Phát triển ứng dụng hội thoại thông minh tư vấn trong lĩnh vực xuất nhập khẩu

Phát triển ứng dụng hội thoại thông minh cho ngành xuất nhập khẩu. Giải pháp AI tư vấn tự động, tối ưu quy trình và hỗ trợ doanh nghiệp 24/7.

Chuyên ngành

Hệ Thống Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

56
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

DANH SÁCH HÌNH VẼ

DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT

GIỚI THIỆU CHUNG

prefix.1. Động lực nghiên cứu

prefix.2. Mục tiêu của luận văn

prefix.3. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

1.1. Hệ thống hội thoại thông minh

1.2. Tình hình nghiên cứu

1.3. Phân loại các mô hình chatbot

1.4. Các vấn đề cần giải quyết

2. CHƯƠNG 2: CÁC LÝ THUYẾT LIÊN QUAN

2.1. Kiến trúc mạng Neural nhân tạo (Artificial Neural Network - ANN)

2.1.1. Kiến trúc mạng Neural nhân tạo

2.1.2. Cơ sở toán học

2.1.3. Các hàm kích hoạt thường dùng

2.1.4. Hàm chi phí mất mát

2.1.5. Các kĩ thuật xử lý với mạng nơ-ron

2.2. Recurrent Neural Network - RNN

2.3. Long Short Term Memory (LSTM)

2.4. Term Frequency-Inverse Document Frequency TFIDF

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH HỘI THOẠI ĐỀ XUẤT

3.1. Kiến trúc tổng quát hệ thống hội thoại thông minh

3.2. Giải thích các mô hình

3.2.1. Mô hình xác định ý định người dùng

3.2.2. Mô hình Dialog action

3.2.3. Mô hình xác định các thực thể (Named Entity Recognition)

3.2.4. Mô hình trích xuất chọn thông tin theo ngữ nghĩa

3.2.5. Quản lý hội thoại

4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG VÀ ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH

4.1. Xây dựng dữ liệu và huấn luyện cho mô hình word2vec

4.2. Dữ liệu và huấn luyện cho mô hình Intents model

4.3. Dữ liệu và huấn luyện cho mô hình Dialogue model

4.4. Dữ liệu và huấn luyện cho mô hình Named Entity Regcognition

4.5. Thử nghiệm ứng dụng hội thoại thông minh

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Chatbot Xuất Nhập Khẩu Tổng Quan Về Trợ Lý AI Thông Minh

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đã mở ra một kỷ nguyên mới cho nhiều ngành công nghiệp, và lĩnh vực xuất nhập khẩu cũng không ngoại lệ. Chatbot tư vấn xuất nhập khẩu nổi lên như một giải pháp chatbot cho doanh nghiệp đột phá, ứng dụng công nghệ AI trong xuất nhập khẩu để giải quyết các bài toán phức tạp. Đây không chỉ là một công cụ trả lời tự động, mà là một trợ lý ảo logistics thông minh, có khả năng hiểu và xử lý ngôn ngữ tự nhiên của con người. Theo nghiên cứu "Phát triển ứng dụng hội thoại thông minh tư vấn trong lĩnh vực xuất nhập khẩu" của Hoàng Trọng Nghĩa (2019), các hệ thống này được xây dựng trên nền tảng học sâu (Deep Learning), đặc biệt là các mô hình mạng nơ-ron như LSTM (Long Short-Term Memory). Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống có thể đối thoại, tư vấn và hỗ trợ các nghiệp vụ liên quan đến thông quan hàng hóa một cách chính xác và tức thời. Các chatbot này có thể xử lý một lượng lớn yêu cầu từ khách hàng, từ việc tra cứu thông tin về Incoterms, tra cứu mã HS code đến hướng dẫn quy trình khai báo hải quan điện tử. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo giúp hệ thống không chỉ trả lời theo kịch bản có sẵn mà còn có khả năng "học" từ các cuộc hội thoại để ngày càng trở nên thông minh hơn. Nền tảng của các chatbot này là khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), cho phép máy tính hiểu được ngữ nghĩa, ý định và các thực thể quan trọng trong câu hỏi của người dùng, từ đó đưa ra câu trả lời phù hợp và chính xác nhất. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới việc tự động hóa thủ tục hải quantối ưu chuỗi cung ứng.

1.1. Giới thiệu trợ lý ảo logistics trong kỷ nguyên số 4.0

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, trợ lý ảo logistics đang định hình lại cách các doanh nghiệp vận hành. Đây là các hệ thống phần mềm thông minh, sử dụng trí tuệ nhân tạoxử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để tương tác với con người, tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại. Thay vì nhân viên phải xử lý thủ công từng yêu cầu, trợ lý ảo có thể cung cấp tư vấn logistics trực tuyến 24/7, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Các hệ thống này không chỉ giới hạn ở việc trả lời câu hỏi mà còn có thể tích hợp vào các phần mềm quản lý xuất nhập khẩu để theo dõi đơn hàng, cập nhật tình trạng vận chuyển và hỗ trợ ra quyết định.

1.2. Vai trò của công nghệ cho ngành logistics và chuỗi cung ứng

Công nghệ cho ngành logistics đóng vai trò xương sống trong việc hiện đại hóa hoạt động xuất nhập khẩu. Ứng dụng AI và Machine Learning giúp dự báo nhu cầu, tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển và quản lý rủi ro hiệu quả. Chatbot, với tư cách là một ứng dụng AI, góp phần quan trọng vào việc tối ưu chuỗi cung ứng bằng cách cung cấp thông tin minh bạch và tức thời cho tất cả các bên liên quan. Hệ thống có thể tự động trả lời các câu hỏi về thủ tục, thuế quan, và các quy định pháp lý, giảm thiểu sai sót do con người và đẩy nhanh quá trình thông quan hàng hóa.

II. Thách Thức Của Ngành XNK và Nhu Cầu Tự Động Hóa Cấp Bách

Ngành xuất nhập khẩu tại Việt Nam, dù phát triển mạnh mẽ, vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Quy trình, thủ tục hành chính phức tạp và thường xuyên thay đổi là một trong những rào cản lớn nhất. Việc tiếp nhận và giải đáp thắc mắc của khách hàng hiện nay phần lớn vẫn mang tính thủ công, dẫn đến tình trạng xử lý chậm, thiếu chính xác và không minh bạch. Luận văn của Hoàng Trọng Nghĩa (2019) chỉ ra rằng "việc lựa chọn đúng đối tượng trả lời gây khó khăn và hiểu nhầm cho người dùng dẫn đến các câu hỏi và yêu cầu thường không được trả lời thỏa đáng". Điều này tạo ra một nhu cầu cấp bách về các giải pháp tự động hóa thủ tục hải quan. Hơn nữa, lượng câu hỏi về các vấn đề như tra cứu mã HS code, quy định về thuế, hay các điều khoản Incoterms là rất lớn, gây quá tải cho bộ phận hỗ trợ. Các doanh nghiệp cần một công cụ có thể cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7 một cách nhất quán và chính xác. Sự thiếu hụt các công cụ công nghệ tiên tiến khiến việc quản lý và tối ưu chuỗi cung ứng trở nên khó khăn, dễ phát sinh lỗi và tăng chi phí vận hành. Chatbot tư vấn xuất nhập khẩu được xem là giải pháp tiềm năng để giải quyết các vấn đề này, mang lại hiệu quả vượt trội so với phương pháp truyền thống. Việc ứng dụng AI trong xuất nhập khẩu không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.1. Phân tích khó khăn trong thủ tục thông quan hàng hóa

Quy trình thông quan hàng hóa bao gồm nhiều bước phức tạp, từ khai báo hải quan điện tử đến kiểm tra thực tế hàng hóa. Doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc xác định đúng mã HS, tính thuế và chuẩn bị đầy đủ bộ chứng từ theo quy định. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình này đều có thể dẫn đến chậm trễ, phát sinh chi phí lưu kho, thậm chí là các khoản phạt hành chính. Việc thiếu một kênh tư vấn logistics trực tuyến đáng tin cậy khiến doanh nghiệp mất nhiều thời gian để tìm kiếm thông tin và xác thực.

2.2. Hạn chế của hệ thống tư vấn thủ công và thiếu hụt nhân lực

Các hệ thống tư vấn thủ công qua điện thoại hoặc email thường bị giới hạn về thời gian làm việc và khả năng xử lý đồng thời nhiều yêu cầu. Chất lượng tư vấn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của từng nhân viên, dẫn đến sự thiếu nhất quán. Hơn nữa, ngành logistics luôn đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực có chuyên môn cao. Nhu cầu hỗ trợ khách hàng 24/7 là rất lớn, đặc biệt với các giao dịch quốc tế có sự chênh lệch múi giờ, điều mà phương pháp thủ công khó có thể đáp ứng.

III. Cách Chatbot XNK Dùng AI Để Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên NLP

Để một chatbot tư vấn xuất nhập khẩu có thể hoạt động hiệu quả, cốt lõi của nó phải là một mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) mạnh mẽ. Đây là lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo tập trung vào việc cho phép máy tính hiểu, diễn giải và tạo ra ngôn ngữ của con người. Nghiên cứu của Hoàng Trọng Nghĩa (2019) đề xuất một kiến trúc hệ thống hội thoại thông minh gồm bốn thành phần chính: mô hình xác định hành động hội thoại (dialogue action), mô hình xác định ý định (intents model), mô hình nhận dạng thực thể (NER model) và mô hình truy xuất thông tin. Khi người dùng nhập một câu hỏi, hệ thống trước tiên sẽ phân loại đây là câu hỏi hay chỉ là một lời chào, lời cảm thán. Nếu là câu hỏi, mô hình "intents model" dựa trên mạng nơ-ron LSTM sẽ phân tích để hiểu mục đích chính của người dùng (ví dụ: muốn hỏi về thủ tục, muốn tra cứu mã HS code). Đồng thời, mô hình NER (Named Entity Recognition) sẽ trích xuất các thông tin quan trọng như tên công ty, địa điểm, loại hàng hóa. Sự kết hợp giữa việc xác định ý định và thực thể giúp AI trong xuất nhập khẩu hiểu chính xác bối cảnh và đưa ra câu trả lời phù hợp nhất. Nếu câu hỏi nằm ngoài phạm vi dữ liệu đã được huấn luyện, hệ thống sẽ sử dụng thuật toán TF-IDF để tìm kiếm và trích xuất thông tin liên quan từ các văn bản pháp luật, đảm bảo câu trả lời vẫn có độ tin cậy cao.

3.1. Nền tảng mạng nơ ron LSTM trong việc hiểu ngữ cảnh

Mạng nơ-ron hồi quy LSTM (Long Short-Term Memory) là công nghệ nền tảng giúp chatbot có khả năng "ghi nhớ" và hiểu được ngữ cảnh của cuộc hội thoại. Không giống các mô hình truyền thống chỉ xử lý từng câu độc lập, LSTM có thể lưu giữ thông tin từ các câu nói trước đó. Điều này rất quan trọng trong tư vấn logistics trực tuyến, khi người dùng thường cung cấp thông tin qua nhiều câu hỏi nối tiếp. Ví dụ, sau khi người dùng nói "Công ty tôi ở Bình Dương", hệ thống sẽ ghi nhớ thông tin này để sử dụng cho câu hỏi tiếp theo "Vậy tôi nên làm thủ tục ở đâu?", giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và hiệu quả.

3.2. Quy trình xác định ý định Intent và thực thể Entity

Xác định ý định (Intent Recognition) là quá trình phân loại mục đích của người dùng thành các danh mục được định sẵn (ví dụ: hỏi về thuế, hỏi về Incoterms). Trong khi đó, nhận dạng thực thể (Entity Recognition) là việc trích xuất các mẩu thông tin cụ thể như tên công ty, địa điểm, mã hàng. Theo mô hình đề xuất trong luận văn, hệ thống sử dụng mạng Bi-LSTM để gán nhãn cho từng từ trong câu, từ đó xác định chính xác các thực thể. Quá trình này là chìa khóa để tự động hóa thủ tục hải quan và cá nhân hóa câu trả lời cho từng doanh nghiệp.

IV. Giải Pháp Chatbot Cho Doanh Nghiệp Tự Động Hóa Tối Ưu

Việc triển khai giải pháp chatbot cho doanh nghiệp trong lĩnh vực xuất nhập khẩu mang lại khả năng tự động hóa ở mức độ cao. Chatbot tư vấn xuất nhập khẩu không chỉ đơn thuần trả lời các câu hỏi thường gặp, mà còn có thể tích hợp sâu vào quy trình nghiệp vụ để thực hiện các tác vụ cụ thể. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là tự động hóa thủ tục hải quan. Chatbot có thể hướng dẫn người dùng từng bước trong quy trình khai báo hải quan điện tử, kiểm tra tính hợp lệ của thông tin, và nhắc nhở về các giấy tờ cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu sai sót và đẩy nhanh quá trình thông quan hàng hóa. Bên cạnh đó, khả năng tra cứu mã HS code và các quy định liên quan một cách nhanh chóng giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian nghiên cứu. Thay vì phải đọc qua hàng trăm trang văn bản pháp luật, người dùng chỉ cần đặt câu hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên, chatbot sẽ cung cấp câu trả lời chính xác dựa trên cơ sở dữ liệu đã được cập nhật. Hệ thống còn là một công cụ đắc lực để tối ưu chuỗi cung ứng, cung cấp thông tin tức thời về tình trạng lô hàng, các quy định tại cảng đến, và đưa ra các khuyến nghị để giảm thiểu rủi ro và chi phí. Với khả năng hỗ trợ khách hàng 24/7, chatbot đảm bảo mọi thắc mắc đều được giải đáp kịp thời, nâng cao sự hài lòng và giữ chân khách hàng.

4.1. Cách tự động hóa khai báo hải quan và tra cứu mã HS code

Chatbot có thể tích hợp với phần mềm quản lý xuất nhập khẩu của doanh nghiệp. Khi cần khai báo một lô hàng mới, người dùng có thể tương tác với chatbot để cung cấp thông tin. Trợ lý ảo logistics sẽ đặt các câu hỏi cần thiết, tự động điền thông tin vào tờ khai và kiểm tra lỗi. Đối với việc tra cứu mã HS code, người dùng chỉ cần mô tả hàng hóa, chatbot sử dụng các thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích và đề xuất mã HS phù hợp nhất, kèm theo thông tin về thuế suất và các chính sách liên quan, giúp quá trình khai báo hải quan điện tử trở nên đơn giản và chính xác hơn.

4.2. Tối ưu chuỗi cung ứng nhờ tư vấn logistics trực tuyến

Một giải pháp chatbot cho doanh nghiệp hiệu quả có thể cung cấp tư vấn logistics trực tuyến theo thời gian thực. Nó có thể trả lời các câu hỏi phức tạp về việc lựa chọn phương thức vận tải tối ưu, so sánh chi phí giữa các hãng tàu, hoặc giải thích các điều khoản Incoterms. Bằng cách cung cấp dữ liệu và phân tích nhanh chóng, chatbot giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tốt hơn, từ đó tối ưu chuỗi cung ứng, giảm chi phí vận hành và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

V. Kết Quả Thực Nghiệm Hiệu Quả Của Chatbot Tư Vấn XNK

Để đánh giá tính hiệu quả của chatbot tư vấn xuất nhập khẩu, luận văn của Hoàng Trọng Nghĩa đã tiến hành xây dựng và thử nghiệm mô hình trên dữ liệu thực tế. Dữ liệu huấn luyện được thu thập từ nhiều nguồn đa dạng, bao gồm 469 câu hỏi thường gặp từ website của Cục Hải quan, các văn bản pháp luật như Thông tư 38/2015/TT-BTC, và dữ liệu từ các trang tin tức kinh tế. Mô hình được xây dựng dựa trên kiến trúc mạng nơ-ron hai chiều (bidirectional LSTM) với các thông số được tối ưu hóa. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả vượt trội của AI trong xuất nhập khẩu. Cụ thể, mô hình xác định ý định người dùng (Intents model) đạt độ chính xác lên đến 95%. Mô hình phân loại hành động hội thoại (Dialogue model) đạt 93% và mô hình nhận dạng thực thể (NER) đạt 91%. Các con số này chứng tỏ khả năng hiểu chính xác ngôn ngữ tự nhiên của hệ thống. Trong các kịch bản thử nghiệm, chatbot đã trả lời tốt các câu hỏi đơn giản đã được huấn luyện, ví dụ như hướng dẫn thủ tục đăng ký làm ngoài giờ. Đặc biệt, khi gặp các câu hỏi cần thêm thông tin, hệ thống đã thể hiện sự thông minh bằng cách chủ động hỏi lại người dùng để làm rõ yêu cầu, chẳng hạn như hỏi về loại hình doanh nghiệp để tư vấn địa điểm mở tờ khai phù hợp. Kết quả này khẳng định công nghệ cho ngành logistics này hoàn toàn khả thi và mang lại giá trị thực tiễn, đặc biệt trong việc cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7 một cách hiệu quả.

5.1. Quy trình xây dựng và huấn luyện mô hình từ dữ liệu thực

Quá trình xây dựng mô hình bắt đầu bằng việc thu thập và tiền xử lý dữ liệu. Các câu hỏi và văn bản tiếng Việt được tách từ, gán nhãn (POS tagging) bằng các công cụ mã nguồn mở. Sau đó, dữ liệu được chia thành các tập để huấn luyện và đánh giá cho từng mô hình con: Intents, Dialogue, và NER. Nghiên cứu sử dụng mạng bidirectional LSTM 2 lớp, với 128 nơ-ron mỗi lớp và áp dụng kỹ thuật Dropout để tránh hiện tượng overfitting. Quá trình này cho thấy tầm quan trọng của việc có một bộ dữ liệu chất lượng để xây dựng một giải pháp chatbot cho doanh nghiệp đáng tin cậy.

5.2. Đánh giá độ chính xác và khả năng hỗ trợ khách hàng 24 7

Độ chính xác cao của các mô hình (trên 90%) là minh chứng cho thấy chatbot tư vấn xuất nhập khẩu có thể trở thành một công cụ hỗ trợ đắc lực. Hệ thống không chỉ trả lời đúng mà còn có khả năng quản lý hội thoại, ghi nhớ ngữ cảnh và tương tác một cách tự nhiên. Khả năng hoạt động liên tục giúp chatbot cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7, giải quyết các vấn đề cơ bản ngay lập tức mà không cần sự can thiệp của con người. Điều này giúp doanh nghiệp giải phóng nguồn nhân lực để tập trung vào các nhiệm vụ phức tạp hơn.

VI. Tương Lai AI Trong Xuất Nhập Khẩu và Phần Mềm Quản Lý

Sự thành công của các mô hình thử nghiệm đã mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho việc ứng dụng AI trong xuất nhập khẩu. Chatbot tư vấn xuất nhập khẩu chỉ là bước khởi đầu. Trong tương lai, công nghệ cho ngành logistics sẽ ngày càng trở nên thông minh và tích hợp sâu rộng hơn. Các hệ thống trợ lý ảo logistics thế hệ mới sẽ không chỉ dừng lại ở việc tư vấn mà còn có khả năng dự báo, phân tích và đưa ra khuyến nghị chiến lược. Chúng có thể phân tích dữ liệu thị trường để đề xuất thời điểm xuất khẩu tối ưu, hoặc dự báo các rủi ro tiềm ẩn trong chuỗi cung ứng và đưa ra giải pháp phòng ngừa. Một xu hướng quan trọng là việc tích hợp chatbot trực tiếp vào các phần mềm quản lý xuất nhập khẩu (ERP). Khi đó, chatbot sẽ trở thành một giao diện tương tác thông minh, cho phép người dùng truy vấn dữ liệu, tạo báo cáo, và thực hiện các nghiệp vụ ngay trên phần mềm chỉ bằng cách ra lệnh bằng giọng nói hoặc văn bản. Điều này sẽ đơn giản hóa đáng kể quy trình làm việc, giúp người dùng không cần phải qua các khóa đào tạo phức tạp để sử dụng phần mềm. Sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và các hệ thống quản lý doanh nghiệp sẽ tạo ra một hệ sinh thái logistics thông minh, tự động và hiệu quả, giúp các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế.

6.1. Hướng phát triển công nghệ tự động hóa cho ngành logistics

Trong tương lai, các giải pháp chatbot cho doanh nghiệp sẽ được nâng cấp với khả năng học hỏi liên tục (continual learning), cho phép chúng tự cập nhật kiến thức từ các quy định mới và các cuộc tương tác với người dùng. Công nghệ nhận dạng hình ảnh (Computer Vision) cũng có thể được tích hợp để tự động hóa việc kiểm tra chứng từ hoặc nhận dạng hàng hóa. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống tự động hóa thủ tục hải quan hoàn chỉnh, giảm thiểu tối đa sự can thiệp của con người.

6.2. Tích hợp chatbot vào phần mềm quản lý xuất nhập khẩu

Việc tích hợp chatbot tư vấn xuất nhập khẩu vào phần mềm quản lý xuất nhập khẩu sẽ tạo ra một trợ lý ảo toàn năng. Người dùng có thể hỏi "Tình trạng tờ khai số 123 như thế nào?" và nhận được câu trả lời ngay lập tức, thay vì phải tìm kiếm thủ công trong hệ thống. Chatbot cũng có thể chủ động gửi cảnh báo khi một lô hàng sắp đến hạn hoặc khi có thay đổi về lịch trình. Sự tích hợp này sẽ giúp tối ưu chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả quản lý một cách toàn diện.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN Bài toán xây dựng hệ thống hội thoại thông minh là một bài toán khó thuộc lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Chúng ta biết rằng ngôn ngữ tự nhiên vốn nhập nhằng, đa nghĩa, việc xác định được ngữ nghĩa của câu hỏi cũng như phát hiện ra câu trả lời là một thách thức không nhỏ. Không những vậy, giữa câu hỏi và câu trả lời còn tồn tại các quan hệ “ngầm” hay phụ thuộc vào ngữ cảnh. Bài toán đặt ra nhiều thách thức để phát hiện ra được câu trả lời phù hợp nhất, thông tin hữu ích nhất.

Chương này sẽ giới thiệu tổng quan về hệ thống trả lời tự động, tìm hiểu các nghiên cứu ở trong và ngoài nước để thấy được tình hình nghiên cứu và các phương pháp tiếp cận của các nghiên cứu trước đây. Từ đó đề tài đưa ra mô hình phù hợp cho bài toán xây dựng hội thoại thông minh tư vấn trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Hệ thống hội thoại thông minh Các hệ thống hội thoại thông minh (Dialogue systems), còn được gọi là trợ lý tương tác hội thoại, trợ lý ảo và đôi khi được gọi với thuật ngữ là chatbot, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng khác nhau, từ các dịch vụ kỹ thuật cho đến các công cụ có thể học ngôn ngữ và giải trí. Các hệ thống đối thoại có thể được chia thành các hệ thống hướng mục tiêu trên một miền ứng dụng, ví dụ như các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, và các hệ thống không có định hướng mục tiêu, ví dụ như các công cụ học ngôn ngữ hoặc các nhân vật trò chơi máy tính.

Trong luận văn này, chúng tôi tập trung vào trường hợp thứ nhất, là đi xây dựng một mô hình hội thoại cho tiếng Việt trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Phương pháp hướng dữ liệu qui mô lớn, trong đó sử dụng dữ liệu đã được ghi tự động để truy vấn tri thức và phát sinh văn bản, đang trở nên ngày càng quan trọng trong lời nói và sự hiểu biết ngôn ngữ và phát sinh ngôn ngữ tự nhiên. Một loạt các phương pháp học máy hướng dữ liệu đã được chứng minh là có hiệu quả bằng việc xử lý ngôn ngữ tự nhiên, bao gồm các công việc liên quan đối thoại như đối thoại chính sách học tập, theo dõi trạng thái đối thoại và phát sinh ngôn ngữ tự nhiên. Một trong những thách thức chính trong phát triển của hệ thống đối thoại người máy hướng nhiệm vụ, và trong việc mở rộng chúng trong nhiều miền ứng dụng, được nhắc đến trong, là sự sẵn có của dữ liệu trên một miền hội thoại cụ thể.

Hệ thống đối thoại cần kết hợp và khai thác nhiều thành phần, ví dụ như nhận dạng giọng nói, hiểu ngôn ngữ tự nhiên, giám sát hội thoại, phát sinh ngôn ngữ tự nhiên, và mỗi thành phần này yêu cầu sẵn có nguồn dữ liệu trên miền cụ thể, tài nguyên và các mô hình. Bao gồm các mô hình ngôn ngữ, mô hình ngữ âm, mô hình hiểu ngôn ngữ, các miền bản thể ontology, các kịch bản tương tác, các khuôn mẫu phát sinh ngôn ngữ, … Mặc dù, nhiều vấn đề AI đã được hưởng lợi ích từ các nguồn dữ liệu ngày càng lớn, thu thập dữ liệu end-to-end cho các hệ thống đối thoại hướng nhiệm vụ vẫn còn là một vấn đề khó khăn. Phương pháp tiếp cận hiện tại để thu thập dữ liệu thoại dẫn đến chi phí phát triển cao và tiêu tốn thời gian cho các nhà phát triển hệ thống. Trừ khi các nguồn lực bên ngoài đã có sẵn (không phải trường hợp cho hầu hết các lĩnh vực), trong miền tập dữ liệu yêu cầu phải có một hệ thống triển khai có khả năng duy trì một cuộc 5 đối thoại với người dùng.

Điều này dẫn đến một vấn đề khởi động: do thiếu dữ liệu để huấn luyện hệ thống ban đầu, các nhà phát triển hệ thống mang gánh nặng về việc phát triển văn phạm và các mô hình ngôn ngữ, hoặc là thủ công. Thu thập dữ liệu hội thoại với phiên bản đầu tiên của một hệ thống được triển khai có thiếu sót: chất lượng dữ liệu thu thập có thể phải chịu những bất cập của hệ thống chính nó, và người dùng có thể chịu ảnh hưởng ngôn ngữ của chúng để điều chỉnh cho những khuyết điểm của hệ thống trong việc theo hết một cuộc đối thoại. Kết quả là, tốc độ của tập dữ liệu có thể chậm hơn so với mong muốn. Cuối cùng, quá trình phát triển tốn kém này phải được lặp đi lặp lại trên một lần nữa cho mỗi miền hoặc hệ thống mới, hoặc ngay cả khi chức năng mới được thêm vào.

Tình hình nghiên cứu Hệ thống trả lời tự động đã được các nhà nghiên cứu quan tâm từ rất lâu rồi, bao gồm các trường đại học, các viện nghiên cứu và các doanh nghiệp. Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã tham khảo một số mô hình trả lời bán hàng nổi tiếng trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Theo ý tưởng của Russel và cộng sự, thì một hệ thống AI phải được kiểm tra (hành động dưới sự ràng buộc hình thức và phù hợp với các điều kiện kỹ thuật); phải được xác nhận (không theo đuổi các hành vi không mong muốn dưới sự ràng buộc trước); phải an toàn (ngăn chặn các thao tác có chủ ý của các bên thứ ba, hoặc bên ngoài hoặc bên trong); và phải được kiểm soát (con người cần phải có cách để thiết lập lại kiểm soát nếu cần thiết). Việc thiết kế hệ thống đối thoại là một nhiệm vụ đầy thách thức và là một trong những mục tiêu ban đầu của trí tuệ nhân tạo.

Trong nhiều thập kỷ, việc thiết kế tác nhân đối thoại đã giúp các hệ thống dựa trên cơ sở tri thức và cơ chế dựa trên luật Rule-based để hiểu các thông điệp đầu vào của con người và tạo ra các phản hồi đáp ứng hợp lý. Phương pháp tiếp cận hướng dữ liệu nhấn mạnh vào việc học trực tiếp từ các tập ngữ liệu của các cuộc đối thoại tiếng nói hoặc văn bản chữ viết. Gần đây, phương pháp này đã đạt được đà vì lợi thế dữ liệu phong phú, tăng sức mạnh tính toán, và các thuật toán học tốt hơn mà tự động hóa quá trình tính năng kỹ thuật. Ritter và cộng sự đã đề xuất phương pháp tiếp cận hướng dữ liệu cho việc xây dựng hệ thống đối thoại, và họ đã trích xuất ra 1,3 triệu cuộc hội thoại từ Twitter với mục đích là phát hiện ra các hành động trong cuộc hội thoại.

Bằng việc xây dựng dựa trên sự tương đồng về phân phối trong khuôn khổ mô hình không gian vector, Banchs và Li đã xây dựng một công cụ tìm kiếm để lấy câu trả lời thích hợp cho bất kỳ một thông điệp đầu vào. Với sự ra đời của framework sequence-to-sequence, nhiều hệ thống huấn luyện gần đây đã sử dụng các mạng nơ-ron tái phát (RNN) để sinh ra các câu trả lời mới khi đưa vào mạng một câu hỏi hoặc một thông điệp. Ví dụ, Lê Viết Quốc và Vinyals đã đề xuất sử dụng tập dữ liệu là lịch sử hỗ trợ kỹ thuật IThelp desk để huấn luyện mạng LSTM để sinh ra câu trả lời mới. Sordoni và cộng sự đã xây dựng các cuộc đối thoại Twitter giới hạn bối cảnh lịch sử đến một thông điệp.

Với sự giúp đỡ của các mô hình ngôn ngữ được tiền huấn luyện, chúng mã hóa mỗi tin nhắn vào một vector đại diện. 6 Để loại bỏ sự cần thiết cho một mô hình ngôn ngữ, Serban và cộng sự đã thử huấn luyện end-toend trên một mạng RNN. Họ cũng bắt đầu hệ thống của mình với các word embeddings đã được huấn luyện từ trước. Trong khi các hệ thống này có thể sản xuất ra các câu trả lời mới lạ, rất khó để hiểu được bao nhiêu khả năng được sử dụng bởi các mô hình ngôn ngữ tự nhiên so với việc mô hình hóa hội thoại đối thoại liền nhau.

Phân loại các mô hình chatbot Miền mở (Open Domain): Mô hình trả lời tự động trên miền mở cho phép người dùng có thể tham gia trò chuyện với một chủ đề bất kỳ, không nhất thiết phải có một mục tiêu rõ ràng hay một ý định cụ thể nào. Các cuộc trò chuyện trên mạng xã hội như Facebook, Twitter và Reddit thường là miền mở, chúng có thể đi vào tất cả các chủ đề. Số lượng các chủ đề thảo luận được đề cập đến là không giới hạn, do đó, tri thức yêu cầu được tạo ra để trả lời các câu đối thoại thuộc miền mở trở nên khó hơn. Tuy nhiên, việc thu thập trích rút dữ liệu từ miền này khá phong phú và đơn giản.

Miền đóng (Close Domain): Mô hình trả lời tự động thuộc miền đóng thường tập trung vào trả lời các câu hỏi đối thoại liên quan đến một miền cụ thể, ví dụ như: Y tế, Giáo dục, Du lịch, Mua sắm. Trong một miền đóng cụ thể, không gian các mẫu hỏi input và output là có giới hạn, bởi vì các hệ thống này đang cố gắng để đạt được một mục tiêu rất cụ thể. Hệ thống hỗ trợ kỹ thuật (Technical Customer Support) hay Tư vấn và hỗ trợ mua hàng (Shopping Assistants) là các ứng dụng thuộc miền đóng. Các hệ thống này không thể đối thoại về “Chính trị” hay “Pháp luật”, chúng chỉ cần thực hiện các nhiệm vụ cụ thể một cách hiệu quả nhất có thể.

Chắc chắn, người dùng vẫn có thể hỏi đáp bất cứ gì, nhưng hệ thống không yêu cầu phải xử lý những trường hợp ngoại lệ này. Phân loại theo hướng tiếp cận Tiếp cận dựa vào trích chọn thông tin (Retrieval-based): Các kỹ thuật thường sử dụng một kho đã định nghĩa trước các câu trả lời kết hợp với một vài phương pháp trích chọn Heuristic để nhặt ra một đáp án thích hợp nhất dự vào mẫu hỏi input và ngữ cảnh. Kỹ thuật heuristic sử dụng ở đây đơn giản có thể là sự so khớp các biểu thức dựa vào luật (rule-based), hoặc phức tạp như việc kết hợp học máy (Machine Learning) để phân lớp các câu hỏi và đáp án trả về. Những hệ thống kiểu này không sinh ra văn bản mới, chúng chỉ nhặt một đáp án từ một tập dữ liệu cố định sẵn có.

Tiếp cận dựa vào mô hình có thể sinh sản (Generative-based): Mô hình này không dựa trên tập trả lời định nghĩa trước. Chúng có khả năng tự sản sinh các đáp án từ đầu. Các mô hình có thể sinh sản thường dựa vào các kỹ thuật Máy Dịch (Machine Translation), nhưng thay vì dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, thì nó có thể “dịch” từ một input sang một output.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ