Chuyên đề tốt nghiệp: Kế toán công nợ phải thu tại Công ty CP DV Hải Anh

Chuyên đề tốt nghiệp phân tích chi tiết công tác kế toán công nợ phải thu tại công ty Hải Anh, bao gồm cơ sở lý luận, thực trạng và giải pháp.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

chuyên đề tốt nghiệp

2015

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán công nợ phải thu trong doanh nghiệp

Kế toán công nợ phải thu là một phần hành cốt lõi trong hệ thống kế toán tài chính của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị sản xuất kinh doanh như Công ty Hải Anh. Đây không chỉ là việc ghi nhận các khoản tiền khách hàng nợ từ việc mua bán hàng hóa, dịch vụ mà còn là một công cụ chiến lược để quản lý công nợ phải thu hiệu quả. Việc quản lý tốt các khoản phải thu đảm bảo sự ổn định của dòng tiền, tăng cường khả năng thanh khoản và giảm thiểu rủi ro tín dụng khách hàng. Theo chuyên đề nghiên cứu, khoản phải thu thực chất là "khoản tiền mà doanh nghiệp cho khách hàng vay" thông qua hình thức bán chịu, tạo điều kiện cho khách hàng tiếp cận sản phẩm và thúc đẩy doanh số. Tuy nhiên, nếu không được kiểm soát chặt chẽ, nó có thể trở thành gánh nặng tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Do đó, việc xây dựng một quy trình kế toán công nợ bài bản, từ khâu ghi nhận ban đầu đến thu hồi công nợ, là yêu cầu cấp thiết. Quy trình này bao gồm việc sử dụng đúng các tài khoản như tài khoản 131 (Phải thu khách hàng), theo dõi chi tiết từng đối tượng, và lập các báo cáo cần thiết để ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan, từ đó đưa ra các quyết sách kịp thời.

1.1. Khái niệm và vai trò của các khoản phải thu khách hàng

Các khoản phải thu khách hàng, theo định nghĩa trong chuyên đề, là "giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ mà doanh nghiệp thu hồi được" sau khi đã bán nhưng chưa nhận thanh toán. Về bản chất, đây là một hình thức cấp tín dụng thương mại cho đối tác, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và mở rộng thị phần. Đối với Công ty Hải Anh, một doanh nghiệp trong ngành may mặc có tính cạnh tranh cao, việc áp dụng chính sách bán chịu hợp lý giúp thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng truyền thống. Vai trò của kế toán các khoản phải thu không chỉ dừng lại ở việc ghi chép. Nó còn giúp doanh nghiệp đánh giá được mức độ uy tín của khách hàng, làm cơ sở để đưa ra các quyết định tín dụng trong tương lai. Hơn nữa, việc quản lý hiệu quả các khoản này còn giúp giải phóng lượng hàng tồn kho, giảm chi phí lưu kho và tối ưu hóa vòng quay vốn.

1.2. Nhiệm vụ trọng tâm của kế toán theo dõi công nợ

Nhiệm vụ chính của kế toán công nợ là phản ánh chính xác, đầy đủ và kịp thời các nghiệp vụ liên quan đến các khoản phải thu. Điều này đòi hỏi việc mở sổ chi tiết công nợ phải thu cho từng đối tượng khách hàng, theo dõi sát sao từng lần thanh toán. Một nhiệm vụ quan trọng khác là thực hiện đối chiếu công nợ định kỳ. Quá trình này giúp phát hiện sớm các sai sót hoặc chênh lệch, từ đó phối hợp với khách hàng để xử lý thông qua biên bản xác nhận công nợ. Ngoài ra, kế toán phải có trách nhiệm phân loại nợ, đặc biệt là xác định các khoản nợ khó đòi để có biện pháp xử lý kịp thời, bao gồm cả việc trích lập dự phòng phải thu khó đòi. Nhiệm vụ này đảm bảo các báo cáo công nợ phản ánh đúng giá trị thuần có thể thu hồi, cung cấp thông tin tài chính minh bạch và đáng tin cậy cho nhà quản lý.

II. Thách thức trong quản lý công nợ phải thu tại Hải Anh

Việc quản lý công nợ phải thu tại một doanh nghiệp sản xuất như Công ty Hải Anh đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất đến từ rủi ro tín dụng khách hàng, tức khả năng khách hàng không thể hoặc không sẵn lòng thanh toán các khoản nợ đúng hạn. Điều này trực tiếp dẫn đến nguy cơ phát sinh các khoản nợ khó đòi, gây thất thoát vốn và ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận. Một khó khăn khác là việc theo dõi công nợ khách hàng một cách chi tiết và liên tục, đặc biệt khi công ty có nhiều đối tác với các điều khoản thanh toán khác nhau. Quá trình đối chiếu công nợ có thể tốn nhiều thời gian và nguồn lực nếu không có một hệ thống ghi nhận và lưu trữ chứng từ khoa học. Sự chậm trễ trong việc thu hồi nợ sẽ làm giảm vòng quay khoản phải thu, gây ứ đọng vốn và làm giảm hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp. Hơn nữa, việc thiếu một hệ thống kiểm soát nội bộ các khoản phải thu chặt chẽ có thể tạo ra kẽ hở cho các sai sót hoặc gian lận, làm tăng rủi ro tài chính.

2.1. Rủi ro phát sinh nợ khó đòi và tác động đến dòng tiền

Rủi ro phát sinh nợ khó đòi là mối lo ngại hàng đầu trong công tác kế toán công nợ phải thu. Khi một khoản nợ quá hạn thanh toán trong thời gian dài và có dấu hiệu khách hàng mất khả năng chi trả, nó sẽ được xếp vào loại nợ khó đòi. Theo quy định, doanh nghiệp phải "xác định rõ nguyên nhân khách quan hay chủ quan" để xử lý. Việc này không chỉ làm giảm lợi nhuận do phải trích lập dự phòng phải thu khó đòi mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền. Vốn của doanh nghiệp bị chiếm dụng, làm giảm khả năng thanh toán cho các nhà cung cấp, chi trả lương cho nhân viên và tái đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh. Nếu tình trạng này kéo dài, nó có thể đẩy doanh nghiệp vào tình thế khó khăn về tài chính.

2.2. Khó khăn trong việc đối chiếu và xác nhận công nợ

Quy trình đối chiếu công nợ là một bước không thể thiếu để đảm bảo tính chính xác của số liệu kế toán. Tuy nhiên, trên thực tế, công việc này gặp không ít khó khăn. Sự khác biệt về thời điểm ghi nhận giữa bên bán và bên mua, sai sót trong việc xuất hóa đơn, hoặc chứng từ thanh toán bị thất lạc là những nguyên nhân phổ biến dẫn đến chênh lệch số liệu. Việc giải quyết những chênh lệch này đòi hỏi sự hợp tác từ phía khách hàng và tốn nhiều thời gian của bộ phận kế toán. Để quá trình này hiệu quả, việc lập biên bản xác nhận công nợ và có chữ ký của cả hai bên là cực kỳ quan trọng, tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thu hồi công nợ sau này.

III. Phương pháp hạch toán kế toán công nợ phải thu tối ưu

Để tối ưu hóa công tác kế toán công nợ phải thu, việc áp dụng đúng phương pháp hạch toán theo chuẩn mực là yêu cầu tiên quyết. Tại Công ty Hải Anh, cũng như các doanh nghiệp khác, tài khoản 131 - Phải thu của khách hàng là tài khoản trung tâm. Mọi nghiệp vụ bán hàng chưa thu tiền đều được ghi Nợ TK 131, đồng thời ghi Có các tài khoản doanh thu (TK 511) và thuế GTGT đầu ra (TK 3331). Khi nhận được thanh toán từ khách hàng, kế toán sẽ ghi Có TK 131 và ghi Nợ các tài khoản tiền tương ứng. Chuyên đề nhấn mạnh nguyên tắc "kế toán theo dõi theo từng đối tượng người mua, theo từng nội dung phải thu". Điều này có nghĩa là doanh nghiệp phải mở sổ chi tiết công nợ phải thu cho mỗi khách hàng. Việc hạch toán chi tiết giúp việc theo dõi công nợ khách hàng trở nên minh bạch, dễ dàng cho việc đối chiếu công nợ và quản lý các giới hạn tín dụng. Ngoài ra, việc sử dụng các chứng từ hợp lệ như hóa đơn GTGT, phiếu thu, giấy báo Có là bắt buộc để đảm bảo tính pháp lý cho mọi giao dịch.

3.1. Quy trình ghi sổ kế toán các khoản phải thu chi tiết

Một quy trình kế toán công nợ chuẩn bắt đầu từ khi phát sinh nghiệp vụ bán hàng. Kế toán căn cứ vào hóa đơn GTGT và hợp đồng để ghi nhận khoản phải thu vào Sổ Nhật ký chung. Đồng thời, thông tin chi tiết về khách hàng, số tiền, và hạn thanh toán phải được cập nhật vào sổ chi tiết của tài khoản 131. Khi khách hàng thanh toán, kế toán dựa vào phiếu thu hoặc giấy báo Có để ghi giảm công nợ. Cuối kỳ, kế toán phải tổng hợp số liệu từ các sổ chi tiết để lập bảng tổng hợp chi tiết các khoản phải thu, sau đó đối chiếu với số dư trên Sổ Cái TK 131. Quy trình này, như mô tả trong Sơ đồ 3.5 của chuyên đề, đảm bảo dữ liệu được kiểm tra chéo, giảm thiểu sai sót và cung cấp một báo cáo công nợ chính xác.

3.2. Hạch toán dự phòng và xử lý các khoản nợ khó đòi

Việc hạch toán dự phòng phải thu khó đòi là một nghiệp vụ quan trọng nhằm phản ánh đúng giá trị tài sản của doanh nghiệp. Cuối mỗi kỳ kế toán, doanh nghiệp cần tiến hành phân tích tuổi nợ để xác định các khoản nợ quá hạn có nguy cơ không thu hồi được. Dựa trên các bằng chứng tin cậy, kế toán sẽ trích lập dự phòng bằng cách ghi Nợ TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp) và Có TK 139 (Dự phòng phải thu khó đòi). Khi một khoản nợ được xác định là không thể thu hồi, kế toán sẽ tiến hành xóa sổ bằng cách ghi Nợ TK 139 và Có TK 131. Việc xử lý nợ khó đòi phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của chế độ tài chính hiện hành để đảm bảo tính hợp lý và hợp lệ của chi phí.

IV. Bí quyết kiểm soát nội bộ và thu hồi công nợ hiệu quả

Một hệ thống kiểm soát nội bộ các khoản phải thu vững chắc là chìa khóa để quản lý công nợ phải thu thành công. Việc kiểm soát không chỉ giới hạn trong phòng kế toán mà phải là một quy trình liên phòng ban, bắt đầu từ khâu thẩm định tín dụng khách hàng trước khi ký hợp đồng. Doanh nghiệp cần xây dựng một chính sách bán chịu rõ ràng, quy định cụ thể về hạn mức tín dụng và thời hạn thanh toán cho từng nhóm khách hàng. Việc phân tích tuổi nợ định kỳ là công cụ quản trị hữu hiệu, giúp ban lãnh đạo nhận diện sớm các khoản nợ quá hạn để có biện pháp can thiệp. Quy trình thu hồi công nợ cần được chuẩn hóa, bao gồm các bước như gửi thư nhắc nợ, gọi điện thoại, và các biện pháp pháp lý cần thiết đối với các khoản nợ khó đòi. Sử dụng phần mềm quản lý công nợ hiện đại cũng là một giải pháp giúp tự động hóa nhiều công đoạn, từ việc theo dõi đến gửi thông báo, giúp nâng cao hiệu quả và giảm thiểu sai sót do con người.

4.1. Xây dựng chính sách tín dụng và phân tích tuổi nợ

Xây dựng một chính sách bán chịu (chính sách tín dụng) hợp lý là nền tảng cho việc kiểm soát nợ. Chính sách này cần xác định rõ các tiêu chí đánh giá rủi ro tín dụng khách hàng, hạn mức nợ cho phép và thời gian thanh toán tiêu chuẩn. Sau khi bán hàng, việc phân tích tuổi nợ phải được thực hiện thường xuyên. Báo cáo phân tích tuổi nợ sẽ phân loại các khoản phải thu theo thời gian quá hạn (ví dụ: dưới 30 ngày, 30-60 ngày, trên 60 ngày). Thông tin này cực kỳ giá trị, giúp bộ phận kế toán và kinh doanh tập trung nỗ lực vào việc thu hồi công nợ từ những khách hàng có rủi ro cao nhất, đồng thời là cơ sở để điều chỉnh chính sách tín dụng cho phù hợp.

4.2. Tối ưu hóa quy trình thu hồi và đối chiếu công nợ

Để tối ưu hóa quy trình thu hồi công nợ, sự phối hợp nhịp nhàng giữa phòng kế toán và phòng kinh doanh là rất quan trọng. Nhân viên kinh doanh, người trực tiếp làm việc với khách hàng, có thể hỗ trợ nhắc nhở và cập nhật tình hình tài chính của khách. Về phía kế toán, việc gửi biên bản xác nhận công nợ định kỳ (hàng tháng hoặc hàng quý) không chỉ giúp đối chiếu công nợ chính xác mà còn là một hình thức nhắc nợ chuyên nghiệp. Đối với các khoản nợ quá hạn, cần có một quy trình xử lý leo thang, từ nhắc nhở nhẹ nhàng đến các biện pháp cứng rắn hơn. Việc chuẩn hóa quy trình này giúp đảm bảo mọi khoản nợ đều được theo dõi và xử lý một cách nhất quán, nâng cao tỷ lệ thu hồi thành công.

V. Thực trạng công tác kế toán công nợ tại Công ty Hải Anh

Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Hải Anh cho thấy công tác kế toán công nợ phải thu đã được tổ chức tương đối bài bản. Công ty áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung theo Quyết định 15/2006/QĐ-BTC, đây là hình thức phổ biến và phù hợp với quy mô doanh nghiệp. Các tài khoản chính được sử dụng bao gồm TK 131, TK 133, TK 136, và TK 141. Phòng kế toán của công ty có sự phân công nhiệm vụ rõ ràng, trong đó có một kế toán chuyên trách về thanh toán và công nợ. Quy trình ghi sổ, luân chuyển chứng từ được thực hiện khá chặt chẽ, từ việc lập hóa đơn, ghi nhận vào Sổ Nhật ký chung đến việc cập nhật sổ chi tiết công nợ phải thu. Tuy nhiên, chuyên đề cũng chỉ ra một số điểm cần hoàn thiện để nâng cao hiệu quả quản lý công nợ phải thu. Chẳng hạn, việc phân tích tuổi nợ và lập dự phòng phải thu khó đòi đôi khi chưa được thực hiện một cách thường xuyên và hệ thống, có thể dẫn đến rủi ro tiềm ẩn.

5.1. Mô hình và quy trình kế toán các khoản phải thu thực tế

Tại Công ty Hải Anh, quy trình kế toán các khoản phải thu bắt đầu khi phòng kinh doanh chốt đơn hàng và chuyển thông tin cho phòng kế toán để xuất hóa đơn. Kế toán công nợ sẽ ghi nhận nghiệp vụ vào Sổ Nhật ký chung và đồng thời vào sổ chi tiết theo dõi từng khách hàng. Sơ đồ 3.7 trong chuyên đề mô tả rõ quy trình này: "Đầu tiên kế toán Doanh thu, Thành Phẩm chuyển bộ chứng từ cho kế toán phải thu. Kế toán phải thu sẽ kiểm tra lại giá trên hợp đồng với Invoice... Tiếp theo, kế toán Phải thu sẽ lập Bảng kê chi tiết theo dõi từng khách hàng". Cuối kỳ, việc đối chiếu công nợ được thực hiện và các báo cáo công nợ được lập để trình lên ban lãnh đạo. Mô hình này đảm bảo tính tuân thủ các quy định kế toán cơ bản.

5.2. Đánh giá và đề xuất hoàn thiện kiểm soát nội bộ

Mặc dù quy trình hạch toán đã được thiết lập, hệ thống kiểm soát nội bộ các khoản phải thu tại Công ty Hải Anh vẫn có thể được cải thiện. Chuyên đề đề xuất công ty nên xây dựng một chính sách bán chịu thành văn bản, trong đó quy định rõ ràng về hạn mức và điều kiện tín dụng. Việc ứng dụng phần mềm quản lý công nợ chuyên dụng sẽ giúp tự động hóa việc theo dõi, nhắc nợ và lập báo cáo phân tích tuổi nợ, giảm tải công việc thủ công và tăng cường tính chính xác. Ngoài ra, cần tăng cường sự phối hợp giữa phòng kế toán và phòng kinh doanh trong việc đánh giá khách hàng và thu hồi công nợ để giảm thiểu rủi ro tín dụng khách hàng và các khoản nợ khó đòi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
123doc chuyen de tot nghiep ke toan cong no phai thu tai cong ty co phan dau tu thuong mai va dich vu hai anh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 :Tổng quan về đề tài nghiên cứu. Chương 2 : Cơ sở lý luận cơ bản về công tác kế toán công nợ phải thu Chương 3: Thực trạng về công tác kế toán công nợ phải thu tại công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ Hải Anh. Chương 4 : Một số giải pháp hoàn thiện công tác kế toán công nợ phải thu tại công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ Hải Anh. SV TH: Lê Thị Thuỳ Dương – MSSV: 11021523 3 Chương 2: Cơ sở lý luận cơ bản GVHD: Th.s Nguyễn Thị Huyền CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ KẾ TOÁN CÔNG NỢ PHẢI THU TRONG DOANH NGHIỆP 2.

Khái quát chung về các khoản phải thu trong doanh nghiệp.Khái niệm, bản chất nguồn gốc khoản phải thu  Khái niệm: Khoản phải thu là giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ mà doanh nghiệp thu hồi được trong đó bao gồm : - Phải thu của khách hàng (TK 131): Là khoản phải thu do khách hàng mua sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp nhưng chưa thanh toán (bán thiếu cho khách hàng). Là tài khoản lưỡng tính: vừa là TK tài sản, vừa là TK nguồn vốn. -Thuế GTGT được khấu trừ (TK 133): là tài khoản dùng để phản ánh số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ đã khấu trừ và còn được khấu trừ của doanh nghiệp Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ là thuế GTGT của hàng hóa ,dịch vụ dùng cho sản xuất kinh doanh hàng hóa dịch vụ chịu thuế GTGT. -Phải thu nội bộ (TK 136):Phải thu nội bộ là khoản phải thu giữa đơn vị cấp trên với đơn vị cấp dưới hoặc giữa các đơn vị cấp dưới với nhau,cấp trên là Tổng công ty ,công ty phải là doanh nghiệp sản xuất kinh doanh độc lập không phải là các cơ quan quản lý cấp dưới là các đơn vị thành viên trực thuộc hoặc phụ thuộc tổng công ty ,công ty nhưng là đơn vị có tổ chức kế toán riêng.

- Phải thu khác ( TK 138): Là khoản phải thu ngoài phạm vi phải thu của khách hàng và phải thu nội bộ. -Dự phòng phải thu khó đòi (TK 139 ) :Là dự phòng phần giá trị bị tổn thất của các khoản nợ phải thu mà có thể không thu hồi được do khách nợ không có khả năng thanh toán. - Phải thu về tạm ứng ( TK 141): Là khoản ứng trước cho CBCNV của doanh nghiệp, có trách nhiệm chi tiêu cho những hoạt động sản xuất kinh doanh, sau đó phải báo cáo thanh toán tạm ứng với doanh nghiệp.  Bản chất các khoản phải thu : Khoản phải thu thực chất là khoản tiền mà doanh nghiệp cho khách hàng vay hay SV TH: Lê Thị Thuỳ Dương – MSSV: 11021523 4 Chương 2: Cơ sở lý luận cơ bản GVHD: Th.s Nguyễn Thị Huyền nói cách khác doanh nghiệp tài trợ rẻ cho khách hàng.

Khách hàng có thể dựa vào nguồn tài trợ thông qua hình thức bán hàng trả chậm của các doanh nghiệp để có hàng hóa, nguyên vật liệu phục vụ cho sản xuất. Hình thức bán hàng trả chậm này là nguồn tài trợ ngắn hạn quan trọng đối với hầu hết tất cả các doanh nghiệp và đặc biệt là đối với các Công ty thương mại.  Nguồn gốc các khoản phải thu: Trong nền kinh tế phát triển người mua thường được mua hàng hóa và dịch vụ mà có thể trả ngay bằng tiền mặt hoặc có thể trả chậm một thời gian theo sự cho phép của người bán. Còn người bán hàng là người bán hàng hóa, dịch vụ có thể được thu tiền ngay hoặc phải đợi môt thời gian.

Người bán thường mở rộng tín dụng hơn so với các tổ chức tài chính -đó là hình thức cấp tín dụng cho khách hàng. Vậy một khoản phải thu được hình thành khi doanh nghiệp cấp tín dụng cho khách hàng. Chính sách tín dụng là công cụ tác động mạnh mẽ đến độ lớn cũng như hiệu qủa của khoản phải thu trên cơ sở căn nhắc rủi ro và tính sinh lời do vậy, việc thiết lập một chính sách tín dụng hợp lý sẽ giúp cho việc quản lý khoản phải thu khách hàng được hữu hiệu hơn. Ngoài ra, nó còn liên quan chặt chẽ đến tồn kho của các doanh nghiệp.

Vai trò của các khoản phải thu :  Đối với người bán: Để có thể đứng vững và cạnh tranh được trên thị trường thì mọi doanh nghiệp đều phải cố gắng tận dụng triệt để mọi khả năng, nguồn lực cũng như các công cụ mà doanh nghiệp hiện có. Trong đó chính sách tín dụng là một thứ vũ khí sắt bén nhằm giúp cho doanh nghiệp đạt được mục tiêu về doanh số. Vì khi Công ty nới lỏng các biến số của bán tín dụng thì ngoài việc tăng số lượng hàng bán ra còn tiết kiệm được định phí do phần sản lượng tăng thêm không tốn định phí. Tín dụng thương mại có thể làm cho Công ty ngày càng có uy tín, tạo uy danh tiếng trên thị trường và làm cho khách hàng mua sản phẩm của mình thường xuyên hơn.

Mặt khác, khi nới lỏng chính sách tín dụng sẽ giúp cho Công ty giải tỏa được lượng hàng tồn kho, đồng thời giảm các chi phí liên quan đến tồn kho. Về căn bản tín dụng thương mại đó là sự tin tưởng của người của người cấp tín dụng và người hưởng tín dụng nên nó sẽ làm cho khách hàng hưởng được một khoản tín dụng với các thủ tục tương đối đơn giản. Đây là thủ SV TH: Lê Thị Thuỳ Dương – MSSV: 11021523 5 Chương 2: Cơ sở lý luận cơ bản GVHD: Th.s Nguyễn Thị Huyền tục cấp tín dụng chứ không phải thủ tục vay nợ do đó sẽ kích thích nhu cầu mua hàng và mở rộng quy mô kinh doanh. Ngoài ra nó còn giúp cho khách hàng gắn bó với Công ty hơn, duy trì được mối quan hệ thường xuyên với khách hàng truyền thống và tìm kiếm thêm những khách hàng mới.

Bên cạnh những thuận lợi trên thì khi nới lỏng chính sách tín dụng có thể làm cho khoản phải thu tăng từ đó làm tăng vốn đầu tư nên dễ dẫn đến việc mất đi cơ hội kiếm lời từ các hoạt động khác. Mặt khác khi mở rộng các điều kiện tín dụng sẽ làm tăng khả năng mất mát, rủi ro không đòi được nợ. Đồng thời phải tốn chi phí quản lý nợ của khách hàng cũng như các chi phí thăm viếng, giao dịch.  Đối với người được chấp nhận: Người được hưởng tín dụng hay người mua hàng sẽ được một phần lợi nhuận trích từ nhà cung cấp đó là các khoản chiết khấu hay thời hạn trả được kéo dài thêm hoặc khi khách hàng thiếu vốn kinh doanh hay muốn đầu tư vốn vào cơ hội khác thì tín dụng thượng mại là biện pháp tài trợ vốn hữu hiệu.Yêu cầu quản lý nợ phải thu trong doanh nghiệp -Mở sổ theo dõi các khoản nợ theo từng đối tượng nợ ,thường xuyên phân loại các khoản nợ (nợ chưa đến hạn thanh toán ,nợ đến hạn thanh toán, nợ đã quá hạn thanh toán ,nợ không có khả năng thu hồi ) đôn đốc thu hồi nợ ,định kỳ đối chiếu công nợ -Hội đồng thành viên ,Chủ tịch hội đồng thành viên (chủ tịch công ty ),Tổng giám đốc (Giám đốc ) doanh nghiệp có trách nhiệm xử lý kịp thời các khoản nợ phải thu khó đòi , nợ không thu hồi được.Nếu không xử lý kịp thời các khoản nợ không thu hồi được ,để chủ sở hữu có văn bản nhắc trên 1 lần ,căn cứ vào hậu quả của việc xử lý chậm ảnh hưởng đến tình hình tài chính ,kết quả kinh doanh của doanh nghiệp thì chủ sở hữu quyết định hình thức kỷ luật theo quy định của pháp luật đối với Chủ tịch hội đồng thành viên ,Hội đồng thành viên .nếu không xử lý kịp thời dẫn đến thất thoát vốn của chủ sở hữu tại doanh nghiệp thì phải đền bù thiệt hại bằng tài sản cá nhân ,chịu trách nhiệm trước chủ sỡ hữu và trước pháp luật -Khi xác định là nợ phải thu khó đòi ,doanh nghiệp phải trích lập dự phòng đối với khoản nợ phải thu khó đòi của Bộ Tài Chính -Nợ phải thu không có khả năng thu hồi , doanh nghiệp phải xác định rõ nguyên SV TH: Lê Thị Thuỳ Dương – MSSV: 11021523 6 Chương 2: Cơ sở lý luận cơ bản GVHD: Th.s Nguyễn Thị Huyền nhân khách quan hay chủ quan .Đối với nguyên nhân chủ quan ,doanh nghiệp có trách nhiệm xử lý bồi thường của cá nhân ,tập thể có liên quan .Đối với nguyên nhân khách quan ,Hội đồng thành viên ,ban điều hành doanh nghiệp và các phòng ban có liên quan phải xác định rõ nguyên nhân và có biên bản xác nhận ,nếu xác định các khoản nợ này có liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh thì doanh nghiệp được bù đắp bằng khoản dự phòng nợ phải thu khó đòi ,nếu còn thiếu thì hạch toán vào chi phí kinh doanh của doanh nghiệp -Nợ không có khả năng thu hồi sau khi đã xử lý theo quy định doanh nghiệp vẫn phải theo dõi ngoài bảng cân đối kế toán và trong thuyết minh BCTC trong thời hạn tối thiểu là 10 năm kể từ ngày thực hiện xử lý và có các biện pháp để thu hồi nợ ,nếu thu hồi được nợ thì số tiền thu hồi được sau khi trừ đi các chi phí liên quan doanh nghiệp được hạch toán vào thu nhập của doanh nghiệp 2.Nhiệm vụ kế toán các khoản nợ phải thu trong doanh nghiệp -Kế toán phản ánh các khoản phải thu theo giá trị thuần ,do đó trong nhóm tài khoản này phải thiết lập các tài khoản “dự phòng phải thu khó đòi “để tính trước khoản lỗ dự kiến về khoản phải thu khó đòi ,để tính trước khoản lỗ dự kiến về khoản phải thu khó đòi có thể không đòi được trong tương lai nhằm phản ánh giá trị thuần của các khoản phải thu.

-Kế toán xác minh tại chỗ hoặc yêu cầu xác nhận bằng văn bản đối với các khoản nợ tồn đọng lâu ngày chưa và khó có khả năng thu hồi được để làm căn cứ lập dự phòng phải thu khó đòi về các khoản thu này. -Các khoản phải thu chủ yếu có số dư bên nợ ,nhưng trong quan hệ với từng đối tượng phải thu có thể xuất hiện số dư bên có (Trong trường hợp nhận tiền ứng trước ,trả trước của khách hàng hoặc số đã thu nhiều hơn số phải thu )Cuối kỳ kế toán ,khi lập báo cáo tài chính ,khi tính toán các chỉ tiêu phải thu ,phải trả cho phép lấy số dư chi tiết của đối tượng của các đối tượng nợ phải thu lên hai chỉ tiêu bên “Tài sản “và bên “Nguồn vốn “của Bảng cân đối kế toán .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ