Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, Việt Nam ngày càng mở rộng giao lưu kinh tế, thương mại, văn hóa và chính trị với nhiều quốc gia trên thế giới. Quá trình hội nhập này thúc đẩy mạnh mẽ các quan hệ dân sự xuyên biên giới, đồng thời làm phát sinh nhiều mâu thuẫn, tranh chấp phức tạp thuộc các lĩnh vực hôn nhân và gia đình, lao động, kinh doanh thương mại mà một bên đương sự là công dân hoặc pháp nhân Việt Nam. Thực tiễn tư pháp ghi nhận nhiều bản án, quyết định dân sự đã được tòa án nước ngoài giải quyết và chuyển giao kèm theo yêu cầu công nhận và cho thi hành tại Việt Nam.

Việc công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài là một thủ tục tố tụng đặc biệt (được quy định tại Phần thứ sáu của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2004). Cơ chế này nhằm hiện thực hóa các phán quyết đã tuyên của cơ quan tài phán nước ngoài trên lãnh thổ Việt Nam, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người được thi hành án, đồng thời tránh tình trạng cùng một vụ việc phải xét xử hai lần (tránh trùng lặp tư pháp và lãng phí chi phí tố tụng). Mặc dù có ý nghĩa chính trị, pháp lý và kinh tế to lớn, quá trình áp dụng các quy định pháp luật về công nhận và thi hành phán quyết của tòa án nước ngoài tại Việt Nam vẫn còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn, vướng mắc trong cả lý luận lẫn thực tiễn xét xử.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài và thủ tục công nhận, cho thi hành phán quyết đó tại Việt Nam;
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam, bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật trong nước và các điều ước quốc tế, hiệp định tương trợ tư pháp mà Việt Nam đã ký kết hoặc tham gia;
  3. Khảo sát các vụ việc thực tế, nhận diện những khó khăn, bất cập trong quá trình thực thi; từ đó đề xuất các giải pháp lập pháp và phương hướng hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các quy định pháp luật trong nước, các điều ước quốc tế đa phương, song phương, các hiệp định tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và các nước, cùng thực tiễn xem xét, giải quyết đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các phán quyết dân sự (bao gồm dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động và quyết định tài sản trong bản án hình sự, hành chính) theo khuôn khổ Bộ luật Tố tụng Dân sự 2004 và Luật Tương trợ tư pháp 2007 tính đến thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 05/2015).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý luận của Tư pháp quốc tế và Luật Tố tụng dân sự, tiếp cận bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài như một phán quyết tư pháp có giá trị thi hành khi được cơ quan tài phán của nước sở tại thừa nhận hiệu lực. Nghiên cứu dựa trên hệ thống văn bản pháp lý nền tảng:

  • Văn bản pháp luật trong nước: Hiến pháp năm 2013 (Khoản 1 Điều 14); Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2004 (Phần thứ sáu, từ Điều 342 đến Điều 363); Luật Tương trợ tư pháp năm 2007; Pháp lệnh Công nhận và thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài năm 1993; Pháp lệnh Thi hành án dân sự năm 2004; Nghị định số 70/CP ngày 12/06/1997 về án phí, lệ phí tòa án; Thông tư số 11/TATC ngày 12/07/1974 của Tòa án nhân dân Tối cao; Thông tư liên bộ số 139-TT/LB ngày 12/03/1984.
  • Điều ước quốc tế và Hiệp định tương trợ tư pháp (HĐTTTP): 15 Hiệp định tương trợ tư pháp song phương mà Việt Nam đã ký kết với các quốc gia (Liên bang Nga, Pháp, Trung Quốc, Lào, Ba Lan, Cu Ba, Bun-ga-ry, Tiệp Khắc, U-crai-na, Mông Cổ, Bê-la-rút, CHDCND Triều Tiên, Hung-ga-ri, An-giê-ri, CHDC Đức) và Hiệp định hợp tác về nuôi con nuôi giữa Việt Nam và Cộng hòa Pháp năm 1999.

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Làm rõ nội hàm các khái niệm, phân tích các điều khoản của Bộ luật Tố tụng Dân sự và các HĐTTTP, từ đó tổng hợp thành các nguyên tắc và trình tự tố tụng.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh cách tiếp cận về công nhận và cho thi hành bản án nước ngoài giữa hệ thống pháp luật Thông luật (Common Law - Anh, Mỹ) và hệ thống Dân luật (Civil Law - Pháp, Đức); đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa pháp luật quốc gia với các HĐTTTP song phương.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case Study) và thống kê dữ liệu: Trích dẫn và phân tích các vụ việc thực tế (như vụ việc công nhận thỏa thuận ly hôn từ Đài Loan tại Vĩnh Phúc hay vụ việc xin công nhận bản án ly hôn từ Tòa Thượng thẩm bang California tại TAND TP.HCM) nhằm làm rõ những rào cản pháp lý trong thực tiễn áp dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận chung về công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài tại Việt Nam

Chương 1 xây dựng khung lý luận về chế định công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài (TANN). Theo tác giả, bản án dân sự của TANN là kết quả giải quyết tranh chấp bằng phương pháp tư pháp của cơ quan tư pháp nước ngoài. Công nhận và cho thi hành là hành vi pháp lý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm thừa nhận giá trị pháp lý của bản án và bảo đảm hiệu lực cưỡng chế thi hành phán quyết đó trên lãnh thổ quốc gia mình.

Khóa luận hệ thống hóa các cách phân loại bản án, quyết định dân sự của TANN:

  • Căn cứ vào nội dung phán quyết: Hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động, hành chính;
  • Căn cứ vào tính chất thi hành: Phán quyết chỉ cần công nhận và phán quyết cần cả công nhận lẫn cho thi hành;
  • Căn cứ vào tính chất tài sản: Phán quyết mang tính chất tài sản và phán quyết không mang tính chất tài sản (phi tài sản).

Tác giả chỉ ra các đặc điểm cốt lõi của thủ tục này tại Việt Nam: Tòa án Việt Nam không xét xử lại nội dung vụ việc mà chỉ kiểm tra tính hợp thức của hồ sơ và đối chiếu các điều kiện công nhận theo luật định; người yêu cầu phải gửi hồ sơ qua cơ quan đầu mối là Bộ Tư pháp; bản án sau khi được công nhận sẽ có giá trị chứng cứ trên lãnh thổ Việt Nam. Ý nghĩa của chế định được phân tích trên ba bình diện: kinh tế (bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư, giảm chi phí tố tụng), chính trị (thể hiện chủ quyền tài phán độc lập, thúc đẩy quan hệ ngoại giao hòa bình), và pháp lý (hoàn thiện tính đồng bộ của hệ thống pháp luật).

Hệ thống pháp luật Quốc gia tiêu biểu Cơ chế tiếp cận và căn cứ từ chối/bác bỏ công nhận
Common Law Anh Áp dụng Đạo luật năm 1933 về thi hành án nước ngoài theo thể thức đăng ký bản án trên cơ sở có đi có lại; bác bỏ nếu bản án vượt quá thẩm quyền, bị đơn không nhận được giấy triệu tập kịp thời, có hành vi lừa đảo, hoặc trái với trật tự công.
Hoa Kỳ Sử dụng án lệ; Tòa án xem xét lại và có thể từ chối nếu bị đơn không được triệu tập hợp lệ, vụ việc không thuộc thẩm quyền riêng biệt của TANN, bản án thu được do lừa đảo, trái trật tự công của Bang, hoặc mang tính chất trừng phạt/thuế.
Civil Law Pháp Áp dụng chế độ cấp phép của Nhà nước (Exequatur) theo Điều 509 BLTTDS Pháp; phán quyết của TANN chỉ có hiệu lực thi hành khi được cơ quan có thẩm quyền của Pháp cấp phép.
Đức Quy định tại Điều 328, Điều 722, Điều 723 Điều lệ Tố tụng Dân sự 1877; loại trừ công nhận nếu TANN không có thẩm quyền theo luật Đức, xâm phạm quyền tham gia tố tụng của công dân Đức, áp dụng quy phạm xung đột gây phương hại cho người Đức, hoặc vi phạm trật tự công và nguyên tắc có đi có lại.

Chương 2: Thực trạng pháp luật Việt Nam trong việc công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài

Chương 2 phân tích quá trình lập pháp và thực trạng quy định pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ:

  • Giai đoạn trước BLTTDS 2004: Bắt đầu từ Thông tư số 11/TATC năm 1974 hướng dẫn giải quyết ly hôn có yếu tố nước ngoài; tiếp đó là hệ thống các HĐTTTP song phương ký với khối các nước xã hội chủ nghĩa trong thập niên 1980 (Đức 1980, Liên Xô 1981, Tiệp Khắc 1982, Cu Ba 1984, Bun-ga-ry 1986); Thông tư liên bộ số 139-TT/LB năm 1984; Pháp lệnh năm 1993 về công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của TANN.
  • Giai đoạn sau BLTTDS 2004: Phần thứ sáu BLTTDS 2004 chính thức luật hóa toàn diện các nguyên tắc, thẩm quyền và trình tự tố tụng; tiếp nối bằng Luật Tương trợ tư pháp năm 2007 và HĐTTTP với An-giê-ri năm 2010 (có hiệu lực từ 24/06/2012).

Khóa luận phân tích các nguyên tắc cơ bản trong việc công nhận và thi hành:

  1. Công nhận theo điều ước quốc tế: Áp dụng đối với 15 HĐTTTP đã ký kết. Các hiệp định này quy định phán quyết của tòa án nước này được công nhận mặc nhiên hoặc qua thủ tục rút gọn tại nước kia (ví dụ: Điều 51 HĐTTTP với Nga quy định quyết định phi tài sản được mặc nhiên công nhận).
  2. Công nhận khi chưa có điều ước quốc tế: Áp dụng theo quy định của BLTTDS 2004 và nguyên tắc "có đi có lại" (Khoản 3 Điều 343).
  3. Nguyên tắc bảo toàn chủ quyền và trật tự công: Bản án chỉ được thi hành sau khi có quyết định công nhận của Tòa án Việt Nam và không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam (Điều 356 BLTTDS).

Về thẩm quyền và thủ tục tố tụng theo BLTTDS 2004:

  • Thẩm quyền: TAND cấp tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương (Điều 34); thẩm quyền theo lãnh thổ thuộc TAND nơi người phải thi hành án cư trú, làm việc, đặt trụ sở hoặc nơi có tài sản liên quan đến việc thi hành án (Điểm d Khoản 2 Điều 35).
  • Trình tự ba bước:
    • Bước 1: Nộp hồ sơ: Người có quyền nộp đơn gửi hồ sơ tới Bộ Tư pháp (kèm bản sao hợp pháp bản án, văn bản xác nhận hiệu lực, văn bản xác nhận tống đạt hợp lệ và bản dịch công chứng sang tiếng Việt).
    • Bước 2: Thụ lý và chuẩn bị xét đơn: Bộ Tư pháp kiểm tra lệ phí và chuyển hồ sơ cho TAND cấp tỉnh có thẩm quyền. Tòa án thụ lý, thông báo cho Viện Kiểm sát cùng cấp. Thời hạn chuẩn bị xét đơn là 4 tháng; có thể yêu cầu giải thích hồ sơ qua Bộ Tư pháp (thời hạn chuyển văn bản 7 ngày).
    • Bước 3: Mở phiên họp và ra quyết định: Hội đồng gồm 3 Thẩm phán (có sự tham gia bắt buộc của Kiểm sát viên) xem xét đơn yêu cầu; ra quyết định công nhận và cho thi hành hoặc không công nhận. Đương sự có quyền kháng cáo, Viện Kiểm sát có quyền kháng nghị trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận được quyết định.

Chương 3: Phương hướng hoàn thiện pháp luật về việc công nhận và thi hành bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài tại Việt Nam

Chương 3 chỉ ra các bất cập lớn phát sinh từ thực tiễn áp dụng pháp luật thông qua hai vụ việc điển hình:

  1. Vụ việc công nhận thỏa thuận ly hôn từ Đài Loan (Nguyễn Thị Huệ và Su Chia Lin): Do Việt Nam và Đài Loan chưa ký HĐTTTP, Bộ Tư pháp đã ban hành Công văn số 628/BTP/PLQT ngày 26/06/2008 chuyển hồ sơ tới TAND tỉnh Vĩnh Phúc giải quyết theo nguyên tắc tương tự pháp luật để công nhận quyết định của Sở sự vụ hành chính hộ tịch Bắc Giang (Văn Lâm, Đài Loan), bảo đảm quyền nhân thân cho công dân Việt Nam khi về nước tái hôn.
  2. Vụ việc xin công nhận bản án ly hôn của Tòa Thượng thẩm bang California (hạt San Bernardino) tại TAND TP.HCM: Chị P. xin công nhận bản án ly hôn nhưng bị TAND TP.HCM đình chỉ giải quyết vì người chồng cư trú tại Mỹ và không có tài sản tại Việt Nam, không đáp ứng điều kiện tại Khoản 1 Điều 344 BLTTDS. Tác giả chỉ ra rằng trước năm 2005, việc này chỉ cần ghi chú hộ tịch tại Sở Tư pháp, nhưng sau khi BLTTDS 2004 có hiệu lực, quy định cứng nhắc đã đẩy các đương sự vào tình trạng bế tắc quyền nhân thân.

Từ các vướng mắc trên, tác giả phân tích các bất cập lập pháp:

  • Điều kiện tài sản và nơi cư trú tại Khoản 1 Điều 344: Quy định bên phải thi hành phải cư trú/làm việc hoặc có tài sản liên quan tại Việt Nam chỉ phù hợp với phán quyết về nghĩa vụ tài sản, hoàn toàn không phù hợp với các phán quyết thuần túy về nhân thân (ly hôn). Đối với pháp nhân, luật đòi hỏi phải có "trụ sở chính" tại Việt Nam vô tình tước bỏ quyền nộp đơn của doanh nghiệp Việt Nam khi khởi kiện các pháp nhân nước ngoài chỉ có chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc tài sản tại Việt Nam.
  • Thiếu sự phân định giữa phán quyết tài sản và phi tài sản: Dẫn đến việc áp dụng đồng nhất một thủ tục tố tụng phức tạp cho mọi loại bản án.
  • Kỹ thuật lập pháp tại Điều 356 BLTTDS: Cụm từ "việc công nhận và cho thi hành trái nguyên tắc" chưa chuẩn xác, bản chất phải là "hậu quả của việc công nhận và cho thi hành trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam".
  • Cơ chế phối hợp liên ngành: Giữa Bộ Tư pháp, Tòa án, Viện kiểm sát và cơ quan ngoại giao còn thiếu chặt chẽ; thiếu văn bản danh mục công bố các nước có quan hệ tương trợ tư pháp hoặc hướng dẫn cụ thể về nguyên tắc có đi có lại.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp học thuật cụ thể:

  • Về lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các luận cứ khoa học về chế định công nhận và cho thi hành phán quyết của TANN dưới góc độ Tư pháp quốc tế; làm rõ sự khác biệt giữa hai dòng họ pháp luật Common Law và Civil Law đối với cơ chế này.
  • Về thực tiễn: Thống kê và phân tích tiến trình thực hiện 15 Hiệp định tương trợ tư pháp của Việt Nam; chỉ ra những mâu thuẫn thực tiễn giữa quy định tại Phần thứ sáu BLTTDS 2004 với các luật chuyên ngành (Luật Doanh nghiệp, Luật Hôn nhân và Gia đình) và Hiến pháp 2013 (về bảo đảm quyền con người, quyền công dân).
  • Về giải pháp lập pháp: Khóa luận đề xuất dự thảo điều khoản sửa đổi chi tiết:
    • Sửa đổi Khoản 1 Điều 344 BLTTDS: Tách biệt rõ hai trường hợp; bãi bỏ điều kiện cư trú và tài sản đối với các bản án chỉ liên quan đến quan hệ nhân thân; mở rộng diện chấp nhận đơn đối với tổ chức nước ngoài có chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc tài sản tại Việt Nam vào thời điểm nộp đơn.
    • Sửa đổi Điều 356 BLTTDS: Thiết kế lại thành 2 khoản riêng biệt (Khoản 1 quy định các điều kiện công nhận tích cực về hiệu lực, tống đạt hợp lệ, thời hiệu; Khoản 2 quy định các trường hợp từ chối công nhận như thẩm quyền riêng biệt, lẩn tránh pháp luật, hoặc hậu quả thi hành trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam).
    • Đề xuất tăng cường đàm phán, ký kết mới các HĐTTTP song phương với các quốc gia có đông công dân Việt Nam sinh sống, học tập và kết hôn như Hoa Kỳ, Canada, Úc, Hàn Quốc, Đài Loan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài được thực hiện dựa trên nền tảng văn bản pháp luật hiện hành tại thời điểm năm 2015 (chủ yếu là BLTTDS 2004 và Luật Tương trợ tư pháp 2007, trước khi Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 được ban hành). Dữ liệu thực tiễn và số liệu xét xử chủ yếu được tiếp cận qua các báo cáo nghiên cứu và vụ việc đơn lẻ do tính chất hạn chế trong việc công khai bản án quốc tế tại thời điểm đó.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế công nhận phán quyết trọng tài thương mại nước ngoài; đánh giá chuyên sâu cơ chế phối hợp ủy thác tư pháp quốc tế giữa Bộ Tư pháp và cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài; nghiên cứu tiêu chí cụ thể hóa khái niệm "trật tự công cộng" và "nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam" trong tư pháp quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự khi nghiên cứu về tư pháp quốc tế, tương trợ tư pháp và thi hành án dân sự có yếu tố nước ngoài;
  • Các nhà nghiên cứu và lập pháp quan tâm đến quá trình hoàn thiện các quy định tố tụng dân sự liên quan đến việc công nhận phán quyết của cơ quan tài phán nước ngoài;
  • Cán bộ tư pháp, Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Luật sư và chuyên viên các văn phòng công chứng trong việc tra cứu các điều kiện thụ lý đơn, kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ tống đạt và áp dụng hiệp định tương trợ tư pháp trong các vụ việc ly hôn hoặc tranh chấp thương mại xuyên biên giới.

Câu hỏi thường gặp

1. Tòa án Việt Nam có quyền xét xử lại nội dung tranh chấp khi xem xét công nhận bản án của tòa án nước ngoài không? Không. Tòa án Việt Nam không xét xử lại nội dung vụ việc đã được TANN giải quyết. Tòa án chỉ tiến hành kiểm tra tính hợp lệ của bản án, quyết định, các giấy tờ tài liệu kèm theo đơn yêu cầu và đối chiếu với các điều kiện quy định trong pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế có liên quan để ra quyết định công nhận hoặc không công nhận.

2. Điều kiện tại Điều 344 BLTTDS 2004 đã gây trở ngại như thế nào đối với các bản án ly hôn có yếu tố nước ngoài? Điều 344 BLTTDS 2004 yêu cầu người phải thi hành án là cá nhân phải cư trú, làm việc tại Việt Nam hoặc có tài sản liên quan đến việc thi hành án tại Việt Nam. Trong các vụ việc ly hôn thuần túy về nhân thân (không có tranh chấp tài sản), người hôn phối ở nước ngoài không cư trú tại Việt Nam và không có tài sản tại Việt Nam, khiến Tòa án Việt Nam phải đình chỉ giải quyết đơn yêu cầu, làm cho công dân Việt Nam không thể thực hiện thủ tục công nhận để tái hôn hợp pháp.

3. Tính đến thời điểm khóa luận được thực hiện, Việt Nam đã ký kết bao nhiêu Hiệp định tương trợ tư pháp liên quan đến việc công nhận bản án dân sự? Việt Nam đã ký kết 15 Hiệp định tương trợ tư pháp song phương có nội dung về công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự với các quốc gia: Liên bang Nga, Pháp, Trung Quốc, Lào, Ba Lan, Cu Ba, Bun-ga-ry, Tiệp Khắc, U-crai-na, Mông Cổ, Bê-la-rút, CHDCND Triều Tiên, Hung-ga-ri, An-giê-ri và Cộng hòa Dân chủ Đức (1980).

4. Khóa luận kiến nghị sửa đổi quy định đối với chủ thể là tổ chức, pháp nhân tại Điều 344 BLTTDS 2004 như thế nào? Tác giả đề xuất mở rộng quyền nộp đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành đối với trường hợp bên phải thi hành là tổ chức: không chỉ giới hạn ở tổ chức có "trụ sở chính" tại Việt Nam mà bao gồm cả tổ chức có "chi nhánh, văn phòng đại diện tại Việt Nam" (trong trường hợp vụ việc liên quan đến hoạt động của chi nhánh, văn phòng đại diện đó) hoặc có tài sản tại Việt Nam vào thời điểm nộp đơn, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các doanh nghiệp Việt Nam trong các tranh chấp hợp đồng.

5. Trong trường hợp chưa có Hiệp định tương trợ tư pháp (như quan hệ với Đài Loan), Tòa án Việt Nam xử lý yêu cầu công nhận thỏa thuận ly hôn ra sao? Trước nhu cầu thực tế gia tăng, cơ quan có thẩm quyền Việt Nam đã áp dụng nguyên tắc tương tự pháp luật (vận dụng tinh thần của các HĐTTTP đã ký) và Công văn hướng dẫn nghiệp vụ của Bộ Tư pháp (như Công văn số 628/BTP/PLQT gửi TAND tỉnh Vĩnh Phúc) để thụ lý, xét đơn công nhận quyết định ly hôn của cơ quan hộ tịch Đài Loan nhằm bảo đảm quyền nhân thân cho công dân.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Thu Hiền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn thi hành pháp luật về công nhận, cho thi hành bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các quy định của BLTTDS 2004, hệ thống 15 Hiệp định tương trợ tư pháp và các vụ việc thực tế, đề tài đã chỉ rõ những bất cập về điều kiện nộp đơn, rào cản tài sản trong các vụ việc phi tài sản và sự thiếu đồng bộ trong cơ chế phối hợp liên ngành. Các giải pháp lập pháp được đề xuất cụ thể đối với Điều 344 và Điều 356 BLTTDS mang giá trị đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện pháp luật tư pháp quốc tế và tố tụng dân sự Việt Nam trong giai đoạn hội nhập.