Luận văn Thạc sĩ: Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước theo Hiến pháp năm 1946

Chuyên khảo luật học phân tích Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước theo hiến pháp năm 1946 luận văn thạc sỹ luật, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Luật

2023

93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn ThS Tổng quan cơ chế kiểm soát quyền lực HP 1946

Hiến pháp năm 1946, bản hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, là một văn kiện pháp lý mang tính nền tảng, đặt ra những nguyên tắc cốt lõi cho việc tổ chức và vận hành bộ máy nhà nước. Một trong những giá trị vượt thời gian của văn kiện này chính là việc thiết lập một khung lý luận ban đầu về kiểm soát quyền lực. Trong bối cảnh một quốc gia vừa giành lại độc lập, việc xây dựng cơ chế giám sát, ngăn ngừa sự lạm quyền là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ thành quả cách mạng và đảm bảo quyền tự do, dân chủ cho nhân dân. Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước theo hiến pháp năm 1946 đã đi sâu phân tích những giá trị lập hiến này. Nội dung bài viết sẽ làm rõ các khía cạnh của cơ chế này, từ bối cảnh ra đời, các nguyên tắc tổ chức quyền lực, cho đến những thách thức trong thực tiễn và giá trị kế thừa đối với nền pháp luật Việt Nam hiện đại. Việc nghiên cứu cho thấy, dù không được thi hành đầy đủ do hoàn cảnh chiến tranh, các tư tưởng về chủ quyền nhân dân và trách nhiệm của nhà nước trong Hiến pháp 1946 vẫn là kim chỉ nam quan trọng. Cơ chế này không chỉ là một cấu trúc pháp lý mà còn là một tuyên ngôn về một nhà nước dân chủ, nơi quyền lực nhà nước phải chịu sự giám sát và phục vụ lợi ích của toàn dân tộc. Phân tích sâu hơn về các quy định liên quan đến Nghị viện nhân dân, Chính phủ và Tòa án sẽ cho thấy một mô hình phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực độc đáo, phù hợp với hoàn cảnh lịch sử Việt Nam.

1.1. Bối cảnh lịch sử và tư tưởng lập hiến Hồ Chí Minh

Sau thành công của Cách mạng tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời trong một bối cảnh vô cùng phức tạp, đối mặt với thù trong giặc ngoài. Nhu cầu xây dựng một nhà nước hợp hiến, hợp pháp để khẳng định chủ quyền quốc gia và đoàn kết toàn dân trở nên cấp bách. Trong bối cảnh đó, tư tưởng lập hiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đóng vai trò định hướng. Người nhấn mạnh: “Chúng ta phải có một nền Hiến pháp dân chủ” [24, tr. 7]. Quan điểm này thể hiện tầm nhìn chiến lược về việc xây dựng một nhà nước của dân, do dân và vì dân, dựa trên nền tảng pháp luật vững chắc. Hiến pháp năm 1946 ra đời không chỉ để thiết lập bộ máy chính quyền mới mà còn là một bản khế ước xã hội, ghi nhận sự ủy thác quyền lực của nhân dân cho nhà nước. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Việt Nam, các nguyên tắc về quyền con người, quyền công dân và chủ quyền nhân dân được ghi nhận ở văn bản pháp lý cao nhất, tạo cơ sở cho việc kiểm soát quyền lực sau này.

1.2. Sự cần thiết phải kiểm soát quyền lực Nhà nước

Lý luận và thực tiễn chính trị đều chỉ ra rằng quyền lực luôn có xu hướng bị lạm dụng nếu không có cơ chế kiểm soát hiệu quả. Luận văn trích dẫn các học thuyết kinh điển, chỉ rõ nguy cơ “tha hóa của quyền lực Nhà nước” là một hiện tượng khách quan. Một nhà nước, dù được thành lập với mục đích tốt đẹp, vẫn có thể trở thành công cụ chuyên chế nếu quyền lực nhà nước tập trung vào một số ít người mà không bị giám sát. Do đó, việc thiết lập một cơ chế kiểm soát là điều kiện tiên quyết để bảo vệ tự do và công lý. Đối với Việt Nam năm 1946, sau hơn 80 năm dưới ách đô hộ của thực dân và chế độ quân chủ chuyên chế, yêu cầu kiểm soát quyền lực càng trở nên quan trọng. Cơ chế này không chỉ nhằm ngăn chặn sự quay lại của độc tài mà còn để đảm bảo chính quyền cách mạng thực sự phục vụ nhân dân, thực hiện đúng sự ủy thác mà nhân dân đã giao phó.

II. Phân tích thách thức kiểm soát quyền lực nhà nước HP 1946

Việc hiện thực hóa cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước theo hiến pháp năm 1946 đã vấp phải những thách thức và trở ngại to lớn, bắt nguồn từ cả điều kiện khách quan và chủ quan của đất nước. Về mặt lý thuyết, Hiến pháp đã phác thảo một mô hình nhà nước dân chủ với các nguyên tắc kiểm soát quyền lực tiến bộ. Tuy nhiên, trên thực tế, con đường từ văn bản pháp lý đến đời sống chính trị đầy rẫy khó khăn. Thách thức lớn nhất chính là cuộc chiến tranh xâm lược của thực dân Pháp bùng nổ ngay sau khi Hiến pháp được ban hành. Hoàn cảnh chiến tranh buộc nhà nước non trẻ phải ưu tiên nhiệm vụ kháng chiến, cứu quốc, dẫn đến việc nhiều quy định dân chủ trong Hiến pháp, đặc biệt là các thiết chế kiểm soát, không có điều kiện để triển khai. Bên cạnh đó, bộ máy nhà nước mới được thành lập, thiếu kinh nghiệm quản lý và vận hành theo các nguyên tắc pháp quyền hiện đại, cũng là một trở ngại không nhỏ. Sự xung đột giữa lý tưởng lập hiến và thực tại khắc nghiệt đã định hình nên số phận đặc biệt của bản Hiến pháp đầu tiên này.

2.1. Nguy cơ tha hóa trong bộ máy nhà nước non trẻ

Một bộ máy nhà nước mới thành lập, dù mang trong mình tinh thần cách mạng, vẫn không tránh khỏi những nguy cơ cố hữu của quyền lực. Các cán bộ, công chức thời kỳ đầu tuy có lòng yêu nước và nhiệt huyết nhưng lại thiếu kinh nghiệm về quản trị nhà nước theo pháp luật. Trong điều kiện thiếu vắng các cơ chế giám sát hữu hiệu và một xã hội dân sự phát triển, nguy cơ lạm quyền, quan liêu, xa rời nhân dân luôn tiềm ẩn. Hiến pháp năm 1946 được thiết kế như một công cụ để phòng ngừa những tiêu cực này, bằng cách xác định rõ phạm vi quyền hạn và trách nhiệm của từng cơ quan. Tuy nhiên, việc xây dựng một văn hóa chính trị thượng tôn pháp luật và trách nhiệm giải trình đòi hỏi thời gian và điều kiện hòa bình, những thứ mà Việt Nam lúc bấy giờ không có.

2.2. Hạn chế từ bối cảnh chiến tranh và thực tiễn thi hành

Luận văn khẳng định, bối cảnh chiến tranh là yếu tố quyết định khiến Hiến pháp 1946 không được thi hành đầy đủ. Trích dẫn từ tài liệu gốc cho thấy: “do đất nước bước vào một cuộc chiến tranh, nên Hiến pháp không được áp dụng trong thời gian này”. Logic của thời chiến đòi hỏi sự tập trung quyền lực, mệnh lệnh thống nhất và quyết sách nhanh chóng, điều này đi ngược lại với các quy trình nghị sự, thảo luận và giám sát của một nền dân chủ nghị viện. Các cơ quan như Nghị viện Nhân dân không thể họp thường xuyên. Do đó, quyền lực trên thực tế có xu hướng tập trung vào các cơ quan hành chính và quân sự để đáp ứng yêu cầu của cuộc kháng chiến. Đây không phải là sự phủ nhận các giá trị của Hiến pháp, mà là một sự lựa chọn bắt buộc của lịch sử, ưu tiên sự tồn vong của dân tộc lên trên hết.

III. Phương pháp kiểm soát quyền lực trong bộ máy nhà nước HP 1946

Cốt lõi của cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước theo hiến pháp năm 1946 là mô hình kiểm soát từ bên trong bộ máy nhà nước. Thay vì áp dụng cứng nhắc học thuyết “tam quyền phân lập” của phương Tây, các nhà lập hiến Việt Nam đã xây dựng một mô hình độc đáo, dựa trên nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất và thuộc về nhân dân, nhưng có sự phân công, phối hợp rành mạch giữa các cơ quan. Cấu trúc này bao gồm ba trụ cột chính: Nghị viện Nhân dân, Chính phủ, và hệ thống Tòa án. Trong đó, Nghị viện Nhân dân, với tư cách là cơ quan do dân trực tiếp bầu ra, được xác định là cơ quan có quyền lực cao nhất của đất nước. Chính phủ và Tòa án, dù có chức năng riêng, đều chịu sự giám sát của Nghị viện. Cách tổ chức này tạo ra một cơ chế kiểm soát theo chiều dọc, nơi cơ quan đại diện cho nhân dân có thẩm quyền tối cao, đảm bảo rằng nhánh hành pháp và tư pháp phải chịu trách nhiệm trước nhân dân thông qua các đại biểu của họ. Đây là một phương pháp kiểm soát quyền lực đề cao vai trò của cơ quan lập pháp.

3.1. Vai trò tối cao của Nghị viện Nhân dân trong quyền lập pháp

Hiến pháp năm 1946 quy định rất rõ ràng rằng Nghị viện Nhân dân là cơ quan duy nhất có quyền lập pháp. Điều này có nghĩa là chỉ có Nghị viện mới có thẩm quyền ban hành các đạo luật có hiệu lực trên toàn quốc. Chính phủ không thể tự đặt ra luật mà chỉ có thể ban hành các văn bản dưới luật để thi hành pháp luật do Nghị viện thông qua. Việc tập trung quyền lập pháp vào cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân là một nguyên tắc kiểm soát nền tảng. Nó ngăn chặn nhánh hành pháp tự ý tạo ra các quy tắc có lợi cho mình hoặc đi ngược lại ý chí của người dân, đồng thời đảm bảo tính thống nhất và minh bạch của hệ thống pháp luật.

3.2. Cơ chế giám sát của Nghị viện đối với Chính phủ và Tòa án

Quyền lực của Nghị viện Nhân dân không chỉ dừng lại ở việc làm luật. Hiến pháp còn trao cho cơ quan này những công cụ giám sát mạnh mẽ đối với quyền hành pháp. Cụ thể, Nghị viện có quyền bầu ra Chủ tịch nước, Thủ tướng và phê chuẩn danh sách Nội các. Quan trọng hơn, Điều 54 quy định Nghị viện có thể biểu quyết không tín nhiệm Nội các, buộc Nội các phải từ chức. Đây là cơ chế quy trách nhiệm chính trị rõ ràng, một hình thức kiểm soát quyền lực hữu hiệu trong các chính thể nghị viện. Mặc dù các quy định về giám sát quyền tư pháp không chi tiết bằng, nhưng nguyên tắc Nghị viện có quyền lực cao nhất đã bao hàm khả năng giám sát hoạt động của ngành tòa án, đảm bảo tư pháp hoạt động trong khuôn khổ pháp luật.

IV. Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước bên ngoài theo HP 1946

Song song với cơ chế kiểm soát nội bộ, cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước theo hiến pháp năm 1946 còn thiết lập một hệ thống kiểm soát từ bên ngoài, với chủ thể trung tâm là nhân dân. Nền tảng của cơ chế này được đặt ra ngay tại Điều 1: “Tất cả quyền bính trong nước là của toàn thể nhân dân Việt Nam”. Lời khẳng định này không chỉ là một khẩu hiệu chính trị mà còn là một nguyên tắc pháp lý tối cao, làm cơ sở cho chủ quyền nhân dân. Từ nguyên tắc này, Hiến pháp đã cụ thể hóa thành các quyền chính trị cơ bản của công dân, cho phép họ tham gia vào đời sống nhà nước và giám sát hoạt động của các cơ quan công quyền. Các hình thức kiểm soát từ bên ngoài bao gồm quyền bầu cử phổ thông, quyền bãi miễn đại biểu, và các quyền tự do dân chủ khác. Thông qua các công cụ này, nhân dân trở thành người chủ thực sự của quyền lực, và nhà nước phải luôn hoạt động dưới sự giám sát của người dân, đảm bảo tính chính danh và trách nhiệm giải trình.

4.1. Nguyên tắc quyền bính trong nước là của toàn thể nhân dân

Nguyên tắc chủ quyền nhân dân là trụ cột của cơ chế kiểm soát bên ngoài. Nó khẳng định rằng quyền lực nhà nước không phải là tài sản riêng của bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào, mà nó bắt nguồn từ nhân dân và phải phục vụ nhân dân. Mọi cơ quan nhà nước, từ Nghị viện đến Chính phủ, đều do nhân dân lập ra thông qua bầu cử hoặc ủy nhiệm. Do đó, chúng phải chịu trách nhiệm trước nhân dân về mọi hoạt động của mình. Nguyên tắc này tạo ra một áp lực thường trực, buộc các chủ thể công quyền phải hành động vì lợi ích chung, nếu không sẽ đối mặt với nguy cơ mất đi sự tín nhiệm và tính hợp pháp trong mắt người dân. Đây là hình thức kiểm soát mang tính nền tảng và sâu sắc nhất.

4.2. Quyền bầu cử và bãi miễn của công dân trong kiểm soát quyền lực

Hiến pháp năm 1946 đã thể chế hóa quyền lực của nhân dân thông qua các quy định cụ thể. Điều 21 đảm bảo quyền bầu cử phổ thông đầu phiếu cho mọi công dân từ 18 tuổi, không phân biệt nam nữ, là một bước tiến vượt bậc so với thời đại. Quyền bầu cử cho phép nhân dân lựa chọn những người đại diện xứng đáng vào Nghị viện. Đặc biệt, Điều 20 còn quy định “Nhân dân có quyền bãi miễn các đại biểu mình đã bầu ra”. Quyền bãi miễn là một công cụ kiểm soát trực tiếp và mạnh mẽ. Nó cho phép cử tri loại bỏ những đại biểu không hoàn thành nhiệm vụ hoặc mất đi sự tín nhiệm, đảm bảo các đại biểu luôn phải gắn bó và lắng nghe ý kiến của nhân dân trong suốt nhiệm kỳ. Đây là một cơ chế giám sát liên tục, chứ không chỉ giới hạn trong ngày bầu cử.

V. Giá trị kế thừa của cơ chế kiểm soát quyền lực HP 1946

Mặc dù vòng đời thực thi ngắn ngủi, những giá trị cốt lõi của cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước theo hiến pháp năm 1946 vẫn còn nguyên giá trị và có sức sống lâu bền. Luận văn đã chứng minh rằng đây không chỉ là một di sản lịch sử mà còn là nguồn cảm hứng và nền tảng lý luận quan trọng cho sự phát triển của nền lập hiến Việt Nam sau này. Các tư tưởng về chủ quyền nhân dân, nhà nước của dân, và sự cần thiết phải kiểm soát quyền lực đã được kế thừa và phát triển trong các bản Hiến pháp 1959, 1980, 1992 và đặc biệt là Hiến pháp 2013. Việc nghiên cứu các quy định của Hiến pháp 1946 giúp nhận diện dòng chảy liên tục của tư tưởng pháp quyền Việt Nam, từ đó rút ra những bài học quý báu cho công cuộc xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong giai đoạn hiện nay. Giá trị kế thừa này khẳng định tầm nhìn xa trông rộng của các nhà lập hiến thế hệ đầu tiên.

5.1. Ảnh hưởng đến nguyên tắc phân công phối hợp trong HP 2013

Mô hình tổ chức quyền lực trong Hiến pháp năm 2013 thể hiện rõ sự kế thừa tư tưởng của Hiến pháp 1946. Nguyên tắc “quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp” tại Điều 2 Hiến pháp 2013 là sự phát triển trực tiếp từ mô hình đặt Nghị viện ở vị trí trung tâm của năm 1946. Nó phản ánh quan điểm không chấp nhận sự phân chia quyền lực một cách đối lập tuyệt đối, mà thay vào đó là sự phân định chức năng rõ ràng giữa các cơ quan, đồng thời nhấn mạnh sự hợp tác và kiểm soát lẫn nhau để đảm bảo quyền lực được thực thi hiệu quả và đúng mục đích, dưới sự giám sát tối cao của Quốc hội – cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân.

5.2. Bài học kinh nghiệm cho việc hoàn thiện nhà nước pháp quyền

Việc phân tích cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước theo hiến pháp năm 1946 mang lại nhiều bài học thực tiễn. Bài học đầu tiên là tầm quan trọng của việc hiến định các cơ chế kiểm soát rõ ràng, minh bạch. Thứ hai, nó cho thấy sự cần thiết phải đảm bảo các điều kiện chính trị-xã hội thuận lợi để các quy định của hiến pháp được đi vào cuộc sống. Cuối cùng, Hiến pháp 1946 nhắc nhở rằng, mục tiêu cuối cùng của kiểm soát quyền lực là để bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Do đó, quá trình hoàn thiện nhà nước pháp quyền ở Việt Nam hiện nay cần tiếp tục củng cố vai trò giám sát của Quốc hội, tăng cường tính độc lập của tòa án, và mở rộng các hình thức dân chủ trực tiếp để người dân thực sự là chủ thể của quyền lực.

16/07/2025
Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước theo hiến pháp năm 1946 luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Lý luận về cơ chế kiểm soát quyền lực Nhà nước và vị trí, vai trò của Hiến pháp đối với việc kiểm soát quyền lực Nhà nước. Chương 2: Hiễn pháp năm 1946 và những giá trị của cơ chế kiểm soát quyền lực Nhà nước trong Hiến pháp năm 1946. Chuong 1 LY LUAN VE CO CHE KIEM SOAT NHA NUOC VA VI TRI, VAI TRO CUA HIEN PHAP DOI VOI KIEM SOAT QUYEN LUC NHA NUOC 1. Khái niệm cơ chế kiểm soát quyền lực Nhà nước 1.

Khái quát về quyền lực Nhà nước 1. Quyén lực Nhà nước Quyén luc (power), theo Tir dién Oxford, là “khả năng hoặc năng lực làm một việc nhất định hoặc hành động theo một cách thức nhất định”, hoặc là “năng lực hay khả năng điều khiển hay tác động đến thái độ của người khác hoặc đến diễn biến của một sự việc” [33, tr. Quyền lực Nhà nước “la quyên lực dựa trên sức mạnh của bộ máy nhà nước; là khả năng sử dụng nhà nước để thực hiện ý chí của giai cấp thống trị (hoặc của nhân dân) buộc xã hội phải phục tùngý chí đó ” [19]. Quyền lực Nhà nước là một bộ phận chủ yếu, cơ bản và cốt lõi của quyền lực chính trị.

QLNN tổn tại trong mối quan hệ giữa các tô chức cá nhân, tổ chức trong xã hội với Nhà nước và phục tùng Nhà nước. Theo một cách hiểu khác thì quyền lực Nhà nước là quyền lực chính trị và của giai cấp thống trị được thực hiện bằng Nhà nước, hoặc “quyên lực nhà nước là khả năng sử dụng nhà nước để thực hiện ý chí của giai cấp thống trị (của nhân dân) buộc xã hội phải phục tùng ý chí đó. QLNN là quyên lực chính trị được thực hiện bằng nhà nước” [1]. QLUNN là một dạng quyền lực đặc biệt của quyền lực chính trị.

Sở dĩ là quyền lực đặc biệt là bởi vì đó là quyền lực nhân danh cộng đồng thực hiện một cách công khai trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. QLNN được đảm bảo băng sức mạnh cưỡng chế nhằm bắt buộc các chủ thể khác phải phục tùng quyền lực này, và biện pháp cưỡng chế băng nhân danh Nhà nước và được thực hiện bởi bằng cơ quan Nhà nước. Ngay từ thời cô đại, các nhà tư tưởng về chính trị - triết học đã cho rằng quyên lực Nhà nước là cái vôn có trong xã hội. Nguôn gôc của quyên lực Nhà nước được các nhà triết học giải thích theo nhiều cách khác nhau qua các thời kỳ khác nhau nhưng vẫn có sự kế thừa và phát triển từ các ý niệm qua các học thuyết và các tác phẩm về quyền lực Nhà nước.

Trong thời kỳ phong kiến, QLNN có thể được giải thích và hiểu là do hiện tượng siêu nhiên, là ý niệm tuyệt đối, hoặc là sản phẩm của Thượng đế, Chúa trời, hoặc do các hiện tượng trong xã hội. Quan niệm của Aristotle thì quyền lực Nhà nước là sự hình thành một cách tự nhiên do con người sống trong xã hội tạo nên, do vậy trong xã hội tất yêu sẽ tồn tại một trật tự tự nhiên là có một số người ra lệnh và một số người phải phục tùng. Đến thời kỳ khai sáng (thời kỳ cận đại) cùng với đòi hỏi của con người về sự tự do, dân chủ, giai cấp tư sản đã chống lại sự chuyên quyền độc đoán của Nhà nước phong kiến, đòi hỏi và tìm kiếm sự bình đẳng trong việc tham gia và nắm giữ quyền lực Nhà nước. Mục đích của quyền lực Nhà nước là giữ gìn các quyền tự nhiên và không thê tước bỏ của con người.

Chính quyền Nhà nước phải được thành lập gồm những người lấy quyền lực chính đáng của mình từ sự nhất trí của nhân dân. Điều quan trọng là nhân dân lại trao cho mình quyền có thể thay thế Nhà nước nếu như nó không thực hiện khế ước đã ký. Tư tường về quyền lực Nhà nước trong thời kỳ này bắt đầu khởi nguồn từ một nhà triết học người Anh, John Locke là người theo trường phái chủ nghĩa kinh nghiệm Anh trong lĩnh vực nhận thức luận, trong tác phẩm “Hai khảo luận vẻ chính quyên” của John Locke chính là nền tảng về nguồn gốc của quyền lực Nhà nước trong thời kỳ này, đó cũng mang tính bước ngoặt của cách mạng tư sản ở châu Âu, những luận điểm của ông sau này được các nhà tư tưởng sau này kế thừa và phát triển trong thời kỳ khai sáng như; Voltaire, Montesquieu, J. Kế thừa những tư tưởng từ học thuyết của John Lock, một nhà khai sáng vĩ đại Montesquieu người Pháp đã giải thích quyền lực trong mỗi một quốc gia đều có 3 quyền: Trong mỗi quốc gia đều có ba thứ quyền lực: quyền lập pháp, quyền thi hành những điều hợp với quốc tế công pháp và quyền thi hành những điều trong luật dân sự.

Với quyền thứ nhất, Nhà vua hay pháp quan làm ra các thứ luật cho một thời gian hay vĩnh viễn, và sửa đổi hay hủy bỏ luật này. Với quyền thứ hai, Nhà vua quyết định hòa hay đình chiến, gửi đại sứ các nước, thiết lập an ninh, đề phòng xâm lược. Với quyền thứ ba, Nhà vua hay pháp quan trừng trị tội phạm, phân xử tranh chấp giữa các cá nhân. Người ta sẽ gọi đây là quyền tư pháp, vì trên kia là quyền hành pháp quốc gia [25, tr.

Theo quan điểm về triết học của chủ nghĩa Mác — Lê nin, QLNN vừa có bản chất giai cấp vừa có bản chất xã hội. Bản chất về giai cấp thể hiện là quyền lực chính trị của giai cấp, hoặc liên minh giai cấp chiếm địa vị thống trị về kinh tế trong xã hội, là công cụ bạo lực có tô chức của một giai cấp này dé tran áp một giai cấp khác. Về bản chất xã hội là do QLNN là một dạng quyền lực công của toàn xã hội và được lập nên để thực thi những chức năng công này trong việc duy trì lợi ích chung của xã hội. Bởi vậy, QLNN có thể coi là quyền lực do nhân dân ủy quyên, không phải “uyên tự nhiên ”, được thiết lập và duy trì bằng pháp luật.

Trong Nhà nước hiện đại sau này, về cơ bản thì QLNN được xây dựng và tổ chức thực hiện bằng 3 quyền năng cụ thể gồm; Quyền lập pháp, quyền hành pháp và quyền tư pháp. Quyên lập pháp Thuật ngữ quyển lập pháp trong quan niệm của các nhà khoa học trên thế giới đã xuất hiện từ rất sớm. Đó là “cơ quan quyển lực lập pháp là nơi có quyền định hướng việc sử dụng sức mạnh của công quốc như thế nào cho sự bảo toàn cộng đồng và thành viên của nó” [17, tr. Cùng với sự phát triển của xã hội, ngày nay các nhà khoa học pháp lý cũng có các quan điểm khác nhau về quyền lập pháp, theo Giáo sư Nguyễn Đăng Dung — Khoa Luật ĐHQGHN thì: “Quyển lập pháp thủa ban đầu được dùng để chỉ các hành vi thảo luận và ban hành các văn bản chứa đựng quy phạm pháp luật, quyền này còn được gọi là quyền làm luật (ra luật), nhưng sau đó theo thời gian quyền làm luật được mở rộng sang các lĩnh vực khác như: giám sát, thành lập Chính phủ - hành pháp, bỏ phiếu tín nhiệm hành pháp, thậm chí còn là xét xử cả quan chức cao cấp.

Tất cả những hảnh vi nói trên đều được hiểu trong phạm vi của quyền lập pháp, quyền của cơ quan được thành lập từ sự ủy thác của cử tri ” [3, tr. Cũng với quan điểm ở cách tiếp cận khác, Giáo sư Trần Ngọc Đường thi cho rang: “guyén lập pháp là quyền đại diện cho Nhân dân thể hiện ý chí chung của quốc gia. Những người được nhân dân trao cho quyền này là những người do phố thông đầu phiếu bầu ra hợp thành cơ quan gọi là Quốc hội ” [41]. Quyên lập pháp là quyền được đại hiện cho ý chí của mọi tầng lớp Nhân dân thông qua việc biểu quyết hay đại diện bằng một đạo luật, một quy định của chính sách quốc gia đó, cùng với việc giám sát việc thi hành chính sách của quốc gia.

Trong thực tế, bản chất của quyén lập pháp là mang tính đại diện cho ý chí chung của tập thể trong việc biểu quyết thông qua luật chứ không thống nhất với quyền xây dựng và làm luật. Hiến pháp của các quốc gia trên thế giới đều trao quyền này cho Quốc hội hoặc Nghị viện, vì thế mà cơ quan này được gọi là cơ quan lập pháp hay cơ quan thực hiện quyền lập pháp. Quyên hành pháp: Cũng như quyền lập pháp, quyền hành pháp là thuật ngữ được hình thành từ rất sớm của các nhà khoa học trên thế giới. Trong cuốn; “Tỉnh thân pháp luật” Montesquieu cho rằng quyền hành pháp là quyền mà; “quyết định việc hòa hay chiến, gửi đại sứ đi các nước, thiết lập an ninh và đề phòng xâm lược” [25, tr.

Cơ quan hành pháp phải được thành lập bởi cơ quan lập pháp và cơ chế hoạt động dựa trên nguyên tắc dân chủ, mọi người dân đều có thể tham gia vào việc quản lý Nhà nước thông qua quyền của mình bằng cơ quan lập pháp. Jacques Rousseau: “ý chí riêng thường tác động ngược lại ý chí chung, cho nên Chính phủ cũng thường hay có ý hướng làm trái với quyên lực tối cao của dân chúng ” và những người nắm quyền lực chính trị “phải làm đúng theo pháp luật, chỉ cho pháp làm những điều mà pháp luật cho pháp ” [16, tr. Theo từ điển luật học, “quyên quản lý hành chính nhà nước Z2 về mọi lĩnh vực đời sống xã hội như chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, giáo dục, quốc phòng, an ninh, đối ngoại. trên phạm vi toàn lãnh thổ quốc gia" [2, tr.651] Cũng theo GS.TS Nguyễn Đăng Dung ông cho rằng quyển hành pháp chính là “quyên hoạch định và điều hành chính sách quốc gia” [40].

Quyển hành pháp, theo Giáo sư Phạm Hồng Thái — Khoa Luật DHQGHN thi: Quyền điều hành đất nước là nhánh quyền lực hình thành sớm hơn so với các nhánh quyền lực khác, nó gắn liền với lịch sử nhà nước. Do vậy, trên thực tế quyền hành pháp luôn nổi lên là trung tâm của quyền lực nhà nước. Thực tiễn đã chứng minh rằng: hành pháp mạnh biết quản lý, biết dẫn dắt các quá trình xã hội phát triển phù hợp với các quy luật của tự nhiên và xã hội tất yêu dẫn đất nước tới sự phát triển, phồn vinh, còn khi hành pháp yêu không có khả năng quản lý tất yếu dẫn đất nước tới những cuộc khủng hoảng về chính trị - kinh tế - xã hội [42].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ