Nghiên cứu mô hình chuyển hóa rừng Mỡ gỗ nhỏ thành rừng cung cấp gỗ lớn

Luận văn nghiên cứu cơ sở khoa học, kiểm chứng các mô hình chuyển hóa rừng Mỡ từ cung cấp gỗ nhỏ thành rừng cung cấp gỗ lớn tại Yên Sơn, Tuyên Quang.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2007

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Một số nhận thức về các yếu tố liên quan đến thiết lập các mô hình chuyển hóa rừng và kiểm chứng chuyển hóa rừng

1.1.1. Một số nhận thức về đặc điểm sinh thái, hình thái và giá trị kinh tế của loài Mỡ (Manglietia Glauca Dandy)

1.1.2. Phân chia cấp tuổi

1.1.3. Chuyển hoá rừng

1.1.4. Kiểm chứng mô hình chuyển hóa rừng

1.1.5. Mô hình chuyển hóa rừng

1.1.6. Kiểm chứng mô hình chuyển hóa rừng đã được thiết lập

1.1.7. Các cơ sở khoa học để nghiên cứu kiểm chứng mô hình chuyển hoá rừng trên thế giới

1.1.7.1. Sinh trưởng và tăng trưởng
1.1.7.2. Các quy luật cấu trúc lâm phần
1.1.7.3. Chặt chuyển hóa

Tóm tắt

I. Chuyển hóa rừng Mỡ Tiềm năng kinh doanh gỗ lớn Tuyên Quang

Tỉnh Tuyên Quang sở hữu diện tích rừng trồng Mỡ (tên khoa học: Manglietia conifera) rất lớn. Tuy nhiên, phần lớn diện tích này được trồng với mật độ cao, hướng đến mục tiêu cung cấp gỗ nhỏ cho ngành công nghiệp giấy. Thực trạng này giới hạn hiệu quả kinh tế và chưa khai thác hết tiềm năng của cây Mỡ. Giải pháp chuyển hóa rừng Mỡ gỗ nhỏ thành rừng cung cấp gỗ lớn đang mở ra một hướng đi mới, đầy hứa hẹn. Đây là một quá trình áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tiên tiến để cải thiện chất lượng lâm phần. Mục tiêu là gia tăng đường kính cây gỗ, nâng cao giá trị thương phẩm và kéo dài chu kỳ kinh doanh. Thay vì khai thác sớm sau 7-10 năm, việc chuyển hóa có thể kéo dài chu kỳ kinh doanh rừng trồng lên 20-25 năm. Quá trình này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế vượt trội mà còn góp phần vào quản lý rừng bền vững. Rừng gỗ lớn có khả năng tích trữ carbon tốt hơn, bảo vệ đất và đa dạng sinh học hiệu quả hơn. Nghiên cứu tại Công ty Lâm nghiệp Yên Sơn cho thấy, việc chuyển hóa chỉ mất 5-10 năm để có được rừng Mỡ cung cấp gỗ lớn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường gỗ nguyên liệu chất lượng. Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc để ngành lâm nghiệp Tuyên Quang thực hiện một cuộc cách mạng về giá trị, biến những cánh rừng gỗ nhỏ thành tài sản kinh tế lớn.

1.1. Giới thiệu về cây Mỡ Manglietia conifera và giá trị

Cây Mỡ (Manglietia conifera hay Manglietia glauca) là loài cây bản địa có giá trị kinh tế cao, phân bố tự nhiên ở miền Bắc Việt Nam. Gỗ Mỡ có đặc tính mềm, nhẹ, thớ thẳng, mịn, ít co rút và chống mối mọt tốt. Gỗ được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, làm đồ gia dụng, gỗ dán, ván lạng và đặc biệt là nguyên liệu cho ngành giấy. Về sinh thái, Mỡ là cây ưa sáng, sinh trưởng nhanh ở giai đoạn non, phù hợp với điều kiện đất feralit trên đá macma chua. Chính những đặc điểm này đã khiến cây Mỡ trở thành lựa chọn hàng đầu trong các chương trình trồng rừng thâm canh tại Tuyên Quang. Tuy nhiên, giá trị của gỗ Mỡ tăng theo cấp số nhân khi đường kính thân cây tăng. Các sản phẩm từ gỗ Mỡ lớn như gỗ xẻ, đồ nội thất cao cấp có giá bán cao hơn nhiều lần so với gỗ nguyên liệu giấy, tạo ra giá trị gia tăng lâm sản đáng kể.

1.2. Tổng quan về ngành lâm nghiệp Tuyên Quang hiện nay

Ngành lâm nghiệp Tuyên Quang đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế của tỉnh, với diện tích đất lâm nghiệp rộng lớn. Trong nhiều năm, tỉnh tập trung phát triển rừng trồng cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy giấy. Mô hình này giúp phủ xanh đất trống, tạo việc làm nhưng giá trị kinh tế chưa cao. Hiện nay, Tuyên Quang đang đối mặt với bài toán nâng cao giá trị trên một đơn vị diện tích rừng. Đề án phát triển lâm nghiệp của tỉnh đã xác định kinh doanh gỗ lớn là hướng đi chiến lược. Các chính sách hỗ trợ trồng rừng và chuyển hóa rừng đang được triển khai, khuyến khích người dân và doanh nghiệp đầu tư vào các mô hình trồng rừng Mỡ bền vững, hướng tới mục tiêu đạt chứng chỉ rừng FSC để thâm nhập các thị trường khó tính.

II. Thách thức từ rừng Mỡ gỗ nhỏ và chu kỳ kinh doanh ngắn

Mô hình trồng rừng thâm canh cây Mỡ với mục đích cung cấp gỗ nhỏ đã bộc lộ nhiều hạn chế. Việc trồng với mật độ trồng rừng quá dày (trên 1.600 cây/ha) dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt về dinh dưỡng và ánh sáng. Cây rừng phát triển chậm về đường kính, thân cây nhỏ và chất lượng gỗ thấp. Chu kỳ kinh doanh rừng trồng ngắn (7-10 năm) khiến người trồng rừng chỉ thu được sản phẩm giá trị thấp, chủ yếu phục vụ ngành giấy. Áp lực khai thác sớm cũng làm cho đất đai dễ bị xói mòn, suy thoái. Về mặt kinh tế, hiệu quả kinh tế trên mỗi hecta không cao, lợi nhuận thấp và phụ thuộc nhiều vào một thị trường duy nhất. Bên cạnh đó, việc khai thác liên tục rừng non không đóng góp nhiều vào việc tăng trữ lượng rừng và các giá trị môi trường. Nhu cầu của thị trường gỗ nguyên liệu đang dịch chuyển mạnh mẽ sang các sản phẩm gỗ lớn, có chứng nhận nguồn gốc rõ ràng. Thực trạng này đặt ra một thách thức lớn cho ngành lâm nghiệp Tuyên Quang: phải thay đổi tư duy sản xuất, chuyển từ số lượng sang chất lượng, từ gỗ nhỏ sang kinh doanh gỗ lớn để tối ưu hóa giá trị tài nguyên rừng.

2.1. Hạn chế của mô hình trồng rừng Mỡ mật độ cao

Việc duy trì mật độ trồng rừng cao trong suốt chu kỳ kinh doanh là nguyên nhân chính kìm hãm sự phát triển của lâm phần. Cây cối không đủ không gian để phát triển tán lá và hệ rễ, dẫn đến tăng trưởng về đường kính cây gỗ rất hạn chế. Sự cạnh tranh khốc liệt cũng làm tăng tỷ lệ cây bị chèn ép, còi cọc và sâu bệnh. Các nghiên cứu cấu trúc lâm phần cho thấy, ở những khu rừng Mỡ dày đặc, sự phân hóa giàu nghèo diễn ra mạnh mẽ, nhưng không có cây nào đạt được kích thước vượt trội. Điều này làm giảm sản lượng và chất lượng gỗ thương phẩm, lãng phí tiềm năng sinh trưởng của cây Mỡ và tài nguyên đất lâm nghiệp.

2.2. Nhu cầu cấp thiết của thị trường gỗ nguyên liệu lớn

Thị trường gỗ nguyên liệu toàn cầu và trong nước đang có xu hướng ưu tiên gỗ lớn, gỗ có chứng nhận bền vững. Các ngành công nghiệp chế biến đồ gỗ, xây dựng, nội thất yêu cầu gỗ có đường kính lớn, chất lượng ổn định. Các sản phẩm từ gỗ nhỏ như dăm gỗ chỉ là nguyên liệu đầu vào có giá trị thấp. Việc phụ thuộc vào mô hình gỗ nhỏ khiến ngành lâm nghiệp dễ bị tổn thương trước biến động thị trường. Do đó, việc chuyển đổi sang kinh doanh gỗ lớn không chỉ là một lựa chọn mà là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành chế biến gỗ và lâm sản của Tuyên Quang.

III. Hướng dẫn kỹ thuật tỉa thưa để chuyển hóa rừng Mỡ gỗ lớn

Biện pháp cốt lõi để chuyển hóa rừng Mỡ gỗ nhỏ thành gỗ lớn là áp dụng kỹ thuật lâm sinh mà trọng tâm là tỉa thưa nuôi dưỡng rừng. Đây là hoạt động có chọn lọc, loại bỏ những cây sinh trưởng kém, cong queo, sâu bệnh để tập trung không gian và dinh dưỡng cho những cây mục tiêu khỏe mạnh, có triển vọng nhất. Quá trình này được thực hiện một cách khoa học, dựa trên các nghiên cứu về cấu trúc lâm phần và quy luật sinh trưởng của cây Mỡ. Việc tỉa thưa giúp giảm mật độ trồng rừng một cách hợp lý qua từng giai đoạn. Kết quả là, những cây được giữ lại sẽ có điều kiện phát triển tối ưu về đường kính và chiều cao, hình thành thân gỗ lớn, thẳng và chất lượng cao. Thời điểm và cường độ tỉa thưa là hai yếu tố quyết định thành công. Theo nghiên cứu của PGS.TS Vũ Nhâm tại Tuyên Quang, việc bắt đầu tỉa thưa khi rừng Mỡ bước vào cấp tuổi III (5-7 tuổi) là phù hợp. Lần tỉa thưa đầu tiên có thể giảm mật độ xuống còn khoảng 800-1000 cây/ha. Các lần tiếp theo được thực hiện sau mỗi 5-7 năm, tùy thuộc vào tốc độ khép tán của rừng. Việc áp dụng đúng kỹ thuật không chỉ thúc đẩy tăng trưởng mà còn tạo ra một nguồn thu trung gian từ việc bán những cây bị loại bỏ.

3.1. Nguyên tắc xác định thời điểm và cường độ tỉa thưa

Việc xác định thời điểm bắt đầu tỉa thưa nuôi dưỡng rừng dựa trên nhiều yếu tố. Quan trọng nhất là mức độ khép tán và sự phân hóa cây rừng. Khi tán lá của các cây bắt đầu giao nhau, cạnh tranh ánh sáng trở nên gay gắt, đó là lúc cần tỉa thưa lần đầu. Cường độ tỉa thưa được tính toán dựa trên tỷ lệ số cây hoặc trữ lượng gỗ chặt đi so với toàn lâm phần. Phương pháp định lượng dựa vào mối quan hệ giữa đường kính cây gỗ, chiều cao và đường kính tán để xác định mật độ tối ưu. Mục tiêu là đảm bảo không gian dinh dưỡng cho các cây mục tiêu phát triển mà không làm phá vỡ cấu trúc của lâm phần.

3.2. Quy trình lựa chọn cây mục tiêu và cây cần loại bỏ

Lựa chọn cây chặt và cây giữ lại là khâu quyết định trong kỹ thuật lâm sinh. Cây mục tiêu (cây tương lai) là những cây khỏe mạnh nhất, thân thẳng, tròn đều, không sâu bệnh và có vị trí phân bố tốt trong lâm phần. Cây cần loại bỏ là những cây bị chèn ép (cây cấp V theo phân cấp Kraft), cây cong queo, sâu bệnh, hoặc những cây cạnh tranh trực tiếp với cây mục tiêu. Việc xác định cây chặt cần dựa trên cả quan sát thực địa và phân tích trắc đồ ngang, trắc đồ đứng của lâm phần để đảm bảo sau khi tỉa thưa, các cây còn lại được phân bố đều, tận dụng tối đa không gian sinh trưởng.

IV. Phương pháp quản lý rừng bền vững sau khi chuyển hóa

Sau khi thực hiện tỉa thưa nuôi dưỡng rừng, công tác quản lý rừng bền vững đóng vai trò then chốt để đảm bảo thành công của mô hình chuyển hóa. Rừng sau khi tỉa thưa có không gian thoáng đãng hơn, tạo điều kiện cho thảm thực vật dưới tán phát triển, nhưng cũng có thể là môi trường cho sâu bệnh phát sinh. Do đó, việc theo dõi và áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại cần được thực hiện thường xuyên. Các loài sâu bệnh phổ biến trên cây Mỡ cần được nhận diện và xử lý kịp thời bằng các phương pháp sinh học, hạn chế sử dụng hóa chất độc hại. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc quản lý thảm tươi, dọn dẹp cành nhánh sau khi chặt để giảm nguy cơ cháy rừng. Quản lý dinh dưỡng đất cũng rất quan trọng; việc giữ lại một phần cành lá tại chỗ giúp trả lại chất hữu cơ cho đất. Về lâu dài, việc áp dụng các tiêu chuẩn quản lý rừng quốc tế, hướng tới đạt chứng chỉ rừng FSC, là mục tiêu chiến lược. Chứng chỉ này không chỉ khẳng định mô hình kinh doanh gỗ lớn được thực hiện một cách có trách nhiệm với môi trường và xã hội, mà còn mở ra cơ hội xuất khẩu các sản phẩm từ gỗ Mỡ lớn với giá trị cao, nâng tầm thương hiệu cho ngành lâm nghiệp Tuyên Quang.

4.1. Các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại cho cây Mỡ

Quản lý sức khỏe lâm phần là một phần không thể thiếu của quản lý rừng bền vững. Đối với cây Mỡ, cần thường xuyên kiểm tra để phát hiện sớm các dấu hiệu của sâu đục thân, bệnh thối rễ hoặc các loại nấm hại lá. Ưu tiên các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại tổng hợp (IPM), bao gồm việc trồng xen các loài cây khác để tăng đa dạng sinh học, sử dụng thiên địch và các chế phẩm sinh học an toàn. Việc loại bỏ kịp thời những cây bị bệnh nặng trong quá trình tỉa thưa cũng là một cách hiệu quả để ngăn chặn dịch bệnh lây lan, bảo vệ sức khỏe toàn bộ khu rừng.

4.2. Hướng tới chứng chỉ rừng FSC để gia tăng giá trị

Chứng chỉ rừng FSC (Forest Stewardship Council) là một tiêu chuẩn quốc tế uy tín về quản lý rừng có trách nhiệm. Việc đạt được chứng chỉ này chứng minh rằng hoạt động kinh doanh gỗ lớn tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt về môi trường, xã hội và kinh tế. Các sản phẩm từ gỗ Mỡ lớn có chứng nhận FSC sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội trên thị trường quốc tế, đặc biệt là châu Âu và Bắc Mỹ. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư bài bản vào quy trình quản lý, từ khâu nguồn giống cây Mỡ đến khai thác và truy xuất nguồn gốc, nhưng sẽ mang lại giá trị gia tăng lâm sản bền vững trong dài hạn.

V. Phân tích hiệu quả kinh tế từ mô hình chuyển hóa rừng Mỡ

Việc áp dụng mô hình trồng rừng Mỡ theo hướng chuyển hóa sang kinh doanh gỗ lớn mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội so với mô hình gỗ nhỏ truyền thống. Các nghiên cứu và thực tiễn tại Công ty Lâm nghiệp Yên Sơn, Tuyên Quang đã chứng minh điều này. Sau khi áp dụng các biện pháp tỉa thưa nuôi dưỡng rừng, đường kính cây gỗ trung bình của lâm phần tăng trưởng nhanh hơn đáng kể. So sánh giữa ô thí nghiệm có tỉa thưa và ô đối chứng không tỉa thưa cho thấy, sau 2-3 năm, lượng tăng trưởng đường kính ở ô tỉa thưa cao hơn từ 20-30%. Điều này trực tiếp làm tăng trữ lượng rừng và giá trị của từng cây gỗ. Về mặt tài chính, mặc dù chu kỳ kinh doanh rừng trồng kéo dài hơn, tổng doanh thu và lợi nhuận cuối cùng cao hơn gấp nhiều lần. Người trồng rừng không chỉ thu được sản phẩm gỗ lớn có giá trị cao khi khai thác cuối kỳ mà còn có nguồn thu trung gian từ các lần tỉa thưa. Việc tạo ra các sản phẩm từ gỗ Mỡ lớn như gỗ xẻ, ván sàn, đồ nội thất giúp tạo ra giá trị gia tăng lâm sản ngay tại địa phương, thúc đẩy các ngành công nghiệp chế biến và tạo thêm nhiều việc làm.

5.1. So sánh tăng trưởng đường kính cây gỗ sau tỉa thưa

Dữ liệu thu thập từ các mô hình thí điểm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Tại các ô rừng Mỡ được áp dụng kỹ thuật lâm sinh tỉa thưa, đường kính cây gỗ bình quân (Dbq) tăng từ 9,3 cm lên 11,5 cm chỉ sau hai năm. Trong khi đó, ở các ô đối chứng (không tỉa thưa), mức tăng trưởng chậm hơn đáng kể. Sự phân bố số cây theo cỡ đường kính cũng dịch chuyển mạnh về phía các cấp kính lớn hơn. Điều này khẳng định rằng, việc giảm mật độ một cách có kiểm soát đã giải phóng không gian và nguồn lực, giúp các cây mục tiêu phát triển hết tiềm năng, nhanh chóng đạt tiêu chuẩn gỗ lớn.

5.2. Tính toán giá trị gia tăng lâm sản từ gỗ Mỡ lớn

Giá trị gia tăng lâm sản được thể hiện qua chênh lệch giá bán giữa gỗ nhỏ và gỗ lớn. Gỗ Mỡ nguyên liệu giấy có giá chỉ khoảng 1 triệu đồng/m³, trong khi gỗ Mỡ xẻ có đường kính trên 25cm có thể có giá từ 3-5 triệu đồng/m³ hoặc cao hơn, tùy thuộc vào chất lượng. Một cây gỗ lớn không chỉ cho trữ lượng cao hơn mà còn có thể chế biến thành nhiều sản phẩm đa dạng. Mô hình chuyển hóa giúp tối đa hóa tỷ lệ gỗ chất lượng cao trong một lâm phần, từ đó tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trên cùng một diện tích đất lâm nghiệp.

VI. Tương lai ngành lâm nghiệp Tuyên Quang với mô hình gỗ lớn

Mô hình chuyển hóa rừng Mỡ gỗ nhỏ thành gỗ lớn là chìa khóa cho tương lai phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp Tuyên Quang. Đây không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là sự thay đổi trong tư duy kinh tế, hướng tới việc tạo ra giá trị cao và bền vững từ tài nguyên rừng. Để nhân rộng mô hình này, vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước như Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Tuyên Quang là vô cùng quan trọng. Việc xây dựng và thực thi các chính sách hỗ trợ trồng rừng mạnh mẽ, bao gồm hỗ trợ vốn, kỹ thuật, và kết nối thị trường, sẽ là đòn bẩy thúc đẩy người dân và doanh nghiệp tham gia. Đề án phát triển lâm nghiệp của tỉnh cần tích hợp mục tiêu kinh doanh gỗ lớn vào quy hoạch dài hạn. Đồng thời, cần đầu tư vào nghiên cứu, chọn tạo nguồn giống cây Mỡ chất lượng cao, có khả năng sinh trưởng nhanh và kháng sâu bệnh tốt. Việc liên kết chuỗi giá trị, từ người trồng rừng, đơn vị chế biến đến thị trường tiêu thụ các sản phẩm từ gỗ Mỡ lớn, sẽ đảm bảo đầu ra ổn định và lợi ích hài hòa cho các bên. Với hướng đi đúng đắn này, Tuyên Quang hoàn toàn có thể trở thành một trung tâm sản xuất và chế biến gỗ lớn hàng đầu cả nước.

6.1. Tác động của đề án phát triển lâm nghiệp bền vững

Đề án phát triển lâm nghiệp bền vững của Tuyên Quang khi tập trung vào gỗ lớn sẽ tạo ra những tác động tích cực và sâu rộng. Về kinh tế, nó sẽ nâng cao thu nhập cho hàng chục nghìn hộ gia đình trồng rừng và thúc đẩy ngành công nghiệp chế biến gỗ. Về môi trường, các cánh rừng gỗ lớn sẽ cải thiện chức năng phòng hộ, bảo vệ nguồn nước và đa dạng sinh học. Về xã hội, nó góp phần ổn định sinh kế, giảm áp lực lên rừng tự nhiên và xây dựng một nền kinh tế lâm nghiệp hiện đại, có trách nhiệm.

6.2. Chính sách hỗ trợ trồng rừng và phát triển thị trường

Để mô hình kinh doanh gỗ lớn thành công, các chính sách hỗ trợ trồng rừng cần được thiết kế linh hoạt. Các chính sách có thể bao gồm: hỗ trợ lãi suất vay vốn cho chu kỳ kinh doanh dài, cung cấp miễn phí nguồn giống cây Mỡ chất lượng, tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật lâm sinh cho người dân. Bên cạnh đó, tỉnh cần có chiến lược xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu cho gỗ Mỡ Tuyên Quang và kết nối doanh nghiệp với các thị trường gỗ nguyên liệu lớn, đặc biệt là thị trường xuất khẩu yêu cầu chứng chỉ rừng FSC.

04/10/2025
Nghiên cứu cơ sở khoa học kiểm chứng các mô hình chuyển hóa rừng trồng mỡ manglietia glauca dandy cung cấp gỗ nhỏ thành rừng cung cấp gỗ lớn tại công ty lâm nghiệp yên sơn tỉnh tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1 Một số nhận thức về các yếu tố liên quan đến thiết lập các mô hình chuyển hóa rừng và kiểm chứng chuyển hóa rừng 1.1 Một số nhận thức về đặc điểm sinh thái, hình thái và giá trị kinh tế của loài Mỡ (Manglietia Glauca Dandy) Như chúng ta biết, loài Mỡ có tên khoa học là Manglietia Glauca Dandy, thuộc họ Ngọc Lan (Magnoliaceae). Phân bố tự nhiên ở Nam Trung Quốc, Lào, Thái Lan, Việt Nam. Ở Việt Nam, Mỡ là loài cây bản địa mọc tự nhiên hỗn giao trong các khu rừng nguyên sinh hoặc thứ sinh ở một số tỉnh miền Bắc và miền Trung. Mỡ được trồng ở Việt Nam từ năm 1932 và từ năm 1960 trở lại trồng đại trà ở các tỉnh Tuyên Quang, Phú Thọ, Yên Bái… Về đặc điểm hình thái: Mỡ là loài gỗ nhỏ, cao 20-25m, đường kính 30- 60cm.

Thân đơn trục, thẳng, tròn đều, độ thon nhỏ. Vỏ nhẵn màu xám xanh, không nứt, lớp vỏ trong màu trắng ngà, thơm nhẹ. Cành non mọc thẳng với thân chính, màu xanh nhạt. Lá đơn mọc cách, hình trứng hoặc trái xoan.

Phiến lá dài 15-20cm, rộng 4-6cm. Hai mặt lá nhẵn, mặt trên màu lục sẫm, mặt dưới nhạt hơn, gân lá nỗi rõ. Hoa màu trắng mọc lẽ đầu cành,dài 6-8cm. Bao hoa 9 cánh, 3 cánh bên ngoài có màu phớt xanh.

Nhị nhiều, chỉ nhị ngắn. Nhị và nhụy xếp sát nhau trên đế hoa hình trụ. Nhụy có nhiều lá noãn xếp xoắn ốc tạo thành khối hình trứng, vòi nhụy ngắn. Quả đại kép nứt bung.

Mỗi đại mang 5-6 hạt. Hạt nhẵn, vỏ hạt đỏ, thơm nồng. Về đặc điểm sinh thái: Mỡ là loài cây ưa sáng, nhưng lúc nhỏ cần ánh sáng yếu, là cây tiên phong định vị phân bố trong rừng thứ sinh ở các đai thấp dưới 500m so với mặt nước biển. Cây Mỡ sinh trưởng thích hợp ở những nơi 5 có nhiệt độ trung bình hàng năm khoảng 22-24oC, chịu được nhiệt độ tối cao tuyệt đối 42oC và tối thấp tuyệt đối -1oC, thích hợp với độ ẩm không khí hàng năm khoảng 80%, lượng mưa hàng năm từ 1400mm-2000mm.

Cây Mỡ mọc tốt ở những nơi đất sâu, ẩm, tơi xốp, thoát nước, thành phần cơ giới thịt đến thịt nhẹ, đất feralit phát triển trên các loại đá mẹ macma chua. Về đặc điểm sinh học: Mỡ sinh trưởng tương đối nhanh. Trong trồng rừng ở giai đoạn tuổi non, tăng trưởng hàng năm có thể đạt 1,5cm đường kính và 1,5m chiều cao, sau đó sinh trưởng chậm dần, sau tuổi 20 tốc độ sinh trưởng chậm rõ rệt. Mỡ là loài cây thường xanh, sinh trưởng nhịp điệu, thay lá nhiều vào các tháng mùa đông.

Cây 9-10 tuổi bắt đầu ra hoa kết quả. Hoa nở vào tháng 2-4, quả chín vào tháng 9-10. Giá trị kinh tế : Mỡ là loài cây có giá trị lớn về mặt kinh tế. Đây là loài gỗ mềm, nhẹ, thớ thẳng,mịn, ít co rút, chịu được mưa nắng, ít bị mối mọt, giác gỗ có màu trắng xám, lõi gỗ màu vàng nhạt hơi có ánh bạc.

Gỗ Mỡ thường được dùng làm nhà cửa, đóng đồ gia dụng, nguyên liệu giấy, gỗ trụ mỏ, gỗ dán, lạng, bút chì…. Phân chia cấp tuổi Có 3 cách để phân chia cấp tuổi như sau: + Phân chia cấp tuổi nhân tạo + Phân chia cấp tuổi tự nhiên + Phân chia cấp tuổi kinh doanh Để tổ chức các biện pháp kinh doanh rừng người ta thường phân chia rừng theo cấp tuổi nhân tạo, nghĩa là phân chia 3 năm, 5 năm hay 10 năm một cấp phụ thuộc vào chu kỳ kinh doanh và tốc độ sinh trưởng của cây. Việc phân chia cấp tuổi có ý nghĩa lớn trong tính lượng khai thác và đề xuất biện pháp kỹ thuật tác động vào nó. 6 Đối với loài Mỡ (Manglietia Glauca Dandy) là loài cây mọc nhanh nên kinh doanh gỗ lớn chu kỳ khoảng 20- 25 năm vì vậy số năm trong một cấp tuổi là 3 năm sẽ phù hợp chu kỳ kinh doanh và mục đích kinh doanh, đồng thời ở độ tuổi từ 5 đến 15 tuổi là thời kỳ cây Mỡ sinh trưởng và tăng trưởng mạnh, đặc biệt là đường kính.

Vì thế đề tài lấy các lâm phần Mỡ cấp tuổi III (5-<7 tuổi), cấp tuổi IV (7-<9 tuổi), cấp tuổi V (9-<11 tuổi), cấp tuổi VI (11- <13 tuổi) và cấp tuổi VII (13-<15 tuổi) làm đối tượng nghiên cứu.3 Chuyển hoá rừng Sự phát triển của chuyển hoá rừng đã gắn liền với các nhà Lâm Nghiệp thế giới từ những năm 1925. Với Việt Nam chỉ được biết đến mấy năm trở lại đây. Chuyển hoá rừng là những tác động vào lâm phần hiện tại để chuyển hoá nó thành những lâm phần đã được ấn định trước trong tương lai nhằm đạt được mục đích kinh doanh. Thực chất của chuyển hoá rừng là chặt nuôi dưỡng rừng áp dụng đối với các lâm phần còn non và đã có trữ lượng với mục đích nâng cao sinh trưởng lâm phần và chất lượng gỗ.

Hiện nay, có rất nhiều chương trình quốc gia về chuyển hoá rừng như: Chuyển hoá rừng thuần loài thành rừng hỗn loài, chuyển hoá nương rẫy thành rừng nông lâm kết hợp, chuyển hoá rừng trồng kinh doanh gỗ nhỏ thành rừng kinh doanh gỗ lớn… Các nhà Lâm Nghiệp Mỹ (1925) cho rằng: Chuyển hoá rừng là quá trình áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh và phương pháp kinh doanh để đạt được mục đích kinh doanh [14]. Điểm khác biệt giữa chặt nuôi dưỡng và chặt chuyển hoá là trong chặt chuyển hoá người ta tiến hành chặt cả những cây có đường kính nhỏ, cong queo sâu bệnh, mà vẫn đảm bảo được không gian dinh dưỡng lại đáp ứng được mục đích cung cấp gỗ lớn. Kiểm chứng mô hình chuyển hóa rừng - Hiện nay trên thế giới cũng như Việt Nam chưa có một công trình nghiên cứu sâu về kiểm chứng nào, do vậy không chỉ kiểm chứng nói chung mà kiểm chứng rừng nói riêng là một lĩnh vực khoa học còn rất mới mẻ ở Việt Nam. Ngay cả các nước có nền Lâm nghiệp phát triển thì vấn đề kiểm chứng cũng còn gây nhiều tranh cãi.

Kiểm chứng tiến hành định kỳ trong phạm vi cả chu kỳ kinh doanh, và đối với từng loài cây cụ thể. - Năm 2007, dưới sự hướng dẫn của PGS.Vũ Nhâm, một nhóm học viên và sinh viên Trường Đại học Lâm nghiệp đã tiến hành nghiên cứu mô hình lý thuyết chuyển hóa rừng Mỡ (Manglietia Glauca Dandy) cung cấp gỗ nhỏ thành rừng cung cấp gỗ lớn tại Công ty Lâm nghiệp Yên Sơn – Tuyên Quang. Đồng thời cũng trong năm đó, họ đã tiến hành chặt chuyển hóa để tác động vào cấu trúc lâm phần Mỡ nhằm chứng minh các mô hình lý thuyết đó. Nhưng liệu hiệu quả của mô hình chuyển hóa đó có đáp ứng được yêu cầu mong đợi hay không thì cần tiến hành kiểm chứng để chứng minh tính hiệu quả của mô hình.

- Chính vì thế mà tôi tiến hành nghiên cứu đề tài kiểm chứng này, để xác định sau hai năm hiệu quả của mô hình chuyển hóa đạt được như thế nào, với mục đích của kiểm chứng không chỉ nhằm xác định mức độ đáp ứng mục tiêu cung cấp gỗ lớn mà còn nghiên cứu sự thay đổi cấu trúc của cây rừng biến đổi ra sao sau khi thực hiện chuyển hóa. - Để thực thi hiệu quả kiểm chứng thì cũng phải xây dựng các tiêu chuẩn, mỗi tiêu chuẩn có một số tiêu chí, mỗi tiêu chí được đo bằng hai mức. Mức 1 là tăng trưởng loài Mỡ khi chặt chuyển hoá bằng với khi chưa chặt. Mức 2 là tăng tưởng của loài Mỡ sau khi chặt chuyển hoá nhanh hơn khi chưa chặt chuyển hoá.

Tiêu chuẩn đặt ra phải đáp ứng mục tiêu cung cấp gỗ lớn đặt ra của dự án. Mô hình chuyển hóa rừng Để kiểm chứng được tính hiệu quả của mô hình chuyển hóa rừng trồng Mỡ cung cấp gỗ nhỏ thành rừng trồng cung cấp gỗ lớn thì cần phải nắm được nội dung, phương pháp xây dựng mô hình. Nội dung và phương pháp xây dựng mô hình chuyển hóa: * Xác định đối tượng chuyển hoá. * Xác định các quy luật cấu trúc lâm phần.

Số liệu sau khi thu thập được xử lý bằng toán học thống kê có sự trợ giúp của phần mềm Excel và SPSS 13. • Quy luật cấu trúc: - Phân bố N-D - Tương quan H-D - Tương quan DT và D1.3 Phương pháp xử lý các quy luật cấu trúc được tính toán trên cơ sở toán học thống kê [23] và điều tra rừng [17]. * Xác định các yếu tố cơ bản thực hiện chuyển hoá rừng - Xác định phương thức chuyển hoá. - Xác định phương pháp chuyển hoá.

- Xác định thời kỳ chặt. - Xác định cường độ chặt. - Xác định chu kỳ chặt. - Xác định cây chặt.

* Xác địng các yếu tố cơ bản trong chặt chuyển hoá. - Phân cấp cây rừng: theo phân cấp Kraff (1984). - Xác định thời điểm bắt đầu chặt. + Phân tích theo sản lượng.

+ Theo mức độ phân hoá cây rừng. 9 + Theo đặc trưng bên ngoài lâm phần. - Xác định cường độ chặt chuyển hoá. + Thể hiện cường độ chặt chuyển hoá + Xác định cường độ chặt theo hai phương pháp: định tính và định lượng - Xác định cây chặt: Dựa vào trắc đồ ngang, trắc đồ đứng và phân cấp cây rừng Kraff (1984) để xác định cây chặt.

- Xác định chu kỳ chuyển hoá: Dựa vào dự đoán tăng trưởng của tán cây và cấp đất để xác định chu kỳ chuyển hoá. * Xây dựng mô hình lý thuyết chuyển hóa * Tiến hành chặt chuyển hóa Từ cơ sở nội dung và phương pháp thiết lập các mô hình chuyển hóa đó tôi áp dụng để xây dựng phương pháp kiểm chứng các mô hình chuyển hóa rừng trồng Mỡ đã được thiết lập năm 2007. Kiểm chứng mô hình chuyển hóa rừng đã được thiết lập Từ nội dung và phương pháp xây dựng mô hình chuyển hóa rừng trồng Mỡ cung cấp gỗ nhỏ thành rừng trồng cung cấp gỗ lớn trên mà khi tiến hành kiểm chứng hiệu quả của mô hình ta kiểm chứng lại đúng theo phương pháp xây dựng mô hình chuyển chuyển hóa thông qua việc nghiên cứu cấu trúc các lâm phần Mỡ đã tiến hành chuyển hóa, đồng thời đem so sánh với cấu trúc của lâm phần Mỡ không tiến hành chuyển hóa để lại đối chứng. Các cơ sở khoa học để nghiên cứu kiểm chứng mô hình chuyển hoá rừng trên thế giới Trong nội dung và phương pháp các mô hình chuyển hóa rừng trồng Mỡ cung cấp gỗ nhỏ thành rừng cung cấp gỗ lớn đã nghiên cứu và sử dụng tăng trưởng hằng năm (ZD), các quy luật cấu trúc lâm phần và phương thức chặt chuyển hóa để thiết lập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ