Chương 1. Một số vấn đề về lý luận và thực tiễn 1. Khái niệm về công nghiệp văn hoá Công nghiệp văn hóa xuất hiện gắn liền với sự phát triển của nền văn hóa đại chúng từ khoảng giữa thế kỷ XX. Văn hóa đại chúng, hay còn gọi là văn hóa phổ thông, là nền văn hóa của một xã hội đại chúng, được hình thành dựa trên một số điều kiện quan trọng: sự gia tăng về số lượng người lao động, số lượng người lao động tăng mạnh, đặc biệt là trong các thành phố công nghiệp.
Sự tăng trưởng dân số và số lượng lao động tạo ra một thị trường lớn cho các sản phẩm văn hóa; sự phát triển của quá trình sản xuất, tiêu thụ lớn theo cơ chế thị trường cùng với các tiến bộ trong công nghệ sản xuất cho phép sản xuất hàng loạt các sản phẩm văn hóa như phim ảnh, âm nhạc, sách báo, và trò chơi điện tử. Điều này không chỉ làm giảm chi phí sản xuất mà còn tăng cường khả năng phân phối và tiêu thụ; sự mở rộng không giới hạn không gian nhờ những tiến bộ về giao thông (như đường sắt, ô tô, máy bay), thông tin (như phát thanh, truyền hình, internet) giúp sản phẩm văn hóa dễ dàng tiếp cận và phổ biến đến nhiều người ở các khu vực khác nhau trên thế giới; quá trình đô thị hóa và tập trung dân cư tại các đô thị dẫn đến sự tập trung dân cư tại các thành phố lớn, tạo ra một môi trường đa dạng và phong phú cho sự phát triển văn hóa. Các thành phố trở thành trung tâm của sự sáng tạo và tiêu thụ văn hóa, nơi diễn ra các hoạt động văn hóa phong phú và đa dạng và sự phát triển của đời sống chính trị dân chủ cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của văn hóa đại chúng. Một xã hội dân chủ thường tạo điều kiện cho sự tự do sáng tạo và biểu đạt, giúp cho các nghệ sĩ và nhà sáng tạo có thể tự do thể hiện ý tưởng và sản phẩm của mình.
Nền văn hóa đại chúng có đối tượng thụ hưởng là đại đa số dân chúng, bao gồm cả những người không có hoặc có trình độ giáo dục ở mức tương đối. Những giá trị văn hóa của nền văn hóa này được phổ cập và truyền bá rộng rãi thông qua các phương tiện thông tin đại chúng như báo chí, truyền thanh, truyền hình, và ngày nay là internet. Do vậy mà khả năng tiếp cận đến mọi tầng lớp xã hội, từ người có trình độ giáo dục cao đến người không có điều kiện học vấn. Các sản phẩm văn hóa được 8 thiết kế để dễ hiểu và dễ tiếp cận đối với đa số người dân.
Báo chí, truyền thanh, truyền hình và internet đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến và lan tỏa các giá trị văn hóa. Những phương tiện này giúp thông tin và giải trí đến với người dân một cách nhanh chóng và hiệu quả. Trong vài thập kỷ trở lại đây, văn hóa đại chúng không chỉ giới hạn ở phương Tây mà còn phát triển mạnh mẽ ở các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Các sản phẩm văn hóa từ những nước này cũng được đón nhận rộng rãi trên toàn thế giới, tạo nên sự giao lưu và đa dạng văn hóa.
Nền văn hóa đại chúng là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, mang lại sự giải trí, thông tin và giáo dục cho đại đa số dân chúng. Sự phát triển của công nghệ và truyền thông đã thúc đẩy sự lan tỏa và phát triển của nền văn hóa này, tạo nên một không gian văn hóa phong phú và đa dạng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dân trên toàn thế giới. Trong giai đoạn đầu, khi nền văn hóa đại chúng xuất hiện cùng với ngành công nghiệp văn hóa và những ảnh hưởng của nó. Đã có nhiều nhận thức khác nhau về quan niệm và vai trò của công nghiệp văn hóa.
Khái niệm “công nghiệp văn hóa” xuất hiện đầu tiên ở Mỹ, và sau đó được tiếp nhận và phát triển bởi các học giả phương Tây như Đức, Tây Ban Nha, Thụy Điển…1. Trong những thập kỷ cuối thế kỷ XX, khi nền văn hóa đại chúng lan rộng ra nhiều quốc gia trên thế giới, khái niệm công nghiệp văn hóa đã được nhận thức một cách đầy đủ hơn, cả từ lý thuyết lẫn thực tiễn. Họ nhấn mạnh rằng công nghiệp văn hóa là một hình thức sản xuất hàng hóa văn hóa theo cách thức công nghiệp, hướng đến mục tiêu thương mại hơn là giá trị nghệ thuật.2 Trong thời kì đầu khi mà công nghiệp văn hóa mới xuất hiện, nó bị coi là một bước thụt lùi của sáng tạo văn hóa. Các nhà phê bình cho rằng sự thống trị của công nghiệp văn hóa làm giảm giá trị nghệ thuật và sáng tạo, biến các sản phẩm văn hóa thành hàng hóa thương mại để phục vụ nhu cầu thị trường.
Những người phản đối lo ngại rằng công nghiệp văn hóa sẽ làm mất đi tính đa dạng và phong phú của văn hóa, thay vào đó là sự đồng nhất và 1 http://www.vn/lich-su-hinh-thanh-khai-niem-cac-nganh-cong-nghiep-van-hoa-va-su-phat- trien-cua-cac-khai-niem-lien-quan.htm 2 http://lyluanchinhtri.vn/home/index.php/dien-dan/item/1153-cong-nghiep-van-hoa.html 9 tiêu chuẩn hóa. Tuy nhiên những thập kỷ cuối thế kỷ XX, với sự phát triển của nền văn hóa đại chúng ở nhiều nước, khái niệm công nghiệp văn hóa bắt đầu được nhìn nhận một cách toàn diện và cân bằng hơn. Các học giả và nhà nghiên cứu nhận thấy rằng công nghiệp văn hóa không chỉ mang lại những mặt tiêu cực mà còn có nhiều đóng góp tích cực cho xã hội, như tạo ra việc làm, thúc đẩy kinh tế và phát triển văn hóa. Các nghiên cứu cho thấy rằng công nghiệp văn hóa có khả năng bảo tồn và phát triển các giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời tạo ra các sản phẩm mới mang tính sáng tạo và nghệ thuật cao.
Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông đã mở ra nhiều cơ hội mới cho công nghiệp văn hóa, giúp các sản phẩm văn hóa tiếp cận dễ dàng hơn với khán giả toàn cầu. Một số học giả phương Tây cho rằng sự xuất hiện của công nghiệp văn hóa là tất yếu do sự phát triển thuần túy của kỹ thuật. Theo quan điểm này, sự tiến bộ trong công nghệ đã dẫn đến một môi trường mà người tiêu dùng văn hóa không có nhiều sự lựa chọn. Những học giả này nhấn mạnh rằng sự tham gia của hàng triệu người vào công nghiệp văn hóa và các quá trình sản xuất cần thiết đã dẫn đến việc đáp ứng hàng loạt các nhu cầu giống nhau ở nhiều nơi bởi những sản phẩm tương tự nhau.
Nền kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ đã thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp văn hóa, dẫn đến sự xuất hiện hàng loạt các sản phẩm văn hóa được sản xuất hàng loạt. Nhu cầu của công chúng đối với các sản phẩm văn hóa ngày càng đa dạng, và ngành công nghiệp này đã đáp ứng nhu cầu đó bằng cách cung cấp các sản phẩm với chất lượng và kiểu loại khác nhau. Sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp văn hóa, với việc sản xuất hàng loạt các sản phẩm văn hóa đa dạng về chất lượng và kiểu loại. Nhu cầu của công chúng được đáp ứng thông qua các sản phẩm văn hóa phong phú, từ phim ảnh, âm nhạc, sách báo đến các trò chơi điện tử và các sản phẩm kỹ thuật số khác.
Các chiến lược marketing, quảng cáo và sự phát triển của công nghệ phân phối đã giúp các sản phẩm văn hóa tiếp cận rộng rãi và thu hút được một lượng lớn khán giả toàn cầu. Sự phát triển của công nghiệp văn hóa đã dẫn đến sự chiếm ưu thế của các chi tiết kỹ thuật và kỹ xảo trong các sản phẩm văn hóa. Điều này phản ánh một sự chuyển 10 đổi quan trọng trong cách các sản phẩm văn hóa được tạo ra và tiêu thụ, đồng thời cho thấy sự thay đổi trong nhận thức và lý thuyết về công nghiệp văn hóa qua các thời kỳ. Dù ban đầu có những quan điểm về công nghiệp văn hóa đã trải qua một sự chuyển đổi lớn từ lúc mới xuất hiện đến hiện nay.
Ban đầu, có những quan điểm tiêu cực cho rằng công nghiệp văn hóa làm suy thoái sáng tạo văn hóa và giảm bớt giá trị nghệ thuật. Tuy nhiên, hiện nay, công nghiệp văn hóa được công nhận là một phần quan trọng của nền kinh tế và văn hóa toàn cầu. Công nghiệp văn hóa không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn đóng góp vào bảo tồn và phát triển các giá trị văn hóa. Nhờ vào công nghệ và sự tiến bộ trong sản xuất, các sản phẩm văn hóa có thể được phân phối và tiếp cận một cách dễ dàng hơn, từ đó thúc đẩy sự lan truyền và gìn giữ các giá trị văn hóa trên toàn thế giới.
Hơn nữa, công nghiệp văn hóa cũng góp phần vào việc thúc đẩy sự sáng tạo và đa dạng văn hóa. Bằng cách tạo ra một môi trường kinh doanh có sức cạnh tranh, nó khuyến khích sự đổi mới và phát triển các ý tưởng mới trong lĩnh vực văn hóa. Điều này giúp mở ra nhiều cơ hội cho các nghệ sĩ, nhà làm phim, nhạc sĩ và những người sáng tạo khác để thể hiện bản thân và đóng góp vào sự đa dạng và phong phú của văn hóa toàn cầu. Đúng vậy, theo Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO), thuật ngữ "Các ngành công nghiệp văn hóa" (Cultural Industries) được định nghĩa như là "các ngành công nghiệp có sự kết hợp sáng tạo, sản xuất và khai thác các nội dung có bản chất phi vật thể và văn hóa”.
Định nghĩa này nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa sáng tạo và sản xuất với mục tiêu tạo ra các sản phẩm và dịch vụ văn hóa. Điều quan trọng là những sản phẩm và dịch vụ này thường mang tính chất phi vật thể, nghĩa là chúng không phải là hàng hóa vật lý mà thường là các nội dung, ý tưởng, trải nghiệm hoặc di sản văn hóa. Các ngành công nghiệp văn hóa có thể bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như điện ảnh, âm nhạc, văn học, nghệ thuật biểu diễn, truyền thông, trò chơi điện tử, thể thao, du lịch văn hóa và nhiều lĩnh vực khác. Định nghĩa này giúp nhìn nhận và đánh giá sự quan trọng của các ngành công nghiệp này 11 trong việc tạo ra và bảo tồn văn hóa, đồng thời khuyến khích sự phát triển bền vững của chúng.
Trong đó các nội dung này được bảo vệ bởi luật về bản quyền và thể hiện dưới dạng sản phẩm hay dịch vụ.