Nghiên cứu đặc điểm họ Ngọc Lan (Magnoliaceae) tại Rừng Quốc gia Đền Hùng, Phú Thọ

Luận văn nghiên cứu đặc điểm họ Ngọc Lan (Magnoliaceae) tại Rừng Đền Hùng. Phân loại, mô tả sinh thái và đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái học loài cây

1.1.1. Trên thế giới

1.1.2. Ở Việt Nam

1.2. Nghiên cứu về tính đa dạng và đặc điểm thành phần loài họ Ngọc lan

1.2.1. Trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2.3. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu đặc điểm về thành phần loài thuộc họ Ngọc lan tại khu vực nghiên cứu

2.3.2. Lập khóa tra phân loại và mô tả các đặc điểm của từng loài trong họ

2.3.3. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và sinh thái học của (các) loài thuộc họ Ngọc lan

2.3.4. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển các loài thuộc họ Ngọc lan nói riêng và tài nguyên thực vật nói chung tại khu vực nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp nghiên cứu chung

2.4.2. Phương pháp điều tra cụ thể

2.4.3. Phương pháp xây dựng khóa tra

2.4.4. Phương pháp nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý, phạm vi ranh giới

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Đất đai, thổ nhưỡng

3.1.4. Khí hậu, thủy văn

3.2. Điều kiện kinh tế xã hội

3.2.1. Dân số và lao động

3.2.2. Tình hình thu nhập

3.2.3. Cơ sở hạ tầng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài họ Ngọc lan tại rừng quốc gia Đền Hùng

4.2. Khóa tra phân loại của các loài cây trong họ Ngọc lan

4.3. Đặc điểm lâm học của các loài cây thuộc họ Ngọc lan tại rừng quốc gia Đền Hùng

4.3.1. Mỡ phú thọ (Manglietia phuthoensis Dandy)

4.3.2. Giổi ford (Manglietia fordiana Oliv.)

4.3.3. Ngọc lan vàng (Michelia champaca L.)

4.3.4. Ngọc lan trắng (Michelia alba L.)

4.3.5. Giổi bà (Michelia balansae (Aug.))

4.3.6. Giổi thơm (Tsoongiodendron odorum W.)

4.4. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển thực vật họ Ngọc lan nói riêng và thực vật nói chung tại rừng quốc gia Đền Hùng, tỉnh Phú Thọ

4.4.1. Nâng cao nhận thức cho cộng đồng dân cư về bảo vệ ĐDSH

4.4.2. Phát triển kinh tế, nâng cao thu nhập cho cộng đồng

4.4.3. Tăng cường công tác quản lý bảo vệ rừng

4.4.4. Tăng cường chương trình nghiên cứu khoa học phục vụ công tác bảo tồn

4.4.5. Giải pháp về ổn định dân số

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng của Họ Ngọc Lan tại Rừng lịch sử Đền Hùng

Rừng Đền Hùng không chỉ là một khu di tích lịch sử Đền Hùng thiêng liêng mà còn là một khu vực có giá trị cao về đa dạng sinh học Phú Thọ. Trong đó, Họ Ngọc Lan (Magnoliaceae) nổi bật như một nhóm thực vật nguyên thủy, mang nhiều ý nghĩa khoa học và giá trị bảo tồn. Nghiên cứu của Triệu Văn Huấn (2013) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và hệ thống về thành phần các loài thuộc họ này. Kết quả điều tra thực địa đã xác định được sự hiện diện của 7 loài thuộc 3 chi khác nhau, bao gồm Mỡ phú thọ, Giổi ford, Giổi bà, Giổi xanh, Giổi thơm, Ngọc lan trắng và Ngọc lan vàng. Sự phân bố của các loài này tập trung chủ yếu ở độ cao từ 25 đến 175 mét so với mực nước biển, cho thấy khả năng thích nghi đa dạng của chúng với điều kiện vi khí hậu tại đây. Việc nhận diện và thống kê chi tiết này là bước đi nền tảng, mở ra hướng đi cho các nghiên cứu thực vật học chuyên sâu hơn. Hiểu rõ về hệ thực vật Rừng Đền Hùng, đặc biệt là các loài cây gỗ lớn và quý hiếm, giúp xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc. Đây là tiền đề không thể thiếu cho việc hoạch định các chiến lược bảo tồn nguồn gen cây rừng hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ sinh thái độc đáo này, gắn liền với giá trị văn hóa - lịch sử của dân tộc.

1.1. Giới thiệu tổng quan về hệ thực vật Rừng Đền Hùng

Hệ thực vật Rừng Đền Hùng là một tập hợp phong phú, đại diện cho hệ sinh thái chuyển tiếp giữa vùng đồi trung du và đồng bằng Bắc Bộ. Theo các nghiên cứu trước đây, khu vực này ghi nhận hàng trăm loài thực vật bậc cao có mạch. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về một họ thực vật cụ thể như Họ Mộc Lan vẫn còn hạn chế. Luận văn của Triệu Văn Huấn (2013) là một trong những nghiên cứu tiên phong, tập trung làm rõ đặc điểm, thành phần và phân bố của Magnoliaceae Việt Nam trong phạm vi khu di tích. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu chi tiết từng nhóm loài để có cái nhìn toàn diện về tài nguyên thực vật, đặc biệt là các cây gỗ lớn Rừng Đền Hùng.

1.2. Vai trò của Họ Ngọc Lan trong hệ sinh thái và nghiên cứu

Họ Ngọc Lan (Magnoliaceae) được xem là một trong những họ thực vật hạt kín nguyên thủy nhất, là chìa khóa quan trọng trong việc nghiên cứu sự tiến hóa của thực vật có hoa. Vai trò của Họ Ngọc Lan trong hệ sinh thái còn thể hiện qua việc chúng là các loài cây gỗ lớn, tạo nên cấu trúc tầng tán quan trọng cho rừng, cung cấp môi trường sống và nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật. Về mặt khoa học, việc nghiên cứu các đặc điểm của họ này tại một địa điểm cụ thể như Đền Hùng giúp hiểu rõ hơn về sự thích nghi và tiến hóa của chúng, đồng thời cung cấp dữ liệu quý giá cho các công trình nghiên cứu thực vật học ở Việt Nam và khu vực.

II. Thách thức trong việc bảo tồn và nhận dạng Họ Ngọc Lan

Việc bảo tồn và phát triển các loài thuộc Họ Ngọc Lan (Magnoliaceae) tại Rừng Đền Hùng đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ sự suy giảm chung của rừng tự nhiên tại Việt Nam do các hoạt động khai thác và phá rừng, dù Rừng Đền Hùng được bảo vệ tốt hơn nhưng vẫn chịu áp lực từ các hoạt động của con người xung quanh. Một khó khăn khác là công tác nhận dạng chính xác các loài. Nhiều loài trong họ có đặc điểm hình thái họ Ngọc Lan tương đối giống nhau, đặc biệt khi không ở trong mùa ra hoa, kết quả. Điều này đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu và các công cụ phân loại hiệu quả. Tài liệu của Triệu Văn Huấn (2013) chỉ ra rằng trước đây, các cuộc điều tra chỉ mang tính sơ bộ, dẫn đến việc bỏ sót hoặc nhận định chưa đầy đủ về thành phần loài. Ví dụ, nghiên cứu này đã phát hiện thêm 3 loài mới so với các thống kê trước đó. Việc thiếu một hệ thống dữ liệu hoàn chỉnh về đặc điểm nhận dạng cây họ Mộc lan và sự phân bố của chúng gây khó khăn cho công tác quản lý, theo dõi và xây dựng các chương trình giá trị bảo tồn cụ thể cho từng loài, nhất là các thực vật quý hiếm.

2.1. Nguy cơ suy giảm đa dạng sinh học Phú Thọ và nguồn gen

Mặc dù Rừng Đền Hùng là khu vực được bảo vệ, nhưng đa dạng sinh học Phú Thọ nói chung vẫn phải đối mặt với các mối đe dọa từ quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế. Áp lực này có thể ảnh hưởng gián tiếp đến hệ sinh thái rừng, làm thay đổi môi trường sống và gây nguy cơ suy giảm các quần thể thực vật, bao gồm các loài Họ Ngọc Lan. Việc mất đi dù chỉ một loài cũng đồng nghĩa với việc mất đi một nguồn gen cây rừng độc đáo và không thể thay thế, ảnh hưởng lâu dài đến sự ổn định và khả năng phục hồi của hệ sinh thái.

2.2. Khó khăn trong phân loại chính xác các loài Magnoliaceae

Công tác phân loại họ Ngọc Lan là một nhiệm vụ phức tạp. Nhiều loài như cây Giổi, cây Dạ hợp, cây Mỡ có hình thái lá hoặc thân tương tự nhau ở giai đoạn non. Việc nhận dạng chính xác thường phải dựa vào các đặc điểm của hoa và quả, những bộ phận chỉ xuất hiện theo mùa. Theo nghiên cứu, việc xây dựng một khóa tra phân loại rõ ràng, dựa trên cả đặc điểm sinh dưỡng (lá, cành, sẹo lá kèm) và đặc điểm sinh sản (hoa, quả) là cực kỳ cần thiết để cán bộ kiểm lâm và các nhà nghiên cứu có thể nhận dạng loài một cách nhanh chóng và chính xác ngoài thực địa, khắc phục những hạn chế của các phương pháp điều tra trước đây.

III. Phương pháp phân tích đặc điểm hình thái các loài Họ Ngọc Lan

Để giải quyết thách thức về nhận dạng, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp phân tích đặc điểm hình thái họ Ngọc Lan một cách chi tiết và khoa học. Phương pháp này bao gồm việc quan sát, mô tả trực tiếp và đo đạc các bộ phận của cây như thân, vỏ, lá, hoa, quả và hạt. Theo tài liệu của Triệu Văn Huấn (2013), mỗi loài được mô tả tỉ mỉ các đặc trưng riêng biệt. Ví dụ, loài Mỡ phú thọ (Manglietia phuthoensis) được nhận diện qua thân đơn trục, vỏ nhẵn màu xám xanh, hoa lưỡng tính mọc đơn độc ở đầu cành với 9 cánh xếp thành 3 vòng. Trong khi đó, các loài thuộc chi Giổi (Michelia) lại có hoa và quả mọc ở nách lá. Phương pháp này không chỉ dừng lại ở mô tả định tính mà còn kết hợp thu thập mẫu tiêu bản để so sánh, đối chiếu với các tài liệu phân loại thực vật uy tín. Việc lập phiếu điều tra chi tiết cho từng cá thể giúp hệ thống hóa dữ liệu, từ đó làm nổi bật những đặc điểm then chốt để phân biệt các loài. Cách tiếp cận này đảm bảo tính chính xác và khoa học, là nền tảng vững chắc để xây dựng khóa tra phân loại và đánh giá đúng giá trị bảo tồn của từng loài trong hệ thực vật Rừng Đền Hùng.

3.1. Phân biệt các chi Mỡ Giổi thơm và Giổi qua hình thái

Nghiên cứu đã chỉ ra các dấu hiệu hình thái quan trọng để phân loại họ Ngọc Lan ở cấp chi. Đặc điểm cơ bản nhất là vị trí của cơ quan sinh sản: chi Mỡ (Manglietia) có hoa và quả ở đầu cành, trong khi chi Giổi lụa (Tsoongiodendron) và chi Giổi (Michelia) có hoa và quả ở nách lá. Để phân biệt chi Giổi thơm và chi Giổi, đặc điểm quả được sử dụng: Giổi thơm (Tsoongiodendron odorum) có quả tụ dạng trứng, vỏ hóa gỗ dày; còn các loài cây Giổi (Michelia) có quả đại kép, các đại rời nhau và vỏ mỏng hơn. Những đặc điểm này rất ổn định và có giá trị cao trong phân loại.

3.2. Đặc điểm nhận dạng cây họ Mộc Lan qua lá và sẹo lá kèm

Đặc điểm nhận dạng cây họ Mộc Lan không chỉ dựa vào hoa, quả mà còn có thể dựa vào các đặc điểm sinh dưỡng. Nghiên cứu đã xây dựng một khóa tra phụ dựa vào sẹo lá kèm trên cuống lá, một đặc điểm rất hữu ích khi không có mẫu hoa, quả. Ví dụ, loài Giổi bà (Michelia balansae) có thể được nhận diện nhờ mặt dưới lá phủ lông nâu đỏ dày đặc và không có sẹo lá kèm trên cuống lá. Trong khi đó, Ngọc lan vàng (Michelia champaca) lại có vết sẹo lá kèm dài tới đỉnh cuống lá. Việc sử dụng các đặc điểm này giúp tăng cường khả năng nhận diện loài trong mọi thời điểm của năm.

IV. Phân tích đặc điểm sinh thái và phân bố các loài Magnoliaceae

Việc nghiên cứu đặc điểm sinh tháiphân bố các loài Magnoliaceae là nội dung cốt lõi để hiểu rõ về quần thể và đề xuất giải pháp bảo tồn phù hợp. Cuộc điều tra được tiến hành theo các tuyến cắt qua nhiều dạng địa hình và độ cao khác nhau trong Rừng Đền Hùng. Kết quả cho thấy, các loài Họ Ngọc Lan không phân bố đồng đều. Hai loài được trồng phổ biến là Ngọc lan trắng và Ngọc lan vàng thường xuất hiện gần các khu vực đền, chùa. Các loài tự nhiên như Giổi bàGiổi xanh được tìm thấy ở các khu vực có độ dốc và điều kiện lập địa đặc trưng hơn. Theo Triệu Văn Huấn (2013), các loài này tập trung chủ yếu ở độ cao 25-80m, trên các sườn đồi dốc thoải, đất feralit phát triển trên đá Gnai. Phân tích tái sinh tự nhiên cho thấy khả năng phục hồi của quần thể. Ví dụ, loài Giổi bà có mật độ tái sinh khá tốt quanh gốc cây mẹ, cho thấy tiềm năng phát triển nếu được bảo vệ khỏi các tác động tiêu cực. Hiểu rõ các yếu tố sinh thái như độ tàn che, độ dốc, và thảm thực vật ảnh hưởng đến sự tái sinh là cơ sở để đưa ra các biện pháp lâm sinh can thiệp, hỗ trợ sự phát triển bền vững của các loài thực vật quý hiếm này.

4.1. Điều kiện lập địa và phân bố các loài cây Họ Ngọc Lan

Kết quả điều tra cho thấy phân bố các loài Magnoliaceae tại Rừng Đền Hùng chịu ảnh hưởng rõ rệt của điều kiện tự nhiên. Các loài cây được phát hiện trên nhiều hướng phơi và độ dốc khác nhau, nhưng phổ biến nhất là trên đất đồi Feralit màu đỏ vàng, có độ dày tầng đất trung bình. Ví dụ, Mỡ phú thọ được tìm thấy ở độ cao khoảng 35m, trong khi Giổi ford xuất hiện ở độ cao cao hơn, khoảng 95m. Sự phân bố này cho thấy mỗi loài có một khoảng sinh thái ưa thích riêng, việc xác định các khu vực này là rất quan trọng để khoanh vùng bảo vệ và quy hoạch phát triển.

4.2. Đặc điểm sinh thái và khả năng tái sinh tự nhiên

Nghiên cứu đặc điểm sinh thái tập trung vào khả năng tái sinh tự nhiên, một chỉ số quan trọng về sức sống của quần thể. Bảng 4.3 và 4.4 trong luận văn của Triệu Văn Huấn (2013) cho thấy loài Giổi bà có khả năng tái sinh từ hạt khá tốt, đặc biệt là ở những nơi có độ tàn che vừa phải. Cây con có chất lượng tốt, thẳng, không sâu bệnh, cho thấy tiềm năng phục hồi mạnh mẽ. Ngược lại, một số loài khác có thể có khả năng tái sinh kém hơn, đòi hỏi các biện pháp hỗ trợ như làm giàu rừng hoặc trồng bổ sung. Đánh giá này là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp bảo tồn tại chỗ hiệu quả.

V. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển nguồn gen Họ Ngọc Lan

Dựa trên kết quả nghiên cứu chi tiết về đặc điểm hình thái, sinh thái và phân bố, các giải pháp bảo tồn và phát triển Họ Ngọc Lan (Magnoliaceae) tại Rừng Đền Hùng được đề xuất một cách hệ thống. Ưu tiên hàng đầu là nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương và du khách về giá trị bảo tồn của các loài cây này, đặc biệt là hai loài nằm trong Sách đỏ Việt Nam là Giổi bàGiổi thơm. Công tác quản lý và bảo vệ rừng cần được tăng cường, ngăn chặn các hành vi xâm hại đến hệ sinh thái. Nghiên cứu của Triệu Văn Huấn (2013) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp tục các chương trình nghiên cứu thực vật học. Cần xây dựng một vườn sưu tập thực vật ngay tại Đền Hùng để bảo tồn ngoại vi (ex-situ) các nguồn gen cây rừng quý hiếm, đồng thời phục vụ cho mục đích giáo dục và nghiên cứu. Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh như khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên đối với những khu vực có mật độ cây con cao cần được áp dụng. Đối với các loài có khả năng tái sinh kém, cần nghiên cứu kỹ thuật nhân giống và trồng bổ sung. Các giải pháp này khi được thực hiện đồng bộ sẽ góp phần bảo vệ hiệu quả hệ thực vật Rừng Đền Hùng.

5.1. Các giải pháp bảo tồn tại chỗ in situ và ngoại vi ex situ

Giải pháp bảo tồn tại chỗ tập trung vào việc bảo vệ nguyên vẹn môi trường sống tự nhiên của các loài Họ Ngọc Lan. Điều này bao gồm việc tuần tra, giám sát chặt chẽ các khu vực có mật độ thực vật quý hiếm cao. Bên cạnh đó, giải pháp bảo tồn ngoại vi cũng rất quan trọng. Đề xuất xây dựng một khu vườn thực vật tại Rừng Đền Hùng để trồng và nhân giống các loài như Giổi bà, Giổi thơm, Mỡ phú thọ. Vườn sưu tập này không chỉ là nơi lưu giữ nguồn gen mà còn là điểm tham quan, giáo dục môi trường hấp dẫn, nâng cao giá trị của khu di tích lịch sử Đền Hùng.

5.2. Định hướng nghiên cứu và phát triển bền vững trong tương lai

Để phát triển bền vững, các hoạt động nghiên cứu thực vật học cần được tiếp tục và mở rộng. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm di truyền, sinh lý, sinh hóa của các loài Họ Mộc Lan để hiểu rõ hơn về tiềm năng sử dụng của chúng (làm thuốc, lấy gỗ, cảnh quan). Đồng thời, cần lồng ghép các hoạt động bảo tồn với phát triển du lịch sinh thái. Việc xây dựng các tuyến tham quan giới thiệu về các loài cây đặc hữu, quý hiếm sẽ giúp nâng cao nhận thức và tạo thêm nguồn thu nhập cho cộng đồng địa phương, gắn kết lợi ích kinh tế với trách nhiệm bảo vệ đa dạng sinh học Phú Thọ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái học loài cây 1. Trên thế giới Hiện tượng thành tầng là một trong những đặc trưng cơ bản về cấu trúc hình thái của quần thể thực vật và là cơ sở để tạo nên cấu trúc tầng thứ. Phương pháp vẽ biểu đồ mặt cắt đứng của rừng do David và P.W Risa (1933 - 1934) đề sướng và sử dụng lần đầu tiên ở Guyan, đến nay phương pháp đó vẫn được sử dụng nhưng nhược điểm là chỉ minh hoạ được cách sắp xếp theo hướng thẳng đứng trong một diện tích có hạn.

Cusen (1951) đã khắc phục bằng cách vẽ một số dải kề nhau và đưa lại một hình tượng về không gian 3 chiều. Sampion Gripfit (1948) khi nghiên cứu rừng tự nhiên ở Ấn Độ và rừng ẩm nhiệt đới ở Tây Phi, đã kiến nghị phân cấp cây rừng thành 5 cấp.W (1952) phân rừng ở Nigeria thành 6 tầng, tương ứng với chiều cao là 6 - 12m, 12 - 18m, 18 - 24m, 24 - 30m, 30 - 36m, 36 - 42m, nhưng thực chất đây chỉ là các lớp chiều cao. P (1971) nghi ngờ sự phân tầng rừng rậm nơi có độ cao dưới 600m ở Puecto Rico và cho rằng không có sự tập trung khối tán ở một tầng riêng biệt nào cả.N (1964) [1] đã nghiên cứu các vấn đề cơ sở sinh thái học nói chung và cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mưa nói riêng. Trong đó, tác giả đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mưa nhiệt đới.

Theo tác giả, các phương thức đều có hai mục tiêu rõ rệt: “ Mục tiêu thứ nhất là cải thiện rừng cây nguyên sinh vốn thường hỗn loài và không đồng tuổi bằng cách đào thải những cây quá thành thục và vô dụng để tạo không gian sống thích hợp cho các loài cây còn lại sinh trưởng; mục tiêu thứ hai là tạo lập tái sinh bằng cách xúc tiến tái sinh , thực hiện tái sinh nhân tạo hoặc giải phóng lớp cây tái sinh sẵn có đang ở 3 trạng thái ngủ để thay thế cho những cây đã lấy ra khỏi rừng trong khai thác hoặc chăm sóc, nuôi dưỡng rừng sau đó”. Từ đó, tác giả đã đua ra tổng kết hết sức phong phú về các nguyên lý tác động xử lý cải thiện rừng mưa. Catinot R (1965) [4] đã nghiên cứu cấu trúc hình thái rừng thông qua việc biểu diễn các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm dạng sống, tầng phiến,.W (1968) đã đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng mưa nhiệt đới về mặt hình thái. Theo tác giả, đặc điểm nổi bật của rừng mưa nhiệt đới là tuyệt đại bộ phận thực vật đều thuộc thân gỗ và thường có nhiều tầng.

Ông nhận định: "Rừng mưa thực sự là một quần lạc hoàn chỉnh và cầu kỳ nhất về mặt cấu tạo và cũng phong phú nhất về mặt loài cây".P (1971) [28] đã phân chia sinh thái học thực vật thành sinh thái học cá thể và sinh thái học quần thể. Sinh thái học cá thể nghiên cứu từng cá thể sinh vật hoặc từng loài. Trong đó chu kỳ sống và tập tính cũng như khả năng thích nghi với môi trường được đặc biệt chú ý. Ngoài ra mối quan hệ giữa yếu tố sinh thái, sinh trưởng có thể định hướng bằng các phương pháp toán học thường được mô phỏng, phản ánh các đặc điểm quy luật tương quan phức tạp trong tự nhiên.

Các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm về sinh thái học thực vật nhằm tìm hiểu sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa các loài thực vật với nhau và giữa chúng với điều kiện nơi mọc, các phương pháp nghiên cứu đó đã được trình bày trong “Thực nghiệm sinh thái học” của Stephen, D.Lacher (1987) các tác giả đã chỉ rõ sự thích nghi của các loài với các điều kiện dinh dưỡng khoáng, ánh sáng, chế độ nhiệt, chế độ ẩm, nhịp điệu khí hậu. 4 Kraft (1888) (theo Phạm Ngọc Giao, 1986) [22] đã dựa vào khả năng sinh trưởng, kích thước và chất lượng của cây rừng để phân chia cây rừng trong một lâm phần thành 5 cấp. Như vậy, nghiên cứu về tầng thứ theo chiều cao còn mang tính cơ giới, nên chưa phản ánh được sự phân tầng phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới. Việc nghiên cứu về cấu trúc rừng đã và đang được chuyển từ mô tả định tính sang định lượng với sự hỗ trợ của thống kê toán học và tin học.L (1971) (theo Phạm Ngọc Giao, 1995) [10] đã biểu diễn mối quan hệ giữa chiều cao và đường kính bằng các hàm hồi quy, phân bố đường kính ngang ngực, đường kính tán bằng các dạng phân bố xác suất.

Tuy nhiên, việc sử dụng các hàm toán học không thể phản ánh hết được những mối quan hệ sinh thái giữa các cây rừng với nhau và giữa chúng với hoàn cảnh xung quanh, nên các phương pháp nghiên cứu cấu trúc rừng theo hướng này không được vận dụng trong đề tài. Trung tâm Nông lâm kết hợp thế giới (World Agroforestry Centre, 2006), Anon (1996), Keble và Sidiyasa (1994) đã nghiên cứu đặc điểm hình thái của loài Vối thuốc (Schima wallichii) và đã mô tả tương đối chi tiết về đặc điểm hình thái thân, lá, hoa, quả, hạt của loài cây này, góp phần cung cấp cơ sở cho việc gây trồng và nhân rộng loài Vối thuốc trong các dự án trồng rừng. Ngoài ra, những nghiên cứu về các đặc tính sinh học và sinh thái học cá thể còn được thực hiện bởi nhiều nhà khoa khác như: I.Vizner (1907),… 5 Như vậy, với các công trình nghiên cứu về lý thuyết sinh thái, tái sinh, cấu trúc rừng tự nhiên cũng như nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái đối với một số loài cây như trên đã phần nào làm sáng tỏ những đặc điểm cấu trúc, tái sinh của rừng nhiệt đới nói chung. Đó là cơ sở để chúng tôi lựa chọn hướng đi và các nội dung của nghiên cứu này.

Ở Việt Nam Ở nước ta, nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái của các loài cây bản địa đã được thực hiện và có thể tổng hợp, liệt kê ra đây một số nghiên cứu có liên quan như sau: Bảo Huy (1993) [18] trong nghiên cứu “Góp phần nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng nửa rụng lá – rụng lá ưu thế Bằng lăng (Lagerstroemia calyculata) làm cơ sở đề xuất giải pháp kỹ thuật khai thác – nuôi dưỡng ở Đắk Lắk, Tây Nguyên” đã đề cập đến nhiều nội dung về các đặc điểm sinh học và sinh thái học của loài, các tương quan trong nghiên cứu lâm học, tái sinh, cấu trúc tổ thành v. nhưng tập trung theo điều tra rừng. Các thành phần đi kèm chính với Bằng lăng là Muồng đen (Cassia siamea), Bình linh (Vitex pubescens), Kháo (Machulus odoratissima), Quế rừng (Cinnamomum iners), Cẩm xe, Thẩu tấu, Lòng máng, Gõ đỏ. Lê Sáu (1996) [32] trong nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc rừng ở Kon Hà Nừng đã tổng kết rằng loài cây có tổ thành cao nhất là Giẻ (7,05%) bên cạnh các loài cùng họ là Giẻ đỏ (1,06%) và Giẻ cau (0,42%), tiếp đến là loài Trâm (Syzygium sp.

Các loài cây khác có tổ thành từ 1% - 5% gồm có Chò đen, Hoắc quang, Hoàng đàn giả, Thông nàng, Trường, Giổi, Bời lời, Dung, Chò xót, Gội, Re, Vạng trứng, Cóc đá, Hoa khế, Dầu, Sến mủ, Bằng lăng. Các ưu hợp thực vật gồm có: Giẻ - Trâm - Hoắc quang, Giẻ - Bời lời - Trâm, Trâm - Vạng trứng - Giẻ, Chò đen – Trâm - Trám; Bằng lăng - Chò đen - Thành ngạnh, Cà chít - Dầu, Trâm - Giẻ - Giổi. Kết luận cũng đã 6 cho thấy rừng tự nhiên Kon Hà Nừng hiếm thấy có loài cây ưu thế rõ rệt, ngoại trừ một hai loài Cà chít, Cẩm liên, những loài mà mỗi khi Đã có kiều kiện tồn tại và phát triển được, chúng chiếm ưu thế tuyệt đối hình thành nên những lâm phần có đặc điểm tiếp cận kiểu hỗn giao song ưu. Các loài cây trong cùng nhóm loài ưu thế thường có phạm vi phân bố khá trùng hợp nhau về điều kiện lập địa.

Nguyễn Bá Chất (1996) đã nghiên cứu đặc điểm lâm học và biện pháp gây trồng nuôi dưỡng cây Lát hoa, ngoài những kết quả nghiên cứu về các đặc điểm phân bố, sinh thái, tái sinh,. tác giả cũng đã đưa ra một số biện pháp kỹ thuật gieo ươm cây con và trồng rừng đối với Lát hoa. Trần Minh Tuấn (1997) đã nghiên cứu một số đặc tính sinh vật học loài Phỉ ba mũi làm cơ sở cho việc bảo tồn và gây trồng tại Vườn Quốc gia Ba Vì - Hà Tây (cũ), ngoài những kết quả về các đặc điểm hình thái, tái sinh tự nhiên, sinh trưởng và phân bố của loài, tác giả còn đưa ra một số định hướng về kỹ thuật lâm sinh để tạo cây con từ hạt và trồng rừng đối với loài cây này. Vũ Văn Cần (1997) đã tiến hành nghiên cứu một số đặc điểm sinh vật học của cây Chò đãi làm cơ sở cho công tác tạo giống trồng rừng ở Vườn Quốc gia Cúc Phương, ngoài những kết luận về các đặc điểm phân bố, hình thái, vật hậu, tái sinh tự nhiên, đặc điểm lâm phần nơi có loài Chò đãi phân bố,.

tác giả cũng đã đưa ra những kỹ thuật tạo cây con từ hạt đối với loài cây Chò đãi. Phan Nguyên Xuất (1999) khi nghiên cứu một số đặc điểm sinh vật học loài Thông nàng (Podocarpus imbrricatus Blume) tại tỉnh Gia Lai đã làm rõ được các đặc điểm hình thái, vật hậu của loài cũng như các đặc trưng sinh thái như tái sinh, cấu trúc rừng nơi có Thông nàng sinh sống. Kết quả nêu rõ trong các lâm phần có Thông nàng phân bố thì chúng luôn là loài cây chiếm ưu thế ở tầng cao nhất của lâm phần. Thành phần đi kèm với nó chủ yếu là Trâm, 7 Bời lời, Mãi táp, Re, Cồng, Hồng tùng, Hoa khế, Giẻ.

Về tái sinh thì loài có thể tái sinh ở các cấp độ tàn che khác nhau nhưng cao nhất là 0.4 và tái sinh ở trong, mép và ngoài tán của cây mẹ, nhưng ở mép tán là cao nhất. Nghiên cứu cũng chỉ ra một số định hướng biện pháp kỹ thuật lâm sinh chủ yếu đối với loài Thông nàng ở Đắk Lắk. Nguyễn Thanh Bình (2003) đã nghiên cứu một số đặc điểm lâm học của loài Dẻ ăn quả phục hồi tự nhiên tại Bắc Giang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ