Chương 2: Cơ sở Giải phẫu và Sinh lý học Tế bào - Bài giảng ĐH Bách Khoa

Tài liệu nghiên cứu Chuong 2 giai phau, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giải phẫu chương 2 Nền tảng về tế bào và mô

Chương 2 giải phẫu học đặt nền móng cho toàn bộ kiến thức về cấu trúc cơ thể người, bắt đầu từ đơn vị nhỏ nhất là tế bào. Theo lý thuyết tế bào, mọi cơ quan sống đều được cấu thành từ một hoặc nhiều tế bào, và chúng là đơn vị sống nhỏ nhất có khả năng tự tái tạo. Tất cả các tế bào đều bắt nguồn từ những tế bào đã tồn tại trước đó. Về mặt thành phần, tế bào được cấu tạo chủ yếu từ nước (chiếm khoảng 60%) và các hợp chất hữu cơ thiết yếu. Việc nghiên cứu tế bào họcmô học trong chương này không chỉ giúp mô tả cấu trúc giải phẫu cơ bản mà còn làm rõ chức năng của từng thành phần, từ đó hiểu được cách các hệ cơ quan phối hợp hoạt động. Các hợp chất hữu cơ chính bao gồm carbohydrate, lipid và protein. Carbohydrate đóng vai trò trong cấu trúc và dự trữ năng lượng. Lipid là nguồn dự trữ năng lượng chính và tham gia vào cấu trúc màng. Protein là dạng phân tử đa dạng nhất, điều phối các phản ứng trao đổi chất, hình thành các kênh vận chuyển và cấu trúc tế bào. Hiểu rõ về cấu tạo tế bào và cách chúng tập hợp thành các loại mô là mục tiêu cốt lõi, tạo tiền đề để phân tích các hệ thống phức tạp hơn của cơ thể. Đây là kiến thức cơ sở không thể thiếu trong lĩnh vực kỹ thuật y sinh, giúp giải thích các cơ chế sinh lý và bệnh lý ở cấp độ vi mô.

1.1. Lý thuyết tế bào Đơn vị cơ bản nhất của sự sống

Lý thuyết tế bào là một trong những nguyên lý nền tảng của sinh học và giải phẫu học. Nguyên lý này khẳng định rằng mọi sinh vật sống đều được cấu tạo từ các tế bào. Tế bào được công nhận là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi cơ thể. Chúng thực hiện tất cả các quá trình cần thiết cho sự sống, bao gồm trao đổi chất, tăng trưởng và sinh sản. Một điểm quan trọng khác của lý thuyết này là nguyên tắc "Omnis cellula e cellula" (mọi tế bào đều sinh ra từ một tế bào có trước). Điều này nhấn mạnh tính liên tục của sự sống và cơ chế phân chia tế bào là nền tảng cho sự phát triển và sửa chữa của các mô. Do đó, nghiên cứu tế bào học không chỉ là xem xét một cấu trúc tĩnh mà còn là tìm hiểu một hệ thống năng động, liên tục biến đổi và tương tác với môi trường xung quanh.

1.2. Thành phần hóa học chính cấu tạo nên tế bào sống

Tế bào được tạo nên từ sự kết hợp phức tạp của nước và các phân tử hữu cơ. Nước là dung môi phổ quát, tạo môi trường cho các phản ứng hóa học diễn ra. Bên cạnh đó, bốn nhóm đại phân tử hữu cơ chính là: Carbohydrate, Lipid, Protein và Axit nucleic. Protein, với cấu trúc đa dạng, tham gia vào gần như mọi chức năng, từ enzyme xúc tác phản ứng, thành phần cấu trúc, đến vận chuyển vật chất. Lipid (chất béo) là thành phần chính của màng tế bào, đồng thời là nguồn dự trữ năng lượng hiệu quả. Carbohydrate cung cấp năng lượng tức thời và tham gia vào cấu trúc nhận diện trên bề mặt tế bào. Cuối cùng, Axit nucleic (DNA và RNA) chứa đựng và truyền đạt thông tin di truyền, điều khiển toàn bộ hoạt động tổng hợp protein của tế bào. Sự cân bằng và tương tác giữa các thành phần này quyết định chức năng của tế bào.

II. Giải mã bí mật cấu tạo tế bào và các bào quan chính

Mọi tế bào động vật đều được bao bọc bởi một lớp màng nguyên sinh, có chức năng kiểm soát sự di chuyển của các chất vào và ra. Bên trong màng là tế bào chất, chứa đựng các cấu trúc chuyên biệt gọi là bào quan. Trung tâm điều khiển của tế bào là nhân, nơi chứa vật chất di truyền DNA. Việc tìm hiểu chi tiết về cấu tạo tế bào là chìa khóa để hiểu rõ cơ chế hoạt động của nó. Màng nguyên sinh không chỉ là một hàng rào thụ động; nó còn có cấu trúc khảm động gồm hai lớp phospholipid và các protein xen kẽ, giúp duy trì tính toàn vẹn, tham gia truyền tín hiệu và vận chuyển vật chất. Các bào quan trong tế bào chất hoạt động như những "cơ quan thu nhỏ", mỗi loại đảm nhận một nhiệm vụ riêng. Ví dụ, ty thể là "nhà máy năng lượng", sản xuất ATP. Lưới nội chất và bộ Golgi tham gia vào quá trình tổng hợp và vận chuyển protein. Tiêu thể chứa enzyme phân giải các chất thải. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bào quan đảm bảo tế bào có thể thực hiện các chức năng phức tạp, từ tổng hợp năng lượng đến biểu hiện gen, tạo nên một hệ thống sống động và hiệu quả.

2.1. Màng nguyên sinh Cổng kiểm soát mọi hoạt động tế bào

Màng nguyên sinh có cấu trúc kép phospholipid, với các đầu ưa nước hướng ra ngoài và các đuôi kỵ nước hướng vào trong. Cấu trúc này tạo ra một rào cản thấm chọn lọc. Rải rác trên màng là các protein, đóng vai trò như các kênh, thụ thể, hoặc enzyme. Chức năng chính của màng bao gồm: cung cấp cấu trúc và sức bền cơ học, điều khiển sự vận chuyển các chất, và nhận diện tín hiệu từ môi trường. Các phân tử nhỏ như oxy và nước có thể khuếch tán qua màng một cách dễ dàng, trong khi các ion và phân tử lớn hơn cần các kênh protein chuyên biệt hoặc cơ chế vận chuyển tích cực tiêu tốn năng lượng (ATP). Cơ chế này giúp duy trì sự chênh lệch nồng độ ion quan trọng, tạo ra điện thế màng, nền tảng cho hoạt động của tế bào thần kinhtế bào cơ.

2.2. Tế bào chất và các bào quan Nhà máy sản xuất sự sống

Tế bào chất bao gồm bào tương (chất lỏng) và các bào quan. Đây là nơi diễn ra phần lớn các hoạt động trao đổi chất. Các bào quan chính bao gồm: Nhân tế bào chứa DNA, điều khiển mọi hoạt động. Lưới nội chất (thô và trơn) là trung tâm sinh tổng hợp protein và lipid. Bộ Golgi xử lý, đóng gói và phân phối các sản phẩm này. Ty thể thực hiện hô hấp tế bào để tạo ra 95% ATP cần thiết. Tiêu thể có vai trò như hệ thống tiêu hóa nội bào. Ngoài ra, còn có các cấu trúc không màng như ribosome (tổng hợp protein) và hệ thống khung xương tế bào (vi ống, vi sợi) giúp duy trì hình dạng và hỗ trợ sự di chuyển của tế bào.

III. Hướng dẫn phân loại 4 loại mô chính trong giải phẫu người

Từ các tế bào riêng lẻ, cơ thể tổ chức chúng thành các cấu trúc phức tạp hơn gọi là mô. Mô là một tập hợp các tế bào có cấu trúc tương tự và các chất gian bào liên quan, cùng nhau thực hiện một chức năng chuyên biệt. Mô học là ngành khoa học nghiên cứu về các loại mô này. Trong giải phẫu người, có bốn loại mô cơ bản tạo nên tất cả các cơ quan và hệ thống của cơ thể. Việc phân loại mô dựa trên hình thái tế bào, thành phần chất nền ngoại bào và chức năng sinh lý. Bốn loại mô chính bao gồm: biểu mô, mô liên kết, mô cơmô thần kinh. Mỗi loại mô lại được chia thành nhiều dưới nhóm với các đặc điểm riêng biệt, phù hợp với vai trò của chúng. Ví dụ, biểu mô tạo thành các lớp lót bảo vệ, trong khi mô liên kết cung cấp sự nâng đỡ và kết nối. Hiểu rõ sự khác biệt và vai trò của từng loại là bước đầu tiên để phân tích cấu trúc của một cơ quan hoàn chỉnh. Đây là kiến thức cốt lõi trong chẩn đoán bệnh học, vì sự thay đổi cấu trúc mô thường là dấu hiệu của bệnh lý.

3.1. Biểu mô Lớp che phủ và bảo vệ bề mặt cơ thể

Biểu mô được cấu tạo từ các tế bào xếp sít nhau, liên kết chặt chẽ và nằm trên một cấu trúc gọi là màng đáy. Chức năng chính của nó là che phủ bề mặt cơ thể (da), lót các khoang và ống (đường tiêu hóa, đường hô hấp), và hình thành các tuyến. Dựa vào số lớp tế bào, biểu mô được phân thành biểu mô đơn (một lớp) và biểu mô tầng (nhiều lớp). Dựa vào hình dạng tế bào bề mặt, chúng được gọi là biểu mô lát đơn, biểu mô vuông, hoặc biểu mô trụ. Biểu mô thực hiện nhiều chức năng quan trọng như bảo vệ, hấp thu (ruột non), bài tiết (tuyến mồ hôi) và tiếp nhận cảm giác (nụ vị giác). Đặc điểm không có mạch máu của biểu mô đòi hỏi nó phải nhận dinh dưỡng bằng cách khuếch tán từ mô liên kết nằm bên dưới.

3.2. Mô liên kết Khung nâng đỡ và kết nối toàn diện

Mô liên kết là loại mô đa dạng và phân bố rộng rãi nhất trong cơ thể. Đặc điểm chung là các tế bào nằm rải rác trong một lượng lớn chất nền ngoại bào, bao gồm các sợi (collagen, elastin) và chất căn bản. Chức năng chính là nâng đỡ, liên kết các mô khác lại với nhau, bảo vệ và nuôi dưỡng. Có nhiều loại mô liên kết khác nhau, bao gồm mô liên kết chính thức (lỏng và đặc), mô sụn, mô xươngmáu. Mô liên kết lỏng được tìm thấy xung quanh các cơ quan, trong khi mô liên kết đặc tạo nên các dây chằng và gân. Sụn và xương hình thành bộ khung xương của cơ thể. Máu, một loại mô liên kết lỏng đặc biệt, có vai trò vận chuyển chất dinh dưỡng, oxy và các tế bào miễn dịch đi khắp cơ thể.

IV. Phân tích sâu chức năng của mô cơ và mô thần kinh

Nếu mô liên kết và biểu mô đóng vai trò cấu trúc và che phủ, thì mô cơmô thần kinh là những mô "kích thích", chịu trách nhiệm cho sự vận động và giao tiếp trong cơ thể. Mô cơ bao gồm các tế bào chuyên biệt có khả năng co rút khi nhận được kích thích, sau đó giãn ra để trở về trạng thái ban đầu. Khả năng này tạo ra lực cần thiết cho mọi chuyển động, từ đi lại, chạy nhảy đến hoạt động của các cơ quan nội tạng như tim và ruột. Mô thần kinh, mặt khác, là hệ thống truyền thông và điều khiển của cơ thể. Nó được tạo thành từ hai loại tế bào chính: neuron (tế bào thần kinh) và tế bào thần kinh đệm. Neuron có khả năng tạo và dẫn truyền các xung điện, cho phép giao tiếp nhanh chóng giữa các bộ phận khác nhau của cơ thể. Tế bào thần kinh đệm đóng vai trò hỗ trợ, bảo vệ và nuôi dưỡng các neuron. Sự phối hợp giữa hai loại mô này là nền tảng cho mọi phản xạ, suy nghĩ và hành động có ý thức.

4.1. Cấu trúc và hoạt động của mô cơ Cơ vân cơ trơn cơ tim

Mô cơ được phân thành ba loại chính dựa trên cấu trúc và chức năng. Cơ vân (cơ xương) gắn với xương và chịu sự điều khiển của ý muốn, chịu trách nhiệm cho các chuyển động của cơ thể. Tế bào cơ vân có các vân ngang đặc trưng do sự sắp xếp của các sợi actin và myosin. Cơ trơn được tìm thấy trong thành của các cơ quan nội tạng rỗng như dạ dày, ruột và mạch máu. Hoạt động của nó là tự động, không theo ý muốn, giúp điều hòa các quá trình như tiêu hóa và huyết áp. Cơ tim là loại cơ đặc biệt chỉ có ở tim. Nó có cấu trúc vân giống cơ vân nhưng hoạt động tự động như cơ trơn, đảm bảo tim co bóp nhịp nhàng để bơm máu đi khắp cơ thể. Cả ba loại đều có chung cơ chế co rút dựa trên sự trượt của các sợi cơ.

4.2. Khám phá mô thần kinh Neuron và tế bào thần kinh đệm

Mô thần kinh là trung tâm chỉ huy của cơ thể. Tế bào chức năng chính là neuron hay tế bào thần kinh. Mỗi neuron có một thân tế bào, các sợi nhánh (dendrite) để nhận tín hiệu, và một sợi trục (axon) để truyền tín hiệu đi. Tín hiệu được truyền dưới dạng các xung điện (điện thế hoạt động). Loại tế bào thứ hai, chiếm số lượng lớn hơn, là tế bào thần kinh đệm (neuroglia). Chúng không trực tiếp dẫn truyền xung thần kinh nhưng có vai trò cực kỳ quan trọng: nâng đỡ cấu trúc, cung cấp dinh dưỡng, tạo vỏ myelin cách điện cho sợi trục (tăng tốc độ dẫn truyền), và tham gia vào hệ miễn dịch của não bộ. Sự tương tác phức tạp giữa các neuron và tế bào đệm tạo nên mạng lưới thần kinh tinh vi, điều khiển mọi hoạt động của cơ thể.

V. Ứng dụng mô học Từ tế bào đến các hệ cơ quan chính

Kiến thức về tế bào họcmô học không chỉ mang tính lý thuyết mà còn là nền tảng cho y học hiện đại. Sự hiểu biết về cách các tế bào tổ chức thành mô và cách các mô phối hợp tạo thành cơ quan là cơ sở để chẩn đoán và điều trị bệnh. Quá trình này bắt đầu từ liên kết tế bào, các cấu trúc chuyên biệt giúp các tế bào dính vào nhau và vào chất nền ngoại bào, hình thành nên một khối mô vững chắc và có chức năng. Khi các loại mô khác nhau kết hợp, chúng tạo ra các cơ quan với nhiệm vụ phức tạp, ví dụ như dạ dày được cấu tạo từ biểu mô lót, mô cơ trơn để co bóp, mô liên kết nâng đỡ và mô thần kinh điều khiển. Các cơ quan này lại tập hợp thành 11 hệ cơ quan chính, như hệ tiêu hóa, hệ tuần hoàn, hệ thần kinh... Mỗi hệ thống đảm nhận một chức năng lớn, góp phần duy trì sự cân bằng nội môi và sự sống của toàn bộ cơ thể. Nghiên cứu chức năng của mô ở cấp độ vi thể giúp giải thích các hiện tượng sinh lý ở cấp độ vĩ mô và phát hiện những thay đổi bất thường đầu tiên của bệnh lý, chẳng hạn như sự tăng sinh không kiểm soát của tế bào trong ung thư.

5.1. Mối liên kết tế bào Nền tảng hình thành cấu trúc mô

Để hình thành một mô ổn định, các tế bào cần được kết nối chặt chẽ với nhau. Liên kết tế bào là các phức hợp protein chuyên biệt đảm nhận nhiệm vụ này. Có nhiều loại liên kết khác nhau: liên kết chặt (tight junction) ngăn chặn sự rò rỉ vật chất giữa các tế bào, thường thấy trong biểu mô ruột. Thể liên kết (desmosome) hoạt động như những chiếc "đinh tán", tạo sức bền cơ học cho các mô chịu lực căng như da và cơ tim. Liên kết khe (gap junction) tạo ra các kênh giao tiếp trực tiếp giữa các tế bào, cho phép các ion và phân tử nhỏ đi qua, đóng vai trò quan trọng trong việc đồng bộ hóa hoạt động của các tế bào cơ tim. Những liên kết này đảm bảo tính toàn vẹn và chức năng phối hợp của mô.

5.2. Sự biệt hóa tế bào và vai trò trong các hệ cơ quan

Tất cả các tế bào trong cơ thể đều bắt nguồn từ một tế bào ban đầu (hợp tử) nhưng lại phát triển thành hàng trăm loại tế bào khác nhau với hình dạng và chức năng riêng biệt, từ neuron thần kinh đến tế bào cơ vân. Quá trình này được gọi là sự biệt hóa. Trong quá trình biệt hóa, các tế bào sẽ "bật" hoặc "tắt" các gen nhất định để tổng hợp các protein đặc trưng, từ đó định hình nên chức năng chuyên biệt của chúng. Sự biệt hóa chính là cơ chế tạo ra sự đa dạng của các loại mô, cho phép hình thành các cơ quan và hệ cơ quan phức tạp. Hiểu rõ quá trình này là chìa khóa cho các lĩnh vực y học tái tạo và nghiên cứu tế bào gốc, mở ra tiềm năng điều trị nhiều loại bệnh.

15/07/2025
Chuong 2 giai phau

Trích đoạn nội dung tài liệu

Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.HCM 2006 Chương 2: Cơ sở giải phẫu học và sinh lý học Mục tiêu: • Mô tả các vị trí và cấu trúc giải phẫu cơ bản của cơ thể người • Cơ bản về cấu trúc giải phẫu và chức năng của tế bào •Mô tả các hệ cơ quan chính của cơ thể • Mô tả về chức năng tự điều chỉnh cân bằng của cơ thể Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.HCM 2006 Tế bào  Tế bào - Đơn vị sống nhỏ nhất mà có thể tự tái tạo ra chính bản thân nó  Lý thuyết tế bào - Tất cả các cơ quan được tạo nên từ một hoặc nhiều tế bào - Tế bào là đơn vị sống nhỏ nhất - Tất cả các tế bào đều được tạo ra từ các tế bào tồn tại trước đó - Tế bào được cấu tạo từ nước và các hợp chất hữu cơ, trong đó nước chiếm 60% Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.HCM 2006 Các hợp chất hữu cơ cấu tạo tế bào  Cacbonhydrat - Cấu trúc - Dự trữ năng lượng - Vận chuyển  Lipid - Cấu trúc - Nguồn dự trữ năng lượng chính  Protein - Hình thức đa dạng nhất của các phân tử - Môi trường điều phối các phản ứng trao đổi chất - Các thành phần cấu trúc - Các kênh vận chuyển - Các nhân tố trao đổi thông tin - … Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.HCM 2006 Tế bào tổng hợp các phân tử khác nhau  Các nucleotide và axit nucleic - Adenoside Triphosphate (ATP) + Dòng năng lượng của tế bào + Đóng vai trò quan trọng trong sự trao đổi chất - Nucleotide khác: đơn vị của coenzyme.  Nucleic acids: DNA, RNA Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.HCM 2006 Cấu trúc tế bào  Tất cả các tế bào được bao xung quanh bởi một màng nguyên sinh  Tất cả các tế bào đều có chứa nhân  Giữa phần màng nguyên sinh và nhân là tế bào chất mà có thể chứa hay không chứa những cấu trúc khác Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP. Các tế bào của động vật được bao quanh bởi một màng nguyên sinh. Gồm màng, nhân chứa DNA.

Phần tế bào chất bao phía ngoài nhân chứa một số các cơ quan có chức năng riêng biệt. Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.HCM 2006 Màng nguyên sinh  Các chức năng - Cung cấp cấu trúc và sức bền cơ học - Giúp di chuyển - Điều khiển dung tích và các hoạt động bằng cách điều hòa sự vận động của các chất hóa học vào trong và ra ngoài tế bào Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.HCM 2006 Màng nguyên sinh  Cấu trúc (hình 2.5) - Hai lớp phospholipid với rải rác các protein và cholesterol  Protein: A. Cơ chế kết dính để ràng buộc các tế bào gần kề B. Các kênh cho việc vận chuyển các chất qua màng.

Vận chuyển - Các protein cung cấp D. Nhận và chuyển tín hiệu những chỗ liên kết cho hormone, E. Gắn các protein hòa tan và khung sườn tế bào - Nhận dạng loại tế bào F. Bơm nhờ ATP trong vận chuyển tích cực G.

Enzym Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.HCM 2006 Màng nguyên sinh – Cấu trúc  Các lớp phospholipid được sắp xếp với các đuôi hydrophobic (kỵ nước) hướng ra ngoài, đuôi hydrophilic (ưa nước) hướng vào trong Hình 2. Màng nguyên sinh bao quanh tế bào. Nó bao gồm hai lớp phospholipid với rải rác các protein và cholesterol Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.HCM 2006 Màng nguyên sinh  Sự di chuyển của các phân tử qua màng - Oxy, cacbon dioxit và nước di chuyển qua màng một cách dễ dàng - Các phân tử lớn và các ion phải di chuyển qua các kênh protein Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.HCM 2006 Màng nguyên sinh  Sự di chuyển của các phân tử qua màng - Sự thẩm thấu – quá trình mà qua đó các chất di chuyển qua một màng thấm có chọn lọc - Sự khuếch tán – sự di chuyển của các phân tử từ vùng có mật độ tương đối thấp sang vùng có mật độ tương đối cao - Sự cân bằng khuếch tán được thiết lập khi các mật độ cân bằng nhau Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.HCM 2006 Màng nguyên sinh  Sự di chuyển của các phân tử qua màng - Vận chuyển tích cực - Được sử dụng để vận chuyền các phân tử nhỏ ngược chiều với gradient mật độ - Đòi hỏi năng lượng (thường là ATP) - Các tế bào thường có lượng Na+ ở phía bên ngoài gấp 10 lần phía bên trong tế bào - Các tế bào thường có lượng K+ bên trong tế bào gấp 25 lần bên ngoài tế bào - Các sự chênh lệch này làm cho ATP điều khiển các quá trình vận chuyển, và dẫn đến tích điện - Tế bào của loài động vật có vú tồn tại ở trạng thái ổn định hơn là ở trạng thái cân bằng do các cơ chế vận chuyển tích cực, đặc biệt đối với Na+ - Điện thế tồn tại trên màng nguyên sinh Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.HCM 2006 - Các tế bào thực, ngoài cân bằng nồng độ còn phải cân bằng điện: Nồng độ điện tích âm phải bằng nồng độ điện tích âm trong thể tích cần xét Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.HCM 2006 Màng nguyên sinh  Sự di chuyển của các phân tử qua màng - Endocytosis và Exocytosis (hình 2.8) + Cơ chế mà qua đó các phân tử lớn (ví dụ như vi khuẩn) có thể di chuyển qua màng + Tế bào bao các chất vào một túi tách biệt với màng sinh chất, phụ thuộc vào protein chuyên biệt. + Nhập bào: thực bào (bao các hạt hay vật rắn vào tế bào) và ẩm bào (bao các chất lỏng và hạt nhỏ) + Xuất bào: túi bên trong tế bào chứa chất thải nhập với màng sinh chất và vỡ ra khỏi tế bào.

Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.HCM 2006 Endocytosis và Exocytosis Hình 2. Các vật chất quá lớn mà di chuyển qua các protein thích hợp trong màng nguyên sinh có thể dược di chuyển vào trong tế bào bằng cơ chế endocytosis (a) hoặc ra ngoài tế bào bằng cơ chế exocytosis (b) Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.HCM 2006 Tế bào chất  Bao gồm chất lỏng (bào thể) và các cơ quan tế bào  Các ion và phân tử được phân bố khắp nơi trong bào thể  Các vi cơ quan có màng bao - Màng bao - Không màng bao - Các sợi cơ Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.HCM 2006 Các cơ quan tế bào Hình 2. các cơ quan dưới mức tế bào. Mạng lưới nội chất (a), bộ Golgi (b), và các túi (b) tạo nên hệ thống màng trong tế bào.

Các tuần hoàn nhỏ trên mạng lưới nội chất (ER) là nhờ các thể ribisom. Vùng mà chứa các ribosom được gọi là vùng lưới nội chất thô, ngược lại vùng không có ribosom được gọi là vùng lưới nội chất trơn. Các ty lạp thể (c) có hệ thống màng gấp đôi mà chia phần bên trong thành hai gian có mật độ enzym, các vật chất và ion H+ khác nhau. Gradient diện và hoá giữa gian trong và gian ngoài cung cấp năng lượng cần thiết để tạo ra ATP.

Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.HCM 2006 Các vi cơ quan có màng bao  Nhân: màng nhân, hạch nhận và chất nhiễm sắc - Chứa thông tin di truyền - Trung tâm điều khiển mọi hoạt động của tế bào.  Lưới nội chất thô và trơn - Trung tâm sinh tổng hợp tế bào  Bộ Golgi - Biến đổi, chọn lọc và gói các đại phân tử sinh học để tiết ra ngoài hoặc đến cơ quan khác.  Các tiêu thể - Chứa nhiều enzyme thủy giải dùng cho quá trình tiêu hóa trong tế bào. Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.HCM 2006 Ty lạp thể Nhân Lưới nội chất  Các ty lạp thể (hình 2.10) - 95% ATP cần thiết cho tế bào để tạo ra các ty lạp thể - Quá trình đòi hỏi oxy, và csản phẩm phụ của quá trình này đó là cacbonic - Một trong một vài cơ quan tế bào có chứa DNA của chính nó Chương 2: Giải phẫu học và sinh lý học Bài giảng CƠ SỞ KỸ THUẬT Y SINH – Ngành VẬT LÝ KỸ THUẬT - Khoa KHƯD – ĐHBK – ĐHQG TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ