Chính sách khuyến khích năng lượng sạch r ncủa nhật bản và một số đề xuất để góp phần r nthực thi các cam kết chống biến đổi khí hậu r ntại việt nam

Tìm hiểu chính sách năng lượng sạch của Nhật Bản và các đề xuất để Việt Nam thực hiện cam kết chống biến đổi khí hậu. Giải pháp năng lượng bền vững cho tương lai.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2022

50
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Tình hình nghiên cứu đề tài

0.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.3.1. Mục đích nghiên cứu

0.3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Bố cục của Khoá luận

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ NĂNG LƯỢNG SẠCH

1.1. Khái quát về năng lượng sạch

1.2. So sánh năng lượng sạch và năng lượng hoá thạch

1.3. Tính kinh tế

1.4. Tác động đến môi trường

1.5. Tính cấp thiết thực thi NLS

1.5.1. Rủi ro biến đổi khí hậu

1.5.2. Các cam kết Việt Nam đã tham gia phòng chống BĐKH

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT CỦA NHẬT BẢN VÀ THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT TẠI VIỆT NAM VỀ NĂNG LƯỢNG SẠCH VÀ MỘT SỐ ĐỀ XUẤT

2.1. Chính sách khuyến khích năng lượng sạch của Nhật Bản

2.2. Khách thể

2.3. Tình hình thực thi năng lượng sạch tại Việt Nam

2.4. Tình hình thực thi trên thực tế

2.5. Quy định pháp luật về NLS của Việt Nam và một số đề xuất đối với chính sách NLS của nước ta

2.5.1. Khách thể

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Chính Sách Năng Lượng Sạch Nhật Bản 55 ký tự

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, năng lượng sạch trở thành yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững. Việt Nam, một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ biến đổi khí hậu, cần tìm kiếm các giải pháp hiệu quả. Nhật Bản, với kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, là một hình mẫu đáng học hỏi. Khoá luận này tập trung phân tích chính sách năng lượng sạch Nhật Bản và đề xuất các giải pháp phù hợp cho Việt Nam, dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Phương Trâm tại Đại học Kinh tế - Luật TP.HCM (2022).

1.1. Khái niệm Năng lượng sạch và tầm quan trọng 48 ký tự

Năng lượng sạch được định nghĩa là năng lượng từ các nguồn tái tạo, không gây ô nhiễm. Các nguồn này có thể kể đến như năng lượng mặt trời, năng lượng gió, và năng lượng địa nhiệt. Trong bối cảnh hiện nay, năng lượng sạch không chỉ là một lựa chọn mà còn là yêu cầu cấp thiết để giảm thiểu phát thải carbon và bảo vệ môi trường. Việc chuyển đổi sang năng lượng sạch giúp các quốc gia giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, tăng cường an ninh năng lượng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xanh.

1.2. Mục tiêu Phát triển bền vững và Năng lượng sạch 57 ký tự

Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và công bằng xã hội. Năng lượng sạch đóng vai trò trung tâm trong việc đạt được mục tiêu này. Bằng cách sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, chúng ta có thể giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời tạo ra các cơ hội việc làm mới và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng. Việt Nam cần tích cực áp dụng kinh nghiệm Nhật Bản về năng lượng sạch để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang một nền kinh tế xanh và bền vững.

II. Tổng Quan Chính Sách Năng Lượng Sạch Nhật Bản 58 ký tự

Nhật Bản đã và đang triển khai một loạt các chính sách và biện pháp để thúc đẩy năng lượng tái tạo và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Các chính sách này bao gồm các mục tiêu cụ thể về năng lượng sạch, các chương trình hỗ trợ tài chính cho các dự án năng lượng tái tạo, và các quy định khuyến khích sử dụng công nghệ năng lượng sạch. Nhật Bản cũng chú trọng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ năng lượng sạch mới, nhằm nâng cao hiệu quả và giảm chi phí của năng lượng tái tạo.

2.1. Mục tiêu năng lượng sạch Nhật Bản đến năm 2030 54 ký tự

Nhật Bản đã đặt ra các mục tiêu đầy tham vọng về năng lượng sạch đến năm 2030, bao gồm việc tăng tỷ lệ năng lượng tái tạo trong cơ cấu năng lượng quốc gia và giảm đáng kể phát thải carbon. Để đạt được các mục tiêu này, Nhật Bản đang triển khai một loạt các chính sách và biện pháp, bao gồm cả việc thúc đẩy sử dụng năng lượng mặt trời, năng lượng gió, và các nguồn năng lượng tái tạo khác. Chính phủ Nhật Bản cũng cam kết đầu tư mạnh mẽ vào các dự án năng lượng sạch và các công nghệ năng lượng tái tạo tiên tiến.

2.2. Các Chính sách hỗ trợ năng lượng sạch tại Nhật Bản 59 ký tự

Nhật Bản có một hệ thống chính sách hỗ trợ toàn diện cho năng lượng sạch, bao gồm các khoản trợ cấp, ưu đãi thuế, và các chương trình vay vốn ưu đãi. Chính phủ Nhật Bản cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho các dự án năng lượng tái tạo, bao gồm cả việc đơn giản hóa thủ tục cấp phép và đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình đấu thầu. Ngoài ra, Nhật Bản cũng chú trọng đến việc xây dựng một hệ thống lưới điện thông minh để tích hợp năng lượng tái tạo một cách hiệu quả.

III. Thách Thức Biến Đổi Khí Hậu và Giải Pháp cho Việt Nam 60 ký tự

Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng do biến đổi khí hậu, bao gồm cả nước biển dâng, hạn hán, và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Để ứng phó với những thách thức này, Việt Nam cần đẩy mạnh phát triển năng lượng sạch và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Các giải pháp năng lượng sạch phù hợp với Việt Nam bao gồm năng lượng mặt trời, năng lượng gió, và năng lượng sinh khối.

3.1. Ảnh hưởng Biến đổi khí hậu đến các vùng miền Việt Nam 58 ký tự

Biến đổi khí hậu gây ra những ảnh hưởng khác nhau đến các vùng miền của Việt Nam. Đồng bằng sông Cửu Long đối mặt với nguy cơ ngập lụt và xâm nhập mặn, trong khi miền Trung thường xuyên hứng chịu bão lũ. Miền núi phía Bắc đối mặt với nguy cơ sạt lở đất và hạn hán. Những ảnh hưởng này đe dọa đến sản xuất nông nghiệp, đời sống của người dân, và sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Việc ứng phó biến đổi khí hậu đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương, cũng như sự tham gia của cộng đồng.

3.2. Giải Pháp Năng lượng sạch tiềm năng cho Việt Nam 55 ký tự

Việt Nam có tiềm năng lớn về năng lượng sạch, đặc biệt là năng lượng mặt trờinăng lượng gió. Các dự án năng lượng mặt trời có thể được triển khai ở nhiều vùng miền của đất nước, từ các trang trại lớn đến các hộ gia đình nhỏ. Năng lượng gió có tiềm năng lớn ở các vùng ven biển và miền núi. Ngoài ra, năng lượng sinh khối cũng là một lựa chọn khả thi, đặc biệt là ở các vùng nông thôn. Việc phát triển năng lượng sạch không chỉ giúp giảm thiểu phát thải carbon mà còn tạo ra các cơ hội việc làm mới và cải thiện an ninh năng lượng.

IV. Hợp Tác Việt Nam Nhật Bản về Năng Lượng Sạch 57 ký tự

Việt Nam và Nhật Bản có nhiều tiềm năng hợp tác trong lĩnh vực năng lượng sạch. Nhật Bản có thể chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến của mình với Việt Nam, đồng thời đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo tại Việt Nam. Sự hợp tác Việt Nam - Nhật Bản về năng lượng sẽ giúp Việt Nam đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang một nền kinh tế xanh và bền vững, đồng thời tăng cường quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước.

4.1. Kinh Nghiệm Nhật Bản về phát triển Năng lượng sạch 57 ký tự

Nhật Bản đã đạt được những thành công đáng kể trong việc phát triển năng lượng sạch, nhờ vào các chính sách hỗ trợ hiệu quả, đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển, và sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp, và các tổ chức nghiên cứu. Kinh nghiệm Nhật Bản về năng lượng sạch có thể cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam, đặc biệt là trong việc xây dựng một khung pháp lý thuận lợi, thu hút đầu tư, và phát triển các công nghệ năng lượng tái tạo phù hợp.

4.2. Đầu Tư Năng lượng sạch tại Việt Nam từ Nhật Bản 59 ký tự

Nhật Bản là một trong những nhà đầu tư lớn nhất vào Việt Nam, và đầu tư năng lượng sạch là một lĩnh vực tiềm năng cho sự hợp tác giữa hai nước. Các doanh nghiệp Nhật Bản có thể đầu tư vào các dự án năng lượng mặt trời, năng lượng gió, và các dự án năng lượng tái tạo khác tại Việt Nam, đồng thời chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Chính phủ Việt Nam cần tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư Nhật Bản, bao gồm cả việc đơn giản hóa thủ tục cấp phép và đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình đấu thầu.

V. Đề Xuất Chính Sách Thúc Đẩy Năng Lượng Sạch Việt Nam 60 ký tự

Để thúc đẩy phát triển năng lượng sạch tại Việt Nam, cần có một hệ thống chính sách toàn diện và hiệu quả. Các chính sách này cần khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo, hỗ trợ nghiên cứu và phát triển công nghệ năng lượng sạch, và tạo ra một thị trường năng lượng cạnh tranh và minh bạch. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của năng lượng sạch và khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo trong cuộc sống hàng ngày.

5.1. Chính Sách Khuyến Khích Năng Lượng Sạch tại Việt Nam 60 ký tự

Việt Nam cần xây dựng một hệ thống chính sách khuyến khích năng lượng sạch toàn diện, bao gồm các khoản trợ cấp, ưu đãi thuế, và các chương trình vay vốn ưu đãi. Chính phủ Việt Nam cũng cần đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho các dự án năng lượng tái tạo, bao gồm cả việc đơn giản hóa thủ tục cấp phép và đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình đấu thầu. Các chính sách giảm phát thải cũng cần được chú trọng và thúc đẩy.

5.2. Xây Dựng Lưới Điện Thông Minh cho Năng Lượng Tái Tạo 57 ký tự

Để tích hợp năng lượng tái tạo một cách hiệu quả, Việt Nam cần xây dựng một hệ thống lưới điện thông minh, có khả năng điều chỉnh linh hoạt và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Lưới điện thông minh cần được trang bị các công nghệ năng lượng sạch tiên tiến, bao gồm cả hệ thống lưu trữ năng lượng và các giải pháp quản lý năng lượng thông minh. Việc xây dựng lưới điện thông minh đòi hỏi sự đầu tư lớn và sự hợp tác chặt chẽ giữa các bộ, ngành, doanh nghiệp, và các tổ chức nghiên cứu.

VI. Kết Luận và Tương Lai Năng Lượng Sạch Việt Nam 59 ký tự

Chính sách năng lượng sạch Nhật Bản là một hình mẫu đáng học hỏi cho Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Bằng cách áp dụng những kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến của Nhật Bản, Việt Nam có thể đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang một nền kinh tế xanh và bền vững, đồng thời đảm bảo an ninh năng lượng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân. Tương lai của năng lượng sạch tại Việt Nam là đầy hứa hẹn, với tiềm năng lớn để phát triển năng lượng mặt trời, năng lượng gió, và các nguồn năng lượng tái tạo khác.

6.1. Triển Vọng Phát Triển Năng Lượng Tái Tạo tại Việt Nam 59 ký tự

Việt Nam có nhiều triển vọng phát triển năng lượng tái tạo, nhờ vào tiềm năng lớn về năng lượng mặt trời, năng lượng gió, và các nguồn năng lượng tái tạo khác. Sự phát triển của năng lượng tái tạo sẽ giúp Việt Nam giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, giảm thiểu phát thải carbon, và tạo ra các cơ hội việc làm mới. Tuy nhiên, để đạt được những mục tiêu này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp, và cộng đồng.

6.2. Nâng Cao Nhận Thức về Năng Lượng Sạch tại Việt Nam 57 ký tự

Nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của năng lượng sạch là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo tại Việt Nam. Các chương trình giáo dục và truyền thông cần được triển khai rộng rãi, nhằm cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ về lợi ích của năng lượng sạch đối với môi trường, kinh tế, và xã hội. Đồng thời, cần khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo trong cuộc sống hàng ngày, thông qua các chính sách hỗ trợ và các chương trình khuyến mãi.

13/05/2025
Chính sách khuyến khích năng lượng sạch r ncủa nhật bản và một số đề xuất để góp phần r nthực thi các cam kết chống biến đổi khí hậu r ntại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Môi trường đã và đang vô cùng nguy cấp, nếu chúng ta không bắt tay vào hành động ngay hôm nay để “cứu sống” hành tinh của chúng ta thì sẽ không kịp nữa. Đồng thời để củng cố danh tiếng của nước ta trên trường quốc tế, chúng ta phải nỗ lực hết sức mình để bảo vệ môi trường mà hành động thiết thực được đề cập chủ yếu trong khoá luận này là khuyến khích, sản xuất và tiêu dùng NLS. 16 CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT CỦA NHẬT BẢN VÀ THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT TẠI VIỆT NAM VỀ NĂNG LƯỢNG SẠCH VÀ MỘT SỐ ĐỀ XUẤT 2. Chính sách khuyến khích năng lượng sạch của Nhật Bản Nhật Bản là quốc gia có lịch sử lâu đời về các chính sách giảm thiểu CO2 và thúc đẩy các nguồn NLS và đã đạt thành tựu xuất sắc trong việc thực hiện kiểm soát ô nhiễm không khí và cải thiện hiệu quả đối với năng lượng từ góc độ kỹ thuật.

Và đây là một trong các quốc gia đi đầu về NLHN, tuy nhiên sau thảm hoạ Fukushima đã mang đến một góc nhìn khác cho ngành năng lượng nước này, từ đó, NLTT đã được khuyến khích phát triển mạnh mẽ. Sự sụt giảm đột ngột của điện hạt nhân và xu hướng giảm dần sự phụ thuộc vào nhiệt điện đã mở ra cơ hội cho năng lượng tái tạo. Trong 10 năm qua, tỷ trọng của nguồn năng lượng đã tăng gần gấp đôi, từ 9,5% vào năm 2010 lên 18% vào năm 2020. Sự gia tăng nhanh chóng của nguồn năng lượng này một phần là nhờ việc Chính phủ đưa vào vận hành hệ thống feed-in tariff (FIT - giá bán điện năng từ nguồn năng lượng tái tạo cung cấp cho lưới điện) vào năm 2012 nhằm khuyến khích các nhà đầu tư tham gia vào lĩnh vực này.

Cùng với đó là việc Nhật Bản đã thực hiện cải tổ nhằm điều chỉnh hệ thống năng lượng cũ mà trong đó, các công ty điện lực khu vực có quy mô lớn thường kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng, từ việc phát điện cho đến khâu phân phối và bán lẻ. Kết quả là về cơ bản, sự tham gia và rút lui khỏi ngành sản xuất và kinh doanh điện đã được tự do hóa, và hệ thống truyền tải và phân phối điện năng đã được tách ra khỏi các công ty độc quyền khu vực. Tác giả chọn Nhật Bản là chủ thể để tiến hành so sánh bởi vì tình hình phát triển tốt trong NLTT tại Nhật Bản là dù chỉ mới đẩy mạnh phát triển trong 10 năm qua - khoảng thời gian khá tương đồng với việc phát triển NLTT tại Việt Nam. Sự tương đồng này đủ để Việt Nam có thể tham khảo trong việc áp dụng các chính sách thúc đẩy năng lượng sạch.

Đồng thời, vì quá trình phát triển năng lượng sạch còn ngắn nên Nhật Bản vẫn gặp các bất cập trong chính sách và đã kịp thời điều chỉnh để phù hợp với tình hình phát triển, do đó, Việt Nam có thể rút kinh nghiệm từ những điều chưa hợp lý để có bài học cho riêng mình. Ngoài ra, về NLHN, tuy Nhật Bản đã 17 phát triển đi đầu về NLHN nhưng hiện nay đang gặp những trở ngại to lớn về nhận thức của người dân trong quá trình đưa NLHN tiếp cận lại thị trường; một lần nữa, sự tương đồng với Việt Nam lại được thể hiện. Việt Nam tuy chưa phát triển NLHN như Nhật Bản nhưng việc đưa NLHN vào thị trường tiêu thụ năng lượng cũng gặp phần lớn khó khăn chủ yếu do nhận thức của người dân. Bên cạnh đó, Nhật Bản đã và đang hợp tác với Việt Nam trong nhiều dự án, kế hoạch về bảo vệ môi trường, giảm phát thải, điển hình là dự án điện gió tại tỉnh Quảng Ninh, năm 2020, 69 nhà máy điện gió (trong số 106 nhà máy) do Công ty cổ phần xây lắp điện I của Việt Nam và Tập đoàn RENOVA Inc.

của Nhật Bản đầu tư, đã chính thức được công nhận vận hành thương mại (COD) trong tháng 10. Do đó, trong quá trình phát triển, tuy Nhật Bản không phải là nước đi đầu về NLTT nhưng những yếu tố trên là yếu tố then chốt để tác giả tham khảo Nhật Bản để đề xuất, kiến nghị chính sách pháp luật. Sau đây là phân tích về chính sách NLS của Nhật Bản trong các khía cạnh tương quan với chính sách của Việt Nam. Hiện tại, liên quan đến NLS, Nhật Bản đã có Đạo luật NLTT và Đạo luật Cơ bản về Năng lượng Nguyên tử.

Trong Đạo luật NLTT, NLTT được định nghĩa bao gồm NLMT, gió, thủy điện, địa nhiệt, sinh khối và bất kỳ tài nguyên nào khác có thể được chỉ định bởi một quy định của Chính phủ trong tương lai. Chủ thể Tuy trong các quy định về NLS ở Nhật Bản không trực tiếp đề cập đến chủ thể của luật nhưng có thể suy luận qua các đối tượng được đề cập đến trong từng điều khoản quy định. Theo đó, chủ thể của luật NLTT, NLS ở Nhật Bản là cơ quan nhà nước, các doanh nghiệp (công ty thương mại, công ty tài chính, công ty bất động sản, công ty liên doanh chuyên về NLTT, và các chi nhánh của họ, …22), người dân, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và bất cứ tổ chức nào có liên quan tới NLS. Sadayuki Matsudaira, “Japan: Renewable Energy Laws and Regulations 2022”, (ICLG,17/9/2021) 22 <https://iclg.com/practice-areas/renewable-energy-laws-and-regulations/japan/amp> truy cập ngày 19/2/2022.

Khách thể Theo Điều 1 Đạo luật NLTT Nhật Bản23, khách thể của quy định pháp luật về NLTT trước là sự trong sạch, bền vững của môi trường, sau là khả năng cạnh tranh quốc tế của Nhật Bản, ngành công nghiệp Nhật Bản, và sự phát triển lành mạnh của nền kinh tế quốc gia. Nội dung Các ưu đãi để thúc đẩy NLS Ưu đãi về thuế Ưu đãi thuế đối với đầu tư vào các sản phẩm có hiệu quả khử cacbon cao, nếu bạn lắp đặt thiết bị sản xuất để tạo ra các sản phẩm có hiệu quả khử cacbon cao (pin nhiên liệu, các bộ phận chuyên dụng chính cho thiết bị phát điện gió ngoài khơi, v.), bạn sẽ nhận được một số ưu đãi thuế nhất định24. Ưu đãi giá bán điện Về ưu đãi giá bán điện, Nhật Bản có Luật Biểu giá điện hỗ trợ (FIT), áp dụng cho các dạng NLTT, ngoại trừ và các nguồn NLTT khác – như nhiên liệu sinh học hay khí sinh học25. Có thể hiểu đơn giản giá FIT là giá ưu đãi do nhà nước mua điện từ nhà sản xuất NLS, giá này có thể cao hơn giá điện nhà nước mua từ các nguồn năng lượng khác, nhằm giúp thúc đẩy các nhà đầu tư đầu tư vào NLS.

Ví dụ cơ bản về lợi ích của giá FIT là giá FIT bán điện ra cao hơn giá điện mua vào, nên các hộ gia đình sử dụng điện mặt trời có thể tiết kiệm tiền điện và giúp giảm sự phụ thuộc vào lưới điện quốc gia, từ đó đóng góp vào công cuộc bảo vệ môi trường. Mặc dù giá FIT áp dụng cho nhiều nguồn NLTT, tuy nhiên chỉ những khía cạnh của mỗi dạng NLTT 23 “電気事業者による再生可能エネルギー電気の調達に関する特別措置法”, (E-GOV) <https://elaws.jp/document?lawid=423AC0000000108> truy cập ngày 19/2/2022. 24 “カーボンニュートラルに向けた産業政策“グリーン成長戦略”とは?”, (Agency for Natural Resources and Energy, 20/05/2021) <https://www.jp/about/special/johoteikyo/green_growth_strategy.html> truy cập ngày 19/2/2022. 25 Nghiên cứu Nhật Bản, “CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN NLMT Ở NHẬT BẢN (Phần 2)”, <http://cjs.php?newsid=1498> truy cập ngày 19/2/2022.

19 có sự tương quan thể hiện sự khác nhau rõ ràng giữa luật Việt Nam và luật Nhật Bản sẽ được so sánh. Điện mặt trời Về giá FIT, Luật Biểu giá điện hỗ trợ quy định để được hưởng lợi từ FIT, các nhà cung cấp cần phải có sự chấp thuận của Bộ kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI)26. Tiếp theo, chính sách FIT quy định hằng năm METI có thẩm quyền xác định giá điện NLTT cho mỗi kWh và thời hạn thỏa thuận giữa các công ty điện lực và các nhà cung cấp NLTT căn cứ dựa trên thời gian, giá cả của từng loại điện được sản xuất từ các nguồn NLTT và quy mô của những cơ sở sản xuất điện NLTT. Trong quyết định về thời gian, METI sẽ căn cứ vào yếu tố tuổi thọ của các cơ sở sản xuất điện tái tạo27.

Tiếp theo, về nguyên tắc, thời gian và mức giá thỏa thuận mà METI đưa ra sẽ có hiệu lực sau khi tham khảo ý kiến của các bộ có liên quan, không có sự ưu tiên nhà cung cấp điện tái tạo hay phía công ty điện lực. Điều này nhằm đảm bảo công bằng giữa các doanh nghiệp cung cấp điện. Đặc biệt, METI sẽ xem xét để các nhà cung cấp điện tái tạo nhận được lợi nhuận cao hơn trong ba năm đầu tiên thực thi Luật nhằm khuyến khích các nhà cung cấp thực hiện các khoản đầu tư cần thiết ban đầu. Điện gió Nhật Bản có cơ chế FIT để ưu đãi đối với điện gió, quy định trong Luật Biểu giá điện hỗ trợ.

Theo đó, FIT hiện tại chỉ có một danh mục cho tất cả năng lượng gió trên đất liền. Nhưng cơ chế cố định giá áp dụng đối với tất cả các dự án điện gia không thực sự phù hợp trên thực tế khi chi phí năng lượng (LCOE) của năng lượng gió khác nhau tùy theo quyền sở hữu dự án, quy mô và vị trí ở Nhật Bản. Đặc biệt, chi phí vốn, vận hành và bảo dưỡng ở các địa điểm miền núi và vùng sâu vùng xa cao hơn so với các địa điểm bằng phẳng đã phát triển, nhưng yếu tố công suất lại cao hơn 26 Nghiên cứu Nhật Bản, “CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI Ở NHẬT BẢN (Phần 2)”, <http://cjs.php?newsid=1498> truy cập ngày 19/2/2022. 20 do nguồn gió tốt hơn28.

Ngoài ra, Nhật Bản còn có cơ chế đấu thầu, quy trình đấu thầu được áp dụng cho các dự án gió ngoài khơi. Đối với các dự án này, quá trình đấu thầu được tổ chức cho một địa điểm dự án trong một khu vực đại dương nhất định do chính phủ chỉ định và trong khi giá mua do người nộp đơn đề xuất là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn, thì các yếu tố khác như kinh nghiệm của nhà phát triển, kế hoạch phát triển và đóng góp cho cộng đồng địa phương cũng được đánh giá trong quá trình này. Năng lượng sinh khối Đối với các dự án dưới 10.000kW, giá FIT cố định từ năm 2020 - 2022, đối với các dự án 10.000kW trở lên sẽ thuộc hạng mục ứng dụng hệ thống đấu thầu 29. Quy trình đấu thầu thường được tổ chức hai lần mỗi năm.

Chính phủ quyết định khả năng tối đa được chứng nhận cho từng loại và giá mua tối đa. Các ứng viên đề xuất giá mua thấp hơn được lựa chọn cho đến khi tổng công suất phát điện của các ứng viên được lựa chọn đạt công suất tối đa trong quá trình đấu thầu30.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chính Sách Năng Lượng Sạch Nhật Bản & Giải Pháp Cho Biến Đổi Khí Hậu Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chính sách năng lượng sạch của Nhật Bản và cách mà những chính sách này có thể được áp dụng để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo, không chỉ để bảo vệ môi trường mà còn để thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng các công nghệ năng lượng sạch, bao gồm giảm thiểu khí thải carbon và cải thiện chất lượng không khí.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ hay nghiên cứu hệ nguồn phát điện sức gió và mặt trời có áp dụng phương pháp điều khiển hiện đại cho bộ biến đổi dc ac, nơi bạn sẽ tìm hiểu về các hệ thống phát điện từ năng lượng gió và mặt trời. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu công nghệ xây dựng nhà máy điện năng lượng mặt trời tại tỉnh ninh thuận sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công nghệ xây dựng nhà máy điện mặt trời, một phần quan trọng trong chiến lược năng lượng sạch. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp năng lượng tái tạo và ứng dụng của chúng trong thực tiễn.