Công ước MARPOL 73/78: Giải pháp ngăn ngừa ô nhiễm biển do dầu

Giáo trình nghiên cứu công ước quốc tế liên quan đến đóng tàu và an toàn hàng hải phần 2, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên .

Người đăng

Ẩn danh
206
58
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Công ước MARPOL 73 78 và vai trò lịch sử

Công ước Quốc tế về Ngăn ngừa ô nhiễm do tàu gây ra, 1973, được sửa đổi bởi Nghị định thư 1978 (gọi tắt là Công ước MARPOL 73/78), là một trong những văn kiện pháp lý hàng hải quan trọng nhất trên thế giới. Mục tiêu chính của công ước là giảm thiểu ô nhiễm các đại dương và biển, bao gồm việc đổ thải, ô nhiễm do dầu và khí thải. Được thông qua bởi IMO (Tổ chức Hàng hải Quốc tế), MARPOL 73/78 đã thay thế Công ước OILPOL 54 và thiết lập một khuôn khổ toàn diện, chặt chẽ hơn để bảo vệ môi trường biển. Lịch sử hình thành của công ước phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng của cộng đồng quốc tế về tác động tàn khốc của ô nhiễm dầu từ tàu biển. Các sự cố hàng hải nghiêm trọng đã thúc đẩy các quốc gia hành động mạnh mẽ hơn. Công ước bao gồm 6 Phụ lục, mỗi Phụ lục quy định về một nguồn ô nhiễm cụ thể. Trong đó, Phụ lục I MARPOL tập trung hoàn toàn vào việc ngăn ngừa ô nhiễm do dầu, đặt ra các tiêu chuẩn khắt khe về thiết kế, trang bị và vận hành tàu. Văn kiện này không chỉ là một bộ quy tắc, mà còn là một cơ chế giám sát và thực thi hiệu quả, đòi hỏi sự hợp tác giữa các quốc gia thành viên, chính quyền cảng và chủ tàu. Sự ra đời của MARPOL 73/78 đánh dấu một bước ngoặt, chuyển từ việc xử lý hậu quả sang chủ động ngăn ngừa, góp phần quan trọng vào nỗ lực bảo vệ môi trường biển trên quy mô toàn cầu và thúc đẩy an toàn hàng hải.

1.1. Lịch sử ra đời Từ OILPOL 54 đến MARPOL 73 78

Nỗ lực quốc tế đầu tiên nhằm kiểm soát ô nhiễm dầu là Công ước quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm biển do dầu (OILPOL) năm 1954. Công ước này quy định các "vùng cấm thải" thường kéo dài 50 hải lý tính từ bờ và yêu cầu tàu phải có nhật ký ghi chép các hoạt động liên quan đến dầu. Tuy nhiên, sau các sự cố hàng hải nghiêm trọng và mức độ ô nhiễm gia tăng, cộng đồng quốc tế nhận thấy OILPOL 54 không còn đủ mạnh. Dưới sự điều phối của IMO, nhiều sửa đổi đã được thực hiện vào các năm 1962 và 1969 để thắt chặt các quy định xả thải dầu. Đỉnh điểm là vào năm 1973, IMO đã triệu tập một hội nghị quốc tế và thông qua Công ước MARPOL. Do những phức tạp kỹ thuật, đặc biệt với Phụ lục II, công ước chưa thể có hiệu lực ngay. Một loạt các vụ tai nạn tàu dầu vào những năm 1976-1977 đã thúc đẩy IMO tổ chức Hội nghị về An toàn tàu dầu và Ngăn ngừa ô nhiễm vào năm 1978, thông qua một Nghị định thư sửa đổi. Văn kiện kết hợp này, MARPOL 73/78, đã chính thức có hiệu lực vào ngày 2 tháng 10 năm 1983.

1.2. Cấu trúc và các Phụ lục chính của Công ước MARPOL

MARPOL 73/78 có cấu trúc gồm các điều khoản chung và 6 Phụ lục kỹ thuật. Mỗi Phụ lục đề cập đến việc ngăn ngừa một dạng ô nhiễm cụ thể từ tàu biển. Phụ lục I quy định về ngăn ngừa ô nhiễm do dầu, là phụ lục bắt buộc và trọng tâm của bài viết này. Phụ lục II kiểm soát ô nhiễm do chở xô chất lỏng độc. Phụ lục III ngăn ngừa ô nhiễm do các chất độc hại chở ở dạng bao gói. Phụ lục IV liên quan đến nước thải từ tàu. Phụ lục V quy định về rác thải. Cuối cùng, Phụ lục VI giới hạn ô nhiễm không khí từ tàu. Phụ lục I và II là bắt buộc đối với tất cả các quốc gia tham gia công ước, trong khi các phụ lục còn lại có thể được lựa chọn tham gia một cách tự nguyện. Cấu trúc này cho phép công ước được cập nhật và sửa đổi liên tục để phản ánh sự tiến bộ của khoa học công nghệ và các vấn đề môi trường mới phát sinh.

1.3. Việt Nam gia nhập và nội luật hóa Công ước MARPOL

Việt Nam chính thức gia nhập Công ước MARPOL 73/78 vào ngày 18 tháng 12 năm 1990. Ban đầu, Việt Nam tham gia bắt buộc Phụ lục I, II và bảo lưu việc tham gia các Phụ lục III, IV, V. Động thái này thể hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc chung tay cùng cộng đồng quốc tế bảo vệ môi trường biển. Kể từ đó, các quy định của MARPOL đã dần được nội luật hóa. Luật hàng hải Việt Nam và các văn bản dưới luật liên quan đã tích hợp các yêu cầu của công ước vào hệ thống pháp luật quốc gia. Điều này tạo cơ sở pháp lý cho các cơ quan chức năng, như Cảng vụ Hàng hải, thực hiện kiểm tra, giám sát của chính quyền cảng (Port State Control) đối với các tàu treo cờ Việt Nam và tàu nước ngoài hoạt động tại vùng biển Việt Nam, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn và môi trường.

II. Thách thức ô nhiễm dầu từ tàu biển và sự cần thiết của MARPOL

Ô nhiễm dầu từ tàu biển là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với hệ sinh thái biển. Các hoạt động vận hành hàng ngày của tàu như xả nước la canh buồng máy, rửa két hàng, và các sự cố không mong muốn như tràn dầu đều là những nguồn phát thải dầu ra biển. Dầu thô và các sản phẩm từ dầu mỏ chứa hàng ngàn hợp chất hóa học độc hại, có khả năng tồn tại lâu dài trong môi trường, gây hại cho sinh vật biển từ vi sinh vật đến các loài thú lớn như cá voi, hải cẩu. Váng dầu trên bề mặt nước ngăn cản quá trình trao đổi oxy, ảnh hưởng đến quang hợp của tảo và thực vật biển. Dầu lắng xuống đáy biển có thể phá hủy các rạn san hô và hệ sinh thái đáy. Trước khi Công ước MARPOL 73/78 ra đời, các quy định quốc tế còn lỏng lẻo, thiếu tính hệ thống và khả năng thực thi yếu. Các sự cố lớn như vụ chìm tàu Torrey Canyon năm 1967 đã phơi bày những lỗ hổng chết người trong luật pháp hàng hải quốc tế, nhấn mạnh sự cần thiết phải có một công cụ pháp lý toàn diện, đủ sức răn đe và có khả năng ngăn ngừa ô nhiễm trên phạm vi toàn cầu. MARPOL 73/78 ra đời chính là để giải quyết những thách thức này, tạo ra một tiêu chuẩn chung bắt buộc cho ngành hàng hải.

2.1. Nguồn gốc chính gây ra ô nhiễm dầu từ hoạt động hàng hải

Ô nhiễm dầu từ tàu không chỉ đến từ các vụ tràn dầu quy mô lớn gây chú ý trên truyền thông. Trên thực tế, phần lớn lượng dầu ô nhiễm biển đến từ các hoạt động vận hành thường xuyên. Nguồn chính bao gồm việc xả nước thải lẫn dầu (oily water) từ la canh buồng máy, nơi dầu bôi trơn và nhiên liệu rò rỉ và hòa lẫn với nước. Một nguồn khác là nước dằn và nước rửa từ các két hàng của tàu dầu sau khi trả hàng. Ngoài ra, việc thải dầu cặn (sludge), là sản phẩm phụ từ quá trình lọc nhiên liệu và dầu bôi trơn, cũng là một vấn đề nghiêm trọng nếu không được quản lý đúng cách. Các sự cố va chạm, mắc cạn, hoặc hỏng hóc kỹ thuật dẫn đến rò rỉ dầu cũng là những nguồn gây ô nhiễm đột xuất nhưng có sức tàn phá cực kỳ lớn.

2.2. Tác động tàn khốc của các sự cố tràn dầu đến hệ sinh thái

Một sự cố hàng hải dẫn đến tràn dầu có thể gây ra thảm họa sinh thái kéo dài hàng thập kỷ. Lớp váng dầu trên mặt biển giết chết các loài chim biển và động vật có vú bằng cách phá hủy lớp lông và da cách nhiệt của chúng. Dầu hòa tan trong nước gây ngộ độc cho cá, động vật giáp xác và các sinh vật phù du, phá vỡ chuỗi thức ăn. Các hệ sinh thái ven bờ như rừng ngập mặn, bãi triều và rạn san hô đặc biệt nhạy cảm và có thể bị hủy diệt hoàn toàn. Hậu quả kinh tế cũng rất nặng nề, ảnh hưởng đến ngành thủy sản, du lịch và các hoạt động kinh tế ven biển khác. Chi phí cho việc dọn dẹp và phục hồi môi trường sau một vụ tràn dầu có thể lên tới hàng tỷ đô la. Những tác động này cho thấy tầm quan trọng của các biện pháp phòng ngừa được quy định trong Công ước MARPOL 73/78.

2.3. Hạn chế của các công ước quốc tế trước MARPOL 73 78

Công ước OILPOL 54 là một bước tiến ban đầu nhưng có nhiều hạn chế. Nó chỉ tập trung vào việc cấm xả dầu có chủ ý trong các vùng biển nhất định và không đề cập đến ô nhiễm do tai nạn. Các tiêu chuẩn xả thải còn chung chung và thiếu các yêu cầu kỹ thuật cụ thể đối với thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm trên tàu. Các sửa đổi sau đó dù đã cải thiện phần nào nhưng vẫn chưa tạo ra một hệ thống toàn diện. Thực tế cho thấy, ngành công nghiệp hàng hải cần một bộ quy tắc chặt chẽ hơn, không chỉ giới hạn việc xả thải mà còn phải can thiệp vào thiết kế, kết cấu và trang bị của tàu để giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm ngay từ gốc. Công ước MARPOL 73/78 đã lấp đầy những khoảng trống này bằng cách đưa ra các Phụ lục chuyên biệt, các yêu cầu kỹ thuật chi tiết và một cơ chế thực thi mạnh mẽ hơn.

III. Phương pháp kỹ thuật trong Phụ lục I MARPOL ngăn ô nhiễm dầu

Phụ lục I MARPOL là nền tảng của Công ước MARPOL 73/78 trong cuộc chiến chống ô nhiễm dầu từ tàu biển. Phụ lục này áp dụng cho tất cả các tàu và đưa ra những yêu cầu kỹ thuật chi tiết và bắt buộc. Trọng tâm của các quy định này là triết lý "ngăn ngừa hơn là khắc phục". Thay vì chỉ tập trung vào việc xử phạt khi ô nhiễm đã xảy ra, Phụ lục I yêu cầu các tàu phải được thiết kế và trang bị các hệ thống nhằm giảm thiểu tối đa khả năng dầu thoát ra môi trường, cả trong vận hành bình thường và trong trường hợp xảy ra tai nạn. Các yêu cầu về kết cấu như két dằn cách ly (SBT), rửa két bằng dầu thô (COW) và sau này là yêu cầu vỏ kép cho tàu dầu mới, là những minh chứng rõ ràng cho cách tiếp cận này. Bên cạnh đó, các quy định về quản lý nước thải buồng máy thông qua hệ thống lọc dầu (OWS - Oil Water Separator) và kiểm soát cặn dầu trong két chứa dầu cặn (sludge tank) đã tạo ra một tiêu chuẩn vận hành sạch hơn cho toàn bộ đội tàu thế giới. Những biện pháp kỹ thuật này là công cụ cốt lõi giúp giảm đáng kể lượng dầu thải ra biển từ hoạt động hàng hải trong nhiều thập kỷ qua.

3.1. Quy định về thiết kế tàu Két dằn cách ly và vỏ kép

Một trong những cải tiến quan trọng nhất của MARPOL 73/78 là yêu cầu về Két dằn cách ly (Segregated Ballast Tanks - SBT) đối với các tàu dầu mới. SBT là các két chỉ dùng để chứa nước dằn, hoàn toàn tách biệt với hệ thống dầu hàng. Điều này giúp loại bỏ việc phải lấy nước dằn vào các két hàng đã qua sử dụng, một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm dầu. Nghị định thư 1978 còn yêu cầu các két SBT phải được bố trí ở những vị trí có tác dụng bảo vệ, giảm thiểu lượng dầu tràn ra trong trường hợp tàu bị đâm va hay mắc cạn. Sau này, các sửa đổi tiếp theo đã đưa ra yêu cầu bắt buộc về cấu trúc vỏ kép (double hull) cho các tàu dầu mới, tạo ra một không gian trống giữa vỏ ngoài và két hàng, cung cấp một lớp bảo vệ hữu hiệu hơn nữa khi có sự cố hàng hải.

3.2. Quản lý nước thải lẫn dầu và hệ thống lọc dầu OWS

Đối với nước la canh từ buồng máy, Phụ lục I MARPOL quy định tất cả các tàu có tổng dung tích từ 400 trở lên phải được trang bị thiết bị ngăn ngừa ô nhiễmhệ thống lọc dầu (OWS). Thiết bị này được thiết kế để xử lý nước thải lẫn dầu, tách dầu ra khỏi nước trước khi xả ra biển. Theo quy định, hàm lượng dầu trong nước thải sau khi qua hệ thống lọc không được vượt quá 15 phần triệu (15 ppm). Đối với các tàu lớn hơn (tổng dung tích từ 10.000 trở lên), hệ thống này còn phải có thiết bị báo động và tự động dừng xả khi nồng độ dầu vượt quá giới hạn cho phép. Đây là một quy định then chốt giúp kiểm soát nguồn ô nhiễm dầu phổ biến nhất từ hoạt động của tàu.

3.3. Yêu cầu về két chứa dầu cặn sludge tank và bích nối tiêu chuẩn

Dầu cặn (sludge) sinh ra từ quá trình lọc nhiên liệu và dầu bôi trơn không được phép xả ra biển. Phụ lục I MARPOL yêu cầu các tàu có tổng dung tích từ 400 trở lên phải có két chứa dầu cặn với dung tích phù hợp để lưu giữ toàn bộ lượng cặn này trên tàu. Cặn dầu sau đó phải được chuyển giao cho các phương tiện tiếp nhận trên bờ. Để đảm bảo tính tương thích và thuận lợi cho quá trình này, công ước quy định một bích nối tiêu chuẩn (standard discharge connection) cho đường ống xả cặn. Điều này đảm bảo rằng bất kỳ con tàu nào cũng có thể kết nối với các cơ sở tiếp nhận tại bất kỳ cảng nào trên thế giới, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý chất thải nguy hại một cách có trách nhiệm.

IV. Hướng dẫn quy trình vận hành tàu theo Công ước MARPOL

Bên cạnh các yêu cầu về kỹ thuật và thiết kế, Công ước MARPOL 73/78 còn thiết lập một bộ quy tắc vận hành nghiêm ngặt nhằm đảm bảo các thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm được sử dụng đúng cách và hiệu quả. Việc tuân thủ không chỉ dừng lại ở việc lắp đặt thiết bị, mà còn phải thể hiện qua các quy trình vận hành hàng ngày trên tàu. Phụ lục I MARPOL đưa ra các tiêu chuẩn xả thải rõ ràng, phân biệt giữa các vùng biển thông thường và các vùng biển đặc biệt (Special Areas), nơi có các quy định nghiêm ngặt hơn nhiều do tính nhạy cảm của hệ sinh thái. Để đảm bảo tính minh bạch và khả năng truy vết, công ước bắt buộc mọi hoạt động liên quan đến dầu trên tàu phải được ghi chép cẩn thận vào Nhật ký Dầu (Oil Record Book). Cuốn sổ này là bằng chứng pháp lý quan trọng trong các cuộc kiểm tra của chính quyền. Ngoài ra, để chuẩn bị cho các tình huống xấu nhất, mọi tàu dầu và các tàu khác có kích thước nhất định đều phải có Kế hoạch ứng phó sự cố tràn dầu (SOPEP), đảm bảo thuyền viên được huấn luyện và có quy trình hành động rõ ràng khi sự cố xảy ra.

4.1. Tiêu chuẩn xả thải Quy định nghiêm ngặt cho vùng biển đặc biệt

Quy định xả thải dầu của MARPOL được xây dựng trên các tiêu chí nghiêm ngặt. Đối với nước la canh buồng máy đã qua xử lý, việc xả thải chỉ được phép khi tàu đang hành trình và hàm lượng dầu không vượt quá 15 ppm. Đối với nước thải từ két hàng của tàu dầu, việc xả bị cấm trong phạm vi 50 hải lý tính từ bờ gần nhất. Ngoài vùng này, cường độ xả không được vượt quá 30 lít trên một hải lý và tổng lượng dầu xả trong một chuyến đi không được vượt quá một tỷ lệ nhất định so với tổng lượng hàng. Đặc biệt, tại các vùng biển đặc biệt như Địa Trung Hải, Biển Đỏ, Vùng Vịnh..., các quy định còn khắt khe hơn, gần như cấm hoàn toàn việc xả dầu hoặc hỗn hợp chứa dầu.

4.2. Ghi chép và giám sát Vai trò của Nhật ký Dầu Oil Record Book

Nhật ký Dầu là một công cụ giám sát quan trọng. Mọi hoạt động trên tàu liên quan đến dầu đều phải được ghi lại một cách chính xác và kịp thời. Các hoạt động này bao gồm: nhận, chuyển và thải dầu hàng hoặc nhiên liệu; dằn và rửa két hàng; thải nước dằn bẩn và nước la canh; xử lý dầu cặn. Mỗi mục ghi chép phải có chữ ký của sỹ quan chịu trách nhiệm và thuyền trưởng. Nhật ký Dầu (Oil Record Book) phải được lưu giữ trên tàu trong một khoảng thời gian nhất định và phải được xuất trình cho các cơ quan có thẩm quyền, chẳng hạn như Giám sát của chính quyền cảng (Port State Control), khi có yêu cầu. Bất kỳ sự không nhất quán hoặc thiếu sót nào trong nhật ký đều có thể bị coi là bằng chứng của việc vi phạm công ước.

4.3. Chuẩn bị ứng phó Yêu cầu về Kế hoạch ứng phó sự cố tràn dầu SOPEP

Để nâng cao khả năng sẵn sàng ứng phó với các sự cố, Phụ lục I MARPOL yêu cầu các tàu dầu có tổng dung tích từ 150 trở lên và các tàu khác có tổng dung tích từ 400 trở lên phải có trên tàu một Kế hoạch ứng phó sự cố tràn dầu (SOPEP - Shipboard Oil Pollution Emergency Plan). Kế hoạch này phải được chính quyền quốc gia mà tàu treo cờ phê duyệt. SOPEP cung cấp các hướng dẫn chi tiết cho thuyền trưởng và thuyền viên về quy trình báo cáo sự cố, các hành động cần thực hiện ngay lập tức để kiểm soát việc xả thải, và danh sách các cơ quan chức năng cần liên lạc. Kế hoạch này đảm bảo rằng trong tình huống khẩn cấp, con tàu có một quy trình phối hợp hiệu quả để giảm thiểu thiệt hại cho môi trường biển.

V. Cách thực thi và giám sát tuân thủ Công ước MARPOL 73 78

Hiệu quả của Công ước MARPOL 73/78 không chỉ nằm ở các quy định kỹ thuật và vận hành, mà còn ở cơ chế thực thi và giám sát đa tầng, chặt chẽ. Cơ chế này dựa trên sự hợp tác và phân chia trách nhiệm rõ ràng giữa các bên liên quan, bao gồm quốc gia mà tàu treo cờ, quốc gia có cảng và các tổ chức quốc tế như IMO. Quốc gia mà tàu treo cờ có trách nhiệm chính trong việc đảm bảo tàu của mình tuân thủ công ước, thông qua việc kiểm tra, khảo sát và cấp các giấy chứng nhận cần thiết. Tuy nhiên, để ngăn chặn các tàu dưới tiêu chuẩn hoạt động, cơ chế Giám sát của chính quyền cảng (Port State Control - PSC) cho phép các quốc gia có cảng kiểm tra tàu nước ngoài ghé vào cảng của mình. Nếu phát hiện vi phạm, chính quyền cảng có quyền giữ tàu lại cho đến khi các khiếm khuyết được khắc phục. Hệ thống này tạo ra một mạng lưới giám sát toàn cầu, buộc các chủ tàu và thuyền viên phải có trách nhiệm của chủ tàu và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về an toàn hàng hảibảo vệ môi trường biển.

5.1. Vai trò của IMO và các quốc gia thành viên trong việc thực thi

IMO (Tổ chức Hàng hải Quốc tế) là cơ quan bảo trợ cho Công ước MARPOL 73/78. IMO không có quyền thực thi trực tiếp nhưng đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng, cập nhật và sửa đổi các quy định của công ước, đảm bảo chúng luôn phù hợp với thực tiễn. Trách nhiệm thực thi chính thuộc về các quốc gia thành viên. Quốc gia mà tàu treo cờ (Flag State) phải đảm bảo tàu của mình được đóng và trang bị theo đúng yêu cầu của MARPOL, tiến hành các đợt kiểm tra định kỳ và cấp các giấy chứng nhận liên quan. Các quốc gia ven biển (Coastal States) có quyền tài phán đối với các hành vi gây ô nhiễm trong vùng biển của mình. Sự phối hợp giữa các quốc gia thành viên là yếu tố quyết định sự thành công của công ước.

5.2. Giám sát của chính quyền cảng Port State Control và quy trình kiểm tra

Giám sát của chính quyền cảng (Port State Control - PSC) là tuyến phòng thủ thứ hai. Các sỹ quan PSC có quyền lên tàu nước ngoài tại cảng để kiểm tra các giấy chứng nhận, sổ sách (như Nhật ký Dầu) và tình trạng thực tế của tàu cùng các thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm. Cuộc kiểm tra ban đầu tập trung vào tài liệu. Nếu có "bằng chứng rõ ràng" (clear grounds) cho thấy tàu hoặc thiết bị không tuân thủ quy định, hoặc thuyền viên không quen thuộc với các quy trình thiết yếu, một cuộc kiểm tra chi tiết hơn sẽ được tiến hành. Các vi phạm nghiêm trọng có thể dẫn đến việc lưu giữ tàu tại cảng cho đến khi các vấn đề được khắc phục. Cơ chế PSC đã chứng tỏ là một công cụ cực kỳ hiệu quả để loại bỏ các tàu không đạt chuẩn ra khỏi hoạt động hàng hải quốc tế.

5.3. Chứng chỉ IOPP và trách nhiệm pháp lý của chủ tàu

Chứng chỉ quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm do dầu (IOPP - International Oil Pollution Prevention Certificate) là bằng chứng cho thấy một con tàu đã được kiểm tra và tuân thủ các yêu cầu của Phụ lục I MARPOL. Mọi tàu dầu có tổng dung tích từ 150 trở lên và các tàu khác có tổng dung tích từ 400 trở lên đều phải có chứng chỉ này. Việc không có hoặc chứng chỉ hết hạn là một vi phạm nghiêm trọng. Về mặt pháp lý, trách nhiệm của chủ tàu là rất lớn. Chủ tàu không chỉ chịu trách nhiệm đảm bảo tàu của mình tuân thủ MARPOL mà còn phải chịu trách nhiệm tài chính cho bất kỳ thiệt hại nào do ô nhiễm gây ra. Các công ước khác như CLC và Fund Convention còn quy định cụ thể về trách nhiệm dân sự và bồi thường thiệt hại ô nhiễm dầu.

11/07/2025
Giáo trình công ước quốc tế liên quan đến đóng tàu và an toàn hàng hải phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I của Phụ lục này, không hạn chế tính chất chung nêu trên. 2 Dầu thô là bất kỳ hợp chất hydro carbon lỏng nào có trong tự nhiên trên trái đất, có thể được xử lý hoặc không xử lý để phù hợp cho việc vận chuyển và bao gồm: .1 dầu thô có một số thành phần chưng cất có thể đã được lấy đi; và .2 dầu thô có một số thành phần chưng cất có thể đã được thêm vào 3 Hỗn hợp dầu là hỗn hợp chứa một hàm lượng dầu bất kỳ. 4 Dầu nhiên liệu là bất kỳ loại dầu nào được dùng làm nhiên liệu cho máy chính và máy phụ của tàu, được chở theo tàu. 5 Tàu dầu là tàu được đóng hoặc hoán cải cho mục đích chính là chở xô dầu trong các két hàng và bao gồm cả tàu hàng hỗn hợp và “tàu NLS” bất kỳ như định nghĩa trong Phụ lục II của Công ước này; và tàu chở khí bất kỳ như định nghĩa ở qui định 3.20 chương II-1/SOLAS 74 (đã được sửa đổi) khi sử dụng để chở xô hàng là dầu hoặc một phần hàng là dầu.

189 190 CHƯƠNG IV MARPOL73/78 6 Tàu chở dầu thô là tàu dầu được dùng để hoạt động thương mại chuyên chở dầu thô. 7 Tàu chở sản phẩm dầu là tàu dầu được dùng trong thương mại chuyên chở dầu không phải là dầu thô. 8 Tàu chở hàng hỗn hợp là tàu được thiết kế để chở xô được hoặc dầu, hoặc hàng rời rắn. 9 Hoán cải lớn .1 là hoán cải tàu: .1 làm thay đổi đáng kể các kích thước hoặc thể tích chở hàng của tàu; hoặc .2 làm thay đổi kiểu tàu; hoặc .3 theo ý kiến của Chính quyền hàng hải, mục đích chủ yếu nhằm kéo dài thời gian khai thác tàu; hoặc .4 làm thay đổi tàu khác tới mức mà nếu là một tàu mới thì phải áp dụng các điều khoản tương ứng của Công ước này mà các điều khoản này không phải áp dụng nếu là tàu hiện có.2 Bất kể các qui định trong định nghĩa này: .1 việc hoán cải tàu dầu có trọng tải từ 20.000 tấn trở lên được bàn giao vào hoặc trước ngày 1 tháng 6 năm 1982, như định nghĩa ở qui định 1.3, nhằm thoả mãn yêu cầu của qui định 18 Phụ lục này không được coi là hoán cải lớn cho mục đích áp dụng Phụ lục này.2 việc hoán cải tàu dầu được bàn giao vào hoặc trước ngày 6 tháng 7 năm 1996, như định nghĩa ở qui định 1.5, nhằm thoả mãn yêu cầu của qui định 19 hoặc 20 Phụ lục này không được coi là hoán cải lớn cho mục đích áp dụng Phụ lục này.

10 Bờ gần nhất. Thuật ngữ “cách bờ gần nhất” nghĩa là cách đường cơ sở mà từ đó lãnh hải của lãnh thổ liên quan được thiết lập phù hợp với luật quốc tế,. 11 Vùng đặc biệt là vùng biển, nơi được thừa nhận do những lý do kỹ thuật liên quan đến điều kiện hải dương học và sinh thái của nó và tới đặc điểm giao thông của nó mà yêu cầu áp dụng các phương pháp đặc biệt bắt buộc để ngăn ngừa ô nhiễm biển bởi dầu. 12 Cường độ thải dầu tức thời là cường độ thải dầu tính bằng lít trong một giờ ở bất kỳ thời điểm nào chia cho tốc độ tàu tính bằng hải lý/giờ tại thời điểm đó.

13 Két là một không gian kín được tạo bởi các kết cấu cố định của tàu và được thiết kế để chở xô hàng lỏng. 14 Két cánh là két bất kỳ liền với mạn tàu. 190 191 CHƯƠNG IV MARPOL73/78 15 Két trung tâm là két bất kỳ nằm phía trong vách dọc. 16 Két lắng là két được thiết kế đặc biệt để thu gom nước thải, nước rửa và các hỗn hợp có lẫn dầu khác.

17 Nước dằn sạch là nước trong két sau lần chở dầu cuối cùng, két đã được rửa sạch đến mức trong điều kiện tàu đứng yên, thời tiết sáng sủa, nước ngoài mạn yên lặng mà việc thải nước dằn này không tạo nên các váng dầu nhìn thấy được trên mặt biển hoặc ở sát hoặc tạo nên cặn dầu hoặc nhũ tương lắng xuống dưới mặt nước hoặc ở bờ liền kề. Nếu nước dằn sạch được thải qua hệ thống kiểm soát và điều khiển thải được Chính quyền hàng hải phê duyệt, sau khi qua hệ thống dòng thải có hàm lượng dầu không quá 15 phần triệu thì được gọi là nước dằn sạch, mặc dù khi thải có khả năng tạo nên vết dầu nhìn thấy được. 18 Nước dằn cách ly là nước dằn được lấy vào két hoàn toàn cách ly với hệ thống dầu hàng và hệ thống dầu đốt và thường xuyên dùng để chứa nước dằn hoặc hàng không phải là dầu hoặc chất lỏng độc như các định nghĩa khác trong các Phụ lục Công ước này. 19 Chiều dài (L) là 96% chiều dài toàn bộ tại đường nước ở 85% chiều cao mạn lý thuyết tối thiểu tính từ mép trên của sống chính, hoặc là chiều dài tàu từ mép trước sống mũi đến tâm trục bánh lái trên cùng đường nước này, lấy giá trị nào lớn hơn.

Với tàu thiết kế có sống nghiêng thì chiều dài này phải song song với đường nước thiết kế. Chiều dài (L) được đo bằng mét. 20 Đường vuông góc mũi và đuôi phải được lấy tại các mút phía trước và sau của chiều dài (L). Đường vuông góc mũi phải đi qua giao điểm của mép trước sống mũi với mặt phẳng đường nước sử dụng để đo chiều dài.

21 Sườn giữa tàu nằm ở giữa chiều dài (L). 22 Chiều rộng (B) là chiều rộng lớn nhất của tàu, đo ở sườn giữa tới đường bao lý thuyết của sườn đối với tàu có vỏ là kim loại; đối với tàu có vỏ bao bằng vật liệu khác, thì tới mặt ngoài của vỏ tàu. Chiều rộng (B) tính bằng mét. 23 Trọng tải (DW) là hiệu số tính bằng tấn giữa lượng chiếm nước của tàu trong nước có tỉ trọng 1,025 tại đường nước tương ứng với mạn khô mùa hè ấn định và trọng lượng tàu không.

24 Trọng lượng tàu không là lượng chiếm nước của tàu tính bằng tấn hệ mét khi tàu không có hàng, dầu đốt, dầu bôi trơn, nước dằn, nước ngọt và nước cấp trong các két, các dự trữ có thể tiêu thụ, hành khách, thuyền viên và hành lý của họ. 25 Hệ số ngập nước của một không gian là tỉ số giữa thể tích có thể bị nước chiếm chỗ của không gian và thể tích toàn bộ của không gian đó. 26 Thể tích và diện tích trên tàu trong mọi trường hợp phải được tính theo đường lý thuyết. 191 192 CHƯƠNG IV MARPOL73/78 27 Ngày đến hạn là ngày, tháng hàng năm trùng với ngày hết hạn của Giấy chứng nhận quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm dầu.1 Tàu bàn giao vào hoặc trước ngày 31 tháng 12 năm 1979 là tàu: .1 có hợp đồng đóng mới vào hoặc trước ngày 31 tháng 12 năm 1975; hoặc .2 nếu không có hợp đồng đóng mới, sống chính được đặt hoặc ở trong giai đoạn đóng mới tương tự vào hoặc trước ngày 30 tháng 6 năm 1976; hoặc .3 được bàn giao vào hoặc trước ngày 31 tháng 12 năm 1979; hoặc .4 đã được hoán cải lớn: .1 có hợp đồng hoán cải vào hoặc trước ngày 31 tháng 12 năm 1975; hoặc .2 nếu không có hợp đồng hoán cải, công việc hoán cải được bắt đầu vào hoặc trước ngày 30 tháng 6 năm 1976; hoặc .3 công việc hoán cải hoàn thành vào hoặc trước ngày 31 tháng 12 năm 1979.2 Tàu bàn giao sau ngày 31 tháng 12 năm 1979 là tàu: .1 có hợp đồng đóng mới sau ngày 31 tháng 12 năm 1975; hoặc .2 nếu không có hợp đồng đóng mới, sống chính được đặt hoặc ở trong giai đoạn đóng mới tương tự sau ngày 30 tháng 6 năm 1976; hoặc .3 được bàn giao sau ngày 31 tháng 12 năm 1979; hoặc .4 đã được hoán cải lớn: .1 có hợp đồng hoán cải sau ngày 31 tháng 12 năm 1975; hoặc .2 nếu không có hợp đồng hoán cải, công việc hoán cải được bắt đầu sau ngày 30 tháng 6 năm 1976; hoặc .3 công việc hoán cải hoàn thành sau ngày 31 tháng 12 năm 1979.3 Tàu dầu bàn giao vào hoặc trước ngày 1 tháng 6 năm 1982 là tàu dầu: .1 có hợp đồng đóng mới vào hoặc trước ngày 1 tháng 6 năm 1979; hoặc .2 nếu không có hợp đồng đóng mới, sống chính được đặt hoặc ở trong giai đoãn đóng mới tương tự vào hoặc trước ngày 1 tháng 1 năm 1980; hoặc .3 được bàn giao vào hoặc trước ngày 1 tháng 6 năm 1982; hoặc 192 193 CHƯƠNG IV MARPOL73/78 .4 đã được hoán cải lớn: .1 có hợp đồng hoán cải vào hoặc trước ngày 1 tháng 6 năm 1979; hoặc .2 nếu không có hợp đồng hoán cải, công việc hoán cải được bắt đầu vào hoặc trước ngày 1 tháng 1 năm 1980; hoặc .3 công việc hoán cải hoàn thành vào hoặc trước ngày 1 tháng 6 năm 1982.4 Tàu dầu bàn giao sau ngày 1 tháng 6 năm 1982 là tàu dầu: .1 có hợp đồng đóng mới sau ngày 1 tháng 6 năm 1979; hoặc .2 nếu không có hợp đồng đóng mới, sống chính được đặt hoặc ở trong giai đoãn đóng mới tương tự sau ngày 1 tháng 1 năm 1980; hoặc .3 được bàn giao sau ngày 1 tháng 6 năm 1982; hoặc .4 đã được hoán cải lớn: .1 có hợp đồng hoán cải sau ngày 1 tháng 6 năm 1979; hoặc .2 nếu không có hợp đồng hoán cải, công việc hoán cải được bắt đầu sau ngày 1 tháng 1 năm 1980; hoặc .3 công việc hoán cải hoàn thành sau ngày 1 tháng 6 năm 1982.5 Tàu dầu bàn giao trước ngày 6 tháng 7 năm 1996 là tàu dầu: .1 có hợp đồng đóng mới trước ngày 6 tháng 7 năm 1993; hoặc .2 nếu không có hợp đồng đóng mới, sống chính được đặt hoặc ở trong giai đoãn đóng mới tương tự trước ngày 6 tháng 1 năm 1994; hoặc .3 được bàn giao trước ngày 6 tháng 7 năm 1996; hoặc .4 đã được hoán cải lớn: .1 có hợp đồng hoán cải trước ngày 6 tháng 7 năm 1993; hoặc .2 nếu không có hợp đồng hoán cải, công việc hoán cải được bắt đầu trước ngày 6 tháng 1 năm 1994; hoặc .3 công việc hoán cải hoàn thành trước ngày 6 tháng 7 năm 1996.6 Tàu dầu bàn giao vào hoặc sau ngày 6 tháng 7 năm 1996 là tàu dầu: .1 có hợp đồng đóng mới vào hoặc sau ngày 6 tháng 7 năm 1993; hoặc 193 194 CHƯƠNG IV MARPOL73/78 .2 nếu không có hợp đồng đóng mới, sống chính được đặt hoặc ở trong giai đoãn đóng mới tương tự vào hoặc sau ngày 6 tháng 1 năm 1994; hoặc .3 được bàn giao vào hoặc sau ngày 6 tháng 7 năm 1996; hoặc .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ