Công nhận và thi hành bản án quyết định dân sự của tòa án nước ngoài tại việt nam0001

Tài liệu nghiên cứu Công nhận và thi hành bản án quyết định dân sự của tòa án nước ngoài tại việt nam0001, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
53
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình công nhận bản án dân sự nước ngoài tại VN

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, các quan hệ dân sự, thương mại, hôn nhân gia đình có yếu tố nước ngoài ngày càng gia tăng. Điều này dẫn đến nhu cầu tất yếu về việc công nhận và thi hành bản án quyết định dân sự của tòa án nước ngoài tại Việt Nam. Đây là một thủ tục tố tụng đặc biệt, không chỉ đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan mà còn thể hiện sự tôn trọng chủ quyền tư pháp giữa các quốc gia. Về cơ bản, quá trình này là việc một quốc gia thừa nhận hiệu lực pháp lý của phán quyết do cơ quan tư pháp của quốc gia khác ban hành và cho phép cưỡng chế thi hành trên lãnh thổ của mình. Ý nghĩa của việc này vô cùng to lớn. Về kinh tế, nó tạo ra một môi trường đầu tư an toàn, minh bạch, khuyến khích các nhà đầu tư nước ngoài khi quyền lợi của họ được đảm bảo thi hành. Về chính trị, nó thúc đẩy quan hệ hợp tác hữu nghị, hòa bình và là biểu hiện của sự tôn trọng lẫn nhau trong hệ thống tư pháp quốc tế. Về pháp lý, việc này góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia, tránh tình trạng một vụ việc phải xét xử hai lần, tiết kiệm chi phí và thời gian cho các đương sự. Pháp luật Việt Nam, cụ thể là Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS), đã có những quy định cụ thể về vấn đề này, bên cạnh các Hiệp định tương trợ tư pháp (HĐTTTP) song phương đã ký kết. Việc hiểu rõ các khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa của hoạt động này là bước đầu tiên để tiếp cận và giải quyết hiệu quả các tranh chấp xuyên biên giới, góp phần vào sự ổn định và phát triển chung.

1.1. Khái niệm bản án quyết định dân sự của tòa án nước ngoài

Theo quy định tại Điều 342 BLTTDS 2004, bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài được hiểu là các phán quyết về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động, cũng như quyết định về tài sản trong bản án hình sự, hành chính. Khái niệm này được tiếp cận theo nghĩa hẹp, chỉ bao gồm các phán quyết do cơ quan có tên gọi là "tòa án" ban hành. Tuy nhiên, trong các HĐTTTP mà Việt Nam ký kết, phạm vi có thể rộng hơn, bao gồm cả quyết định của các cơ quan có thẩm quyền khác. Ví dụ, HĐTTTP giữa Việt Nam và Nga phân loại quyết định thành loại có tính chất tài sản và không có tính chất tài sản. Nhìn chung, đây là kết quả của hoạt động tài phán tư pháp do một cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài thực hiện để giải quyết một tranh chấp cụ thể.

1.2. Ý nghĩa pháp lý và thực tiễn của việc công nhận phán quyết

Việc công nhận và thi hành bản án quyết định dân sự của tòa án nước ngoài tại Việt Nam có ý nghĩa đa chiều. Hệ quả pháp lý trực tiếp là làm cho phán quyết của tòa án nước ngoài phát sinh hiệu lực trên lãnh thổ Việt Nam, tương tự như một bản án của Tòa án Việt Nam. Điều này bảo vệ quyền lợi của người được thi hành án, tránh tình trạng xung đột pháp luật và xét xử lại. Về thực tiễn, nó củng cố niềm tin cho các đối tác quốc tế, thúc đẩy giao thương và đầu tư. Đồng thời, đây là cơ chế quan trọng để bảo vệ công dân Việt Nam trong các quan hệ quốc tế, đảm bảo công lý được thực thi không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia.

1.3. So sánh quy định pháp luật quốc tế Common Law và Civil Law

Trên thế giới, có hai hệ thống pháp luật chính với cách tiếp cận khác nhau. Các nước theo hệ thống Common Law (Anh, Mỹ) thường sử dụng án lệ. Việc công nhận bản án nước ngoài có thể yêu cầu một vụ kiện mới dựa trên bản án cũ, và tòa án sẽ xem xét lại một số yếu tố như thẩm quyền, sự gian lận, hay việc có trái với trật tự công cộng không. Ngược lại, các nước theo hệ thống Civil Law (Pháp, Đức, Việt Nam) thường dựa trên các bộ luật thành văn. Quá trình công nhận thường là một thủ tục đăng ký hoặc xin cấp phép, trong đó tòa án chủ yếu kiểm tra các điều kiện hình thức và việc tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc gia, thay vì xét xử lại nội dung vụ việc.

II. Những thách thức khi công nhận bản án dân sự nước ngoài ở VN

Mặc dù khung pháp lý đã được hình thành, thực tiễn áp dụng quy định về công nhận và thi hành bản án quyết định dân sự của tòa án nước ngoài tại Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều vướng mắc. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ chính các quy định trong BLTTDS. Chẳng hạn, yêu cầu người phải thi hành án phải có "tài sản liên quan đến việc thi hành" tại Việt Nam là một rào cản. Khái niệm "liên quan" không được định nghĩa rõ ràng, dẫn đến cách hiểu và áp dụng không thống nhất. Nhiều trường hợp người phải thi hành có tài sản tại Việt Nam, nhưng không được xem là "liên quan", khiến người được thi hành không thể yêu cầu công nhận. Thêm vào đó, việc áp dụng nguyên tắc có đi có lại còn khá mơ hồ do thiếu văn bản hướng dẫn cụ thể và danh sách các quốc gia có áp dụng nguyên tắc này với Việt Nam. Điều này đặc biệt gây khó khăn trong quan hệ với các quốc gia mà Việt Nam chưa ký kết HĐTTTP, như Hoa Kỳ, Canada, Úc – những nơi có nhiều quan hệ dân sự với công dân Việt Nam. Các quy định về thẩm quyền, thời hiệu và việc xác định một phán quyết có "trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam" hay không cũng là những điểm gây tranh cãi, đòi hỏi sự giải thích và hướng dẫn chi tiết hơn từ các cơ quan có thẩm quyền.

2.1. Vướng mắc về điều kiện tài sản và nơi cư trú của người thi hành

Điều 344 BLTTDS quy định một trong các điều kiện để nộp đơn là người phải thi hành cư trú, làm việc tại Việt Nam hoặc có tài sản liên quan tại Việt Nam. Quy định này gây ra bất cập. Ví dụ, trong các vụ án ly hôn, người phải thi hành (vợ/chồng cũ ở nước ngoài) không cư trú và không có tài sản tại Việt Nam, khiến đương sự không thể yêu cầu công nhận bản án ly hôn để tái hôn. Đối với pháp nhân, yêu cầu phải có "trụ sở chính" tại Việt Nam đã bỏ qua các chi nhánh, văn phòng đại diện, làm hạn chế quyền lợi của doanh nghiệp Việt Nam khi thắng kiện các công ty nước ngoài có hoạt động tại đây.

2.2. Khó khăn trong việc áp dụng nguyên tắc có đi có lại hiệu quả

Khoản 3 Điều 343 BLTTDS cho phép công nhận bản án trên cơ sở nguyên tắc có đi có lại khi không có điều ước quốc tế. Tuy nhiên, trên thực tế, việc chứng minh một quốc gia khác có đối xử tương tự với bản án của Việt Nam hay không là rất khó khăn cho cả đương sự và tòa án. Thiếu một cơ sở dữ liệu hoặc thông báo chính thức từ cơ quan nhà nước về việc áp dụng nguyên tắc này với từng quốc gia cụ thể đã tạo ra sự không chắc chắn pháp lý, khiến nhiều thẩm phán ngần ngại áp dụng, dẫn đến việc nhiều đơn yêu cầu hợp lệ bị đình chỉ.

2.3. Bất cập trong cơ chế phối hợp giữa các cơ quan nhà nước

Thủ tục hiện hành yêu cầu đơn phải được gửi qua Bộ Tư pháp trước khi đến Tòa án có thẩm quyền. Mặc dù nhằm đảm bảo tính hợp lệ của hồ sơ, cơ chế này đôi khi làm kéo dài thời gian xử lý. Sự phối hợp giữa Bộ Tư pháp, Tòa án, và các cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài trong việc xác minh thông tin, tống đạt văn bản và thu thập chứng cứ vẫn còn lỏng lẻo. Điều này gây khó khăn trong việc làm rõ các yếu tố cần thiết để ra quyết định công nhận, đặc biệt là khi cần giải thích từ phía tòa án nước ngoài.

III. Các nguyên tắc pháp lý công nhận bản án nước ngoài tại Việt Nam

Pháp luật Việt Nam xây dựng một hệ thống nguyên tắc rõ ràng để xem xét việc công nhận và thi hành bản án quyết định dân sự của tòa án nước ngoài tại Việt Nam. Các nguyên tắc này là nền tảng để Tòa án Việt Nam đưa ra phán quyết, đảm bảo sự cân bằng giữa nghĩa vụ quốc tế và việc bảo vệ chủ quyền quốc gia, trật tự công. Nền tảng chính yếu nhất là dựa trên các cam kết quốc tế. Cụ thể, bản án của tòa án từ một quốc gia đã ký HĐTTTP với Việt Nam sẽ được ưu tiên xem xét công nhận. Hiện nay, Việt Nam đã ký kết khoảng 15 hiệp định loại này với các nước như Nga, Pháp, Trung Quốc, Cuba. Trong trường hợp không có điều ước quốc tế, nguyên tắc có đi có lại sẽ được áp dụng, mặc dù còn nhiều thách thức trong thực tiễn. Một nguyên tắc bất di bất dịch là Tòa án Việt Nam chỉ kiểm tra các điều kiện về hình thức và các quy định của pháp luật Việt Nam, chứ không xét xử lại nội dung vụ án. Quyền tài phán của tòa án nước ngoài được tôn trọng. Tuy nhiên, việc công nhận sẽ bị từ chối nếu vi phạm các điều kiện được quy định trong BLTTDS, chẳng hạn như bản án chưa có hiệu lực, vi phạm thẩm quyền xét xử riêng biệt của Việt Nam, hoặc việc công nhận trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.

3.1. Căn cứ vào Điều ước quốc tế và Hiệp định tương trợ tư pháp

Đây là cơ sở pháp lý vững chắc và ưu tiên hàng đầu. Khi Việt Nam và một quốc gia khác là thành viên của cùng một điều ước quốc tế hoặc đã ký HĐTTTP có quy định về công nhận bản án, Tòa án Việt Nam sẽ căn cứ vào các điều khoản của hiệp định đó để xem xét. Các hiệp định này thường quy định rõ về phạm vi các bản án được công nhận, điều kiện công nhận, hồ sơ yêu cầu và thủ tục. Việc tuân thủ cam kết quốc tế không chỉ thực hiện nghĩa vụ thành viên mà còn tạo ra sự thuận lợi, rõ ràng và có thể dự đoán trước cho các bên.

3.2. Căn cứ vào pháp luật Việt Nam và nguyên tắc có đi có lại

Khi không có điều ước quốc tế, pháp luật Việt Nam, cụ thể là Phần thứ sáu của BLTTDS, sẽ được áp dụng. Tòa án có thể công nhận bản án trên nguyên tắc có đi có lại, tức là Việt Nam sẽ công nhận bản án của nước A nếu nước A cũng công nhận bản án của Việt Nam trong trường hợp tương tự. Ngoài ra, pháp luật Việt Nam cũng có thể quy định trực tiếp việc công nhận một số loại bản án nhất định. Đây là cơ chế linh hoạt nhằm bảo vệ quyền lợi của công dân, pháp nhân Việt Nam ngay cả khi chưa có cam kết quốc tế chính thức.

3.3. Những trường hợp pháp luật quy định không công nhận bản án

Điều 356 BLTTDS liệt kê các trường hợp một bản án nước ngoài sẽ không được công nhận. Các lý do chính bao gồm: bản án chưa có hiệu lực pháp luật; bị đơn không được triệu tập hợp lệ dẫn đến vắng mặt; vụ án thuộc thẩm quyền xét xử riêng biệt của Tòa án Việt Nam; đã có bản án của Tòa án Việt Nam về cùng vụ việc; đã hết thời hiệu thi hành; và quan trọng nhất là việc công nhận và cho thi hành trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Đây là "van an toàn" để bảo vệ trật tự công và chủ quyền tư pháp quốc gia.

IV. Hướng dẫn thủ tục yêu cầu công nhận bản án nước ngoài tại VN

Quy trình, thủ tục yêu cầu công nhận và thi hành bản án quyết định dân sự của tòa án nước ngoài tại Việt Nam được quy định chi tiết trong BLTTDS. Đây là một thủ tục tư pháp chặt chẽ, đòi hỏi người yêu cầu phải tuân thủ đúng các bước và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ. Về cơ bản, quy trình này có thể chia thành ba giai đoạn chính: Nộp hồ sơ, Tòa án xét đơn, và Thi hành quyết định. Người yêu cầu (người được thi hành án hoặc đại diện hợp pháp) phải chuẩn bị một bộ hồ sơ gồm đơn yêu cầu và các tài liệu kèm theo, như bản sao hợp pháp của bản án, văn bản xác nhận bản án đã có hiệu lực, và các giấy tờ chứng minh việc tống đạt hợp lệ. Hồ sơ này phải được dịch sang tiếng Việt và công chứng hợp pháp. Điểm đặc biệt trong thủ tục của Việt Nam là hồ sơ ban đầu được gửi đến Bộ Tư pháp. Cơ quan này sẽ kiểm tra tính hợp lệ và chuyển đến Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền để thụ lý giải quyết. Tòa án sẽ không xét xử lại vụ án mà chỉ mở phiên họp để xem xét đơn yêu cầu, kiểm tra các điều kiện theo quy định của pháp luật. Quyết định của Tòa án có thể bị kháng cáo, kháng nghị lên Tòa án nhân dân tối cao.

4.1. Bước 1 Chuẩn bị và nộp hồ sơ yêu cầu qua Bộ Tư pháp

Người yêu cầu phải làm đơn theo mẫu, kèm theo các tài liệu bắt buộc được quy định tại BLTTDS. Các giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự. Toàn bộ hồ sơ được gửi đến Bộ Tư pháp. Sau khi nhận hồ sơ và lệ phí, Bộ Tư pháp sẽ xem xét và chuyển hồ sơ đến Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi người phải thi hành cư trú, làm việc hoặc có tài sản. Đây là bước sàng lọc ban đầu quan trọng để đảm bảo hồ sơ đầy đủ và hợp lệ trước khi Tòa án tiến hành các thủ tục tố tụng tiếp theo.

4.2. Bước 2 Thụ lý và mở phiên họp xét đơn yêu cầu tại Tòa án

Sau khi nhận hồ sơ từ Bộ Tư pháp, Tòa án có thẩm quyền sẽ thụ lý vụ việc và thông báo cho các bên liên quan và Viện kiểm sát cùng cấp. Tòa án có thể yêu cầu người nộp đơn giải thích hoặc bổ sung tài liệu nếu cần. Trong thời hạn chuẩn bị, Tòa án phải ra quyết định mở phiên họp để xét đơn. Phiên họp do một hội đồng xét đơn gồm ba thẩm phán tiến hành, với sự tham gia của Kiểm sát viên. Hội đồng sẽ kiểm tra các điều kiện công nhận theo luật định và lắng nghe ý kiến của các bên để ra quyết định.

4.3. Bước 3 Ra quyết định kháng cáo và tổ chức thi hành án

Kết thúc phiên họp, Hội đồng sẽ ra một trong hai quyết định: công nhận và cho thi hành, hoặc không công nhận bản án. Quyết định này có thể bị đương sự kháng cáo hoặc bị Viện kiểm sát kháng nghị lên Tòa án nhân dân tối cao. Quyết định của Tòa án nhân dân tối cao là quyết định cuối cùng và có hiệu lực thi hành. Khi quyết định công nhận có hiệu lực, Tòa án sẽ chuyển giao cho cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền để tổ chức thi hành theo quy định của pháp luật về thi hành án dân sự.

V. Phân tích thực tiễn công nhận các bản án dân sự nước ngoài

Thực tiễn hoạt động công nhận và thi hành bản án quyết định dân sự của tòa án nước ngoài tại Việt Nam cho thấy sự phức tạp và những kết quả đa dạng. Theo thống kê của Bộ Tư pháp, số lượng đơn yêu cầu ngày càng tăng, đặc biệt là các yêu cầu công nhận bản án ly hôn của công dân Việt Nam ở nước ngoài. Các quốc gia và vùng lãnh thổ có nhiều bản án được yêu cầu công nhận tại Việt Nam bao gồm Đài Loan, Hàn Quốc, Đức, Mỹ, Nga. Một trong những trường hợp điển hình là việc công nhận các thỏa thuận ly hôn do cơ quan hộ tịch của Đài Loan xác nhận. Mặc dù Việt Nam và Đài Loan chưa có HĐTTTP, Tòa án Việt Nam đã vận dụng linh hoạt các quy định của BLTTDS để công nhận các quyết định này, tạo điều kiện cho công dân Việt Nam (chủ yếu là phụ nữ) ổn định cuộc sống sau khi trở về nước. Tuy nhiên, cũng có không ít trường hợp bị từ chối hoặc đình chỉ. Các vụ án ly hôn từ Hoa Kỳ thường gặp khó khăn do vướng mắc về điều kiện cư trú của người phải thi hành và việc áp dụng nguyên tắc có đi có lại. Những vụ việc này cho thấy khoảng cách giữa quy định pháp luật và nhu cầu thực tế, đòi hỏi phải có sự hoàn thiện pháp luật để giải quyết các vấn đề phát sinh một cách hiệu quả hơn.

5.1. Thống kê và các loại vụ việc phổ biến được yêu cầu công nhận

Số liệu cho thấy, từ khi BLTTDS 2004 có hiệu lực đến năm 2008, đã có 35 đơn yêu cầu được thụ lý. Phần lớn các đơn này liên quan đến lĩnh vực hôn nhân và gia đình, chủ yếu là yêu cầu công nhận bản án, quyết định ly hôn. Điều này phản ánh xu hướng kết hôn với người nước ngoài và những hệ quả pháp lý phát sinh khi hôn nhân tan vỡ. Việc giải quyết các yêu cầu này không chỉ mang tính pháp lý mà còn có ý nghĩa xã hội sâu sắc, giúp các đương sự, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em, bảo vệ quyền lợi và tái hòa nhập cộng đồng.

5.2. Nghiên cứu trường hợp điển hình Vụ việc ly hôn từ Đài Loan

Một trường hợp tiêu biểu là chị Nguyễn Thị Huệ, kết hôn với công dân Đài Loan và sau đó thỏa thuận ly hôn tại cơ quan hộ tịch Đài Loan. Quyết định này không phải là bản án của tòa án. Tuy nhiên, sau khi nhận hồ sơ từ Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc đã thụ lý. Thực tiễn xét xử cho thấy tòa án Việt Nam có xu hướng vận dụng tương tự pháp luật, coi các quyết định của cơ quan có thẩm quyền khác có giá trị như phán quyết của tòa án, nhằm giải quyết nhu cầu chính đáng của công dân. Cách tiếp cận này thể hiện sự linh hoạt và nhân văn trong áp dụng pháp luật.

VI. Phương hướng hoàn thiện pháp luật về thi hành án nước ngoài

Để nâng cao hiệu quả của công tác công nhận và thi hành bản án quyết định dân sự của tòa án nước ngoài tại Việt Nam, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Quá trình này cần tập trung vào việc giải quyết các vướng mắc đã được chỉ ra trong thực tiễn. Trước hết, cần sửa đổi, bổ sung BLTTDS theo hướng rõ ràng và linh hoạt hơn. Cụ thể, cần làm rõ khái niệm "tài sản liên quan đến việc thi hành", xem xét loại bỏ yêu cầu này đối với các quyết định về nhân thân như ly hôn. Đồng thời, cần có quy định cụ thể hơn về việc áp dụng nguyên tắc có đi có lại, có thể thông qua việc ban hành danh mục các quốc gia hoặc văn bản hướng dẫn chi tiết của Tòa án nhân dân tối cao. Bên cạnh đó, Việt Nam cần chủ động đàm phán, ký kết thêm các HĐTTTP với các đối tác quan trọng, đặc biệt là những nước có nhiều quan hệ dân sự với Việt Nam nhưng chưa có hiệp định. Cuối cùng, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ thẩm phán, cán bộ tư pháp và tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan liên quan là yếu tố then chốt để đảm bảo pháp luật được thi hành một cách thống nhất, nhanh chóng và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.

6.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung các quy định trong BLTTDS

Cần sửa đổi Điều 344 BLTTDS để nới lỏng điều kiện nộp đơn, đặc biệt với các vụ việc nhân thân không liên quan đến tài sản. Nên quy định rõ rằng đối với yêu cầu công nhận bản án ly hôn, không cần điều kiện người phải thi hành cư trú hay có tài sản tại Việt Nam. Ngoài ra, cần sửa đổi Điều 356 để giải thích rõ thế nào là "trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam" nhằm tránh việc áp dụng tùy tiện. Việc phân định rõ thủ tục cho các quyết định chỉ cần công nhận (không cần thi hành) và các quyết định cần thi hành cũng là một đề xuất quan trọng.

6.2. Tăng cường ký kết các Hiệp định tương trợ tư pháp HĐTTTP

Việc đẩy mạnh ký kết HĐTTTP song phương và đa phương là giải pháp căn cơ và bền vững. Các hiệp định này tạo ra một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, minh bạch và có tính ràng buộc cao, giúp đơn giản hóa thủ tục và giảm thiểu các tranh cãi về việc áp dụng pháp luật. Ưu tiên đàm phán với các quốc gia như Mỹ, Úc, Canada, Hàn Quốc, nơi có cộng đồng người Việt đông đảo và quan hệ giao thương phát triển, sẽ mang lại lợi ích thiết thực, bảo vệ tốt hơn quyền lợi của công dân và doanh nghiệp Việt Nam.

6.3. Cải thiện cơ chế phối hợp và nâng cao năng lực cán bộ

Cần xây dựng một quy chế phối hợp chặt chẽ, hiệu quả hơn giữa Bộ Tư pháp, hệ thống Tòa án, Viện kiểm sát và các cơ quan đại diện ngoại giao. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng cơ sở dữ liệu chung về các yêu cầu công nhận bản án và về pháp luật của các nước có thể giúp đẩy nhanh quá trình xử lý. Đồng thời, cần tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn chuyên sâu cho thẩm phán, cán bộ tư pháp về tư pháp quốc tế, kỹ năng xử lý các vụ việc có yếu tố nước ngoài để nâng cao chất lượng giải quyết vụ việc.

16/07/2025
Công nhận và thi hành bản án quyết định dân sự của tòa án nước ngoài tại việt nam0001

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 nhằm giới thiệu một cách tồng quan nhất về đối tượng nghiên cứu đồng thời dẫn dắt chúng ta đến những vấn đề cần giãi quyết ở các chương tiếp theo về công nhận và cho thi hành bản án , quyelj định, dân ^ự.cụ^tỳ^án nước ngoài, tại Việt Nam. Tóm lại chương này có hai nội dung chính được đề cập đến đó là pháp luật Việt Nam; các hiệp định tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và một số nước ký kết quy định về vấn dè này. Sự khác nhau giữa pháp luật trong nước và các điều ước quốc tế quy định về các điều kiện bàn án. quyết định dân sự tòa án nước ngoài được công nhận và cho thi hành.

Việc đưa ra các phán quyết cùa cơ quan có thấm quyền Việt Nam công nhận và thi hành băn án. quyết định dân sự của tòa án nước ngoài có ý nghĩa quan trọng trong việc giãi quyết các đơn yêu cầu cùa các đương sự đồng thời giải quyết kịp thời các tranh chấp. Diều này cũng có tác động to lớn thúc sự hợp tác quốc te,thúc dấy quan hệ ngoại giao, tàng cường hợp tác kinh tế quốc tế ổn định chính trị của mỗi quốc gia trong xu thế hội nhập kinh tế, toàn cầu hóa quốc tế. 17 CHƯƠNG 2: THỤC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM TRONG VIỆC CÔNG NHẬN VÀ THI HÀNH BÁN ÁN, QUYẾT ĐỊNH DÂN sụ CỦA TÒA ÁN NƯỚC NGOÀI 2.

Quá trình phát triển pháp luật về công nhận và thi hành băn án, quyết định dân sự ciia tòa án nưóc ngoài 2. Trước khi có bộ luật tố tụng dân sự Thời kỳ trước khi có bộ luật tố tụng dân sự thì khái niệm công nhận và cho thi hành bán án, quyết định dân sự của tóa án nước ngoài vần còn khá mới mẻ ờ nước ta, chưa có văn ban pháp luật nào đề cập đến cà. Nhưng do quá trình đối mới, kinh tế nước ta bắt đầu hội nhập vào nền kinh tc thế giới, do vậy đã bat đau náy sinh các mâu thuần trong tư pháp quốc tế. Trên thực tế đó dòi hói cần có một văn bân pháp luật để giải quyết các vấn đề liên quan đen tranh chấp kinh doanh thương mại.

hôn nhân gia đình.Và văn bản đầu tiên cùa nước la đe cập đến vấn đề công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự cùa tòa án nước ngoài tại Việt Nam là thông tư số 11/TATC ngày 12/07/1974 của tòa án nhân tối cao hướng dẫn thi hành một số vấn đề về nguyên tắc và thú tục trong giải quyết những việc ly hôn có yếu tố nước ngoài. Trong thời gian tiếp theo đó hước ta đã ký vợi-một so nước các HDTTTP: HĐTTTP và pháp lý dân sự về gia đình, và hình sự cùa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và cộng hòa dân chú Đức 15/12/19801 nay đã hết hiệu lực) HĐTTTP và pháp lý về dân sự. gia dinh và hình sự giữa nước cộng hòa xã hội chú nghĩa Việt Nam và liên bang cộng hòa xã hội chu nghĩa Xô Viết ngày 10/12/1981 HĐTTTP và pháp lý về dân sự, gia đình và hình sự giữa nước cộng hòa xã hội chú nghĩa Việt Nam và nước cộng hòa xã hội chù nghĩa Tiệp Khắc 12/10/1982 HDTTTP về các van đề dân sự, gia đình, lao động và hình sự giữa nước cộng hòa xã hội chú nghĩa Việt Nam và nước cộng hòa Cu Ba 30/11/1984 HĐTTTP về các vấn đề dân sự, gia đình và hình sự giữa cộng hòa xã hội chù nghĩa Việt Nam và nước cộng hòa nhân dân Bun- ga-ry 18/01/1986 Các HĐTTTP trên ký kết nhằm tương trợ tư pháp giữa các bên ký kết với nhau đề thực hiện việc giải quyết các tranh chấp về các vấn đề dân sự. lao động, hôn nhân gia đình.

Để thi hành các HĐTTTP thì Nhà nước ta đã ban hành Thông tư liên bộ số 139 TT/LB ngày 12/03/1984 cúa Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao, Viện 18 kiểm sát nhân dân tối cao, Bộ Nội vụ, Bộ Ngoại giao nhàm thực hiện các hiệp định tương trợ tư pháp ký kết với các bên. Ngoài ra, Việt Nam còn ký các HĐTTTP với một số nước như: HĐTTTP về các vấn đề dân sự, hôn nhân gia đình giữa nước cộng hòa xã hội chu nghĩa Việt Nam với cộng hòa Ba Lan 22/03/1993 HĐTTTP về dân sự và hình sự giữa nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và cộng hòa xã hội chủ nghĩa Lào 06/07/1998 HĐTTTP về các vấn đề dân sự và hình sự giữa cộng hòa xã hội chú nghĩa Việt Nam và cộng hòa Liên bang Nga 25/08/1998 HĐTTTP về dân sự và hình sự giữa cộng hòa xã hội chù nghĩa Việt Nam và cộng hòa nhân dân Trung Hoa 19/10/1998 HĐTTTP về dân sự và hình sự giữa cộng hòa xã hội chù nghĩa Việt Nam và nước cộng hòa Pháp 24/02/1999 HĐTTTP về dân sự và hình sự giữa nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và nước cộng hòa Ucaraina 06/04/2000 HDTTTP về vấn đề dân sự và hình sự giữa nước cộng hòa xã hội chú nghĩa Việt Nam và nướcpộng hòa Mông cố iyỌfM2p.Ọ0 Ị ịu HĐTTTP về vấn đề dân sự và hình sự giữa nước cộng hòa xã hội chù nghĩa Việt Nam và nước cộng hòa Bê-la-rút 14/09/2000 Pháp lệnh thi hành án dân sự được ủy ban thường vụ Quốc hội khóa XI thông qua 14/01/2004 Nghị định 70 của Chính phù 12/06/1997 về án phí, lệ phí tòa án 2. Sau khi có bộ luật tố tụng dân sự Ngày 15/06/2004, Quốc hội nước cộng hòa xã hội chú nghĩa Việt Nam khóa XI, kỳ họp thứ 5 đã thông qua Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004, bộ luật này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/01/2005. Có thề nói sau khi BLTTDS ra đời đã góp phan bảo vệ chế độ xã hội chú nghĩa, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích cùa các cá nhân, cơ quan, tố chức và đã góp phần bão đàm trình tự thú tục tố tụng dân sự dân chù, công khai, thuận tiện cho người tham gia tố tụng và quyền nghĩa vụ cùa mình; đề cao vai trò trách nhiệm của cá nhân, cơ quan, tổ chức trong hoạt động tố tụng dân sự.

Trong phần thứ sáu cùa BLTTDS có đề cập đến vấn đề công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài tại Việt Nam. Từ khi bộ luật ra đời đã giúp cho cơ quan có thấm quyền có thế áp dụng các điều luật để giải quyết các đơn yêu cầu của các đương sự yêu cầu công nhận và cho thi hành 19 bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài tại Việt Nam. Đã có rất nhiều đơn yêu cầu cùa các đương sự được cơ quan có thẩm quyền nước ta cho công nhận và thi hành. Thông qua kỳ họp Quốc hội khóa XII, thì úy ban thường vụ Quốc hội đã thông qua Luật tương trợ tư pháp ngày 21/11/2007 nhằm tương trợ tư pháp giữa các nước về dân sự, hình sự, dần độ.trách nhiệm cúa các cơ quan Nhà nước Việt Nam trong việc thực hiện tương trợ tư pháp.

Chính Luật tương trợ tư pháp 2007 này đã giúp cho Nhà nước ta giãi quyết dược một so tranh chap liên quan đến lình vực dân sự đặc biệt trong công nhận và cho thi hành bân án, quyết định dân sự cùa tòa án nước ngoài tại Việt Nam khi mà giữa Việt Nam và một số nước chưa ký kết được các HĐTTTP. Ngày 14/10/2010 HĐTTTP trong lĩnh vực dân sự và thương mại giữa nước cộng hòa xã hội chu nghĩa Việt Nam và nước cộng hòa An-giê-ri dân chu và cộng hòa được ký kết tại An-giê-ri và hiệp định này có hiệu lực kể từ ngày 24/06/2012. Hiệp định đã thông qua các điều khoán về tương trợ tư pháp, tại điều 16, điều 17, điều 18, điều 19 của HĐTTTP này đã đưa ra các quy định đế thực hiện việc công nhận và thi hành các bán án, quyết định dân sự cúa tòa án nước ngoài. Nguyên tắc công nhận và thi hành bãn án, quyết định dân sự của tòa án nưó’c ngoài tại Việt Nam 2.

Theo điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia Công nhận và cho thi hành bán án. quyết định dân sự của tòa án nước ngoài là một vấn đề quan trọng trong tố tụng dân sự, theo đó các phán quyết của tòa án có thê được công nhận và thi hành ở nước khác. Trong bối cánh hiện nay, quan hệ quốc tế ngày càng mở rộng sâu sấc thì vấn đề công nhận và cho thi hành các phán quyết cúa tòa án là vấn đề được nhiều quốc gia quan tâm. Để đám bảo quyền lợi cúa các chú thế trong quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài trong tố tụng dân sự, trên cơ sờ tôn trọng chủ quyền quốc gia, việc công nhận, thi hành phán quyết của tòa án phâi tuân theo một số nguyên tắc pháp lý nhất dịnh, Theo quy định cùa pháp luật Việt Nam, những van đề pháp lý liên quan tới thú tục công nhận và cho thi hành bàn án.

quyết định dân sự cùa tòa án nước ngoài được quy định tại Phần thứ sáu BLTTDS. Bộ luật đã luật hóa Pháp lệnh trước đây điều chinh về vấn đề này là Pháp lệnh công nhận và thi hành tại Việt Nam bản án. quyết định dân sự của tòa án nước ngoài được ùy ban thường vụ Quốc hội thông qua ngày 17/04/1993. Các nguyên tấc chung trong vấn đề công nhận và cho thi hành bàn án.

quyết định dân sự của tòa án nước ngoài tại Việt Nam gồm: 20 Tòa án Việt Nam chi công nhận và cho thi hành tại Việt Nam băn án, quyết định dân sự cùa tòa án nước ngoài phù hợp với quy định của điều ước mà Việt Nam đã ký kết hoặc gia nhập. Tôn trọng các cam kết quốc tế là một trong những nguyên tắc cơ bàn cùa Luật quốc tế. Theo đó các thành viên cúa điều ước quốc tế phái tự nguyện tuân thù những điều đã cam kết. Trong các quan hệ quốc tế Việt Nam luôn tôn trọng nguyên tác này.

Nội dung the hiện sự tôn trọng diều ước quốc tế này dược quy định trong khoán 3 điều 2 của BLTTDS và trong nhiều văn băn pháp luật khác như: Khoán 2 điều 827 BTTLDS, khoán 2 điều 5 Luật thương mại. Đối với bản án, quyết định dân sự cùa tòa án nước ngoài tuyên. quyết định dân sự của tòa án nước ngoài sẽ đe tòa án Việt Nam xem xét đê được công nhận và cho thi hành tại Việt Nam nếu băn án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ