Chế Độ Pháp Lý Về Quản Trị Công Ty Ở Việt Nam Hiện Nay

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu chế độ pháp lý về quản trị công ty ở việt nam hiện nay, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2012

92
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG CHẾ ĐỘ PHÁP LÝ VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY

1.1. Khái niệm quản trị công ty và nhu cầu điều chỉnh pháp luật đối với quan hệ quản trị công ty

1.1.1. Khái niệm quản trị công ty

1.1.2. Nhu cầu điều chỉnh pháp luật đối với quan hệ quản trị công ty

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chế Độ Pháp Lý Quản Trị Công Ty Tại VN

Quản trị công ty là yếu tố then chốt cho sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp. Cách thức tổ chức và quản lý nội bộ công ty ảnh hưởng trực tiếp đến thành công hay thất bại. Quản trị công ty hiệu quả không chỉ thúc đẩy dân chủ trong quản lý mà còn đảm bảo công bằng lợi ích giữa các nhà đầu tư, đồng thời giúp công ty phản ứng linh hoạt trước biến động thị trường. Nghiên cứu của McKinsey cho thấy phần lớn nhà đầu tư sẵn sàng trả thêm phí để có bộ máy điều hành chất lượng. Khuôn khổ pháp lý về quản trị công ty tại Việt Nam đã được đề cập trong Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn. Tuy nhiên, thực tế triển khai còn nhiều hạn chế, như lạm dụng quyền lực của cổ đông lớn, thiếu kiểm soát đối với Ban giám đốc, và giao dịch tư lợi giữa cổ đông chi phối và công ty. Cần có khung pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và ngăn ngừa xung đột lợi ích.

1.1. Khái niệm và bản chất của Quản Trị Công Ty

Hiện nay, chưa có định nghĩa thống nhất về Quản trị công ty. Theo nghĩa hẹp, nó liên quan đến cấu trúc quản lý, mối quan hệ giữa Hội đồng quản trị và Ban giám đốc. Theo nghĩa rộng, nó thiết lập mối quan hệ giữa các bên liên quan và mục tiêu của công ty. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) định nghĩa quản trị công ty là hệ thống chỉ đạo và kiểm soát công ty, phân bổ quyền hạn và trách nhiệm giữa các thành viên, đồng thời đề ra quy tắc và thủ tục ra quyết định. Bản chất của quản trị công ty là cơ chế tổ chức quản lý nhằm bảo vệ lợi ích của chủ sở hữu và xã hội.

1.2. Nhu cầu điều chỉnh pháp luật đối với Quản Trị Công Ty

Pháp luật về quản trị công ty ngày càng quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế toàn cầu. Nó không chỉ ảnh hưởng đến sự sống còn của công ty mà còn tác động đến tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội. Những khiếm khuyết trong hệ thống quản trị công ty có thể gây ra hậu quả to lớn về kinh tế, chính trị và xã hội. Sự sụp đổ của các công ty lớn trên thế giới là minh chứng cho tầm quan trọng của việc điều chỉnh pháp luật đối với các quan hệ quản trị công ty. Pháp luật cần điều chỉnh các quan hệ quan trọng này để phục vụ và định hướng phát triển kinh tế xã hội.

II. Thực Trạng Chế Độ Pháp Lý Quản Trị Công Ty Tại Việt Nam

Thực tế quản trị công ty ở Việt Nam còn nhiều yếu kém do khung pháp lý chưa đủ mạnh để bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và ngăn ngừa xung đột lợi ích. Sau 7 năm thực hiện, Luật Doanh nghiệp năm 2005 và các văn bản hướng dẫn đã bộc lộ nhiều khiếm khuyết trong quy định về quản trị nội bộ. Khi Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, các doanh nghiệp Việt Nam cần đáp ứng yêu cầu cao về quản trị công ty. Do đó, việc xây dựng và hoàn thiện các quy định về quản trị công ty là cấp thiết. Các quy định pháp luật hiện hành chưa giải quyết đầy đủ các vấn đề phát sinh trong thực tiễn kinh doanh, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

2.1. Hạn chế trong các quy định của Luật Doanh Nghiệp

Luật Doanh nghiệp Việt Nam hiện hành còn nhiều hạn chế trong việc điều chỉnh các quan hệ nội bộ công ty. Các quy định về quyền và nghĩa vụ của cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát chưa rõ ràng và đầy đủ. Cơ chế bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số còn yếu. Việc thực thi các quy định pháp luật về quản trị công ty còn gặp nhiều khó khăn do thiếu chế tài xử phạt nghiêm minh và hiệu quả.

2.2. Thiếu minh bạch và công khai thông tin

Một trong những vấn đề lớn trong quản trị công ty ở Việt Nam là thiếu minh bạch và công khai thông tin. Nhiều công ty chưa thực hiện đầy đủ nghĩa vụ công bố thông tin theo quy định của pháp luật. Thông tin được công bố thường không đầy đủ, chính xác và kịp thời. Điều này gây khó khăn cho nhà đầu tư trong việc đánh giá và đưa ra quyết định đầu tư. Cần tăng cường giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm quy định về công bố thông tin.

2.3. Rủi ro pháp lý và tuân thủ pháp luật

Các doanh nghiệp Việt Nam còn đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động. Việc tuân thủ pháp luật chưa được coi trọng đúng mức. Nhiều doanh nghiệp chưa có hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả để đảm bảo tuân thủ pháp luật. Điều này có thể dẫn đến các tranh chấp pháp lý, bị xử phạt vi phạm hành chính, thậm chí là truy cứu trách nhiệm hình sự. Cần nâng cao nhận thức và năng lực tuân thủ pháp luật cho các doanh nghiệp.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Chế Độ Pháp Lý Quản Trị Công Ty

Để nâng cao hiệu quả quản trị công ty tại Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Trước hết, cần hoàn thiện khung pháp lý về quản trị công ty, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả. Cần tăng cường bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số, nâng cao trách nhiệm của Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát. Đồng thời, cần tăng cường giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về quản trị công ty. Bên cạnh đó, cần nâng cao nhận thức và năng lực quản trị công ty cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

3.1. Sửa đổi và bổ sung Luật Doanh Nghiệp

Cần sửa đổi và bổ sung Luật Doanh nghiệp để hoàn thiện các quy định về quản trị công ty. Cần quy định rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát. Cần tăng cường cơ chế bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số, đặc biệt là trong các giao dịch có liên quan đến lợi ích của người nội bộ. Cần bổ sung các quy định về quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ và đạo đức kinh doanh.

3.2. Nâng cao tính minh bạch và công khai thông tin

Cần nâng cao tính minh bạch và công khai thông tin trong quản trị công ty. Cần quy định rõ hơn về nghĩa vụ công bố thông tin của các công ty, đặc biệt là các công ty đại chúng và công ty niêm yết. Cần tăng cường giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm quy định về công bố thông tin. Cần khuyến khích các công ty áp dụng các chuẩn mực quốc tế về công bố thông tin.

3.3. Tăng cường vai trò của Hội Đồng Quản Trị

Hội đồng quản trị đóng vai trò then chốt trong quản trị công ty. Cần tăng cường vai trò và trách nhiệm của Hội đồng quản trị trong việc giám sát và điều hành công ty. Cần quy định rõ hơn về tiêu chuẩn và điều kiện đối với thành viên Hội đồng quản trị. Cần khuyến khích các công ty có thành viên Hội đồng quản trị độc lập để đảm bảo tính khách quan và độc lập trong việc ra quyết định.

IV. Ứng Dụng ESG và Phát Triển Bền Vững Trong Quản Trị Công Ty

Việc tích hợp các yếu tố ESG (Environmental, Social, and Governance) vào quản trị công ty là xu hướng tất yếu trong bối cảnh phát triển bền vững. Các công ty cần chú trọng đến các vấn đề môi trường, xã hội và quản trị để tạo ra giá trị lâu dài cho cổ đông và các bên liên quan. Việc áp dụng các tiêu chuẩn ESG giúp nâng cao uy tín, thu hút đầu tư và giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp. Phát triển bền vững không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

4.1. Tầm quan trọng của ESG trong Quản Trị Công Ty

ESG là bộ tiêu chí đánh giá hoạt động của doanh nghiệp dựa trên ba yếu tố: môi trường, xã hội và quản trị. Việc tích hợp ESG vào quản trị công ty giúp doanh nghiệp hoạt động có trách nhiệm hơn với môi trường và xã hội, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý và giảm thiểu rủi ro. Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến các yếu tố ESG khi đưa ra quyết định đầu tư.

4.2. Các tiêu chuẩn và khuôn khổ ESG phổ biến

Có nhiều tiêu chuẩn và khuôn khổ ESG khác nhau được sử dụng trên thế giới, như GRI, SASB, TCFD. Các tiêu chuẩn này cung cấp hướng dẫn cho doanh nghiệp trong việc báo cáo và đánh giá hiệu quả hoạt động ESG. Việc áp dụng các tiêu chuẩn ESG giúp doanh nghiệp minh bạch hơn và dễ dàng so sánh với các đối thủ cạnh tranh.

4.3. Lợi ích của việc áp dụng ESG cho doanh nghiệp

Việc áp dụng ESG mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, như nâng cao uy tín thương hiệu, thu hút đầu tư, giảm thiểu rủi ro, tăng cường hiệu quả hoạt động và tạo ra giá trị lâu dài cho cổ đông và các bên liên quan. Các doanh nghiệp áp dụng ESG thường có khả năng chống chịu tốt hơn trước các biến động thị trường và khủng hoảng kinh tế.

V. Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Quản Trị Công Ty và Bài Học Cho VN

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về quản trị công ty giúp Việt Nam học hỏi và áp dụng các thông lệ tốt nhất. Các nước phát triển có hệ thống pháp luật và cơ chế quản trị công ty hoàn thiện, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả. Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm của các nước này trong việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý về quản trị công ty, tăng cường giám sát và thực thi pháp luật. Tuy nhiên, cần điều chỉnh các thông lệ quốc tế cho phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

5.1. Mô hình Quản Trị Công Ty ở các nước phát triển

Các nước phát triển có nhiều mô hình quản trị công ty khác nhau, như mô hình Anglo-Saxon, mô hình Rhineland, mô hình Nhật Bản. Mỗi mô hình có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Việt Nam có thể tham khảo các mô hình này để lựa chọn mô hình phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội của mình.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các vụ bê bối Quản Trị Công Ty

Các vụ bê bối quản trị công ty lớn trên thế giới, như Enron, WorldCom, Parmalat, đã cho thấy những hậu quả nghiêm trọng của việc quản trị yếu kém. Việt Nam có thể học hỏi từ những vụ bê bối này để tăng cường giám sát và phòng ngừa rủi ro trong quản trị công ty.

5.3. Áp dụng thông lệ tốt nhất vào Việt Nam

Việt Nam có thể áp dụng các thông lệ tốt nhất về quản trị công ty từ các nước phát triển, như tăng cường tính minh bạch và công khai thông tin, bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số, nâng cao trách nhiệm của Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát. Tuy nhiên, cần điều chỉnh các thông lệ này cho phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

VI. Tương Lai Của Chế Độ Pháp Lý Quản Trị Công Ty Tại Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, chế độ pháp lý về quản trị công ty tại Việt Nam cần tiếp tục được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội trong việc xây dựng và thực thi pháp luật về quản trị công ty. Cần khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các chuẩn mực quốc tế về quản trị công ty để nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư.

6.1. Xu hướng phát triển của Quản Trị Công Ty

Xu hướng phát triển của quản trị công ty trên thế giới là tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và tích hợp các yếu tố ESG. Việt Nam cần nắm bắt các xu hướng này để xây dựng chế độ pháp lý về quản trị công ty phù hợp.

6.2. Vai trò của công nghệ trong Quản Trị Công Ty

Công nghệ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quản trị công ty. Các công nghệ mới, như blockchain, trí tuệ nhân tạo, giúp tăng cường tính minh bạch, hiệu quả và bảo mật trong quản trị công ty. Việt Nam cần khuyến khích các doanh nghiệp ứng dụng công nghệ vào quản trị công ty.

6.3. Khuyến nghị về chính sách và cải cách thể chế

Để hoàn thiện chế độ pháp lý về quản trị công ty, cần có các khuyến nghị về chính sách và cải cách thể chế. Cần tiếp tục rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật về quản trị công ty, tăng cường giám sát và thực thi pháp luật, nâng cao năng lực cho các cơ quan quản lý nhà nước và khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các chuẩn mực quốc tế về quản trị công ty.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ chế độ pháp lý về quản trị công ty ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: KHÁI QUÁT CHUNG CHẾ ĐỘ PHÁP LÝ VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY 1. Khái niệm quản trị công ty và nhu cầu điều chỉnh pháp luật đối với quan hệ quản trị công ty 1. Khái niệm quản trị công ty Từ giác độ nhận thức và lý luận, có thể thấy rằng hiện nay trên thế giới, không có một định nghĩa thống nhất nào về Quản trị công ty (Corporate governance) có thể áp dụng cho mọi trường hợp và mọi thể chế. Những định nghĩa khác nhau về Quản trị công ty hiện hữu phần nhiều phụ thuộc vào các tác giả, thể chế cũng như quốc gia hay truyền thống pháp lý.

Về mặt ngôn ngữ, quản trị công ty có thể hiểu theo nghĩa rộng và hẹp. Theo nghĩa hẹp, quản trị công ty thường quan tâm đến các vấn đề của cấu trúc quản lý của công ty chẳng hạn như mối quan hệ giữa Hội đồng quản trị và Ban giám đốc; lợi ích hoặc các mục tiêu của các nhóm trong công ty. Theo nghĩa rộng, quản trị công ty thiết lập một tổ hợp các mối quan hệ giữa các bên tham gia vào công ty và các mục tiêu đầy đủ của quản trị công ty đó. Trong khoa học pháp lý, thuật ngữ “quản trị công ty” được vay mượn từ chữ “corporate governance” [26, tr.

Thuật ngữ “corporate governance” xuất hiện đầu tiên ở Mỹ vào năm 1920, với mục đích làm rõ sự phân chia giữa quyền sở hữu và quyền quản lý trong các công ty hiện đại, khi hình thức sở hữu hiện vật chuyển thành hình thức sở hữu cổ phần, còn các nhà quản trị chuyên nghiệp thay thế cho các kiểu quản trị gia đình [40, tr. Ngày nay, thuật ngữ “corporate governance” được cả giới khoa học pháp lý lẫn giới khoa học kinh tế sử dụng phổ biến như một trào lưu khoa học mới trong nghiên cứu cải cách các mô hình tổ chức quản lý công ty. Nội hàm của chúng chủ yếu cũng chỉ xoay quanh các quan hệ về tổ chức quản lý công ty, dù chúng được tiếp cận theo nhiều cách khác nhau. 7 z Theo Giáo sư Ira M.

Millstein, Trường Quản lý Yale, Hoa Kỳ, quản trị công ty là việc công ty áp dụng những phương pháp mang tính nội bộ để quản lý hoạt động của công ty. Nó được thể hiện qua những mối liên hệ nội bộ về cơ cấu quyền hạn và trách nhiệm giữa các chủ thể góp vốn, Hội đồng quản trị và các nhà quản lý [23, tr. Quan điểm này khá tương đồng với định nghĩa về quản trị công ty trong Luật Công ty của Vương quốc Anh năm 1985. Cụ thể là Luật này đã xác định, quản trị công ty là một thiết chế pháp lý về mối quan hệ giữa cổ đông, các nhà quản lý và Kiểm soát viên [29, tr.

Raymond Mallon, chuyên viên cao cấp của Cơ quan phát triển quốc tế Hoa Kỳ (USAID) thì định nghĩa, quản trị công ty được hiểu là các quy trình mà qua đó Hội đồng quản trị giám sát Tổng giám đốc công ty và những nhà quản lý khác chịu trách nhiệm quản lý công ty hàng ngày, qua đó thành viên Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm đối với các nhà đầu tư, chủ nợ doanh nghiệp và các bên có liên quan khác. Mục đích của quản trị công ty là bảo vệ lợi ích của các bên có liên quan chính trong công ty kinh doanh, mà trọng tâm tập trung vào bảo vệ lợi ích của người góp vốn vào công ty [22, tr. Còn John và Senbet lại quan niệm rằng, quản trị công ty là cơ chế mà theo đó cổ đông của một công ty thực hiện quyền kiểm soát đối với các thành viên nội bộ nhằm bảo vệ lợi ích của chính họ [20, tr. Ở mức độ khái quát, Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) lại đưa ra định nghĩa, quản trị công ty là hệ thống mà thông qua đó công ty được chỉ đạo và kiểm soát.

Cơ cấu quản trị công ty quy định việc phân bổ quyền hạn và trách nhiệm giữa các thành viên tham gia khác nhau trong công ty như Hội đồng quản trị, các chức danh điều hành, cổ đông và các bên có quyền lợi liên quan khác; đồng thời đề ra các quy tắc và thủ tục ra quyết định đối với các công việc của công ty. Bằng cách này, nó tạo ra một cơ chế xác lập mục tiêu hoạt động, các phương tiện thực thi và giám sát thực thi các mục tiêu đó [43]. Cụ thể hóa định nghĩa này, OECD đưa ra một bộ các nguyên tắc mang tính khuyến nghị về quản trị công ty nhằm hướng đến đảm bảo quyền lợi của nhà đầu tư, của người có quyền lợi liên quan khác, tăng tính minh bạch và 8 z trách nhiệm của Hội đồng quản trị để thu hút các nguồn lực vào quá trình phát triển kinh tế, đảm bảo hiện thực hóa quyền tự do kinh doanh của các chủ thể pháp lý. Tiếp cận từ các quy phạm thực định, Ngân hàng thế giới (WB) định nghĩa, quản trị công ty là một hệ thống các yếu tố pháp luật, thể chế và thông lệ quản lý của công ty.

Nó cho phép công ty có thể thu hút các nguồn tài chính và nhân lực, hoạt động có hiệu quả, và nhờ đó tạo ra giá trị kinh tế lâu dài cho các cổ đông, trong khi nó vẫn tôn trọng quyền lợi của những người có lợi ích liên quan và của xã hội. Theo đó, đặc điểm cơ bản nhất của quản trị công ty là: (i) tính minh bạch của các thông tin tài chính, kinh doanh và quá trình giám sát nội bộ đối với hoạt động quản lý, (ii) bảo đảm thực thi các quyền của tất cả các cổ đông, (iii) các thành viên của Hội đồng quản trị có thể hoàn toàn độc lập trong việc thông qua các quyết định, phê chuẩn kế hoạch kinh doanh, tuyển dụng người quản lý, giám sát tính trung thực và hiệu quả của hoạt động quản lý, miễn nhiệm người quản lý khi cần thiết [26, tr. Tương tự cách tiếp cận của WB, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) xác định, quản trị công ty bao gồm một hệ thống các quy chế xác định rõ mối quan hệ giữa các cổ đông, các chức danh quản lý, các chủ nợ và những người có liên quan khác cũng như hệ thống các cơ chế đảm bảo thực hiện các quy định trên [26, tr. Đối chiếu với thực tại pháp lý của một số nước phát triển trên thế giới, có thể thấy rằng, các quan điểm trên của WB, ADB và OECD gần như trở thành tiền đề lý luận chung cho hoạt động lập pháp của các nước.

Chúng đã tác động sâu rộng và mạnh mẽ đến tư tưởng lập pháp của mỗi quốc gia, đặc biệt là các nước thành viên của OECD và các nước nhận sự hỗ trợ về kỹ thuật lập pháp của WB. Điển hình là Luật Quản trị Công ty của Vương quốc Bỉ năm 2004 (The Belgian Code on Corporate Governance 2004) xác định ngay trong lời nói đầu của mình rằng, quản trị công ty là một tập hợp các quy tắc và cách xử sự mà theo đó công ty được quản lý và kiểm soát. Theo đó, nội dung của 9 z luật này không gì khác hơn là điều chỉnh pháp luật về các vấn đề mà OECD, WB, ADB đã nêu. Ở Việt Nam, thuật ngữ “quản trị công ty” còn tương đối mới mẻ, chưa được sử dụng như một thuật ngữ pháp lý chính thức và thống nhất về nội dung.

Khi nghiên cứu về vấn đề này vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau. Có quan điểm vì đồng nhất thuật ngữ “quản trị” với thuật ngữ “quản lý” nên cho rằng “quản trị công ty” bao gồm “quản trị nhà nước” đối với công ty (quan hệ quản lý nhà nước theo chiều dọc mang tính áp đặt, mệnh lệnh) và quản trị quan hệ nội bộ công ty (quản lý nội bộ công ty). Tuy nhiên cách sử dụng này không mang tính phổ biến. Trên thực tế, từ “quản trị” không được dùng như một thuật ngữ phổ dụng trong quan hệ hành chính giữa nhà nước và doanh nghiệp, mà chủ yếu dùng từ “quản lý”, hay chính xác hơn là cụm từ “quản lý nhà nước” để chỉ mối quan hệ này.

Trái lại, thuật ngữ “quản trị” trở nên phổ dụng hơn khi xem xét mối quan hệ nội bộ công ty. Với cách dùng này thì “quản trị” được hiểu như là một hoạt động cần thiết phải được thực hiện khi con người kết hợp với nhau trong một tổ chức nhằm đạt được những mục tiêu chung [18, tr. Theo luật gia Nguyễn Ngọc Bích, quản trị công ty (lèo lái công ty- corporate governance) là một tập hợp các cơ chế liên quan đến việc điều hành và kiểm soát công ty. Nó đề ra cách phân chia quyền hạn và nghĩa vụ giữa cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban giám đốc và những người có lợi ích liên quan khác như người lao động, nhà cung cấp [9, tr.

Cách tiếp cận này tương đồng với quan điểm của OECD. Trong khi đó, Tiến sĩ Luật học Ngô Viễn Phú chỉ cho rằng, ở giác độ pháp lý, quản trị công ty là phương cách tổ chức các cơ quan quyền lực của công ty và mối quan hệ chế ước quyền lực giữa các cơ quan đó [29, tr. Quan điểm này thể hiện sự phân chia quyền lực trong công ty giống như quyền lực nhà nước. Tuy nhiên, do quá nhấn mạnh tính phân chia quyền lực giữa các cơ quan, định nghĩa trên đã bỏ quên trách nhiệm của Hội đồng quản trị trước chủ 10 z đầu tư, vai trò và quyền lợi của những người có quyền lợi liên quan khác, đặc biệt là những chủ thể ít có khả năng tự bảo vệ lợi ích của mình (các cổ đông thiểu số, người lao động,.), cũng như thiếu vắng nhu cầu đảm bảo sự bình đẳng giữa các chủ đầu tư và cơ chế đảm bảo thực hiện nó.

Tiến sĩ Đinh Văn Ân, Viện trưởng Viện nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương thì cho rằng, quản trị công ty theo nghĩa hẹp là cơ chế quản lý - giám sát của chủ sở hữu đối với người quản lý công ty theo những mục tiêu và định hướng của chủ sở hữu [39]. Theo nghĩa rộng hơn, quản trị doanh nghiệp gắn chặt với quyền lợi của chủ sở hữu cũng như các chủ nợ, người cung cấp, người lao động, thậm chí khách hàng của công ty. Về mặt tổ chức, quản trị công ty là tập hợp các mối quan hệ giữa chủ sở hữu, Hội đồng quản trị và các bên có liên quan nhằm xác định mục tiêu, hình thành các công cụ để đạt được mục tiêu và giám sát việc thực hiện mục tiêu của công ty [39].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Chế Độ Pháp Lý Quản Trị Công Ty Tại Việt Nam: Thực Trạng và Giải Pháp cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ thống pháp lý hiện hành liên quan đến quản trị công ty tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện hiệu quả quản trị công ty, từ đó giúp các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn trong môi trường kinh doanh đầy cạnh tranh.

Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc nắm bắt các quy định pháp lý, cũng như cách thức áp dụng chúng vào thực tiễn. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Chế độ pháp lý về quản trị công ty ở việt nam hiện nay, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các quy định pháp lý hiện tại và những thách thức mà các công ty đang phải đối mặt. Những thông tin này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quản trị công ty tại Việt Nam.