Luận văn: Thái độ của GV & HS về Code-Switching ở lớp EFL nông thôn

Luận văn về thái độ của giáo viên, học sinh nông thôn đối với việc chuyển đổi mã trong lớp EFL. Nghiên cứu chuyên sâu về thực tiễn sư phạm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Minor Programme Thesis

2019

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENTS

DECLARATION

ABSTRACT

LIST OF ABBREVIATIONS

TABLE OF CONTENTS

LIST OF FIGURES AND TABLES

A. PART A: INTRODUCTION

1. Rationale

2. Aims and Objectives of the Research

3. Research Questions

4. Scope of the Study

5. Significance of the Study

6. Structural Organization of the Thesis

1. CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW

1.1. Definition of Code-switching

1.2. History of language teaching methods focusing on code-switching in EFL classroom

1.3. Arguments about the use of code-switching or L1 in EFL classrooms

1.3.1. Arguments against using code-switching or L1 in EFL classrooms

2. CHAPTER 2: METHODOLOGY

2.1. Setting and participants

2.2. Data collection instruments and procedure

2.3. Data analysis procedure

3. CHAPTER 3: DATA ANALYSIS AND DISCUSSION

3.1. Classroom observation analysis

3.2. Analysis of teachers’ interviews results

3.3. Analysis of students’ questionnaire results

3.4. How often do teachers codeswitch on average in the lesson?

3.5. What are the attitudes of the teachers towards code-switching?

3.6. What are the attitudes of the students towards code-switching?

3.7. Are there any differences between students’ and teachers’ attitudes towards code-switching?

Tóm tắt

I. Code Switching trong lớp EFL Tổng quan và Tầm quan trọng 55 ký tự

Trong bối cảnh EFL (English as a Foreign Language), code-switching hay việc chuyển đổi ngôn ngữ, đặc biệt là giữa ngôn ngữ mẹ đẻ (L1)ngôn ngữ đích (L2), đã trở thành một hiện tượng phổ biến và gây nhiều tranh cãi. Nghiên cứu của Trần Thị Hòa (2019) về quan điểm của giáo viên và học sinh tại các trường cấp 3 nông thôn ở Việt Nam cho thấy sự phức tạp trong việc sử dụng code-switching trong lớp học. Tiếng Anh ngày càng đóng vai trò quan trọng trong giáo dục và giao tiếp quốc tế. Chính vì vậy, việc giảng dạy và học tập tiếng Anh hiệu quả luôn là một vấn đề được quan tâm. Việc sử dụng code-switching trong lớp học EFL không chỉ là một phương pháp sư phạm mà còn phản ánh thực tế về khả năng và điều kiện học tập của học sinh, đặc biệt là ở những khu vực nông thôn, nơi trình độ tiếng Anh còn hạn chế. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều quan điểm trái chiều về lợi ích và hạn chế của việc sử dụng code-switching, nhưng nghiên cứu của Trần Thị Hòa tập trung vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam, nơi mà sự khác biệt về điều kiện học tập giữa thành thị và nông thôn ảnh hưởng lớn đến thái độ và cách sử dụng code-switching của cả giáo viên và học sinh. Nghiên cứu này cũng khám phá các tình huống cụ thể mà code-switching được sử dụng, tần suất sử dụng, và sự khác biệt trong quan điểm giáo viênquan điểm học sinh về vấn đề này.

1.1. Định nghĩa và vai trò của Code Switching trong EFL

Code-switching, theo định nghĩa của Gumperz (1982), là sự xen kẽ giữa hai hệ thống ngữ pháp khác nhau trong cùng một cuộc hội thoại. Trong lớp học EFL, Liu Jingxia (2010) định nghĩa code-switching là việc giáo viên luân phiên sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻngôn ngữ đích khi cần thiết. Vai trò của code-switching rất đa dạng: hỗ trợ giải thích khái niệm, quản lý lớp học, tạo sự thoải mái cho học sinh, và thậm chí là xây dựng mối quan hệ tốt hơn giữa giáo viên và học sinh. Nó không chỉ là một công cụ giảng dạy mà còn là một phương tiện giao tiếp hiệu quả, đặc biệt trong những tình huống mà học sinh gặp khó khăn trong việc hiểu hoặc diễn đạt ý tưởng bằng tiếng Anh. Việc sử dụng code-switching linh hoạt giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với trình độ và nhu cầu của học sinh, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu Lớp học EFL tại các trường nông thôn

Nghiên cứu của Trần Thị Hòa tập trung vào lớp học EFL tại các trường cấp 3 nông thôn ở tỉnh Thanh Hóa. Bối cảnh này đặc biệt quan trọng vì nhiều lý do. Thứ nhất, trình độ tiếng Anh của học sinh ở khu vực nông thôn thường thấp hơn so với học sinh ở thành thị do điều kiện học tập hạn chế. Thứ hai, niềm tin và thái độ của giáo viên và học sinh về việc học tiếng Anh có thể khác biệt so với môi trường thành thị. Thứ ba, việc tiếp cận các nguồn tài liệu và phương pháp giảng dạy tiên tiến có thể khó khăn hơn. Nghiên cứu này nhằm khám phá những thách thức và cơ hội mà code-switching mang lại trong bối cảnh cụ thể này, đồng thời cung cấp cái nhìn sâu sắc về quan điểm giáo viênquan điểm học sinh về việc sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ trong quá trình học tập.

II. Thách thức và Rào cản Vấn đề Code Switching trong EFL 58 ký tự

Việc sử dụng code-switching trong lớp học EFL không phải lúc nào cũng được chấp nhận một cách tuyệt đối. Có những ý kiến phản đối mạnh mẽ việc sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ trong quá trình giảng dạy, cho rằng nó có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến quá trình học tập của học sinh. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc lạm dụng code-switching có thể làm giảm sự tập trung của học sinh vào ngôn ngữ đích, gây ra sự nhầm lẫn giữa hai ngôn ngữ, và thậm chí làm chậm quá trình tiếp thu kiến thức. Bên cạnh đó, một số người cho rằng việc tạo ra một môi trường hoàn toàn bằng tiếng Anh là điều cần thiết để học sinh có thể phát triển khả năng giao tiếp trong lớp học một cách tự nhiên và hiệu quả. Tuy nhiên, việc loại bỏ hoàn toàn code-switching cũng có thể gây ra những khó khăn nhất định, đặc biệt là đối với những học sinh có trình độ tiếng Anh còn hạn chế. Rào cản ngôn ngữ có thể khiến học sinh cảm thấy căng thẳng, mất tự tin, và thậm chí là bỏ cuộc. Vì vậy, việc tìm ra một sự cân bằng hợp lý giữa việc sử dụng code-switching và việc tạo ra một môi trường học tập bằng tiếng Anh là một thách thức lớn đối với giáo viên.

2.1. Quan điểm phản đối Code Switching Nguy cơ và hạn chế

Một số học giả, như Ellis (1984) và Lightbown (2001), cho rằng giáo viên nên tạo ra một môi trường ngôn ngữ thuần túy và việc sử dụng code-switching sẽ có tác động tiêu cực đến việc học ngôn ngữ đích. Cook (2001) đưa ra ba lý do chính cho việc phản đối này: việc học L2 nên mô phỏng việc học L1, việc học thành công đòi hỏi sự phân biệt rõ ràng giữa L1L2, và việc sử dụng liên tục L2 thể hiện tầm quan trọng của nó. Những người ủng hộ phương pháp đơn ngữ lo ngại rằng việc dịch giữa L1L2 có thể gây ra sự nhầm lẫn và can thiệp ngôn ngữ, làm chậm quá trình tiếp thu kiến thức và kỹ năng giao tiếp trong lớp học. Phillipson (1992) cũng cho rằng, việc tiếp xúc càng nhiều với ngôn ngữ đích, người học sẽ càng nhanh chóng thành thạo.

2.2. Tác động tiêu cực đến động lực và sự tự tin của học sinh

Việc loại bỏ hoàn toàn code-switching có thể tạo ra một môi trường học tập căng thẳng và áp lực đối với những học sinh có trình độ tiếng Anh còn hạn chế. Rào cản ngôn ngữ có thể khiến học sinh cảm thấy mất tự tin, lo lắng, và thậm chí là bỏ cuộc. Khi học sinh không thể hiểu được nội dung bài giảng hoặc không thể diễn đạt ý kiến của mình một cách trôi chảy bằng tiếng Anh, họ có thể cảm thấy nản lòng và mất động lực học tập. Điều này đặc biệt đúng ở những khu vực nông thôn, nơi mà trình độ tiếng Anh của học sinh thường thấp hơn so với học sinh ở thành thị. Vì vậy, việc sử dụng code-switching một cách hợp lý có thể giúp giảm bớt áp lực cho học sinh, tạo ra một môi trường học tập thoải mái và khuyến khích sự tham gia tích cực của học sinh vào quá trình học tập.

III. Code Switching Giải pháp hỗ trợ dạy và học EFL hiệu quả 60 ký tự

Mặc dù có những ý kiến phản đối, nhiều nghiên cứu và giáo viên vẫn ủng hộ việc sử dụng code-switching trong lớp học EFL như một công cụ hỗ trợ giảng dạy và học tập hiệu quả. Theo Philipson (1992), việc loại bỏ hoàn toàn code-switching là không thực tế, đặc biệt khi phần lớn giáo viên tiếng Anh trên thế giới không phải là người bản xứ. Cook (2000) cho rằng việc cho phép học sinh sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ là một phương pháp nhân văn, giúp họ diễn đạt ý kiến một cách tự nhiên và thoải mái hơn. Stern (1992) cũng khuyến nghị nên xem xét lại việc sử dụng code-switching như một chiến lược hữu ích, giúp học sinh liên hệ giữa L1L2. Việc sử dụng code-switching có thể giúp giảm bớt rào cản ngôn ngữ, tạo ra một môi trường học tập thân thiện và khuyến khích sự tham gia tích cực của học sinh. Nó cũng có thể giúp giáo viên giải thích các khái niệm phức tạp, kiểm tra sự hiểu biết của học sinh, và quản lý lớp học một cách hiệu quả hơn.

3.1. Lợi ích của Code Switching Tạo môi trường học tập thoải mái

Một trong những lợi ích lớn nhất của code-switching là tạo ra một môi trường học tập thoải mái và thân thiện. Khi học sinh được phép sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ để diễn đạt ý kiến hoặc đặt câu hỏi, họ cảm thấy tự tin và thoải mái hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những học sinh có trình độ tiếng Anh còn hạn chế, vì nó giúp họ vượt qua rào cản ngôn ngữ và tham gia tích cực vào quá trình học tập. Theo D'Annulizios (1991), việc sử dụng L1 giúp giảm bớt lo lắng và tạo ra một môi trường tích cực cho học sinh. Khi học sinh cảm thấy thoải mái và tự tin, họ có xu hướng học tập hiệu quả hơn.

3.2. Sử dụng Code Switching để giải thích khái niệm và kiểm tra hiểu

Code-switching có thể được sử dụng để giải thích các khái niệm phức tạp hoặc các quy tắc ngữ pháp khó hiểu. Khi học sinh không thể hiểu được một khái niệm bằng tiếng Anh, giáo viên có thể sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ để giải thích một cách rõ ràng và dễ hiểu hơn. Code-switching cũng có thể được sử dụng để kiểm tra sự hiểu biết của học sinh. Thay vì chỉ hỏi học sinh bằng tiếng Anh, giáo viên có thể đặt câu hỏi bằng ngôn ngữ mẹ đẻ để đảm bảo rằng họ thực sự hiểu được nội dung bài học. Việc sử dụng code-switching một cách linh hoạt và sáng tạo có thể giúp giáo viên nâng cao hiệu quả giảng dạy và giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách dễ dàng hơn.

IV. Thực hành Code Switching Nghiên cứu quan điểm giáo viên học sinh 58 ký tự

Nghiên cứu của Trần Thị Hòa (2019) đã khảo sát quan điểm giáo viênquan điểm học sinh về code-switching tại các trường cấp 3 nông thôn ở Thanh Hóa. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hỗn hợp, bao gồm quan sát lớp học, phỏng vấn giáo viên, và khảo sát học sinh bằng bảng hỏi. Kết quả nghiên cứu cho thấy cả giáo viên và học sinh đều có thái độ tích cực đối với việc sử dụng code-switching trong lớp học EFL, nhưng với những điều kiện và mục đích cụ thể. Giáo viên thường sử dụng code-switching để giải thích từ mới, ngữ pháp, đưa ra hướng dẫn, và quản lý lớp học. Học sinh cũng cho rằng code-switching giúp họ hiểu bài tốt hơn, giảm căng thẳng, và tạo động lực học tập. Tuy nhiên, cả giáo viên và học sinh đều nhấn mạnh rằng việc sử dụng code-switching nên có chừng mực, và tiếng Anh vẫn nên là ngôn ngữ chính trong lớp học.

4.1. Phương pháp nghiên cứu Quan sát phỏng vấn khảo sát

Nghiên cứu của Trần Thị Hòa (2019) sử dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện để thu thập dữ liệu về quan điểm giáo viênquan điểm học sinh về code-switching. Phương pháp quan sát lớp học cho phép nhà nghiên cứu ghi lại cách giáo viên sử dụng code-switching trong thực tế giảng dạy, cũng như phản ứng của học sinh đối với việc sử dụng này. Phương pháp phỏng vấn giáo viên cung cấp cái nhìn sâu sắc về lý do và mục đích của việc sử dụng code-switching trong lớp học EFL. Phương pháp khảo sát học sinh bằng bảng hỏi giúp thu thập dữ liệu định lượng về thái độ và nhận thức của học sinh về code-switching.

4.2. Kết quả Sự đồng thuận và khác biệt trong quan điểm

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự đồng thuận lớn giữa giáo viên và học sinh về lợi ích của code-switching trong việc hỗ trợ giảng dạy và học tập. Cả hai nhóm đều cho rằng code-switching giúp học sinh hiểu bài tốt hơn, giảm căng thẳng, và tạo động lực học tập. Tuy nhiên, cũng có một số khác biệt nhỏ trong quan điểm giáo viênquan điểm học sinh. Ví dụ, giáo viên có xu hướng nhấn mạnh vai trò của code-switching trong việc quản lý lớp học, trong khi học sinh quan tâm hơn đến vai trò của nó trong việc giúp họ hiểu bài và làm bài tập về nhà.

V. Code Switching Ứng dụng và mức độ sử dụng thực tế trong EFL 56 ký tự

Nghiên cứu của Trần Thị Hòa (2019) cũng khám phá mức độ sử dụng code-switching thực tế trong lớp học EFL tại các trường cấp 3 nông thôn ở Thanh Hóa. Kết quả cho thấy tần suất code-switching khác nhau tùy thuộc vào trình độ của học sinh, loại bài học, và phong cách giảng dạy của giáo viên. Giáo viên thường sử dụng code-switching nhiều hơn trong các bài giảng về ngữ pháp và từ vựng, và ít hơn trong các bài tập thực hành giao tiếp. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mức độ sử dụng code-switching có xu hướng giảm khi trình độ tiếng Anh của học sinh tăng lên. Tuy nhiên, ngay cả trong các lớp học có trình độ cao, giáo viên vẫn sử dụng code-switching để giải thích các khái niệm phức tạp hoặc để tạo ra một môi trường học tập thoải mái và thân thiện.

5.1. Tần suất Code Switching Ảnh hưởng của trình độ và loại bài

Nghiên cứu cho thấy tần suất code-switching phụ thuộc nhiều vào trình độ tiếng Anh của học sinh. Trong các lớp học có trình độ thấp, giáo viên thường sử dụng code-switching nhiều hơn để đảm bảo rằng học sinh hiểu được nội dung bài giảng. Trong các lớp học có trình độ cao, giáo viên có thể giảm tần suất code-switching và khuyến khích học sinh sử dụng tiếng Anh nhiều hơn. Loại bài học cũng ảnh hưởng đến tần suất code-switching. Ví dụ, giáo viên có thể sử dụng code-switching nhiều hơn trong các bài giảng về ngữ pháp và từ vựng, và ít hơn trong các bài tập thực hành giao tiếp. Theo Atkinson (1987), code-switching có thể được sử dụng để hợp tác giữa người học, thảo luận về phương pháp học tập và trình bày, củng cố ngôn ngữ.

5.2. Các tình huống sử dụng Code Switching phổ biến nhất

Nghiên cứu của Trần Thị Hòa (2019) cũng xác định các tình huống sử dụng code-switching phổ biến nhất trong lớp học EFL. Các tình huống này bao gồm: giải thích từ mới, ngữ pháp, đưa ra hướng dẫn, kiểm tra sự hiểu biết của học sinh, quản lý lớp học, và tạo ra một môi trường học tập thoải mái và thân thiện. Theo Kim Anh (2010), những tình huống phổ biến nhất là giải thích các điểm ngữ pháp, giải thích các từ mới và kiểm tra sự hiểu biết. Nguyen Thi Nhu Quynh (2011) chỉ ra những tình huống như giải thích các cấu trúc ngữ pháp phức tạp, đưa ra ý nghĩa của các từ mới và làm rõ các ý tưởng trừu tượng khó.

VI. Code Switching trong EFL Kết luận và hướng nghiên cứu tiếp theo 59 ký tự

Nghiên cứu của Trần Thị Hòa (2019) đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về vai trò và thái độ đối với code-switching trong lớp học EFL tại các trường cấp 3 nông thôn ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy code-switching là một công cụ hữu ích và cần thiết để hỗ trợ giảng dạy và học tập, nhưng cần được sử dụng một cách có chọn lọc và hợp lý. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc khám phá các phương pháp sử dụng code-switching hiệu quả hơn, cũng như đánh giá tác động của code-switching đến sự phát triển ngôn ngữ của học sinh. Đồng thời, cần xem xét đến các yếu tố văn hóa và xã hội có thể ảnh hưởng đến thái độ đối với code-switchinghiệu quả giảng dạy. Nghiên cứu sâu hơn về sự tương tác trong lớp học cũng có thể giúp tối ưu hóa việc sử dụng code-switching. Cuối cùng, cần có những nghiên cứu dài hạn để đánh giá tác động của code-switching đến khả năng sử dụng tiếng Anh của học sinh trong cuộc sống và công việc.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu của Trần Thị Hòa (2019) đã xác nhận rằng cả giáo viên và học sinh tại các trường cấp 3 nông thôn đều có thái độ tích cực đối với code-switching, và code-switching được sử dụng rộng rãi trong lớp học EFL. Điều này cho thấy rằng việc loại bỏ hoàn toàn code-switching có thể không phải là một giải pháp phù hợp cho bối cảnh này. Thay vào đó, giáo viên nên được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để sử dụng code-switching một cách hiệu quả và có chủ đích. Cần có các chiến lược dạy học cụ thể để hướng dẫn giáo viên về cách tích hợp code-switching vào bài giảng một cách tự nhiên và phù hợp.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Đánh giá tác động dài hạn

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá tác động dài hạn của code-switching đến khả năng sử dụng tiếng Anh của học sinh trong cuộc sống và công việc. Cần có những nghiên cứu theo dõi sự phát triển ngôn ngữ của học sinh trong nhiều năm để xác định xem code-switching có ảnh hưởng tích cực hay tiêu cực đến khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh của họ trong các tình huống thực tế. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu so sánh giữa các phương pháp giảng dạy khác nhau để xác định xem phương pháp giảng dạy EFL tích hợp code-switching có hiệu quả hơn so với các phương pháp truyền thống hay không.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST - GRADUATE STUDIES ********************* TRẦN THỊ HÒA TEACHERS’ AND STUDENTS’ ATTITUDES TOWARDS CODE-SWITCHING IN EFL CLASSROOMS AT RURAL HIGH SCHOOLS ( Quan điểm của giáo viên và học sinh với việc sử dụng tiếng Việt trong các lớp học tiếng Anh tại các trường cấp 3 nông thôn) M. MINOR PROGRAMME THESIS HANOI-2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST - GRADUATE STUDIES ********************* TRẦN THỊ HÒA TEACHERS’ AND STUDENTS’ ATTITUDES TOWARDS CODE-SWITCHING IN EFL CLASSROOMS AT RURAL HIGH SCHOOLS ( Quan điểm của giáo viên và học sinh với việc sử dụng tiếng Việt trong các lớp học tiếng Anh tại các trường cấp 3 nông thôn) M. MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 8140231. Lê Văn Canh, PhD HANOI-2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENTS This thesis could not have been completed without the help and support from a number of people.

First and foremost, I would like to express my sincere thanks to my lecturer and my supervisor, Assoc. Dr Le Van Canh, PhD, who has patiently and constantly supported me through the stages of the study, and whose great ideas, expertises and suggestions have helped me a lot to handle the task. A special word of thanks to my colleagues and my students in rural high schools in Thanh Hoa province for their effective cooperation in collecting data for completing this research. Last by not least, I am greatly indebted to my family for the sacrifice I received to finish this academic work.

i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DECLARATION I declare that this thesis is the result of my own work submitted for the Master of Art degree in English Teaching Methodology at Faculty of Post - Graduate Studies, Hanoi University of Languages and International Studies, Vietnam National University, and has not been previously submitted to any other universities for any degrees. This work was finished with the contributions of other researchers which were indicated clearly with the references. The study was done under the guidance of Associated Professor Le Van Canh at Hanoi University of Languages and International Studies. Approved by SUPERVISOR (Signature and fullname) Lê Văn Canh Date:…………………… Hanoi, 2019 Trần Thị Hòa ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABSTRACT The use of mother tongue or code-switching in the EFL (English as a foreign language) classrooms has created controversy for many years and its role in the different teaching methods that have been developed has also been clearly defined.

Conducted in the context of a Vietnamese rural area, the study is to examine the teachers’ and students’ attitudes toward code- switching use in English classrooms, find out if there are differences between students’ and teachers’ attitudes and identify how often teachers codeswitch in EFL classrooms. This research was conducted at two rural high schools in Thanh Hoa province, one of them where I was working and 50 students and 6 teachers participated in the study. Data was collected by means of recorded lesson observations, interviews and questionnaires. In general, the results of this study showed that both teachers and students were positive towards the use of mother tongue (Vietnamese) in English classrooms but only under certain circumstances.

The use of code-switching means using both English and Vietnamese in EFL classrooms does not seem to hinder their English learning process, but having to speak only English does make students have negative feelings because they are students in a rural area, their ability and learning condition are limited. iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF ABBREVIATIONS ALM: Audio-Lingual Method CLT: Communicative Language Teaching EFL: English as a foreign Language FL: Foreign language GMT: Grammar Translation Method L1: First language L2: Second language TL: Target language iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS. iii LIST OF ABBREVIATIONS. iv TABLE OF CONTENT.

v LIST OF FIGURES AND TABLES. vii PART A: INTRODUCTION. Aims and Objectives of the Research. Scope of the Study.

Significance of the Study. Structural Organization of the Thesis. 6 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW. Definition of Code-switching.

History of language teaching methods focusing on code-switching in EFL classroom. Arguments about the use of code-switching or L1 in EFL classrooms. Arguments against using code-switching or L1 in EFL classrooms. Arguments in favour of code-switching in EFL classrooms.

Studies focusing on teachers’ code-switching in EFL classrooms. The attitudes of teachers and students. Amount of code-switching use. Situations of code-switching use.

15 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER 2: METHODOLOGY. Setting and participants. Data collection instruments and procedure. Data analysis procedure.

19 CHAPTER 3: DATA ANALYSIS AND DISCUSSION. Classroom observation analysis. Analysis of teachers’ interviews results. Analysis of students’ questionnaire results.

How often do teachers codeswitch on average in the lesson?. What are the attitudes of the teachers towards code-switching?. What are the attitudes of the students towards code-switching?. Are there any differences between students’ and teachers’ attitudes towards code-switching? .XII vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF FIGURES AND TABLES Table 3.1: Situations of teachers’ code-switching in EFL classrooms .2: The results of students’ multiple choice questions .3: Suitable amount of English .1: The amount of code-switching use in observed classes.

20 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART A: INTRODUCTION 1. Rationale There has been a growing interest in learning English as a second/foreign language over the last few decades. This is due to the important role English plays in almost every aspect of life nowadays, starting from education to business (Hasman 2004). In addition, English has become a global lingua franca and a mean of international communication round the world (Brutt- Griffle, 1998).

It has allowed people from different cultures and linguistic backgrounds to communicate and share their knowledge and expertise. Moreover, English has become “a key part of the educational strategy in most countries” (Graddol, 2006 p. This explains why governments have exerted to introduce English language as early as possible to their educational systems, in an attempt to help their citizens to be effective users of the target language in the future. In the process of teaching and learning foreign language, using mother tongue or foreign language only in the classroom remains virtually unquestioned.

This has been still controversy topic for many ages, especially Communicative Language Teaching become more popular. In global scale, many studies were conducted to investigate the code-switching technique or the use of mother tongue in EFL (English as a foreign language) classrooms with the different results. Ellis (1984), Wong-Fillmore (1985), Chaudron (1988), Lightbown (2001), believe that teachers should aim at creating a pure foreign language environment since they are the sole linguistic models for the students and that code-switching will result in negative transfer in FL learning. On the contrary, researchers in support of crosslingual (code- switching) teaching strategy including Tikunoff and Vazquez-Faria (1982), 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Levine (2003), Chen Liping (2004), etc., argue that the first language can promote the learning of target language and the first language deserves a place in foreign language classroom.

And code-switching is a good strategy of efficiency in foreign language classrooms. In Vietnam, some researchers also investigated the attitudes of teachers and students towards the code-switching in EFL classrooms at Universities, English center and High schools. However, it is very difficult to find out a study which is conducted in a rural area where students’ levels are very low and the teachers’ and learners’ beliefs about learning English are different from people in urban environments. That is reason why the researcher conducted this study in this context.

Aims and Objectives of the Research This research project aims to explore teachers’ and students’ opinions regarding code-switching use in English classrooms in the context of rural High schools. To achieve the above aims, the following objectives are set for exploration: - Examining the teachers’ and students’ attitudes towards code-switching use in English classrooms at 2 rural High schools. - Identifying if there are the differences between students’ and teachers’ attitudes towards code-switching in EFL classrooms. - Identifying how often teachers codeswitch in their lessons.Research Questions The aim of this investigation is to explore the attitudes of rural teachers and students towards the use of code-switching in EFL classrooms.

The current study aims to answer the following research questions: - How often do teachers codeswitch on average in the lesson? - What are the attitudes of the teachers towards code-switching? 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - What are the attitudes of the students towards code-switching? - Are there any differences between students’ and teachers’ attitudes towards code-switching? 4. Scope of the Study Within the framework of this minor thesis, the study focused on both students’ and teachers’ attitudes (the teachers of English) towards the code- switching in English classrooms at High schools in rural area. The data for analysis is taken from teachers’ interviews and observations and students’ questionnaires at some High schools. The participants are 6 teachers of English and one hundred students at these High schools in Thanh Hoa province.

Significance of the Study Educational policy-makers in a lot of countries seem to have adopted the monolingual approach. Although there are a lot of researches that support the inclusion of learners’ mother tongue (Schweers, 1999; Swain & Lapkin, 2000; Burden, 2001; Prodromou 2002; Tang 2002; Al-Nofaie, 2010), such pedagogical decisions regarding the exclusion of learners’ the first language have been made on “unexamined and taken-for-granted assumptions (Auerbach, 1993, p. Moreover, there does not seem to be enough evidence that both teachers’ and students’ input has been taken into consideration. Since teachers and students are the most important key players in the education, a lot of studies have been carried out to investigate their perceptions towards the use of learners’ mother tongue in learning another language.

This study focused on investigating the students’ and teachers’ attitudes towards code-switching in EFL classrooms at rural High schools. In rural area, most of students were not taught listening and speaking skills carefully at secondary schools, especially listening lessons are often ignored. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com The rural classrooms always have 40-45 students with different levels of English. Thus, as a mentioned above, this research is to examine the teachers’ and students’ attitudes towards the use of code-switching in English classrooms in order to find out if its use gives learners benefits and reduces the anxiety in learning process and how to use code-switching effectively.

Every teacher of English can use the results of this study as a reference to consider some change if needed in teacher training process. Structural Organization of the Thesis The study consists of three main parts, namely Introduction, Development and Conclusion: Part A: Introduction This part provides the rationale, the aims, the scopes, the objectives, the method and the design of the study Part B: Development This part consists of Literature Review, Methodology, Data analysis and Discussion - Chapter 1: Literature Review This chapter provides an overview of definition and history of code-switching technique in EFL classrooms, some arguments for and against mother tongue use as well as the reviews of related works in this topic. - Chapter 2: Methodology It presents the subject of study, research instruments, collecting data procedure and data analysis procedure from which answers for the research questions. - Chapter 3: Findings and Discussion The data collection from observations, interviews and questionnaires are analyzed in this chapter so the findings and discussion will be presented 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Part C: Conclusion This part has the major findings, some recommendation, limitation of the research as well as the suggestions for the further study The references and appendices are the last parts of the study.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ