Đ ề tài phân tích hệ thống thông tin bán hàng mỹ phẩm của cửa hàng hasaki lê văn việt

Phân tích hệ thống thông tin bán hàng mỹ phẩm tại Hasaki Lê Văn Việt. Đề tài nghiên cứu chi tiết về quy trình, quản lý, và tối ưu hiệu quả kinh doanh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

43
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống bán hàng Hasaki và lý do phân tích đề tài

Đề tài "Phân tích hệ thống thông tin bán hàng mỹ phẩm của cửa hàng Hasaki Lê Văn Việt" là một nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc làm rõ cấu trúc và hoạt động của một trong những chuỗi bán lẻ mỹ phẩm hàng đầu. Nghiên cứu này, được thực hiện trong bối cảnh ngành bán lẻ đang chuyển đổi số mạnh mẽ, không chỉ là một đồ án chuyên ngành hệ thống thông tin mà còn mang giá trị thực tiễn cao. Hasaki, với mô hình kinh doanh O2O (Online to Offline) thành công, đã ứng dụng hiệu quả công nghệ thông tin để tối ưu hóa vận hành. Việc phân tích hệ thống thông tin quản lý (MIS) tại chi nhánh Lê Văn Việt giúp nhận diện các quy trình cốt lõi, từ quản lý đơn hàng, chăm sóc khách hàng đến vận hành kho bãi. Mục tiêu chính của đề tài là tìm hiểu, đánh giá và học hỏi từ một hệ thống thực tế, đồng thời đề xuất các cải tiến tiềm năng. Thông qua việc phân tích này, các kiến thức nền tảng về thiết kế hệ thống, quản lý dữ liệu và quy trình nghiệp vụ bán hàng được củng cố. Đây là cơ sở quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo và là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên cũng như các doanh nghiệp đang muốn xây dựng hoặc hoàn thiện hệ thống của mình, đặc biệt là các luận văn tốt nghiệp cùng chủ đề.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu của đề tài nghiên cứu Hasaki

Đề tài được thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu tìm hiểu sâu hơn về ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bán lẻ. Theo tài liệu gốc của Đỗ Nguyên Hoàng Tú (2021), mục tiêu của đề tài là: (1) Hiểu và áp dụng các nguyên lý của một hệ thống thông tin quản lý vào thực tế; (2) Phân tích để nhận diện các hạn chế (nếu có) của hệ thống bán hàng hiện tại của Hasaki; (3) Nắm vững kiến thức nền tảng để phục vụ cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn trong tương lai. Bối cảnh nghiên cứu tập trung tại cửa hàng Hasaki chi nhánh Lê Văn Việt, một địa điểm có lưu lượng khách hàng lớn, cho phép quan sát và thu thập dữ liệu một cách toàn diện về hành vi khách hàng Hasaki và các quy trình vận hành.

1.2. Phương pháp luận trong phân tích hệ thống thông tin

Nghiên cứu sử dụng hai phương pháp chính. Thứ nhất là phương pháp quan sát thực tế, giúp có cái nhìn tổng thể về cách thức vận hành, công tác quản lý và tổ chức hoạt động tại cửa hàng. Thứ hai là phương pháp nghiên cứu tài liệu, thu thập thông tin từ các tài liệu nội bộ như hóa đơn, phiếu xuất nhập, báo cáo tổng kết và các quy định nghiệp vụ. Các phương pháp này cho phép xây dựng một bức tranh chi tiết về cấu trúc tổ chức và quy trình nghiệp vụ bán hàng, từ đó làm cơ sở cho việc mô hình hóa hệ thống bằng các công cụ chuyên ngành như sơ đồ DFD, ERD, và UML. Đây là cách tiếp cận chuẩn mực trong các đồ án chuyên ngành hệ thống thông tin.

II. Thách thức trong hệ thống thông tin quản lý bán hàng Hasaki

Mặc dù hệ thống của Hasaki hoạt động hiệu quả, việc phân tích vẫn chỉ ra những thách thức tiềm ẩn cần được giải quyết để tối ưu hóa hơn nữa. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ việc quản lý một lượng dữ liệu khổng lồ và đa dạng, bao gồm thông tin sản phẩm, lịch sử mua hàng, và dữ liệu khách hàng. Việc duy trì tính nhất quán và chính xác của cơ sở dữ liệu khách hàng và kho hàng đòi hỏi một hệ thống mạnh mẽ và quy trình chặt chẽ. Thêm vào đó, việc tích hợp liền mạch giữa kênh bán hàng online và offline (mô hình thương mại điện tử O2O) cũng là một bài toán phức tạp. Bất kỳ sự thiếu đồng bộ nào trong dữ liệu tồn kho đều có thể dẫn đến trải nghiệm khách hàng không tốt. Hơn nữa, với sự phát triển nhanh chóng, hệ thống cần đảm bảo khả năng mở rộng linh hoạt và an ninh thông tin hệ thống ở mức cao nhất để chống lại các rủi ro về dữ liệu. Các thách thức này là cơ hội để đưa ra những đề xuất giải pháp công nghệ tiên tiến hơn.

2.1. Phân tích SWOT Hasaki Điểm yếu và cơ hội cải thiện

Một phân tích SWOT Hasaki sơ bộ cho thấy điểm mạnh của thương hiệu là độ phủ sóng rộng và tệp khách hàng trung thành lớn. Tuy nhiên, điểm yếu tiềm tàng có thể nằm ở sự phụ thuộc vào các hệ thống hiện tại, có thể khó nâng cấp hoặc thay đổi. Cơ hội lớn nhất là tận dụng dữ liệu lớn (Big Data) từ hành vi khách hàng Hasaki để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm và tối ưu hóa chiến lược marketing. Thách thức đến từ sự cạnh tranh gay gắt và yêu cầu ngày càng cao của khách hàng về tốc độ và chất lượng dịch vụ. Việc cải thiện hệ thống quản lý là chìa khóa để nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức.

2.2. Khó khăn trong quản lý kho hàng mỹ phẩm và chuỗi cung ứng

Việc quản lý kho hàng mỹ phẩm là một nghiệp vụ phức tạp do đặc thù sản phẩm có hạn sử dụng, nhiều biến thể (màu sắc, dung tích) và vòng đời ngắn. Hệ thống cần theo dõi chính xác số lô, ngày hết hạn và vị trí lưu kho. Bất kỳ sai sót nào trong quản lý tồn kho đều ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng mỹ phẩm, gây ra tình trạng hết hàng hoặc tồn kho quá hạn. Việc đồng bộ hóa dữ liệu kho giữa các cửa hàng và kênh online trong thời gian thực là một yêu cầu kỹ thuật cao, đòi hỏi một phần mềm quản lý bán hàng đủ mạnh và ổn định.

III. Phương pháp mô hình hóa quy trình nghiệp vụ bán hàng Hasaki

Để hiểu rõ cách hệ thống hoạt động, việc mô hình hóa các quy trình là bước đi không thể thiếu. Nghiên cứu đã sử dụng các công cụ phân tích và thiết kế hệ thống tiêu chuẩn để trực quan hóa luồng thông tin và dữ liệu. Trọng tâm của quá trình này là mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ bán hàng, từ lúc khách hàng tiếp cận sản phẩm cho đến khi hoàn tất thanh toán và các dịch vụ hậu mãi. Việc sử dụng các sơ đồ như DFD (Biểu đồ luồng dữ liệu) và ERD (Biểu đồ quan hệ thực thể) giúp làm rõ các tác nhân tham gia (khách hàng, nhân viên, quản lý), các kho dữ liệu (sản phẩm, hóa đơn) và mối quan hệ giữa chúng. Phương pháp này không chỉ giúp các nhà phân tích hệ thống hiểu rõ yêu cầu mà còn là tài liệu quan trọng cho đội ngũ phát triển khi xây dựng hoặc nâng cấp phần mềm quản lý bán hàng. Các mô hình này cung cấp một cái nhìn logic, trừu tượng hóa sự phức tạp của hệ thống thực tế, tạo nền tảng vững chắc cho việc thiết kế và triển khai.

3.1. Sơ đồ DFD Luồng dữ liệu trong hệ thống thông tin quản lý

Tài liệu nghiên cứu đã xây dựng chi tiết các mô hình DFD (Data Flow Diagram) ở nhiều cấp độ, từ sơ đồ ngữ cảnh (mức 0) đến các sơ đồ phân rã chi tiết. Sơ đồ ngữ cảnh mô tả tổng quan sự tương tác giữa hệ thống quản lý bán hàng với các tác nhân bên ngoài như Khách hàng, Nhà cung cấp và Quản lý. Các sơ đồ mức dưới đỉnh (mức 1, 2) đi sâu vào các chức năng cụ thể như 'Bán Hàng', 'Nhập Hàng', và 'Tổng kết ngày bán'. Thông qua DFD, luồng dữ liệu như 'Thông tin sản phẩm', 'Hóa đơn thanh toán', và 'báo cáo doanh thu' được thể hiện rõ ràng, giúp xác định chính xác dữ liệu nào được tạo ra, xử lý và lưu trữ ở đâu trong hệ thống.

3.2. Sơ đồ ERD Thiết kế cơ sở dữ liệu khách hàng và sản phẩm

Bên cạnh DFD, sơ đồ ERD (Entity-Relationship Diagram) đóng vai trò then chốt trong việc thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu. Sơ đồ này xác định các thực thể chính của hệ thống như 'Khách Hàng', 'Sản Phẩm', 'Hóa Đơn', 'Nhân Viên' và các mối quan hệ giữa chúng (ví dụ: một khách hàng có thể có nhiều hóa đơn). Việc thiết kế một ERD chuẩn xác giúp đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, tránh dư thừa và tạo ra một cơ sở dữ liệu khách hàng và sản phẩm có cấu trúc tốt, dễ dàng truy vấn và mở rộng sau này. Đây là nền tảng cho mọi chức năng của hệ thống thông tin quản lý.

3.3. Áp dụng UML để mô tả các chức năng cốt lõi của hệ thống

Mặc dù tài liệu gốc không đề cập rõ, một phân tích hệ thống hoàn chỉnh thường sử dụng UML (Unified Modeling Language) để mô tả các khía cạnh khác của hệ thống. Ví dụ, sơ đồ Use Case (biểu đồ ca sử dụng) có thể được dùng để mô tả các chức năng từ góc nhìn của người dùng, như 'Đăng nhập', 'Tìm kiếm sản phẩm', 'Thanh toán'. Sơ đồ Sequence (biểu đồ tuần tự) giúp mô tả tương tác theo thời gian giữa các đối tượng trong một chức năng cụ thể. Việc áp dụng UML bổ sung cho DFD và ERD, cung cấp một cái nhìn đa chiều và hoàn thiện hơn về thiết kế hệ thống.

IV. Hướng dẫn thiết kế phần mềm bán hàng và giao diện người dùng

Từ các phân tích và mô hình hóa, bước tiếp theo là thiết kế hệ thống phần mềm cụ thể. Quá trình này bao gồm hai phần chính: thiết kế logic hệ thống (backend) và thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) (frontend). Tài liệu nghiên cứu đề cập đến việc sử dụng các công nghệ như Microsoft Visual Studio, cho thấy định hướng xây dựng một ứng dụng có cấu trúc rõ ràng. Một phần mềm quản lý bán hàng hiệu quả phải xử lý được các nghiệp vụ cốt lõi: quản lý sản phẩm, quản lý kho, xử lý đơn hàng, thanh toán và tạo báo cáo. Tại cửa hàng, hệ thống phần mềm POS (Point of Sale) là trung tâm của mọi giao dịch. Nó phải được thiết kế để hoạt động nhanh, chính xác và dễ sử dụng cho nhân viên thu ngân. Đồng thời, giao diện cho người quản lý cần cung cấp các dashboard trực quan, hiển thị các chỉ số kinh doanh quan trọng như doanh thu, lợi nhuận, và hàng tồn kho, giúp đưa ra quyết định kịp thời.

4.1. Vai trò của phần mềm POS trong quy trình thanh toán tại cửa hàng

Hệ thống phần mềm POS (Point of Sale) là trái tim của hoạt động bán hàng trực tiếp tại cửa hàng Hasaki. Nó không chỉ đơn thuần là một máy tính tiền. Một hệ thống POS hiện đại tích hợp nhiều chức năng: quét mã vạch sản phẩm, tự động tính toán tổng tiền, áp dụng các chương trình khuyến mãi, quản lý nhiều phương thức thanh toán (tiền mặt, thẻ, ví điện tử), và in hóa đơn. Quan trọng hơn, mọi giao dịch qua POS đều được ghi nhận ngay lập tức vào cơ sở dữ liệu trung tâm, giúp cập nhật số lượng tồn kho theo thời gian thực và cung cấp dữ liệu đầu vào cho việc lập báo cáo doanh thu chính xác.

4.2. Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng UI UX cho hệ thống

Một giao diện người dùng (UI/UX) tốt là yếu tố quyết định sự thành công của hệ thống. Đối với nhân viên, giao diện cần được thiết kế đơn giản, trực quan, giảm thiểu số lần nhấp chuột và các thao tác phức tạp để đẩy nhanh tốc độ phục vụ khách hàng. Các nút chức năng phải rõ ràng, thông tin hiển thị phải dễ đọc. Tài liệu nghiên cứu đã phác thảo các giao diện cơ bản như màn hình đăng nhập và trang bán hàng. Đối với khách hàng trên nền tảng online, trải nghiệm UX tốt bao gồm việc tìm kiếm sản phẩm dễ dàng, quy trình thanh toán nhanh gọn và thông tin rõ ràng. Tối ưu hóa UI/UX giúp tăng sự hài lòng của cả người dùng nội bộ và khách hàng.

V. Ứng dụng thực tiễn hệ thống bán hàng và kết quả phân tích

Kết quả đạt được từ đề tài không chỉ dừng lại ở các mô hình lý thuyết. Việc phân tích hệ thống thông tin của Hasaki mang lại những giá trị ứng dụng thực tiễn rõ rệt. Thứ nhất, nó cung cấp một bộ tài liệu đặc tả chi tiết các yêu cầu và quy trình nghiệp vụ, có thể dùng làm cơ sở để xây dựng, bảo trì hoặc nâng cấp hệ thống. Các mô hình chức năng và dữ liệu đã được thiết kế giúp chuẩn hóa hoạt động, giảm thiểu sai sót do quy trình thủ công. Thứ hai, việc phân tích giúp nhận diện các điểm cần cải tiến. Ví dụ, hệ thống có thể tích hợp thêm các module nâng cao như CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) để quản lý khách hàng thân thiết hiệu quả hơn. Cuối cùng, các mẫu báo cáo được thiết kế, như báo cáo doanh thu hay báo cáo tồn kho, cung cấp thông tin quý giá cho ban quản lý để ra quyết định kinh doanh chiến lược, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh cho cửa hàng.

5.1. Kết quả từ việc triển khai hệ thống thông tin quản lý mới

Dựa trên phân tích, một hệ thống được thiết kế tốt sẽ mang lại nhiều kết quả tích cực. Nó giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại như lập hóa đơn, cập nhật kho, giảm tải công việc cho nhân viên. Dữ liệu được tập trung hóa, giúp các bộ phận (bán hàng, kho, kế toán) phối hợp nhịp nhàng hơn. Khả năng truy xuất thông tin nhanh chóng và chính xác giúp cải thiện tốc độ phục vụ khách hàng. Hơn nữa, việc số hóa các báo cáo giúp nhà quản lý có cái nhìn tổng quan và kịp thời về tình hình kinh doanh, thay vì phải chờ đợi các báo cáo tổng hợp thủ công.

5.2. Tích hợp CRM và mô hình O2O để tăng cường quan hệ khách hàng

Một trong những đề xuất giá trị nhất từ việc phân tích là tích hợp sâu hơn hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng). Hệ thống CRM sẽ thu thập và phân tích dữ liệu từ mọi điểm chạm của khách hàng, từ online đến offline. Điều này giúp Hasaki hiểu rõ hơn hành vi khách hàng Hasaki, phân loại khách hàng và triển khai các chiến dịch marketing, chăm sóc cá nhân hóa. Kết hợp với mô hình thương mại điện tử O2O, Hasaki có thể tạo ra các trải nghiệm liền mạch như: khách hàng đặt hàng online và nhận tại cửa hàng, hoặc nhân viên tại cửa hàng có thể xem lịch sử mua sắm online của khách để tư vấn tốt hơn. Tích hợp CRM và O2O là bước đi chiến lược để xây dựng lòng trung thành của khách hàng trong dài hạn.

VI. Kết luận và đề xuất giải pháp công nghệ tương lai cho Hasaki

Đề tài "Phân tích hệ thống thông tin bán hàng mỹ phẩm của cửa hàng Hasaki Lê Văn Việt" đã hoàn thành các mục tiêu đề ra, cung cấp một cái nhìn toàn diện về cấu trúc và vận hành của một hệ thống bán lẻ hiện đại. Qua phân tích, nghiên cứu đã chỉ ra tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong việc tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ bán hàng và quản lý dữ liệu. Các mô hình DFD, ERD và thiết kế giao diện là những kết quả cốt lõi, làm nền tảng cho việc phát triển hệ thống. Tuy nhiên, để duy trì lợi thế cạnh tranh, hệ thống cần liên tục được cải tiến. Các đề xuất giải pháp công nghệ trong tương lai nên tập trung vào việc tăng cường an ninh thông tin hệ thống, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng, và tối ưu hóa chuỗi cung ứng mỹ phẩm bằng công nghệ blockchain hoặc IoT. Những hướng đi này không chỉ giúp Hasaki nâng cao hiệu quả mà còn mở ra những cơ hội kinh doanh mới.

6.1. Tầm quan trọng của an ninh thông tin hệ thống trong bán lẻ

Trong kỷ nguyên số, dữ liệu khách hàng là tài sản vô giá nhưng cũng là mục tiêu của các cuộc tấn công mạng. Do đó, an ninh thông tin hệ thống phải là ưu tiên hàng đầu. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, từ việc mã hóa cơ sở dữ liệu, thiết lập tường lửa mạnh, đến việc phân quyền truy cập chi tiết cho từng nhân viên. Việc thường xuyên kiểm tra và vá các lỗ hổng bảo mật, cũng như đào tạo nhận thức an ninh mạng cho nhân viên là cực kỳ cần thiết để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của khách hàng và uy tín của thương hiệu.

6.2. Hướng phát triển cho đồ án chuyên ngành hệ thống thông tin

Đề tài này là một ví dụ điển hình cho một đồ án chuyên ngành hệ thống thông tin, nhưng nó cũng mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Các sinh viên có thể đi sâu vào từng module cụ thể, ví dụ như 'Xây dựng hệ thống gợi ý sản phẩm dựa trên AI' hoặc 'Tối ưu hóa quản lý tồn kho đa kênh bằng thuật toán'. Một hướng khác là nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa các nền tảng công nghệ khác nhau (ví dụ: mã nguồn mở so với giải pháp thương mại) trong việc xây dựng phần mềm quản lý bán hàng. Những nghiên cứu này sẽ góp phần làm phong phú thêm kiến thức chuyên ngành và mang lại giá trị thực tiễn cao.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN VE DE TAI 1.1 Téng quan ve dé tai: 1. Lý do chọn đề tài: + Hiện nay công việc bán hàng tại cửa hàng Hasaki đang được thực hiện một cách rất chuyên nghiệp. Cửa hàng đã ứng dụng hiệu quả công nghệ thông tin và mạng truyền thông cũng như một số quy trình quản lý nghiệp vụ cho cửa hàng thực hiện rất tối ưu. Chính vì vậy, em đã chọn đề tài “Phân tích hệ thông thông tin bán hàng mỹ phâm của cửa hàng Hasaki Lê Văn Việt” đề tìm hiểu, học hỏi, và góp phần hoàn thiện hơn trong thiết kế các nội dung cho hệ thống thông tin quản lý bán hàng 1.

Mục tiêu đề tài: 4 Đề tài “Phân tích hệ thống thông tin bán hàng mỹ phẩm của cửa hàng Hasaki Lê Văn Việt” hướng đến các mục tiêu cơ bản sau: O Hiểu và áp dụng được chương trình hệ thống bán hàng vào các nghiên cứu tiếp theo O Hoàn thiện một số hạn chế của hệ thống ban hang Hasaki L¡_ Năm đước các kiên thức nên tang khi thực hiện nghiên cứu 1.3 Phạm vì và phương phap nghién citu: + Phạm vi nghiên cứu: LI Thời gian: từ ngày 31/8/2021 đến ngày 16/11/2021 LÌ Không gian: Cửa hàng Hasaki LÌ Lĩnh vực: Phân tích về hệ thống bán hàng của cửa hàng + Phương pháp nghiên cửu: LÌ Phương pháp quan sát: Ta có cái nhìn tổng thê về cách thức vận hành, công tác quản lý, tổ chức thực hiện các hoạt động của cửa hàng Hasaki. O Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Ta thu được thông tin tông quát về cầu trúc tổ chức, cơ chế hoạt động, quy trình vận hành thông tin trong hệ thống. Các tài liệu chúng ta cần nghiên cứu là: tài liệu giao dịch (hóa đơn, phiếu xuất, phiếu nhập, phiếu thanh toán, .), tài liệu lưu trữ (số ghi chép, công văn, Trang l Phân Tích Hệ Thống Thông Tin Bán Hàng Mỹ Phẩm Của Cửa Hàng Hasaki Lê Văn Việt hồ sơ đự án.), tài liệu tông hợp (báo cáo tổng kết tuần, tổng kết tháng, tông kết quý, tông kết năm, báo cáo kiểm kê, .), tài liệu chuân bị những buôi họp hoặc báo cáo không định kỳ, tài liệu về quy định, quy chế nghiệp vụ. Sơ lược về bối cảnh thực hiện đề tài nghiên cứu: # Tên đơn vị: Cửa hàng Hasaki Lê Văn Việt + Lĩnh Vực hoạt động: Bán nhiều loại mặt hàng và hợp tác với nhiều thương hiệu mỹ phẩm nỗi tiếng như: Maybelline, vichy, Somebyme,.

ne KOR Hinh 1. 1 Cira hang Hasaki + Tổ chức hoạt động: gồm có quản lý, bộ phận bán hàng, bộ phận thu ngân, bộ phận kho, bộ phận bảo vệ: LÌ Quản lý: Là người có quyền yêu cầu nhân viên viết báo cáo về doanh thu bán hàng dé nắm rõ tình hình buôn bán. Ngoài ra, quản lý còn là người tuyên dụng nhân viên, lên kế hoạch chạy doanh số theo chỉ tiêu giám đốc yêu cầu LÌ Bộ phận bán hàng: Có trách nhiệm tư vấn sản phâm phủ hợp cho Trang 2 Phân Tích Hệ Thống Thông Tin Bán Hàng Mỹ Phẩm Của Cửa Hàng Hasaki Lê Văn Việt khách hàng, hướng dẫn khách hàng dùng thử sản phẩm, kiểm tra lại hàng hóa trên quây trưng bày LÌ Bộ phận thu ngân: Lập hóa đơn đầy đủ cho khách khi khách hàng có nhu cầu thanh toán. LÌ Bộ phận kho: Thực hiện việc gửi yêu cầu cho nhà cung cấp nếu kho hết hàng, lập phiếu nhập kho, ghi giấy thanh toán.

Kiểm kê hàng hóa trong kho. O Bộ phận bảo vệ: Có trách nhiệm sắp xếp xe cho khách hàng, ghi phiếu xe, hướng dẫn khách hàng cất túi và áo khoát vào tủ đồ. Quản lý an ninh khu vực phía trước cửa hàng Quản lý | | | | Bộ phận bán Bộ phận thu _ hàng a ngân Bé phan kho Khôi vệ Suybi Hình 1. 2 Sơ đồ tố chức quán lý Trang 3 Phân Tích Hệ Thống Thông Tin Bán Hàng Mỹ Phẩm Của Cửa Hàng Hasaki Lê Văn Việt CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ PHƯƠNG PHÁP LUẬN 2.1 Tìn học, khoa thuật máy tính, mạng truyền thông: % Công nghệ thông tin và ứng dụng - Tin học đại cương: Bao gồm các kiến thức cơ bản về máy vi tính, hệ điều hành Windows (Tô chức lưu trữ file và folder trên các thiết bị lưu trữ) và một số ứng dụng trong bộ Microsoft Office như Word (Trình bảy văn bản, Bảng biểu, Sơ đồ), Excel (Tô chức dữ liệu trên bảng tính, Xử lý dữ liệu). - Cơ sở dữ liệu: Các kiến thức liên quan đến cơ sở dữ liệu, cơ sở dữ liệu quan hệ như các bảng (Table) hay quan hệ (Relation), truy vấn (Query) đữ liệu theo yêu cầu, ràng buộc dữ liệu, chuẩn hóa đữ liệu. - Thương mại điện tử và phát triển ứng dụng TMĐT: Các khái niệm và cơ sở pháp lý liên quan đến hoạt động TMĐT. Kiến trúc và cách tổ chức các ứng dụng giao dịch diện tử nói chung va giao dịch thương mại điện tử cho các doanh nghiệp nói riêng.

+ Xử lý thông tin bằng máy tính - Phân tích thiết kế hệ thống: Gồm các kiến thức đề thực hiện quá trình tô chức và phát triển ứng dụng cho các hệ thông thông tin quản lý như kỹ thuật khảo sát, phương pháp phân tích, thiết kế các nội dung, v. thông qua việc sử dụng một số công cụ (phần mềm) thiết kế như Power Designer, Diagrams, Microsoft Visio, v.2 Quan tri va quan lp: 4 Quan tri tô chức và hoạt động của tổ chức - Quản trị học: Các khái niệm và kiến thức liên quan đến quản trị, quản lý, mục tiêu, phương pháp quản lý, mô hình phân cấp quản lý đối với tô chức, đơn vị. Một số kiến thức liên quan đến quản trị, quản lý đặc thù (theo đối tượng, theo nội đung). - Kinh tế học: Các kiến thức liên quan đến thị trường, vai trò của thị trường, cung — cầu thị trường, cân băng cung - cầu, những yếu tổ tác động đến cung - cầu của thi trường và một số thị trường cơ bản.

- Kế toán, tài chính, ngân hàng: Tô chức công tác kế toán trong các đơn vị kinh doanh về các nội dung liên quan như các đối tượng kế toán, xử lý nghiệp vụ kế toán, lập, xử Trang 4 Phân Tích Hệ Thống Thông Tin Bán Hàng Mỹ Phẩm Của Cửa Hàng Hasaki Lê Văn Việt lý và lưu trữ chứng từ kế toán, báo cáo kế toán. Các quy trình nghiệp vụ trong kế toán, tài chính, ngân hàng. + Quản trị hệ thông - Quản trị hệ thống thông tin: Các kiến thức về hệ thông, hệ thống thông tin, hệ thống thông tin quản lý (MIS), hệ thống thông tin kinh doanh (BIS), hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERPS), kiến trúc của các hệ thông thông tin, phân loại và nhận diện các hệ thống thông tin trong các tổ chức, đơn vị. - Quản trị quá trình phát triển hệ thông thông tin: Bao gồm các nội dung liên quan đến nhiệm vụ, nội dung và kỹ thuật quản trị quả lý trong quá trình phát triển các hệ thông thông tin như quản trị thời gian, quản trị tài chính, quản trị nguồn nhân lực, quản trị chất lượng, v.

- Quản trị dự án công nghệ thông tin: Quản lý dự án đặc thù về công nghệ trong lĩnh vực phát triển phần mềm máy tính nói chung và các phần mềm ứng dụng cho hệ thống thông tin quản lý nói riêng (Đặc trưng của quản lý dự án phần mềm). Quy trình phát triển hệ thống thông tin: 4 Quy trình phát triển HTTT được chia thành nhiều giai đoạn. Tùy thuộc cách thức làm việc của đơn vị, mà qui trình có thể chia thành nhiều bước khác nhau. Tuy nhiên có thể tổng hợp chung lại thành các bước sau: Khảo sát, phân tích, thiết kế, xây dựng, cải đặt và bào trì hệ thống - Khảo sát: Là giai đoạn tìm hiểu quy trình hoạt động của hệ thông thực tế, xác được các nhu cầu dựa trên thông tin có được.

Việc khảo sát thường được tiến hành các giai doan + Khảo sát sơ bộ: Nhằm xác định tính khả thi của đề án + Khảo sát chỉ tiết: Nhằm xác định tính chính xác những gì sẽ thực hiện và khăng định những kết quả thu được + Báo cáo: Lập hồ sơ báo cáo - Phân tích: Đây là giai đoạn xác định rõ mục tiêu quan ly chính cần đạt được của hệ thống. Dựa trên các mục tiêu đó, xác định được các mô hình chức và mô hình đữ liệu. Đồng thời mục tiêu chính của gia đoạn này là mô hình hóa hệ thống VỚI Các SƠ đồ luỗng dữ liệu, thực thế liên kết, sơ đổ phân rã chức năng. Trong thực thế phần phân Trang 5 Phân Tích Hệ Thống Thông Tin Bán Hàng Mỹ Phẩm Của Cửa Hàng Hasaki Lê Văn Việt tích đữ liệu là phức tạp và quan trọng nhất.

Phần phân tích chức năng và phần phân tích đữ liệu không được bỏ qua - Thiết kế hệ thống: Giai đoạn phát triển các bước phân tích ở giai đoạn trước thành các mô hình logic và vật lý, thiết kế giao diện với người sử dụng. Thiết kế hệ thống bao gồm các công việc: + Xác định hệ thống máy tính + Phân tích việc sử dụng dữ liệu + Hình thức hóa hệ thống thành phần: áp đụng các cách kiểm soát cần thiết, sộp nhóm các thành phần chức năng + Thiết kế cơ sở dữ liệu vật lý + Thiết kế chương trình - Xây dựng cương trình: Là giai đoạn lập trình trên các cơ sở phân tích, thiết kế ở các giai đoạn trước. Giai đoạn này gồm các bước: + Thị công + Tạo các CSDL kiểm tra + Kiểm thử chương trình - Cài đặt hệ thống: + Lập tài liệu hướng dẫn sử dụng + Chuyén đổi dữ liệu cũ + Kiểm nghiệm cài đặt - Bảo trì hệ thống + Theo dõi sử dụng hệ thống, nhận các thông báo lỗi + Sửa đôi nâng cấp biên bản + Trợ giúp hiệu chỉnh các sai sót số liệu 2.3 Tổng quan công nghệ sử dụng: 2.I Power Designer: 4 Power Desipner là một công cụ phân tích, thiết kế cơ sở dữ liệu và đặc tả hệ thông thông qua các công cụ đồ họa hay mô hình hóa tông quát doanh nghiệp dưới dạng đồ họa. Power Designer hỗ trợ nhiều phần mở rộng tệp như: bpm, cdm và pdm.

Trang 6 Phân Tích Hệ Thống Thông Tin Bán Hàng Mỹ Phẩm Của Cửa Hàng Hasaki Lê Văn Việt Cấu trúc tệp bên trong có thể là XML hoặc định dạng tệp nhị phân nén. Power Designer có thê lưu trữ các mô hình trong một kho lưu trữ cơ sở dữ liệu. Ny POWERDESIGNER esoftner Hinh 2.2 Microsoft Visual Studio: 4 Visual studio là một trong những công cụ hỗ trợ lập trình web rất nôi tiếng nhất hiện nay của Microsoft và chưa có một phần mềm nào có thể thay thế được nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ