CHỮ KÝ TRONG GIAO DỊCH DÂN SỰ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ CÁC QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI

Nghiên cứu chuyên sâu về chữ ký trong giao dịch dân sự theo luật Việt Nam và quốc tế. Phân tích giá trị pháp lý, vấn đề liên quan và hướng hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Dân Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình dự thi nghiên cứu khoa học

2022-2023

106
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CHỮ KÝ TRONG GIAO DỊCH DÂN SỰ

0.1.1. Cơ sở hình thành chữ ký

0.1.2. Khái niệm của chữ ký

0.1.3. Các trường hợp áp dụng chữ ký trong giao dịch dân sự

0.1.4. Giá trị pháp lý của chữ ký

0.1.5. Chữ ký và hiệu lực của hợp đồng

0.1.6. Vai trò của chữ ký trong di chúc

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN CHỮ KÝ VÀ HƯỚNG HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG ÁP DỤNG CHỮ KÝ TRONG GIAO DỊCH DÂN SỰ

1.1. Những vấn đề liên quan đến chữ ký truyền thống

1.1.1. Hợp đồng thiếu chữ ký của một bên

1.1.2. Giao dịch dân sự có chữ ký của bên không có thẩm quyền

1.1.3. Một số vấn đề khác liên quan đến chữ ký truyền thống

1.2. Những vấn đề liên quan đến chữ ký điện tử

1.2.1. Những bất cập trong quy định của pháp luật

1.2.2. Hoàn thiện pháp luật điều chỉnh chữ ký điện tử

1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chuyên Sâu Chữ Ký Trong GDDS Hiện Nay

Giao dịch dân sự (GDDS) là hoạt động phổ biến, từ mua bán hàng hóa đến cung ứng dịch vụ. Khi nhu cầu vật chất và tinh thần tăng, các GDDS ngày càng đa dạng. Đối với các nhu cầu cơ bản, giao dịch thường được thực hiện bằng lời nói hoặc hành vi. Tuy nhiên, với những GDDS có giá trị lớn, văn bản như hợp đồng trở thành lựa chọn ưu tiên. Trong các văn bản, chữ ký là yếu tố không thể thiếu, đặc biệt là chữ ký truyền thống. Nó là dấu ấn riêng biệt và được sử dụng rộng rãi. Hiện nay, nhiều tranh chấp pháp lý xoay quanh hệ quả pháp lý của chữ ký trong các giao dịch đã được xác lập. Vấn đề như hợp đồng thiếu chữ ký, ký bởi người không có thẩm quyền, hoặc ký sai chữ ký gây ra nhiều quan điểm khác nhau trong xét xử. Theo nghiên cứu của tác giả Đỗ Văn Đại, việc xem chữ ký là một trong những cách thức thể hiện sự ưng thuận là phù hợp với xu hướng lập pháp hiện nay.

1.1. Sự hình thành và phát triển của chữ ký truyền thống

Chữ ký không xuất hiện đồng thời với ngôn ngữ. Khoảng 3.000 năm trước Công nguyên, người Sumer và Ai Cập sử dụng hình ảnh để truyền đạt ý nghĩ. Sau này, chữ viết và ký hiệu được dùng để biểu thị danh tính. Đến thời Trung Cổ, các ký tự đơn giản xuất hiện, đặt nền móng cho chữ Latin. Mãi đến thế kỷ XI, chữ ký mới được ghi nhận khi một nhà lãnh đạo Tây Ban Nha ký tên vào cuốn sách. Năm 1677, Luật Chống Gian Lận của Anh quy định hợp đồng lớn phải có chữ ký, thể hiện sự cam kết. Việc công nhận chữ ký không chỉ là sự chứng thực mà còn mang tính pháp lý, đảm bảo tính xác thực của giao dịch.

1.2. Vai trò quan trọng của chữ ký trong các giao dịch dân sự

Chữ ký không chỉ là thủ tục hành chính, mà là yếu tố then chốt xác định tính pháp lý của GDDS. Chữ ký thể hiện sự đồng ý, chấp thuận các điều khoản trong hợp đồng. Thiếu chữ ký, tính ràng buộc của giao dịch bị nghi ngờ. Vai trò này đặc biệt quan trọng trong các giao dịch có giá trị lớn, phức tạp, hoặc liên quan đến quyền sở hữu. Chữ ký đóng vai trò như bằng chứng xác thực, bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia. Các bên ký kết cần hiểu rõ giá trị pháp lý của chữ ký để đảm bảo giao dịch an toàn và hợp pháp.

II. Vấn Đề Thách Thức Pháp Lý Về Chữ Ký Trong Giao Dịch Hiện Nay

Công nghệ phát triển tác động đến thói quen giao kết hợp đồng. Giao kết hợp đồng điện tử (HĐĐT) đang trở thành xu hướng do tính nhanh gọn, bảo mật và dễ dàng trao đổi dữ liệu. Dù ở dạng văn bản giấy hay điện tử, chữ ký vẫn là yếu tố không thể thiếu. Trong giao dịch điện tử, chữ ký điện tử (CKĐT) được sử dụng. Tuy nhiên, các văn bản pháp luật (VBQPPL) điều chỉnh GDĐT và CKĐT như Luật GDĐT 2005, Nghị định 130/2018/NĐ-CP, Nghị định 52/2013/NĐ-CP còn nhiều bất cập, gây khó khăn trong áp dụng thực tế. Nhiều bài viết về GDDS, HĐĐT nhưng chưa có nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của chữ ký (cả truyền thống và CKĐT) trong GDDS. Vì vậy, việc nghiên cứu là cần thiết để đưa ra bức tranh toàn diện về mối liên hệ giữa chữ ký và hiệu lực của GDDS, đồng thời chỉ ra những bất cập cần hoàn thiện.

2.1. Bất cập về quy định pháp luật đối với chữ ký điện tử

Pháp luật hiện hành về chữ ký điện tử còn thiếu chi tiết, chưa bắt kịp sự phát triển của công nghệ. Các quy định về hình thức, giá trị pháp lý của CKĐT còn chung chung, gây khó khăn trong việc xác định tính hợp lệ và giá trị chứng cứ của CKĐT. Việc thiếu quy định cụ thể về các loại CKĐT khác nhau (ví dụ: chữ ký số, chữ ký hình ảnh) cũng tạo ra sự không chắc chắn trong thực tiễn. Ngoài ra, việc thiếu các quy định về công chứng hợp đồng điện tử cũng là một hạn chế lớn, gây khó khăn cho việc chứng minh tính xác thực của giao dịch.

2.2. Khó khăn trong giải quyết tranh chấp liên quan đến chữ ký

Tranh chấp liên quan đến chữ ký (cả truyền thống và CKĐT) ngày càng gia tăng. Các vấn đề như chữ ký giả mạo, chữ ký không rõ ràng, hoặc chữ ký được thực hiện bởi người không có thẩm quyền gây ra nhiều tranh cãi. Việc xác định tính hợp lệ của chữ ký trong các trường hợp này đòi hỏi sự giám định kỹ thuật, pháp lý phức tạp. Sự thiếu đồng bộ trong các quy định pháp luật và hướng dẫn xét xử cũng gây khó khăn cho việc giải quyết tranh chấp một cách công bằng và hiệu quả. Cần có các quy trình, thủ tục rõ ràng để giải quyết các tranh chấp liên quan đến chữ ký.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Chữ Ký Trong Giao Dịch Dân Sự

Để giải quyết các vấn đề pháp lý về chữ ký, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật. Cần có quy định rõ ràng, chi tiết về các loại chữ ký (truyền thống, điện tử, số), giá trị pháp lý, điều kiện hiệu lực. Đồng thời, cần có hướng dẫn cụ thể về quy trình chứng thực, công chứng chữ ký, đặc biệt là trong môi trường điện tử. Các quy định về giải quyết tranh chấp liên quan đến chữ ký cũng cần được hoàn thiện. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế và các điều ước quốc tế (như UNCITRAL) là cần thiết để xây dựng hệ thống pháp luật phù hợp với xu hướng hội nhập. Nhóm tác giả cũng đồng tình với quan điểm cần nghiên cứu, bổ sung các quy định về chữ ký hình ảnh và chữ ký scan.

3.1. Bổ sung quy định về các loại chữ ký điện tử khác nhau

Cần phân loại rõ ràng các loại chữ ký điện tử khác nhau (ví dụ: chữ ký số, chữ ký hình ảnh, chữ ký sinh trắc học) và quy định cụ thể về điều kiện, giá trị pháp lý của từng loại. Đối với chữ ký số, cần có quy định chi tiết về các yêu cầu kỹ thuật, quy trình cấp phép, quản lý và sử dụng. Đối với các loại CKĐT khác, cần xác định rõ mức độ tin cậy và giá trị chứng cứ để đảm bảo tính an toàn và hợp pháp của giao dịch. Cần có hướng dẫn cụ thể về việc sử dụng các công nghệ xác thực CKĐT để tăng cường tính bảo mật và tin cậy.

3.2. Xây dựng quy trình chứng thực công chứng hợp đồng điện tử

Cần xây dựng quy trình chứng thực, công chứng hợp đồng điện tử tương tự như hợp đồng truyền thống. Quy trình này cần đảm bảo tính xác thực, toàn vẹn và không thể chối bỏ của hợp đồng. Cần có quy định về vai trò, trách nhiệm của các tổ chức chứng thực, công chứng trong môi trường điện tử. Việc sử dụng các công nghệ như blockchain có thể giúp tăng cường tính minh bạch và an toàn của quy trình. Việc công chứng hợp đồng điện tử là một bước quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của giao dịch điện tử và bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia.

IV. Nghiên Cứu Phân Tích So Sánh Pháp Luật Việt Nam và Quốc Tế Về Chữ Ký

Việc nghiên cứu pháp luật quốc tế về chữ ký là cần thiết để học hỏi kinh nghiệm và hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Các tổ chức quốc tế như UNCITRAL đã đưa ra các khuyến nghị về pháp luật thương mại điện tử, trong đó có các quy định về chữ ký điện tử. Nhiều quốc gia trên thế giới đã có hệ thống pháp luật phát triển về chữ ký, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại điện tử. Việc so sánh pháp luật Việt Nam với pháp luật các nước như Hoa Kỳ, Đức, Singapore, Trung Quốc có thể giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các giải pháp phù hợp. Cần chú trọng đến các quy định về giá trị pháp lý của chữ ký, điều kiện hiệu lực, quy trình chứng thực, công chứng và giải quyết tranh chấp.

4.1. Kinh nghiệm quốc tế về chứng thực chữ ký số trong giao dịch

Nhiều quốc gia đã xây dựng hệ thống chứng thực chữ ký số chặt chẽ, đảm bảo tính an toàn và tin cậy của giao dịch. Các hệ thống này thường dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và được quản lý bởi các cơ quan nhà nước hoặc các tổ chức được ủy quyền. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình chứng thực nghiêm ngặt là yếu tố then chốt để đảm bảo tính hợp lệ của CKĐT. Cần nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia này để xây dựng hệ thống chứng thực CKĐT hiệu quả tại Việt Nam. Kinh nghiệm từ Hoa Kỳ và các nước Châu Âu, những nước có nền tảng phát triển mạnh về công nghệ, có thể giúp Việt Nam đạt được những bước tiến lớn trong lĩnh vực chứng thực chữ ký số.

4.2. Các điều ước quốc tế và khuyến nghị về chữ ký điện tử

UNCITRAL đã ban hành Luật mẫu về Thương mại điện tử, trong đó có các quy định về chữ ký điện tử. Các điều ước quốc tế như Công ước Viên về Mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) cũng có các quy định liên quan đến giao kết hợp đồng bằng phương tiện điện tử. Việc tham gia các điều ước quốc tế và áp dụng các khuyến nghị của UNCITRAL có thể giúp hài hòa pháp luật Việt Nam với pháp luật quốc tế, tạo thuận lợi cho giao dịch thương mại điện tử xuyên biên giới. Việt Nam cần chủ động tham gia vào quá trình xây dựng các tiêu chuẩn quốc tế về chữ ký điện tử.

V. Ứng Dụng Sử Dụng Chữ Ký An Toàn Hiệu Quả Trong Thực Tiễn GDDS

Trong thực tiễn GDDS, việc sử dụng chữ ký an toàn, hiệu quả là rất quan trọng. Cần nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp về giá trị pháp lý của chữ ký và các rủi ro liên quan. Cần hướng dẫn người dân và doanh nghiệp về cách sử dụng chữ ký an toàn, bảo mật. Việc sử dụng các công nghệ xác thực chữ ký có thể giúp giảm thiểu rủi ro giả mạo. Cần có các biện pháp kiểm tra, giám sát để phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm liên quan đến chữ ký. Việc xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, tin cậy là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy sự phát triển của GDDS.

5.1. Hướng dẫn cách lựa chọn và sử dụng chữ ký điện tử an toàn

Người dùng cần được cung cấp thông tin đầy đủ về các loại chữ ký điện tử khác nhau và cách lựa chọn loại phù hợp với nhu cầu. Cần hướng dẫn người dùng về cách bảo vệ khóa bí mật, tránh để lộ thông tin cá nhân. Việc sử dụng các phần mềm, thiết bị bảo mật có thể giúp tăng cường tính an toàn của chữ ký. Cần cảnh báo người dùng về các rủi ro lừa đảo, giả mạo và cách phòng tránh. Người dùng nên thường xuyên cập nhật kiến thức về an ninh mạng để bảo vệ bản thân.

5.2. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ pháp lý và thẩm phán

Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ pháp lý, thẩm phán về các vấn đề pháp lý liên quan đến chữ ký. Cần trang bị cho cán bộ pháp lý, thẩm phán kiến thức về công nghệ, an ninh mạng để có thể giải quyết các tranh chấp liên quan đến chữ ký một cách hiệu quả. Cần khuyến khích cán bộ pháp lý, thẩm phán tham gia các hội thảo, khóa học chuyên sâu về lĩnh vực này. Việc nâng cao năng lực cho cán bộ pháp lý, thẩm phán là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính công bằng, minh bạch trong xét xử.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Chữ Ký Trong Giao Dịch Dân Sự Số Hóa

Trong bối cảnh số hóa, chữ ký đóng vai trò ngày càng quan trọng trong GDDS. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về chữ ký là cần thiết để thúc đẩy sự phát triển của giao dịch điện tử, bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và người dân để xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, tin cậy. Việc áp dụng các công nghệ mới (như blockchain, trí tuệ nhân tạo) có thể giúp tăng cường tính an toàn, hiệu quả của chữ ký. Tương lai của chữ ký trong GDDS là sự kết hợp giữa công nghệ và pháp luật, tạo ra một hệ thống giao dịch an toàn, tiện lợi và minh bạch.

6.1. Ứng dụng công nghệ mới để tăng cường tính bảo mật của chữ ký

Các công nghệ như blockchain có thể được sử dụng để tạo ra một hệ thống lưu trữ chữ ký an toàn, không thể giả mạo. Trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để phát hiện các hành vi gian lận liên quan đến chữ ký. Các công nghệ sinh trắc học (ví dụ: vân tay, khuôn mặt) có thể được sử dụng để xác thực danh tính của người ký. Việc ứng dụng các công nghệ mới này có thể giúp tăng cường đáng kể tính bảo mật của chữ ký và giảm thiểu rủi ro giả mạo.

6.2. Đề xuất tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện pháp luật về chữ ký

Cần tiếp tục nghiên cứu các vấn đề pháp lý mới phát sinh liên quan đến chữ ký trong bối cảnh số hóa. Cần cập nhật các quy định pháp luật để phù hợp với sự phát triển của công nghệ. Cần có các diễn đàn trao đổi, thảo luận giữa các chuyên gia, nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp để chia sẻ kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp. Việc hoàn thiện pháp luật về chữ ký là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực của tất cả các bên liên quan. Cần liên tục cập nhật, bổ sung các quy định của pháp luật để phù hợp với sự phát triển của công nghệ.

27/04/2025
Chữ ký trong giao dịch dân sự theo pháp luật việt nam và các quốc gia trên thế giới

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề chung về chữ ký. Một số vấn đề liên quan đến chữ ký và hướng hoàn thiện hoạt động áp dụng chữ ký trong giao dịch dân sự. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CHỮ KÝ TRONG GIAO DỊCH DÂN SỰ 1. Cơ sở hình thành chữ ký Trong tiến trình lịch sử hình thành và phát triển của loài người, chưa có một tài liệu nghiên cứu nào khẳng định chính xác khởi nguồn của hình thái chữ ký đầu tiên.

Dựa theo những ghi chép của người cổ đại, khoảng 3.000 năm trước Công nguyên, người Sumer và người Ai cập đã sử dụng hình ảnh hoặc chữ tượng hình khắc lên tảng đá đất sét để truyền đạt ý nghĩ của họ.100 năm trước Công nguyên, con người đã bắt đầu sử dụng chữ và ký hiệu nhằm mục đích biểu thị danh tính 2. Sau này, đến thời Trung Cổ (hay còn gọi là Trung Đại), con người bắt đầu thêm nét và các ký tự để hình thành nên những chữ cái đơn giản, những chữ tượng hình đơn thuần, điều này đặt nền móng cho sự phát triển ngôn ngữ và là cơ sở hình thành hệ chữ cái Latin. Sự xuất hiện và phát triển của ngôn ngữ là điều kiện và là khởi nguồn tất yếu cho sự ra đời của chữ ký. Mãi đến nửa sau thế kỷ XI, khi một nhà lãnh đạo quân sự người Tây Ban Nha ký chữ ký của mình trên cuốn sách lịch sử do ông viết, thì những nhận thức đầu tiên của con người về chữ ký mới được hình thành.

Đến năm 1677, một Đạo luật về Chống gian lận và Khai man “Prevention of Frauds and Perjuryes” đã được Quốc hội Anh thông qua; theo đó, đạo luật quy định hợp đồng có giá trị lớn phải được lập thành văn bản và có chữ ký kèm theo 3. Nghĩa là, để hạn chế rủi ro, pháp luật nước Anh xem chữ ký như một cách thức thể hiện sự cam kết giữa các bên khi tham gia hợp đồng. Có thể nói, pháp luật Anh đã quy định một giá trị pháp lý nhất định cho chữ ký, điều này được ví như một cuộc cách mạng giúp cho việc sử dụng chữ ký được phát triển trong những năm tiếp theo. Giờ đây, thế giới đang chứng kiến một cuộc cách mạng 4.0 diễn ra mạnh mẽ; điều này là cơ sở tất yếu của việc phát triển công nghệ, kỹ thuật.

Từ đây, CKĐT cũng được hình thành để đáp ứng xu hướng tăng trưởng của các GDĐT. Thực chất CKĐT đã xuất hiện từ những năm 1800, vào thời điểm các tin nhắn điện tín đã bắt đầu phát triển và dần dần thay đổi thói quen của người dùng chữ ký truyền thống ở một mức độ nhất định.0 – một dạng quản lý thông tin dưới dạng lưu trữ dữ liệu được đưa vào thị trường. Đây được xem là một trong những lý do giúp Quốc hội Hoa Kỳ chấp thuận việc sử dụng CKĐT trong hoạt động thương mại và Tổng thống Bill Clinton của Mỹ đã thông qua 2 Legalesign, “The history of the Signature”, https://legalesign.com/blog/history-of- signatures/#:~:text=Some%20of%20the%20earliest%20known,%E2%80%93%20pictographs%20%E2%80%93%20 to%20convey%20meaning (truy cập vào ngày 01/02/2023). 3 The Grizzly Labs, “The Signature: A Brief History”, https://blog.com/2020/11/history-of- signatures.

10 Luật GDĐT “Uniform Electronic Transactions Act” năm 1900. Ở Anh, CKĐT cũng được công nhận từ những năm 1900 và trở nên phổ biến cũng như hợp pháp vào năm 2000 4.Về mặt công nghệ, CKĐT có khả năng đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn của thông điệp, tài liệu số; nghĩa là, nó có thể cung cấp nguồn gốc về danh tính và trạng thái của dữ liệu điện tử hoặc giao dịch kỹ thuật số. Có thể nói, CKĐT giúp giải quyết các vấn đề giả mạo, mạo danh trong truyền thông số mà không làm mất đi bản chất của chữ ký. Ngày này, giá trị pháp lý của CKĐT đã được khẳng định là tương tự như chữ ký truyền thống.

Tóm lại, song song với việc hình thành và phát triển của ngôn ngữ là sự xuất hiện của chữ ký truyền thống. Về phần mình, CKĐT được ra đời từ sự thay đổi về kinh tế - xã hội và sự hiện đại của công nghệ - kỹ thuật. Thế nhưng, cần hiểu rằng, cơ sở hình thành của chữ ký chính là từ nhu cầu muốn thể hiện sự đồng tình, chấp thuận hoặc sự cam kết thực hiện các quyền và nghĩa vụ theo nội dung đã ký. Thực tế cho thấy, chữ ký không những mang ý nghĩa là dấu ấn riêng, một dấu hiệu riêng biệt của mỗi người mà còn đóng vai trò quan trọng về mặt pháp lý, nhất là trong lĩnh vực thương mại.

Khái niệm của chữ ký Theo từ điển tiếng Việt, chữ ký là những nét chữ viết nhanh do mỗi người tự tạo ra để làm ký hiệu cho tên của chính mình, và có dạng thức đặc biệt không thay đổi. Từ chữ ký gồm 2 từ là chữ và ký, chữ là ký hiệu bằng đường nét được đặt ra để ghi tiếng nói 5; nói cách khác, chữ là thuộc cái ngôn ngữ thể hiện dưới dạng ký hiệu; còn ký là hành động một người điền tên của mình dưới dạng ký hiệu vào vật thể xác định như văn bản, giấy tờ,… Theo từ điển Oxford Dictionary, chữ ký “signature” được hiểu là một chữ hoặc một ký tự riêng biệt biểu hiện tên của một người, được ghi trên giấy bằng mực 6. Như vậy, hiểu đơn giản chữ ký là tên riêng của mỗi người dưới dạng ký tự đặc biệt được điền trên giấy. Cách hiểu này được cho là tương đối phù hợp với bối cảnh và nhận thức của con người về chữ ký từ nhiều thập kỷ trước.

Xét đến cùng, chữ ký thực chất là ký hiệu riêng biệt của mỗi cá nhân; mà mỗi cá nhân có thể sử dụng nhiều cách thức khác nhau để tạo ra dấu ấn riêng biệt của mình. Vậy nên, hiểu theo nghĩa rộng, chữ ký là các hình thái của ký hiệu mà ở đó, nó thể hiện được danh 4 Foxit, “Electronic Signature: A Brief History”, https://www.com/blog/the-history-of-electronic-signatures/, (truy cập vào ngày 02/02/2023). 5 Phạm Văn Tình, “Từ và chữ”, Báo Lao động, https://laodong.vn/archived/tu-va-chu-674188.com/definition/english/signature (truy cập vào ngày 02/02/2023). 11 tính người ký.

Nếu hiểu chữ ký theo cách này, thì khi nhìn lại lịch sử hình thành chữ ký, thấy rằng đã có các hình thái khác của chữ ký xuất hiện. Cụ thể, vào khoảng thế kỷ thứ XIII, một hình thái mới của chữ ký xuất hiện ở Nhật dưới dạng con dấu, được gọi là “con dấu Hanko”. Thời điểm đó, con dấu Hanko chỉ có Thiên Hoàng được sử dụng với ý nghĩa dùng để xác nhận Chỉ dụ do Thiên hoàng ban ra. Đến thời vua Minh Trị (sau năm 1867), con dấu Hanko được phổ biến rộng rãi ra toàn dân và trở thành con dấu riêng của mỗi cá nhân 7.

Trên thực tế, có một cách thức ký tên khác ngoài việc để lại ký tự, chữ viết hoặc để lại hình ảnh con dấu, đó là “ký tên” bằng cách dùng ngón tay của mình đã có mực và lăn trên văn bản, giấy tờ cần ký. Bằng cách này, người “ký” vẫn để lại một dấu hiệu riêng biệt mang ý nghĩa xác định danh tính của họ. Như vậy, dấu vân tay mang bản chất của một chữ ký. Do đó, theo nhóm tác giả, dấu vân tay cũng được xem là một hình thái của chữ ký.

Trong khoa học pháp lý, việc để lại dấu vân tay được gọi là điểm chỉ. Điểm chỉ thường được áp dụng trong trường hợp người ký là người có khiếm khuyết về thể chất (như bệnh lý làm tay run,…) hoặc người mù chữ. Điều này cũng đồng nghĩa với việc, không phải chỉ người biết chữ mới là chủ thể ký kết, người ký có thể là người đầy đủ năng lực hoặc người khuyết tật; có thể là người biết chữ hoặc người không biết chữ. Theo nhóm tác giả, các hình thái chữ ký nói trên: chữ hoặc một ký tự riêng biệt biểu hiện tên một cá nhân, dấu vân tay, con dấu, được xem là những hình thái của chữ ký truyền thống.

Chữ ký truyền thống ở đây được hiểu là chữ ký vật lý, nghĩa là chính người ký là người tác động trực tiếp lên văn bản, giấy tờ hoặc vật thể xác định để khẳng định sự hiện diện của người này và thể hiện sự đồng thuận của họ với văn bản đã ký. Cho đến gần đây, khi trình độ công nghệ và kỹ thuật phát triển, thì một hình thái chữ ký hiện đại hơn đã xuất hiện, đó là chữ ký điện tử. CKĐT, là chữ ký được tạo lập dưới dạng từ, chữ, số, ký hiệu, âm thanh hoặc các hình thức khác bằng phương tiện điện tử, gắn liền hoặc kết hợp một cách lô gíc với thông điệp dữ liệu, có khả năng xác nhận người ký thông điệp dữ liệu và xác nhận sự chấp thuận của người đó đối với nội dung thông điệp dữ liệu được ký (Điều 21 Luật GDĐT năm 2005). Một định nghĩa khác về CKĐT được quy định trong Luật CKĐT của Trung Quốc như sau “Chữ ký điện tử là dữ liệu điện tử chứa đựng trong thông điệp dữ liệu hoặc đính kèm với thông điệp dữ liệu và được sử dụng để nhận biết người ký và biểu thị sự tán thành của người ký với nội dung của thông điệp dữ liệu 8.

7 Nguyễn Hùng, “Con dấu Hanko trong văn hóa Nhật Bản”, https://tournhatban.net/con-dau-hanko-trong-van-hoa- nhat-ban/ (truy cập ngày 16/02/2023). 8 Điều 2 Luật Chữ ký điện tử Trung Quốc. 12 Ngoài ra, CKĐT cũng được định nghĩa trong pháp luật Singapore, chữ ký điện tử là bất kỳ một chữ, ký tự, con số hoặc biểu tượng nào dưới dạng số được gắn hoặc liên kết một cách logic với một hồ sơ điện tử với mục đích xác thực hoặc chấp nhận nội dung của hồ sơ điện tử. Tóm lại, CKĐT là một dạng thông tin gắn liền với thông tin dữ liệu đóng vai trò xác minh người ký và xác nhận sự đồng thuận của họ đối với nội dung trong GDĐT.

Như vậy xét về bản chất, CKĐT vẫn mang những nét cơ bản giống với chữ ký truyền thống ở chỗ CKĐT giúp định danh và thể hiện sự chấp thuận của người ký văn bản điện tử. Điểm khác biệt lớn nhất giữa CKĐT và chữ ký truyền thống là cách thức ký, nghĩa là thay vì tác động vật lý vào văn bản như ký truyền thống thì CKĐT thực hiện việc ký kết thông qua việc liên kết các thông điệp dữ liệu trên nền tảng mạng, kỹ thuật số. Từ cách tiếp cận về CKĐT như trên, cho phép hiểu rằng CKĐT có thể tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau như: chữ ký số, chữ ký scan, chữ ký bằng hình ảnh,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ