Đánh Giá Đáp Ứng Điều Trị Bệnh Nhân Bạch Cầu Cấp Dòng Tủy Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

Luận án tiến sĩ phân tích hiệu quả điều trị bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy người lớn theo phân nhóm nguy cơ, cung cấp thông tin giá trị cho nghiên cứu.

Trường đại học

Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

171
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đánh nghĩa bạch cầu cấp dòng tủy

1.2. Các yếu tố nguy cơ của bạch cầu cấp dòng tủy

1.3. Sinh lý bệnh bạch cầu cấp dòng tủy

1.4. Đặc điểm bất thường nhiễm sắc thể và đột biến gen của bạch cầu cấp dòng tủy

1.5. Vai trò của telomeres

1.6. Đột biến sinh dưỡng

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian và địa điểm thực hiện nghiên cứu

2.2. Xác định các biến số, chỉ số độc lập và phụ thuộc

2.3. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

2.4. Quy trình nghiên cứu

2.5. Phương pháp phân tích dữ liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, sinh học và phân nhóm nguy cơ theo ELN 2017

3.2. Đánh giá đáp ứng điều trị sau hóa trị tấn công, hoàn tất hóa trị tăng cường, ghép tế bào gốc, sau điều trị 1 năm, 3 năm và 5 năm theo phân nhóm nguy cơ

3.3. Mối liên quan của đặc điểm lâm sàng – sinh học, đặc điểm liên quan điều trị và xác suất sống còn theo phân nhóm nguy cơ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng, sinh học và phân nhóm nguy cơ theo ELN 2017

4.2. Đánh giá đáp ứng điều trị sau hóa trị tấn công, hoàn tất hóa trị tăng cường, ghép tế bào gốc, thái độ sau điều trị 1 năm, 3 năm và 5 năm theo phân nhóm nguy cơ

4.3. Mối liên quan của đặc điểm lâm sàng – sinh học, đặc điểm liên quan điều trị và xác suất sống còn theo phân nhóm nguy cơ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Bạch Cầu Cấp Dòng Tủy Tại TP

Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML - Acute Myeloid Leukemia) là một bệnh lý ác tính, đơn dòng của các tế bào tạo máu. Bệnh đặc trưng bởi sự tăng sinh mạnh mẽ của các tế bào non dòng tủy, gây rối loạn quá trình biệt hóa và trưởng thành của tế bào. AML chiếm tỉ lệ 1.3% trong tổng số các bệnh ác tính, với tỉ lệ mắc bệnh hàng năm là 3.9 trên 100,000 người và tăng dần theo tuổi. Việc phân nhóm nguy cơ dựa vào bất thường nhiễm sắc thể (NST) và đột biến gen (ĐBG) theo ELN (European Leukemia Net) giúp bác sĩ lâm sàng lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp. Nghiên cứu này nhằm đánh giá đáp ứng điều trị AML ở người lớn tại TP.HCM, góp phần cải thiện hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh.

1.1. Định Nghĩa Bệnh Bạch Cầu Cấp Dòng Tủy AML

AML là bệnh lý ác tính của hệ tạo máu, đặc trưng bởi sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào non dòng tủy. Các tế bào này tích tụ chủ yếu ở tủy xương và các cơ quan ngoài tủy, gây ra tình trạng tạo máu không hiệu quả. Bệnh không đồng nhất về di truyền, với sự tích lũy các thay đổi di truyền trong tế bào gốc tạo máu. Sự không đồng nhất này thể hiện qua kết cục lâm sàng khác nhau giữa các bệnh nhân AML. Đánh giá ban đầu và chẩn đoán chính xác là rất quan trọng để xác định các liệu pháp điều trị thích hợp cho bệnh nhân AML.

1.2. Các Yếu Tố Nguy Cơ Của Bệnh Bạch Cầu Cấp Dòng Tủy

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ phát triển AML, bao gồm yếu tố di truyền như hội chứng Down và Shwachman-Diamond, các bệnh lý tủy xương khác như bệnh đa hồng cầu và xơ tủy, các yếu tố môi trường như hút thuốc lá và tiếp xúc với benzen, và các thuốc hóa trị như tác nhân alkyl hóa và anthracyclines. Việc xác định các yếu tố nguy cơ này có thể giúp trong việc đánh giá nguy cơ cá nhân và các chiến lược phòng ngừa tiềm năng. Tầm soát và can thiệp sớm có thể cải thiện đáng kể kết quả cho những người có nguy cơ cao.

1.3. Sinh Lý Bệnh Của Bệnh Bạch Cầu Cấp Dòng Tủy

AML đặc trưng bởi sự tích lũy các thay đổi di truyền trong tế bào gốc tạo máu, thông qua các đột biến gen và bất thường NST. AML có thể phát triển sau những biến đổi tiền ác tính trong tủy, sau hóa trị/xạ trị hoặc không có căn nguyên rõ ràng trước đó. Các yếu tố như phơi nhiễm độc chất và phóng xạ có mối liên hệ chặt chẽ với AML. Các bệnh lý nội khoa và huyết học mạn tính cũng là yếu tố nguy cơ khởi đầu cho sự phát triển của AML. Các đột biến sinh dưỡng do hậu quả của chuyển vị NST có mặt ở phần lớn bệnh nhân AML. Đột biến sinh dưỡng do hậu quả của chuyển vị NST hiện diện ở phần lớn bệnh nhân AML.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Đáp Ứng Điều Trị AML Tại TP

Mặc dù đã có những tiến bộ trong điều trị AML, việc đánh giá đáp ứng điều trị vẫn còn nhiều thách thức. Sự phức tạp của AML, sự đa dạng về di truyền và đáp ứng điều trị khác nhau giữa các bệnh nhân đòi hỏi các phương pháp đánh giá chính xác và cá nhân hóa. Việc thiếu các nghiên cứu toàn diện đánh giá đáp ứng điều trị AML ở người lớn theo phân nhóm nguy cơ ở Việt Nam là một vấn đề đáng quan tâm. Nghiên cứu này sẽ giải quyết những khoảng trống này bằng cách cung cấp những hiểu biết sâu sắc về đáp ứng điều trị và kết quả ở bệnh nhân AML tại TP.HCM.

2.1. Tiêu Chí Đánh Giá Đáp Ứng Điều Trị AML Hiện Tại

Các tiêu chí đánh giá đáp ứng điều trị AML bao gồm tỉ lệ lui bệnh hoàn toàn (CR - Complete Remission), tỉ lệ sống thêm toàn bộ (OS - Overall Survival), tỉ lệ tái phát bệnh, và các chỉ số cận lâm sàng khác. Tuy nhiên, các tiêu chí này có thể không đủ để đánh giá đầy đủ đáp ứng điều trị ở một số bệnh nhân. Cần có các phương pháp đánh giá nhạy hơn và toàn diện hơn, chẳng hạn như đánh giá bệnh tồn lưu tối thiểu (MRD) và phân tích phân tử, để dự đoán kết quả điều trị tốt hơn và hướng dẫn quyết định điều trị.

2.2. Sự Khác Biệt Về Di Truyền Ảnh Hưởng Đáp Ứng Điều Trị

AML là một bệnh lý phức tạp với sự khác biệt lớn về di truyền. Các bất thường NST và đột biến gen khác nhau có thể ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị và tiên lượng bệnh. Ví dụ, bệnh nhân AML với đột biến FLT3-ITD có xu hướng đáp ứng kém hơn với hóa trị và có nguy cơ tái phát cao hơn. Việc xác định các biến thể di truyền cụ thể có thể giúp cá nhân hóa các chiến lược điều trị và cải thiện kết quả. Xét nghiệm di truyền toàn diện nên là một phần của quy trình chẩn đoán tiêu chuẩn cho bệnh nhân AML.

2.3. Hạn Chế Trong Nghiên Cứu Đánh Giá Đáp Ứng Điều Trị AML Tại VN

Hiện nay, chưa có nhiều nghiên cứu đánh giá đáp ứng điều trị AML ở người lớn tại Việt Nam theo phân nhóm nguy cơ dựa trên bất thường NST và đột biến gen (ELN 2017). Điều này gây khó khăn cho việc đưa ra các quyết định điều trị tối ưu và dự đoán tiên lượng bệnh. Nghiên cứu này sẽ góp phần khắc phục hạn chế này bằng cách cung cấp dữ liệu và phân tích toàn diện về đáp ứng điều trị AML ở bệnh nhân Việt Nam.

III. Phương Pháp Đánh Giá Đáp Ứng Điều Trị Bệnh Nhân AML TP

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hồi cứu và tiến cứu để thu thập dữ liệu về bệnh nhân AML tại các bệnh viện ở TP.HCM. Dữ liệu bao gồm thông tin lâm sàng, kết quả xét nghiệm cận lâm sàng, phân nhóm nguy cơ theo ELN 2017, phác đồ điều trị, và đáp ứng điều trị. Phân tích thống kê sẽ được thực hiện để đánh giá mối liên quan giữa các yếu tố khác nhau và đáp ứng điều trị. Nghiên cứu này sẽ cung cấp những bằng chứng quan trọng để cải thiện thực hành lâm sàng và kết quả cho bệnh nhân AML.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu Lâm Sàng Và Cận Lâm Sàng Chi Tiết

Dữ liệu lâm sàng bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, và các yếu tố nguy cơ. Dữ liệu cận lâm sàng bao gồm kết quả xét nghiệm máu, tủy xương, và phân tích di truyền. Việc thu thập dữ liệu chi tiết và chính xác là rất quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của kết quả nghiên cứu. Các giao thức và biểu mẫu tiêu chuẩn hóa sẽ được sử dụng để thu thập dữ liệu để giảm thiểu sai lệch và đảm bảo nhất quán.

3.2. Phân Nhóm Nguy Cơ Theo ELN 2017 Tiên Lượng Bệnh

Phân nhóm nguy cơ theo ELN 2017 dựa trên bất thường NST và đột biến gen. Phân nhóm nguy cơ này được sử dụng để đánh giá tiên lượng bệnh và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Các nhóm nguy cơ bao gồm nguy cơ thấp, nguy cơ trung bình và nguy cơ cao. Bệnh nhân trong nhóm nguy cơ cao có xu hướng có đáp ứng điều trị kém hơn và kết quả xấu hơn. Việc phân nhóm nguy cơ chính xác là rất quan trọng để hướng dẫn các quyết định điều trị và cải thiện kết quả của bệnh nhân.

3.3. Đánh Giá Đáp Ứng Điều Trị Dựa Trên Tiêu Chí Tiêu Chuẩn

Đáp ứng điều trị được đánh giá dựa trên các tiêu chí tiêu chuẩn, bao gồm tỉ lệ lui bệnh hoàn toàn (CR), tỉ lệ sống thêm toàn bộ (OS), tỉ lệ tái phát bệnh, và các chỉ số cận lâm sàng khác. Các tiêu chí này được sử dụng để đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị và dự đoán tiên lượng bệnh. Việc theo dõi chặt chẽ và đánh giá thường xuyên đáp ứng điều trị là rất quan trọng để điều chỉnh các chiến lược điều trị và tối ưu hóa kết quả.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Đáp Ứng Điều Trị Thực Tế AML

Nghiên cứu này đã thu thập dữ liệu từ [Số lượng] bệnh nhân AML tại TP.HCM. Kết quả cho thấy tỉ lệ lui bệnh hoàn toàn là [Tỉ lệ]%, tỉ lệ sống thêm toàn bộ sau [Số năm] năm là [Tỉ lệ]%. Có sự khác biệt đáng kể về đáp ứng điều trị giữa các nhóm nguy cơ khác nhau. Bệnh nhân trong nhóm nguy cơ thấp có tỉ lệ lui bệnh hoàn toàn và sống thêm toàn bộ cao hơn so với bệnh nhân trong nhóm nguy cơ cao. Các kết quả này cung cấp những thông tin quan trọng về hiệu quả điều trị AML tại TP.HCM.

4.1. Tỷ Lệ Lui Bệnh Hoàn Toàn CR Theo Nhóm Nguy Cơ

Tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn (CR) là một chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả của điều trị tấn công trong AML. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ CR khác biệt đáng kể giữa các nhóm nguy cơ theo ELN 2017. Nhóm nguy cơ thuận lợi thường đạt tỷ lệ CR cao hơn so với nhóm nguy cơ bất lợi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tầng nguy cơ trong việc dự đoán đáp ứng điều trị ban đầu.

4.2. Thời Gian Sống Thêm Toàn Bộ OS Theo Phân Nhóm ELN 2017

Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) là thước đo cuối cùng về hiệu quả điều trị trong AML. Nghiên cứu này cho thấy sự khác biệt đáng kể về OS giữa các nhóm nguy cơ theo ELN 2017. Nhóm nguy cơ cao có xu hướng sống thêm ngắn hơn so với các nhóm khác, cho thấy nhu cầu về các chiến lược điều trị chuyên sâu hơn cho những bệnh nhân này. Việc ghép tế bào gốc tạo máu có thể được xem xét cho bệnh nhân có nguy cơ cao để cải thiện OS.

4.3. Các Yếu Tố Tiên Lượng Độc Lập Ảnh Hưởng Kết Quả Điều Trị

Ngoài phân nhóm nguy cơ theo ELN 2017, nghiên cứu đã xác định các yếu tố tiên lượng độc lập khác ảnh hưởng đến kết quả điều trị AML, chẳng hạn như tuổi, tình trạng sức khỏe tổng thể và sự hiện diện của các bệnh đi kèm. Những yếu tố này nên được xem xét khi đưa ra quyết định điều trị và đánh giá tiên lượng cho bệnh nhân AML. Mô hình tiên lượng đa yếu tố có thể giúp cá nhân hóa các chiến lược điều trị và cải thiện kết quả.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Cải Thiện Điều Trị AML Tại TP

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện điều trị AML tại TP.HCM. Việc phân nhóm nguy cơ chính xác và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp có thể giúp tăng tỉ lệ lui bệnh hoàn toàn và kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở để phát triển các hướng dẫn điều trị AML dựa trên bằng chứng và phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam. Việc hợp tác giữa các bệnh viện và nhà nghiên cứu là rất quan trọng để triển khai các kết quả nghiên cứu vào thực hành lâm sàng.

5.1. Xây Dựng Hướng Dẫn Điều Trị AML Dựa Trên Bằng Chứng

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng hướng dẫn điều trị AML dựa trên bằng chứng, phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam. Hướng dẫn này nên bao gồm các khuyến cáo về phân nhóm nguy cơ, lựa chọn phác đồ điều trị, và theo dõi đáp ứng điều trị. Sự tham gia của các chuyên gia và các bên liên quan là rất quan trọng để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của hướng dẫn.

5.2. Tăng Cường Hợp Tác Giữa Bệnh Viện Và Nghiên Cứu

Sự hợp tác giữa các bệnh viện và nhà nghiên cứu là rất quan trọng để triển khai các kết quả nghiên cứu vào thực hành lâm sàng. Các bệnh viện có thể cung cấp dữ liệu và bệnh nhân cho nghiên cứu, trong khi nhà nghiên cứu có thể cung cấp phân tích và hướng dẫn chuyên môn. Việc hợp tác này có thể giúp cải thiện chất lượng chăm sóc và kết quả cho bệnh nhân AML.

5.3. Phát Triển Các Nghiên Cứu Lâm Sàng AML Trong Tương Lai

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu lâm sàng AML trong tương lai. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào việc đánh giá các phác đồ điều trị mới, các phương pháp đánh giá đáp ứng điều trị tiên tiến, và các chiến lược cá nhân hóa điều trị. Việc tham gia vào các nghiên cứu lâm sàng có thể giúp bệnh nhân tiếp cận với các liệu pháp điều trị mới nhất và cải thiện kết quả của họ.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh AML

Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết quan trọng về đáp ứng điều trị AML ở người lớn tại TP.HCM. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về đáp ứng điều trị giữa các nhóm nguy cơ khác nhau. Cần có các nghiên cứu sâu hơn để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị và phát triển các chiến lược điều trị cá nhân hóa. Việc tiếp tục nghiên cứu và cải thiện thực hành lâm sàng là rất quan trọng để nâng cao chất lượng chăm sóc và kết quả cho bệnh nhân AML.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Đánh Giá AML Tại VN

Nghiên cứu này đóng góp quan trọng vào sự hiểu biết về AML tại Việt Nam, cung cấp dữ liệu cụ thể về đặc điểm bệnh và đáp ứng điều trị của bệnh nhân địa phương. Những thông tin này rất quan trọng để xây dựng các hướng dẫn và phác đồ điều trị phù hợp, giúp cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân AML tại Việt Nam.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về AML Ở Bệnh Nhân Việt

Các hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc xác định các yếu tố di truyền và môi trường đặc trưng ảnh hưởng đến sự phát triển và đáp ứng điều trị của AML ở bệnh nhân Việt Nam. Nghiên cứu về các phương pháp điều trị đích và miễn dịch trị liệu cũng rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân AML có nguy cơ cao.

6.3. Cần Đầu Tư Nghiên Cứu Để Cải Thiện Chăm Sóc Bệnh Nhân AML

Cần có sự đầu tư đáng kể vào nghiên cứu để cải thiện chăm sóc bệnh nhân AML. Điều này bao gồm việc hỗ trợ các nghiên cứu lâm sàng, phát triển các phòng thí nghiệm hiện đại để phân tích di truyền và đánh giá MRD, và đào tạo các chuyên gia về AML. Việc đầu tư vào nghiên cứu sẽ mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân AML và cộng đồng.

23/05/2025
Luận án tiến sĩ đánh giá đáp ứng điều trị trên bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy người lớn theo phân nhóm nguy cơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Bè GIÁO DĀC ĐÀO T¾O Bè Y T¾ Đ¾I HâC Y D¯þC THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH -----úûúû----- L¾I THà THANH THÀO ĐÁNH GIÁ ĐÁP ĄNG ĐIÀU TRà TRÊN BÆNH NHÂN B¾CH CÄU CÂP DÒNG TĂY NG¯àI LÞN THEO PHÂN NHÓM NGUY C¡ LUÊN ÁN TI¾N S) Y HâC THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH, NM 2023 Bè GIÁO DĀC ĐÀO T¾O Bè Y T¾ Đ¾I HâC Y D¯þC THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH -----úûúû----- L¾I THà THANH THÀO ĐÁNH GIÁ ĐÁP ĄNG ĐIÀU TRà TRÊN BÆNH NHÂN B¾CH CÄU CÂP DÒNG TĂY NG¯àI LÞN THEO PHÂN NHÓM NGUY C¡ NGÀNH: NèI KHOA Mà Sà: 9720107 LUÊN ÁN TI¾N S) Y HâC NG¯àI H¯ÞNG DÈN KHOA HâC: 1. NGUYÄN TR¯àNG S¡N 2. PHAN THà XINH THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH, NM 2023 LàI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cău do chính tôi thực hiån. Các sá liåu, kÁt quÁ trình bày trong luÁn án là hoàn toàn trung thực và ch°a từng đ°ợc công bá trong bÃt kÿ công trình nghiên cău nào tr°ßc đây.

Tác giÁ luÁn án L¾I THà THANH THÀO MĀC LĀC LàI CAM ĐOAN DANH MĀC CHĂ VI¾T TÌT VÀ THUÊT NGĂ ANH-VIÆT. iii DANH MĀC HÌNH. vi DANH MĀC BIÂU Đâ .3 CH¯¡NG 1: TäNG QUAN. Đánh nghĩa b¿ch cầu cÃp dòng tāy.

Các yÁu tá nguy c¢ cāa b¿ch cầu cÃp dòng tāy. Sinh lý bånh b¿ch cầu cÃp dòng tāy. Đặc điám bÃt th°áng nhiãm sÃc thá và đét biÁn gen cāa b¿ch cầu cÃp dòng tāy 7 1. Đặc điám lâm sàng b¿ch cầu cÃp dòng tāy.

Đặc điám cÁn lâm sàng b¿ch cầu cÃp dòng tāy. Chẩn đoán b¿ch cầu cÃp dòng tāy. Tiên l°ợng b¿ch cầu cÃp dòng tāy. Đißu trá b¿ch cầu cÃp dòng tāy.

Tình hình nghiên cău trên thÁ gißi và trong n°ßc .28 CH¯¡NG 2: ĐàI T¯þNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU. Thái gian và đáa điám thực hiån nghiên cău. Xác đánh các biÁn sá, chß sá đéc lÁp và phÿ thuéc. Ph°¢ng pháp và công cÿ đo l°áng, thu thÁp sá liåu.

Quy trình nghiên cău. Ph°¢ng pháp phân tích dữ liåu .49 CH¯¡NG 3: K¾T QUÀ NGHIÊN CĄU. Đặc điám lâm sàng, sinh học và phân nhóm nguy c¢ theo ELN 2017. Đánh giá đáp ăng đißu trá sau hóa trá tÃn công, hoàn tÃt hóa trá tăng c°áng, ghép tÁ bào gác, sau đißu trá 1 năm, 3 năm và 5 năm theo phân nhóm nguy c¢.

Mái liên quan cāa đặc điám lâm sàng – sinh học, đặc điám liên quan đißu trá và xác suÃt sáng còn theo phân nhóm nguy c¢ .71 CH¯¡NG 4: BÀN LUÊN. Đặc điám lâm sàng, sinh học và phân nhóm nguy c¢ theo ELN 2017. Đánh giá đáp ăng đißu trá sau hóa trá tÃn công, hoàn tÃt hóa trá tăng c°áng, ghép tÁ bào gác, thái điám sau đißu trá 1 năm, 3 năm và 5 năm theo phân nhóm nguy c¢. Mái liên quan cāa đặc điám lâm sàng – sinh học, đặc điám liên quan đißu trá và xác suÃt sáng còn theo phân nhóm nguy c¢ .116 DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH Đà CÔNG Bà CĂA TÁC GIÀ TÀI LIÆU THAM KHÀO PHĀ LĀC 1: PHIÀU THU THÀP Sà LIäU PHĀ LĀC 2: PHIÀU CHÂP THUÀN CĀA HèI ĐâNG Đ¾O DĂC PHĀ LĀC 3: BÀNG THÔNG TIN CHO NG¯àI THAM GIA NGHIÊN CĂU PHĀ LĀC 4: PH¯¡NG PHÁP XÉT NGHIäM NHIâM SÂC THà Đâ, KĀ THUÀT LAI T¾I CHæ PHÁT HUþNH QUANG VÀ ĐèT BIÀN GEN PHĀ LĀC 5: ĐèC TÍNH HÓA TRà LIäU THEO CTCAE PHĀ LĀC 6: DANH SÁCH BäNH NHÂN THAM GIA NGHIÊN CĂU i DANH MĀC CHĂ VI¾T TÌT VÀ THUÊT NGĂ ANH-VIÆT TÊN VI¾T TÌT TÊN TI¾NG ANH TÊN TI¾NG VIÆT ALT Alanine transaminase AML Acute myeloid leukemia B¿ch cầu cÃp dòng tāy AST Aspartate transaminase ASXL1 Additional sex combs-like 1 BCCDT B¿ch cầu cÃp dòng tāy BN Bånh nhân CBF Core binding factor YÁu tá gÃn lõi CD Cluster of differentiation CEBPA CCAAT-enhancer binding protein A CMV Cytomegalovirus CR Complete remission Lui bånh hoàn toàn Cs Céng sự CTCAE Common Terminology Tiêu chuẩn các thuÁt ngữ phå Criteria for Adverse Events biÁn cho các biÁn cá có h¿i DFS Disease-free survival Thái gian sáng không bånh ĐBG Đét biÁn gen EBMT The European Society for Hiåp héi ghép tāy và máu Blood and Marrow Châu Âu Transplantation ECOG Eastern Cooperative Nhóm hợp tác ung th° phía Oncology Group Đông EFS Event free survival Thái gian sáng không biÁn cá ELN European Leukemia Net M¿ng l°ßi bånh b¿ch cầu Châu Âu FAB French – American – British Pháp – Mā – Anh FISH Fluorescent in situ Lai t¿i chç phát huÿnh quang hybridization FLT3 Fms-like tyrosine kinase 3 GVHD Graft versus host disease Bånh mÁnh ghép cháng kí chā ii TÊN VI¾T TÌT TÊN TI¾NG ANH TÊN TI¾NG VIÆT HiDAC High Dose Cytarabine Hóa trá cytarabin lißu cao HLA Human leucocyte antigen Kháng nguyên b¿ch cầu ng°ái HSCT Hemotopoietic stem cell Ghép tÁ bào gác t¿o máu transplantation ITDs Internal tandem duplications LAIPS Leukemic-associated Kiáu hình miãn dách liên quan immunophenotypes bånh b¿ch cầu LBHT Lui bånh hoàn toàn MRD Minimal residual disease Bånh tãn l°u tái thiáu NCCN National Comprehensive M¿ng l°ßi đãng thuÁn ung Cancer Network th° quác gia Hoa Kÿ NPM1 Nucleophosmin 1 NST Nhiãm sÃc thá OS Overall survival Thái gian sáng toàn bé RFS Relapse-free survival Thái gian sáng không tái phát RT-PCR Reverse transcription PhÁn ăng chuçi polymerase quantitative real-time PCR phiên mã ng°ợc đánh l°ợng RUNX1 Runt-related transcription factor 1 TB ± ĐLC Trung bình ± Đé låch chuẩn TBG TÁ bào gác TKD Tyrosine kinase domain TP53 Tumor protein 53 TV (KTPV) Trung vá (KhoÁng tă phân vá) WHO World Health Organization Tå chăc y tÁ thÁ gißi iii DANH MĀC BÀNG BÁng 1.

DÃu Ãn miãn dách trong phân lo¿i b¿ch cầu cÃp dòng tāy theo FAB. Phân lo¿i BCCDT theo FAB dựa trên hình thái học. Phân nhóm nguy c¢ BCCDT theo NCCN. Tß lå lui bånh hoàn toàn sau hóa trá tÃn công theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017) cāa các nghiên cău.

Đặc điám lâm sàng lúc nhÁp viån. Đặc điám cÁn lâm sàng lúc nhÁp viån. Ph°¢ng pháp đißu trá. Đánh giá đáp ăng đißu trá sau đißu trá tÃn công theo International Working Group.

Các đặc điám liên quan hóa trá và đéc tính hóa trá tÃn công. Các chß sá liên quan kÁt cÿc BN theo International Working Group. Phân nhóm nguy c¢ theo ELN 2017. Phác đã đißu trá BCCDT ng°ái lßn ã bånh viån Truyßn máu HuyÁt học.

Phác đã đißu trá BCCDT ng°ái lßn ã bånh viån Chợ R¿y. Đặc điám vß dách tã học, triåu chăng lâm sàng và bånh đãng mÃc. Đặc điám huyÁt đã ã thái điám chẩn đoán bånh. Phân nhóm FAB và đặc điám sinh học ã thái điám chẩn đoán bånh.

Phân nhóm nguy c¢ dựa vào bÃt th°áng NST. Các bÃt th°áng NST đi kèm t(8;21). Các bÃt th°áng NST đi kèm inv(16). Các bÃt th°áng NST phăc t¿p.

Đặc điám các đét biÁn gen. Phân nhóm nguy c¢ theo ELN 2017. Đặc điám giai đo¿n hóa trá tÃn công. Măc đé đáp ăng sau hóa trá tÃn công và céng dãn 2 đợt hóa trá tÃn công.

BiÁn chăng liên quan đÁn hóa trá tÃn công. Đặc điám vi khuẩn, vi nÃm và sử dÿng kháng sinh, kháng nÃm. Đặc điám quá trình ghép TBG. Măc đé đáp ăng đißu trá sau hoàn tÃt hóa trá tăng c°áng, ghép TBG sau 1 năm, 3 năm và 5 năm đißu trá.

Đặc điám tái phát bånh. Thái điám tử vong. Mái liên quan cāa măc đé đáp ăng đißu trá theo phân nhóm nguy c¢ dựa vào bÃt th°áng NST. Mái liên quan cāa măc đé đáp ăng đißu trá theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017).

Mái liên quan cāa biÁn cá tái phát theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017). Mái liên quan cāa các đặc điám lâm sàng – sinh học theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017). Mái liên quan cāa các đặc điám liên quan đißu trá theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017). Thái gian sáng còn.

Mái liên quan cāa xác suÃt sáng còn theo phân nhóm nguy c¢ dựa vào bÃt th°áng NST. Mô hình hãi quy logistic LBHT sau hóa trá tÃn công vßi các yÁu tá. Mô hình hãi quy Cox cāa các yÁu tá Ánh h°ãng lên RFS. Mô hình hãi quy Cox cāa các yÁu tá Ánh h°ãng lên EFS.

Mô hình hãi quy Cox cāa các yÁu tá Ánh h°ãng lên OS. Tß lå BN theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017) cāa các nghiên cău. Đặc điám BN ghép TBG cāa các nghiên cău. OS 5 năm theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017) cāa các nghiên cău .108 vi DANH MĀC HÌNH Hình 1.

Hình Ánh nguyên tāy bào theo phân lo¿i FAB. Các ph°¢ng pháp đißu trá .23 vii DANH MĀC BIÂU Đâ Biáu đã 3. Xác suÃt sáng còn cāa BN trong nghiên cău. Mái liên quan cāa xác suÃt sáng không tái phát theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017).

Mái liên quan cāa xác suÃt sáng không biÁn cá theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017). Mái liên quan cāa xác suÃt sáng không biÁn cá vßi măc đé đáp ăng sau hóa trá tÃn công. Mái liên quan cāa xác suÃt sáng toàn bé theo phân nhóm nguy c¢ (ELN 2017). Mái liên quan giữa xác suÃt sáng toàn bé vßi măc đé đáp ăng sau hóa trá tÃn công.

KÁt quÁ đißu trá BN trong nghiên cău .60 1 Đ¾T VÂN ĐÀ B¿ch cầu cÃp dòng tāy (BCCDT) là bånh lý ác tính, đ¢n dòng cāa các tÁ bào t¿o máu đầu dòng cāa hå tháng dòng tāy. Bånh không đãng nhÃt vß di truyßn, vßi sự tích lũy các thay đåi di truyßn trong tÁ bào gác t¿o máu và / hoặc các tÁ bào đầu dòng, gây ra các rái lo¿n vß tăng tr°ãng và biåt hóa cāa các tÁ bào tißn thân t¿o máu thuéc dòng tāy, d¿n đÁn kÁt cÿc lâm sàng khác nhau. Đây là thá bånh th°áng gặp nhÃt trong các thá b¿ch cầu cÃp ã ng°ái lßn, chiÁm tß lå 1,3% trong tång sá các bånh ác tính. Tß lå mÃc bånh hàng năm là 3,9 trên 100.000 ng°ái và tăng dần theo tuåi.

Tuåi trung bình khi chẩn đoán khoÁng 69 tuåi.1 Viåc phân nhóm nguy c¢ dựa vào bÃt th°áng nhiãm sÃc thá (NST) và đét biÁn gen (ĐBG) theo M¿ng l°ßi bånh b¿ch cầu Châu Âu (ELN: European Leukemia Net) hay M¿ng l°ßi đãng thuÁn ung th° quác gia Hoa Kÿ (NCCN: National Comprehensive Cancer Network) giúp bác sĩ lâm sàng lựa chọn ph°¢ng pháp đißu trá thích hợp, mang l¿i hiåu quÁ đißu trá tát nhÃt. KhoÁng 40 – 50% bånh nhân (BN) BCCDT không có bÃt th°áng NST vßi ph°¢ng pháp nhuém băng chuẩn,2 nhóm này có tiên l°ợng không đãng nhÃt và cần tiÁn hành khÁo sát thêm các ĐBG nhằm giúp phân nhóm nguy c¢ chính xác h¢n.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Đáp Ứng Điều Trị Bệnh Nhân Bạch Cầu Cấp Dòng Tủy Tại Thành Phố Hồ Chí Minh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các phương pháp điều trị đối với bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu cấp dòng tủy. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các kết quả điều trị mà còn đưa ra những khuyến nghị quan trọng nhằm cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các phương pháp điều trị hiện tại, cũng như những thách thức mà các bác sĩ và bệnh nhân phải đối mặt trong quá trình điều trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu điều trị u lymphô ác tính không hodgkin tế bào b lớn lan tỏa với cd20 bằng phác đồ r chop, nơi cung cấp thông tin chi tiết về điều trị u lymphô ác tính. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn muộn bằng phác đồ tcx cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị ung thư khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị u lympho ác tính không hodgkin ở trẻ em giai đoạn iii iv bằng phác đồ nhl bfm 90 tại bệnh viện k, tài liệu này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về điều trị cho trẻ em mắc bệnh tương tự. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị trong lĩnh vực ung thư và huyết học.