Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của thương mại toàn cầu, ngành dịch vụ logistics và vận tải biển đóng vai trò huyết mạch trong việc kết nối lưu thông hàng hóa giữa các vùng miền và thị trường quốc tế. Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (Vinalines) được thành lập theo Quyết định số 250/TTg của Thủ tướng Chính phủ trên cơ sở sắp xếp lại một số doanh nghiệp vận tải biển, bốc xếp và dịch vụ hàng hải do Cục Hàng hải Việt Nam và Bộ Giao thông vận tải quản lý, hoạt động theo điều lệ được phê chuẩn tại Nghị định số 79/CP ngày 22/11/1995. Là một đơn vị thành viên trực thuộc Tổng công ty, Công ty Cổ phần Vinalines Logistics được thành lập nhằm đáp ứng toàn diện các chiến lược phát triển mạng lưới dịch vụ logistics trong nước và quốc tế.

Sau nhiều năm hoạt động, công ty đã xây dựng được mạng lưới hoạt động tại các trung tâm kinh tế lớn như Hà Nội, Hải Phòng, Hà Tĩnh, TP. Hồ Chí Minh, cùng hệ thống chi nhánh tại các cửa khẩu thông thương như Lào Cai, Móng Cái, Lạng Sơn, sân bay quốc tế Nội Bài, đồng thời mở rộng kết nối sang các thị trường quốc tế như Trung Quốc, Nhật Bản, Lào, Campuchia, Hàn Quốc, Thái Lan. Tuy nhiên, trước sự biến động của nguồn hàng, sự thay đổi của điều kiện vận tải và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp trong và ngoài nước theo cơ chế thị trường, công ty đứng trước yêu cầu cấp thiết phải cơ cấu lại tổ chức, đội ngũ phương tiện và phương thức hoạt động kinh doanh để duy trì sự tồn tại và phát triển.

Đề tài "Đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Vinalines Logistics giai đoạn 2017 – 2019" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa các lý luận chung về hiệu quả và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp; làm rõ ý nghĩa, mục tiêu, các chỉ tiêu định lượng và định tính cùng các nhân tố chi phối.
  2. Phân tích, phản ánh thực trạng kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Vinalines Logistics trong giai đoạn 2017 – 2019 thông qua hệ thống chỉ tiêu sản lượng hiện vật, doanh thu, chi phí và lợi nhuận.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, làm rõ những mặt còn hạn chế, nhận diện các nguyên nhân chủ quan và khách quan tác động đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp nhằm cung cấp cơ sở cho các quyết định quản trị tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình sản xuất kinh doanh và các kết quả kinh tế đạt được của Công ty Cổ phần Vinalines Logistics.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Vinalines Logistics và mạng lưới cơ sở kinh doanh, kho bãi trực thuộc.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 3 năm từ năm 2017 đến năm 2019.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Phòng Kế hoạch Kinh doanh và Phòng Tài chính – Kế toán của Công ty Cổ phần Vinalines Logistics.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các nguyên lý kinh tế học doanh nghiệp và phân tích hoạt động kinh tế:

  • Khái niệm và bản chất: Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh là toàn bộ thành quả mà doanh nghiệp đạt được sau một quá trình vận hành nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể (ngày, tháng, quý, năm). Về mặt kinh tế, kết quả hoạt động kinh doanh được xác định bằng công thức: $$\text{Kết quả hoạt động SXKD} = \text{Doanh thu thuần} - (\text{Giá vốn hàng bán} + \text{Chi phí bán hàng} + \text{Chi phí quản lý doanh nghiệp})$$ Bản chất của kết quả sản xuất kinh doanh đòi hỏi phải là thành quả do chính lao động của doanh nghiệp làm ra, là sản phẩm/dịch vụ hữu ích và được thị trường tiêu dùng chấp nhận.
  • Sự cần thiết nâng cao kết quả kinh doanh: Xuất phát từ tính chất khan hiếm của các nguồn lực kinh tế (tài nguyên, vốn, lao động) đối lập với nhu cầu tiêu dùng không giới hạn của xã hội. Trong nền kinh tế thị trường, việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực và gia tăng lợi nhuận là điều kiện sống còn để doanh nghiệp đứng vững trước sức ép cạnh tranh.
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng:
    • Nhân tố bên ngoài: Công tác tạo nguồn hàng và cơ cấu nguồn hàng; Hệ thống giao thông kết nối và hạ tầng cảng biển; Hệ thống cơ chế chính sách của Nhà nước (sự quản lý chồng chéo của các bộ ngành như Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan; chi phí thời gian và thủ tục thông quan); Áp lực cạnh tranh quốc tế theo lộ trình mở cửa cam kết WTO từ sau ngày 11/01/2014 đối với dịch vụ kho bãi và giao nhận.
    • Nhân tố bên trong: Năng lực điều hành của bộ máy quản trị và tính hợp lý của cơ cấu tổ chức; Chất lượng và năng suất của lực lượng lao động; Năng lực tài chính và quy mô vốn; Trình độ ứng dụng khoa học kỹ thuật, công nghệ thông tin và thương mại điện tử trong quản trị chuỗi cung ứng.
  • Hệ thống chỉ tiêu và phương pháp phân tích:
    • Chỉ tiêu đánh giá: Sản lượng hiện vật (TEU), Doanh thu thuần, Giá vốn hàng bán, Lợi nhuận gộp, Lợi nhuận thuần, Lợi nhuận trước và sau thuế, Lãi cơ bản trên cổ phiếu (EPS), Tỷ số lợi nhuận trên doanh thu (ROS), Tỷ số lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), Tỷ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
    • Phương pháp nghiên cứu: Kết hợp phương pháp quan sát, mô tả, phân tích tổng hợp; phương pháp định tính và định lượng; các phương pháp kỹ thuật chuyên ngành kinh tế gồm: phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối và tương đối), phương pháp thay thế liên hoàn, phương pháp số chênh lệch và phương pháp cân đối.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận

Chương 1 tập trung làm sáng tỏ các khái niệm cơ bản về kết quả và hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Nội dung chương khẳng định việc phân tích kết quả kinh doanh là công cụ quản lý quan trọng giúp nhận diện các khả năng tiềm ẩn, cải tiến cơ chế điều hành, cung cấp luận cứ khoa học cho các quyết định chiến lược và phòng ngừa rủi ro thị trường.

Về mặt nhân tố bên ngoài, tác giả phân tích sâu về đặc thù ngành kho vận tại Việt Nam. Theo định nghĩa của Ngân hàng Thế giới (WB), hoạt động kho vận bao gồm cơ sở hạ tầng, vận hành và dịch vụ. Do đặc thù ngành may mặc xuất khẩu của Việt Nam có tỷ trọng nguyên phụ liệu nhập khẩu chiếm tới 70-80% và giày dép chiếm 50%, nhu cầu kho vận là rất lớn. Mặc dù Việt Nam sở hữu hơn 3.260 km bờ biển, 49 cảng biển và gần 250.000 km đường bộ, kết cấu hạ tầng giao thông kết nối nội địa với các cảng biển nước sâu vẫn còn nhiều hạn chế, tải trọng cầu đường chưa đồng bộ gây trở ngại cho xe container. Đồng thời, việc chịu sự quản lý của nhiều cơ quan (Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan) dẫn đến thủ tục hành chính phức tạp, làm phát sinh chi phí phụ và kéo dài thời gian thông quan.

Về mặt nhân tố bên trong, chương nhấn mạnh vai trò trung tâm của bộ máy quản trị, chất lượng nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính và việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị chuỗi cung ứng, thương mại điện tử nhằm tăng năng suất lao động và sức cạnh tranh của dịch vụ. Cuối chương, tác giả hệ thống hóa các chỉ tiêu đo lường kết quả (sản lượng, doanh thu, lợi nhuận) và phương pháp tính toán các tỷ số sinh lời tài chính.

Chương 2: Giới thiệu về Công ty Cổ phần Vinalines Logistics

Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu hoạt động của Công ty Cổ phần Vinalines Logistics với bề dày hoạt động trong lĩnh vực vận tải đa phương thức và logistics.

Công ty đã thiết lập mạng lưới chi nhánh và văn phòng đại diện rộng khắp tại Hà Nội, Hải Phòng, Hà Tĩnh, TP. Hồ Chí Minh, Quảng Ninh, Lào Cai, Móng Cái; kiểm soát các luồng hàng qua các cửa khẩu quốc tế như Cao Bằng, Lạng Sơn, Lào Cai, Móng Cái, sân bay quốc tế Nội Bài; mở rộng khai thác tuyến sang Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Lào, Campuchia, Thái Lan.

Các lĩnh vực hoạt động kinh doanh chủ yếu của công ty bao gồm:

  • Dịch vụ logistics tổng hợp và bốc xếp hàng hóa.
  • Quản lý và khai thác kho ngoại quan, kho đông lạnh và kho lưu trữ chuyên dụng.
  • Dịch vụ giao nhận hàng hóa nội địa và xuất nhập khẩu; khai thuê hải quan.
  • Đại lý tàu biển, đại lý hãng tàu, đại lý container (đại lý CCL).
  • Dịch vụ vận tải đa phương thức (đường biển, đường bộ, đường sắt, đường hàng không).
  • Cho thuê phương tiện, thiết bị chuyên dùng phục vụ bốc xếp, bảo quản và vận chuyển hàng hóa.

Bên cạnh đó, chương cũng giới thiệu cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ của các phòng ban nghiệp vụ, hiện trạng cơ sở vật chất kỹ thuật, cùng thực trạng nguồn nhân lực và các chính sách về tuyển dụng, đào tạo, tiền lương, chế độ đãi ngộ đối với người lao động.

Chương 3: Đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Vinalines Logistics giai đoạn 2017 – 2019

Chương 3 là phần trọng tâm của đồ án, cung cấp các số liệu thực chứng và phân tích toàn diện tình hình sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn 3 năm.

1. Đánh giá chung kết quả tài chính

STT Chỉ tiêu Năm 2017 (VND) Năm 2018 (VND) Năm 2019 (VND) Chênh lệch 2018/2017 (%) Chênh lệch 2019/2018 (%)
1 Doanh thu thuần 3.277.483.820.961 1.892.993.957.589 919.873.081.169 -42,24% -51,41%
2 Giá vốn hàng bán 3.257.012.999.026 1.876.963.057.613 910.475.601.185 -42,37% -51,49%
3 Lợi nhuận gộp 20.470.821.935 16.030.899.976 9.397.479.984 -21,69% -41,38%
4 Doanh thu tài chính 944.365.906 1.588.393.085 930.771.806 +68,20% -41,40%
5 Chi phí tài chính 4.898.606.991 2.646.296.990 3.439.744.703 -45,98% +29,98%
- Trong đó: Chi phí lãi vay 4.433.717.206 3.841.735.419 3.226.634.112 -13,35% -16,01%
6 Chi phí quản lý DN 4.928.291.419 5.825.053.781 3.692.609.220 +18,20% -36,61%
7 Lợi nhuận thuần từ HĐKD 11.588.289.431 9.147.942.290 3.195.897.867 -21,06% -65,06%
8 Thu nhập khác 9.830.966.573 10.626.796.170 0 +8,09% -100,00%
9 Chi phí khác 1.546.270.259 16.465.352 0 -98,94% -100,00%
10 Lợi nhuận khác 8.284.696.314 10.610.330.818 0 +28,07% -100,00%
11 Tổng lợi nhuận trước thuế 19.872.985.745 19.758.273.108 3.195.897.867 -0,58% -83,82%
12 Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.047.610.279 4.384.606.746 903.020.870 +8,33% -79,40%
13 Lợi nhuận sau thuế TNDN 15.825.375.466 15.373.666.362 2.292.876.997 -2,85% -85,09%
14 Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) 927 895 133 -3,45% -85,14%

Nguồn: Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty.

2. Phân tích chỉ tiêu sản lượng thực hiện

STT Mảng dịch vụ (Đơn vị: TEU) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Chênh lệch 2018/2017 Chênh lệch 2019/2018
1 Dịch vụ logistics, đường sắt 15.600 20.500 25.530 +4.900 (+31,41%) +5.030 (+24,54%)
2 Dịch vụ tạm nhập tái xuất, kho ngoại quan 11.000 5.500 0 -5.500 (-50,00%) -5.500 (-100,00%)
3 Hoạt động của đội xe container 9.200 7.700 8.470 -1.500 (-16,30%) +770 (+10,00%)
4 Dịch vụ đại lý hãng tàu, đại lý CCL 7.300 8.200 11.589 +900 (+12,33%) +3.389 (+41,33%)

Nguồn: Phòng Kế hoạch Kinh doanh của Công ty.

3. Phân tích nguyên nhân biến động

  • Sự sụt giảm của mảng tạm nhập tái xuất: Thực hiện Nghị quyết của Hội đồng quản trị nhằm kiểm soát và phòng ngừa rủi ro tài chính, công ty đã chủ động cắt giảm sản lượng hàng tạm nhập tái xuất đối với các khách hàng Trung Quốc. Đặc biệt, từ tháng 9/2019, thực hiện theo quyết định của Thanh tra Bộ Tài chính, công ty chuyển đổi phương thức ghi nhận kế toán: không ghi nhận doanh thu theo toàn bộ trị giá hàng hóa tạm nhập tái xuất mà chỉ ghi nhận phần phí dịch vụ làm thủ tục được hưởng. Điều này trực tiếp làm chỉ tiêu doanh thu kế toán sụt giảm mạnh.
  • Biến động nguồn thu nhập khác: Trong hai năm 2017 và 2018, công ty ghi nhận khoản lợi nhuận khác đáng kể (lần lượt đạt 8,285 tỷ đồng và 10,610 tỷ đồng trước thuế) chủ yếu từ các hoạt động hợp tác kinh doanh. Tuy nhiên, sang năm 2019, nguồn thu này không còn phát sinh (bằng 0), khiến tổng lợi nhuận trước thuế sụt giảm tương ứng.
  • Khoản lỗ từ đầu tư cơ sở hạ tầng Depot 16,2 ha: Nhằm thực hiện chiến lược dài hạn về phát triển cơ sở hạ tầng, năm 2019 công ty đã tiến hành thuê lại toàn bộ cơ sở hạ tầng và trang thiết bị khu kho bãi 16,2 ha Vinalines Depot từ Tổng công ty Hàng hải Việt Nam. Trong năm đầu vận hành (2019), hoạt động của khu kho bãi này ghi nhận lỗ 8,3 tỷ đồng, ảnh hưởng tiêu cực đến tổng kết quả lợi nhuận chung của toàn công ty.
  • Tăng trưởng mảng logistics, đường sắt và đại lý hãng tàu:
    • Mảng logistics và đường sắt tăng trưởng liên tục (đạt 25.530 TEU năm 2019) nhờ tận dụng sự chuyển dịch luồng hàng hóa quốc tế từ cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung sang Việt Nam, đồng thời đẩy mạnh dịch vụ trọn gói Bắc - Nam (door-to-door) phục vụ các khách hàng lớn tại các Khu công nghiệp (Texhong, Hà Nam, Vĩnh Phúc).
    • Mảng đại lý hãng tàu và đại lý CCL tăng mạnh (đạt 11.589 TEU năm 2019) do mở rộng hợp tác với các line tàu nội địa và quốc tế, duy trì ổn định các tuyến Đức – Hải Phòng, Mỹ – TP. Hồ Chí Minh, Úc – Hà Nội, và phát triển mới các tuyến Nhật Bản – TP. Hồ Chí Minh, Nhật Bản – Hải Phòng, Trung Quốc – Hải Phòng.
    • Hoạt động của đội xe container sau khi sụt giảm trong năm 2018 (do giá dầu tăng, cước vận tải giảm sâu và phát sinh thêm trạm thu phí đường bộ) đã phục hồi trở lại trong năm 2019 nhờ sản lượng hàng qua cảng gia tăng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Phản ánh sự biến động sâu sắc về quy mô tài chính: Doanh thu thuần của công ty sụt giảm từ 3.277,48 tỷ đồng (2017) xuống 1.892,99 tỷ đồng (2018) và đạt 919,87 tỷ đồng (2019). Lợi nhuận sau thuế tương ứng giảm từ 15,83 tỷ đồng (2017) xuống 15,37 tỷ đồng (2018) và còn 2,29 tỷ đồng (2019). Lãi cơ bản trên cổ phiếu giảm từ 927 đồng xuống 133 đồng.
  2. Làm rõ sự chuyển dịch cơ cấu dịch vụ cốt lõi: Báo cáo chỉ ra sự chuyển hướng chiến lược rõ rệt khi công ty loại bỏ hoàn toàn mảng tạm nhập tái xuất tiềm ẩn rủi ro (từ 11.000 TEU năm 2017 về 0 TEU năm 2019), tập trung nguồn lực phát triển mạnh mảng dịch vụ logistics đường sắt (+63,65% sau 2 năm) và đại lý hãng tàu CCL (+58,75% sau 2 năm).
  3. Chỉ ra tác động của các quyết định đầu tư và chính sách: Phân tích cụ thể khoản lỗ 8,3 tỷ đồng từ dự án tiếp nhận kho bãi Vinalines Depot 16,2 ha và tác động của việc điều chỉnh quy định kế toán từ Thanh tra Bộ Tài chính lên việc ghi nhận doanh thu dịch vụ kho vận.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tập trung đẩy mạnh khai thác công suất và đa dạng hóa các loại hình dịch vụ giá trị gia tăng tại khu kho bãi Vinalines Depot 16,2 ha nhằm sớm bù đắp chi phí và cắt lỗ.
  • Tiếp tục củng cố và chuyên nghiệp hóa tuyến logistics trọn gói Bắc – Nam (door-to-door), khai thác có chiều sâu các khách hàng tại các khu công nghiệp trọng điểm.
  • Mở rộng liên minh vận chuyển quốc tế, phát triển thêm các tuyến đại lý hãng tàu đi các thị trường châu Âu, Mỹ, châu Úc và Đông Á.
  • Tối ưu hóa chi phí vận hành đội xe container thông qua việc quản trị định mức tiêu hao nhiên liệu và điều phối cung đường hợp lý.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Đồ án đã cung cấp một nghiên cứu tình huống điển hình về một doanh nghiệp logistics Nhà nước trong quá trình tái cấu trúc hoạt động, đối mặt với sự thay đổi của chính sách quản lý nhà nước, áp lực thị trường mở cửa theo cam kết WTO và những thách thức ngắn hạn khi đầu tư phát triển hạ tầng kho bãi quy mô lớn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn trong khung số liệu 3 năm (2017 – 2019), thời điểm khu kho bãi 16,2 ha Depot mới đi vào vận hành năm đầu tiên nên chưa đánh giá được toàn diện chu kỳ sinh lời dài hạn của dự án này. Các số liệu phân tích chủ yếu dựa trên góc độ kế toán tài chính nội bộ, chưa đối sánh sâu với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường logistics tư nhân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh doanh của công ty trong các giai đoạn tiếp theo (từ năm 2020 trở đi), đặc biệt là đánh giá sự đóng góp của khu kho bãi Depot 16,2 ha sau giai đoạn tái cấu trúc; nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin và giải pháp chuỗi cung ứng số trong vận tải đa phương thức.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và giảng viên các chuyên ngành Kinh tế vận tải, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế và Tài chính doanh nghiệp.
  • Nội dung có giá trị:
    • Phương pháp kết hợp phân tích đồng thời giữa các chỉ tiêu giá trị tài chính (Doanh thu, Chi phí, Lợi nhuận) và chỉ tiêu hiện vật logistics (Sản lượng container - TEU).
    • Phân tích thực tế về sự tác động của chính sách thuế/kế toán đối với phương thức ghi nhận doanh thu hàng tạm nhập tái xuất.
    • Bài học kinh nghiệm trong việc quản trị rủi ro và chuyển dịch cơ cấu dịch vụ trong ngành logistics.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao doanh thu thuần của Vinalines Logistics giảm mạnh từ hơn 3.277 tỷ đồng (2017) xuống còn gần 920 tỷ đồng (2019)?

Doanh thu thuần sụt giảm bắt nguồn từ hai lý do chính: (1) Hội đồng quản trị chủ động cắt giảm sản lượng mảng tạm nhập tái xuất từ năm 2018 để phòng ngừa rủi ro tài chính; (2) Từ tháng 9/2019, theo quy định của Thanh tra Bộ Tài chính, công ty chỉ được ghi nhận doanh thu từ phí dịch vụ làm thủ tục, không được ghi nhận toàn bộ trị giá hàng hóa tạm nhập tái xuất vào doanh thu như các năm trước.

2. Nguyên nhân nào khiến tổng lợi nhuận trước thuế năm 2019 giảm sâu xuống còn 3,195 tỷ đồng so với mức gần 20 tỷ đồng của các năm 2017 và 2018?

Sự sụt giảm lợi nhuận năm 2019 do 3 yếu tố: (1) Nguồn thu nhập khác từ hoạt động hợp tác kinh doanh về mức 0 đồng (trong khi năm 2017 đạt 8,285 tỷ và năm 2018 đạt 10,610 tỷ); (2) Phát sinh khoản lỗ 8,3 tỷ đồng trong năm đầu tiên vận hành khu kho bãi 16,2 ha Vinalines Depot; (3) Lợi nhuận gộp từ bán hàng và cung cấp dịch vụ giảm sút theo quy mô hoạt động.

3. Mảng dịch vụ nào của công ty duy trì được đà tăng trưởng sản lượng tốt nhất trong giai đoạn 2017 – 2019?

Mảng dịch vụ logistics và đường sắt có tốc độ tăng trưởng liên tục và ổn định nhất, tăng từ 15.600 TEU (2017) lên 20.500 TEU (2018, tăng 31,41%) và đạt 25.530 TEU (2019, tăng 24,54%), nhờ tận dụng cơ hội dịch chuyển nguồn hàng từ cuộc chiến thương mại Mỹ – Trung và phát triển dịch vụ trọn gói Bắc – Nam phục vụ các khu công nghiệp.

4. Hoạt động của đội xe container gặp phải những khó khăn gì trong năm 2018?

Trong năm 2018, sản lượng vận tải của đội xe container giảm 16,3% (từ 9.200 TEU xuống 7.700 TEU) do sự sụt giảm nguồn hàng, biến động tăng của giá xăng dầu trong khi giá cước vận tải biển và đường bộ giảm sâu, cùng với việc gia tăng chi phí từ các trạm thu phí đường bộ.

5. Dự án hạ tầng trọng điểm nào được công ty tiếp nhận trong năm 2019?

Trong năm 2019, công ty đã thuê lại toàn bộ cơ sở hạ tầng và trang thiết bị khu kho bãi 16,2 ha Vinalines Depot từ Tổng công ty Hàng hải Việt Nam nhằm thực hiện định hướng chiến lược mở rộng hệ thống kho bãi logistics dài hạn.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Nguyễn Thảo Nguyên đã phân tích một cách có hệ thống và chi tiết thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Vinalines Logistics giai đoạn 2017 – 2019. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận kinh tế và dữ liệu tài chính - sản lượng thực tế, nghiên cứu đã làm rõ bản chất của sự sụt giảm doanh thu kế toán gắn liền với quá trình tái cơ cấu dịch vụ và kiểm soát rủi ro của doanh nghiệp. Các kết quả đánh giá và đề xuất trong đồ án mang giá trị thực tiễn cao đối với công tác quản trị logistics và là tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu chuyên ngành vận tải.