Luận văn: Chiến lược xây dựng thương hiệu Coach và bài học cho dệt may Việt Nam

Luận văn phân tích chiến lược xây dựng thương hiệu Coach, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm thực tiễn cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phân tích chiến lược thương hiệu Coach Tiềm năng cho ngành dệt may

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, xây dựng thương hiệu đã trở thành yếu tố sống còn quyết định lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Đặc biệt với ngành thời trang, giá trị thương hiệu không chỉ định hình nhận thức của khách hàng mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Chiến lược thương hiệu Coach là một ví dụ điển hình về hành trình chuyển mình từ một xưởng sản xuất thủ công thành một đế chế thời trang toàn cầu. Nghiên cứu sâu về case study thương hiệu Coach không chỉ cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình định vị, phát triển và mở rộng thị trường của một thương hiệu thời trang cao cấp, mà còn mở ra những bài học quý giá. Các doanh nghiệp thuộc ngành dệt may Việt Nam, vốn có thế mạnh về gia công nhưng còn hạn chế trong việc tạo dựng giá trị riêng, có thể tìm thấy con đường để nâng cao chuỗi giá trị dệt may thông qua những kinh nghiệm này. Việc phân tích chiến lược thương hiệu của Coach cho thấy, sự kết hợp giữa việc duy trì di sản thương hiệu (brand heritage), liên tục đổi mới sản phẩm và chiến lược giá thông minh đã tạo nên một vị thế độc đáo. Đây là những gợi ý quan trọng, giúp các doanh nghiệp Việt Nam từng bước thoát khỏi vai trò gia công, hướng tới việc xây dựng những thương hiệu mang tầm vóc quốc tế.

1.1. Lịch sử hình thành và di sản thương hiệu brand heritage của Coach

Ra đời năm 1941 tại New York, Coach khởi đầu là một xưởng sản xuất đồ da thủ công quy mô gia đình với chỉ 6 nhân công. Bước ngoặt đầu tiên đến khi nhà sáng lập Miles Cahn lấy cảm hứng từ sự mềm mại và bền bỉ của da thuộc dùng làm găng tay bóng chày để tạo ra những chiếc túi xách độc đáo. Đây chính là nền móng cho triết lý sản phẩm của Coach: chất lượng vượt trội, độ bền cao và thiết kế tinh tế. Di sản thương hiệu (brand heritage) của Coach được bồi đắp qua từng giai đoạn, đặc biệt là dưới sự dẫn dắt của những nhân vật có tầm nhìn như Bonnie Cashin và Lew Frankfort. Bonnie Cashin đã mang đến những thiết kế đột phá, kết hợp các chi tiết kim loại và màu sắc tươi sáng, định hình phong cách cho Coach. Sau đó, Lew Frankfort đã thực hiện một cuộc cách mạng khi định vị Coach là một thương hiệu xa xỉ trong tầm tay, lấp đầy khoảng trống thị trường giữa các thương hiệu siêu sang và hàng hóa phổ thông. Câu chuyện thương hiệu (brand storytelling) về một di sản Mỹ, về chất lượng thủ công và sự đổi mới không ngừng đã giúp Coach chiếm được lòng trung thành của hàng triệu khách hàng trên toàn thế giới.

1.2. Tầm quan trọng của việc xây dựng thương hiệu dệt may Việt Nam

Ngành dệt may Việt Nam hiện là ngành có kim ngạch xuất khẩu lớn thứ hai cả nước, nhưng giá trị gia tăng thu về còn rất thấp, chủ yếu đến từ hoạt động gia công (CMT, OEM). Việc thiếu vắng những thương hiệu mạnh khiến các doanh nghiệp phụ thuộc vào đơn hàng từ nước ngoài, lợi nhuận mỏng và vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu không cao. Theo mô hình đường cong nụ cười trong chuỗi giá trị, các khâu mang lại lợi nhuận cao nhất là thiết kế, xây dựng thương hiệu và phân phối, trong khi khâu sản xuất, gia công lại nằm ở đáy của đường cong. Do đó, việc xây dựng thương hiệu dệt may là yêu cầu cấp thiết để doanh nghiệp Việt Nam có thể dịch chuyển sang các mắt xích có giá trị cao hơn. Một thương hiệu mạnh không chỉ giúp sản phẩm được nhận diện và yêu thích trên thị trường nội địa mà còn là tấm vé thông hành để tiến ra thị trường quốc tế, tăng khả năng cạnh tranh và quyết định giá bán, từ đó cải thiện đáng kể biên lợi nhuận cho hoạt động xuất khẩu dệt may.

II. Thách thức của ngành dệt may Việt Nam trên hành trình vươn xa

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn với nguồn nhân công dồi dào và kỹ năng tay nghề cao, ngành dệt may Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản cố hữu trong nỗ lực xây dựng thương hiệu và nâng cao vị thế. Thách thức lớn nhất đến từ sự phụ thuộc nặng nề vào mô hình gia công. Hầu hết các doanh nghiệp trong nước vẫn đang hoạt động dưới hình thức CMT (Cắt - May - Hoàn thiện) hoặc FOB cấp thấp, nơi mọi yếu tố về thiết kế, nguyên phụ liệu và kênh phân phối đều do đối tác nước ngoài chỉ định. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: doanh nghiệp thiếu chủ động, không có cơ hội phát triển năng lực thiết kế và marketing, dẫn đến việc không thể xây dựng được thương hiệu riêng. Bên cạnh đó, ngành công nghiệp phụ trợ trong nước còn yếu kém, đặc biệt là khâu sản xuất vải và nhuộm, khiến doanh nghiệp phải nhập khẩu phần lớn nguyên liệu. Sự thiếu liên kết giữa các khâu trong chuỗi cung ứng nội địa làm giảm sức cạnh tranh và tăng chi phí. Việc chưa đầu tư đúng mức vào nghiên cứu thị trường, xây dựng câu chuyện thương hiệu (brand storytelling) và tạo dựng một chiến lược thương hiệu quốc tế bài bản cũng là những điểm yếu chí mạng, kìm hãm sự phát triển của các local brand Việt Nam trên sân chơi toàn cầu.

2.1. Phụ thuộc gia công Rào cản nâng cao chuỗi giá trị dệt may

Sự phụ thuộc vào gia công là trở ngại lớn nhất ngăn cản việc nâng cao chuỗi giá trị dệt may của Việt Nam. Khi hoạt động chủ yếu dưới dạng OEM (Original Equipment Manufacturing), các doanh nghiệp chỉ đơn thuần thực hiện sản xuất theo đơn đặt hàng, không tham gia vào các công đoạn tạo ra giá trị cao như R&D, thiết kế, thương hiệu và phân phối. Điều này khiến lợi nhuận thu về rất thấp, chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng giá trị của sản phẩm cuối cùng. Hơn nữa, mô hình này khiến doanh nghiệp bị động, dễ bị tổn thương trước những biến động của thị trường hoặc khi các đối tác chuyển đơn hàng sang quốc gia có chi phí nhân công rẻ hơn. Việc thiếu kinh nghiệm trong việc tự phát triển sản phẩm và xây dựng mạng lưới phân phối khiến hành trình chuyển đổi từ OEM đến OBM (Original Brand Manufacturing) trở nên vô cùng gian nan và đầy thách thức.

2.2. Hạn chế về năng lực thiết kế và xây dựng thương hiệu quốc tế

Một trong những nguyên nhân khiến các doanh nghiệp dệt may Việt Nam gặp khó khăn trong việc xây dựng thương hiệu mạnh là do khâu thiết kế còn yếu và thiếu. Nguồn nhân lực cho ngành thiết kế thời trang chưa được đào tạo bài bản và chưa bắt kịp với xu hướng của thế giới. Các doanh nghiệp thường sao chép mẫu mã có sẵn thay vì đầu tư vào sáng tạo để tạo ra bản sắc riêng. Hơn nữa, việc xây dựng một chiến lược thương hiệu quốc tế đòi hỏi sự đầu tư lớn về tài chính và nhân lực cho các hoạt động marketing, truyền thông và nghiên cứu thị trường. Hầu hết các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, chưa đủ nguồn lực và kinh nghiệm để triển khai các chiến dịch này một cách hiệu quả. Do đó, dù sản phẩm có chất lượng tốt, chúng vẫn khó tiếp cận được người tiêu dùng cuối cùng trên thị trường thế giới.

III. Bí quyết tái định vị thương hiệu Xa xỉ trong tầm tay của Coach

Thành công của Coach không chỉ đến từ chất lượng sản phẩm mà còn từ một chiến lược định vị thương hiệu vô cùng khôn ngoan. Vào thập niên 1990, khi thị trường túi xách bị phân cực rõ rệt giữa hai thái cực: hàng siêu sang với giá “trên trời” và hàng phổ thông giá rẻ, Coach đã nhận ra một khoảng trống thị trường khổng lồ. Dưới sự lãnh đạo của CEO Lew Frankfort, một cuộc tái định vị thương hiệu mang tính bước ngoặt đã được thực hiện. Coach đã tiên phong tạo ra khái niệm “thương hiệu xa xỉ trong tầm tay” (accessible luxury), nhắm đến tầng lớp trung lưu đang ngày càng lớn mạnh – những người khao khát sở hữu sản phẩm chất lượng cao, thiết kế đẹp, mang giá trị thương hiệu nhưng ở một mức giá hợp lý hơn nhiều so với các nhãn hàng châu Âu. Chiến lược thương hiệu Coach tập trung vào việc mang lại giá trị cảm nhận vượt trội so với giá bán. Họ sử dụng chất liệu da cao cấp, tay nghề thủ công tinh xảo, nhưng tối ưu hóa quy trình sản xuất và kênh phân phối để kiểm soát chi phí. Việc xác định rõ khách hàng mục tiêu của Coach là những người phụ nữ độc lập, có thu nhập và am hiểu về thời trang đã giúp thương hiệu xây dựng các chiến dịch truyền thông và thiết kế sản phẩm phù hợp, tạo nên sự gắn kết mạnh mẽ.

3.1. Xác định khách hàng mục tiêu và chiến lược giá thông minh

Khách hàng mục tiêu của Coach ban đầu là tầng lớp trung lưu và thượng lưu ở Mỹ, những người đánh giá cao chất lượng và phong cách cổ điển. Tuy nhiên, khi thực hiện chiến lược tái định vị thương hiệu, Coach đã mở rộng đối tượng khách hàng, đặc biệt hướng đến thế hệ trẻ và những người tiêu dùng mới nổi ở các thị trường quốc tế như Trung Quốc. Để phục vụ phân khúc “xa xỉ trong tầm tay”, Coach đã áp dụng một chiến lược giá linh hoạt. Họ duy trì các dòng sản phẩm cao cấp tại các cửa hàng flagship để giữ vững hình ảnh thương hiệu, đồng thời phát triển hệ thống cửa hàng factory outlet với các sản phẩm có mức giá chiết khấu hấp dẫn. Cách tiếp cận này giúp Coach tối đa hóa doanh thu, thu hút một lượng lớn khách hàng mà không làm tổn hại đến giá trị cốt lõi của thương hiệu thời trang cao cấp.

3.2. Quá trình làm mới hình ảnh thương hiệu qua từng giai đoạn

Quá trình tái định vị thương hiệu của Coach diễn ra liên tục để thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Dưới sự dẫn dắt của giám đốc sáng tạo Reed Krakoff và sau này là Stuart Vevers, hình ảnh Coach đã được làm mới mạnh mẽ. Từ một thương hiệu gắn liền với các thiết kế da thuộc đơn giản, màu trầm, Coach đã chuyển mình với những bộ sưu tập đa dạng hơn, màu sắc và kiểu dáng thay đổi theo mùa, bắt kịp xu hướng. Sự ra đời của bộ sưu tập Coach Signature với họa tiết chữ “C” đặc trưng vào năm 2001 là một thành công vang dội, giúp thương hiệu trở nên phổ biến trên toàn cầu. Gần đây, Coach tiếp tục đổi mới, hướng đến đối tượng marketing cho Gen Z thông qua việc hợp tác với những người nổi tiếng và tập trung vào các kênh kỹ thuật số. Việc liên tục làm mới mình nhưng vẫn giữ được di sản thương hiệu là chìa khóa giúp Coach duy trì sức hấp dẫn qua nhiều thập kỷ.

IV. Cách Coach chinh phục toàn cầu qua chiến lược Marketing hỗn hợp

Chiến lược marketing của Coach được xây dựng dựa trên mô hình 4P (Product, Price, Place, Promotion) một cách nhất quán và hiệu quả, tạo nên nền tảng vững chắc cho sự thành công toàn cầu. Về Sản phẩm (Product), Coach luôn cam kết về chất lượng da cao cấp và tay nghề thủ công tinh xảo, tạo nên những sản phẩm bền bỉ với thời gian. Thương hiệu liên tục đa dạng hóa danh mục sản phẩm từ túi xách, ví, giày dép đến quần áo và phụ kiện, đáp ứng nhu cầu toàn diện của khách hàng. Về Giá cả (Price), như đã phân tích, chiến lược “xa xỉ trong tầm tay” là một lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Về Phân phối (Place), Coach xây dựng một mạng lưới đa kênh rộng khắp, bao gồm các cửa hàng bán lẻ cao cấp tại các vị trí đắc địa, các cửa hàng trong trung tâm thương mại, hệ thống factory outlet và kênh bán hàng trực tuyến phát triển mạnh mẽ. Chiến lược thương hiệu quốc tế này đảm bảo sản phẩm của Coach có thể tiếp cận mọi đối tượng khách hàng mục tiêu. Cuối cùng, về Xúc tiến (Promotion), Coach đầu tư mạnh vào việc xây dựng hình ảnh thương hiệu sang trọng, năng động thông qua các chiến dịch quảng cáo đẳng cấp, hợp tác với người nổi tiếng và tận dụng sức mạnh của truyền thông kỹ thuật số để nâng cao trải nghiệm khách hàng (customer experience).

4.1. Mạng lưới phân phối đa kênh và trải nghiệm khách hàng customer experience

Coach đã rất thành công trong việc xây dựng một hệ thống phân phối đa kênh toàn diện. Các cửa hàng flagship được thiết kế sang trọng, mang lại trải nghiệm khách hàng (customer experience) cao cấp và củng cố hình ảnh thương hiệu. Trong khi đó, các cửa hàng outlet lại đáp ứng nhu cầu của những khách hàng nhạy cảm về giá, giúp giải quyết hàng tồn kho và tiếp cận một phân khúc thị trường rộng lớn hơn. Đặc biệt, Coach đã sớm đầu tư vào thương mại điện tử, xây dựng website và các kênh bán hàng online vươn tới hơn 20 quốc gia. Việc tích hợp liền mạch giữa kênh online và offline, cho phép khách hàng trải nghiệm sản phẩm tại cửa hàng và mua sắm tiện lợi trên mạng, đã giúp Coach tối ưu hóa hành trình mua sắm và gia tăng sự hài lòng của khách hàng.

4.2. Sức mạnh của câu chuyện thương hiệu brand storytelling

Một trong những yếu tố làm nên sự khác biệt của Coach là khả năng kể chuyện. Câu chuyện thương hiệu (brand storytelling) của Coach xoay quanh di sản New York, tinh thần Mỹ tự do, lạc quan và chất lượng thủ công truyền thống. Mỗi chiến dịch quảng cáo, mỗi thiết kế cửa hàng đều nhất quán truyền tải thông điệp này. Thay vì chỉ bán một sản phẩm, Coach bán một phong cách sống, một phần của “giấc mơ Mỹ”. Việc duy trì và phát triển câu chuyện này qua nhiều thế hệ đã tạo ra một sự kết nối cảm xúc sâu sắc với khách hàng, biến họ từ người mua hàng trở thành những người hâm mộ trung thành. Đây chính là tài sản vô hình quý giá, giúp thương hiệu vượt qua những giai đoạn khó khăn và tiếp tục phát triển.

V. Bài học kinh doanh thành công từ Coach cho local brand Việt Nam

Từ case study thương hiệu Coach, các doanh nghiệp và local brand Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học kinh doanh thành công để áp dụng vào thực tiễn. Bài học quan trọng nhất là tầm quan trọng của việc xây dựng một tầm nhìn thương hiệu dài hạn và theo đuổi nó một cách nhất quán. Thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận trước mắt từ gia công, các nhà lãnh đạo cần có tư duy chuyển đổi, đầu tư vào việc xây dựng bản sắc riêng cho sản phẩm của mình. Coach đã chứng minh rằng một thương hiệu có thể vừa duy trì di sản, vừa liên tục đổi mới để phù hợp với thị hiếu. Các doanh nghiệp Việt cần bắt đầu từ việc nghiên cứu kỹ thị trường nội địa, xác định phân khúc khách hàng mục tiêu và tạo ra những sản phẩm có câu chuyện, có chất lượng thực sự. Việc xây dựng một chiến lược giá hợp lý, tương tự mô hình “xa xỉ trong tầm tay” của Coach, cũng là một hướng đi tiềm năng cho thị trường Việt Nam, nơi tầng lớp trung lưu đang phát triển nhanh chóng. Hành trình từ OEM đến OBM không hề dễ dàng, nhưng nó là con đường tất yếu để phát triển thương hiệu bền vững và nâng tầm vị thế của dệt may Việt Nam.

5.1. Xây dựng lộ trình chuyển đổi từng bước từ OEM đến OBM

Việc chuyển đổi từ OEM đến OBM (Original Brand Manufacturing) không thể thực hiện trong một sớm một chiều mà cần một lộ trình bài bản. Dựa trên kinh nghiệm quốc tế, các doanh nghiệp Việt Nam có thể bắt đầu bằng việc chuyển từ CMT sang các hình thức FOB cấp cao hơn, nơi họ chủ động hơn trong việc tìm nguồn cung ứng nguyên phụ liệu. Bước tiếp theo là tiến tới ODM (Original Design Manufacturing), tự chủ trong khâu thiết kế và phát triển sản phẩm để chào bán cho các thương hiệu khác. Giai đoạn này giúp doanh nghiệp tích lũy kinh nghiệm, xây dựng năng lực R&D và nắm bắt xu hướng thị trường. Chỉ khi đã vững vàng ở khâu ODM, doanh nghiệp mới có đủ nền tảng để tiến tới bước cuối cùng là OBM – xây dựng và kinh doanh thương hiệu của riêng mình. Lộ trình này đòi hỏi sự kiên trì, đầu tư dài hạn và sự hỗ trợ từ chính sách của nhà nước.

5.2. Chú trọng phát triển thương hiệu bền vững và Marketing cho Gen Z

Trong bối cảnh hiện đại, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các giá trị bền vững và câu chuyện đằng sau sản phẩm. Để thành công, các local brand Việt Nam cần chú trọng đến việc phát triển thương hiệu bền vững, sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường và đảm bảo điều kiện lao động tốt. Đây không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là một lợi thế cạnh tranh quan trọng. Đồng thời, thế hệ Z đang trở thành lực lượng tiêu dùng chính. Do đó, các chiến lược marketing cho Gen Z cần được ưu tiên. Điều này bao gồm việc tận dụng các nền tảng mạng xã hội, hợp tác với influencers, tạo ra nội dung sáng tạo và xây dựng một trải nghiệm khách hàng (customer experience) được cá nhân hóa và tương tác cao. Học hỏi cách Coach làm mới mình để thu hút giới trẻ là một gợi ý chiến lược cho các thương hiệu Việt.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN VĂN THẠC SĨ ĐỀ TÀI CHIẾN LƯỢC XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU CỦA COACH VÀ BÀI HỌC CHO CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY VIỆT NAM Ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Họ và tên học viên: NGUYỄN THY AN TP. Hồ Chí Minh - năm 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN VĂN THẠC SĨ Đề tài CHIẾN LƯỢC XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU CỦA COACH VÀ BÀI HỌC CHO CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY VIỆT NAM Ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số: 8340101 Họ và tên học viên: Nguyễn Thy An Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Thị Phương Chi TP. Hồ Chí Minh - năm 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan mọi kết quả của đề tài “Chiến lược xây dựng thương hiệu của Coach và bài học cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác cho tới thời điểm này. Nếu có vấn đề gì, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. TP Hồ Chí Minh, ngày 1 tháng 4 năm 2019 Tác giả luận văn NGUYỄN THY AN LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian thực hiện đề tài, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của quý phòng ban trường Đại học Ngoại Thương cơ sở II, đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi được hoàn thành đề tài. Đặc biệt là sự hướng dẫn tận tình của TS. Nguyễn Thị Phương Chi đã giúp tôi hoàn thành tốt đề tài. Qua đây tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến sự giúp đỡ này. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến quý công ty Gloria Jeans - nơi tôi đang làm việc và gia đình cùng tất cả bạn bè, đồng nghiệp cũ ở văn phòng Coach Việt Nam đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn. TP Hồ Chí Minh, ngày 1 tháng 4 năm 2019 Tác giả luận văn NGUYỄN THY AN MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN . DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ . DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. TÓM TẮT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LUẬN VĂN .Tính cấp thiết của đề tài: .Mục tiêu nghiên cứu: .Những kết quả nghiên cứu đạt được: . LỜI MỞ ĐẦU . Tính cấp thiết của đề tài: .Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: . Mục tiêu nghiên cứu: . Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: . Phương pháp nghiên cứu: .Tính mới của đề tài .Bố cục của đề tài .5 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THƯƠNG HIỆU - XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU . Tổng quan về thương hiệu . Khái niệm thương hiệu . Các yếu tố cấu thành thương hiệu. Các yếu tố cấu thành thương hiệu phần hữu hình: . Các yếu tố cấu thành thương hiệu phần vô hình: . Vai trò của thương hiệu đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng . Vai trò của thương hiệu đối với doanh nghiệp . Vai trò của thương hiệu đối với người tiêu dùng . Chiến lược xây dựng và phát triển thương hiệu . Khái niệm và đặc điểm . Các yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược xây dựng thương hiệu . Môi trường vĩ mô: . Môi trường ngành . Môi trường bên trong doanh nghiệp: . Phân loại chiến lược xây dựng và phát triển thương hiệu . Chiến lược marketing hỗn hợp (4P) . Chiến lược chi phí thấp và khác biệt hóa sản phẩm . Chiến lược tái định vị thương hiệu . Chiến lược đa dạng hóa có liên quan . Chiến lược hội nhập dọc . Chiến lược xuyên quốc gia . Sự cần thiết phải xây dựng và phát triển thương hiệu trong ngành công nghiệp thời trang . Tầm quan trọng của giá trị thương hiệu trên thế giới: . Tầm quan trọng của việc xây dựng giá trị thương hiệu đối với các doanh nghiệp dệt may Việt Nam .23 CHƯƠNG 2: CHIẾN LƯỢC XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU CỦA COACH . Tổng quan về Coach: . Giai đoạn 1940 - 1960: Giai đoạn hình thành. Giai đoạn 1961 – 1984: Giai đoạn thâm nhập thị trường xa xỉ . Giai đoạn 1985 - 2000: Giai đoạn mở rộng và chinh phục thị trường quốc tế . Giai đoạn 2001 đến nay: Giai đoạn chiếm lĩnh thị trường thế giới và mở rộng lĩnh vực kinh doanh . Các yếu tố cấu thành thương hiệu Coach: . Các yếu tố cấu thành thương hiệu Coach - phần hữu hình: .Tên thương hiệu: . Các yếu tố cấu thành thương hiệu Coach - phần vô hình: . Tầm nhìn và sứ mạng của thương hiệu:. Cá tính và hình ảnh của thương hiệu: . Phân tích tác động của môi trường đến chiến lược xây dựng thương hiệu của Coach . Phân tích PEST - tác động của môi trường vĩ mô: . Yếu tố Chính trị/Luật pháp (Political/Legal) . Yếu tố kinh tế (Economic) . Yếu tố văn hóa xã hội (Socio-Cultural) . Yếu tố Công nghệ (Technological Development) . Yếu tố dân số (Demographic) . Phân tích tác động của môi trường ngành - 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter:. Đe dọa từ các đối thủ mới gia nhập ngành: . Sức mạnh mặc cả của người mua: . Sức mạnh mặc cả của nhà cung cấp: . Đe dọa từ sản phẩm thay thế:. Sự cạnh tranh của đối thủ cạnh tranh hiện tại:. Phân tích SWOT - môi trường bên trong Coach: . Thách thức (Threats) . Chiến lược xây dựng thương hiệu của Coach:. Chiến lược marketing hỗn hợp của Coach: . Kênh phân phối (Place): . Tiếp thị, quảng bá (Promotion) . Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh: . Chiến lược chi phí thấp và khác biệt hóa sản phẩm . Chiến lược tái định vị thương hiệu . Chiến lược cấp công ty . Chiến lược đa dạng hóa có liên quan . Chiến lược hội nhập dọc về phía trước . Chiến lược kinh doanh quốc tế . Cấp giấy phép (Licensing): . Liên minh chiến lược: . Tóm tắt kết quả hoạt động kinh doanh của Coach trong 6 năm gần đây (2013 - 2018) . Giai đoạn từ năm 2018:. Những yếu tố cốt lõi làm nên sự khác biệt và nổi tiếng cho thương hiệu Coach: .62 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC THƯƠNG HIỆU CỦA CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY VIỆT NAM VÀ VIỆC VẬN DỤNG BÀI HỌC KINH NGHIỆM TỪ COACH. Lịch sử ngành dệt may Việt Nam . Giai đoạn trước năm 1986: . Giai đoạn từ 1986 đến 1997:. Giai đoạn từ năm 1998 đến nay . Thực trạng xây dựng chiến lược thương hiệu tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam . Số lượng doanh nghiệp nhiều nhưng ít tên tuổi . Công tác xây dựng chiến lược thương hiệu chưa được quan tâm và đầu tư đúng mức . Các doanh nghiệp Việt Nam còn lúng túng trong việc xây dựng chiến lược thương hiệu lâu dài . Nguyên nhân các doanh nghiệp Việt vẫn chưa xây dựng được những thương hiệu mạnh . Khâu thiết kế còn thiếu và yếu: . Khâu sản xuất nguyên phụ liệu chưa thể đáp ứng nhu cầu đầu vào cho ngành . Ngành dệt nhuộm . Tình hình nguyên vật liệu và máy móc thiết bị: . Năng lực sản xuất: . Khâu xuất khẩu - marketing và phân phối . Khuyến nghị phương hướng và giải pháp xây dựng, phát triển thương hiệu cho ngành dệt may Việt Nam. Bước 1: Chuyển dần hoạt động sản xuất từ phương thức CMT sang FOB cấp I và cấp II. Nguyên nhân phải chuyển đổi: . Kế hoạch chuyển đổi: . Bước 2: Chuyển dần hoạt động sản xuất từ phương thức FOB cấp II sang FOB cấp III và ODM . Bước 3: tiến tới hình thức xuất khẩu cao nhất - OBM .91 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .92 Tài liệu tiếng Anh: .92 Tài liệu tiếng Việt: . DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ Bảng 2.1: Mạng lưới phân phối và các văn phòng phát triển sản phẩm của Coach tại các quốc gia trên thế giới tính đến hết năm tài chính 2018 (kết thúc ngày 30/6/2018) . Phụ Lục 3 Bảng 2.2: Số lượng cửa hiệu bán sản phẩm của Tapestry qua các năm từ 2014 đến 2018 (gồm 3 thương hiệu con: Coach, Kate Spade và Stuart Weitzman ) .3: Tỷ trọng doanh thu của từng danh mục sản phẩm trên tổng doanh thu từng năm (từ 2016 đến 2018) . Phụ Lục 4 Bảng 2.4: Các đối tác được công ty cấp giấy phép sử dụng quyền thương hiệu của công ty tính đến năm 2018.1: Kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc tới các quốc gia CPTPP năm 2017 và 2018 . Phụ Lục 7 Bảng 3.2: Tình hình sản xuất bông của Việt Nam (từ 2013/2014 đến 2015/2016) .3: Tình hình xuất nhập khẩu sợi của ngành sợi Việt Nam (từ 2011 đến 2018) . Bảng so sánh lợi thế xuất khẩu sợi sang Trung Quốc so với bán trên thị trường nội địa .5: So sánh thời gian vận chuyển và thuế suất nhập khẩu sợi cotton Việt Nam, Pakistan, Ấn Độ tại thị trường Trung Quốc. Phụ Lục 7 *** Hình 1.1: Đồ thị biểu diễn giá trị gia tăng của chuỗi giá trị dệt may toàn cầu.1: Logo của Coach phiên bản cũ (bên trái) và phiên bản mới (bên phải) .2: Logo mới của công ty Tapestry .3: Danh mục các sản phẩm của Coach dành cho nam giới . Phụ Lục 5 Hình 2.4: Danh mục các sản phẩm của Coach dành cho nữ giới . Phụ Lục 6 Hình 2.5: Những bộ sưu tập túi xách chủ đạo của Coach .6: Túi Edie (bên trái) và Tote (bên phải) trong bộ sưu tập Coach Signature . Phụ lục 1 Hình 2. Phụ lục 1 Hình 2.8: Túi Rogue 1941 được đính hoa làm hoàn toàn bằng da (1941 Tea Rose Applique Leather Rogue Bag) . Phụ lục 2 Hình 2.9: Túi Saddle Bag 1941 được làm từ da Suede có gắn Studs và Rivets ( Coach 1941 Western Rivets Saddle Bag 17) . Phụ lục 2 Hình 2.10: Túi Crossbody 1941 bằng PVC có trang trí hình thêu và phụ kiện ( Coach 1941 Women’s Turnlock Crossbody Bag) . Phụ lục 2 Hình 3.1: Mô hình phát triển cụm ngành dệt may ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc . Phụ lục 8 Hình 3.2: Thời gian sản xuất các đơn hàng may mặc trung bình tại Việt Nam . Các doanh nghiệp dệt may Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu .4: Mô hình các hình thức xuất khẩu trong ngành dệt may thế giới . Phụ lục 8 *** Đồ thị 2.1: Biểu đồ thể hiện phần trăm doanh thu ròng của từng phân nhánh thị trường của Coach .2: Tỉ lệ phần trăm doanh thu ròng của từng thương hiệu con trong Tapestry năm 2018 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ