Luận văn đánh giá đa dạng tài nguyên thực vật thân gỗ rừng ngập mặn tại xã lâm hải huyện năm căn tỉnh cà mau

Luận văn đánh giá đa dạng tài nguyên thực vật thân gỗ rừng ngập mặn tại xã Lâm Hải, huyện Năm Căn, tỉnh Cà Mau, cung cấp thông tin quý giá về sinh thái.

Trường đại học

Trường Đại Học Đồng Tháp

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài NCKH

2019

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG II: ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

PHẦN KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đa Dạng Tài Nguyên Thực Vật Rừng Ngập Mặn

Rừng ngập mặn đóng vai trò quan trọng như một dải đê tự nhiên, bảo vệ con người khỏi thiên tai. Chúng cung cấp nguồn nguyên liệu thiết yếu như than, củi, thức ăn và dược liệu cho cộng đồng địa phương. Đa phần người dân sống trong khu vực rừng ngập mặn dựa vào việc đánh bắt tôm cá để sinh sống. Tuy nhiên, diện tích rừng ngập mặn đang suy giảm đáng báo động qua các năm. Trước năm 1987, Việt Nam có khoảng 400.000 ha rừng ngập mặn, nhưng đến năm 2015, con số này chỉ còn 57.210 ha. Cà Mau là tỉnh có diện tích rừng ngập mặn lớn nhất cả nước, với khoảng 69.000 ha (năm 2013), tập trung chủ yếu ở các huyện Năm Căn, Ngọc Hiển, Đầm Dơi và Phú Tân. Hệ sinh thái nơi đây rất đa dạng với nhiều loài cây như Đước, Mắm, Vẹt, Bần, Dà. Nghiên cứu về đa dạng sinh học và phân bố thực vật ở xã Lâm Hải, huyện Năm Căn, tỉnh Cà Mau còn hạn chế. Đánh giá đa dạng về thành phần loài thực vật thân gỗ và giá trị sử dụng của chúng là rất cần thiết cho việc bảo tồn và phát triển bền vững hệ sinh thái này.

1.1. Tầm quan trọng của rừng ngập mặn Cà Mau

Rừng ngập mặn Cà Mau đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ bờ biển, giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và cung cấp sinh kế cho người dân địa phương. Hệ sinh thái này là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật quý hiếm, góp phần vào đa dạng sinh học của khu vực. Theo Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp nông thôn (2017), rừng ngập mặn Cà Mau có nhiều loài cây khác nhau như: Đước, Mắm, Vẹt, Bần, Dà.

1.2. Thực trạng suy giảm tài nguyên rừng ngập mặn

Diện tích rừng ngập mặn đang giảm sút do nhiều nguyên nhân, bao gồm nuôi trồng thủy sản không bền vững, mở rộng khu công nghiệp và đô thị. Theo Công bố hiện trạng rừng ngập mặn của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2016), diện tích rừng ngập mặn trong cả nước đến năm 2015 chỉ còn 57.210 ha, trong đó, rừng tự nhiên là 19.559 ha, rừng trồng là 37.651 ha. Việc mất rừng ngập mặn gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với môi trường và kinh tế xã hội.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu đa dạng thực vật thân gỗ

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá đa dạng thành phần loài thực vật thân gỗ và giá trị sử dụng của chúng trong rừng ngập mặn tại xã Lâm Hải, huyện Năm Căn, tỉnh Cà Mau. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững hệ sinh thái rừng ngập mặn.

II. Cách Đánh Giá Đa Dạng Sinh Học Rừng Ngập Mặn Lâm Hải

Việc đánh giá đa dạng sinh học rừng ngập mặn tại xã Lâm Hải, Cà Mau cần một phương pháp tiếp cận toàn diện. Điều này bao gồm khảo sát thực địa để xác định thành phần loài thực vật thân gỗ, phân tích các yếu tố môi trường như độ mặn và pH của đất, và đánh giá giá trị sử dụng của các loài cây. Phương pháp định danh thực vật được sử dụng để xác định chính xác các loài. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phương pháp thống kê để đánh giá đa dạng loài và mối quan hệ giữa các loài. Nghiên cứu này cũng điều tra giá trị của cây thân gỗ rừng ngập mặn.

2.1. Phương pháp khảo sát và thu mẫu thực vật

Khảo sát thực địa được thực hiện bằng cách thiết lập các ô tiêu chuẩn trong các khu vực khác nhau của rừng ngập mặn. Trong mỗi ô tiêu chuẩn, các loài thực vật thân gỗ được xác định và ghi lại. Mẫu thực vật được thu thập để định danh và phân tích thêm trong phòng thí nghiệm.

2.2. Phân tích các yếu tố môi trường ảnh hưởng thực vật

Độ mặn và pH của đất là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phân bố và phát triển của thực vật rừng ngập mặn. Mẫu đất được thu thập từ các khu vực khác nhau và phân tích để xác định độ mặn và pH. Kết quả phân tích được sử dụng để đánh giá mối quan hệ giữa các yếu tố môi trường và thành phần loài thực vật.

2.3. Đánh giá giá trị sử dụng tài nguyên thực vật

Giá trị sử dụng của thực vật thân gỗ được đánh giá thông qua phỏng vấn người dân địa phương và quan sát trực tiếp. Các thông tin về mục đích sử dụng (ví dụ: làm củi, xây dựng, thuốc) và bộ phận được sử dụng của cây được ghi lại. Dữ liệu này được sử dụng để đánh giá tầm quan trọng của tài nguyên thực vật đối với cộng đồng địa phương.

III. Kết Quả Nghiên Cứu Đa Dạng Loài Cây Gỗ Rừng Ngập Mặn

Nghiên cứu tại xã Lâm Hải đã xác định được một số loài thực vật thân gỗ chính trong rừng ngập mặn, bao gồm Đước đôi (Rhizophora apiculata), Dà quánh (Ceriops decandra), Mắm đen (Avicennia officinalis), Su sung (Xylocarpus moluccensis) và Vẹt tách (Bruguiera parviflora). Các loài này có mối quan hệ mật thiết với nhau và tạo thành một hệ sinh thái phức tạp. Các chỉ số đa dạng loài (H') và mức độ chiếm ưu thế (λ') được tính toán để đánh giá đa dạng sinh học của khu vực. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy sự khác biệt về thành phần loài và đa dạng giữa các khu vực khác nhau trong rừng ngập mặn.

3.1. Thành phần loài thực vật ngập mặn thân gỗ

Thành phần loài thực vật ngập mặn thân gỗ tại xã Lâm Hải bao gồm các loài cây đặc trưng của rừng ngập mặn như Đước, Mắm, Vẹt, Bần, Dà. Mỗi loài có những đặc điểm sinh thái riêng và đóng vai trò khác nhau trong hệ sinh thái. Bảng danh lục thành phần loài thực vật thân gỗ rừng ngập mặn ở xã Lâm Hải, huyện Năm Căn, tỉnh Cà Mau được lập.

3.2. Mối quan hệ giữa các loài thực vật thân gỗ

Các loài thực vật thân gỗ trong rừng ngập mặn có mối quan hệ tương tác phức tạp với nhau. Một số loài có khả năng chịu mặn tốt hơn và phân bố ở những khu vực có độ mặn cao hơn, trong khi các loài khác thích nghi với điều kiện ít mặn hơn. Sự tương tác giữa các loài tạo nên sự ổn định và đa dạng của hệ sinh thái.

3.3. Các chỉ số đa dạng loài thực vật thân gỗ

Các chỉ số đa dạng loài như chỉ số Shannon-Wiener (H') và chỉ số Simpson (D) được sử dụng để đánh giá đa dạng sinh học của rừng ngập mặn. Các chỉ số này cho biết mức độ phong phú và đồng đều của các loài trong quần xã. Chỉ số mức độ chiếm ưu thế (λ’) và chỉ số đa dạng loài (H’) thực vật thân gỗ ngập mặn tại xã Lâm Hải được tính toán.

IV. Ảnh Hưởng Của Thổ Nhưỡng Đến Phân Bố Thực Vật Ngập Mặn

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng thể nền đất, độ mặn và pH của đất có ảnh hưởng đáng kể đến sự phân bố thực vật trong rừng ngập mặn tại xã Lâm Hải. Các loài cây khác nhau thích nghi với các loại đất khác nhau. Ví dụ, Đước thường phát triển tốt trên đất bùn lầy, trong khi Mắm thích nghi với đất cát pha. Độ mặn và pH của đất cũng ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và phát triển của các loài cây. Kết quả đo độ mặn và pH của đất theo tầng tại xã Lâm Hải được ghi nhận.

4.1. Thể nền đất và sự phân bố thực vật

Thể nền đất (ví dụ: bùn, cát, sét) ảnh hưởng đến khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng của đất, từ đó ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài thực vật. Các loài cây có hệ rễ khác nhau sẽ thích nghi với các loại đất khác nhau. Thể nền đất theo kiểu quần xã tại xã Lâm Hải được xác định.

4.2. Độ mặn và pH ảnh hưởng đến đa dạng thực vật

Độ mặn và pH của đất là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ nước và chất dinh dưỡng của cây. Các loài cây khác nhau có khả năng chịu mặn và pH khác nhau. Độ mặn và pH của đất theo khu vực rừng tại xã Lâm Hải được đo đạc.

4.3. Mối tương quan giữa thổ nhưỡng và thành phần loài

Nghiên cứu đã xác định mối tương quan giữa các yếu tố thổ nhưỡng và thành phần loài thực vật trong rừng ngập mặn. Các khu vực có độ mặn cao thường có ít loài cây hơn so với các khu vực có độ mặn thấp hơn. Sơ đồ cây phân nhánh (Cluster) các loài tại xã Lâm Hải được xây dựng.

V. Giá Trị Kinh Tế Của Tài Nguyên Thực Vật Rừng Ngập Mặn

Thực vật thân gỗ trong rừng ngập mặn tại xã Lâm Hải có nhiều giá trị kinh tế quan trọng đối với cộng đồng địa phương. Gỗ được sử dụng để xây dựng nhà cửa, làm củi và sản xuất than. Lá cây được sử dụng để lợp mái nhà và làm thức ăn cho gia súc. Vỏ cây được sử dụng trong y học cổ truyền. Ngoài ra, rừng ngập mặn còn cung cấp môi trường sống cho nhiều loài thủy sản có giá trị kinh tế.

5.1. Đa dạng nhóm giá trị sử dụng thực vật

Các nhóm giá trị sử dụng của thực vật ngập mặn bao gồm: cung cấp gỗ, củi, vật liệu xây dựng, thuốc, thức ăn và môi trường sống cho thủy sản. Mỗi nhóm giá trị đóng góp vào sinh kế của người dân địa phương. Thống kê giá trị sử dụng theo nhóm các công dụng được thực hiện.

5.2. Các bộ phận của cây được sử dụng phổ biến

Các bộ phận của cây được sử dụng phổ biến bao gồm: thân cây (làm gỗ, củi), lá cây (lợp mái nhà, thức ăn gia súc), vỏ cây (thuốc), rễ cây (làm thuốc nhuộm). Mỗi bộ phận có những công dụng riêng và đóng góp vào giá trị kinh tế của cây. Đa dạng các bộ phận của cây được sử dụng được ghi nhận.

5.3. Tác động kinh tế của rừng ngập mặn đến cộng đồng

Rừng ngập mặn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra thu nhập và việc làm cho cộng đồng địa phương. Việc khai thác và sử dụng bền vững tài nguyên thực vật có thể góp phần cải thiện đời sống của người dân và bảo tồn hệ sinh thái.

VI. Giải Pháp Bảo Tồn Tài Nguyên Thực Vật Rừng Ngập Mặn

Để bảo tồn tài nguyên thực vật rừng ngập mặn tại xã Lâm Hải, cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Điều này bao gồm việc quản lý chặt chẽ việc khai thác tài nguyên, phục hồi rừng ngập mặn bị suy thoái, nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của rừng ngập mặn và khuyến khích các hoạt động sinh kế bền vững. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, cộng đồng địa phương và các tổ chức phi chính phủ.

6.1. Quản lý khai thác bền vững tài nguyên thực vật

Việc khai thác tài nguyên thực vật cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo tính bền vững. Điều này bao gồm việc quy định hạn ngạch khai thác, kiểm soát việc khai thác trái phép và khuyến khích các phương pháp khai thác thân thiện với môi trường.

6.2. Phục hồi rừng ngập mặn bị suy thoái

Rừng ngập mặn bị suy thoái cần được phục hồi bằng cách trồng lại cây và cải tạo đất. Việc lựa chọn loài cây phù hợp và áp dụng các kỹ thuật phục hồi hiệu quả là rất quan trọng.

6.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn

Nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của rừng ngập mặn và tầm quan trọng của việc bảo tồn là rất quan trọng. Điều này có thể được thực hiện thông qua các chương trình giáo dục, truyền thông và các hoạt động cộng đồng.

05/06/2025
Luận văn đánh giá đa dạng tài nguyên thực vật thân gỗ rừng ngập mặn tại xã lâm hải huyện năm căn tỉnh cà mau

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hệ sinh thái rừng ngập mặn có vai trò quan trọng trong việc tạo ra dải đê thiên nhiên, ngăn chặn thiên tai và bảo vệ cho con người. Bên cạnh đó, rừng ngập mặn còn cung cấp nguyên vật liệu cho người dân như than, củi, thức ăn, dược liệu. Người dân sống trong vùng rừng ngập mặn chủ yếu mưu sinh bằng nghề đánh bắt tôm cá.

Tuy nhiên diện tích rừng ngập mặn đang giảm liên tục qua các năm. Trước năm 1987, rừng ngập mặn phân bố ở ven biển nước ta khoảng trên 400.000 ha với hơn 50% phân bố ở miền Nam. Sau năm 1987, cả nước chỉ còn lại 252.500 ha với trên 94 loài thực vật ngập mặn, tập trung ở Đồng bằng sông Cửu Long (191.800 ha), vùng cửa sông ven biển miền Bắc (46.400 ha) và ở miền Trung khoảng 14. Tính đến năm 1993, nước ta đã bị mất khoảng 80% diện tích rừng ngập mặn.

Phong trào nuôi tôm, các dự án phát triển khu công nghiệp và đô thị là một trong nguyên nhân dẫn đến phá rừng ngập mặn. Vùng ven biển Đồng bằng sông Cửu Long, tỉnh Quảng Ninh, thành phố Hải Phòng là những nơi có diện tích rừng ngập mặn giảm nhiều nhất [20]. Trong Công bố hiện trạng rừng ngập mặn của Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn (2016) cho biết diện tích rừng ngập mặn trong cả nước đến năm 2015 chỉ còn 57.210 ha, trong đó, rừng tự nhiên là 19.559 ha, rừng trồng là 37. Cà Mau là tỉnh có diện tích đất rừng ngập mặn lớn nhất cả nước với khoảng 69.000 ha (2013), tập trung chủ yếu ở các huyện Năm Căn, Ngọc Hiển, Đầm Dơi và Phú Tân.

Hệ sinh thái nơi đây độc đáo và đa dạng với nhiều loài cây khác nhau như: Đước, Mắm, Vẹt, Bần, Dà (Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp nông thôn, 2017). Đã có một số nghiên cứu về thành phần và cấu trúc của rừng ngập mặn tại khu bảo tồn của Cà Mau của Huỳnh Quốc Tính và cs. (2009); nghiên cứu về thảm thực vật rừng ngập mặn khu vực Mũi Cà Mau của Phạm Hạnh Nguyên và cs. (2014); nghiên cứu về phân bố thực vật rừng ngập mặn ở Cồn Ngoài, huyện Ngọc Hiển, tỉnh Cà Mau của Lư Ngọc Trâm Anh và cs.

(2017) và điều tra về thành phần loài và giá trị sử dụng của thực vật rừng ngập mặn ở xã Viên An, huyện Ngọc Hiển, tỉnh Cà Mau của Lê Thị Thu Hương và cs. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu định lượng về sự đa dạng và phân bố của thực vật ngập mặn ở xã Lâm Hải, huyện Năm Căn, tỉnh Cà Mau. Đa dạng sinh học được coi là nguồn tài nguyên quý, là nguồn lợi có thể khai thác sử dụng đảm bảo cho cuộc sống và phát triển bền vững của quốc gia và các cộng đồng bản địa trên mọi miền [9]. 2 Vì thế, chúng tôi thực hiện đề tài này với mục đích đánh giá đa dạng về thành phần loài thực vật thân gỗ và đa dạng về mặt giá trị của chúng đối với môi trường và con người.

Đây cũng là một phần cơ sở khoa học quan trọng trong công tác phục hồi, quy hoạch, quản lí, phát triển bền vững hệ sinh thái rừng ngập mặn ở tỉnh Cà Mau và trong cả nước. Mục tiêu của đề tài Đánh giá được sự đa dạng về thành phần loài, phân bố và giá trị sử dụng của thực vật thân gỗ trong rừng ngập mặn ở xã Lâm Hải, huyện Năm Căn, tỉnh Cà Mau. Phạm vi, giới hạn của đề tài - Đề tài chỉ tiến hành nghiên cứu đa dạng loài thực vật thân gỗ của rừng ngập mặn ở xã Lâm Hải, huyện Năm Căn, tỉnh Cà Mau. - Đề tài chỉ xác định một số yếu tố ảnh hưởng đến hệ thực vật ngập mặn ở khu vực cụ thể là độ mặn, thể nền và pH đất.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Phân bố của rừng ngập mặn Rừng ngập mặn là rừng thường xanh chịu mặn, thấy nhiều ở những cửa sông lớn ven biển, dọc theo bờ biển có mái che, đầm phá nước nông, cửa sông, sông hoặc đồng bằng nơi nước mặn hòa với nước ngọt ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Khi nước triều lên, thực vật ở đây sẽ bị ngập một phần hay có khi ngập hoàn toàn trong nước biển; khi nước triều xuống, chúng lại hiện ra trên bãi đất, chủ yếu mọc trên bãi bồi, nền mềm [38]. Phân bố của rừng ngập mặn trên thế giới Dựa theo sự phân bố địa lý của thế giới, Walsh (1974) đã phân chia thực vật rừng ngập mặn thành 2 vùng chính: + Vùng Ấn Độ - Thái Bình Dương gồm: Đông Phi, Biển Đỏ, Ấn Độ, Đông Nam Á, phía nam Nhật Bản, Philippine, Úc, New Zealand và quần đảo Nam Thái Bình Dương.

+ Vùng Tây Phi và châu Mỹ bao gồm bờ biển Atlantic của châu Phi và châu Mỹ, bờ biển Thái Bình Dương của vùng nhiệt đới châu Mỹ và quần đảo Galapagos. Để đánh giá rừng ngập mặn trên thế giới thì ISME và ITTO đã thực hiện hai chương trình mang tên “Hệ thống thông tin và dữ liệu về rừng ngập mặn trên toàn cầu” và “Bản đồ thế giới về rừng ngập mặn” thông qua việc sử dụng hình ảnh vệ tinh để tính diện tích. Đến năm 1997, diện tích rừng ngập mặn đã công bố là 18.700 ha trên thế giới [46]. Về độ trải dài của rừng ngập mặn thì Burke và cs.

(2000) đã nghiên cứu được rừng ngập mặn phân bố trải dài trên 8% tổng chiều dài đường bờ biển của thế giới và khoảng 1/4 đường bờ nhiệt đới, chiếm khoảng 181. Khoảng 112 nước và vùng lãnh thổ trên thế giới có rừng ngập mặn trong phạm vi quyền tài phán quốc gia. Trong số các hệ sinh thái thì hệ sinh thái rừng ngập mặn là một trong những dạng điển hình cho vùng nhiệt đới nóng ẩm. Tính đa dạng trong hệ sinh thái này tương đối cao, nhất là ở khu vực Đông Nam Á [20].

Qua các số liệu thống kê năm 2012 cho thấy, rừng ngập mặn phân bố rộng nhất ở Châu Á với 39% diện tích rừng ngập mặn thế giới, tiếp theo là Châu Phi (21%), Bắc và Trung Mỹ (15%), Nam Mỹ (12,6%) và Châu Đại Dương (gồm Úc, Papua New Guinea, New Zealand, đảo Nam Thái Bình Dương) (12,4%) [55]. Châu Á có diện tích rừng ngập mặn lớn nhất và đa dạng sinh học cao (nhất là ở Nam và Đông Nam Á). Sự đa dạng loài cây ngập mặn nơi đây cao nhất thế giới với hơn 50 loài cây ngập mặn mọc dọc theo bờ biển, một số trong đó (Aegiceras floridum, Camptostemon philippinensis, Heritiera 4 globosa) là loài đặc hữu của khu vực. Một số loài tương đối phổ biến ở các quốc gia, được coi là hiếm trong khu vực như: Ceriops decandra, Osbornia octodonta, Scyphiphora hydrophyllacea, Sonneratia ovata [38].

Phân bố của rừng ngập mặn ở Việt Nam Nước ta có 30 tỉnh và thành phố có rừng và đất ngập mặn ven biển chạy suốt từ Móng Cái đến Hà Tiên, trong đó: - Vùng ven biển Bắc Bộ có 5 tỉnh: Quảng Ninh, Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình. - Vùng ven biển Trung Bộ có 14 tỉnh rải rác từ Thanh Hoá cho đến Bình Thuận. - Vùng ven biển Đông Nam Bộ và Nam Bộ có 11 tỉnh: Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai, Thành phố Hồ Chí Minh, Long An, Bến Tre, Tiền Giang, Trà Vinh, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau và Kiên Giang [19]. Bằng phương pháp khảo sát thực địa, Trần Thị Thúy Vân và cs.

(2017) đã thống kê được tại khu vực ven biển tỉnh Thái Bình có 14 loài thực vật ngập mặn chủ yếu với sự phân bố khác nhau giữa các loài. Quần xã Mắm biển, Trang phân bố ngoài cùng, nơi có độ mặn cao và nước ngập sâu. Quần xã Bần chua, Trang, Sú phân bố ven bờ, nơi có mực nước ngập trung bình. Quần xã Bần chua chiếm ưu thế, dưới tán là Ô rô phân bố chủ yếu ở vùng cửa sông [34].

Kết quả điều tra của Dương Viết Tình và Nguyễn Trung Thành (2012) tại cửa sông Gianh, tỉnh Quảng Bình nhận thấy rừng ngập mặn phân bố dọc theo các bãi bồi hai bên bờ sông theo hướng đi lên thượng lưu của sông Gianh. Rừng ngập mặn tập trung chủ yếu ở phía ngoài đê và vùng không có đê [3]. Cũng trong khu vực miền Trung, tại huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam, Đoạn Chí Cường và cs. (2015) nghiên cứu về hiện trạng và sự biến động của rừng ngập mặn giai đoạn 1990-2010 thì sự phân bố rừng ngập mặn trải dài từ cửa sông, nơi có nền bùn tương đối nhão đến các khu vực ít bị ảnh hưởng bởi thủy triều và thành phần loài cũng có sự thay đổi.

Quần xã Mắm tập trung ở các khu vực cửa sông, nơi có chế độ triều và độ mặn cao rồi đến quần xã Bần, Đước, Vẹt trụ. Ở các bãi bồi có tỷ lệ cát cao và ít chịu ảnh hưởng của thủy triều có quần xã Giá. Bên cạnh đó những nơi ít chịu ảnh hưởng bởi thủy triều có sự tồn tại và phát triển của quần xã Dừa nước cùng với Ô rô và Ráng [6]. Theo số liệu Ủy ban nhân dân huyện Vạn Ninh, tỉnh Khánh Hòa (2010), diện tích rừng ngập mặn khu vực Tuần Lễ từ trên 20 ha giảm còn khoảng 10,5 ha, chỉ còn 570 cây.

Khả năng phục hồi của rừng rất thấp từ 15-20% so với 5 những năm trước. Nguyên nhân chính là do các hộ dân ở đây thiếu hiểu biết, ý thức hay do công tác quản lý [41]. Ở phía bắc, rừng ngập mặn phát triển ở vùng đồng bằng sông, cửa sông và trên bãi triều rộng; ở đây có ít loài hơn ở phía nam của đất nước, có thể do nhiệt độ thấp hơn, nhưng có một số khu rừng nguyên sinh với cây đứng hỗn hợp cây cao tới 8m thuộc chi Đước và chi Vẹt tạo thành ba chân của các khu rừng phát triển [37]. Đến năm 2017, diện tích rừng trên địa bàn tỉnh Cà Mau vào khoảng 92.000 ha, chiếm 77% tổng diện tích rừng của vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

Trong đó, rừng ngập mặn chiếm diện tích lớn nhất (54.653 ha), tập trung chủ yếu ở các huyện Năm Căn, Ngọc Hiển, Đầm Dơi, Phú Tân. Hệ sinh thái nơi đây độc đáo và đa dạng với nhiều loài cây khác nhau như: Đước, Mắm, Vẹt, Bần, Dà theo Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp nông thôn (2017). Theo Hoàng Văn Thơi (2006) thì các loài cây rừng ngập mặn phát triển tốt trên đất bùn lầy, bãi bồi phù sa. Chính vì vậy mà hệ sinh thái rừng ngập mặn ở Cà Mau rất phong phú và đa dạng với nhiều loài cây ngập mặn đặc trưng [10].

Đa dạng thực vật ngập mặn 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Đa Dạng Tài Nguyên Thực Vật Thân Gỗ Rừng Ngập Mặn Tại Xã Lâm Hải, Cà Mau" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng sinh học của các loài thực vật thân gỗ trong hệ sinh thái rừng ngập mặn. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các loài thực vật quan trọng mà còn nhấn mạnh vai trò của chúng trong việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức bảo tồn và phát triển tài nguyên thiên nhiên, từ đó nâng cao nhận thức về giá trị của rừng ngập mặn.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố đến khả năng phát sinh callus từ bao phấn cây dưa chuột cucumis sativus l in vitro, nơi khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và nhân giống loài thạch tùng răng cưa huperzia serrata thunb ex murray trevis thu tại lào cai và lâm đồng cũng cung cấp thông tin quý giá về các loài thực vật đặc trưng trong khu vực. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu một sô đặc điểm sinh học và kỹ thuật trồng thâm canh quế cinnamomum cassia tại ba vùng sinh thái chính của việt nam, giúp bạn hiểu rõ hơn về kỹ thuật trồng và phát triển các loài cây có giá trị kinh tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu thực vật và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.