Nghiên cứu cấu trúc và chỉ số đa dạng thực vật tại Khu bảo tồn Núi Ông

Tổng hợp nghiên cứu về cấu trúc và chỉ số đa dạng loài thực vật tại Khu bảo tồn Núi Ông, Bình Thuận. Cung cấp số liệu và phân tích chuyên sâu.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ khoa học lâm nghiệp

2012

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Phân loại rừng

1.2. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.3. Nghiên cứu về quản lý rừng bền vững

1.4. Nghiên cứu về tái sinh rừng

1.5. Nghiên cứu về phân loại trạng thái rừng

1.6. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.7. Nghiên cứu về quản lý rừng bền vững

1.8. Nghiên cứu về tái sinh tự nhiên

1.9. Tổng quan về đa dạng sinh học

1.9.1. Khái niệm về đa dạng sinh học

1.9.2. Tổng quan nghiên cứu về đa dạng sinh học và bảo tồn đa dạng sinh học

2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Lịch sử hình thành

2.2. Điều kiện tự nhiên

2.2.1. Vị trí địa lý

2.2.2. Diện tích rừng tự nhiên của khu vực nghiên cứu

2.2.3. Địa hình, địa thế

2.2.4. Điều kiện khí hậu, thủy văn

2.2.5. Địa chất thổ nhưỡng

2.3. Hiện trạng tài nguyên rừng và đa dạng sinh học

2.4. Về tình hình dân sinh kinh tế:

2.5. Mục tiêu nhiệm vụ Khu bảo tồn thiên nhiên Núi Ông

3. Chương 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Phân loại trạng thái rừng

3.3.2. Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc tầng cây cao

3.3.3. Nghiên cứu đặc điểm tái sinh rừng

3.3.4. Xác định chỉ số đa dạng loài

3.3.5. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào đề xuất các biện pháp kỹ thuật quản lý bền vững rừng tự nhiên tại Khu bảo tồn thiên nhiên Núi ông, tỉnh Bình Thuận

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp luận

3.4.2. Phương pháp thu thập số liệu

3.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

3.4.4. Đánh giá tái sinh của rừng

3.4.5. Chỉ số đa dạng sinh học và cách tính

3.4.6. Phân loại trạng thái rừng hiện tại

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phân loại trạng thái rừng hiện tại

4.1.1. Trạng thái rừng IIB

4.1.2. Trạng thái rừng IIIA2

4.1.3. Trạng thái rừng IIIA3

4.2. Một số đặc điểm cấu trúc rừng

4.2.1. Cấu trúc tổ thành loài cây

4.2.2. Hình thái phân bố cây rừng trên mặt đất

4.2.3. Quy luật cấu trúc đường kính

4.2.4. Quy luật cấu trúc chiều cao

4.3. Một số đặc điểm tái sinh rừng

4.3.1. Tổ thành loài cây tái sinh

4.3.2. Phân bố cây tái sinh theo chiều cao

4.3.3. Hình thái phân bố cây tái sinh

4.4. Chỉ số đa dạng sinh học của hệ thực vật

4.4.1. Đa dạng loài thực vật

4.4.2. Đa dạng quần xã thực vật trên các trạng thái rừng IIB, IIIA2 và IIIA3

4.5. Đề xuất một số giải pháp quản lý bền vững rừng tự nhiên tại Khu bảo tồn thiên nhiên Núi Ông, tỉnh Bình Thuận

5. Chương 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Về phân loại rừng

5.2. Về tổ thành tầng cây cao của các trạng thái rừng tự nhiên

5.3. Về hình thái phân bố cây rừng trên mặt đất của các trạng thái rừng tự nhiên

5.4. Về đặc điểm cấu trúc của các trạng thái rừng tự nhiên

5.5. Về đặc điểm tầng cây tái sinh

5.6. Về chỉ số đa dạng sinh học của hệ thực vật

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hé lộ kho báu đa dạng thực vật Khu bảo tồn Núi Ông

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBT) Núi Ông, tọa lạc tại hai huyện Tánh Linh và Hàm Thuận Nam, tỉnh Bình Thuận, là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Với diện tích hơn 25.000 ha, nơi đây sở hữu nhiều kiểu rừng độc đáo, từ rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới đến các quần hệ lạnh núi cao. Sự phong phú này tạo nên một hệ thực vật KBT Núi Ông vô cùng đặc sắc, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ nguồn gen, phòng hộ đầu nguồn và duy trì sự cân bằng sinh thái cho toàn khu vực. Các nghiên cứu khoa học, tiêu biểu là luận văn của Mai Trí Mân (2012), đã cung cấp những dữ liệu nền tảng, khẳng định giá trị đa dạng sinh học vượt trội của khu vực này. Kết quả điều tra sơ bộ đã ghi nhận tới 1.070 loài thực vật thuộc 560 chi của 149 họ, một con số ấn tượng phản ánh sự giàu có của tài nguyên thực vật Bình Thuận. Việc tìm hiểu sâu về đặc điểm cấu trúc và thành phần loài không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở để xây dựng các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả, đồng thời mở ra tiềm năng phát triển du lịch sinh thái Tánh Linh một cách bền vững. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh quan trọng của đa dạng thực vật Khu bảo tồn Núi Ông, từ tổng quan, thách thức đến các kết quả nghiên cứu cụ thể và giải pháp trong tương lai.

1.1. Vị trí địa lý và hệ sinh thái rừng Núi Ông độc đáo

KBT Núi Ông có vị trí địa lý chiến lược, là vùng chuyển tiếp giữa cao nguyên Di Linh và vùng duyên hải Nam Trung Bộ. Địa hình đa dạng với nhiều đỉnh cao trên 1.000m, cao nhất là đỉnh Núi Ông (1.302m), tạo nên sự phân hóa khí hậu và thổ nhưỡng rõ rệt theo đai cao. Điều này đã hình thành nên một hệ sinh thái rừng Núi Ông phức tạp và phong phú, bao gồm các kiểu chính như: rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới, rừng kín nửa rụng lá, và các kiểu quần hệ núi cao. Sự đa dạng về sinh cảnh chính là nền tảng tạo nên sự đa dạng về loài. Các hệ thống sông suối lớn như sông La Ngà, sông Cát bắt nguồn từ đây, nhấn mạnh vai trò phòng hộ đầu nguồn cực kỳ quan trọng của khu bảo tồn.

1.2. Giá trị khoa học của tài nguyên thực vật Bình Thuận

Tài nguyên thực vật Bình Thuận, đặc biệt tại KBT Núi Ông, mang giá trị khoa học to lớn. Đây là nơi lưu giữ nhiều nguồn gen quý, bao gồm các loài thực vật đặc hữu và các loài có tên trong Sách Đỏ Việt Nam. Theo tài liệu, khu vực này là nơi phân bố tự nhiên của loài Lim (Erythrophleum fordii) mà các tỉnh phía Nam khác không có. Ngoài ra, sự hiện diện của hàng loạt cây gỗ quý như Giáng hương (Pterocarpus macrocarpus), Trắc (Dalbergia cochinchinensis), Cẩm lai (Dalbergia oliveri) khẳng định đây là một ngân hàng gen thực vật tự nhiên cần được ưu tiên bảo vệ. Các nghiên cứu khoa học KBT Núi Ông là chìa khóa để giải mã hết những giá trị tiềm ẩn này.

II. Các mối đe dọa đến đa dạng thực vật tại Núi Ông

Mặc dù sở hữu giá trị to lớn, đa dạng thực vật Khu bảo tồn Núi Ông đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các áp lực này đến từ cả yếu tố con người và các quá trình tự nhiên, đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của nhiều loài và sự toàn vẹn của hệ sinh thái. Hoạt động khai thác lâm sản trái phép, dù đã được kiểm soát, vẫn còn tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm số lượng các loài cây gỗ quý hiếm. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất ở các vùng đệm, canh tác nông nghiệp thiếu bền vững và tình trạng cháy rừng vào mùa khô là những mối đe dọa hiện hữu. Đặc biệt, sự phụ thuộc của một bộ phận cộng đồng địa phương vào tài nguyên rừng tạo ra một áp lực liên tục. Nếu không có các giải pháp can thiệp kịp thời và đồng bộ, hệ thực vật KBT Núi Ông có thể bị suy thoái, dẫn đến mất mát không thể phục hồi về đa dạng sinh học. Nhận diện chính xác và đánh giá đúng mức độ của các mối đe dọa này là bước đi tiên quyết trong mọi nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học tại đây. Đây là vấn đề cấp bách đòi hỏi sự chung tay của các nhà quản lý, nhà khoa học và cộng đồng địa phương.

2.1. Tác động của con người và áp lực dân sinh kinh tế

Khu vực xung quanh KBT Núi Ông là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng dân cư, bao gồm cả đồng bào dân tộc thiểu số với đời sống còn nhiều khó khăn. Một bộ phận dân cư vẫn còn tập quán sống dựa vào rừng, khai thác lâm sản phụ và săn bắt động vật hoang dã. Áp lực từ các hoạt động này, cộng với việc mở rộng đất canh tác, đã và đang tác động tiêu cực đến thảm thực vật Tánh Linh. Tình trạng này tạo ra một vòng luẩn quẩn: đời sống khó khăn dẫn đến khai thác tài nguyên, và tài nguyên cạn kiệt lại càng làm đời sống khó khăn hơn. Giải quyết bài toán sinh kế cho người dân vùng đệm là yếu tố then chốt để giảm áp lực lên khu bảo tồn.

2.2. Nguy cơ suy giảm các loài thực vật đặc hữu quý hiếm

Các loài thực vật đặc hữu và quý hiếm là đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước các tác động tiêu cực. Hoạt động khai thác chọn lọc các loài gỗ có giá trị kinh tế cao như Trắc, Cẩm lai đã làm suy giảm nghiêm trọng trữ lượng và khả năng tái sinh tự nhiên của chúng. Nhiều loài được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam như Công (Pavo muticus) hay Voọc chà vá (Pygathrix nemaeus) cũng bị ảnh hưởng do mất môi trường sống và nguồn thức ăn từ thực vật. Việc bảo vệ các loài này không chỉ là bảo vệ một cá thể mà là bảo vệ cả một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái rừng Núi Ông.

III. Phương pháp đánh giá thành phần loài thực vật Núi Ông

Để có cái nhìn khoa học và định lượng về đa dạng thực vật Khu bảo tồn Núi Ông, các nhà nghiên cứu đã áp dụng những phương pháp luận tiên tiến và hệ thống. Công trình của Mai Trí Mân (2012) là một ví dụ điển hình về cách tiếp cận này. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc thống kê danh mục loài mà còn đi sâu vào phân tích cấu trúc quần xã, quy luật phân bố và các chỉ số sinh thái quan trọng. Nền tảng của phương pháp này là việc thiết lập các ô tiêu chuẩn (OTC) đại diện cho các trạng thái rừng khác nhau. Dữ liệu thu thập từ các OTC này được xử lý bằng các công cụ thống kê toán học, giúp lượng hóa các đặc điểm của hệ thực vật KBT Núi Ông. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao cho kết quả, làm cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp quản lý. Việc áp dụng các chỉ số đa dạng quốc tế như Shannon-Weiner và Simpson cho phép so sánh mức độ đa dạng của KBT Núi Ông với các khu vực khác, từ đó khẳng định vị thế và tầm quan trọng của nó trong mạng lưới các khu bảo tồn quốc gia.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa và phân loại trạng thái rừng

Công tác điều tra thực địa được tiến hành một cách bài bản. Các ô tiêu chuẩn với diện tích 2.500 m² được lập trên các trạng thái rừng khác nhau, từ rừng phục hồi (trạng thái IIB) đến rừng đã qua khai thác (trạng thái IIIA2, IIIA3). Trong mỗi ô, tất cả các cá thể cây gỗ được định danh, đo đếm các chỉ tiêu lâm học như đường kính, chiều cao, và phẩm chất. Việc phân loại trạng thái rừng dựa trên hệ thống của Loetschau, kết hợp các chỉ tiêu như tổng tiết diện ngang (G), trữ lượng (M) và độ tàn che. Phương pháp này giúp xác định rõ đối tượng, hiểu được mức độ tác động và giai đoạn phát triển của từng khu vực rừng, là tiền đề cho việc nghiên cứu thành phần loài thực vật.

3.2. Phân tích chỉ số đa dạng sinh học và chỉ số giá trị IVI

Để đánh giá giá trị đa dạng sinh học, nghiên cứu đã sử dụng các chỉ số được công nhận rộng rãi. Chỉ số Shannon-Weiner (H') được dùng để đo lường đồng thời độ phong phú và độ đồng đều của các loài. Chỉ số Simpson (D1) phản ánh mức độ ưu thế của một vài loài trong quần xã. Bên cạnh đó, chỉ số giá trị quan trọng (IVI - Important Value Index) được tính toán để xác định vai trò và mức độ ưu thế sinh thái của từng loài. Chỉ số này kết hợp cả mật độ tương đối, tần suất tương đối và độ phong phú tương đối, cho một bức tranh toàn diện hơn về cấu trúc quần xã thực vật so với việc chỉ dựa vào số lượng cá thể.

IV. Phân tích hệ thực vật KBT Núi Ông và các loài ưu thế

Kết quả nghiên cứu khoa học KBT Núi Ông đã cung cấp một bức tranh chi tiết về cấu trúc và thành phần của hệ thực vật. Phân tích dữ liệu từ các ô tiêu chuẩn cho thấy sự đa dạng cao về loài, với sự tham gia của 58-60 loài cây gỗ khác nhau trên các trạng thái rừng được khảo sát. Điều này khẳng định đa dạng thực vật Khu bảo tồn Núi Ông không chỉ phong phú về tổng số loài mà còn đa dạng ngay trong từng quần xã cụ thể. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là việc xác định được các loài cây ưu thế, đóng vai trò chủ chốt trong cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái. Các loài như Trâm, Dẻ, Bằng lăng, Dầu không chỉ chiếm tỷ lệ cao về số lượng cá thể mà còn có chỉ số giá trị quan trọng (IVI) lớn, cho thấy khả năng thích nghi tốt và vai trò sinh thái nổi bật của chúng. Việc xác định các loài ưu thế này là thông tin cực kỳ giá trị cho công tác khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh và định hướng phát triển rừng theo hướng bền vững, ưu tiên bảo vệ những loài cây bản địa có giá trị cao.

4.1. Đặc điểm cấu trúc và thành phần loài thực vật ưu thế

Thành phần loài thực vật tại KBT Núi Ông rất phức tạp. Theo kết quả phân tích chỉ số IV%, các loài chiếm ưu thế rõ rệt bao gồm Trâm (Syzygium), Dẻ (Lithocarpus), Bằng lăng (Lagerstroemia), Dầu (Dipterocarpus). Đây đều là những loài cây gỗ bản địa có giá trị kinh tế và phòng hộ tốt. Sự chiếm ưu thế của chúng cho thấy sự thích nghi vượt trội với điều kiện lập địa tại khu vực. Ngoài ra, sự hiện diện của các loài cây gỗ quý hiếm khác như Gõ mật, Sến mủ trong công thức tổ thành, dù với tỷ lệ thấp hơn, cũng cho thấy tiềm năng phục hồi và làm giàu rừng nếu có các biện pháp can thiệp lâm sinh phù hợp.

4.2. Danh lục cây thuốc quý và lan rừng tiềm năng tại Núi Ông

Với hơn 1.000 loài thực vật bậc cao, KBT Núi Ông chắc chắn là một kho tàng về các loài cây có giá trị ngoài gỗ. Mặc dù luận văn gốc tập trung vào cây gỗ, sự đa dạng này hàm ý một tiềm năng to lớn về cây thuốc quý KBT Núi Ông và các loài lan rừng Núi Ông. Đây là nguồn tài nguyên quý giá cho nghiên cứu dược liệu và bảo tồn các loài hoa cảnh quý hiếm. Việc tiến hành các cuộc điều tra chuyên sâu về nhóm thực vật này là rất cần thiết, không chỉ để làm giàu danh lục thực vật mà còn để xây dựng các chương trình bảo tồn gắn với phát triển sinh kế cho cộng đồng, ví dụ như trồng và phát triển dược liệu dưới tán rừng.

V. Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học dựa trên nghiên cứu

Từ những kết quả phân tích khoa học, việc xây dựng các giải pháp nhằm bảo tồn đa dạng sinh học tại KBT Núi Ông trở nên cấp thiết và có cơ sở vững chắc. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, đồng bộ, tác động vào cả hệ sinh thái và cộng đồng dân cư. Trước hết, cần tăng cường công tác quản lý, bảo vệ rừng, ngăn chặn hiệu quả các hành vi xâm hại đến tài nguyên. Dựa trên đặc điểm cấu trúc của từng trạng thái rừng, cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Đối với rừng phục hồi, cần xúc tiến tái sinh tự nhiên, làm giàu rừng bằng các loài cây gỗ quý bản địa. Đối với khu vực bị tác động nặng, cần có kế hoạch phục hồi hệ sinh thái một cách bài bản. Song song đó, việc phát triển các mô hình sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm là giải pháp gốc rễ để giảm áp lực lên rừng. Khai thác tiềm năng du lịch sinh thái Tánh Linh là một hướng đi đầy triển vọng, có thể tạo ra thu nhập, nâng cao nhận thức bảo tồn cho cộng đồng và mang lại nguồn tài chính bền vững cho công tác bảo vệ đa dạng thực vật Khu bảo tồn Núi Ông.

5.1. Đề xuất quản lý bền vững hệ sinh thái rừng Núi Ông

Quản lý bền vững đòi hỏi phải dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về hệ sinh thái rừng Núi Ông. Cần phân vùng chức năng một cách khoa học, trong đó khu bảo vệ nghiêm ngặt phải được bảo vệ tuyệt đối. Các khu phục hồi sinh thái cần có biện pháp tác động phù hợp để thúc đẩy diễn thế tự nhiên. Cần xây dựng một chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn để theo dõi sự thay đổi của các quần xã thực vật và có sự điều chỉnh chính sách kịp thời. Việc ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS trong quản lý sẽ giúp nâng cao hiệu quả giám sát và phát hiện sớm các nguy cơ.

5.2. Khai thác tiềm năng phát triển du lịch sinh thái Tánh Linh

KBT Núi Ông với cảnh quan hùng vĩ và hệ thực vật phong phú là một điểm đến lý tưởng cho du lịch sinh thái Tánh Linh. Cần quy hoạch và phát triển các tuyến du lịch khám phá thiên nhiên, đi bộ xuyên rừng, quan sát chim và thực vật. Mô hình du lịch cộng đồng, nơi người dân địa phương tham gia cung cấp dịch vụ và làm hướng dẫn viên, sẽ giúp họ có thêm thu nhập và gắn bó hơn với việc bảo vệ rừng. Việc phát triển du lịch sinh thái phải tuân thủ nguyên tắc bền vững, giảm thiểu tác động đến môi trường và tôn trọng văn hóa bản địa, đảm bảo lợi ích từ du lịch được tái đầu tư cho công tác bảo tồn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Vấn đề nghiên cứu về cấu trúc rừng đã được nhiều tác giả trên thế giới và Việt Nam đề cập từ những năm đầu thế kỷ 20. Những nghiên cứu này đều có xu hướng xây dựng các cơ sở lý luận có tính khoa học phục vụ công tác quản lý kinh doanh rừng. Bước đầu đi từ định tính, sau đó đến định lượng với quy luật phát triển tự nhiên của hệ sinh tái rừng, góp phần làm sáng tỏ và giải quyết được nhiều vấn đề trong nghiên cứu khoa học và thực tiễn kinh doanh rừng. Có nhiều hướng, nhiều phương pháp khác nhau khi nghiên cứu cấu trúc rừng.

Ở châu Âu, vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các nghiên cứu quy luật phân bố số cây ổn định theo tần số và tần suất ở các cỡ tự nhiên về đường kính, chiều cao, thể tích,. đã được nhiều tác giả công bố. Nhiều nghiên cứu cấu trúc rừng trước đây còn nặng về nghiên cứu định tính, mô tả thì nay đã chuyển sang nghiên cứu định lượng. Định hướng nghiên cứu cấu trúc rừng đã được các nhà khoa học khái quát lại dưới dạng các mô hình toán học từ đơn giản đến phức tạp nhằm định lượng các quy luật của tự nhiên, nhờ đó đã giải quyết được nhiều vấn đề trong kinh doanh rừng cũng như xây dựng hệ thống các biện pháp kinh doanh, nuôi dưỡng rừng cho từng đối tượng cụ thể.

Cho đến nay, các thành tựu trong nghiên cứu về cấu trúc rừng của các nhà khoa học trên thế giới và Việt Nam là rất đồ sộ. Tuy nhiên, trong khuôn khổ tổng quan vấn đề nghiên cứu của một luận văn cao học, chúng tôi chỉ có thể khái quát một số công trình tiêu biểu trong và ngoài nước có liên quan đến nội dung nghiên cứu của luận văn, làm cơ sở định hướng cho việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu. Phân loại rừng Phân loại rừng theo điều kiện tự nhiên trên thế giới rất đa dạng với các trường phái khác nhau như: 4 - Trường phái Liên Xô cũ và một số nước Đông Âu G.Môrôdốp (1912) với tác phẩm: “ Học thuyết về kiểu lâm phần ” đã đặt cơ sở khoa học cho việc phân loại kiểu rừng và gắn liền nó với mục đích kinh doanh. Ông đi sâu vào bản chất của rừng và tiến hành phân loại rừng dựa vào 5 nhân tố hình thành: Đặc tính sinh thái học của loài cây cao; Hoàn cảnh địa lý (khí hậu, thổ nhưỡng, .); Quan hệ giữa các thực vật tạo nên quần lạc và quan hệ qua lại giữa chúng với khu hệ động vật rừng; Nhân tố lịch sử, địa chất; Tác động của con người.

Xuất phát từ quan điểm của G.Môrôdốp coi rừng là thể thống nhất giữa sinh vật rừng và hoàn cảnh, P. Pôgrepnhiac phân loại rừng tự nhiên ra 3 cấp: 1. Kiểu lập địa: là cấp phân loại lớn nhất, bao gồm mọi khu đất có điều kiện thổ nhưỡng giống nhau, kể cả khu đất có rừng hay không có rừng. Kiểu rừng: là tổng hợp những khu đất có điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu giống nhau.

Kiểu lâm phần: bao gồm những khoảnh rừng giống nhau cả về điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và quần lạc thực vật rừng. - Trường phái Bắc Âu: có hai trường phái + Trường phái sinh thái học: Phân loại kiểu rừng căn cứ vào hai nhân tố: độ ẩm và độ phì. Độ ẩm chia làm 5 cấp: rất khô, khô, hơi ẩm, ẩm, ướt; độ phì chia làm 4 cấp: xấu, tốt, giàu, rất giàu. Sự kết hợp các chỉ tiêu độ ẩm, độ phì, cùng với các loài cây gỗ và thực vật thảm tươi chỉ thị là cơ sở để phân loại kiểu rừng.

+ Trường phái Quần xã thực vật: Phân loại kiểu rừng dựa vào đặc trưng chủ yếu là tổ thành thực vật và coi quần hợp thực vật là đơn vị phân loại cơ bản. Nghiên cứu về cấu trúc rừng 1. Cấu trúc tổ thành Richard P.W (1952) [30], cho rằng trong rừng mưa nhiệt đới, trên mỗi hecta luôn có hơn 40 loài cây gỗ, có trường hợp còn trên 100 loài. Nhiều loài cây gỗ lớn 5 sinh trưởng hỗn giao với nhau theo tỷ lệ khá đồng đều, nhưng cũng có khi có một hoặc hai loài chiếm ưu thế.

Trong rừng mưa nhiệt đới ngoài cây gỗ lớn, cây bụi và các loài thân cỏ còn có nhiều loài cây leo đủ hình dáng và kích thước, cùng nhiều thực vật phụ sinh trên thân cây, cành cây. “Rừng mưa thực sự là một quần lạc hoàn chỉnh và cầu kỳ nhất về mặt cấu tạo và cũng phong phú nhất về mặt loài cây”. Trong rừng ẩm nhiệt đới châu Phi, Catinot. Về cấu trúc tầng thứ Trong quần xã thực vật rừng sự phân tầng là một trong những đặc trưng nổi bật của rừng nhiệt đới, là kết quả của chọn lọc tự nhiên mà ở đó có sự chung sống giữa loài cây ưa sáng (tầng trên) và loài cây chịu bóng (tầng dưới), giữa chúng là những loài thực vật trung tính.

Do sự đa dạng, phức tạp trong cách thể hiện sự phân tầng thứ của rừng nên có nhiều ý kiến không đồng nhất trong việc phân chia, có tác giả cho rằng ở loại rừng này chỉ có một tầng cây gỗ. Ngược lại, có nhiều tác giả lại cho rằng rừng lá rộng thường xanh có từ 3 đến 5 tầng. Richards (1939) phân chia rừng ở Nigieria thành 5 - 6 tầng. Tuy nhiên, hầu hết các tác giả khi nghiên cứu tầng thứ rừng tự nhiên đều nhắc đến sự phân tầng nhưng mới dừng lại ở mức nhận xét hoặc đưa ra những kết luận mang tính định tính; việc phân chia các tầng theo chiều cao cũng mang tính chất cơ giới, chưa phản ánh được sự phân tầng phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới.

Quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính (N/D1.3) Phân bố số cây theo cỡ đường kính là quy luật kết cấu cơ bản của lâm phần và được các nhà Lâm học, điều tra rừng quan tâm nghiên cứu. Đầu tiên phải kể đến công trình nghiên cứu của Meyer (1934), ông đã mô phỏng phân bố số cây theo đường kính bằng phương trình toán học (hàm Meyer), mà dạng của nó là đường cong giảm liên tục. Docuto (1992), khi nghiên cứu 19 ô tiêu 6 chuẩn với 60 loài cây của rừng nhiệt đới ở Maranhoo - Brazin đã dùng hàm Weibull để mô phỏng phân bố N/D. Quy luật phân bố số cây theo chiều cao (N/Hvn) Một trong những đặc trưng nổi bật nhất của cấu trúc rừng nhiệt đới là hiện tượng phân chia thành tầng.

Để nghiên cứu sự phân tầng trong rừng mưa ở Guana, Davis và Richard P.W (1933 - 1934) đã dùng phương pháp vẽ biểu đồ mặt cắt đứng của rừng, phương pháp này được đánh giá có giá trị nhất về mặt nghiên cứu lý luận cũng như thực tiễn sản xuất. Kết quả đã phân rừng hỗn giao nguyên sinh ở sông Moraballi tại Guana thành năm tầng với ba tầng cây gỗ (A, B, C), tầng cây bụi (D) và tầng mặt đất (E). R (1974) [5] cũng cho rằng rừng ẩm nhiệt đới có sự phân hóa mạnh, những tầng trong quần thụ rõ nét, cụ thể là có một tầng vượt tán với những cây có chiều cao trên 40 m và những tầng bên dưới. Tóm lại, mặc dù có các ý kiến trái ngược về sự phân tầng và phương pháp thể hiện tầng tán trong rừng mưa nhiệt đới, nhưng quan điểm có sự phân tầng trong rừng mưa nhiệt đới được nhiều nhà khoa học xác nhận.

Nghiên cứu về quản lý rừng bền vững Ở Mỹ, Richard (1991) [30] đã nêu lên: “Rừng phải bền vững như thế nào”. Vấn đề này ông đưa ra 8 câu trả lời: - Chủ yếu là bền vững về sản phẩm - Bền vững về xã hội - Bền vững về lợi ích nhân loại - Bền vững về thôn địa cầu - Bền vững về khả năng tự duy trì hệ sinh thái - Bền vững về loại hình sinh thái - Bền vững về đảm bảo an toàn hệ sinh thái - Bền vững hệ sinh thái hạt nhân và ông chỉ rõ phải có phương thức kinh doanh tổng hợp 7 Ở Ca Na Đa, tháng 8 năm 1990 Thứ trưởng Bộ Lâm nghiệp Canada, Maini [2] đưa ra khái niệm “Phát triển lâm nghiệp bền vững”. Ông định nghĩa: Phát triển bền vững đất rừng và giá trị môi trường, bao gồm cả đảm bảo năng lực sản xuất của đất rừng, khả năng tái sinh, tính đa dạng loài và hệ sinh thái không tổn thất. Với định nghĩa “Quản lý rừng bền vững” là quá trình quản lý đất rừng cố định để đạt được một hoặc nhiều mục tiêu được xác định rõ ràng của công tác quản lý trong vấn đề sản xuất liên tục các lâm sản và dịch vụ rừng mà không làm giảm đi đáng kể những giá trị vốn có và khả năng sản xuất sau này của rừng và không gây ra những ảnh hưởng tiêu cực thái quá đến môi trường và xã hội”.

Tổ chức gỗ nhiệt đới (ITTO) đã xây dựng bảng tiêu chuẩn và chỉ thị (Criteria and Indicators - C&I) cho việc quản lý rừng tự nhiên, theo đó bên cạnh những vấn đề kỹ thuật như sản lượng, chất lượng bền vững, các vấn đề kinh tế xã hội, chính sách, thể chế được nhấn mạnh như là những điều kiện tiên quyết cho sự thành công của công tác quản lý rừng. Tháng 9/1998, các nước trong khu vực Đông Nam Á đã họp hội nghị lần thứ 18 tại Hà Nội để thoả thuận về đề nghị của Malaysia xây dựng bộ tiêu chí và chỉ số vùng ASEAN về quản lý rừng bền vững (viết tắt là C&I ASEAN). C&I của ASEAN bao gồm 7 tiêu chí và chia làm 2 cấp quản lý là cấp quốc gia và cấp đơn vị quản lý. Nghiên cứu về tái sinh rừng Tái sinh rừng là một quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng, biểu hiện của nó là sự xuất hiện của một thế hệ cây con những loài cây gỗ ở những nơi còn hoàn cảnh rừng: dưới tán rừng, chỗ trống trong rừng, đất rừng sau khai thác, đất rừng sau nương rẫy.

Sứ mạng lịch sử của lớp cây con này là thay thế thế hệ cây già cỗi. Vì vậy, tái sinh rừng có thể được hiểu là quá trình phục hồi thành phần cơ bản của rừng, chủ yếu là cây gỗ. Kết quả và quan điểm của các nhà nghiên cứu thì hiệu quả tái sinh được xác định bởi mật độ, tổ thành loài cây, cấu trúc tuổi, chất lượng cây con, đặc điểm phân bố. Sự tương đồng hay khác biệt giữa tổ thành lớp cây tái sinh và tầng cây gỗ lớn đã 8 được nhiều nhà khoa học quan tâm (Richard, 1933; Aubreville, 1938; Baur, 1964; Rollet, 1969,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ