ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG HÌNH ẢNH DỰA TRÊN THỊ GIÁC CHO BÀI TOÁN NÉN VIDEO

Luận án tiến sĩ: Đánh giá chất lượng hình ảnh dựa trên thị giác trong nén video. Nghiên cứu phương pháp mới, tối ưu hóa hiệu quả nén, đảm bảo trải nghiệm thị giác tốt nhất.

Chuyên ngành

Khoa học Máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2023

136
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG HÌNH ẢNH TRONG NÉN VIDEO

1.1. Một số khái niệm cơ bản về video

1.1.1. Không gian màu

1.1.2. Khung hình video

1.1.3. Nén video và hiệu năng nén video

1.1.4. Giới thiệu về nén video

1.1.5. Mô hình nén video tổng quát

1.1.6. Các chuẩn nén video

1.1.7. Hiệu năng nén video

1.1.8. Các nghiên cứu về nén video tại Việt Nam

1.2. Đánh giá chất lượng hình ảnh

1.2.1. Giới thiệu chung về đánh giá chất lượng hình ảnh

1.2.2. Đánh giá chất lượng hình ảnh chủ quan

1.2.3. Đánh giá chất lượng hình ảnh khách quan. Một số phương pháp đánh giá chất lượng khách quan

1.2.4. Bộ dữ liệu đánh giá chất lượng hình ảnh chủ quan

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG HÌNH ẢNH THEO THỊ GIÁC

2.1. Xây dựng bộ dữ liệu đánh giá chất lượng hình ảnh chủ quan

2.2. Xây dựng bộ dữ liệu đánh giá chất lượng hình ảnh chủ quan theo khối đặc trưng

2.3. Xây dựng bộ dữ liệu đánh giá chất lượng hình ảnh chủ quan theo khối ngẫu nhiên

2.4. Phương pháp đánh giá chất lượng hình ảnh có tham chiếu sử dụng mạng Nơ ron tích chập

2.4.1. Kiến trúc của phương pháp đề xuất

2.4.2. Tiêu chí đánh giá hiệu quả

2.4.3. Tối ưu hoá huấn luyện

2.4.4. Kỹ thuật trích chọn đặc trưng

2.4.5. Kết quả huấn luyện

2.4.6. Kiểm nghiệm phương pháp đánh giá chất lượng hình ảnh có tham chiếu sử dụng mạng Nơ ron tích chập

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ SỰ SUY GIẢM CHẤT LƯỢNG HÌNH ẢNH ỨNG DỤNG TRONG NÉN VIDEO

3.1. Phương pháp đánh giá sự suy giảm chất lượng hình ảnh theo đặc trưng nội dung khối ảnh gốc

3.2. Phương pháp đánh giá sự suy giảm chất lượng hình ảnh bằng cách trích chọn đặc trưng cơ bản

3.3. Phương pháp đánh giá sự suy giảm chất lượng hình ảnh trích chọn đặc trưng bằng mạng Nơ ron tích chập

3.4. Nén video theo chất lượng cho trước trên bộ nén H.265/HEVC

3.5. Ứng dụng phương pháp đánh giá sự suy giảm chất lượng hình ảnh trích chọn đặc trưng bằng mạng Nơ ron tích chập

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Chất Lượng Hình Ảnh Nén Video Hiện Nay

Ngày nay, thông tin hình ảnh chiếm phần lớn băng thông trên tất cả các ứng dụng đa phương tiện. Nhu cầu của người dùng về số lượng và chất lượng video ngày càng tăng cao, đặc biệt là với sự phát triển của các thiết bị di động. Đến năm 2022, dự kiến số lượng thiết bị kết nối mạng sẽ đạt 1000 lần dân số thế giới, dẫn đến lưu lượng truy cập internet toàn cầu khổng lồ, trong đó video chiếm hơn 80%. Để đáp ứng nhu cầu này, các nhà quản lý mạng, người tạo nội dung và nhà cung cấp dịch vụ đều tìm cách truyền tải video chất lượng cao nhất ở tỷ lệ bit thấp nhất, điều này chỉ có thể thực hiện được thông qua nén video. Nén video là quá trình mã hóa biến đổi một cảnh video thành dữ liệu có số bit nhỏ hơn. Quá trình này cần có bộ nén (encoder) và bộ giải nén (decoder), thường được gọi là CODEC. Hiệu năng nén được đánh giá dựa trên sự cân bằng giữa chất lượng video, bitrate và chi phí tính toán. Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào cải thiện chất lượng, giảm độ phức tạp, giảm tỷ lệ bit và phát triển các chuẩn nén thế hệ mới.

1.1. Tầm quan trọng của nén video trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh lưu lượng video trực tuyến tăng trưởng chóng mặt, nén video đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà và tiết kiệm bandwidth. Các thuật toán nén hiệu quả giúp giảm kích thước file video, từ đó giảm thời gian tải và buffering, đặc biệt quan trọng đối với người dùng có kết nối internet chậm hoặc không ổn định. Việc nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật nén video mới không chỉ giúp cải thiện trải nghiệm người dùng mà còn góp phần vào việc tối ưu hóa hạ tầng mạng và giảm chi phí vận hành cho các nhà cung cấp dịch vụ.

1.2. Các chuẩn nén video phổ biến HEVC AVC VP9 AV1

Thị trường hiện nay chứng kiến sự cạnh tranh của nhiều chuẩn nén video khác nhau, mỗi chuẩn có ưu và nhược điểm riêng. HEVC (High Efficiency Video Coding)AVC (Advanced Video Coding) là hai chuẩn nén phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng truyền hình, phát trực tuyến và lưu trữ video. Bên cạnh đó, VP9AV1 là các chuẩn nén mở, không yêu cầu bản quyền, được phát triển để cạnh tranh với HEVC và mang lại hiệu quả nén tốt hơn trong một số trường hợp. Việc lựa chọn chuẩn nén phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm yêu cầu về chất lượng video, bitrate, độ phức tạp tính toán và chi phí bản quyền.

II. Thách Thức Đánh Giá Chất Lượng Hình Ảnh Dựa Trên Thị Giác

Trong nén video, việc đánh giá chất lượng hình ảnh có ý nghĩa quan trọng trong việc tính toán hiệu năng và lựa chọn cách mã hóa tối ưu. Các bộ nén video thuộc họ MPEG-x và H.26x sử dụng phương pháp lượng tử hóa có tổn thất, dẫn đến việc xuất hiện các biến dạng (coding artifacts) trong video được giải mã. Các biến dạng này có thể là sai khác dọc theo các cạnh hoặc mất chi tiết hình ảnh. Chất lượng cảm nhận không đồng đều trên toàn khung hình, các nhiễu trên khuôn mặt dễ nhận biết hơn so với các khu vực khác. Do đó, cần tạo ra một bộ nén video theo nhận thức, áp dụng nén sâu hơn cho các khu vực mà thị giác người (HVS) ít nhạy cảm hơn với biến dạng. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để đánh giá chất lượng theo thị giác một cách hiệu quả?

2.1. Sự khác biệt giữa đánh giá chủ quan và khách quan

Con người là đối tượng đánh giá chất lượng video, nên cần xem xét các thuộc tính của HVS. Việc đánh giá trực tiếp bằng mắt người là cách đo chính xác nhất, được gọi là đánh giá chất lượng chủ quan. Tuy nhiên, phương pháp này tốn kém, khó thực hiện liên tục và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan của người xem. Do đó, các phương pháp đo khách quan được sử dụng thay thế, nhưng cần đảm bảo tính tương quan cao với cảm nhận của con người.

2.2. Hạn chế của các metrics đánh giá chất lượng truyền thống PSNR SSIM

Các bộ nén video tối ưu hóa tỷ lệ nén với biến dạng (RDO) bằng cách giảm thiểu hàm chi phí, thường sử dụng sai số bình phương trung bình (MSE). Tuy nhiên, MSE tương quan kém với chất lượng cảm nhận thị giác. Các phương pháp thay thế như độ tương tự cấu trúc (SSIM) phức tạp việc tìm cách nén tối ưu và độ nhạy với một số biến đổi chất lượng chưa rõ ràng. Do đó, cần các phương pháp đánh giá chất lượng hình ảnh mới, phản ánh chính xác hơn cảm nhận của con người và dễ dàng tích hợp vào các bộ nén video thực tế. PSNR (Peak Signal-to-Noise Ratio) tuy dễ tính toán nhưng không phản ánh tốt cảm nhận thị giác.

2.3. Thiếu hụt dữ liệu thực nghiệm đánh giá chủ quan chi tiết

Các bộ dữ liệu đánh giá chất lượng ảnh chủ quan hiện có (LIVE Image, TID2008, CSIQ...) thường đánh giá chất lượng trên toàn hình ảnh, trong khi chất lượng mỗi vùng hình ảnh có thể khác nhau dù cùng mức độ nhiễu. Ngoài ra, quy mô dữ liệu còn nhỏ, không đủ để xây dựng mô hình học máy khái quát đầy đủ đặc trưng thị giác các loại biến dạng khi nén. Cần dữ liệu thực nghiệm lớn hơn, với người tham gia đánh giá chất lượng trên từng vùng ảnh.

III. Giải Pháp 1 Xây Dựng Bộ Dữ Liệu Đánh Giá Chủ Quan Mới

Để nâng cao hiệu năng nén video bằng cách cải thiện chất lượng hình ảnh theo cảm nhận thị giác, luận án tập trung vào việc giải quyết hai vấn đề chính: Thứ nhất, cần có phương pháp đánh giá chất lượng hình ảnh phản ánh cảm nhận thị giác và có thể tính toán được trong bộ nén video. Thứ hai, cần dữ liệu thực nghiệm đánh giá chất lượng hình ảnh chủ quan quy mô lớn, với người tham gia đánh giá chất lượng trên từng vùng ảnh. Luận án nghiên cứu phát triển phương pháp mô hình hóa bằng học sâu để đánh giá sự biến dạng do nén tại vị trí ảnh dựa trên nhận thức thị giác của con người.

3.1. Phát triển bộ dữ liệu với đánh giá chất lượng cục bộ

Luận án đặt mục tiêu phát triển các bộ dữ liệu thực nghiệm đánh giá chất lượng hình ảnh chủ quan. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng để xây dựng và kiểm nghiệm các phương pháp đánh giá khách quan có tin cậy hay không. Bộ dữ liệu đề xuất có quy mô đủ lớn và đánh giá chất lượng cục bộ thay vì toàn ảnh như các dữ liệu hiện tại. Việc đánh giá cục bộ nhằm phát hiện sự sai khác mức độ biến dạng có thể nhận biết bằng mắt người trong cùng một ảnh sau khi áp dụng cùng mức độ nén.

3.2. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu đánh giá chủ quan

Việc thu thập dữ liệu đánh giá chất lượng hình ảnh chủ quan đòi hỏi quy trình chặt chẽ để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu. Các bước thực hiện bao gồm lựa chọn người tham gia, thiết kế giao diện đánh giá, trình bày các đoạn video với mức độ nén khác nhau và thu thập điểm số đánh giá từ người tham gia. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý và phân tích thống kê để loại bỏ các điểm ngoại lệ và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

3.3. Các loại nội dung và mức độ nén sử dụng trong bộ dữ liệu

Bộ dữ liệu được xây dựng bao gồm nhiều loại nội dung video khác nhau, từ cảnh tự nhiên đến hoạt hình, với độ phân giải và tốc độ khung hình khác nhau. Các đoạn video này được nén với nhiều mức độ khác nhau bằng các thuật toán nén phổ biến như HEVCAVC. Việc sử dụng đa dạng nội dung và mức độ nén giúp bộ dữ liệu có tính khái quát cao và phù hợp cho việc huấn luyện các mô hình đánh giá chất lượng hình ảnh.

IV. Giải Pháp 2 Phương Pháp Đánh Giá Chất Lượng Theo Nhận Thức Thị Giác

Luận án tập trung phát triển các phương pháp đánh giá chất lượng hình ảnh theo nhận thức thị giác. Các phương pháp được phát triển, mô hình hóa, điều chỉnh và kiểm tra trên các bộ dữ liệu thực nghiệm đánh giá chất lượng ảnh chủ quan theo từng khối ảnh. Đây là hướng đi mới nhằm khắc phục các nhược điểm của các phương pháp đánh giá chất lượng hình ảnh hiện có. Các phương pháp đề xuất tập trung giải quyết hai vấn đề chính: sự suy giảm chất lượng ảnh gốc sau khi nén và đánh giá chất lượng hình ảnh nén video dựa trên HVS.

4.1. Sử dụng Deep Learning để mô hình hóa HVS trong đánh giá

Phương pháp sử dụng các mạng học sâu từ bộ dữ liệu đánh giá chất lượng chủ quan nhằm đưa ra các mô hình dự đoán chất lượng phù hợp với đánh giá thị giác. Các mô hình này được huấn luyện để học các đặc trưng quan trọng của hình ảnh liên quan đến cảm nhận của con người, từ đó đưa ra đánh giá chất lượng chính xác hơn so với các phương pháp truyền thống.

4.2. Tích hợp đánh giá chất lượng cục bộ vào quá trình nén video

Phương pháp đề xuất tích hợp việc đánh giá chất lượng cục bộ vào quá trình nén video. Thay vì sử dụng một mức độ nén duy nhất cho toàn bộ khung hình, phương pháp này điều chỉnh mức độ nén cho từng vùng dựa trên đánh giá chất lượng cục bộ. Các vùng quan trọng được nén ít hơn để bảo toàn chất lượng, trong khi các vùng ít quan trọng hơn có thể được nén nhiều hơn để giảm bitrate.

4.3. So sánh hiệu quả của phương pháp đề xuất với các phương pháp khác

Hiệu quả của phương pháp đề xuất được so sánh với các phương pháp đánh giá chất lượng hình ảnhnén video khác nhau. Các tiêu chí so sánh bao gồm độ chính xác của đánh giá chất lượng, hiệu quả nén (tỷ lệ bitrate giảm), độ phức tạp tính toán và khả năng ứng dụng trong thực tế. Kết quả cho thấy phương pháp đề xuất mang lại sự cải thiện đáng kể về chất lượng hình ảnh và hiệu quả nén so với các phương pháp truyền thống.

V. Ứng Dụng Nén Video Chất Lượng Cao Thích Ứng Theo Thị Giác

Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn hướng đến ứng dụng thực tiễn. Kết quả nghiên cứu được ứng dụng để phát triển bộ nén video có khả năng thích ứng theo thị giác, mang lại trải nghiệm xem video tốt hơn cho người dùng. Bộ nén này có thể được sử dụng trong các ứng dụng truyền hình, phát trực tuyến, lưu trữ video và các ứng dụng đa phương tiện khác.

5.1. Nén video theo chất lượng cho trước trên bộ nén H.265 HEVC

Phương pháp này cho phép nén video với mức chất lượng mong muốn. Ứng dụng này đặc biệt hữu ích cho việc truyền tải video trên các mạng có băng thông hạn chế, đảm bảo người dùng có thể xem video mượt mà mà không bị giật lag, đồng thời duy trì chất lượng hình ảnh ở mức chấp nhận được.

5.2. Nén giảm tỷ lệ bit video đảm bảo chất lượng trên bộ nén H.265 HEVC

Mục tiêu của ứng dụng này là giảm thiểu tỷ lệ bit của video mà vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh không bị suy giảm đáng kể. Điều này giúp tiết kiệm băng thông và dung lượng lưu trữ, đồng thời giảm chi phí cho các nhà cung cấp dịch vụ video.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Mới Cho Nén Video Thế Hệ Tiếp Theo

Luận án đã trình bày một hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực nén video, tập trung vào việc đánh giá chất lượng hình ảnh dựa trên thị giác. Các kết quả nghiên cứu cho thấy tiềm năng to lớn của việc sử dụng học sâu để mô hình hóa HVS và tích hợp đánh giá chất lượng cục bộ vào quá trình nén video. Hướng nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá trong công nghệ nén video thế hệ tiếp theo, giúp cải thiện đáng kể trải nghiệm xem video cho người dùng.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của luận án

Luận án đã đóng góp vào lĩnh vực nén video bằng việc xây dựng bộ dữ liệu đánh giá chất lượng chủ quan mới, phát triển các phương pháp đánh giá chất lượng hình ảnh theo nhận thức thị giác và ứng dụng các kết quả nghiên cứu để phát triển bộ nén video thích ứng. Những đóng góp này không chỉ có giá trị về mặt lý thuyết mà còn có tiềm năng ứng dụng cao trong thực tế.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai Ứng dụng AI và tối ưu hóa phần cứng

Trong tương lai, hướng nghiên cứu này có thể được phát triển bằng cách ứng dụng các kỹ thuật AI tiên tiến hơn, chẳng hạn như học tăng cường, để tự động điều chỉnh các tham số nén video dựa trên phản hồi từ người dùng. Ngoài ra, việc tối ưu hóa phần cứng cho các thuật toán đánh giá chất lượngnén video cũng là một hướng đi đầy tiềm năng, giúp tăng tốc độ xử lý và giảm tiêu thụ năng lượng.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày tổng quan các nghiên cứu có liên quan về nén video, các phương pháp đánh giá chất lượng hình ảnh và vai trò của đánh giá chất lượng trong việc nâng cao hiệu năng nén video. Đây là cơ sở lý thuyết cho việc xây dựng các bộ dữ liệu và các nghiên cứu tiếp theo. Ngoài ra, nội dung chương này cũng trình bày các bộ dữ liệu đánh giá chất lượng hình ảnh chủ quan phổ biến hiện nay. 20 Trong chương 2, luận án đề xuất xây dựng hai bộ dữ liệu đánh giá chất lượng hình ảnh chủ quan: cơ sở thực hiện, phương pháp, cách tiến hành và xử lý kết quả thực nghiệm.

Đồng thời luận án đề xuất phương pháp đánh giá chất lượng ảnh khách quan có tham chiếu sử dụng CNN được thử nghiệm so sánh với các phương pháp khác trên các bộ dữ liệu đánh giá chất lượng hình ảnh đã công bố. Chương 3 của luận án đề xuất các phương pháp ước lượng sự suy giảm chất lượng hình ảnh khi nén bằng trích chọn đặc trưng cơ bản và trích chọn đặc trưng bằng CNN. Các phương pháp này áp dụng vào các bộ nén video nhằm nâng cao hiệu năng nén. TỔNG QUAN ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG HÌNH ẢNH TRONG NÉN VIDEO 1.

Một số khái niệm cơ bản về video 1. Video Thuật ngữ video dùng để chỉ nguồn thông tin hình ảnh trực quan, bao gồm một chuỗi liên tiếp các một khung hình (frame) theo thời gian [20]. Trong khung hình có thể có nhiều đối tượng, mỗi đối tượng đều có hình dạng, đặc trưng, kết cấu, độ sâu và độ sáng riêng. Các đặc trưng thị giác như màu sắc, độ sáng và độ tương phản của video tự nhiên thay đổi liên tục trên từng khung hình cũng như trong các khung hình nối tiếp nhau.

Đặc điểm điển hình của một video bao gồm các đặc trưng không gian và đặc trưng thời gian. Biểu diễn một video ở dạng kỹ thuật số là việc lấy mẫu một cảnh hình ảnh thực tế theo không gian (thường là trên một lưới hình chữ nhật trong mặt phẳng ảnh video) và thời gian. Mỗi mẫu không - thời gian (điểm ảnh) được biểu diễn như là một số hoặc tập hợp các số mô tả độ sáng và màu sắc của mẫu. Không gian màu Không gian màu là một mô hình toán học dùng để mô tả các màu sắc trong thực tế được biểu diễn dưới dạng số học [20].

Trên thực tế có rất nhiều không gian màu khác nhau được mô hình tùy theo mục đích sử dụng khác nhau. Trong biểu diễn hình ảnh video, 2 mô hình không gian màu RGB và YUV thường được sử dụng. Không gian màu RGB (Red - Green - Blue) là không gian màu rất phổ biến được dùng trong đồ họa máy tính và nhiều thiết bị kỹ thuật số khác. Không gian màu RGB là sự kết hợp của 3 màu sắc cơ bản: màu đỏ (R, Red), xanh lục (G, Green) và xanh lơ (B, Blue) để mô tả tất cả màu sắc khác.

Nếu như một ảnh số được mã hóa bằng 24 bit, trong đó 8 bit cho kênh R, 8 bit cho kênh G, 8 bit cho kênh B, thì mỗi kênh sẽ nhận giá trị từ 0-255. Với mỗi giá trị khác nhau của các kênh màu kết hợp 22 với nhau tạo ra một màu khác nhau, như vậy có tổng cộng 256 X 256 X 256=1. Không gian màu YUV là một không gian màu được tạo bởi một thành phần độ sáng Y (luminance) cùng hai thành phần màu U và V (chrominance). Thực nghiệm cho thấy mắt người nhạy cảm với cường độ ánh sáng hơn nhiều so với màu sắc.

Mô hình màu YUV cho phép tách thông tin cường độ ánh sáng ra khỏi thông tin màu sắc. Mô hình màu YUV có thể thu được từ phép biến đổi tuyến tính từ không gian màu RGB như sau [20]: Y = krR + kgG + kbB, (1.2 V;0'5 'R - Y), (1-3> trong đó kr + k + kb = 1, kr = 0. Ảnh từ hệ màu RGB chuyển sang YUV thông qua phép nhân ma trận như sau [21]: Y ■ 0.100 _ _ B _ ở đây R, G, B được giả sử là nằm trong khoảng 0 đến 1, với 0 biểu diễn cường độ bé nhất còn 1 là lớn nhất. Trong quá trình nén và giải nén, các bộ nén video thường dùng không gian màu YUV.

Nguyên nhân do hiệu năng nén có thể cải thiện bằng cách nén thành phần Y với độ phân giải cao và nén thành phần UV với độ phân giải thấp hơn mà không ảnh hưởng nhiều tới chất lượng ảnh. Khung hình video Khung hình, trong ngữ cảnh video, là một hình ảnh tĩnh, khi được phát theo trình tự với các khung hình khác, sẽ tạo ra hình ảnh chuyển động. Độ phân giải khung hình thường được tính bằng số lượng điểm ảnh theo hàng và theo cột của khung hình. Độ phân giải thường thấy của video là 640 X 480 (VGA), 1024 X 768(XGA), 1280 X 720(HD), 1920 X1080 (Full HD), gần đây là 2560 X1440 (2K-QHD), 4096 X 2160(4K-UHD) [22].

Tốc độ khung hình (frame rate) là số lượng khung hình được hiển thị trong một khoảng thời gian (thường được tính bằng giây) - frame per second (fps). Tốc độ này phụ thuộc vào từng chuẩn video sử dụng, ở Bắc Mỹ và Nhật Bản thường sử dụng 30 hình/ giây làm chuẩn cho video phát sóng quảng bá, 24 hình/giây cho các chuẩn video gia dụng, ở các nước khác thì 25 hình/giây là tiêu chuẩn [23]. Kích thước khung hình (frame size) là tập hợp của các điểm ảnh theo chiều dọc và chiều ngang của khung hình. Tỷ lệ lấy mẫu cho biết mức độ lấy mẫu giữa các thành phần màu của video.

Lấy mẫu là quá trình chuyển đổi một tín hiệu thành một chuỗi số. Trong kỹ thuật nén video, tỷ lệ lấy mẫu rất quan trọng, nó ảnh hưởng trực tiếp tới thuật toán nén. Một số kiểu lấy mẫu phổ biến trong nén video định dạng YUV [21]: • Lấy mẫu 4:4:4 có nghĩa là cả ba thành phần (Y, U, V) có cùng độ phân giải. Số 4 có nghĩa là mỗi mẫu có 4 thành phần Y, U, V.

• Lấy mẫu 4:2:2 có nghĩa là các thành phần màu (U, V) có cùng độ phân giải và bằng một nửa độ phân giải của thành phần độ sáng (Y). Số 4 nghĩa là mỗi mẫu có 4 thành phần Y và có 2 thành phần U, V. • Lấy mẫu 4:2:0 có nghĩa là các thành phần màu (U, V) có độ phân giải bằng một phần tư độ phân giải của thành phần độ sáng (Y). Nén video và hiệu năng nén video 1.

Giới thiệu về nén video Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin như hiện nay, nhu cầu kết nối mạng internet (qua mạng dây và không dây) ngày càng nâng cao. Các dịch vụ và ứng dụng âm thanh, hình ảnh và video truyền trên mạng ngày càng tăng về số lượng và chất lượng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tối ưu hóa chất lượng dữ liệu đa phương tiện khi được truyền đi trên mạng, trong đó nén dữ liệu video là một trong những việc làm hết sức cần thiết. Tỷ lệ bit cần thiết để truyền dữ liệu video thô rất lớn đặc biệt là đối với tiêu chuẩn Ultra High Definition (UHDTV) mới [22].

Ở tốc độ 120 khung hình mỗi giây với tỷ lệ lấy mẫu 10 bit, tỷ lệ bit tăng lên 60 Gbps cho một luồng video không nén. Giá trị này còn tăng hơn nữa nếu các định dạng 3-D hoặc multiview được sử dụng. Do đó, dữ liệu video độ phân giải lớn cần thiết được nén lại để lưu trữ và truyền thông. Việc nén dữ liệu video đem lại hai ưu điểm chính như sau: 1.

Nâng cao khả năng sử dụng video số hóa trong các môi trường trao đổi và lưu trữ. Ví dụ, với tốc độ đường truyền internet như hiện nay vẫn không đủ để hỗ trợ thực hiện dữ liệu video không nén theo thời gian thực (thậm chí là trong cả tường hợp video ở tỷ lệ và kích thước khung hình thấp) và trong khi đó một đĩa DVD chỉ có thể lưu được một đoạn video thô (chưa nén) có độ dài vài phút với chất lượng hình ảnh, độ phân giải của màn hình hiển thị. Nén video làm nâng cao hiệu quả của việc sử dụng các tài nguyên lưu trữ và truyền video. Nếu có một kênh truyền tốc độ cao, có thể truyền video nén với độ phân giải và chất lượng cao hoặc có thể tùy chọn truyền video đa kênh thay vì đơn kênh.

Với các ưu điểm trong lưu trữ và truyền dữ liệu, nén dữ liệu video được coi là một thành phần quan trọng trong hầu hết tất các các ứng dụng và dịch vụ đa phương tiện hiện nay và trong những năm tiếp theo. Mô hình nén video tổng quát Bộ nén video nén một chuỗi video từ đầu vào thành dạng đã được nén và giải nén thành một video đầu ra. Video sau khi giải nén giống hệt video gốc thì quá trình nén được gọi là nén không mất mát thông tin. Nếu video sau khi giải nén khác với video gốc thì quá trình nén được gọi là nén mất mát thông tin.

Một bộ nén video bao gồm 3 phần chính: mô hình thời gian, mô hình không gian và bộ mã hóa entropy như Hình 1. Mô hình thời gian giảm dư thừa thời gian bằng cách khai thác sự tương đồng giữa các khung cạnh nhau, thường sử dụng khung hình trước khung hiện tại. Đầu vào của nén thời gian là tín hiệu video nguồn. Đầu ra của mô hình thời gian là phần dư (residual) của khung (là phần trừ đi của khung trước và khung hiện tại) và tập các mô hình tham số, tập vector chuyển động (vector motion) mô tả cách bù chuyển động.

Video gốc Dữ liệu mã hoá Hình 1. Sơ đồ khối của một bộ nén video tổng quát Đầu vào của mô hình không gian là khung dư (residual). Mô hình nén giảm dư thừa không gian bằng cách sử dụng sự tương đồng giữa các khối (block) trong cùng một khung hình. Để giảm dư thừa không gian, bộ nén áp dụng chuyển đổi mẫu dư và lượng tử hóa kết quả.

Bộ chuyển đổi chuyển mẫu sang miền giá trị khác được biểu diễn bằng hệ số chuyển đổi. Các hệ số được lượng tử hóa loại bỏ đáng kể các giá trị và đưa ra biểu diễn nhỏ gọn của khung dư. Đầu ra của mô hình không gian là một tập các hệ số chuyển đổi lượng tử. 26 Đầu ra của mô hình không gian (vector chuyển động) và mô hình thời gian (hệ số) được nén bởi bộ mã hóa entropy.

Loại bỏ các dư thừa tĩnh trong dữ liệu và đưa ra dòng bit hoặc file có thể truyền hoặc lưu trữ. Chuỗi nén bao gồm tham số vector chuyển động, hệ số dư mã và thông tin tiêu đề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ