Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lịch sử y học từ đầu thế kỷ XIX, các chất kháng sinh phân lập từ vi sinh vật (điển hình như penicillin từ nấm Penicillium) đã giữ vai trò chủ đạo trong việc điều trị các bệnh lý nhiễm trùng. Tuy nhiên, trước tình trạng vi khuẩn kháng thuốc ngày càng gia tăng trên phạm vi toàn cầu, cùng với sự bùng phát phức tạp của các dịch bệnh truyền nhiễm tại các nước đang phát triển và những tác dụng không mong muốn của các loại dược phẩm tổng hợp hóa học, xu hướng nghiên cứu khai thác các hoạt chất sinh học tự nhiên từ thực vật đang nhận được sự quan tâm lớn. Trong y học cổ truyền, nhiều loài thảo dược đã được sử dụng theo kinh nghiệm dân gian dưới dạng ngâm sắc để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường tiêu hóa và ngoài da. Nhằm cung cấp các luận cứ khoa học thực nghiệm để kiểm chứng tri thức bản địa, đề tài "Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết methanol từ cây Elephantopus sp." đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Xác định khả năng kháng khuẩn của cao chiết từ cây Elephantopus sp.
  2. Bước đầu xác định thành phần hóa học có trong cây Elephantopus sp.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định gồm ba nội dung:

  1. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết methanol và các phân đoạn từ cây Elephantopus sp.
  2. Xác định chỉ số MIC (nồng độ ức chế tối thiểu) và MBC (nồng độ diệt khuẩn tối thiểu) của cao chiết methanol và các phân đoạn từ cây Elephantopus sp.
  3. Định tính một số thành phần hóa học có trong cây Elephantopus sp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng thực vật: Mẫu cây thuộc chi Elephantopus sp. (họ Cúc - Asteraceae) thu thập tại Vườn quốc gia Bidoup – Núi Bà, tỉnh Lâm Đồng. Nghiên cứu giới hạn khảo sát mẫu thực vật ở mức độ chi.
  • Hệ dung môi chiết xuất: Giới hạn trên hệ dung môi methanol 75% để thu cao tổng và 4 phân đoạn phân tách lỏng - lỏng gồm n-hexan (HF), ethyl acetate (EF), 1-butanol (BF) và phân đoạn nước (WF).
  • Thành phần hóa học: Giới hạn ở phương pháp định tính phát hiện các nhóm chất hữu cơ tổng quát.
  • Vi sinh vật chỉ thị: Khảo sát trên 20 chủng vi khuẩn gây bệnh đường ruột và vi khuẩn gây bệnh cơ hội trên da.
  • Thời gian và địa điểm: Đề tài tiến hành từ tháng 05/2015 đến tháng 08/2015 tại Phòng thí nghiệm Khoa Công nghệ Sinh học – Thực phẩm – Môi trường, Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh (HUTECH).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết thực vật học và hóa thực vật, tác giả tổng quan chi thực vật Elephantopus L. thuộc họ Cúc (Asteraceae), bộ Asterales, lớp Angiospermae. Đồ án mô tả chi tiết đặc điểm hình thái và dược tính của ba loài tiêu biểu gồm Elephantopus scaber, Elephantopus mollis và Elephantopus tomentosus. Tác giả phân tích cơ chế kháng khuẩn của các chất chuyển hóa thứ cấp từ thực vật (Plant Secondary Metabolites - PSMs). Các hợp chất này tác động lên vi sinh vật qua các cơ chế: phá vỡ tính toàn vẹn và chức năng màng tế bào, ức chế quá trình tổng hợp và chức năng của DNA/RNA, cản trở các phản ứng chuyển hóa trung gian, làm đông tụ tế bào chất và gián đoạn quá trình truyền tin nội bào. Tác giả cũng tổng thuật 7 nhóm hoạt chất sinh học tự nhiên chính có tiềm năng kháng khuẩn gồm: alkaloid, saponin, anthraquinone glycoside, flavonoids, phenolic, tannin và terpene.

Về phương pháp nghiên cứu thực nghiệm, đồ án triển khai các quy trình chuẩn hóa:

  • Phương pháp xử lý và trích ly mẫu: Mẫu cây toàn phần rửa sạch, phơi khô 3–5 ngày, nghiền thành bột mịn. Bột mẫu được ngâm chiết kiệt với dung môi methanol 75% theo tỷ lệ 1:15 (khối lượng/thể tích) trong 24 giờ, lặp lại 3–5 lần. Dịch chiết sau ly tâm (4000 vòng/phút trong 10 phút) được cô thu hồi dung môi bằng máy cô quay chân không ở nhiệt độ dưới 50°C, sau đó làm khô bằng máy đông khô ở -20°C trong 3 ngày để thu cao tổng methanol.
  • Phương pháp tách phân đoạn lỏng - lỏng: Phân tách cao tổng methanol 75% bằng các dung môi có độ phân cực tăng dần gồm n-hexan, ethyl acetate, 1-butanol và nước theo tỷ lệ 1:1 trong phễu chiết, lặp lại 4–6 chu kỳ để thu các phân đoạn HF, EF, BF và WF.
  • Phương pháp nuôi cấy và giữ giống vi sinh vật: Vi sinh vật chỉ thị được bảo quản định kỳ trên thạch nghiêng Trypticase Soya Agar (TSA) ở 4°C và giữ giống lạnh sâu trong dung dịch glycerol 40% ở -15°C. Trước thí nghiệm, vi khuẩn được hoạt hóa trong môi trường Trypton Soya Broth (TSB), ủ lắc 150 vòng/phút ở nhiệt độ phòng trong 18–24 giờ, đo mật độ quang ở bước sóng 600 nm và pha loãng bằng nước muối sinh lý vô trùng đạt mật độ chuẩn 10^6 CFU/ml.
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn và xác định chỉ số MIC: Sử dụng phương pháp khuếch tán giếng thạch (agar well diffusion) trên đĩa thạch TSA theo Aibinu và cộng sự (2007). Các giếng thạch có đường kính 6 mm được đục trên bề mặt đĩa đã trang vi khuẩn. Nhỏ chính xác 100 µl dịch chiết (pha trong dimethyl sulfoxide - DMSO 1%) vào giếng, ủ ở 37°C trong 24 giờ và tiến hành đo đường kính vòng ức chế sinh trưởng (vòng kháng khuẩn). Thử nghiệm xác định MIC thực hiện bằng cách pha loãng dịch chiết theo dãy nồng độ cơ số 2.
  • Phương pháp định tính thành phần hóa thực vật: Dựa theo quy trình của Yadav và cộng sự (2013) thông qua các phản ứng màu và phản ứng tạo tủa đặc trưng với các thuốc thử hóa học: Molisch, Fehling và Barfoed (carbohydrate); Mayer, Dragendroff, Hager, Wagner (alkaloid); thử nghiệm tạo bọt (saponin); Borntrager (anthraquinone glycoside); kiềm hóa, Shinoda và sắt(III) chloride (flavonoid); chì acetate và gelatin (phenolic); chì acetate, gelatin mặn, FeCl3 và KMnO4 (tannin); Salkowski và Libermann – Burchard (steroids); Ninhydrin (amino acid).
  • Nguồn dữ liệu vi sinh: 20 chủng vi khuẩn kiểm định được cung cấp bởi Viện Vệ sinh Y tế Công cộng TP.HCM, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM và Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản II.
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2013 và phần mềm Statgraphics Centurion XV phiên bản 15.02, áp dụng phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định sâu Tukey.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của việc tìm kiếm các hợp chất kháng khuẩn có nguồn gốc thảo mộc trong bối cảnh tỷ lệ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn gây bệnh gia tăng. Tác giả chỉ rõ việc dùng nước sắc cây Elephantopus sp. trong y học cổ truyền là tiền đề thực tiễn cho nghiên cứu. Nội dung chương công bố rõ ràng mục đích, 3 nhiệm vụ nghiên cứu và giới hạn phạm vi nghiên cứu về mặt thực vật (mức độ chi), dung môi (methanol 75% và 4 phân đoạn lỏng), phương pháp định tính và danh mục 20 chủng vi khuẩn khảo sát.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 cung cấp nền tảng lý luận toàn diện gồm 6 nội dung lớn:

  • Vị trí phân loại, hình thái thực vật của chi Elephantopus và ba loài đại diện: E. scaber (cao 30–60 cm, lá chụm hoa thị, hoa tím hoặc hồng), E. mollis (cao 0,5–1 m, lá mọc dọc thân, hoa trắng), E. tomentosus (cao 60–120 cm, thân đứng phân nhánh, cụm hoa 12–20 đầu). Tác giả dẫn chứng vùng phân bố địa lý và công dụng trị bệnh trong dân gian tại Việt Nam, Thái Lan (chữa ho, làm thuốc bổ), Malaysia (chống nhiễm trùng hậu sản, trừ giun, trị đầy hơi) và Brazil (hạ sốt, tiêu sỏi thận).
  • Bản chất và cơ chế kháng khuẩn của các chất chuyển hóa thứ cấp (PSMs), phân tích các vị trí tác động lên tế bào vi khuẩn Gram dương, vi khuẩn Gram âm và nấm men, chỉ rõ vi khuẩn Gram âm nhạy cảm với các hợp chất tác động lên tính thấm của lớp màng kép lipid ngoài.
  • Phân loại và cơ chế của các nhóm hợp chất tự nhiên: alkaloid (như berberine gây biến đổi acid nucleic), saponin (làm giảm sức căng bề mặt), anthraquinone, flavonoids (tạo phức bất hoạt enzyme), phenolic (oxy hóa protein và enzyme), tannin (kết tủa protein tế bào vi khuẩn) và terpene.
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về hoạt tính kháng khuẩn của thảo dược (các nghiên cứu của Anees, Consolacion, Chopra, Greenwood, Lê Thị Bích Uyên...).
  • Ảnh hưởng của hệ dung môi chiết xuất (ethanol, methanol, petroleum ether, nước) tới khả năng hòa tan và giải phóng các hoạt chất sinh học.
  • Đặc điểm sinh học, hình thái vi thể, khuẩn lạc trên môi trường chọn lọc và cơ chế gây độc tố của hai nhóm vi sinh vật chỉ thị: nhóm vi khuẩn gây bệnh đường ruột (Escherichia, Vibrio, Salmonella, Shigella) và nhóm vi khuẩn gây bệnh cơ hội trên da (Pseudomonas, Enterococcus, Staphylococcus).

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết đối tượng, hóa chất, môi trường dinh dưỡng, thiết bị kỹ thuật và tiến trình 6 thí nghiệm thực hiện:

  • Thí nghiệm 1: Quy trình thu nhận cao chiết methanol từ bột cây khô với tỷ lệ chiết 1:15 (w/v), ngâm chiết 3 chu kỳ x 24 giờ, cô quay đuổi dung môi ở nhiệt độ dưới 50°C và đông khô ở -20°C trong 3 ngày.
  • Thí nghiệm 2: Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn sơ bộ của cao tổng methanol 75% ở nồng độ 100 mg/ml (hòa tan trong DMSO 1%) trên 20 chủng vi sinh vật bằng kỹ thuật khuếch tán giếng thạch 6 mm, thể tích nạp mẫu 100 µl, ủ 37°C trong 24 giờ.
  • Thí nghiệm 3: Quy trình chiết phân đoạn liên tiếp lỏng - lỏng bằng bình lắng với các dung môi có độ phân cực khác nhau để thu 4 phân đoạn: hexan (HF), ethyl acetate (EF), butanol (BF) và nước (WF).
  • Thí nghiệm 4: Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của 4 phân đoạn cao chiết trên các chủng vi khuẩn mục tiêu ở các nồng độ xác định: phân đoạn hexan HF (20 mg/ml), phân đoạn ethyl acetate EF (40 mg/ml), phân đoạn butanol BF (50 mg/ml) và phân đoạn nước WF (50 mg/ml).
  • Thí nghiệm 5: Thử nghiệm xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của cao chiết methanol đối với các chủng vi khuẩn mẫn cảm bằng phương pháp pha loãng nồng độ bậc 2 trên đĩa thạch.
  • Thí nghiệm 6: Quy trình định tính nhận diện các nhóm hợp chất hữu cơ tự nhiên bằng các phản ứng tạo màu và kết tủa đặc trưng.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 thể hiện các kết quả đo đạc thực nghiệm qua các tiểu mục:

  • Tiểu mục 3.1: Đánh giá hiệu suất thu hồi cao chiết methanol 75% từ sinh khối bột cây khô Elephantopus sp.
  • Tiểu mục 3.2 và Bảng 3.1: Hoạt tính kháng khuẩn sơ bộ của cao tổng methanol 75% (nồng độ 100 mg/ml) đối với 20 chủng vi sinh vật chỉ thị; ghi nhận hiệu lực ức chế rõ nét thông qua hình thành vòng vô khuẩn trên các chủng Escherichia coli, Shigella flexneri, Salmonella typhii, Vibrio cholerae, Vibrio alginolyticus, Listeria monocytogenes và Pseudomonas aeruginosa.
  • Tiểu mục 3.3 và Bảng 3.2: Kết quả xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của cao tổng methanol 75% trên các chủng vi khuẩn nhạy cảm, chỉ ra ngưỡng nồng độ thấp nhất bắt đầu xuất hiện vòng kháng khuẩn quanh giếng thạch.
  • Tiểu mục 3.4 và Bảng 3.3: Kết quả định tính sơ bộ thành phần hóa học thực vật; kiểm chứng bằng hình ảnh thực nghiệm cho thấy phản ứng dương tính rõ rệt với tannin, alkaloid và flavonoid trong cao chiết cây Elephantopus sp.
  • Tiểu mục 3.5 và Bảng 3.4: Kết quả tổng hợp so sánh hoạt tính kháng khuẩn của cao tổng methanol 75% và 4 phân đoạn chiết (hexan, ethyl acetate, butanol và nước), cho thấy mức độ ức chế khác nhau giữa các phân đoạn đối với từng nhóm vi khuẩn mục tiêu (Escherichia spp., Shigella flexneri, Salmonella typhii, Vibrio cholerae, Vibrio alginolyticus, Listeria monocytogenes, Pseudomonas aeruginosa).

Chương 4: Kết luận và đề nghị

Tổng kết các phát hiện khoa học về khả năng ức chế vi khuẩn của cao chiết methanol cây Elephantopus sp., xác nhận giá trị y dược học của loài cây này và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Về số liệu và chỉ tiêu thực nghiệm, đồ án đã chuẩn hóa danh mục 20 chủng vi sinh vật khảo sát và các mức nồng độ thử nghiệm của cao chiết:

Nhóm vi sinh vật chỉ thị Chủng vi khuẩn kiểm định cụ thể Số lượng chủng Nồng độ khảo sát của dịch chiết
Nhóm Escherichia Escherichia coli O157:H7, Escherichia coli 0208, Escherichia coli, Enterotoxigenic E. coli (ETEC) 04 Cao tổng: 100 mg/ml; HF: 20 mg/ml; BF: 50 mg/ml; EF: 40 mg/ml; WF: 50 mg/ml
Nhóm Listeria Listeria innocua, Listeria monocytogenes 02 Cao tổng: 100 mg/ml và 25 mg/ml; các phân đoạn lỏng
Nhóm Salmonella Salmonella dublin, Salmonella enteritidis, Salmonella typhii, Salmonella typhimurium 04 Cao tổng: 100 mg/ml; các phân đoạn lỏng
Nhóm Shigella Shigella boydii, Shigella flexneri, Shigella sonnei 03 Cao tổng: 100 mg/ml; HF: 20 mg/ml; BF: 50 mg/ml; EF: 40 mg/ml; WF: 50 mg/ml
Nhóm Vibrio Vibrio alginolyticus, Vibrio cholerae, Vibrio harveyi, Vibrio parahaemolyticus 04 Cao tổng: 100 mg/ml và 25 mg/ml; các phân đoạn lỏng
Nhóm gây bệnh cơ hội trên da Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus, Enterococcus faecalis 03 Cao tổng: 100 mg/ml; các phân đoạn lỏng

Các kết quả thực nghiệm nổi bật ghi nhận trong đồ án:

  • Cao tổng methanol 75% từ cây Elephantopus sp. ở nồng độ 100 mg/ml thể hiện hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng, có khả năng ức chế cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương, tạo vòng kháng khuẩn quan sát rõ trên các chủng đường ruột (E. coli, S. flexneri, S. typhii, V. cholerae, V. alginolyticus) và các chủng cơ hội trên da (L. monocytogenes, P. aeruginosa).
  • Thử nghiệm phân đoạn lỏng - lỏng chứng minh sự phân bố hoạt tính kháng khuẩn phụ thuộc vào dung môi chiết tách: các phân đoạn phân cực trung bình và kém phân cực như hexan (HF ở 20 mg/ml) và butanol (BF ở 50 mg/ml) duy trì hoạt tính ức chế trên các chủng vi khuẩn kiểm định như E. coli và Shigella flexneri.
  • Phân tích hóa thực vật bước đầu đã định tính thành công sự có mặt của các nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp quan trọng gồm tannin, alkaloid và flavonoid trong dịch chiết cây Elephantopus sp.

Về đóng góp học thuật, đồ án cung cấp dẫn liệu thực nghiệm khoa học về hoạt tính ức chế vi sinh vật gây bệnh của chi thực vật Elephantopus thu hái tại Vườn quốc gia Bidoup – Núi Bà. Kết quả này bổ sung bằng chứng sinh học thực nghiệm cho các bài thuốc dân gian lưu truyền tại Việt Nam và các nước Đông Nam Á.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Mẫu thực vật khảo sát mới được định danh dừng lại ở mức độ chi (Elephantopus sp.), chưa phân lập và xác định chính xác tên loài cụ thể (E. scaber, E. mollis hay E. tomentosus).
  • Thành phần hóa học mới dừng lại ở mức độ thử nghiệm định tính phát hiện nhóm chất chung, chưa tiến hành định lượng hàm lượng hoạt chất cũng như chưa phân lập, tinh sạch từng hợp chất đơn lẻ.
  • Thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn chỉ mới thực hiện in vitro bằng kỹ thuật khuếch tán giếng thạch trên môi trường thạch TSA, chưa đánh giá độc tính tế bào hay thử nghiệm hiệu lực sinh học trên mô hình động vật (in vivo).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả định hướng:

  • Phối hợp giám định thực vật học phân tử để xác định chính xác danh pháp loài của mẫu cây thu thập tại Bidoup – Núi Bà.
  • Thực hiện chiết tách sâu, sắc ký phân đoạn và ứng dụng các phương pháp quang phổ (như NMR, MS) nhằm tinh sạch và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất tinh khiết có hoạt tính kháng khuẩn cao.
  • Mở rộng xác định đầy đủ chỉ số nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) trên toàn bộ 20 chủng vi khuẩn và khảo sát độc tính cấp tính, độc tính bán trường diễn để đánh giá độ an toàn dược học.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành: Công nghệ Sinh học, Dược học, Hóa hợp chất tự nhiên và Vi sinh vật học ứng dụng.

Nội dung đáng giá để tham khảo gồm:

  • Quy trình chiết xuất cao tổng methanol kết hợp cô quay chân không và đông khô bảo toàn hoạt tính sinh học.
  • Kỹ thuật phân tách phân đoạn lỏng - lỏng liên tục bốn pha dung môi (hexan, ethyl acetate, butanol, nước).
  • Quy trình bố trí thí nghiệm kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch chuẩn hóa trên 20 chủng vi khuẩn kiểm định, cùng hệ thống các phản ứng hóa thực vật định tính các nhóm chất hữu cơ từ thực vật.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu thực vật được nghiên cứu trong đồ án được thu hái ở đâu và xử lý bằng phương pháp nào? Mẫu cây Elephantopus sp. được thu hái trực tiếp tại Vườn quốc gia Bidoup – Núi Bà, tỉnh Lâm Đồng. Quá trình xử lý gồm rửa sạch bụi bẩn, phơi khô tự nhiên trong thời gian từ 3 đến 5 ngày, sau đó đem toàn cây xay thành dạng bột mịn và bảo quản ở 4°C trước khi ngâm chiết.

2. Tác giả đã dùng những hệ dung môi nào để tách chiết và phân đoạn cao chiết? Tác giả sử dụng dung môi ban đầu là methanol 75% theo tỷ lệ 1:15 (w/v) ngâm chiết 3 chu kỳ để thu cao tổng. Sau đó, cao tổng methanol 75% được đưa vào phễu chiết phân tách lần lượt với 4 hệ dung môi có độ phân cực khác nhau theo tỷ lệ 1:1 gồm: n-hexan, ethyl acetate, 1-butanol và cuối cùng là phân đoạn nước.

3. Danh mục vi sinh vật chỉ thị trong đồ án gồm bao nhiêu chủng và thuộc những nhóm bệnh nào? Đề tài khảo sát trên 20 chủng vi sinh vật chỉ thị, chia làm hai nhóm bệnh chính:

  • Nhóm vi sinh vật gây bệnh tiêu chảy: gồm 4 chủng Escherichia (E. coli O157:H7, E. coli 0208, E. coli, ETEC), 2 chủng Listeria (L. innocua, L. monocytogenes), 4 chủng Salmonella (S. dublin, S. enteritidis, S. typhii, S. typhimurium), 3 chủng Shigella (S. boydii, S. flexneri, S. sonnei) và 4 chủng Vibrio (V. alginolyticus, V. cholerae, V. harveyi, V. parahaemolyticus).
  • Nhóm vi sinh vật gây bệnh cơ hội trên da: gồm 3 chủng Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus và Enterococcus faecalis.

4. Những phản ứng hóa học nào đã xác nhận sự hiện diện của các nhóm hoạt chất trong cây? Đồ án đã thực hiện các phản ứng định tính hóa thực vật và ghi nhận sự xuất hiện của:

  • Tannin thông qua phản ứng tạo tủa với gelatin mặn, chì acetate và muối sắt(III) chloride.
  • Alkaloid thông qua phản ứng tạo tủa đặc trưng với các thuốc thử Dragendroff, Mayer, Wagner và Hager.
  • Flavonoid thông qua phản ứng kiềm hóa alkaline, phản ứng khử Shinoda và phản ứng với sắt(III) chloride.

5. Hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết được thử nghiệm ở những mức nồng độ nào? Cao tổng methanol 75% được khảo sát hoạt tính sơ bộ ở nồng độ 100 mg/ml (và pha loãng khảo sát ở 25 mg/ml đối với một số chủng như L. monocytogenes và V. alginolyticus). Đối với 4 phân đoạn chiết, nồng độ thử nghiệm kháng khuẩn được chuẩn hóa gồm: phân đoạn hexan (HF) ở 20 mg/ml, phân đoạn ethyl acetate (EF) ở 40 mg/ml, phân đoạn butanol (BF) ở 50 mg/ml và phân đoạn nước (WF) ở 50 mg/ml.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Phạm Hữu Tuấn đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết methanol 75% và các phân đoạn dung môi từ cây Elephantopus sp. thu thập tại Vườn quốc gia Bidoup – Núi Bà trên 20 chủng vi khuẩn gây bệnh đường ruột và gây bệnh ngoài da. Nghiên cứu xác lập quy trình chiết xuất, xác định sơ bộ nồng độ ức chế tối thiểu và định tính thành công sự hiện diện của các nhóm hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học như tannin, alkaloid và flavonoid. Kết quả thực nghiệm là luận cứ khoa học quan trọng bước đầu chứng minh tiềm năng dược liệu của chi thực vật Elephantopus trong nghiên cứu phát triển các chế phẩm kháng khuẩn tự nhiên.