Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu bước vào giai đoạn hậu đại dịch COVID-19, thị trường tài chính chứng kiến nhiều biến động phức tạp: mặt bằng lãi suất huy động và cho vay gia tăng, áp lực lạm phát kéo dài, cùng các xung đột địa chính trị dẫn đến sự đứt gãy chuỗi cung ứng và biến động chi phí năng lượng. Trước các thách thức về thanh khoản và hiệu quả hoạt động, nhiều doanh nghiệp buộc phải tái cơ cấu nguồn vốn, thực hiện thoái vốn tại các công ty con, công ty liên kết hoặc chuyển nhượng toàn bộ doanh nghiệp. Ngược lại, đây là thời điểm các tổ chức tài chính và doanh nghiệp có tiềm lực vốn đẩy mạnh chiến lược mua bán và sáp nhập (M&A) nhằm mở rộng hệ sinh thái kinh doanh với mức định giá hợp lý.

Trong các giao dịch M&A, thẩm định tài chính chuyên sâu (Financial Due Diligence - FDD) giữ vai trò then chốt giúp bên mua và bên bán xác định chính xác giá trị thực của doanh nghiệp mục tiêu thông qua việc phân tích chất lượng lợi nhuận (Quality of Earnings - QoE), hiệu quả tài chính, vốn lưu động và nợ thuần. Báo cáo FDD cung cấp cơ sở độc lập phục vụ quá trình đàm phán giá mua bán (headline price).

Khóa luận tốt nghiệp "Assessing Quality of Earnings in Financial Due Diligence in KPMG - An Illustration of ABC Company" do sinh viên Phan Anh Quốc (MSSV: K194050764, Lớp K19405CA, Khoa Kế toán - Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG TP.HCM) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hoàng Thị Mai Khanh và sự bảo trợ thực tế từ bộ phận Deal Advisory tại Công ty TNHH Thuế và Tư vấn KPMG Việt Nam (KPMG Tax and Advisory Co., Ltd).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm:

  1. Mô tả và phân tích quy trình cung cấp dịch vụ Thẩm định tài chính chuyên sâu (FDD) thực tế tại KPMG Việt Nam đối với trường hợp Công ty Cổ phần Phát triển Công nghiệp ABC (Công ty ABC).
  2. Làm rõ thực trạng tài chính, các chỉ số tài chính và thực hiện đánh giá chất lượng lợi nhuận (QoE) của Công ty ABC phục vụ mục đích giao dịch M&A.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và mở rộng quy trình dịch vụ FDD tại KPMG Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình thẩm định chất lượng lợi nhuận (QoE) trong dịch vụ FDD của KPMG và việc thực hiện chuẩn hóa, điều chỉnh chỉ số EBITDA tại Công ty ABC.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào mảng đánh giá QoE và chuẩn hóa EBITDA (không đi sâu vào vốn lưu động, dòng tiền hay nợ thuần); dữ liệu tài chính thu thập tại Công ty ABC trong giai đoạn từ năm tài chính 2019 (FY19), 2020 (FY20), 2021 (FY21) đến giai đoạn 10 tháng đầu năm 2022 (10M22).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành

  • Khái niệm Financial Due Diligence (FDD): Đánh giá tình trạng sức khỏe tài chính lịch sử và hiện tại nhằm dự phóng hiệu quả tương lai và nhận diện rủi ro tiềm ẩn. Khóa luận phân biệt rõ hai loại hình: Buy-side FDD (thẩm định phía bên mua) và Sell-side FDD / Vendor DD (thẩm định phía bên bán).
  • Phân biệt FDD và Kiểm toán tài chính (Statutory Audit):
Tiêu chí Thẩm định tài chính (FDD) Kiểm toán tài chính (Audit)
Phạm vi và thủ tục Xác định theo thỏa thuận với khách hàng Tuân thủ chuẩn mực và quy định pháp lý quốc gia
Tính chính xác dữ liệu Không xác minh độ chính xác tuyệt đối của chứng từ Xác minh tính trung thực và hợp lý của thông tin
Thời gian khảo sát Xem xét dữ liệu lịch sử kết hợp dự phóng tương lai Tập trung chủ yếu vào số liệu lịch sử
Trọng tâm phân tích Phân tích chất lượng lợi nhuận (QoE), dòng tiền Phân tích bảng cân đối kế toán, tuân thủ chuẩn mực
  • Chất lượng lợi nhuận (Quality of Earnings - QoE): Mức độ phản ánh đặc tính kinh tế cốt lõi, ổn định và có thể lặp lại từ hoạt động kinh doanh thông thường của doanh nghiệp, loại trừ các biến động bất thường, chính sách kế toán không nhất quán hoặc các sự kiện một lần.
  • Chỉ số EBITDA và Mô hình định giá: EBITDA (Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao) được sử dụng làm đại diện cho dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh. Chỉ số EBITDA chuẩn hóa (Adjusted EBITDA) kết nối trực tiếp với các mô hình định giá:
    • Mô hình Chiết khấu dòng tiền (DCF): $\text{Giá trị doanh nghiệp (EV)} = \text{EBITDA chuẩn hóa} + \text{Các giả định dự phóng}$.
    • Mô hình Bội số thị trường (P/E, EV/EBITDA): $\text{EV} = \text{EBITDA chuẩn hóa} \times \text{Bội số ngành}$.
  • Phân loại các khoản điều chỉnh EBITDA:
    • Điều chỉnh chuẩn hóa (Normalization adjustments): Gồm các khoản mục bất thường/phát sinh một lần (chi phí sa thải, kiện tụng, phí tư vấn M&A, thanh lý tài sản, hoàn nhập dự phòng...) và các thay đổi/ước tính kế toán (ghi nhận doanh thu theo chuẩn mực VAS so với cơ sở tiền mặt).
    • Điều chỉnh Pro-forma: Phản ánh cấu trúc hiện tại của doanh nghiệp như thể các thay đổi (mua bán sáp nhập, mất/ký mới hợp đồng lớn, biến động tỷ giá cố định) đã tồn tại xuyên suốt chu kỳ thẩm định.
    • Các khoản FDD không điều chỉnh: Biến động giá bán thông thường, giá nguyên vật liệu, tăng lương định kỳ, chu kỳ kinh doanh tự nhiên.

Phương pháp nghiên cứu và Nguồn dữ liệu

  • Phương pháp quan sát thực tế: Tham gia trực tiếp vào quy trình làm việc của nhóm FDD tại KPMG để ghi nhận phương pháp xử lý số liệu.
  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu: Sử dụng báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán theo VAS của Công ty ABC giai đoạn FY19 - FY21; báo cáo tài chính hợp nhất 10 tháng năm 2022 (10M22); bảng tính hợp nhất (Consolidation Worksheets); sổ cái chi tiết (General Ledger - GL); bảng cân đối thử (Trial Balance - TB); biên bản thanh tra thuế; hợp đồng thuê mẫu và báo cáo quản trị nội bộ.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Thảo luận trực tiếp với ban điều hành doanh nghiệp mục tiêu và các chuyên gia tư vấn tại KPMG.

Nội dung chính theo từng chương

Chương mở đầu: Tổng quan đề tài và phương pháp tiếp cận

Chương mở đầu xác định tính cấp thiết của hoạt động FDD trong làn sóng M&A bất động sản công nghiệp tại Việt Nam, thiết lập mục tiêu nghiên cứu, hệ thống phương pháp luận thu thập dữ liệu và phân định rõ ranh giới nghiên cứu tập trung vào QoE trên cơ sở EBITDA.

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về thẩm định tài chính chuyên sâu và chất lượng lợi nhuận

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về FDD, định nghĩa QoE, cơ chế tác động của QoE đến việc thương lượng giá trị hợp đồng M&A, và các hạn chế của EBITDA khi chịu ảnh hưởng bởi các ước tính kế toán dồn tích. Tác giả phân loại chi tiết các kỹ thuật điều chỉnh chuẩn hóa doanh thu và chi phí hoạt động.

Chương 2: Thực trạng thực hiện thẩm định chất lượng lợi nhuận tại Công ty ABC bởi KPMG

Chương 2 trình bày chi tiết case-study thẩm định tài chính tại Công ty Cổ phần Phát triển Công nghiệp ABC.

1. Tổng quan về KPMG Việt Nam và Công ty ABC

  • KPMG Việt Nam: Thành lập năm 1994, mạng lưới văn phòng tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng, cung cấp 3 khối dịch vụ chính: Kiểm toán, Tư vấn Thuế và Tư vấn Thương vụ (Deal Advisory).
  • Công ty ABC: Thành lập tháng 5/2018, hoạt động trong lĩnh vực phát triển bất động sản công nghiệp và logistics tại Việt Nam. Tính đến tháng 10/2022, ABC sở hữu hệ thống gồm 81 công ty con và 8 đơn vị liên kết được tổ chức theo cấu trúc holding nhiều tầng.
  • Danh mục dự án của ABC (tính đến tháng 10/2022):
    • 20 dự án hoàn thành với tổng diện tích đất 156 ha.
    • 8 dự án đang xây dựng với tổng diện tích 65 ha.
    • 19 dự án quỹ đất chưa phát triển với tổng diện tích 321 ha.
    • Sản phẩm chính: Nhà xưởng xây sẵn (RBF), Nhà kho xây sẵn (RBW), Nhà xưởng xây theo yêu cầu (BTSF), Nhà kho xây theo yêu cầu (BTSW) và tài sản tích hợp (Hybrid Assets). Địa bàn tập trung tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bình Phước) và phía Bắc (Hải Phòng, Hải Dương, Bắc Ninh).

2. Phân tích hiệu quả tài chính báo cáo (Reported Financial Performance)

  • Doanh thu: Tăng trưởng hơn 10 lần trong giai đoạn FY19 - FY21 và đạt 965 tỷ VND trong 10M22 nhờ mở rộng diện tích cho thuê (GLA) và diện tích lấp đầy (Occupied Area). Doanh thu RBF chiếm tỷ trọng lớn nhất (79% năm FY21 và 70% trong 10M22).
  • Cơ cấu giá vốn (COS): Hơn 95% chi phí vận hành có tính chất cố định. Khấu hao (D&A) chiếm 76% tổng giá vốn trong giai đoạn FY19 - 10M22, chi phí dịch vụ quản lý chiếm 12%, chi phí sửa chữa và bảo dưỡng (R&M) chiếm 5%.
  • Cơ cấu chi phí bán hàng và quản lý (SG&A): Chi phí nhân sự chiếm 33%, chi phí dịch vụ chuyên nghiệp (tư vấn M&A, thu xếp vốn) chiếm 31%, chi phí tiếp thị chiếm 14%, chi phí môi giới chiếm 5%.
  • Thu nhập/Chi phí khác: Năm FY20 ghi nhận khoản lãi mua rẻ (bargain purchases / negative goodwill) bất thường trị giá 727 tỷ VND từ việc mua lại Dự án 7 (690 tỷ VND), Dự án 8 (19 tỷ VND) và Dự án 9 (17 tỷ VND).

3. Các bút toán điều chỉnh EBITDA của KPMG tại ABC

KPMG thực hiện 15 nhóm điều chỉnh chính trên doanh thu và chi phí:

  1. Điều chỉnh doanh thu ngoài kỳ và ghi nhận thẳng theo VAS (Ghi chú 1a - 1e): Chuyển đổi cách ghi nhận doanh thu từ cơ sở tiền mặt sang cơ sở phân bổ đều (straight-line basis) theo chuẩn mực VAS cho các hợp đồng có điều khoản tăng giá thuê định kỳ hoặc có tháng miễn phí tiền thuê (FOC). Ví dụ: Hợp đồng khách hàng A thuê RBW 6 năm (72 tháng) với tổng tiền thuê 124.777.118.502 VND được phân bổ đều 1.733.015.535 VND/tháng thay vì ghi nhận theo hóa đơn thực thu.
  2. Doanh thu mất đi do sự cố sụt lún tại Dự án 3 (Ghi chú 2): Điều chỉnh khoản tổn thất doanh thu do người thuê phải sơ tán và được miễn tiền thuê trong thời gian khắc phục sự cố năm 2020 và đầu 2021.
  3. Doanh thu bất thường trước ngày mua lại Dự án 6 (Ghi chú 3): Loại trừ doanh thu phát sinh từ 18/11/2020 đến 14/12/2020 trước thời điểm ABC chính thức sở hữu dự án.
  4. Chi phí dịch vụ chuyên nghiệp phát sinh một lần (Ghi chú 4): Loại trừ các khoản phí tư vấn pháp lý, phí thẩm định FDD, phí tư vấn cấu trúc giao dịch M&A và thu xếp vốn khỏi EBITDA.
  5. Khấu hao chi phí trả trước dài hạn mang tính chất Capex (Ghi chú 5): Cộng ngược lại khấu hao các khoản chi phí sửa chữa lớn, cải tạo tài sản cố định.
  6. Chi phí sửa chữa sự cố sụt lún đất tại Dự án 3 (Ghi chú 6): Loại trừ khoản chi phí khắc phục sụt lún một lần trị giá 25 tỷ VND trong FY20.
  7. Điều chỉnh Pro-forma phí quản lý hạ tầng được miễn giảm do COVID-19 (Ghi chú 7): Điều chỉnh các khoản phí quản lý hạ tầng được công ty mẹ và đơn vị vận hành miễn giảm trong giai đoạn 2020 - 2021 để phản ánh chi phí hoạt động ở trạng thái bình thường.
  8. Phí quản lý và chi phí tiện ích ghi nhận vào chi phí khác (Ghi chú 8): Đưa các chi phí quản lý vận hành phát sinh sau khi dự án hoàn thành (nhưng chưa phát sinh doanh thu) từ "Chi phí khác" vào chi phí hoạt động tính EBITDA.
  9. Dự phòng chi phí tháo dỡ (Ghi chú 9): Loại trừ khoản trích lập dự phòng tháo dỡ tài sản mang bản chất Capex ghi nhận tháng 12/2021.
  10. Điều chỉnh thưởng nhân viên ngoài kỳ (Ghi chú 10): Điều chỉnh việc trích trước thừa tiền thưởng hiệu quả công việc cuối năm (tháng 12) và hoàn nhập vào tháng 1 năm sau về đúng kỳ kế toán phát sinh thực tế.
  11. Trích trước bổ sung tiền thưởng nhân viên 10M22 (Ghi chú 11): Trích trước bổ sung chi phí thưởng tương đương 2 tháng lương cơ bản dựa trên ngân sách nhân sự.
  12. Chi phí dịch vụ quản lý trích thiếu/thừa và ngoài kỳ (Ghi chú 12): Chuẩn hóa chi phí quản lý cơ sở vật chất (IFM/FM) giữa các năm tài chính.
  13. Phí quản lý trong giai đoạn phát triển dự án (Ghi chú 13): Loại trừ phí quản lý trước vận hành đang hạch toán trong chi phí quản lý doanh nghiệp.
  14. Thuế GTGT đầu ra trong giai đoạn miễn tiền thuê (Ghi chú 14): Loại trừ chi phí thuế GTGT do công ty tự chịu khi xuất hóa đơn trong các tháng miễn tiền thuê cho khách hàng (thực hiện trước FY21).
  15. Chi phí Capex hạch toán nhầm vào giá vốn tại Dự án 3 (Ghi chú 15): Loại trừ chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải (1,2 tỷ VND) và gạch lát cỏ (0,9 tỷ VND) hạch toán sai vào giá vốn thay vì vốn hóa tài sản.

Chương 3: Nhận xét và kiến nghị hoàn thiện quy trình thẩm định tài chính

Chương 3 đánh giá toàn diện quy trình cung cấp dịch vụ FDD tại KPMG, phân tích các điểm nghẽn trong việc thu thập chứng từ từ khách hàng và đề xuất các giải pháp nâng cao tính tự động hóa trong đối soát dữ liệu hợp đồng thuê.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Biến động chỉ số EBITDA: Sau khi thực hiện 15 bút toán điều chỉnh chuẩn hóa và Pro-forma, chỉ số EBITDA điều chỉnh của Công ty ABC phản ánh chính xác khả năng tạo tiền từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, loại bỏ các biến động đột biến như khoản lãi mua rẻ 727 tỷ VND năm FY20 hoặc các chi phí tư vấn M&A và sự cố sụt lún đất.
  • Biên lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin) theo loại tài sản: Tỷ suất lợi nhuận gộp sau điều chỉnh giữa các mảng RBF, RBW, BTSF và BTSW có xu hướng ổn định và phản ánh đúng hiệu quả kinh tế dài hạn thay vì các biến động bất thường do ghi nhận doanh thu trên cơ sở tiền mặt.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

  1. Hệ thống hóa quy trình kỹ thuật phân tích và chuẩn hóa EBITDA dành riêng cho lĩnh vực bất động sản công nghiệp và logistics tại Việt Nam.
  2. Cung cấp bộ minh họa chi tiết về việc chuyển đổi doanh thu cho thuê bất động sản từ cơ sở hóa đơn sang phương pháp đường thẳng (Straight-line revenue recognition) theo VAS đối với các hợp đồng có điều khoản tăng giá và tháng miễn phí tiền thuê.
  3. Chỉ ra các lỗi sai phổ biến của doanh nghiệp mục tiêu trong hạch toán chi phí Capex vào giá vốn, trích lập dự phòng và trích trước chi phí thưởng nhân viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi phân tích: Do giới hạn tiếp cận thông tin trong khuôn khổ một kỳ thực tập, khóa luận chỉ tập trung vào phân tích Chất lượng lợi nhuận (QoE) và chuẩn hóa EBITDA, chưa mở rộng sang các cấu phần trọng yếu khác của báo cáo FDD như Vốn lưu động mục tiêu (Target Working Capital), Dòng tiền tự do (FCFF/FCFE) và Nợ thuần (Net Debt).
  • Hạn chế về bảo mật dữ liệu: Do tính chất bảo mật của thương vụ M&A chưa công bố ra công chúng, một số thông tin chi tiết về các bên liên quan, tên định danh cụ thể của các dự án và số liệu nhạy cảm đã được mã hóa hoặc ẩn danh theo quy định bảo mật của KPMG và Công ty ABC.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang việc xây dựng mô hình liên kết giữa EBITDA chuẩn hóa và việc xác định nợ thuần, vốn lưu động chuẩn hóa để phục vụ trực tiếp cho cơ chế điều chỉnh giá mua (Completion Accounts Mechanism) trong hợp đồng mua bán sáp nhập (SPA).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp đang nghiên cứu về mảng Thẩm định tài chính chuyên sâu (FDD), Mua bán và sáp nhập (M&A) hoặc Định giá doanh nghiệp.
  • Chuyên viên phân tích đầu tư, kiểm toán viên và chuyên viên tư vấn tài chính cần tài liệu mẫu về quy trình xử lý và chuẩn hóa các khoản mục doanh thu - chi phí bất động sản công nghiệp theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS).

Câu hỏi thường gặp

1. Sự khác biệt căn bản giữa việc ghi nhận doanh thu tiền thuê theo hóa đơn thực tế và phương pháp đường thẳng (Straight-line) theo VAS tại ABC là gì?

Khi hợp đồng thuê có điều khoản tăng giá định kỳ (rent escalation) hoặc miễn phí tiền thuê một số tháng đầu (Free of Charge - FOC), việc ghi nhận theo hóa đơn thực thu (cash basis) sẽ làm doanh thu các năm đầu bị thấp và tăng đột biến ở các năm sau. Chuẩn mực VAS yêu cầu lấy tổng giá trị hợp đồng trong toàn bộ thời gian thuê chia đều cho tổng số tháng thuê để xác định doanh thu hàng tháng cố định.

2. Tại sao chi phí sửa chữa sụt lún đất tại Dự án 3 trị giá 25 tỷ VND lại bị loại trừ khỏi EBITDA?

Khoản chi phí 25 tỷ VND trong FY20 phát sinh do sự cố kỹ thuật sụt lún đất bất thường tại một dự án đơn lẻ, mang tính chất phát sinh một lần (one-off) và không phản ánh chi phí vận hành thường xuyên của danh mục tài sản, do đó được loại trừ để chuẩn hóa EBITDA.

3. Khoản thu nhập 727 tỷ VND từ mua rẻ (bargain purchases) trong năm FY20 được FDD xử lý như thế nào?

Khoản lãi từ mua rẻ các dự án PJ7 (690 tỷ VND), PJ8 (19 tỷ VND) và PJ9 (17 tỷ VND) là thu nhập phi hoạt động, phát sinh từ chênh lệch kế toán khi hợp nhất kinh doanh và không tạo ra dòng tiền định kỳ. Nhóm FDD loại trừ toàn bộ khoản này ra khỏi lợi nhuận hoạt động khi tính toán EBITDA.

4. Tại sao các khoản phí tư vấn M&A và thu xếp vốn được loại trừ khỏi EBITDA?

Các chi phí dịch vụ chuyên nghiệp này chỉ phát sinh trong giai đoạn thực hiện giao dịch mua bán hoặc tái cơ cấu nguồn vốn trước M&A. Sau khi giao dịch hoàn tất, các chi phí này sẽ chấm dứt và không tiếp tục phát sinh trong hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường của doanh nghiệp mục tiêu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Anh Quốc đã phản ánh toàn diện quy trình thẩm định chất lượng lợi nhuận (QoE) tại bộ phận Deal Advisory của KPMG Việt Nam thông qua nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Phát triển Công nghiệp ABC. Đề tài làm rõ phương pháp luận chuẩn hóa EBITDA từ việc điều chỉnh doanh thu đường thẳng theo VAS đến việc loại trừ các chi phí bất thường, chi phí giao dịch M&A và chi phí Capex hạch toán nhầm. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở kỹ thuật thực tiễn, đóng góp vào việc hoàn thiện quy trình đánh giá và xác định giá trị doanh nghiệp mục tiêu trong các thương vụ M&A tại Việt Nam.