Luận văn: Đa dạng thực vật Mường Tè, Lai Châu & xây dựng khu bảo tồn

Luận văn nghiên cứu đa dạng thực vật tại Mường Tè, Lai Châu. Cung cấp số liệu quan trọng cho việc xây dựng khu bảo tồn thiên nhiên trong tương lai.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Khoa Học Lâm Nghiệp

2012

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu thảm thực vật và các bảo tồn chung trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về đa dạng thực vật

1.1.2. Các giải pháp bảo tồn

1.2. Tình hình nghiên cứu đa dạng sinh học ở Việt Nam

1.2.1. Nghiên cứu về đa dạng phân loại thực vật

1.2.2. Đa dạng quần xã thực vật

1.2.3. Nghiên cứu yếu tố địa lý cấu thành hệ thực vật

1.2.4. Nghiên cứu về bảo tồn

1.2.5. Về các giải pháp bảo tồn tại Việt Nam

1.3. Nghiên cứu ở Tây Bắc nói chung và ở Lai Châu nói riêng

2. Chương 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Địa hình, địa mạo

2.1.3. Tài nguyên rừng

2.1.3.1. Thực vật rừng
2.1.3.2. Động vật rừng

2.1.4. Tài nguyên đất

2.1.5. Điều kiện tự nhiên 2 xã nghiên cứu

2.1.5.1. Điều kiện tự nhiên xã Mù Cả
2.1.5.2. Điều kiện tự nhiên xã Tà Tổng

2.2. Điều kiện về dân sinh, kinh tế xã hội tại Mường Tè

2.2.1. Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội huyện

2.2.2. Thực trạng phát triển các lĩnh vực xã hội

3. Chương 3: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Đa dạng hệ thực vật

3.3.2. Đa dạng thảm thực vật

3.3.3. Sự biến đổi của thực vật theo đai cao

3.3.4. Đa dạng nguồn thực vật cây có ích và quý hiếm

3.3.5. Đánh giá số lượng, phân bố các loài cây rừng và xây dựng cơ sở dữ liệu loài thực vật quý hiếm

3.3.6. Đánh giá một số nguyên nhân dẫn đến tình trạng suy giảm nghiêm trọng các quần thể, các loài thực vật quý hiếm cần bảo tồn

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp luận

3.4.2. Phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật sử dụng

4. Chương 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Đa dạng hệ thực vật

4.1.1. Xác định danh lục thực vật Mường Tè

4.1.2. Đánh giá đa dạng hệ thực vật

4.2. Đa dạng thảm thực vật

4.2.1. Đa dạng các kiểu thảm thực vật

4.2.2. Đa dạng hệ sinh thái

4.3. Sự biến đổi của thực vật theo đai cao

4.3.1. Sự biến đổi của số loài theo đai cao

4.3.2. Sự biến đổi các chỉ số đa dạng theo đai cao

4.4. Đa dạng tài nguyên thực vật cây có ích và quý hiếm

4.4.1. Đa dạng tài nguyên cây có ích theo giá trị sử dụng

4.4.2. Đa dạng tài nguyên cây quý hiếm

4.5. Đánh giá số lượng, phân bố các loài cây rừng và xây dựng cơ sở dữ liệu loài thực vật quý hiếm

4.5.1. Đặc điểm về cấu trúc rừng

4.5.2. Đặc điểm phân bố của các loài

4.5.3. Đặc điểm khu phân bố và thực trạng sinh trưởng, phát triển

4.6. Đánh giá một số nguyên nhân dẫn đến tình trạng suy giảm nghiêm trọng các quần thể, các loài thực vật quý hiếm cần bảo tồn

4.6.1. Đánh giá hiện trạng công tác quản lý và sử dụng tài nguyên rừng

4.6.2. Đánh giá ảnh hưởng của cộng đồng địa phương đến tài nguyên rừng

4.6.3. Đánh giá thuận lợi và khó khăn, tồn tại và thách thức đối với công tác bảo tồn

5. Chương 5: KẾT LUẬN TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Đa dạng hệ thực vật

5.2. Đa dạng thảm thực vật

5.3. Sự biến đổi thực vật theo đai cao

5.4. Đa dạng nguồn tài nguyên thực vật

5.5. Đánh giá số lượng, phân bố và xây dựng cơ sở dữ liệu thực vật quý hiếm, có giá trị cao để bảo tồn

5.6. Đánh giá một số nguyên nhân dẫn đến tình trạng suy giảm nghiêm trọng các quần thể, các loài thực vật quý hiếm cần bảo tồn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá hệ thực vật Mường Tè Tổng quan đa dạng sinh học

Mường Tè, một huyện vùng cao biên giới của tỉnh Lai Châu, sở hữu một kho tàng thiên nhiên vô giá với tính đa dạng thực vật đặc sắc. Kết quả nghiên cứu và điều tra thực địa tại hai xã Mù Cả và Tà Tổng đã thống kê sơ bộ được 541 loài, 389 chi, thuộc 134 họ của 4 ngành thực vật bậc cao có mạch. Con số này cho thấy sự phong phú vượt trội của hệ thực vật Mường Tè khi so sánh với nhiều khu bảo tồn và vườn quốc gia khác trong khu vực. Chẳng hạn, Vườn quốc gia Ba Bể có 603 loài nhưng chỉ thuộc 133 họ, trong khi Khu bảo tồn thiên nhiên Nà Hẩu (Yên Bái) ghi nhận 592 loài thuộc 120 họ. Mật độ đa dạng về họ và chi tại Mường Tè là một minh chứng rõ ràng cho giá trị cần bảo tồn của vùng đất này. Hệ thực vật tại đây mang đậm nét đặc trưng của vùng nhiệt đới núi thấp miền Bắc, với sự hiện diện của các họ điển hình như Dẻ (Fagaceae), Dầu (Dipterocarpaceae), Dâu tằm (Moraceae), và Lan (Orchidaceae). Bên cạnh đó, khu vực này còn là điểm giao thoa của các luồng di cư thực vật từ Hymalaya và Hoa Nam, thể hiện qua sự có mặt của các họ như Re (Lauraceae), Ngọc lan (Magnoliaceae), và Cáng lò (Betulaceae). Sự đa dạng này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn là nền tảng cho việc bảo tồn nguồn gen cây trồng và phát triển các sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương.

1.1. Đặc điểm nổi bật của thảm thực vật Lai Châu tại Mường Tè

Thảm thực vật tại Mường Tè, một phần quan trọng của thảm thực vật Lai Châu, được phân chia rõ rệt theo các đai cao và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các hoạt động của con người. Nghiên cứu của Trần Xuân Đạo (2012) đã phân loại thảm thực vật thành hai kiểu chính: rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới (độ cao dưới 1000m) và rừng kín thường xanh mưa ẩm á nhiệt đới (độ cao trên 1000m). Tuy nhiên, hiện trạng thực tế cho thấy sự phân mảnh mạnh mẽ. Các kiểu phụ phổ biến bao gồm rừng thứ sinh phục hồi sau nương rẫy, rừng tre nứa xen gỗ, và các trảng cỏ, cây bụi. Rừng nguyên sinh chỉ còn lại ở những khu vực hiểm trở, ven biên giới. Các họ thực vật ưu thế trong các quần xã thực vật thứ sinh thường là các loài ưa sáng, tiên phong như Thầu dầu (Euphorbiaceae), Cỏ (Poaceae), và Đậu (Fabaceae). Điều này phản ánh một quá trình suy thoái của hệ sinh thái rừng, đòi hỏi các biện pháp can thiệp để phục hồi và bảo vệ.

1.2. Phân tích các yếu tố địa lý và tỷ trọng đa dạng taxon

Sự đa dạng của hệ thực vật Mường Tè có mối quan hệ chặt chẽ với các vùng lân cận như Mường Nhé (Điện Biên) và vùng Vân Nam (Trung Quốc). Tỷ trọng các taxon cho thấy ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 510 loài (94,1%), khẳng định tính chất nhiệt đới của hệ thực vật. Tuy nhiên, khi so sánh với toàn hệ thực vật Việt Nam, Mường Tè chiếm tới 41,1% tổng số họ, cho thấy mức độ đa dạng ở bậc họ là rất cao. Chỉ số đa dạng họ (số loài/họ) là 4,01, nghĩa là trung bình mỗi họ có khoảng 4 loài. Họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), Re (Lauraceae), và Hòa thảo (Poaceae) là những họ đa dạng nhất, phản ánh sự pha trộn giữa các yếu tố bản địa và các yếu tố di cư. Việc phân tích này là cơ sở quan trọng để xác định các loài ưu tiên cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

II. Top 4 thách thức lớn trong bảo tồn đa dạng sinh học Mường Tè

Công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại Mường Tè đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa sự tồn vong của nhiều loài và hệ sinh thái quý giá. Một trong những áp lực lớn nhất đến từ việc xây dựng các công trình thủy điện lớn, điển hình là Thủy điện Lai Châu. Theo tài liệu nghiên cứu, dự án này dự kiến thu hồi 4.666 ha đất, trong đó có 2.545,16 ha là đất lâm nghiệp, nhấn chìm một phần diện tích rừng tự nhiên và nơi sinh sống của hàng loạt loài quý hiếm. Bên cạnh đó, các hoạt động dân sinh truyền thống như làm nương rẫy, chăn thả gia súc và khai thác lâm sản ngoài gỗ thiếu kiểm soát cũng góp phần làm suy giảm chất lượng và diện tích rừng. Nghiên cứu tại hai xã Mù Cả và Tà Tổng cho thấy, sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng còn rất lớn. Các mâu thuẫn, tranh chấp tài nguyên và việc khai thác trái phép các cây thuốc quý Lai Châu vẫn diễn ra. Cuối cùng, những tác động từ biến đổi khí hậu như hạn hán, lũ lụt bất thường đang làm thay đổi cấu trúc hệ sinh thái rừng, ảnh hưởng đến sự phân bố và sinh trưởng của nhiều loài thực vật.

2.1. Tác động từ dự án thủy điện và thay đổi hệ sinh thái rừng

Dự án Thủy điện Lai Châu là một thách thức mang tính chiến lược đối với hệ sinh thái Mường Tè. Việc xây dựng đập và hình thành lòng hồ không chỉ làm mất đi một diện tích lớn rừng tự nhiên mà còn gây chia cắt mạnh mẽ các sinh cảnh. Quá trình này tạo ra các "ốc đảo" sinh học, cô lập các quần thể thực vật, làm giảm khả năng trao đổi di truyền và tăng nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Luận văn của Trần Xuân Đạo (2012) đã cảnh báo rằng: “Hàng loạt các loài quý hiếm bị ngập chìm trong biển nước”. Sự thay đổi đột ngột của chế độ thủy văn và vi khí hậu khu vực cũng tác động tiêu cực đến các quần xã thực vật ven hồ, tạo điều kiện cho các loài ngoại lai xâm lấn, phá vỡ sự cân bằng vốn có của hệ sinh thái rừng.

2.2. Áp lực từ canh tác nương rẫy và khai thác lâm sản

Hoạt động canh tác nương rẫy và khai thác lâm sản là nguồn sống chính của phần lớn cộng đồng địa phương, nhưng cũng là nguyên nhân trực tiếp gây suy thoái tài nguyên thực vật Tây Bắc. Phương thức canh tác du canh, đốt rừng làm rẫy đã làm suy giảm độ che phủ, gây xói mòn đất và làm mất đi các thảm thực vật nguyên sinh. Việc khai thác các loài lâm sản ngoài gỗ, đặc biệt là các cây thuốc quý Lai Châu như Đẳng sâm, Hoàng tinh, Thiên niên kiện... diễn ra một cách ồ ạt, không có quy hoạch. Tình trạng này không chỉ làm cạn kiệt nguồn tài nguyên mà còn ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên của các loài, đẩy nhiều loài đến bờ vực nguy cấp.

III. Phương pháp điều tra kiểm kê thực vật Mường Tè hiệu quả

Để có cơ sở khoa học vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp bảo tồn, công tác điều tra, kiểm kê thực vật tại Mường Tè đã được tiến hành một cách hệ thống và bài bản. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa kế thừa tài liệu, phỏng vấn cộng đồng và khảo sát thực địa chuyên sâu. Sáu tuyến điều tra đã được thiết lập tại hai xã Mù Cả và Tà Tổng, đi qua tất cả các sinh cảnh và địa hình điển hình. Trên các tuyến, các ô tiêu chuẩn (OTC) có diện tích 2000 m² được lập để thu thập dữ liệu định lượng về cấu trúc rừng, mật độ, tổ thành loài và khả năng tái sinh. Việc thu thập và giám định mẫu vật được thực hiện theo tiêu chuẩn khoa học, đối chiếu với các tài liệu phân loại uy tín như “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ và “Sách đỏ Việt Nam”. Phương pháp Đánh giá Nông thôn có sự tham gia (PRA) cũng được áp dụng để thu thập kiến thức bản địa về các loài cây có giá trị và tình trạng khai thác. Cách tiếp cận đa phương pháp này không chỉ cung cấp một danh lục thực vật toàn diện mà còn làm rõ được cấu trúc của các quần xã thực vật và sự biến đổi của chúng theo các yếu tố sinh thái.

3.1. Kết quả phân loại đa dạng quần xã thực vật theo đai cao

Nghiên cứu đã chỉ ra sự biến đổi rõ rệt của các quần xã thực vật theo độ cao. Bốn đai cao chính được xác định để phân tích: <500m, 500-1000m, 1000-1500m và 1500-2000m. Kết quả cho thấy số lượng loài phong phú nhất ở đai 500-1000m, nơi có sự giao thoa giữa các yếu tố nhiệt đới và á nhiệt đới. Ở đai thấp (<500m), thảm thực vật chủ yếu là rừng thứ sinh sau nương rẫy với các loài ưa sáng chiếm ưu thế. Càng lên cao, các loài cây thuộc họ Dẻ (Fagaceae), Re (Lauraceae), và Ngọc lan (Magnoliaceae) càng trở nên phổ biến, hình thành nên kiểu hệ sinh thái rừng á nhiệt đới đặc trưng. Việc phân tích chỉ số tương đồng Sorensen giữa các đai cao cho thấy sự khác biệt lớn về thành phần loài, khẳng định mỗi đai cao là một hệ sinh thái riêng biệt cần có chiến lược bảo tồn phù hợp.

3.2. Xây dựng danh lục các loài và đánh giá chỉ số đa dạng

Từ kết quả điều tra, một danh lục gồm 541 loài thực vật có mạch đã được xây dựng, làm cơ sở dữ liệu nền tảng cho Khu bảo tồn thiên nhiên Mường Tè trong tương lai. Để đánh giá mức độ đa dạng, các chỉ số sinh học như Shannon-Wiener và Simpson đã được áp dụng. Chỉ số Shannon-Wiener (H') cho thấy mức độ đa dạng cao ở các khu vực rừng còn ít bị tác động. Họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) với 31 loài và họ Re (Lauraceae) với 23 loài được xác định là những họ đa dạng nhất. Ở bậc chi, chi Dẻ (Castanopsis) với 10 loài và chi Lan Hoàng thảo (Dendrobium) với 8 loài là những chi giàu loài nhất. Những dữ liệu này không chỉ định lượng hóa giá trị đa dạng sinh học mà còn giúp xác định các taxon cần được ưu tiên trong các chương trình giám sát và bảo tồn.

IV. Bí quyết nhận diện các loài thực vật đặc hữu và cây thuốc quý

Mường Tè là nơi lưu giữ nhiều tài nguyên thực vật Tây Bắc quý giá, bao gồm các loài đặc hữu và các cây thuốc có giá trị kinh tế cao. Kết quả điều tra đã ghi nhận một tỷ lệ đáng kể các loài nằm trong danh mục bị đe dọa. Việc nhận diện và bảo vệ các loài này là nhiệm vụ cấp bách. Nghiên cứu đã thống kê được 29 loài có tên trong Sách đỏ Việt Nam (phiên bản 2007) và Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ. Trong đó, có nhiều loài đặc hữu cho vùng Tây Bắc hoặc có giá trị bảo tồn nguồn gen cao như Bách xanh, Pơ mu, các loài trong họ Lan và họ Dẻ. Đặc biệt, khu vực này là một kho tàng cây thuốc quý Lai Châu, với nhiều loài được cộng đồng địa phương sử dụng lâu đời như Hoàng tinh, Sa nhân, Huyết đằng, Thiên niên kiện. Tuy nhiên, tình trạng khai thác quá mức đang khiến trữ lượng của chúng suy giảm nghiêm trọng. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu chi tiết về đặc điểm nhận dạng, phân bố và tình trạng của các loài này là bước đi quan trọng đầu tiên để triển khai các hoạt động bảo tồn hiệu quả, từ đó góp phần vào phát triển bền vững của địa phương.

4.1. Danh sách các loài trong sách đỏ Việt Nam được phát hiện

Trong quá trình khảo sát, các nhà nghiên cứu đã phát hiện và định danh nhiều loài thực vật quý hiếm có tên trong Sách đỏ Việt Nam. Các loài này thuộc nhiều cấp độ đe dọa khác nhau, từ Sẽ nguy cấp (VU) đến Nguy cấp (EN). Một số đại diện tiêu biểu bao gồm các loài cây gỗ lớn như Pơ mu (Fokienia hodginsii), Bách xanh (Calocedrus macrolepis) và các loài lan quý. Sự hiện diện của chúng khẳng định Mường Tè là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Tuy nhiên, các quần thể của những loài này thường bị phân mảnh và có số lượng cá thể thấp. Dữ liệu về phân bố của chúng cho thấy chúng tập trung chủ yếu ở những đai cao trên 1000m, nơi địa hình hiểm trở và ít bị con người tác động. Đây là những thông tin cốt lõi để khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt trong Khu bảo tồn thiên nhiên Mường Tè.

4.2. Tiềm năng bảo tồn nguồn gen cây trồng và cây dược liệu

Ngoài các loài hoang dã, Mường Tè còn là nơi lưu giữ nguồn gen cây trồng bản địa và các loài cây dược liệu có giá trị. Các loài cây họ hàng hoang dã của cây trồng như các loài Dẻ, Đậu, và các loại cây ăn quả rừng là nguồn vật liệu di truyền quý giá cho công tác cải thiện giống trong tương lai, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Về dược liệu, các loài như Đẳng sâm, Hoàng tinh hoa trắng, và Sa nhân không chỉ có giá trị y học mà còn mang lại thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, việc khai thác tự phát đang làm xói mòn nguồn gen này. Do đó, cần có các giải pháp bảo tồn kết hợp cả in-situ (bảo tồn tại chỗ trong rừng) và ex-situ (xây dựng vườn sưu tập, bảo tồn trong ngân hàng gen) để bảo vệ và phát triển bền vững nguồn tài nguyên quý giá này.

V. Hướng dẫn xây dựng Khu bảo tồn thiên nhiên Mường Tè bền vững

Dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học về tính đa dạng và các mối đe dọa, việc thành lập Khu bảo tồn thiên nhiên Mường Tè là một giải pháp chiến lược và cấp thiết. Để khu bảo tồn hoạt động hiệu quả và bền vững, cần một lộ trình xây dựng bài bản, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Trước hết, cần xác định rõ ranh giới các phân khu chức năng (phân khu bảo vệ nghiêm ngặt, phân khu phục hồi sinh thái, và phân khu dịch vụ - hành chính) dựa trên bản đồ phân bố các loài quý hiếm và hiện trạng hệ sinh thái rừng. Công tác quản lý cần được tăng cường thông qua việc xây dựng đội ngũ cán bộ kiểm lâm đủ năng lực, ứng dụng công nghệ GIS và ảnh viễn thám để giám sát biến động tài nguyên rừng. Quan trọng hơn cả, phải có cơ chế thu hút sự tham gia của cộng đồng địa phương vào công tác bảo vệ rừng. Việc xây dựng các mô hình sinh kế thay thế, chia sẻ lợi ích từ dịch vụ môi trường rừng và phát triển du lịch sinh thái Mường Tè sẽ giúp giảm áp lực của người dân lên tài nguyên, biến họ thành những người bảo vệ tích cực nhất cho khu bảo tồn.

5.1. Đề xuất các giải pháp quản lý và bảo vệ tài nguyên thực vật

Để bảo vệ hiệu quả tài nguyên thực vật Tây Bắc tại Mường Tè, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Về mặt quản lý, cần hoàn thiện hệ thống văn bản pháp lý, quy hoạch chi tiết các vùng ưu tiên bảo tồn, đặc biệt là nơi sinh sống của các loài thực vật đặc hữu và các loài trong Sách đỏ Việt Nam. Tăng cường tuần tra, kiểm soát để ngăn chặn các hành vi khai thác gỗ, săn bắt và buôn bán trái phép. Về kỹ thuật, cần triển khai các chương trình phục hồi rừng tại những khu vực bị suy thoái, ưu tiên trồng các loài cây bản địa có giá trị cao. Đồng thời, cần xây dựng các chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn để theo dõi sự biến đổi của các quần thể, làm cơ sở cho việc điều chỉnh các biện pháp bảo tồn một cách kịp thời và phù hợp.

5.2. Vai trò của cộng đồng trong phát triển bền vững khu bảo tồn

Sự thành công của khu bảo tồn phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của cộng đồng địa phương. Cần xây dựng và thực hiện các chính sách giao khoán bảo vệ rừng, chia sẻ lợi ích từ các sản phẩm và dịch vụ của rừng. Các chương trình nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học cần được tổ chức thường xuyên. Hỗ trợ người dân phát triển các mô hình kinh tế bền vững như trồng dược liệu dưới tán rừng, chăn nuôi, hoặc làm dịch vụ du lịch cộng đồng. Khi đời sống được cải thiện và người dân thấy được lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành đối tác tin cậy và hiệu quả nhất trong nỗ lực phát triển bền vững, đảm bảo tương lai lâu dài cho cả con người và thiên nhiên Mường Tè.

04/10/2025
Nghiên cứu tính đa dạng thực vật vùng mù cả và tà tổng thuộc huyện mường tè tỉnh lai châu nhằm cung cấp số liệu xây dựng khu bảo tồn thiên nhiên mường tè trong tương lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ nghiên cứu hệ thực vật 4 cụ thể.I cho rằng “Chỉ cần điều tra trên một diện tích đủ lớn để có thể bao trùm được sự phong phú của nơi sống, nhưng không có sự phân hoá về mặt địa lý”. Tác giả đã đưa nhận định số loài của một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thường là 1500-2000 loài. Nghiên cứu về yếu tố địa lý cấu thành hệ thực vật Một trong những nội dung quan trọng khi nghiên cứu hệ thực vật là phân tích các yếu tố địa lý của hệ thực vật. Điều này làm cơ sở cho việc định hướng bảo tồn và dẫn giống.

Trên thế giới có rất nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề này. Một số công trình nghiên cứu có ý nghĩa rất lớn tới đa dạng hệ thực vật Việt Nam phải kể đến là. “Góp phần nghiên cứu địa lý thực vật Đông Dương” vào năm 1926; “Giới thiệu hệ thực vật Đông Dương” (1944) của Gagnepain J. Các công trình này đã thống kê và sắp xếp các thực vật Đông Dương vào 5 yếu tố địa lý khác nhau gồm: - Yếu tố đặc hữu địa phương : 11,9% - Yếu tố Trung Quốc : 33,8% - Yếu tố Xích kim – Hymalaya : 11,5% - Yếu tố Malaixia nhiệt đới : 15,0% - Yếu tố phân bố rộng và nhiệt đới : 20,8% Các yếu tố đó là một trong những yếu tố chính góp phần tạo nên sự đa dạng của hệ thực vật Việt Nam.

Nghiên cứu những yếu tố này tạo cơ sở đề xuất những giải pháp bảo tồn. Các nghiên cứu này đã chỉ ra được các yếu tố địa lý chủ yếu ảnh hưởng đến sự phân bố của loài và nhóm loài Bảo tồn thực vật: thực chất là bảo tồn các biến dị di truyền hiện tồn tại giữa các xuất xứ, các quần thể, các gia đình và các cây cá thể trong loài; là nguồn gốc của sự đa dạng và đảm bảo cho sự phát triển của loài qua một quá trình tiến hoá mà biến dị di truyền là một yếu tố quyết định. Biến dị di truyền trong một quần thể càng lớn thì càng có nhiều cơ hội để chọn được những cá thể có các đặc tính mong muốn (Zobel ăn Tallbert, 1984). Ngay từ năm 1926, nhà khoa học người Nga là Vavilốp đã đề xuất thu thập hạt các cây hoang dại, các loài cận thân của cây trồng để cung cấp biến dị di truyền cho cải thiện giống cây trồng.

Nghiên cứu về thực vật và thảm thực vật đã có từ lâu. Song, các nghiên cứu quan trọng tập trung nhiều ở thế kỷ 19 - 20. Ở Nga các công trình nghiên cứu hệ 5 thực vật cụ thể được tiến hành từ những năm1928 - 1932. Các công trình nghiên cứu của Tolmachop A.

I (1969), Urxep (1974) đều tập trung vào việc xác định diện tích biểu hiện tối thiểu của hệ thực vật. Các nghiên cứu chưa đưa ra được các vấn đề cụ thể về bảo tồn và phát triển cho từng loài như thế nào là hợp lý. Trước sự tàn phá của các HST rừng, biến đổi khí hậu và sự suy giảm của đa dạng di truyền (Xói mòn di truyền), các nước ở một số khu vực và các tổ chức quốc tế đã quan tâm nhiều đến việc bảo tồn và quản lý nguồn giống, nguồn gen các loài thực vật và lập nên mạng lưới khu vực về nguồn gen cây rừng như Chương trình nguồn gen cây rừng ở Châu Âu (EUFORGEN-European Ferest Genetic Resources Programme), Chương trình nguồn gen cây rừng Sub-Sahara (SAFORGEN – Sub- Saharan Forest Genetic Resources Programme) và vào năm 2003 là sự ra đời của Chương trình bảo tồn nguồn gen cây rừng khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (APFORGEN-Asia Pacific Forest Genetic Resources Programme) mà Việt Nam là một nước thành viên (Luoma-aho et al, 2004). Cây rừng thường được bảo tồn dưới dạng sưu tập cây sống trên thực địa như các Vườn thực vật, Vườn thụ mộc và các khu bảo tồn nguồn gen Ex situ.

Ưu điểm của biện pháp này là cây liên tục sinh trưởng và phát triển, dễ dàng quan sát, đánh giá lâu dài, song yếu điểm là chi phí cao cho việc xây dựng và bảo vệ, nguy cơ sâu bệnh hại,. Vườn thực vật là dạng thông dụng nhất và cổ nhất. Hiện đã có khoảng trên 1500 Vườn. Nhiều Vườn thực vật đã có tuổi trên 100 năm như Vườn thực vật Bogor, Inđônêxia.

Vườn này đã được quyết định xây dựng vào năm 1817 và hiện nay có tổng diện tích 87 ha với một bộ sưu tập khổng lồ, bộ sưu tập thực vật nhiệt đới đầy đủ nhất trên thế giới, bao gồm: 3504 loài của 1273 chi và 199 họ thực vật. Ngoài ra còn một số Vườn sưu tập, Vườn thụ mộc dành riêng cho một hoặc một vài loài. Chẳng hạn ở Malaixia có Vườn thụ mộc của Viện nghiên cứu lâm nghiệp Malaixia (FRIM) là sưu tập sống của các loài Shorea, sưu tập Cao su (Hevea brasiliensis) ở Viện nghiên cứu Cao su; Sưu tập các loài Cam Chanh (Citrus). Ưu điểm phương pháp này tập trung được nguồn gen các loài, nhưng việc lưu giữ bảo tồn khó khăn khi thay đổi môi trường sinh thái của loài ra ngoài quần thể nguyên thủy của nó.

6 Để có cơ sở nghiên cứu bảo tồn và công tác quản lý, bảo tồn nguồn gen cây rừng, nhiều tổ chức Quốc tế đã xuất bản khá nhiều công trình có liên quan đến phương pháp luận và định hướng bảo tồn (Boyle and Bootawee, 1995; Bryant, 1997; FAO, 1993; FAO/UNEP, 1975; Primark, 1995; Uma shaanker, Ganeshaiah and Bawa, 2001). IUCN (1994, 2001) thì đưa ra các cấp đánh giá mức độ đe doạ cho các loài cây rừng tự nhiên và các cấp này được coi là tiêu chí để lựa chọn các loại bị đe dọa cho bảo tồn. Theo mức phân hạng này thì các loài có thể được xếp vào các cấp: Tuyệt chủng (E), Tuyệt chủng trong hoang dã (EW), Rất nguy cấp (CR), Nguy cấp (EN), Sắp nguy cấp (VU), Gần đe doạ (NT) và ít liên quan (LC). Vào năm 1998, với sự hợp tác của hàng trăm nhà khoa học trên toàn thế giới, IUCN and WCMC (1998) đã công bố danh sách các loài cây bị đe doạ trên Toàn cầu bao gồm tổng cộng 7388 loài theo tiêu chí IUCN năm 1994, trong đó có một số loài cây rừng của nước ta (theo Nguyễn Hoàng Nghĩa, 2006).

Ngay trong năm 1993, các kết quả nghiên cứu bảo tồn cũng đã được tập hợp trong một tài liệu hội thảo quốc tế với nhiều bài báo có liên quan đến khu vực châu Á – Thái Bình Dương (Dryslale, John ăn Yapa, 1993). Tổ chức gỗ nhiệt đới Quốc tế ITTO thì xuất bản hàng loạt sách liên quan đến đánh giá thực trạng, hướng dẫn kỹ thuật và kế hoạch hoạt động bảo tồn cho một số loài cây rừng nhiệt đới quan trọng của khu vực Đông Nam Á (ITTO, 2000a, b, c). Để có cơ sở cho việc lựa chọn các khu và quần thụ để bảo tồn In situ hay thu hái giống cho bảo tồn Ex situ, việc đánh giá mối quan hệ di truyền bên trong mỗi họ thực vật (Family) hoặc chi (Genus) để xác định vị trí của loài cần bảo tồn và đánh giá đa dạng di truyền của loài là rất cần thiết. Bên cạnh việc điều tra khảo sát thực địa thì trong một số năm gần đây, chỉ thị phân tử (DNA markers) đã được sử dụng rộng rãi trong đó phải kể đến các chỉ thị quen thuộc như đồng men (Isoenzyme), ADN đa hình được nhân bản ngẫu nhiên (RAPD), đa hình độ dài các đoạn cắt giới hạn (RFLP), các đoạn được nhân bản chọn lọc (AFLP), các đoạn lặp lại có trình tự đơn giản (SSR), micro-satellite, cpDNA,.

Các nghiên cứu đánh giá đa dạng di truyền đã được thực hiện cho các loài chi Rhizophora, Bruguiera, Ceriops và Kandela của họ Đước (Rhizophoraceae) (Laksmi et al, 2001); P.merkusii và Tectona grandis ở Thái Lan (Changtragoon, 2001); Poplus và neem ở Ấn Độ 7 (Lakshmikumaran et al, 2001). Các nghiên cứu này không chỉ góp phần vào phân loại mà còn dùng để đánh giá mức độ biến dị di truyền giữa các loài và trong loài, biến dị di truyền bên trong mối quần thể để có quyết định quan trọng trong việc lựa chọn quần thể nào cho bảo tồn (Nguyễn Hoàng Nghĩa. Như vậy, việc nghiên cứu về bảo tồn trên thế giới đã có từ rất lâu. Từ những nghiên cứu cơ sở, nghiên cứu lý thuyết đến những nghiên cứu thực nghiệm về bảo tồn thực vật cũng như cây rừng.

Nhưng những nghiên cứu đó vẫn chưa đủ cho những khu hệ thực vật phong phú về quần thể, loài về mức độ đa dạng sinh học như ở Đông Nam Á. Các giải pháp bảo tồn Nghiên cứu của Berkmuller và các cộng sự năm 1992 (Berkmuller., 1992) cho rằng việc nâng cao nhận thức và mối quan tâm của cộng đồng địa phương đối với bảo tồn thiên nhiên và các hoạt động có liên quan là rất quan trọng. Tác giả cho rằng nếu không nâng cao nhận thức trong nhóm mục tiêu về các giá trị sinh thái và giá trị vô hình của khu bảo tồn thiên nhiên thì rừng sẽ tiếp tục bị xem như là một tài nguyên có thể khai thác. Để thực hiện thành công những giải pháp dài hạn cho những vấn đề về môi trường, cần đưa các giá trị của môi trường vào trong các chương trình giáo dục.

Việc xây dựng các qui tắc và qui định cho vùng đệm, vùng tái sinh và vùng lõi của khu BTTN với sự tham gia của các cộng đồng và chính quyền địa phương đã được (Gilmour., 1999), (Dang Dinh Tran., 1991) đề xuất một số hướng dẫn cho các vùng quản lý khác nhau: cấm đốt thảm thực vật trong vùng đệm, tránh trồng những loại cây dễ bắt lửa, cấm đưa vào trong vùng đệm các loài thực vật có nhiều khả năng xâm lấn hay đe doạ khu vực bảo tồn. Cấm bất kỳ một hành động nào có khả năng đe doạ các loài có nguy cơ tuyệt chủng trong khu bảo tồn. Về chính sách lâm nghiệp, Sheppherd G (1986) cho rằng đối với cộng đồng dân cư sống trong và gần các khu bảo tồn thiên nhiên, một giải pháp đề nghị là cho phép người dân địa phương củng cố quyền lợi của họ theo cách hiểu của các hệ quản lý nông nghiệp hiện đại, bằng cách trồng cây, cho và nhận đất, Nhà nước cần xác định rõ các quyền lợi chính trị của dân trên mảnh đất mà họ nhận, với mục đích tạo thêm công ăn việc làm, tăng thu nhập và giảm tác động đến tài nguyên rừng. 8 Ở Canada, trong bài viết của Sherry, E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ