhân do sợi nấm AM xâm nhập cộng sinh vào mô vỏ rễ, kích thích phân nhánh hệ rễ, mở rộng diện tích tiếp xúc hấp thu dinh dưỡng và khoáng lân trong đất.
4. Hiệu lực phòng trừ tuyến trùng của chế phẩm AM thử nghiệm ngoài đồng ruộng đạt bao nhiêu phần trăm?
Tại ruộng thí nghiệm ở Củ Chi, chế phẩm AM thử nghiệm (NT3) đạt hiệu lực phòng trừ tuyến trùng cao nhất là 63,7% tính theo công thức Henderson-Tilton, đồng thời có tỷ lệ bệnh nốt sưng rễ thấp hơn 5,43% so với sản phẩm vi sinh AM thị trường của Viện Thổ nhưỡng Nông hóa.
5. Thang đo nào được tác giả sử dụng để đánh giá cấp độ bệnh u sưng rễ trên cây ớt?
Tác giả áp dụng thang đánh giá 6 cấp độ bệnh của Taylor và Sasser (1978) dựa trên số lượng u sưng trên bộ rễ: Cấp 0 (0 u sưng), Cấp 1 (1–2 u sưng), Cấp 2 (3–10 u sưng), Cấp 3 (11–30 u sưng), Cấp 4 (31–100 u sưng), và Cấp 5 (trên 100 u sưng).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lại Hữu Phước đã đánh giá toàn diện khả năng sinh trưởng và kiểm soát tuyến trùng Meloidogyne spp. trên cây ớt của chế phẩm sinh học nấm rễ nội cộng sinh Arbuscular Mycorrhiza (AM) trong điều kiện nhà lưới và đồng ruộng tại Củ Chi. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc bổ sung chế phẩm AM (chi Glomus, liều lượng 5–10 g/kg) giúp tăng sinh khối rễ tươi lên gấp hơn 2 lần, tăng số lượng rễ cấp 1 lên gần gấp đôi và nâng cao rõ rệt chiều cao thân cây so với đối chứng bị nhiễm bệnh. Ngoài đồng ruộng, chế phẩm AM thử nghiệm đạt hiệu lực phòng trừ tuyến trùng 63,7% và làm giảm tỷ lệ bệnh nốt sưng rễ so với sản phẩm vi sinh thương phẩm. Đây là nguồn dẫn liệu khoa học thực chứng có giá trị phục vụ công tác nghiên cứu bảo vệ thực vật và xây dựng quy trình phòng trừ sinh học bền vững cho cây rau màu.