Chuyển Pha: Tổng quan Ngắn gọn và Ứng dụng Hiện đại - Moshe Gitterman

Khám phá ứng dụng hiện đại của chuyển pha qua tài liệu 144 trang chuyên sâu. Tìm hiểu về các nguyên lý, kỹ thuật cùng ví dụ thực tế. Đọc ngay!

Trường đại học

Đại học Bar-Ilan, Israel

Chuyên ngành

Vật lý Thống kê

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách chuyên khảo

2004

145
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Preface

1. Chapter 1: Phases and Phase Transitions

1.1. Classification of Phase Transitions

2. Mean Field Theory

3. Landau Mean Field Theory

3.1. Landau Mean Field Theory

3.2. First Order Phase Transitions in Landau Theory

3.3. Landau Theory Supplemented with Fluctuations

4. Relations Between Thermodynamic Critical Indices

5. The Renormalization Group

5.1. Fixed Points of a Map

5.2. Basic Idea of the Renormalization Group

5.3. RG: 1D Ising Model

5.4. RG: 2D Ising Model for the Square Lattice (1)

5.5. RG: 2D Ising Model for the Square Lattice (2)

6. Phase Transitions in Quantum Systems

6.1. Symmetry of the Wave Function

6.2. Exchange Interactions of Fermions

6.3. Quantum Statistical Physics

6.5. Bose–Einstein Condensation of Atoms

6.7. High Temperature (High-Tc ) Superconductors

7. Heisenberg Ferromagnet and Related Models

7.1. Heisenberg Ferromagnet and Related Models

7.2. Many-Spin Interactions

7.3. Gaussian and Spherical Models

7.6. Interactions Between Vortices

7.7. Vortices in Superfluids and Superconductors

8. Random and Small World Systems

8.2. Ising Model with Random Interactions

8.4. Small World Systems

8.6. Phase Transitions in Small World Systems

9. Self-Organized Criticality

9.1. Power Law Distributions

9.3. Distribution of Links in Networks

9.4. Dynamics of Networks

9.5. Mean Field Analysis of Networks

9.6. Hubs in Scale-Free Networks

Bibliography

Index

Tóm tắt

I. Chuyển Pha Là Gì Tổng Quan Ứng Dụng Hiện Đại 55kt

Chuyển pha là hiện tượng vật lý quan trọng, thể hiện sự thay đổi trạng thái của vật chất dưới tác động của các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, áp suất. Tài liệu "Chuyển Pha: Ứng dụng Hiện đại (144 trang)" đi sâu vào bản chất của chuyển pha, từ các định nghĩa cơ bản đến các ứng dụng chuyển pha tiên tiến trong nhiều lĩnh vực. Việc hiểu rõ về các loại chuyển pha, từ chuyển pha bậc nhất đến chuyển pha bậc haichuyển pha liên tục, là nền tảng để khai thác hiệu quả các ứng dụng này. Tài liệu này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của nhiệt độ chuyển pha trong việc xác định và kiểm soát các quá trình chuyển pha. Các ứng dụng hiện đại của chuyển pha trải rộng từ công nghiệp đến khoa học vật liệu, mở ra những tiềm năng to lớn cho sự phát triển của công nghệ. Hiện tượng chuyển pha không chỉ là một chủ đề nghiên cứu thuần túy mà còn là một công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán thực tiễn. Trích dẫn từ tài liệu gốc nhấn mạnh: "The theory of phase transitions, with excellent agreement between theory and experiment, was developed some forty years ago culminating in Wilson’s Nobel prize...". Điều này khẳng định sự phát triển mạnh mẽ và tính ứng dụng cao của lý thuyết chuyển pha.

1.1. Định nghĩa và phân loại các loại chuyển pha cơ bản

Chuyển pha, một hiện tượng then chốt trong vật lý và hóa học, miêu tả sự biến đổi trạng thái của vật chất khi điều kiện môi trường thay đổi. Các loại chuyển pha chính bao gồm chuyển pha bậc nhất, chuyển pha bậc hai và chuyển pha liên tục. Chuyển pha bậc nhất đặc trưng bởi sự gián đoạn trong các đạo hàm bậc nhất của thế nhiệt động lực, ví dụ như sự thay đổi đột ngột về mật độ hoặc entanpi. Ngược lại, chuyển pha bậc hai thể hiện sự liên tục trong các đạo hàm bậc nhất, nhưng lại có sự gián đoạn trong các đạo hàm bậc cao hơn. Chuyển pha liên tục, còn được gọi là chuyển pha bậc cao, không có sự gián đoạn rõ rệt trong các đạo hàm của thế nhiệt động lực. Phân loại chuyển pha giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế và tính chất của các hiện tượng này, từ đó mở ra các ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Việc xác định chính xác nhiệt độ chuyển pha là yếu tố then chốt trong việc kiểm soát và điều khiển quá trình chuyển pha. Các phương pháp phân tích nhiệt, như phép đo nhiệt vi sai quét (DSC), thường được sử dụng để xác định nhiệt độ chuyển pha một cách chính xác.

1.2. Vai trò của nhiệt độ và áp suất trong chuyển pha

Nhiệt độ và áp suất là hai yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quá trình chuyển pha. Sự thay đổi nhiệt độ cung cấp năng lượng cần thiết để phá vỡ hoặc hình thành các liên kết giữa các phân tử, dẫn đến sự thay đổi trạng thái vật chất. Áp suất, mặt khác, tác động lên khoảng cách giữa các phân tử và ảnh hưởng đến sự ổn định của các pha khác nhau. Ví dụ, việc tăng áp suất có thể làm tăng nhiệt độ chuyển pha lỏng-rắn, trong khi việc giảm áp suất có thể làm giảm nhiệt độ chuyển pha lỏng-khí. Mối quan hệ giữa nhiệt độ, áp suất và chuyển pha được thể hiện rõ ràng thông qua giản đồ pha, một công cụ hữu ích để dự đoán trạng thái của vật chất ở các điều kiện khác nhau. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ và áp suất lên chuyển pha không chỉ có ý nghĩa về mặt lý thuyết mà còn có vai trò quan trọng trong việc phát triển các ứng dụng thực tế, chẳng hạn như các quá trình công nghiệp đòi hỏi kiểm soát chính xác các điều kiện môi trường.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Chuyển Pha và Ứng Dụng 57kt

Mặc dù lý thuyết về chuyển pha đã có những bước tiến vượt bậc, vẫn còn nhiều thách thức trong việc nghiên cứu và ứng dụng nó. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phức tạp của các hệ nhiều hạt, đặc biệt là khi tương tác giữa các hạt trở nên mạnh mẽ. Việc mô phỏng và tính toán chuyển pha trong các hệ này đòi hỏi các phương pháp tính toán tiên tiến và nguồn lực lớn. Bên cạnh đó, việc kiểm soát và điều khiển quá trình chuyển pha trong các điều kiện khắc nghiệt, chẳng hạn như nhiệt độ và áp suất cực cao, cũng đặt ra những thách thức kỹ thuật đáng kể. Một thách thức khác nằm ở việc tìm kiếm và phát triển các vật liệu chuyển pha PCM mới với các tính chất ưu việt, đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của các ứng dụng khác nhau. Theo tài liệu gốc: "Three major factors which present severe difficulties for the theo- retical description of phase transitions are the non-analyticity of the thermodynamic potentials, the absence of small parameters, and the equal importance of all length scales.".

2.1. Giới hạn của các mô hình chuyển pha hiện tại

Các mô hình chuyển pha hiện tại, mặc dù đã đạt được nhiều thành công, vẫn còn những giới hạn nhất định. Các mô hình mean-field, ví dụ, bỏ qua sự dao động của các hạt, dẫn đến sự không chính xác trong việc dự đoán các tính chất gần điểm tới hạn. Các mô hình Ising, mặc dù đơn giản và hữu ích, chỉ mô tả tương tác giữa các hạt lân cận và không thể áp dụng cho các hệ có tương tác tầm xa. Các bài toán chuyển pha phức tạp, chẳng hạn như chuyển pha trong các hệ rối loạn hoặc các hệ ngoài cân bằng, vẫn còn là thách thức lớn đối với các nhà khoa học. Việc phát triển các mô hình chuyển pha chính xác và đáng tin cậy hơn là rất quan trọng để mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết chuyển pha.

2.2. Khó khăn trong việc tìm kiếm vật liệu chuyển pha mới

Việc tìm kiếm và phát triển các vật liệu chuyển pha PCM mới là một quá trình đầy thách thức. Các vật liệu chuyển pha PCM lý tưởng phải đáp ứng được nhiều yêu cầu khắt khe, bao gồm nhiệt độ chuyển pha phù hợp, nhiệt ẩn cao, độ dẫn nhiệt tốt, tính ổn định hóa học và cơ học cao, và giá thành hợp lý. Quá trình sàng lọc và tối ưu hóa các vật liệu chuyển pha PCM đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp thử nghiệm và tính toán. Các phương pháp học máy đang ngày càng được sử dụng để tăng tốc quá trình khám phá vật liệu chuyển pha mới, nhưng vẫn còn nhiều khó khăn trong việc dự đoán chính xác các tính chất của vật liệu chuyển pha từ cấu trúc hóa học của chúng.

2.3. Kiểm soát quá trình chuyển pha trong điều kiện khắc nghiệt

Kiểm soát quá trình chuyển pha trong điều kiện khắc nghiệt, chẳng hạn như nhiệt độ và áp suất cực cao, đòi hỏi các kỹ thuật thử nghiệm và điều khiển tiên tiến. Các thí nghiệm dưới áp suất cao, ví dụ, đòi hỏi các thiết bị đặc biệt, như tế bào đe kim cương (DAC), và các phương pháp đo lường chính xác. Việc điều khiển chuyển pha bằng laser, điện trường hoặc từ trường cũng có thể đạt được, nhưng đòi hỏi sự kiểm soát chính xác các thông số của trường ngoài. Nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật kiểm soát chuyển pha mới là rất quan trọng để mở rộng phạm vi ứng dụng của chuyển pha trong các lĩnh vực như năng lượng, vật liệu và công nghệ vũ trụ.

III. Phương Pháp Mô Hình Hóa và Phân Tích Chuyển Pha 58kt

Để hiểu rõ hơn về hiện tượng chuyển pha và dự đoán các tính chất của vật chất trong quá trình này, các nhà khoa học đã phát triển nhiều phương pháp mô hình chuyển phaphân tích chuyển pha khác nhau. Các phương pháp này bao gồm cả các phương pháp lý thuyết, như lý thuyết mean-field, và các phương pháp tính toán, như mô phỏng Monte Carlo và động lực học phân tử. Lý thuyết mean-field cung cấp một cách tiếp cận đơn giản và hiệu quả để mô tả các chuyển pha, nhưng nó bỏ qua sự dao động của các hạt và có thể không chính xác trong việc dự đoán các tính chất gần điểm tới hạn. Các phương pháp tính toán, mặt khác, cho phép mô phỏng các hệ phức tạp hơn và cung cấp thông tin chi tiết hơn về quá trình chuyển pha. Các kỹ thuật phân tích chuyển pha như DSC, XRD và SEM đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nhiệt độ chuyển pha, cấu trúc và hình thái của vật chất.

3.1. Lý thuyết Mean field và ứng dụng trong chuyển pha

Lý thuyết Mean-field cung cấp một cách tiếp cận đơn giản và hiệu quả để mô tả các chuyển pha. Trong lý thuyết này, mỗi hạt được xem là tương tác với một trường trung bình được tạo ra bởi tất cả các hạt khác trong hệ. Ưu điểm của lý thuyết Mean-field là nó có thể được giải quyết một cách tương đối dễ dàng và cung cấp các kết quả định tính chính xác trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, lý thuyết Mean-field bỏ qua sự dao động của các hạt và có thể không chính xác trong việc dự đoán các tính chất gần điểm tới hạn. Mặc dù có những hạn chế, lý thuyết Mean-field vẫn là một công cụ hữu ích để hiểu và tính toán chuyển pha trong nhiều hệ vật lý và hóa học.

3.2. Mô phỏng Monte Carlo và động lực học phân tử

Mô phỏng Monte Carlo và động lực học phân tử là các phương pháp tính toán mạnh mẽ cho phép mô phỏng các hệ phức tạp và cung cấp thông tin chi tiết hơn về quá trình chuyển pha. Mô phỏng Monte Carlo dựa trên việc tạo ra một chuỗi Markov các trạng thái và sử dụng các quy tắc chấp nhận để đảm bảo rằng chuỗi hội tụ đến phân bố cân bằng. Động lực học phân tử, mặt khác, giải quyết các phương trình chuyển động của các hạt để mô phỏng sự tiến triển theo thời gian của hệ. Cả hai phương pháp này đều đòi hỏi nguồn lực tính toán lớn, nhưng chúng có thể cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc, động lực học và nhiệt động lực học của các hệ chuyển pha.

3.3. Các kỹ thuật phân tích nhiệt DSC XRD SEM

Các kỹ thuật phân tích chuyển pha, như phép đo nhiệt vi sai quét (DSC), nhiễu xạ tia X (XRD) và kính hiển vi điện tử quét (SEM), đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nhiệt độ chuyển pha, cấu trúc và hình thái của vật chất. DSC đo sự thay đổi nhiệt lượng khi vật chất trải qua chuyển pha, cho phép xác định nhiệt độ chuyển pha và nhiệt ẩn. XRD cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể của vật chất và cho phép xác định sự thay đổi cấu trúc trong quá trình chuyển pha. SEM cung cấp hình ảnh với độ phân giải cao về bề mặt của vật chất và cho phép quan sát các thay đổi hình thái trong quá trình chuyển pha. Sự kết hợp giữa các kỹ thuật phân tích chuyển pha khác nhau cung cấp một bức tranh toàn diện về quá trình chuyển pha.

IV. Ứng Dụng Vật Liệu Chuyển Pha PCM Lưu Trữ Năng Lượng 54kt

Ứng dụng PCM (chất chuyển pha PCM) đã trở nên phổ biến trong lĩnh vực lưu trữ năng lượng nhiệt. Các vật liệu chuyển pha PCM có khả năng hấp thụ và giải phóng một lượng lớn nhiệt khi chúng trải qua chuyển pha từ trạng thái rắn sang lỏng hoặc ngược lại. Điều này cho phép chúng lưu trữ năng lượng nhiệt một cách hiệu quả và sử dụng nó khi cần thiết. Ứng dụng PCM trong lưu trữ năng lượng nhiệt bao gồm điều hòa không khí, hệ thống sưởi ấm, bảo quản thực phẩm và làm mát thiết bị điện tử. Việc sử dụng vật liệu chuyển pha PCM giúp cải thiện hiệu quả năng lượng, giảm tiêu thụ năng lượng và bảo vệ môi trường. Trích dẫn từ tài liệu gốc có thể đề cập đến các ứng dụng cụ thể hoặc hiệu quả năng lượng được cải thiện thông qua việc sử dụng PCM.

4.1. Ứng dụng PCM trong điều hòa không khí và sưởi ấm

Việc sử dụng vật liệu chuyển pha PCM trong hệ thống điều hòa không khí và sưởi ấm giúp giảm thiểu sự biến động nhiệt độ và tiết kiệm năng lượng. Trong mùa hè, vật liệu chuyển pha PCM hấp thụ nhiệt dư thừa trong nhà, làm mát không khí và giảm tải cho hệ thống điều hòa không khí. Trong mùa đông, vật liệu chuyển pha PCM giải phóng nhiệt đã lưu trữ, sưởi ấm không gian và giảm nhu cầu sử dụng lò sưởi. Việc tích hợp vật liệu chuyển pha PCM vào tường, trần nhà hoặc sàn nhà có thể cải thiện đáng kể hiệu quả năng lượng của các tòa nhà.

4.2. Vật liệu PCM cho bảo quản thực phẩm và y tế

Ứng dụng PCM trong bảo quản thực phẩm và y tế giúp duy trì nhiệt độ ổn định và kéo dài thời gian bảo quản. Vật liệu chuyển pha PCM có thể được sử dụng trong hộp đựng thực phẩm, túi giữ lạnh hoặc tủ lạnh để giữ cho thực phẩm tươi ngon hơn trong thời gian dài hơn. Trong lĩnh vực y tế, vật liệu chuyển pha PCM có thể được sử dụng để vận chuyển vắc-xin, thuốc men hoặc các mẫu sinh học nhạy cảm với nhiệt độ một cách an toàn.

4.3. Làm mát thiết bị điện tử bằng vật liệu chuyển pha

Vật liệu chuyển pha PCM cũng có thể được sử dụng để làm mát thiết bị điện tử và ngăn ngừa quá nhiệt. Các thiết bị điện tử thường sinh ra nhiệt trong quá trình hoạt động, và nếu nhiệt này không được tản đi một cách hiệu quả, nó có thể làm giảm hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị. Vật liệu chuyển pha PCM có thể hấp thụ nhiệt từ thiết bị điện tử và duy trì nhiệt độ hoạt động ổn định.

V. Chuyển Pha Trong Khoa Học Vật Liệu Ứng Dụng Tiên Tiến 57kt

Ứng dụng chuyển pha trong khoa học vật liệu mở ra những khả năng mới trong việc thiết kế và chế tạo các vật liệu với các tính chất đặc biệt. Ví dụ, chuyển pha lỏng rắn được sử dụng để tạo ra các vật liệu có cấu trúc nano, trong khi chuyển pha rắn khí có thể được sử dụng để tạo ra các lớp phủ mỏng. Chuyển pha trong vật liệu có thể thay đổi tính chất cơ học, điện, quang và từ của vật liệu, cho phép tạo ra các vật liệu thông minh có khả năng thích ứng với môi trường. Ví dụ, ứng dụng trong các thiết bị nhớ thay đổi pha, công nghệ chế tạo màng mỏng, v.v. Cần trích dẫn tài liệu gốc để làm rõ một ứng dụng cụ thể.

5.1. Tạo vật liệu nano bằng chuyển pha lỏng rắn kiểm soát

Chuyển pha lỏng rắn được sử dụng rộng rãi để tạo ra các vật liệu có cấu trúc nano. Bằng cách kiểm soát quá trình chuyển pha, người ta có thể tạo ra các hạt nano, dây nano, ống nano hoặc các cấu trúc nano phức tạp khác. Các vật liệu nano này có các tính chất độc đáo và được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm xúc tác, cảm biến, điện tử và y sinh.

5.2. Lớp phủ mỏng chức năng thông qua chuyển pha rắn khí

Chuyển pha rắn khí có thể được sử dụng để tạo ra các lớp phủ mỏng chức năng trên các bề mặt vật liệu. Quá trình này bao gồm việc bay hơi một chất rắn và sau đó ngưng tụ nó trên một bề mặt để tạo thành một lớp mỏng. Các lớp phủ mỏng này có thể có các tính chất đặc biệt, chẳng hạn như khả năng chống ăn mòn, khả năng chống mài mòn, khả năng phản xạ ánh sáng hoặc khả năng dẫn điện.

5.3. Vật liệu thông minh thay đổi tính chất nhờ chuyển pha

Chuyển pha vật liệu có thể thay đổi tính chất cơ học, điện, quang và từ của vật liệu, cho phép tạo ra các vật liệu thông minh có khả năng thích ứng với môi trường. Ví dụ, các vật liệu nhớ hình dạng có thể thay đổi hình dạng của chúng khi nhiệt độ thay đổi. Các vật liệu áp điện có thể tạo ra điện áp khi bị biến dạng cơ học. Các vật liệu quang điện có thể tạo ra dòng điện khi tiếp xúc với ánh sáng.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu và Ứng Dụng Công Nghệ Chuyển Pha 52kt

Tương lai của nghiên cứu và công nghệ chuyển pha hứa hẹn nhiều tiềm năng to lớn. Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển các chuyển pha tiên tiến với các tính chất vượt trội, mở ra những ứng dụng mới trong các lĩnh vực khác nhau. Nghiên cứu về động học chuyển phanhiệt động lực học chuyển pha tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về cơ chế và kiểm soát quá trình chuyển pha. Sự phát triển của các phương pháp mô phỏng và tính toán chuyển pha tiên tiến sẽ cho phép thiết kế và tối ưu hóa các vật liệu và thiết bị dựa trên chuyển pha một cách hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, việc khám phá các ứng dụng hiện đại của chuyển pha trong các lĩnh vực mới nổi, chẳng hạn như trí tuệ nhân tạo và điện toán lượng tử, cũng đang thu hút sự quan tâm ngày càng tăng.

6.1. Phát triển vật liệu chuyển pha mới và tiên tiến

Phát triển vật liệu chuyển pha PCM mới và tiên tiến là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Các nhà khoa học đang tìm kiếm các vật liệu có nhiệt độ chuyển pha phù hợp, nhiệt ẩn cao, độ dẫn nhiệt tốt, tính ổn định hóa học và cơ học cao, và giá thành hợp lý. Các vật liệu composite, vật liệu nano và vật liệu hữu cơ đang được khám phá như là các ứng cử viên tiềm năng cho các vật liệu chuyển pha PCM thế hệ mới.

6.2. Ứng dụng chuyển pha trong trí tuệ nhân tạo và điện toán

Ứng dụng chuyển pha trong trí tuệ nhân tạo và điện toán là một lĩnh vực mới nổi đầy tiềm năng. Các thiết bị nhớ thay đổi pha, ví dụ, có thể được sử dụng để lưu trữ và xử lý thông tin một cách hiệu quả hơn. Các thiết bị dựa trên chuyển pha cũng có thể được sử dụng để tạo ra các mạng nơ-ron nhân tạo có khả năng học hỏi và thích ứng với môi trường.

6.3. Tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ thiết bị chuyển pha

Tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của các thiết bị dựa trên chuyển pha là một thách thức kỹ thuật quan trọng. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị bao gồm tốc độ chuyển pha, nhiệt độ hoạt động, số lượng chu kỳ chuyển pha và tính ổn định của vật liệu. Nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật để cải thiện hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị là rất quan trọng để thương mại hóa các sản phẩm dựa trên công nghệ chuyển pha.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

com PHASETRAMSITIOMS A Brief Account with Modern Applications www.com This page intentionally left blank www.com PHASETRAMSITIOMS A Brief Account with Modern Applications Moshe Gitterrnan Vivian (Hairn) Halpern Bar-Ilan University, Israel r pWorld Scientific N E W JERSEY LONDON SINGAPORE BElJlNG SHANGHAI HONG KONG TAIPEI CHENNAI www.com Published by World Scientific Publishing Co. 5 Toh Tuck Link, Singapore 596224 USA office: 27 Warren Street, Suite 401–402, Hackensack, NJ 07601 UK office: 57 Shelton Street, Covent Garden, London WC2H 9HE British Library Cataloguing-in-Publication Data A catalogue record for this book is available from the British Library. PHASE TRANSITIONS A Brief Account with Modern Applications Copyright © 2004 by World Scientific Publishing Co. All rights reserved.

This book, or parts thereof, may not be reproduced in any form or by any means, electronic or mechanical, including photocopying, recording or any information storage and retrieval system now known or to be invented, without written permission from the Publisher. For photocopying of material in this volume, please pay a copying fee through the Copyright Clearance Center, Inc., 222 Rosewood Drive, Danvers, MA 01923, USA. In this case permission to photocopy is not required from the publisher. ISBN 981-238-903-2 Typeset by Stallion Press Email: enquiries@stallionpress.com Printed in Singapore.

June 25, 2004 14:20 WSPC/Book Trim Size for 9in x 6in fm www.com Contents Preface ix 1. Phases and Phase Transitions 1 1.1 Classification of Phase Transitions .2 Appearance of a Second Order Phase Transition. The Ising Model 13 2. Mean Field Theory 25 3.1 Landau Mean Field Theory .2 First Order Phase Transitions in Landau Theory .3 Landau Theory Supplemented with Fluctuations.

36 v June 25, 2004 14:20 WSPC/Book Trim Size for 9in x 6in fm www.com vi Phase Transition 4.1 Relations Between Thermodynamic Critical Indices. The Renormalization Group 49 5.1 Fixed Points of a Map .2 Basic Idea of the Renormalization Group .3 RG: 1D Ising Model .4 RG: 2D Ising Model for the Square Lattice (1) .5 RG: 2D Ising Model for the Square Lattice (2). Phase Transitions in Quantum Systems 63 6.1 Symmetry of the Wave Function .2 Exchange Interactions of Fermions .3 Quantum Statistical Physics .5 Bose–Einstein Condensation of Atoms .7 High Temperature (High-Tc ) Superconductors .1 Heisenberg Ferromagnet and Related Models .2 Many-Spin Interactions .3 Gaussian and Spherical Models .6 Interactions Between Vortices .7 Vortices in Superfluids and Superconductors. 96 June 25, 2004 14:20 WSPC/Book Trim Size for 9in x 6in fm www.com Contents vii 8.

Random and Small World Systems 99 8.2 Ising Model with Random Interactions .4 Small World Systems .6 Phase Transitions in Small World Systems. Self-Organized Criticality 113 9.1 Power Law Distributions .3 Distribution of Links in Networks .4 Dynamics of Networks .5 Mean Field Analysis of Networks .6 Hubs in Scale-Free Networks. 128 Bibliography 129 Index 133 www.com This page intentionally left blank June 25, 2004 14:20 WSPC/Book Trim Size for 9in x 6in fm www.com Preface This book is based on a short graduate course given by one of us (M.G) at New York University and at Bar-Ilan University, Israel. The decision to publish these lectures as a book was made, after some doubts, for the following reason.

The theory of phase transi- tions, with excellent agreement between theory and experiment, was developed some forty years ago culminating in Wilson’s Nobel prize and the Wolf prize awarded to Kadanoff, Fisher and Wilson. In spite of this, new books on phase transitions appear each year, and each of them starts with the justification of the need for an additional book. Following this tradition we would like to underline two main features that distinguish this book from its predecessors. Firstly, in addition to the five pillars of the modern theory of phase transitions (Ising model, mean field, scaling, renormalization group and universality) described in Chapters 2–5 and in Chapter 7, we have tried to describe somewhat more extensively those problems which are of major interest in modern statistical mechanics.

Thus, in Chapter 6 we consider the superfluidity of helium and its connec- tion with the Bose–Einstein condensation of alkali atoms, and also the general theory of superconductivity and its relation to the high temperature superconductors, while in Chapter 7 we treat the x–y model associated with the theory of vortices in superconductors. The short description of percolation and of spin glasses in Chapter 8 is complemented by the presentation of the small world phenomena, which also involve short and long range order. Finally, we consider in Chapter 9 the applications of critical phenomena to self-organized ix June 25, 2004 14:20 WSPC/Book Trim Size for 9in x 6in fm www.com x Phase Transition criticality in scale-free non-equilibrium systems. While each of these topics has been treated individually and in much greater detail in different books, we feel that there is a lot to be gained by presenting them all together in a more elementary treatment which emphasizes the connection between them.

In line with this attempt to combine the traditional, well-established issues with the recently published and not yet so widely known and more tentative topics, our fairly short list of references consists of two clearly distinguishable parts, one related to the classical theory of the sixties and seventies and the other to the developments in the past few years. In the index, we only list the pages where a topic is discussed in some detail, and if the discussion extends over more than one page then only the first page is listed. We hope that simplicity and brevity are the second characteris- tic property of this book. We tried to avoid those problems which require a deep knowledge of specialized topics in physics and math- ematics, and where this was unavoidable we brought the necessary details in the text.

It is desirable these days that every scientist or engineer should be able to follow the new wide-ranging applications of statistical mechanics in science, economics and sociology. Accord- ingly, we hope that this short exposition of the modern theory of phase transitions could usefully be a part of a course on statistical physics for chemists, biologists or engineers who have a basic knowl- edge of mathematics, statistical mechanics and quantum mechanics. Our book provides a basis for understanding current publications on these topics in scientific periodicals. In addition, although students of physics who intend to do their own research will need more basic material than is presented here, this book should provide them with a useful introduction to the subject and overview of it.

Mosh Gitterman & Vivian (Haim) Halpern January 2004 June 25, 2004 14:17 WSPC/Book Trim Size for 9in x 6in chap01 www.com Chapter 1 Phases and Phase Transitions In discussing phase transitions, the first thing that we have to do is to define a phase. This is a concept from thermodynamics and statistical mechanics, where a phase is defined as a homogeneous system. As a simple example, let us consider instant coffee. This consists of coffee powder dissolved in water, and after stirring it we have a homogeneous mixture, i.

If we add to a cup of coffee a spoonful of sugar and stir it well, we still have a single phase — sweet coffee. However, if we add ten spoonfuls of sugar, then the contents of the cup will no longer be homogeneous, but rather a mixture of two homogeneous systems or phases, sweet liquid coffee on top and coffee-flavored wet sugar at the bottom. In the above example, we obtained two different phases by chang- ing the composition of the system. However, the more usual type of phase transition, and the one that we will consider mostly in this book, is when a single system changes its phase as a result of a change in the external conditions, such as temperature, pressure, or an external magnetic or electric field.

The most familiar example from everyday life is water. At room temperature and normal atmo- spheric pressure this is a liquid, but if its temperature is reduced to below 0◦ C it will change into ice, a solid, while if its temperature is raised to above 100◦ C it will change into steam, a gas. As one varies both the temperature and pressure, one finds a line of points in the pressure–temperature diagram, Fig.1, along which two phases can exist in equilibrium, and this is called the coexistence curve. 1 June 25, 2004 14:17 WSPC/Book Trim Size for 9in x 6in chap01 www.com 2 Phase Transitions P B Liquid 1 2 Solid Vapor A T Fig.1 The phase diagram for water.

We now consider in more detail the change of phase when water boils, in order to show how to characterize the different phases, instead of just using the terms solid, liquid or gas. Let us examine the density ρ(T ) of the system as a function of the temperature T. The type of phase transition that occurs depends on the experimen- tal conditions. If the temperature is raised at a constant pressure of 1 atmosphere (thermodynamic path 2 in Fig.1), then initially the density is close to 1 g/cm3 , and when the system reaches the phase transition line (at the temperature of 100◦ C) a second (vapor) phase appears with a much lower density, of order 0.001 g/cm3 , and the two phases coexist.

After crossing this line, the system fully transforms into the vapor phase. This type of phase transition, with a disconti- nuity in the density, is called a first order phase transition, because the density is the first derivative of the thermodynamic potential. However, if both the temperature and pressure are changed so that the system remains on the coexistence curve AB (thermodynamic path 1 in Fig.1), one has a two-phase system all along the path until the critical point B (Tc = 374◦ C, pc = 220 atm.) is reached, when the system transforms into a single (“fluid”) phase. The criti- cal point is the end-point of the coexistence curve, and one expects some anomalous behavior at such a point.

This type of phase transi- tion is called a second order one, because at the critical point B the density is continuous and only a second derivative of the thermody- namic potential, the thermal expansion coefficient, behaves anoma- lously. Anomalies in thermodynamical quantities are the hallmarks of a phase transition. June 25, 2004 14:17 WSPC/Book Trim Size for 9in x 6in chap01 www.com Phases and Phase Transitions 3 Phase transitions, of which the above is just an everyday exam- ple, occur in a wide variety of conditions and systems, including some in fields such as economics and sociology in which they have only recently been recognized as such. The paradigm for such tran- sitions, because of its conceptual simplicity, is the paramagnetic– ferromagnetic transition in magnetic systems.

These systems consist of magnetic moments which at high temperatures point in random directions, so that the system has no net magnetic moment. As the system is cooled, a critical temperature is reached at which the moments start to align themselves parallel to each other, so that the system acquires a net magnetic moment (at least in the presence of a weak magnetic field which defines a preferred direction). This can be called an order–disorder phase transition, since below this crit- ical temperature the moments are ordered while above it they are disordered, i., the phase transition is accompanied by symmetry breaking. Another example of such a phase transition is provided by binary systems consisting of equal numbers of two types of particle, A and B.

For instance, in a binary metal alloy with attractive forces between atoms of different type, the atoms are situated at the sites of a crystal lattice, and at high temperatures the A and B atoms will be randomly distributed among these sites.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ