Các Đặc Trưng Đốt Nóng Cảm Ứng Của Chất Lỏng Hạt Nano Từ Và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu chế tạo lớp phủ polyme nanocompozit bảo vệ chống ăn mòn sử dụng nano oxit săt từ fe3o4, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Chuyên ngành

Vật liệu điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

162
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. HIỆU ỨNG ĐỐT NÓNG CẢM ỨNG TỪ CỦA CHẤT LỎNG HẠT NANO TỪ

1.2. Tổng quan về hiệu ứng đốt nóng cảm ứng từ

1.3. Hạt nano từ và hạt siêu thuận từ: những đặc tính cơ bản

1.4. Đô men của các hạt nano từ

1.5. Trạng thái siêu thuận từ

1.6. Sự phụ thuộc của dị hướng từ theo kích thước hạt

1.7. Chất lỏng từ: chế tạo và ứng dụng

1.8. Hiệu ứng đốt nóng cảm ứng từ và ứng dụng

1.9. Các cơ chế vật lý của hiệu ứng đốt nóng cảm ứng từ

1.10. Các yếu tố đóng góp cho công suất đốt nóng cảm ứng từ

1.10.1. Tổn hao từ trễ

1.10.2. Tổn hao hồi phục Néel

1.10.3. Tổn hao hồi phục Brown

1.11. Lý thuyết đáp ứng tuyến tính LRT

1.12. Các khó khăn, thách thức trong nghiên cứu thực nghiệm tối ưu hóa hiệu ứng đốt nóng cảm ứng từ của hệ chất lỏng hạt nano từ

1.13. Kích thước hạt và vấn đề khống chế kích thước hạt, độ hẹp phân bố kích thước

1.14. Từ độ hạt nano và vấn đề suy giảm từ độ do lớp chết từ bề mặt

1.15. Độ dị hướng từ trong các hạt nano từ chế tạo

1.16. Các yêu cầu về độ nhớt trong các ứng dụng khác nhau

1.17. Tổng quan về các nghiên cứu công suất đốt nóng cảm ứng từ

1.17.1. Các nghiên cứu thực nghiệm

1.17.2. Các nghiên cứu lý thuyết

1.18. Tóm lược chương 1

2. CHƯƠNG 2: KẾT QUẢ TÍNH TOÁN CÔNG SUẤT ĐỐT NÓNG CẢM ỨNG TỪ THEO MÔ HÌNH ĐÁP ỨNG TUYẾN TÍNH

2.1. Các đặc trưng công suất đốt nóng cảm ứng từ

2.2. Sự cạnh tranh giữa hai đóng góp tổn hao hồi phục

2.3. Biểu hiện đỉnh cực đại của đường SLP phụ thuộc kích thước hạt

2.4. Đặc trưng tham số tối ưu của các vùng có cơ chế tổn hao khác nhau

2.5. Ảnh hưởng của các tham số vật lý đến tham số công suất tối ưu

2.5.1. Các tham số của từ trường kích hoạt

2.5.2. Độ nhớt của mẫu chất lỏng

2.5.3. Phân bố kích thước hạt

2.5.4. Vai trò của tham số dị hướng từ trong sự cạnh tranh đóng góp giữa tổn hao hồi phục Néel và Brown

2.6. Một số định hướng cho nghiên cứu thực nghiệm

2.7. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM KIỂM CHỨNG KẾT QUẢ TÍNH TOÁN LÝ THUYẾT

3.1. Chế tạo các chất lỏng từ CoFe2O4 và MnFe2O4

3.2. Hóa chất và thiết bị. Quy trình chế tạo hệ hạt nano từ

3.3. Chế tạo chất lỏng từ. Đặc trưng cấu trúc tinh thể và tính chất từ

3.3.1. Cấu trúc tinh thể

3.3.2. Tính chất từ của hai hệ hạt nano CoFe2O4 và MnFe2O4

3.4. Đường kính động học và độ nhớt chất lỏng từ

3.4.1. Đường kính động học của các hạt nano từ

3.4.2. Độ nhớt chất lỏng từ

3.5. Hệ thực nghiệm đốt nóng cảm ứng từ

3.6. Một số thực nghiệm kiểm chứng kết quả tính toán lý thuyết

3.6.1. Ảnh hưởng của từ trường đo đến hiệu ứng đốt nóng cảm ứng từ

3.6.2. Ảnh hưởng của kích thước hạt nano từ đến hiệu ứng đốt nóng cảm ứng từ

3.6.3. Phân tích đóng góp của tổn hao hồi phục Néel và tổn hao hồi phục Brown

3.7. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đốt Nóng Cảm Ứng Chất Lỏng Nano Từ

Trong vài thập kỷ gần đây, khoa học và công nghệ nano đã tạo ra một cuộc cách mạng trong thế kỷ 21. Công nghệ nano liên quan đến việc thiết kế, phân tích, chế tạo và ứng dụng các cấu trúc, thiết bị và hệ thống bằng việc điều khiển hình dáng, kích thước trên quy mô nanomet. Đối tượng của các công nghệ này chính là các vật liệu nano. Vật liệu nano với kích thước rất nhỏ (1-100 nm) có những tính chất thú vị khác hẳn so với vật liệu khối cùng thành phần, do ảnh hưởng của hiệu ứng kích thước. Các vật liệu nano đã mở ra những ứng dụng mới trong điện tử, cơ khí, xử lý môi trường, và đặc biệt trong y sinh. Các hạt nano từ với kích thước nanomet được ứng dụng rất nhiều trong các lãnh vực như xử lý môi trường, xúc tác, y sinh.

1.1. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Chất Lỏng Nano Từ

Các hạt nano từ được dùng để tách chiết các tế bào và các thực thể sinh học dựa trên tính chất từ của chúng. Dưới ảnh hưởng của từ trường cục bộ, các hạt nano từ được sử dụng để làm tăng độ tương phản ảnh cộng hưởng từ hạt nhân. Đặc biệt, hiệu ứng đốt nóng cục bộ hay còn gọi hiệu ứng đốt nóng cảm ứng từ (Magnetic Inductive Heating – MIH) của vật liệu hạt nano từ hứa hẹn nhiều tiềm năng ứng dụng trong nhiệt từ trị ung thư, nhả thuốc bằng kích nhiệt từ, rã đông trong y sinh. Theo tài liệu gốc, các hạt nano từ có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực y sinh [1-8].

1.2. Cơ Chế Gia Nhiệt Cảm Ứng Trong Vật Liệu Nano

Đối với các vật liệu điện – từ, đốt nóng cảm ứng (Induction Heating – IH) là hiệu ứng vật lý mà các vật liệu này trở thành các nguồn sinh nhiệt khi chúng được đặt trong một từ trường xoay chiều. Đó là quá trình sinh nhiệt liên quan đến tổn hao do hiệu ứng Joule và tổn hao liên quan đến tính chất từ của hạt nano. Khi kích thước của vật liệu cỡ nanomét, hiệu ứng đốt nóng cảm ứng chủ yếu do các cơ chế tổn hao liên quan đến tính chất như tổn hao từ trễ, tổn hao hồi phục, v…v. Hiệu ứng IH trở thành hiệu ứng đốt nóng cảm ứng từ (MIH) đối với các vật liệu nano từ.

II. Cấu Tạo Và Ứng Dụng Của Chất Lỏng Hạt Nano Từ

Trong các ứng dụng y sinh, các hạt nano từ thường được phân tán trong một dung môi có khả năng hoà tan để tạo thành một chất lỏng hạt nano từ (chất lỏng từ). Một chất hoạt động bề mặt sẽ bao phủ bên ngoài các hạt nano từ có tác dụng ngăn cản việc kết tụ, và giữ cho chúng phân tán tốt trong nhiều năm. Do đó, một chất lỏng từ thường gồm lõi, vỏ và dung môi. Vật liệu được sử dụng để làm lõi, vỏ hay dung môi trong chế tạo chất lỏng từ rất đa dạng.

2.1. Thành Phần Cơ Bản Của Chất Lỏng Nano Từ

Các hạt nano từ dạng kim loại, hợp kim, oxit kim loại hoặc các hỗn hợp oxit từ 2 thành phần có thể được dùng làm lõi trong chất lỏng từ. Lớp vỏ của các hạt này có thể là các polyme, copolyme hoặc các oxit kim loại. Quá trình tổng hợp chất lỏng từ được thực hiện trong môi trường nước hay các dung môi khác như benzyl ether, phenyl ether. Có rất nhiều phương pháp tổng hợp hạt nano từ khác nhau như đồng kết tủa, sol-gel, thủy nhiệt.

2.2. Phương Pháp Tổng Hợp Chất Lỏng Nano Từ Phổ Biến

Các phương pháp tổng hợp hạt nano từ bao gồm đồng kết tủa [11,12], sol-gel [13,14], thủy nhiệt [15,16] và phương pháp... (tham khảo tài liệu gốc để bổ sung các phương pháp khác). Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến kích thước, hình dạng và tính chất từ của hạt nano. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

III. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Gia Nhiệt Cảm Ứng Nano Từ

Hiệu quả gia nhiệt cảm ứng của chất lỏng nano từ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước hạt, từ độ, độ dị hướng từ, tần số và cường độ từ trường. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được hiệu quả gia nhiệt cao nhất cho các ứng dụng khác nhau. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng kích thước hạt có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất gia nhiệt.

3.1. Ảnh Hưởng Của Kích Thước Hạt Nano Đến Hiệu Suất Gia Nhiệt

Kích thước hạt ảnh hưởng đến cả hai cơ chế tổn hao chính: tổn hao từ trễ và tổn hao hồi phục. Hạt quá nhỏ có thể không có đủ từ độ để tạo ra tổn hao từ trễ đáng kể, trong khi hạt quá lớn có thể bị đa đômen và giảm hiệu quả gia nhiệt. Do đó, cần có một kích thước hạt tối ưu để đạt được hiệu quả gia nhiệt cao nhất. Theo các nghiên cứu, kích thước hạt tối ưu thường nằm trong khoảng 10-20 nm.

3.2. Vai Trò Của Từ Trường Và Tần Số Trong Gia Nhiệt Cảm Ứng

Cường độ và tần số của từ trường cũng đóng vai trò quan trọng trong gia nhiệt cảm ứng. Cường độ từ trường càng cao, tổn hao từ trễ càng lớn, dẫn đến hiệu quả gia nhiệt cao hơn. Tuy nhiên, cường độ từ trường quá cao có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Tần số từ trường cũng ảnh hưởng đến cơ chế tổn hao hồi phục. Tần số tối ưu phụ thuộc vào kích thước hạt và độ nhớt của môi trường.

3.3. Ảnh Hưởng Của Độ Nhớt Đến Quá Trình Gia Nhiệt

Độ nhớt của môi trường ảnh hưởng đến thời gian hồi phục Brown, một trong hai cơ chế tổn hao hồi phục chính. Độ nhớt cao làm chậm quá trình hồi phục Brown, giảm hiệu quả gia nhiệt. Do đó, cần lựa chọn dung môi có độ nhớt phù hợp để tối ưu hóa hiệu quả gia nhiệt.

IV. Mô Hình Toán Học Và Mô Phỏng Gia Nhiệt Cảm Ứng

Mô hình toán học và mô phỏng đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và tối ưu hóa quá trình gia nhiệt cảm ứng của chất lỏng nano từ. Các mô hình này cho phép dự đoán hiệu quả gia nhiệt dựa trên các thông số vật lý của vật liệu và điều kiện gia nhiệt. Phần mềm mô phỏng COMSOL và ANSYS thường được sử dụng để mô phỏng quá trình gia nhiệt cảm ứng.

4.1. Ứng Dụng Phần Mềm COMSOL Trong Mô Phỏng Gia Nhiệt

Phần mềm COMSOL cho phép mô phỏng quá trình gia nhiệt cảm ứng bằng cách giải các phương trình Maxwell và phương trình truyền nhiệt. Mô hình có thể bao gồm các yếu tố như hình dạng hạt, phân bố hạt, tính chất từ của vật liệu và điều kiện biên. Kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để tối ưu hóa các thông số gia nhiệt.

4.2. Sử Dụng ANSYS Để Phân Tích Phân Bố Nhiệt Trong Chất Lỏng

ANSYS là một phần mềm mô phỏng đa vật lý mạnh mẽ, có thể được sử dụng để phân tích phân bố nhiệt trong chất lỏng nano từ trong quá trình gia nhiệt cảm ứng. ANSYS cho phép mô phỏng các hiện tượng như đối lưu nhiệt và dẫn nhiệt, giúp hiểu rõ hơn về quá trình truyền nhiệt trong chất lỏng.

V. Ứng Dụng Thực Tế Của Gia Nhiệt Cảm Ứng Nano Từ

Gia nhiệt cảm ứng của chất lỏng nano từ có nhiều ứng dụng tiềm năng trong y học và công nghiệp. Trong y học, nó có thể được sử dụng để điều trị ung thư bằng phương pháp nhiệt trị, dẫn thuốc và tăng cường hiệu quả chẩn đoán hình ảnh. Trong công nghiệp, nó có thể được sử dụng để tăng cường thu hồi dầu và xử lý nước thải.

5.1. Gia Nhiệt Cảm Ứng Trong Điều Trị Ung Thư

Chất lỏng nano từ có thể được tiêm vào khối u và sau đó được gia nhiệt bằng từ trường xoay chiều. Nhiệt độ tăng lên sẽ tiêu diệt các tế bào ung thư mà không gây hại cho các tế bào khỏe mạnh xung quanh. Phương pháp này được gọi là nhiệt trị ung thư và đang được nghiên cứu rộng rãi.

5.2. Ứng Dụng Trong Dẫn Thuốc Và Chẩn Đoán Hình Ảnh

Chất lỏng nano từ có thể được sử dụng để vận chuyển thuốc đến các vị trí cụ thể trong cơ thể. Thuốc có thể được gắn vào bề mặt của hạt nano và sau đó được giải phóng khi hạt nano được gia nhiệt. Ngoài ra, hạt nano từ có thể được sử dụng để tăng cường độ tương phản trong chẩn đoán hình ảnh cộng hưởng từ (MRI).

5.3. Gia Nhiệt Cảm Ứng Trong Công Nghiệp

Gia nhiệt cảm ứng của chất lỏng nano từ có thể được sử dụng để tăng cường thu hồi dầu bằng cách giảm độ nhớt của dầu trong lòng đất. Nó cũng có thể được sử dụng để xử lý nước thải bằng cách loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Gia Nhiệt Nano Từ

Gia nhiệt cảm ứng của chất lỏng nano từ là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng với nhiều ứng dụng hứa hẹn trong y học và công nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để tối ưu hóa hiệu quả gia nhiệt và đảm bảo an toàn cho các ứng dụng thực tế. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc phát triển các vật liệu nano từ mới với tính chất gia nhiệt vượt trội và các phương pháp điều khiển gia nhiệt chính xác hơn.

6.1. Thách Thức Và Cơ Hội Trong Nghiên Cứu Gia Nhiệt

Một trong những thách thức chính là tối ưu hóa kích thước, hình dạng và thành phần của hạt nano từ để đạt được hiệu quả gia nhiệt cao nhất. Ngoài ra, cần phát triển các phương pháp điều khiển gia nhiệt chính xác hơn để tránh gây hại cho các tế bào khỏe mạnh. Tuy nhiên, những tiến bộ trong công nghệ nano và vật liệu từ đang mở ra những cơ hội mới cho lĩnh vực này.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Vật Liệu Nano Từ

Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc phát triển các vật liệu nano từ mới với tính chất gia nhiệt vượt trội, chẳng hạn như các vật liệu có độ dị hướng từ cao hoặc khả năng tự điều chỉnh nhiệt độ. Ngoài ra, cần nghiên cứu các phương pháp kết hợp gia nhiệt cảm ứng với các phương pháp điều trị khác, chẳng hạn như hóa trị và xạ trị, để tăng cường hiệu quả điều trị ung thư.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo lớp phủ polyme nanocompozit bảo vệ chống ăn mòn sử dụng nano oxit săt từ fe3o4

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 HIỆU ỨNG ĐỐT NÓNG CẢM ỨNG TỪ CỦA CHẤT LỎNG HẠT NANO TỪ Do phong phú về tính chất vật lý nên các vật liệu nano đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu trên thế giới trong nhiều năm trở lại đây. Các nghiên cứu về vật liệu nano tập trung đồng thời vào cả hai khía cạnh: cơ bản và ứng dụng. Các vật liệu nano từ không chỉ thể hiện nhiều tính chất vật lý thú vị mà còn hứa hẹn nhiều tiềm năng ứng dụng, nhất là trong y sinh. Trong vô số các ứng dụng của vật liệu nano, hiệu ứng đốt nóng cảm ứng từ (MIH) của hạt nano từ được đặc biệt quan tâm vì khả năng ứng dụng to lớn của chúng trong một số lĩnh vực như giải hấp tái tạo vật liệu hấp thụ trong xử lý môi trường [32, 33]; hay gia công tế bào [34], rã đông các nội quan đông lạnh [8], đánh giá nồng độ hạt nano tích tụ tại các nội quan [35], và nhất là nhả thuốc bằng kích nhiệt từ [5] và nhiệt từ trị ung thư [1-8] trong lĩnh vực y sinh.

Khác với các hiệu ứng vật lý khác của vật liệu nano, hiệu ứng MIH có cơ chế vật lý khá phức tạp, phụ thuộc rất mạnh vào kích thước hạt, cấu trúc vật liệu và tính chất từ của hệ hạt nano, độ nhớt của chất lỏng cũng như các thông số của từ trường ngoài tác động. Trong chương này của luận án, chúng tôi trình bày một số tính chất vật lý của hạt nano từ liên quan đến hiệu ứng MIH và tổng quan về hiệu ứng MIH của chất lỏng hạt nano từ. Tổng quan về hiệu ứng đốt nóng cảm ứng từ 1. Hạt nano từ và hạt siêu thuận từ: những đặc tính cơ bản 1.

Đô men của các hạt nano từ Trong vật liệu sắt từ, sự phụ thuộc từ trường ngoài của từ độ hay còn gọi là đường cong từ hóa M(H) là một trong những đại lượng quan trọng để xem xét các hiện tượng vi mô trong vật liệu từ. Đường cong từ hóa lần đầu tiên được giải thích bởi Weiss bằng giả Hình 1. Cấu trúc đô men thuyết đô men từ [36]. Mô men từ trong hạt từ [36].

7 không hoàn toàn trật tự thống nhất trong toàn thể tích của mẫu mà chỉ tồn tại trật tự trong từng vùng có kích thước xác định. Các vùng này được gọi là đô men từ [36]. Các đô men được hình thành để làm cực tiểu hóa năng lượng từ của các vật liệu từ có hình dạng xác định. Do đó, các vùng từ hóa đồng nhất được chia tách bởi các vách nhằm cực tiểu năng lượng từ tổng cộng trong vật liệu sắt từ dạng khối.

Hình dạng và cấu trúc đô men vì vậy mà chịu sự ảnh hưởng của sự cân bằng của các dạng năng lượng: tĩnh từ, trao đổi, năng lượng dị hướng từ và năng lượng của vách đô men. Cùng với sự giảm kích thước của khối vật liệu, kích thước của đô men sẽ giảm và cấu trúc đô men cũng như độ rộng của vách đô men sẽ thay đổi. Và, khi kích thước nhỏ hơn một kích thước tới hạn nào đó, sự tồn tại vách đô men trở nên không thuận lợi về năng lượng, các hạt lúc này trở thành đơn đô men (hình 1. Giới hạn đơn đô men phụ thuộc vào từng loại vật liệu từ khác nhau.

Cho đến nay giới hạn này đã được xác định cho các hạt hình cầu với kích thước tới hạn rc trong hai trường hợp: hạt có dị hướng từ tinh thể lớn và hạt có dị hướng từ tinh thể nhỏ. Trong trường hợp vật liệu có hệ số tương tác trao đổi Aex, từ độ bão hòa MS và hằng số dị hướng từ tinh thể K lớn thì bán kính tới hạn của hạt đơn đô men được xác định bởi phương trình [37, 38]: (A K) 12 r = 9 ex (1.1) C µo M S2 Và, trong trường hợp dị hướng từ tinh thể K nhỏ: 9 Aex   2rC   = −1 µo M S2   a   rC ln (1.2) Phương trình (1.) chứa rC ở cả hai vế nên để tìm giá trị rC thì phải dùng phương pháp đồ thị để giải phương trình (1. Kết quả cho thấy bán kính tới hạn của các hạt sắt (Fe) đơn đô men có dị hướng từ nhỏ (25 nm) lớn hơn rất nhiều so với trường hợp có dị hướng từ lớn (7 nm) [39]. Trạng thái siêu thuận từ Trong biểu diễn gần đúng bậc nhất, năng lượng dị hướng trong một hạt đơn đô men tỉ lệ với thể tích V của nó.

Đối với vật liệu có dị hướng đơn trục, hàng rào năng lượng dị hướng từ là Ea. Khi giảm kích thước hạt, năng lượng dị hướng giảm, và tới một kích thước hạt nhỏ hơn kích thước đặc trưng thì rào năng lượng dị hướng từ có thể tương Hình 1. Hình mô tả năng lượng của đương hoặc nhỏ hơn năng lượng nhiệt kBT. một hạt đơn đô men có dị hướng đơn Hay nói cách khác, dưới kích thước hạt đặc trục.

Mô men từ tạo một góc θ so với trưng, kích thích nhiệt gây ra sự thăng giáng trục dễ. Ea là hàng rào năng lượng dị hướng từ. nhanh của mô men từ và quá trình đảo chiều từ độ có thể xảy ra, tương tự như của một spin riêng lẻ trong vật liệu thuận từ. Toàn bộ hệ spin có thể bị quay đồng bộ và trạng thái từ của tập hợp các hạt từ kích thước rất nhỏ, không tương tác sẽ được gọi là siêu thuận từ.

Từ độ dao động giữa hai cực tiểu năng lượng (hình 1.) với tần số f hoặc thời gian hồi phục τ được xác định bởi phương trình Néel – Brown [40, 41]:  KV  τ = τ 0 exp   (1.3)  k BT  trong đó kB là hằng số Boltzman và τ0 ∼ 10-10 s. Khi hệ mẫu được làm “lạnh” đến nhiệt độ thấp hơn một giá trị hữu hạn, hệ trở nên “tĩnh” khi giá trị τ lớn hơn thời gian thực nghiệm của phép đo τm. Dưới nhiệt độ này, các hạt thể hiện tính sắt từ và được xem như bị khóa. Nhiệt độ bắt đầu chuyển từ trạng thái spin bị khóa ngẫu nhiên sang trạng thái siêu thuận từ được gọi là nhiệt độ khóa TB (Blocking temperature).

Từ phương trình (1.3), ứng với τm≈τ dẫn đến biểu thức xác định nhiệt độ TB [39]: TB = KV ln (τ m τ 0 ) / k B (1.4) 9 Lưu ý rằng, nhiệt độ khóa phụ thuộc vào Tỷ phần hạt thời gian đặc trưng cho từng phép đo τm và do đó phụ thuộc vào loại phép đo (hình 1. Nếu dùng từ kế giao thoa lượng tử Hình 1. Nhiệt độ khóa phụ thuộc thời gian thực nghiệm siêu dẫn một chiều cho hai trường hợp τSQUID ≈ 102 s, τFMR ≈ 10-10 s. Tỷ phần (SQUID) hoặc từ kế mẫu của các hạt suy ra từ phân bố kích thước qua phân tích rung (VSM) thì thời gian ảnh TEM.

Hình bên phải: một ảnh TEM điển hình của các đặc trưng cho phép đoτm ≈ hạt nano Co [42]. Trong phép đo độ cảm từ xoay chiều,τm bằng nghịch đảo của tần số đo (tần số thường dùng trong khoảng 1-1000 Hz hoặc thời gian tương ứng từ 10-3-1 s). Trong kỹ thuật phổ kế Mossbauer τm ≈ 10-9 s và trong phép đo tán xạ neutron τm ≈ 10-12-10- 7 s. Nhiệt độ khóa không phải là nhiệt độ tới hạn thực sự như nhiệt độ Curie TC, nhưng là thông số thuận tiện để đánh giá dị hướng từ hiệu dụng Keff.

Theo biểu thức (1.4), TB phụ thuộc vào dị hướng từ, kích thước hạt và thời gian đặc trưng của phép đo. Với một vật liệu cho trước, TB phụ thuộc vào kích thước hạt và τm. Hay nói cách khác, giá trị TB phụ thuộc vào kích thước hạt và từ trường ngoài (τm bằng nghịch đảo của tần số đo). Biểu thức cho đường kính hạt (các hạt trở thành siêu thuận từ ở nhiệt độ TB với thời gian đặc trưng cho phép đo τm) sẽ là [39]: 13  6kTB  DSPM =   (1.5)  πK ln (τ m τ 0 ) Các hạt nhỏ hơn kích thước xác định bằng công thức (1.5) sẽ trở thành siêu thuận từ ở vùng trên nhiệt độ TB.

Như vậy, kích thước đơn đô men cực đại được xác định bởi sự cân bằng của các dạng năng lượng, trong khi ngưỡng siêu thuận từ thì không chỉ phụ thuộc vào tham số dị hướng mà còn cả vào khoảng thời gian đo. Sự phụ thuộc của dị hướng từ theo kích thước hạt Dị hướng từ có thể gây nên bởi tính đối xứng tinh thể, hình dạng. của mẫu hay trật tự các cặp spin có định hướng khác nhau. Trong các hệ dạng hạt hoặc màng mỏng, dị hướng từ bề mặt có đóng góp quan trọng tới dị hướng từ tổng cộng của hệ.

Bởi vì, tỉ số các nguyên tử trên bề mặt là đáng kể so với các nguyên tử trong toàn bộ thể tích. Trong phần này, chúng tôi sẽ trình bày về hai loại dị hướng từ chủ yếu của hệ hạt nano đó là dị hướng từ tinh thể và dị hướng từ bề mặt. Dị hướng từ tinh thể Các mô men từ trong tinh thể (không bị biến dạng) thường định hướng song song với các trục tinh thể. Mỗi tinh thể có một hướng nào đó mà khi từ hóa theo phương đó dễ đạt giá trị từ độ bão hòa nhất, gọi là trục Hình 1.

Đường từ hóa theo các trục dễ, trung bình và khó dễ từ hóa. Khi từ hóa của tinh thể: a) Fe, b) Ni và c) Co [43]. theo hướng khác (lệch 90o so với trục dễ) thì quá trình từ hóa sẽ rất khó đạt trạng thái bão hòa, và trục đó gọi là trục khó từ hóa. Đối với tinh thể bcc Fe, trục dễ là [100] và trục khó là [111].

Đối với tinh thể fcc Ni, trục dễ là [111] và trục khó là [100] [43] (hình 1. Năng lượng từ hóa một đơn vị thể tích vật liệu theo phương bất kỳ được biểu diễn bằng biểu thức (1.6): MS 0 − ∫ Hd M = EH = ∫ Hd M (1.6) 0 MS 11 EH tỷ lệ với diện tích giới hạn bởi đường cong từ hóa tới Ms và trục tung (hình 1. Năng lượng từ hóa theo trục dễ là nhỏ nhất và năng lượng từ hóa theo trục khó là lớn nhất. Diện tích giới hạn bởi đường cong từ hóa khó và từ hóa dễ là đại lượng đặc trưng cho năng lượng dị hướng từ tinh thể của mẫu.

Sơ đồ mô tả năng lượng dị hướng Nói cách khác, năng lượng dị từ tinh thể [43]. hướng từ là năng lượng cần thiết do từ trường ngoài cung cấp để chuyển dời mô men từ hướng từ hóa dễ sang hướng từ hóa khó [44].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đặc Trưng Đốt Nóng Cảm Ứng Của Chất Lỏng Hạt Nano Từ khám phá những đặc điểm nổi bật của chất lỏng hạt nano từ trong ứng dụng đốt nóng cảm ứng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các hạt nano từ có thể cải thiện hiệu suất và hiệu quả của quá trình đốt nóng, từ đó mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong công nghệ năng lượng và vật liệu mới. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng công nghệ nano, bao gồm khả năng tiết kiệm năng lượng và tăng cường hiệu suất nhiệt.

Để mở rộng thêm kiến thức về công nghệ nano và ứng dụng của nó trong sản xuất năng lượng bền vững, bạn có thể tham khảo tài liệu Jilian n de freitas nanoenergy nanotechnology applied for energy production. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách công nghệ nano có thể được áp dụng để phát triển các giải pháp năng lượng hiệu quả và bền vững. Hãy khám phá thêm để nắm bắt những xu hướng mới trong lĩnh vực này!