Đánh Giá Kết Quả Hoạt Động Kinh Doanh Của Công Ty Cổ Phần Vinalines Logistics Giai Đoạn 2017 - 2019

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty cổ phần vinalines logistics, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá

Chuyên ngành

Logistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2019

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hoạt động kinh doanh Vinalines Logistics 2017 2019

Việc đánh giá hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp logistics đầu ngành như Công ty Cổ phần Vinalines Logistics (nay thuộc Tổng công ty Hàng hải Việt Nam - VIMC) trong giai đoạn 2017-2019 mang ý nghĩa quan trọng. Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động của ngành logistics Việt Nam, từ sự cạnh tranh gia tăng đến những thay đổi trong chính sách vĩ mô. Vinalines Logistics, với vai trò là một mắt xích chủ chốt trong chuỗi cung ứng Vinalines, đã đối mặt với không ít thách thức và cơ hội. Bài phân tích này sẽ đi sâu vào các số liệu tài chính, hiệu quả hoạt động và các yếu tố tác động để đưa ra một cái nhìn toàn diện về kết quả kinh doanh Vinalines Logistics trong ba năm bản lề này. Mục tiêu là làm rõ những điểm mạnh, điểm yếu, và các bài học kinh nghiệm, từ đó đề xuất những định hướng chiến lược phù hợp. Phân tích dựa trên các báo cáo tài chính công khai và tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, đảm bảo tính khách quan và khoa học. Các chỉ số chính như doanh thu, lợi nhuận, và hiệu quả sử dụng vốn sẽ được xem xét kỹ lưỡng để phản ánh chính xác nhất tình hình sản xuất kinh doanh Vinalines. Hoạt động của công ty không chỉ ảnh hưởng đến VIMC mà còn tác động đến toàn ngành vận tải biển Việt Nam 2019 và các năm lân cận.

1.1. Lịch sử hình thành và vai trò của Vinalines Logistics

Công ty Cổ phần Vinalines Logistics Việt Nam, thành lập ngày 10/08/2007, là một thành viên quan trọng của Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (VIMC). Ngay từ khi ra đời, công ty đã được định hướng là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực vận tải đa phương thức và cung cấp các dịch vụ logistics của Vinalines một cách toàn diện. Vai trò của Vinalines Logistics không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ công ty mẹ mà còn là một đơn vị kinh doanh độc lập, đóng góp vào sự phát triển chung của hệ sinh thái hàng hải Việt Nam. Với mạng lưới hoạt động rộng khắp tại các trung tâm kinh tế và cửa khẩu chiến lược như Hà Nội, Hải Phòng, TP.HCM, Lào Cai, Móng Cái, công ty đã và đang khẳng định vị thế của mình trong việc kết nối chuỗi cung ứng nội địa và quốc tế. Vai trò này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh quá trình cổ phần hóa Vinalines diễn ra, đòi hỏi các đơn vị thành viên phải nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động.

1.2. Bối cảnh ngành logistics Việt Nam giai đoạn 2017 2019

Giai đoạn 2017-2019 là một thời kỳ đầy biến động đối với ngành logistics Việt Nam. Theo cam kết WTO, thị trường dần mở cửa hoàn toàn cho các nhà đầu tư nước ngoài từ năm 2014, khiến áp lực cạnh tranh trở nên gay gắt hơn bao giờ hết. Các doanh nghiệp trong nước, bao gồm cả Vinalines Logistics, phải đối mặt với các đối thủ quốc tế có tiềm lực tài chính mạnh và kinh nghiệm quản trị vượt trội. Bên cạnh đó, hệ thống hạ tầng giao thông kết nối cảng biển dù được cải thiện nhưng vẫn chưa đồng bộ, gây ra những nút thắt trong chuỗi cung ứng. Các chính sách quản lý của nhà nước đôi khi còn chồng chéo, tạo ra rào cản và làm tăng chi phí logistics. Tuy nhiên, đây cũng là giai đoạn thị phần ngành logistics Việt Nam có sự tăng trưởng mạnh mẽ nhờ sự phát triển của thương mại điện tử và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp biết nắm bắt.

II. Phân tích kết quả kinh doanh Vinalines Logistics qua các chỉ số

Để có cái nhìn sâu sắc về kết quả kinh doanh Vinalines Logistics, cần tiến hành phân tích chi tiết các chỉ số tài chính cốt lõi trong giai đoạn 2017-2019. Dữ liệu từ các báo cáo tài chính cho thấy một bức tranh kinh doanh đầy biến động. Doanh thu và lợi nhuận có xu hướng sụt giảm đáng kể, đặc biệt là vào năm 2019. Cụ thể, doanh thu thuần năm 2017 đạt trên 3.277 tỷ đồng, giảm mạnh xuống còn 1.892 tỷ đồng vào năm 2018 và chỉ còn 919 tỷ đồng vào năm 2019. Sự sụt giảm này chủ yếu đến từ việc công ty chủ động giảm quy mô dịch vụ tạm nhập tái xuất để hạn chế rủi ro tài chính, đồng thời thay đổi cách hạch toán doanh thu theo quy định mới. Lợi nhuận sau thuế cũng theo đó giảm từ 15,8 tỷ đồng (2017) xuống còn 2,29 tỷ đồng (2019). Việc phân tích hoạt động kinh doanh VIMC Logistics (công ty con) cho thấy những thách thức trong việc duy trì đà tăng trưởng và tối ưu hóa lợi nhuận trong một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Những con số này là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả điều hành và định hình lại chiến lược trong tương lai.

2.1. Phân tích biến động doanh thu và lợi nhuận Vinalines Logistics

Biến động về doanh thu và lợi nhuận Vinalines Logistics là điểm nổi bật nhất trong giai đoạn 2017-2019. Năm 2018, doanh thu thuần giảm 42,27% so với 2017. Đến năm 2019, con số này tiếp tục giảm 51,41% so với 2018. Nguyên nhân chính được xác định là do sự sụt giảm của mảng dịch vụ tạm nhập tái xuất. Theo tài liệu phân tích, công ty đã chủ động cắt giảm sản lượng dịch vụ này từ 11.000 TEU (2017) xuống còn 5.500 TEU (2018) và về 0 vào năm 2019. Đồng thời, quyết định của Thanh tra Bộ Tài chính yêu cầu chỉ ghi nhận phí dịch vụ thay vì toàn bộ giá trị lô hàng đã làm doanh thu giảm mạnh. Lợi nhuận sau thuế cũng giảm tương ứng, từ 15,8 tỷ đồng năm 2017 xuống 15,3 tỷ năm 2018 và chỉ còn 2,29 tỷ năm 2019, cho thấy biên lợi nhuận bị thu hẹp đáng kể.

2.2. Đánh giá tình hình sản xuất kinh doanh Vinalines qua sản lượng

Tình hình sản xuất kinh doanh Vinalines Logistics thể hiện rõ qua cơ cấu sản lượng các dịch vụ. Mặc dù tổng doanh thu giảm, các mảng kinh doanh cốt lõi khác lại cho thấy sự tăng trưởng. Sản lượng dịch vụ logistics và đường sắt tăng đều đặn từ 15.600 TEU (2017) lên 20.500 TEU (2018) và 25.530 TEU (2019). Tương tự, dịch vụ đại lý hãng tàu tăng từ 7.300 TEU (2017) lên 11.589 TEU (2019). Điều này cho thấy chiến lược của công ty đang dần chuyển dịch từ các dịch vụ rủi ro cao (tạm nhập tái xuất) sang các dịch vụ logistics tích hợp, bền vững hơn. Sự tăng trưởng ở các mảng này là một tín hiệu tích cực, chứng tỏ năng lực cốt lõi của công ty vẫn được duy trì và phát triển, tạo nền tảng cho sự phục hồi trong tương lai.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn tại Vinalines

Để đánh giá sâu hơn về hiệu quả sử dụng vốn tại Vinalines Logistics, cần phân tích các tỷ số tài chính quan trọng như Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Mặc dù lợi nhuận tuyệt đối giảm, việc xem xét các tỷ số này sẽ cho thấy khả năng sinh lời trên mỗi đồng vốn đầu tư. Với lợi nhuận sau thuế giảm mạnh trong khi quy mô tài sản và vốn chủ sở hữu không có nhiều biến động tiêu cực, có thể dự báo rằng cả hai chỉ số ROA và ROE đều suy giảm trong giai đoạn 2017-2019. Điều này phản ánh hiệu suất sử dụng tài sản và vốn của công ty chưa thực sự tối ưu. Một trong những nguyên nhân có thể đến từ khoản lỗ 8,3 tỷ đồng trong năm 2019 liên quan đến việc thuê lại cơ sở hạ tầng Vinalines Depot. Khoản đầu tư này chưa mang lại hiệu quả ngay lập tức và đã ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh chung. Việc cải thiện các chỉ số này là một thách thức lớn, đòi hỏi công ty phải có những giải pháp quyết liệt trong quản trị chi phí và khai thác tài sản hiệu quả hơn.

3.1. Phân tích chỉ số Lợi nhuận trên Tổng tài sản ROA

Chỉ số ROA đo lường khả năng của công ty trong việc tạo ra lợi nhuận từ tổng tài sản đang sở hữu. Sự sụt giảm của lợi nhuận sau thuế từ 15,8 tỷ đồng (2017) xuống 2,29 tỷ đồng (2019) chắc chắn sẽ kéo theo sự sụt giảm của chỉ số ROA. Điều này cho thấy trong giai đoạn này, mỗi đồng tài sản của Vinalines Logistics tạo ra ít lợi nhuận hơn. Nguyên nhân một phần đến từ việc công ty đầu tư vào các tài sản cố định lớn như việc thuê lại kho bãi 16,2 ha nhưng chưa kịp khai thác hiệu quả để bù đắp chi phí. Việc theo dõi và cải thiện ROA là rất cần thiết để đảm bảo các khoản đầu tư vào cơ sở hạ tầng mang lại giá trị tương xứng.

3.2. Phân tích chỉ số Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu ROE

Chỉ số ROE là thước đo quan trọng đối với các cổ đông, phản ánh mức lợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng vốn họ đầu tư. Tương tự ROA, chỉ số ROE của Vinalines Logistics cũng cho thấy xu hướng giảm trong giai đoạn 2017-2019. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (EPS) đã giảm từ 927 đồng (2017) xuống chỉ còn 133 đồng (2019). Sự sụt giảm này ảnh hưởng trực tiếp đến sức hấp dẫn của cổ phiếu và niềm tin của nhà đầu tư. Để cải thiện ROE, công ty không chỉ cần tăng lợi nhuận mà còn phải tối ưu hóa cấu trúc vốn, đảm bảo sử dụng vốn chủ sở hữu một cách hiệu quả nhất, mang lại lợi ích cao nhất cho cổ đông.

IV. Phân tích SWOT Vinalines Logistics và những bài học kinh nghiệm

Dựa trên các phân tích về tài chính và hoạt động, có thể xây dựng mô hình phân tích SWOT Vinalines Logistics để tổng hợp các yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Về điểm mạnh, công ty sở hữu lợi thế là thành viên của VIMC, có thương hiệu uy tín, mạng lưới rộng và đội ngũ nhân sự giàu kinh nghiệm. Tuy nhiên, điểm yếu lại nằm ở sự sụt giảm về doanh thu và lợi nhuận, sự phụ thuộc vào một số dịch vụ rủi ro cao trong quá khứ và hiệu quả đầu tư tài sản chưa cao. Về cơ hội, sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu và sự phát triển của kinh tế Việt Nam mở ra tiềm năng lớn cho ngành logistics. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài, hạ tầng chưa đồng bộ và những thay đổi khó lường của chính sách. Bài học kinh nghiệm rút ra là cần đa dạng hóa dịch vụ, tập trung vào các mảng kinh doanh cốt lõi có biên lợi nhuận cao và bền vững, đồng thời tăng cường quản trị rủi ro và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư. Đây là những yếu tố then chốt cho chiến lược phát triển của VIMC Logistics trong giai đoạn tiếp theo.

4.1. Điểm mạnh và cơ hội từ bối cảnh thị trường

Điểm mạnh lớn nhất của Vinalines Logistics là vị thế thành viên của Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (VIMC), cho phép công ty tận dụng hệ sinh thái cảng biển, đội tàu và mạng lưới khách hàng sẵn có. Thương hiệu Vinalines cũng là một tài sản vô hình quý giá. Cơ hội lớn mở ra từ cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung, khiến nhiều nhà sản xuất dịch chuyển nhà máy sang Việt Nam, làm tăng đột biến nhu cầu vận chuyển và logistics. Sự phát triển của các hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu, tạo ra nguồn hàng dồi dào cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics của Vinalines.

4.2. Điểm yếu và thách thức cần đối mặt

Điểm yếu rõ ràng nhất là sự sụt giảm hiệu quả tài chính trong giai đoạn 2017-2019, thể hiện qua lợi nhuận giảm và các chỉ số ROA, ROE thấp. Việc đầu tư vào kho bãi 16,2 ha gây lỗ trong ngắn hạn cũng là một gánh nặng. Thách thức chính đến từ sự cạnh tranh khốc liệt trên thị phần ngành logistics Việt Nam, nơi các đối thủ ngoại có lợi thế về công nghệ và vốn. Hạ tầng giao thông kết nối yếu kém và các thủ tục hành chính phức tạp vẫn là những rào cản cố hữu, làm tăng chi phí và giảm năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nội địa như Vinalines Logistics.

13/07/2025
Đồ án tốt nghiệp đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty cổ phần vinalines logistics giai đoạn 20172019

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN 1. Đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh: 1. Khái niệm kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh: Kết quả của hoạt động sản xuất kinh doanh là những gì mà doanh nghiệp đạt được sau một quá trình sản xuất kinh doanh nhất định, kết quả là mục tiêu cần thiết của mỗi doanh nghiệp. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh có thể là những đại lượng cụ thể có thể định lượng cân đong đo đếm được cũng có thể là những đại lượng chỉ phản ánh được mặt chất lượng hoàn toàn có tính chất định tính như thương hiệu, uy tín, sự tín nhiệm của khách hàng về chất lượng sản phẩm.

Chất lượng bao giờ cũng là mục tiêu của doanh nghiệp. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh là sự chênh lệch giữa doanh thu thuần với giá vốn hàng bán (gồm cả sản phẩm, hàng hóa, bất động sản đầu tư và dịch vụ, giá thành sản xuất của sản phẩm xây lắp, chi phí liên quan đến hoạt động kinh doanh bất động sản đầu tư, như: chi phí khấu hao, chi phí sửa chữa, nâng cấp, chi phí cho thuê hoạt động, chi phí thanh lý, nhượng bán bất động sản đầu tư), chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh = Doanh thu thuần – (Giá vốn hàng 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e bán + Chi phí bán hàng + Chi phí quản lý doanh nghiệp) 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 1. Bản chất kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh: 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 - Những sản phẩm này phải phù hợp với lợi ích kinh tế và trình độ văn minh của 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 tiêu dùng xã hội hay nói cách khác, nó phải được người tiêu dùng chấp nhận.

d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b - Như vậy, để được coi là kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, thì 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c phải thoả mãn các yêu cầu sau: 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e  Phải là thành quả lao động do lao động của doanh nghiệp đó làm ra. 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29  Phải là sản phẩm hữu ích. c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03  Được tính trong một khoảng thời gian nào đó: một ngày, một tháng, một quí 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 hoặc cả năm. df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 7 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 1.

Ý nghĩa của phân tích kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh: Phân tích hoạt đông kinh doanh là công cụ để phát triển những khả năng tiềm ẩn trong kinh doanh và còn là công cụ để cái tiến cơ chế trong kinh doanh. Bất kỳ hoạt động kinh doanh trong các điều kiện khác nhau như thế nào đi nữa cũng có tiềm ẩn, những khả năng chưa được phát hiện, chỉ thông qua phân tích hoạt động kinh doanh mới phát hiện được. Từ đó ta sẽ có cách khai thác để mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn, thông qua phân tích hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp ta sẽ thấy rõ nguyên nhân và nguồn gốc phát sinh của các vấn đề, từ đó có những giải pháp thích hợp để cải tiến trong hoạt động quản lý để mang lại hiệu quả tốt hơn. Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh là cơ sở quan trọng để có thể đề ra các quyết định kinh doanh.

Thông qua các tài liệu, số liệu phân tích cho phép các nhà doanh nghiệp nhận thức đúng đắn về khả năng, các mặt mạnh yếu của doanh nghiệp mình. Đây là cơ sở để doanh nghiệp đưa ra các quyết đinh đúng đắn cho các chiến lược kinh doanh. Phân tích hoạt động kinh doanh như một ngành khoa học, nó nghiên cứu các phương pháp có hệ thống và tìm ra các giải pháp áp dụng vào doanh nghiệp. Phân tích kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh là biện pháp quan trọng để đề 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 phòng rủi ro trong kinh doanh.

bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e Để kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh đạt được hiệu quả như mong muốn, 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b doanh nghiệp phải thường xuyên phân tích hoạt động kinh doanh, dựa trên tài liệu 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 có được, có thể dự đoán các điều kiện kinh doanh trong thời gian sắp đến, từ đó đề 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 ra các chiến lược kinh doanh thật phù hợp với tình hình. Ngoài việc phân tích các d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b điều kiện bên trong doanh nghiệp như tài chính, lao động vật tư,… doanh nghiệp 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe còn phải quan tâm phân tích các điều kiện tác động bên ngoài như khách hàng, thị f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 trường, đối thủ cạnh tranh,… dự đoán các rủi ro có thể xảy ra và các phương án ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 phòng ngừa trước khi xảy ra. 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 8 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 1. Sự cần thiết phải nâng cao kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp: Sản xuất ra cái gì, như thế nào, cho ai sẽ không thành vấn đề nếu nguồn tài nguyên không hạn chế.

Người ta có thể sản xuất ra vô tận hàng hoá, sử dụng thiết bị máy móc, nguyên vật liệu, lao động ,một cách không cần tính toán, không cần suy nghĩ cũng chẳng sao nếu nguồn tài nguyên là vô tận. Nhưng thực tế, mọi nguồn tài nguyên trên trái đất như đất đai, khoáng sản, hải sản,. là một phạm trù hữu hạn và ngày càng khan hiếm cạn kiệt do con người khai thác và sử dụng chúng không đúng cách. Trong khi đó một mặt dân cư ở từng vùng, từng quốc gia và toàn thế giới ngày càng tăng và tốc độ tăng dân số cao làm cho nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao, không có giới hạn, nhu cầu tiêu dùng vật phẩm của con người lại là phạm trù không có giới hạn.

Do vật liệu, của cải khan hiếm lại càng khan hiếm và ngày càng khan hiếm theo nghĩa tuyệt đối lẫn tương đối. Thực ra khan hiếm mới chỉ là điều kiện cần của sự lựa chọn kinh tế nó buộc con người phải lựa chọn kinh tế. Càng ngược trở lại đây, tổ tiên ta càng không phải lựa chọn kinh tế vì lúc đó dân cư còn ít mà của cải trên trái đất lại phong phú đa dạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ