Luận văn: Chia tài sản chung vợ chồng khi ly hôn - Thực tiễn tại Tòa án Đắk Lắk

Tài liệu nghiên cứu Chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn và thực tiễn tại các tòa án nhân dân trên địa bàn tỉnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Tây Nguyên

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2023

81
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Quy định pháp luật về chia tài sản chung của vợ chồng 2024

Luận văn thạc sỹ luật của Đặng Thị Thúy Hiền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và pháp lý về việc chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn. Đây là một trong những vấn đề phức tạp và nhạy cảm nhất khi một cuộc hôn nhân chấm dứt. Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng thuộc sở hữu chung hợp nhất, được sử dụng để đảm bảo nhu cầu của gia đình và thực hiện các nghĩa vụ chung. Khi ly hôn, việc phân chia khối tài sản này phải tuân thủ các nguyên tắc chặt chẽ để đảm bảo quyền lợi công bằng cho cả hai bên. Việc xác định đâu là tài sản chung, đâu là tài sản riêng là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định đến toàn bộ quá trình giải quyết tranh chấp. Pháp luật Việt Nam, cụ thể là Điều 33 Luật HN&GĐ 2014, đã đưa ra các căn cứ rõ ràng để xác định nguồn gốc tài sản, bao gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, sản xuất kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và các thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. Nguyên tắc suy đoán cũng được áp dụng: nếu không có căn cứ chứng minh một tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng thì tài sản đó được coi là tài sản chung. Hiểu rõ những quy định này là nền tảng để các cặp đôi bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình và giúp các cơ quan tố tụng, như Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk, có cơ sở vững chắc cho việc xét xử.

1.1. Phân biệt tài sản chung và tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân

Theo Điều 33 và Điều 43 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc phân biệt tài sản chung và riêng là cốt lõi. Tài sản chung của vợ chồng bao gồm thu nhập từ lao động, sản xuất kinh doanh; hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng; tài sản được thừa kế chung, tặng cho chung; và các tài sản khác mà hai bên thỏa thuận là tài sản chung. Ngược lại, tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân gồm tài sản mỗi người có trước khi kết hôn; tài sản được thừa kế riêng, tặng cho riêng; tài sản hình thành từ tài sản riêng (trừ hoa lợi, lợi tức); và các tài sản khác theo thỏa thuận. Một điểm quan trọng là nguyên tắc suy đoán pháp lý: khi có tranh chấp tài sản sau ly hôn và không bên nào cung cấp được bằng chứng thuyết phục về quyền sở hữu riêng, tài sản đó sẽ được coi là tài sản chung.

1.2. Các nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn theo Luật HN GĐ 2014

Điều 59 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định rõ các nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn. Trước hết, pháp luật đề cao sự thỏa thuận, nếu hai bên đạt được thỏa thuận phân chia tài sản hợp pháp, Tòa án sẽ công nhận. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ giải quyết theo nguyên tắc chia đôi, nhưng có xem xét đến các yếu tố: hoàn cảnh gia đình và mỗi bên; công sức đóng góp tạo lập tài sản (bao gồm cả công việc nội trợ); bảo vệ lợi ích chính đáng trong sản xuất, kinh doanh; và yếu tố lỗi trong hôn nhân của mỗi bên dẫn đến ly hôn. Tài sản có thể được chia bằng hiện vật hoặc theo giá trị. Nguyên tắc này đảm bảo sự công bằng, linh hoạt, bảo vệ quyền lợi của bên yếu thế, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em.

II. Vướng mắc thực tiễn khi chia tài sản chung tại tòa án Đắk Lắk

Nghiên cứu về thực tiễn xét xử tại các Tòa án nhân dân trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk cho thấy, các vụ án chia tài sản khi ly hôn ngày càng gia tăng về tính chất phức tạp. Mặc dù số lượng vụ án ly hôn có xu hướng giảm trong giai đoạn 2018-2020, các tranh chấp về tài sản lại gay gắt hơn, kéo dài và khó hòa giải. Theo thống kê từ luận văn, phần lớn các vụ án này đều phải đưa ra xét xử thay vì các bên tự thỏa thuận được. Nguyên nhân chính xuất phát từ những khó khăn trong việc xác định và chứng minh nguồn gốc tài sản. Nhiều tài sản chung và riêng bị trộn lẫn trong quá trình chung sống mà không có giấy tờ phân định rõ ràng. Đặc biệt, việc xác định công sức đóng góp của người vợ làm công việc nội trợ, chăm sóc con cái tuy đã được luật pháp công nhận nhưng việc định lượng để quy đổi thành một tỷ lệ tài sản cụ thể vẫn là một thách thức lớn cho các thẩm phán. Thêm vào đó, các tranh chấp tài sản sau ly hôn liên quan đến đất đai, vốn là tài sản có giá trị lớn và phổ biến tại Đắk Lắk, thường rất phức tạp do liên quan đến nhiều thành viên trong gia đình và lịch sử sử dụng đất lâu dài.

2.1. Thách thức trong việc định giá tài sản chung và chứng minh công sức

Một trong những vướng mắc lớn nhất trong thực tiễn xét xử là công tác định giá tài sản chung. Giá trị của bất động sản, phương tiện kinh doanh có thể biến động liên tục, dẫn đến sự không đồng thuận giữa các bên về mức giá tại thời điểm xét xử. Bên cạnh đó, việc chứng minh công sức đóng góp tạo lập tài sản của người vợ/chồng không trực tiếp tạo ra thu nhập (ví dụ: ở nhà nội trợ) rất khó khăn. Mặc dù luật thừa nhận đây là lao động có thu nhập, việc lượng hóa công sức này thành một con số cụ thể để phân chia vẫn còn phụ thuộc nhiều vào đánh giá chủ quan của Hội đồng xét xử, đôi khi gây ra sự không thỏa đáng cho các bên.

2.2. Xung đột về chia tài sản là quyền sử dụng đất của vợ chồng

Tại Đắk Lắk, chia tài sản là quyền sử dụng đất chiếm tỷ trọng lớn trong các vụ án (38% theo khảo sát của luận văn). Tranh chấp loại tài sản này phức tạp vì đất đai thường có nguồn gốc từ cha mẹ cho tặng, hoặc là tài sản chung của cả đại gia đình. Việc xác định phần tài sản của riêng cặp vợ chồng trong khối tài sản chung của hộ gia đình là một bài toán nan giải, đòi hỏi Tòa án phải thu thập và xem xét kỹ lưỡng chứng cứ từ nhiều nguồn, gây kéo dài thời gian giải quyết vụ án.

2.3. Bất cập khi xác định tài sản chung khi vợ chồng sống cùng gia đình

Trường hợp vợ chồng sống chung với gia đình cha mẹ là rất phổ biến. Khi ly hôn, việc phân định tài sản tạo lập trong thời gian này trở nên vô cùng khó khăn. Tài sản chung của vợ chồng và tài sản của gia đình lớn thường không có sự tách bạch rõ ràng. Công sức của cặp vợ chồng đóng góp vào việc tôn tạo, xây dựng tài sản chung của gia đình (như sửa nhà, trồng cây trên đất của cha mẹ) khó được ghi nhận bằng văn bản. Điều này dẫn đến những tranh chấp không chỉ giữa hai vợ chồng mà còn với các thành viên khác trong gia đình, khiến vụ án phức tạp hơn rất nhiều.

III. Phương pháp chia tài sản chung của vợ chồng công bằng nhất

Để đạt được sự công bằng trong việc chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn, pháp luật và thực tiễn xét xử đã đưa ra nhiều phương pháp tiếp cận linh hoạt. Mục tiêu không chỉ là chia đôi tài sản một cách máy móc mà còn là đảm bảo sự ổn định cuộc sống cho các bên sau ly hôn, đặc biệt là bên yếu thế hơn. Phương pháp lý tưởng nhất vẫn là các bên tự nguyện đạt được thỏa thuận phân chia tài sản. Thỏa thuận này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí (án phí chia tài sản ly hôn) mà còn giữ gìn được mối quan hệ tốt đẹp hơn sau đổ vỡ. Tuy nhiên, khi mâu thuẫn quá lớn, vai trò của Tòa án trở nên quyết định. Dựa trên các quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự và Luật HN&GĐ, Tòa án sẽ tiến hành các thủ tục chia tài sản chung một cách chặt chẽ. Quá trình này bao gồm việc thu thập chứng cứ, định giá tài sản, xem xét các yếu tố về hoàn cảnh, công sức đóng góp và cả lỗi của các bên để đưa ra một phán quyết hợp tình, hợp lý, được ghi nhận trong bản án chia tài sản cuối cùng.

3.1. Ưu tiên thỏa thuận phân chia tài sản để giảm thiểu tranh chấp

Nguyên tắc tôn trọng sự tự định đoạt của đương sự được pháp luật đề cao. Một thỏa thuận phân chia tài sản được lập một cách tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội sẽ được Tòa án ưu tiên công nhận. Đây là giải pháp hiệu quả nhất, giúp các bên chủ động quyết định số phận tài sản của mình, tránh được các thủ tục tố tụng phức tạp và tốn kém tại Tòa án. Việc tìm đến luật sư tư vấn ly hôn tại Buôn Ma Thuột có thể hỗ trợ các cặp đôi xây dựng một thỏa thuận công bằng và đúng pháp luật.

3.2. Quy trình tòa án giải quyết tranh chấp tài sản sau ly hôn

Khi không thể thỏa thuận, Tòa án sẽ thụ lý và giải quyết theo thủ tục chia tài sản chung quy định trong Bộ luật Tố tụng Dân sự. Quy trình bao gồm các bước: hòa giải, thu thập chứng cứ, trưng cầu giám định, định giá tài sản chung, và mở phiên tòa xét xử. Tòa án sẽ căn cứ vào các nguyên tắc tại Điều 59 Luật HN&GĐ 2014 để phân xử, đảm bảo quyền lợi của các bên, đặc biệt là quyền lợi của con chưa thành niên.

3.3. Xem xét yếu tố lỗi trong hôn nhân khi phân chia tài sản

Pháp luật cho phép Tòa án xem xét yếu tố lỗi trong hôn nhân (như ngoại tình, bạo lực gia đình, phá tán tài sản) như một căn cứ để điều chỉnh tỷ lệ phân chia tài sản. Bên có lỗi lớn hơn và là nguyên nhân chính dẫn đến ly hôn có thể nhận được phần tài sản ít hơn. Tuy nhiên, trong thực tiễn xét xử, việc chứng minh lỗi một cách rõ ràng là rất khó. Các bên cần cung cấp bằng chứng xác thực, nếu không, yếu tố này sẽ ít có trọng lượng trong phán quyết của Tòa án.

IV. Hướng dẫn chia tài sản là quyền sử dụng đất và tài sản kinh doanh

Việc phân chia các loại tài sản đặc thù như quyền sử dụng đất và tài sản dùng trong kinh doanh đòi hỏi cách tiếp cận riêng biệt, được quy định cụ thể trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Đối với chia tài sản là quyền sử dụng đất, luật pháp phân chia cách giải quyết tùy thuộc vào loại đất (đất nông nghiệp, đất ở) và nguồn gốc hình thành. Mục tiêu là vừa đảm bảo quyền lợi của vợ chồng, vừa không phá vỡ mục đích sử dụng đất, đặc biệt là đất sản xuất nông nghiệp. Tương tự, đối với tài sản chung được đưa vào kinh doanh, nguyên tắc là bảo vệ và duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh để các bên có điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập. Điều này thể hiện tầm nhìn của các nhà làm luật, không chỉ giải quyết mâu thuẫn trước mắt mà còn tính đến sự ổn định kinh tế lâu dài cho các đương sự sau khi ly hôn. Những quy định này giúp Tòa án, bao gồm cả các Tòa án nhân dân trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk, có cơ sở pháp lý rõ ràng để xử lý những trường hợp phức tạp này.

4.1. Giải quyết quyền sử dụng đất là tài sản chung của vợ chồng

Điều 62 Luật HN&GĐ 2014 quy định chi tiết về chia tài sản là quyền sử dụng đất. Nếu là tài sản riêng của bên nào thì vẫn thuộc về bên đó. Nếu là tài sản chung, việc phân chia sẽ ưu tiên thỏa thuận. Trường hợp không thỏa thuận được, Tòa án sẽ xem xét nhu cầu và điều kiện sử dụng trực tiếp của mỗi bên. Bên được giao quyền sử dụng đất phải thanh toán cho bên kia phần giá trị chênh lệch. Đối với đất ở, Tòa án sẽ cân nhắc để bảo vệ chỗ ở cho phụ nữ và con chưa thành niên.

4.2. Xử lý tài sản chung của vợ chồng dùng để kinh doanh

Theo Điều 64 Luật HN&GĐ 2014, khi chia tài sản chung dùng vào hoạt động kinh doanh, bên nào đang trực tiếp quản lý, điều hành hoạt động kinh doanh đó sẽ được ưu tiên nhận tài sản và có nghĩa vụ thanh toán lại cho bên kia phần giá trị tài sản mà họ được hưởng. Quy định này nhằm tránh làm gián đoạn, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh, bảo vệ việc làm và nguồn thu nhập ổn định của các bên sau khi ly hôn.

4.3. Phân chia tài sản khi vợ chồng chung sống với gia đình

Điều 61 Luật HN&GĐ 2014 đưa ra hướng giải quyết cho trường hợp này. Nếu phần tài sản của vợ chồng trong khối tài sản chung của gia đình có thể xác định được, nó sẽ được trích ra để phân chia. Nếu không thể xác định, vợ hoặc chồng sẽ được chia một phần trong khối tài sản chung của gia đình. Mức chia này căn cứ vào công sức đóng góp của họ vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung đó. Đây là một quy định phức tạp, đòi hỏi Tòa án phải xem xét một cách toàn diện và thấu đáo.

V. Phân tích thực tiễn xét xử các vụ án ly hôn tại tỉnh Đắk Lắk

Luận văn thạc sỹ của tác giả Đặng Thị Thúy Hiền cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào thực tiễn xét xử các vụ án chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn tại Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk. Dữ liệu nghiên cứu trong giai đoạn 2018-2020 cho thấy một bức tranh rõ nét về các thách thức pháp lý tại địa phương. Các số liệu chỉ ra rằng, mặc dù hòa giải luôn được ưu tiên, tỷ lệ thành công trong các vụ có tranh chấp tài sản là rất thấp. Phần lớn các bên đều giữ quan điểm cứng rắn về quyền lợi vật chất, dẫn đến các vụ án phải trải qua nhiều cấp xét xử, gây tốn kém và mệt mỏi. Các vụ án điển hình được phân tích trong luận văn cũng cho thấy sự đa dạng của các loại tranh chấp, từ nhà đất, tài sản kinh doanh đến việc đòi công sức đóng góp khi sống chung với gia đình nhà chồng. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc nâng cao năng lực giải quyết án của Tòa án cũng như vai trò quan trọng của các luật sư tư vấn ly hôn tại Buôn Ma Thuột trong việc hỗ trợ người dân.

5.1. Số liệu thống kê về tranh chấp tài sản tại Tòa án tỉnh Đắk Lắk

Trong giai đoạn 2018-2020, TAND hai cấp tỉnh Đắk Lắk đã thụ lý 327 vụ án ly hôn có tranh chấp về tài sản. Khảo sát trên 50 bản án chia tài sản cho thấy một tỷ lệ đáng báo động: chỉ 6% các vụ việc giải quyết được qua thỏa thuận, còn lại 94% phải đưa ra xét xử. Trong số các vụ đã xét xử, có tới 82% bị kháng cáo. Những con số này chứng minh mức độ gay gắt và phức tạp của các tranh chấp tài sản sau ly hôn tại địa bàn.

5.2. Nghiên cứu các bản án chia tài sản chung điển hình tại địa phương

Luận văn đã phân tích các vụ án cụ thể, ví dụ như vụ tranh chấp nhà đất tại TP. Buôn Ma Thuột, trong đó người vợ yêu cầu công nhận công sức và tiền bạc đóng góp để lấy lại tài sản từ người vợ cũ của chồng. Một vụ án khác tại huyện Cư Kuin lại điển hình cho việc đòi công sức đóng góp tạo lập tài sản khi sống chung với gia đình chồng. Những bản án chia tài sản này là minh chứng sống động cho những vướng mắc pháp lý đã được nêu, giúp rút ra bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác xét xử.

5.3. Tầm quan trọng của luật sư tư vấn ly hôn tại Buôn Ma Thuột

Trước sự phức tạp của pháp luật và thủ tục tố tụng, vai trò của một luật sư tư vấn ly hôn tại Buôn Ma Thuột là vô cùng quan trọng. Họ không chỉ giúp các bên hiểu rõ quyền lợi của mình theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, mà còn hỗ trợ thu thập chứng cứ, soạn thảo đơn từ, và đại diện tranh tụng tại tòa. Sự tham gia của luật sư có thể giúp quá trình chia tài sản chung diễn ra minh bạch, công bằng hơn và giảm thiểu khả năng các bản án bị kháng cáo, hủy sửa.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả chia tài sản chung của vợ chồng

Từ những phân tích về lý luận và thực tiễn xét xử tại Đắk Lắk, luận văn đã gợi mở nhiều giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn. Trọng tâm của các giải pháp này là hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao năng lực của các cơ quan tiến hành tố tụng. Cần có những văn bản hướng dẫn chi tiết hơn nữa về cách xác định công sức đóng góp tạo lập tài sản và quy trình định giá tài sản chung để đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật. Bên cạnh đó, việc tăng cường công tác hòa giải, phổ biến, giáo dục pháp luật cho người dân cũng đóng vai trò quan trọng. Khi người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, họ sẽ có xu hướng lựa chọn giải pháp thỏa thuận phân chia tài sản thay vì theo đuổi các vụ kiện kéo dài. Cuối cùng, việc chuẩn hóa đội ngũ thẩm phán, nâng cao kỹ năng xét xử và đánh giá chứng cứ sẽ là yếu tố then chốt để các bản án chia tài sản thực sự công bằng, thuyết phục.

6.1. Hoàn thiện quy định pháp luật về chia nợ chung và định giá

Một kiến nghị quan trọng là cần có hướng dẫn cụ thể hơn về việc chia nợ chung của vợ chồng, một vấn đề thường đi kèm với chia tài sản nhưng chưa được quy định chi tiết. Ngoài ra, cần xây dựng một quy trình định giá tài sản chung chuẩn mực, có sự tham gia của các tổ chức thẩm định giá độc lập, chuyên nghiệp để kết quả định giá khách quan, giảm thiểu tranh cãi giữa các bên và tạo cơ sở vững chắc cho Tòa án ra phán quyết.

6.2. Nâng cao năng lực xét xử và thống nhất trong áp dụng pháp luật

Cần tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu cho đội ngũ thẩm phán tại Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk về những điểm mới và phức tạp của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014Bộ luật Tố tụng Dân sự. Việc tổng kết thực tiễn xét xử và ban hành các án lệ liên quan đến chia tài sản chung sẽ giúp đảm bảo sự áp dụng pháp luật một cách thống nhất trên toàn hệ thống, từ đó nâng cao chất lượng và hiệu quả giải quyết các tranh chấp tài sản sau ly hôn.

16/07/2025
Chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn và thực tiễn tại các tòa án nhân dân trên địa bàn tỉnh đắk lắk luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I1: Cơ sở lý luận và pháp luật Việt Nam về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn; Chương 2: Thực tiễn giải quyết về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn tại các Tòa án trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk; Chương 3: Nâng cao hiệu quả giải quyết về chia tài sản chung của vợ chong khi ly h6n tại các Tòa án trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VA PHAP LUAT VIET NAM VE CHIA TAI SAN CHUNG CUA VO CHONG KHI LY HON 1. Quan niệm về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn 1. Tài sản chung của vợ chồng Trong quan hệ hôn nhân, vợ chồng không chỉ ràng buộc nhau bởi vẫn dé tình cảm, con cái mà còn có sự ràng buộc về vấn đề tài sản.

Tài sản là một trong những yếu tố giúp duy trì, phát triển một gia đình. Theo Từ điền luật học, “Tài sản là các vật có giá trị bằng tiễn va là đối tượng của quyển tài sản và các lợi ích vật chất khác. Tài sản bao gôm vật có thực, vật đang tồn tại và sẽ có như hoa lợi, lợi tức, vật sẽ được chế tạo theo mẫu đã được thỏa thuận giữa các bên, tiền và các giấy tờ trị giá được bằng tiền và quyên tài sản” [30, tr. Bộ luật dân sự 2015 quy định: “Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyển tài sản.

Tài sản bao gôm bắt động sản và động sản” (Điều 105). Như vậy, có thê hiểu tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyên tài sản có giá trị. Theo Luật HN& GĐÐ năm 2014, tài sản chung của vợ chồng có được trong thời kỳ hôn nhân thuộc sở hữu chung hợp nhất. Tài sản chung của vợ chồng hình thành trong thời kỳ hôn nhân, do đó, chế độ tài sản chung của vợ chồng ton tai phụ thuộc vào sự ton tại của quan hệ hôn nhân [ 13, tr.

Theo Từ điển luật học, “Tài sản chung của vợ chỗng là vật và loi ích vật chất khác thuộc sở hữu chung của cả vợ và chồng” [30, tr. Tài sản chung của vợ chồng được sử dụng cho các nhu cầu chung của gia đình và thực hiện nghĩa vụ chung của vợ chong. Việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung của vợ chồng là ngang nhau cả về quyền và nghĩa vụ, không phân biệt mức thu nhập của mỗi bên, không nhất thiết do cả hai bên cùng trực tiếp tạo ra hoặc tạo ra ngang bằng nhau. Các giao dịch dân sự có liên quan đến tài sản chung của vợ chồng phải có sự thỏa thuận của cả hai bên.

Việc hình thành khối tài sản chung của vợ chồng là do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân hoặc tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung. Như vậy, tài sản chung của vợ chồng chỉ tồn tại trong thời kỳ hôn nhân, tức là khoảng thời gian tồn tại quan hệ vợ chồng, được tính từ ngày đăng ký kết hôn đến ngày chấm dứt hôn nhân (Khoản 13, Điều 3 Luật HN& GĐÐ năm 2014). Điểm khác biệt của tài sản chung của vợ chồng với tài sản chung đơn thuần khác là tài sản có nguồn gốc từ thời kỳ hôn nhân. Tài sản có thể chỉ do người chồng hoặc người vợ tạo lập ra nhưng trong thời kỳ hôn nhân vẫn là tài sản chung của vợ chồng.

Việc chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn có đối tưởng cần xử lý là khối tài sản chung của vợ chồng. Do đó, việc xác định chính xác về tài sản chung của vợ chồng là một trong những điều kiện không thê thiếu trong giải quyết vấn đề chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn. Như đã phân tích ở trên, tài sản chung của vợ chồng được hình thành và phát triển trên cơ sở các căn cứ pháp luật ghi nhận. Theo pháp luật Việt Nam, Điều 33 Luật HN&GĐ năm 2014 quy định: “J.

Tài sản chung của vợ chẳng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 40 của Luật này; tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung. Quyên sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng. Tài sản chung của vợ chông thuộc sở hữu chung hợp nhất, được dùng đề bảo đảm nhu cầu của gia đình, thực hiện nghĩa vụ chung của vợ chong. Trong trường hợp không có căn cứ để chứng mình tài sản mà vợ, chong dang cé tranh chap la tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được coi là tài sản chung”.

Cụ thê, có thể xác định các loại tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân bao gồm: - Tài sản do vợ, chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân; - Thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh trong thời kỳ hôn nhân; - Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân: (i) Hoa lợi phát sinh từ tài sản riêng của vợ, chồng là sản vật tự nhiên mà vợ, chồng có được từ tài sản riêng của mình; (1) Lợi tức phát sinh từ tài sản riêng cua vo, chéng là khoản lợi mà vợ, chồng thu được từ việc khai thác tài sản riêng của mình. Lưu ý: Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của mỗi bên sau khi chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân là tài sản riêng của vợ, chồng, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác. - Thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân: (ï) Khoản tiền thưởng, tiền trúng thưởng x6 số, tiền trợ cấp (trừ khoản trợ cấp, ưu đãi mà vợ, chồng được nhận theo quy định của pháp luật về ưu đãi người có công với cách mạng; quyền tài sản khác gan liền với nhân thân của vợ, chồng); Gi) Tai san ma vo, chồng được xác lập quyền sở hữu theo quy định của Bộ luật Dân sự đôi với vật vô chủ, vật bị chôn giâu, bị chìm đăm, vật bị đánh rơi, bị bỏ 10 quên, gia súc, gia cầm bị thất lạc, vật nuôi đưới nước; (ii¡) Thu nhập hợp pháp khác theo quy định của pháp luật. - Phần tài sản còn lại trong trường hợp chia tai san chung trong thời kỷ hôn nhân; - Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung: - Tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.

- Quyén su dung dat ma vo, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng. - Tài sản trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản mà vợ, chồng đang có tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được coi 1a tai san chung. Từ đó, có thê xác định căn cứ để xác định tài sản chung của vợ chồng như sau: Tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân: Thời điểm vợ chồng hoàn thiện thủ tục đăng ký kết hôn theo quy định của pháp luật làm phát sinh quan hệ vợ chồng thì chế độ tài sản chung của vợ chồng được xác lập. Tuy nhiên, Khoản 1 Điều 131 Luật HN& GĐÐ năm 2014 quy định các quan hệ hôn nhân và gia đình xác lập trước ngày Luật này có hiệu lực thì áp dụng pháp luật về hôn nhân và gia đình tại thời điểm xác lập để giải quyết nhằm bao quát trường hợp “Hôn nhân thực tế” còn tồn tại từ trước.

Đối với những trường hợp này, pháp luật Việt Nam chỉ công nhận trường hợp nam nữ sống chung với nhau như vợ chồng trước ngày 03/01/1987, thời kỳ hôn nhân của họ được tính từ thời điểm họ chung sống với nhau không phụ thuộc việc có đăng ký kết hôn hay không đăng ký kết hôn. Đối với trường hợp nam nữ sống chung với nhau như vợ chồng sau ngày 03/01/1987 đến trước ngày Luật HN&GĐ năm 2000 có hiệu lực, có đủ điều kiện kết hôn nhưng chưa đăng ký kết hôn, Nghị quyết số 35/2000/QH10 ngày 9/6/2000 của Quốc hội và Nghị quyết số II 02/2000/NQ-HĐTP ngày 23/12/2000 của Hội đồng Thâm phán Tòa án nhân dân tối cao quy định họ có nghĩa vụ đi đăng ký kết hôn trong thời hạn 02 năm kế từ ngày 01/01/2001 đến ngày 01/01/2003. Nếu hết thời hạn này mà họ không đăng ký kết hôn thì không được coi là vợ chồng. Tài sản chung của vợ chồng là tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân trừ trường hợp vợ chồng phân chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân theo quy định tại Điều 40 Luật HN& GĐÐ năm 2014 hoặc có thỏa thuận khác.

Nguôn gốc tài sản được tạo ra: Tài sản do vợ chồng tạo ra từ hoạt động sản xuất, kinh doanh và những thu nhập hợp pháp khác của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung của vợ chồng. Ở đây, những thu nhập hợp pháp khác được Luật HN& GD nam 2014 quy định như: tiền thưởng, tiền trúng thưởng xô số, tiền trợ cấp; hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của vợ, chồng trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung của vợ chồng. Những tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc tặng cho chung cũng được xem là tài sản chung của vợ chồng. Tài sản do vợ chông thỏa thuận là tài sản chung của vợ chông: Pháp luật Dân sự nói chung cũng như Luật HN& GÐ nói riêng tôn trọng sự thỏa thuận của các bên đương sự.

Khi vợ chồng tự nguyện thỏa thuận nhập tài sản riêng của mình vào khối tài sản chung của vợ chồng thì tài sản đó được xác định là tài san chung cua vo chong. Xác định tài sản chung của vợ chồng trên nguyên tắc suy đoán: Trong cuộc sông hôn nhân, tài sản chung của vợ chồng và tài sản riêng đôi khi có sự trộn lẫn. Khi hai bên xảy ra tranh chấp, cần có những căn cứ chứng minh tài san là chung hay riêng để Tòa án có cơ sở phân chia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ