Chuyên đề tốt nghiệp: Kế toán công nợ phải thu tại Công ty CP DV Hải Anh

Chuyên đề tốt nghiệp phân tích chi tiết công tác kế toán công nợ phải thu tại công ty Hải Anh, bao gồm cơ sở lý luận, thực trạng và giải pháp.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

2015

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán công nợ phải thu trong doanh nghiệp

Kế toán công nợ phải thu là một phần hành cốt lõi trong hệ thống kế toán tài chính của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị sản xuất kinh doanh như Công ty Hải Anh. Đây không chỉ là việc ghi nhận các khoản tiền khách hàng nợ từ việc mua bán hàng hóa, dịch vụ mà còn là một công cụ chiến lược để quản lý công nợ phải thu hiệu quả. Việc quản lý tốt các khoản phải thu đảm bảo sự ổn định của dòng tiền, tăng cường khả năng thanh khoản và giảm thiểu rủi ro tín dụng khách hàng. Theo chuyên đề nghiên cứu, khoản phải thu thực chất là "khoản tiền mà doanh nghiệp cho khách hàng vay" thông qua hình thức bán chịu, tạo điều kiện cho khách hàng tiếp cận sản phẩm và thúc đẩy doanh số. Tuy nhiên, nếu không được kiểm soát chặt chẽ, nó có thể trở thành gánh nặng tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Do đó, việc xây dựng một quy trình kế toán công nợ bài bản, từ khâu ghi nhận ban đầu đến thu hồi công nợ, là yêu cầu cấp thiết. Quy trình này bao gồm việc sử dụng đúng các tài khoản như tài khoản 131 (Phải thu khách hàng), theo dõi chi tiết từng đối tượng, và lập các báo cáo cần thiết để ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan, từ đó đưa ra các quyết sách kịp thời.

1.1. Khái niệm và vai trò của các khoản phải thu khách hàng

Các khoản phải thu khách hàng, theo định nghĩa trong chuyên đề, là "giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ mà doanh nghiệp thu hồi được" sau khi đã bán nhưng chưa nhận thanh toán. Về bản chất, đây là một hình thức cấp tín dụng thương mại cho đối tác, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và mở rộng thị phần. Đối với Công ty Hải Anh, một doanh nghiệp trong ngành may mặc có tính cạnh tranh cao, việc áp dụng chính sách bán chịu hợp lý giúp thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng truyền thống. Vai trò của kế toán các khoản phải thu không chỉ dừng lại ở việc ghi chép. Nó còn giúp doanh nghiệp đánh giá được mức độ uy tín của khách hàng, làm cơ sở để đưa ra các quyết định tín dụng trong tương lai. Hơn nữa, việc quản lý hiệu quả các khoản này còn giúp giải phóng lượng hàng tồn kho, giảm chi phí lưu kho và tối ưu hóa vòng quay vốn.

1.2. Nhiệm vụ trọng tâm của kế toán theo dõi công nợ

Nhiệm vụ chính của kế toán công nợ là phản ánh chính xác, đầy đủ và kịp thời các nghiệp vụ liên quan đến các khoản phải thu. Điều này đòi hỏi việc mở sổ chi tiết công nợ phải thu cho từng đối tượng khách hàng, theo dõi sát sao từng lần thanh toán. Một nhiệm vụ quan trọng khác là thực hiện đối chiếu công nợ định kỳ. Quá trình này giúp phát hiện sớm các sai sót hoặc chênh lệch, từ đó phối hợp với khách hàng để xử lý thông qua biên bản xác nhận công nợ. Ngoài ra, kế toán phải có trách nhiệm phân loại nợ, đặc biệt là xác định các khoản nợ khó đòi để có biện pháp xử lý kịp thời, bao gồm cả việc trích lập dự phòng phải thu khó đòi. Nhiệm vụ này đảm bảo các báo cáo công nợ phản ánh đúng giá trị thuần có thể thu hồi, cung cấp thông tin tài chính minh bạch và đáng tin cậy cho nhà quản lý.

II. Thách thức trong quản lý công nợ phải thu tại Hải Anh

Việc quản lý công nợ phải thu tại một doanh nghiệp sản xuất như Công ty Hải Anh đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất đến từ rủi ro tín dụng khách hàng, tức khả năng khách hàng không thể hoặc không sẵn lòng thanh toán các khoản nợ đúng hạn. Điều này trực tiếp dẫn đến nguy cơ phát sinh các khoản nợ khó đòi, gây thất thoát vốn và ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận. Một khó khăn khác là việc theo dõi công nợ khách hàng một cách chi tiết và liên tục, đặc biệt khi công ty có nhiều đối tác với các điều khoản thanh toán khác nhau. Quá trình đối chiếu công nợ có thể tốn nhiều thời gian và nguồn lực nếu không có một hệ thống ghi nhận và lưu trữ chứng từ khoa học. Sự chậm trễ trong việc thu hồi nợ sẽ làm giảm vòng quay khoản phải thu, gây ứ đọng vốn và làm giảm hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp. Hơn nữa, việc thiếu một hệ thống kiểm soát nội bộ các khoản phải thu chặt chẽ có thể tạo ra kẽ hở cho các sai sót hoặc gian lận, làm tăng rủi ro tài chính.

2.1. Rủi ro phát sinh nợ khó đòi và tác động đến dòng tiền

Rủi ro phát sinh nợ khó đòi là mối lo ngại hàng đầu trong công tác kế toán công nợ phải thu. Khi một khoản nợ quá hạn thanh toán trong thời gian dài và có dấu hiệu khách hàng mất khả năng chi trả, nó sẽ được xếp vào loại nợ khó đòi. Theo quy định, doanh nghiệp phải "xác định rõ nguyên nhân khách quan hay chủ quan" để xử lý. Việc này không chỉ làm giảm lợi nhuận do phải trích lập dự phòng phải thu khó đòi mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền. Vốn của doanh nghiệp bị chiếm dụng, làm giảm khả năng thanh toán cho các nhà cung cấp, chi trả lương cho nhân viên và tái đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh. Nếu tình trạng này kéo dài, nó có thể đẩy doanh nghiệp vào tình thế khó khăn về tài chính.

2.2. Khó khăn trong việc đối chiếu và xác nhận công nợ

Quy trình đối chiếu công nợ là một bước không thể thiếu để đảm bảo tính chính xác của số liệu kế toán. Tuy nhiên, trên thực tế, công việc này gặp không ít khó khăn. Sự khác biệt về thời điểm ghi nhận giữa bên bán và bên mua, sai sót trong việc xuất hóa đơn, hoặc chứng từ thanh toán bị thất lạc là những nguyên nhân phổ biến dẫn đến chênh lệch số liệu. Việc giải quyết những chênh lệch này đòi hỏi sự hợp tác từ phía khách hàng và tốn nhiều thời gian của bộ phận kế toán. Để quá trình này hiệu quả, việc lập biên bản xác nhận công nợ và có chữ ký của cả hai bên là cực kỳ quan trọng, tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thu hồi công nợ sau này.

III. Phương pháp hạch toán kế toán công nợ phải thu tối ưu

Để tối ưu hóa công tác kế toán công nợ phải thu, việc áp dụng đúng phương pháp hạch toán theo chuẩn mực là yêu cầu tiên quyết. Tại Công ty Hải Anh, cũng như các doanh nghiệp khác, tài khoản 131 - Phải thu của khách hàng là tài khoản trung tâm. Mọi nghiệp vụ bán hàng chưa thu tiền đều được ghi Nợ TK 131, đồng thời ghi Có các tài khoản doanh thu (TK 511) và thuế GTGT đầu ra (TK 3331). Khi nhận được thanh toán từ khách hàng, kế toán sẽ ghi Có TK 131 và ghi Nợ các tài khoản tiền tương ứng. Chuyên đề nhấn mạnh nguyên tắc "kế toán theo dõi theo từng đối tượng người mua, theo từng nội dung phải thu". Điều này có nghĩa là doanh nghiệp phải mở sổ chi tiết công nợ phải thu cho mỗi khách hàng. Việc hạch toán chi tiết giúp việc theo dõi công nợ khách hàng trở nên minh bạch, dễ dàng cho việc đối chiếu công nợ và quản lý các giới hạn tín dụng. Ngoài ra, việc sử dụng các chứng từ hợp lệ như hóa đơn GTGT, phiếu thu, giấy báo Có là bắt buộc để đảm bảo tính pháp lý cho mọi giao dịch.

3.1. Quy trình ghi sổ kế toán các khoản phải thu chi tiết

Một quy trình kế toán công nợ chuẩn bắt đầu từ khi phát sinh nghiệp vụ bán hàng. Kế toán căn cứ vào hóa đơn GTGT và hợp đồng để ghi nhận khoản phải thu vào Sổ Nhật ký chung. Đồng thời, thông tin chi tiết về khách hàng, số tiền, và hạn thanh toán phải được cập nhật vào sổ chi tiết của tài khoản 131. Khi khách hàng thanh toán, kế toán dựa vào phiếu thu hoặc giấy báo Có để ghi giảm công nợ. Cuối kỳ, kế toán phải tổng hợp số liệu từ các sổ chi tiết để lập bảng tổng hợp chi tiết các khoản phải thu, sau đó đối chiếu với số dư trên Sổ Cái TK 131. Quy trình này, như mô tả trong Sơ đồ 3.5 của chuyên đề, đảm bảo dữ liệu được kiểm tra chéo, giảm thiểu sai sót và cung cấp một báo cáo công nợ chính xác.

3.2. Hạch toán dự phòng và xử lý các khoản nợ khó đòi

Việc hạch toán dự phòng phải thu khó đòi là một nghiệp vụ quan trọng nhằm phản ánh đúng giá trị tài sản của doanh nghiệp. Cuối mỗi kỳ kế toán, doanh nghiệp cần tiến hành phân tích tuổi nợ để xác định các khoản nợ quá hạn có nguy cơ không thu hồi được. Dựa trên các bằng chứng tin cậy, kế toán sẽ trích lập dự phòng bằng cách ghi Nợ TK 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp) và Có TK 139 (Dự phòng phải thu khó đòi). Khi một khoản nợ được xác định là không thể thu hồi, kế toán sẽ tiến hành xóa sổ bằng cách ghi Nợ TK 139 và Có TK 131. Việc xử lý nợ khó đòi phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của chế độ tài chính hiện hành để đảm bảo tính hợp lý và hợp lệ của chi phí.

IV. Bí quyết kiểm soát nội bộ và thu hồi công nợ hiệu quả

Một hệ thống kiểm soát nội bộ các khoản phải thu vững chắc là chìa khóa để quản lý công nợ phải thu thành công. Việc kiểm soát không chỉ giới hạn trong phòng kế toán mà phải là một quy trình liên phòng ban, bắt đầu từ khâu thẩm định tín dụng khách hàng trước khi ký hợp đồng. Doanh nghiệp cần xây dựng một chính sách bán chịu rõ ràng, quy định cụ thể về hạn mức tín dụng và thời hạn thanh toán cho từng nhóm khách hàng. Việc phân tích tuổi nợ định kỳ là công cụ quản trị hữu hiệu, giúp ban lãnh đạo nhận diện sớm các khoản nợ quá hạn để có biện pháp can thiệp. Quy trình thu hồi công nợ cần được chuẩn hóa, bao gồm các bước như gửi thư nhắc nợ, gọi điện thoại, và các biện pháp pháp lý cần thiết đối với các khoản nợ khó đòi. Sử dụng phần mềm quản lý công nợ hiện đại cũng là một giải pháp giúp tự động hóa nhiều công đoạn, từ việc theo dõi đến gửi thông báo, giúp nâng cao hiệu quả và giảm thiểu sai sót do con người.

4.1. Xây dựng chính sách tín dụng và phân tích tuổi nợ

Xây dựng một chính sách bán chịu (chính sách tín dụng) hợp lý là nền tảng cho việc kiểm soát nợ. Chính sách này cần xác định rõ các tiêu chí đánh giá rủi ro tín dụng khách hàng, hạn mức nợ cho phép và thời gian thanh toán tiêu chuẩn. Sau khi bán hàng, việc phân tích tuổi nợ phải được thực hiện thường xuyên. Báo cáo phân tích tuổi nợ sẽ phân loại các khoản phải thu theo thời gian quá hạn (ví dụ: dưới 30 ngày, 30-60 ngày, trên 60 ngày). Thông tin này cực kỳ giá trị, giúp bộ phận kế toán và kinh doanh tập trung nỗ lực vào việc thu hồi công nợ từ những khách hàng có rủi ro cao nhất, đồng thời là cơ sở để điều chỉnh chính sách tín dụng cho phù hợp.

4.2. Tối ưu hóa quy trình thu hồi và đối chiếu công nợ

Để tối ưu hóa quy trình thu hồi công nợ, sự phối hợp nhịp nhàng giữa phòng kế toán và phòng kinh doanh là rất quan trọng. Nhân viên kinh doanh, người trực tiếp làm việc với khách hàng, có thể hỗ trợ nhắc nhở và cập nhật tình hình tài chính của khách. Về phía kế toán, việc gửi biên bản xác nhận công nợ định kỳ (hàng tháng hoặc hàng quý) không chỉ giúp đối chiếu công nợ chính xác mà còn là một hình thức nhắc nợ chuyên nghiệp. Đối với các khoản nợ quá hạn, cần có một quy trình xử lý leo thang, từ nhắc nhở nhẹ nhàng đến các biện pháp cứng rắn hơn. Việc chuẩn hóa quy trình này giúp đảm bảo mọi khoản nợ đều được theo dõi và xử lý một cách nhất quán, nâng cao tỷ lệ thu hồi thành công.

V. Thực trạng công tác kế toán công nợ tại Công ty Hải Anh

Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Hải Anh cho thấy công tác kế toán công nợ phải thu đã được tổ chức tương đối bài bản. Công ty áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung theo Quyết định 15/2006/QĐ-BTC, đây là hình thức phổ biến và phù hợp với quy mô doanh nghiệp. Các tài khoản chính được sử dụng bao gồm TK 131, TK 133, TK 136, và TK 141. Phòng kế toán của công ty có sự phân công nhiệm vụ rõ ràng, trong đó có một kế toán chuyên trách về thanh toán và công nợ. Quy trình ghi sổ, luân chuyển chứng từ được thực hiện khá chặt chẽ, từ việc lập hóa đơn, ghi nhận vào Sổ Nhật ký chung đến việc cập nhật sổ chi tiết công nợ phải thu. Tuy nhiên, chuyên đề cũng chỉ ra một số điểm cần hoàn thiện để nâng cao hiệu quả quản lý công nợ phải thu. Chẳng hạn, việc phân tích tuổi nợ và lập dự phòng phải thu khó đòi đôi khi chưa được thực hiện một cách thường xuyên và hệ thống, có thể dẫn đến rủi ro tiềm ẩn.

5.1. Mô hình và quy trình kế toán các khoản phải thu thực tế

Tại Công ty Hải Anh, quy trình kế toán các khoản phải thu bắt đầu khi phòng kinh doanh chốt đơn hàng và chuyển thông tin cho phòng kế toán để xuất hóa đơn. Kế toán công nợ sẽ ghi nhận nghiệp vụ vào Sổ Nhật ký chung và đồng thời vào sổ chi tiết theo dõi từng khách hàng. Sơ đồ 3.7 trong chuyên đề mô tả rõ quy trình này: "Đầu tiên kế toán Doanh thu, Thành Phẩm chuyển bộ chứng từ cho kế toán phải thu. Kế toán phải thu sẽ kiểm tra lại giá trên hợp đồng với Invoice... Tiếp theo, kế toán Phải thu sẽ lập Bảng kê chi tiết theo dõi từng khách hàng". Cuối kỳ, việc đối chiếu công nợ được thực hiện và các báo cáo công nợ được lập để trình lên ban lãnh đạo. Mô hình này đảm bảo tính tuân thủ các quy định kế toán cơ bản.

5.2. Đánh giá và đề xuất hoàn thiện kiểm soát nội bộ

Mặc dù quy trình hạch toán đã được thiết lập, hệ thống kiểm soát nội bộ các khoản phải thu tại Công ty Hải Anh vẫn có thể được cải thiện. Chuyên đề đề xuất công ty nên xây dựng một chính sách bán chịu thành văn bản, trong đó quy định rõ ràng về hạn mức và điều kiện tín dụng. Việc ứng dụng phần mềm quản lý công nợ chuyên dụng sẽ giúp tự động hóa việc theo dõi, nhắc nợ và lập báo cáo phân tích tuổi nợ, giảm tải công việc thủ công và tăng cường tính chính xác. Ngoài ra, cần tăng cường sự phối hợp giữa phòng kế toán và phòng kinh doanh trong việc đánh giá khách hàng và thu hồi công nợ để giảm thiểu rủi ro tín dụng khách hàng và các khoản nợ khó đòi.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP.HCM KHOA KINH TẾ - CƠ SỞ THANH HÓA ---------- CHUYÊN ĐỀ TỐT NGHIỆP ĐỀ TÀI: KẾ TOÁN CÔNG NỢ PHẢI THU TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI ANH Giảng viên HD: TH.S NGUYỄN THỊ HUYỀN Sinh viên TH: LÊ THỊ THUỲ DƯƠNG MSSV 11021523 Lớp DHKT7ATH THANH HÓA - NĂM 2015 Chuyên đề tốt nghiệp GVHD: Th.s Nguyễn Thị Huyền LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực tập và hoàn thiện chuyên đề tốt nghiệp này em xin gửi lời cám ơn chân thành nhất đến quý thầy cô trường Đại học công nghiệp TP.HCM, quý thầy cô khoa kinh tế đã truyền đạt những kiến thức quý báu cho em trong suốt 4 năm học tập và rèn luyện tại trường. Trong quá trình nghiên cứu đề tài, em đã cố gắng tiếp cận với những kiến thức mới nhất về chế độ kế toán do Nhà nước ban hành, kết hợp với những kiến thức đã học trong trường. Song đây là một đề tài có phạm vi rộng và nhiều sự phức tạp, mà thời gian thực tập, tìm hiểu và hoc hỏi thì có hạn nên đề tài của em không tránh khỏi có thiếu sót. Em xin chân thành cảm ơn sự hướng dẫn nhiệt tình của Cô giáo: Th. Nguyễn Thị Huyền, Ban Giám đốc Công ty, các Phòng, Ban và cán bộ, nhân viên phòng kế toán của Công ty đã giúp đỡ, hướng dẫn, chỉ bảo và cung cấp những tài liệu quý giá giúp em nghiên cứu và hoàn thành Chuyên đề tốt nghiệp của mình. Em xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo và các anh chị trong công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ Hải Anh đã tạo điều kiện thuận lợi cho em được thực tập tại công ty, được tiếp xúc thực tế, giải đáp thắc mắc, giúp em có thêm hiểu biết về công việc kế toán trong suốt quá trình thực tập Em rất mong nhận được sự góp ý của cô giáo hướng dẫn cùng các Thầy, Cô trong tổ bộ môn kế toán và anh chị trong công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ Hải Anh. để bổ sung những thiếu sót cho Chuyên đề tốt nghiệp của em được hoàn thiện hơn. Đó sẽ là hành trang quý giá giúp em hoàn thiện kiến thức của mình sau này. Em xin chân thành cảm ơn ! Sinh Viên TH: Lê Thị Thuỳ Dương – MSSV: 11021523 2 Chuyên đề tốt nghiệp GVHD: Th.s Nguyễn Thị Huyền LỜI NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN . Thanh Hoá, ngày…tháng… năm 2015 Giảng viên Sinh Viên TH: Lê Thị Thuỳ Dương – MSSV: 11021523 Chuyên đề tốt nghiệp GVHD: Th.s Nguyễn Thị Huyền LỜI NHẬN XÉT CỦA HỘI ĐỒNG PHẢN BIỆN . Thanh Hoá, ngày…tháng… năm 2015 Giảng viên Sinh Viên TH: Lê Thị Thuỳ Dương – MSSV: 11021523 Chuyên đề tốt nghiệp GVHD: Th.s Nguyễn Thị Huyền DANH MỤC VIẾT TẮT SXKD :Sản xuất kinh doanh TK :Tài khoản TSCĐ :Tài sản cố định CBCNV: Cán bộ công nhân viên NSNN:Ngân sách nhà nước XDCB: Xây dựng cơ bản XNK :Xuất nhập khẩu HĐQT:Hội đồng quản trị CCDC: Công cụ dụng cụ NVL:Nguyên vật liệu Sinh Viên TH: Lê Thị Thuỳ Dương – MSSV: 11021523 Chuyên đề tốt nghiệp GVHD: Th.s Nguyễn Thị Huyền DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. Phương pháp hạch toán phải thu khách hàng.2: Phương pháp hạch toán thuế GTGT đầu vào.3a-Phương pháp hạch toán phải thu nội bộ.3b - Phương pháp hạch toán phải thu nội bộ.4: Phương pháp hạch toán các khoản phải thu khác .19 (2)Thu được các khoản phải thu nhận được tiền bồi thường.19 (4)Bù đắp các khoản dự phòng .19 (5)Số chênh lệch tính vào chi phí .20 (6)Thu các khoản nợ phải thu bằng tiền gửi .20 (7)Bồi thường cá nhân tập thể liên quan .20 (8)Phải thu các đối tác liên doanh về chi phí chung .20 (9)Xử lý khoản không có khả năng thu hồi vào dự phòng .20 (10)Lợi nhuận cổ tức được chia từ hoạt động đầu tư rút vốn .20 (11)Bù đắp bằng quỹ dự phòng tài chính .20 (12)Phải thu về từ hoạt động liên doanh đồng kiểm soát .20 (13)Tính vào chi phí SXKD.20 (14)Tính vào chi phí khác .20 (15)Nhận được tiền do đối tác liên doanh chuyển trả .20 TÀI KHOẢN 139-DỰ PHÒNG PHẢI THU KHÓ ĐÒI.20 Bên Nợ Bên Có.20 -Hoàn nhập dự phòng phải thu khó đòi -Số dự phòng phải thu khó .20 -Xóa các khoản nợ phải thu khó đòi được lập tính vào chi phí .20 quản lý doanh nghiệp .20 Số dư bên có :Số dự phòng .20 các khoản thu khó đòi .20 hiện có cuối kỳ .21 *Phương pháp hạch toán dự phòng phải thu khó đòi .22 TK 642 TK 139 TK 642.5 - Phương pháp hạch toán dự phòng phải thu khó đòi.6: Phương pháp hạch toán phải thu về tạm ứng.1: Mô hình tổ chức bộ máy của công ty.2: Bộ máy kế toán của Công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ .30 Sinh Viên TH: Lê Thị Thuỳ Dương – MSSV: 11021523 Chuyên đề tốt nghiệp GVHD: Th.s Nguyễn Thị Huyền Hải Anh.3: Quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm.32 Bảng kết quả sản xuất kinh doanh của công ty (2012 – 2014).4: Trình tự ghi sổ kế toán theo hình thức Nhật ký chung.5: Hình thức kế toán các khoản nợ phải thu.Sơ đồ quy trình kế toán phải thu khách hàng .7: Sơ đồ quy trình kế toán thuế GTGT đầu vào.8: Sơ đồ quy trình kế toán phải thu nội bộ .9: Sơ đồ quy trình kế toán phải thu khác.10: Sơ đồ quy trình kế toán tạm ứng.70 Sinh Viên TH: Lê Thị Thuỳ Dương – MSSV: 11021523 Chuyên đề tốt nghiệp GVHD: Th.s Nguyễn Thị Huyền MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.2 LỜI NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN.3 Thanh Hoá, ngày…tháng… năm 2015.3 LỜI NHẬN XÉT CỦA HỘI ĐỒNG PHẢN BIỆN.4 Thanh Hoá, ngày…tháng… năm 2015.4 Sinh Viên TH: Lê Thị Thuỳ Dương – MSSV: 11021523 Chuyên đề tốt nghiệp GVHD: Th.s Nguyễn Thị Huyền DANH MỤC VIẾT TẮT.1 TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Lý do chọn chuyên đề. Mục đích nghiên cứu . Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Kết cấu của chuyên đề .4 CƠ SỞ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ KẾ TOÁN CÔNG NỢ PHẢI THU TRONG DOANH NGHIỆP . Khái quát chung về các khoản phải thu trong doanh nghiệp.Khái niệm, bản chất nguồn gốc khoản phải thu . Vai trò của các khoản phải thu :.Yêu cầu quản lý nợ phải thu trong doanh nghiệp .Nhiệm vụ kế toán các khoản nợ phải thu trong doanh nghiệp . Kế toán các khoản nợ phải thu trong doanh nghiệp .Phải thu khách hàng .Thuế GTGT được khấu trừ .3 Phải thu nội bộ .Phải thu khác.Kế toán dự phòng phải thu khó đòi . Các hình thức ghi sổ kế toán các khoản phải thu .25 THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN CÔNG NỢ PHẢI THU TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI ANH.Tổng quan về bộ máy quản lý và quá trình kinh doanh tại công ty .Lịch sử hình thành và phát triển của công ty .Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý công ty.3 Cơ cấu phòng kế toán.4 Đặc điểm hoạt động tổ chức kinh doanh. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty. Chế độ kế toán áp dụng tại công ty. Thực trạng công tác kế toán các khoản phải thu tại công ty .Tài khoản sử dụng .Quy trình ghi sổ . Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh và ghi sổ kế toán . Kế toán phải thu khách hàng.39 Các phương thức bán hàng và các phương thức thanh toán .39 *Các phương thức bán hàng . Kế toán thuế GTGT được khấu trừ .Kế toán phải thu nội bộ .63 Nghiệp vụ kinh tế phát sinh và ghi sổ kế toán .63 Sinh Viên TH: Lê Thị Thuỳ Dương – MSSV: 11021523 Chuyên đề tốt nghiệp GVHD: Th.s Nguyễn Thị Huyền Có TK 512 20.63 -Ngày 20/01 Nhận được tiền bán áo ngày 07/01 theo hóa đơn số 000789.63 Chứng từ :Phiếu xuất kho 50.63 Hóa đơn thuế GTGT số 000789.63 Phiếu thu số 022.Kế toán các khoản phải thu khác . Kế toán công nợ tạm ứng. Đánh giá chung về công ty .89 HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN CÁC KHOẢN PHẢI THU TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI ANH. Sự cần thiết về kế toán các khoản phải thu tại công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ Hải Anh . Một số giải pháp hoàn thiện công tác kế toán phải thu tại công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ Hải Anh .94 TÀI LIỆU THAM KHẢO.95 Sinh Viên TH: Lê Thị Thuỳ Dương – MSSV: 11021523 Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu GVHD: Th.s Nguyễn Thị Huyền CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Lý do chọn chuyên đề Trong xu thế đổi mới nói chung của cả nước, nhất là trong ngành công nghiệp, các doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển được cần phải có khả năng cạnh tranh. Một trong những yếu tố mang tính cạnh tranh và quyết định đến sự sống còn của doanh nghiệp đó là khách hàng. Một doanh nghiệp có nhiều khách hàng tức là doanh nghiệp đó bán được nhiều hàng và có chỗ đứng trên thị trường. Mặt khác, như ta đã biết, mục tiêu của doanh nghiệp đó là hướng tới khách hàng. Chính vì vậy, hoạt động kế toán có liên quan đến yếu tố khách hàng của doanh nghiệp phải được đặc biệt xem trọng. Công ty Cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ Hải Anh là một doanh nghiệp chuyên sản xuất –kinh doanh –xuất nhập khẩu các loại sản phẩm chủ yếu như quần áo bò, quần áo sơ mi, bò dài, áo sơ mi cao cấp, áo Jacket, áo khoác các loại, quần áo trẻ em các loại . Đặc điểm công ty chủ yếu gia công các mặt hàng may mặc theo đơn đặt hàng nên quá trình sản xuất thường mang tính chất hàng loạt,số lượng sản phẩm lớn, chu kỳ sản xuất ngắn xen kẽ, sản phẩm phải trải qua nhiều giai đoạn công nghệ chế biến phức tạp kiểu liên tục theo một trình tự nhất định từ cắt-may-là –đóng gói –đóng thùng –nhập kho . Vì vậy, tại công ty, kế toán công nợ phải thu cần phải được quản lý chặt chẽ và liên tục bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu của công ty. Xuất phát từ vai trò và tầm quan trọng của công tác kế toán công nợ phải thu đối với các doanh nghiệp, trong qúa trình học tập ở trường và thời gian thực tập, tìm hiểu và nghiên cứu tại Công ty Cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ Hải Anh, cùng với sự hướng dẫn nhiệt tình của các cô chú, anh chị cán bộ nhân viên phòng tài chính kế toán em đã chọn đề tài “Kế toán công nợ phải thu tại Công ty Cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ Hải Anh” làm đề tài chuyên đề tốt nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ