Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam trong giai đoạn 2019 - 2020 chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ dịch tả lợn châu Phi (ASF). Dẫn liệu từ Cục Thú y cho thấy, lũy kế từ tháng 02/2019 đến ngày 11/02/2020, dịch bệnh đã bùng phát tại 8.548 xã thuộc 667 huyện của toàn bộ 63 tỉnh, thành phố; buộc phải tiêu hủy gần 6 triệu con lợn với tổng khối lượng gần 350.000 tấn (chiếm 9% tổng trọng lượng đàn lợn cả nước). Bước sang đầu năm 2020, tác động kép từ đại dịch Covid-19 và các đợt cách ly xã hội tiếp tục gây đứt gãy chuỗi cung ứng, làm chi phí chăn nuôi gia tăng và nguồn cung con giống thiếu hụt trầm trọng. Trong bối cảnh tái cơ cấu và tái đàn, khâu chăn nuôi lợn nái sinh sản giữ vai trò quyết định nhằm cung cấp nguồn giống thương phẩm an toàn sinh học. Khóa luận của sinh viên Vy Thị Ngọc Bích tập trung khảo sát và thực hiện quy trình kỹ thuật tại cơ sở chăn nuôi quy mô tập trung ở miền núi phía Bắc.
Mục đích và yêu cầu nghiên cứu của chuyên đề được xác định cụ thể trong văn bản gồm:
- Mục đích:
- Nâng cao hiểu biết về quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái sinh sản.
- Nắm vững chủng loại thức ăn, khẩu phần dinh dưỡng và phương pháp cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
- Nhận biết, chẩn đoán các bệnh lý thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản và xác định phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả.
- Yêu cầu:
- Đánh giá thực trạng tình hình chăn nuôi tại trang trại Công ty Cổ phần Chăn nuôi Ánh Dương.
- Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi tại trại.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh của lợn nái trong giai đoạn sinh sản và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái sinh sản (chủ yếu là dòng lợn nái ngoại GF24 và 4 lợn đực giống Duroc). Phạm vi không gian được thực hiện tại trại lợn của Công ty Cổ phần Chăn nuôi Ánh Dương (thôn Khuổi Quân, xã Ngũ Lão, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng). Phạm vi thời gian nghiên cứu thực địa kéo dài 6 tháng, từ ngày 28/05/2020 đến ngày 28/11/2020; các số liệu thống kê sản xuất tổng quan của trang trại được thu thập bổ sung trong giai đoạn 2019 - 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết về sinh lý sinh dục gia súc và bệnh học thú y chuyên biệt cho lợn nái:
- Cơ sở sinh lý và giống: Phân tích đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh sản của các giống thuần Landrace, Yorkshire và dòng nái ngoại thương phẩm GF24 (kết quả chuyển giao công nghệ giữa GreenFeed Việt Nam và PIC - Pig Improvement Company dựa trên công nghệ đánh dấu gen). Chu kỳ động dục ở lợn kéo dài 18 - 22 ngày (trung bình 21 ngày), chia làm 4 giai đoạn; thời gian mang thai trung bình 114 ngày (kỳ I: ngày 1 - 84; kỳ II: ngày 85 đến khi đẻ). Cơ chế biến đổi nội tiết tố ghi nhận nồng độ progesterone tăng cao trong 10 ngày đầu, đạt đỉnh vào ngày thứ 20 để giữ an thai và giảm đột ngột 1 - 2 ngày trước đẻ; estrogen duy trì thấp và tăng mạnh vào 2 tuần cuối thai kỳ.
- Cơ sở bệnh lý: Phân loại căn nguyên các hội chứng sinh sản thường gặp gồm viêm tử cung (vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Proteus vulgaris, Klebsiella, Escherichia coli), hiện tượng lên giống lại (lốc), sảy thai truyền nhiễm (PRRS, Parvovirus, Giả dại - AD, Circovirus type 2 - PCV2, Dịch tả lợn cổ điển - CSF, Lở mồm long móng - FMD, Leptospira) và hội chứng viêm khớp.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp điều tra thu thập thông tin: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ sổ sách theo dõi, báo cáo sản xuất hàng ngày của trang trại giai đoạn 2019 - 2020.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp tham gia chăm sóc tại chuồng bầu theo hai ca làm việc mỗi ngày (sáng 7h00 - 11h00, chiều 13h30 - 17h00); quan sát phản xạ động dục bằng đực thí tình; theo dõi tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ, CO2); thực hiện quy trình tiêm vắc-xin và can thiệp trị bệnh bằng thuốc thú y.
- Phương pháp tính toán dịch tễ: Áp dụng công thức tính tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Tổng số lợn mắc bệnh / Tổng số lợn theo dõi) × 100; tỷ lệ khỏi (%) = (Tổng số lợn khỏi / Tổng số lợn điều trị) × 100. Dữ liệu được xử lý bằng máy tính cầm tay và phần mềm Microsoft Excel 2016.
- Nguồn dữ liệu: Sổ theo dõi cá thể nái chuồng mang thai, thẻ nái, biên bản thú y tại trại Ánh Dương và các nghiên cứu công bố liên quan đến dòng lợn GF24.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu bật tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ cuộc khủng hoảng dịch tả lợn châu Phi năm 2019 và đại dịch Covid-19 đầu năm 2020, làm biến động sâu sắc thị trường thịt lợn và nguồn cung con giống. Khóa luận xác lập mục tiêu làm chủ quy trình kỹ thuật chăn nuôi công nghiệp, kiểm soát khẩu phần thức ăn theo tuần chửa và xây dựng phác đồ can thiệp bệnh học thú y hiệu quả trên đàn lợn nái tại Cao Bằng.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp mô tả chi tiết về cơ sở thực tập và hệ thống cơ sở lý luận:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Công ty Cổ phần Chăn nuôi Ánh Dương thành lập năm 2017 tại xã Ngũ Lão, huyện Hòa An, cách thành phố Cao Bằng 10 km. Diện tích trang trại rộng 7 ha, quy mô thiết kế 600 nái (thời điểm tháng 02/2021 đạt 410 nái sinh sản và 4 đực giống Duroc). Nhân sự gồm 24 người (7 lao động gián tiếp, 17 lao động trực tiếp gồm 1 trưởng trại, 3 kỹ sư chăn nuôi, 10 công nhân và 3 sinh viên thực tập). Cơ sở hạ tầng gồm 3 phân khu cách biệt: khu cách ly, khu sinh hoạt và khu sản xuất khép kín (1 chuồng cách ly; 2 chuồng mang thai với quy mô 134 ô và 164 ô; 1 chuồng phối 108 ô nái và 6 ô lớn; 3 chuồng đẻ mỗi chuồng 48 ô sàn nhựa kết hợp bê tông; 1 chuồng cai sữa; 8 chuồng nuôi thịt).
- Đặc tính dòng nái GF24: Dòng nái hợp tác giữa GreenFeed và PIC đạt năng suất trung bình 14,4 con sơ sinh/lứa; khối lượng sơ sinh 1,4 kg/con; số lứa đẻ đạt 2,4 lứa/nái/năm. Tác giả dẫn chứng nghiên cứu của Đỗ Võ Anh Khoa và Nguyễn Tiến Thành (2015) trên 600 nái GF24 (2.028 ổ đẻ, xử lý qua PICTraq® và Minitab 16) cho thấy số con sơ sinh/ổ dao động 12,43 - 14,07 con, số con cai sữa/ổ đạt 11,50 - 12,60 con.
- Hệ thống quy chuẩn dinh dưỡng và vắc-xin: Trình bày tiêu chuẩn cân đối tỷ lệ axit amin cho nái chửa và nái nuôi con (nguồn Võ Trọng Hốt cs.); quy định cho ăn theo thang điểm thể trạng (BCS từ dưới 2,5 đến trên 3,5) sử dụng hai dòng cám chuyên biệt GF08 và GF07; quy trình vắc-xin chu kỳ tổng đàn và quy trình vắc-xin tự thân (Autovaccine) phòng tiêu chảy vi khuẩn cho nái hậu bị lứa 0.
- Bệnh học thú y: Hệ thống hóa triệu chứng, căn nguyên và cơ chế bệnh lý của bệnh viêm tử cung, hiện tượng nái không thụ thai/lên giống lại, hiện tượng sảy thai (ngưỡng cảnh báo >3% tổng đàn/tháng) và bệnh viêm khớp do mất cân bằng dinh dưỡng Ca/P hoặc vi khuẩn cơ hội.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác lập quy trình triển khai thực tế trên đàn nái mang thai trong 6 tháng:
- Chế độ nhật trình: Theo dõi kiểm tra môi trường, vận hành hệ thống thông gió và dàn làm mát cảm biến biến tần; thực hiện dọn phân, vệ sinh xịt gầm, sát trùng hằng ngày; phối hợp lùa đực thí tình kích thích và phát hiện nái lên giống.
- Định mức tiểu khí hậu chuồng kín:
| Chỉ số môi trường |
Mức tiêu chuẩn kỹ thuật |
Ngưỡng ảnh hưởng (stress) |
| Nhiệt độ chuồng nuôi |
17 - 21°C |
>26°C |
| Độ ẩm không khí |
50 - 70% |
- |
| Tốc độ gió |
1,5 - 2,0 m/s |
- |
| Nhu cầu trao đổi khí |
30 - 40 lần/phút |
- |
- Khẩu phần ăn định lượng theo giai đoạn: Thiết lập định mức thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho nái hậu bị và nái rạ từ ngày phối đến ngày thứ 113 của thai kỳ bằng mã cám 9054/GF08 và 9044/GF07.
Phần 4: Kết quả đạt được và thảo luận
Nội dung chương này tổng hợp các kết quả tác giả ghi nhận và thực hiện trong quá trình 6 tháng thực tập:
- Đánh giá thực trạng phát triển đàn lợn của trại Ánh Dương trong 2 năm 2019 - 2020 dưới tác động của dịch bệnh vùng Đông Bắc.
- Quy trình kiểm soát thể trạng lợn nái chửa bằng việc cân chỉnh lượng thức ăn vào thứ Hai hàng tuần, duy trì điểm thể trạng mục tiêu ở mức 3 điểm trước tuần mang thai thứ 6.
- Thực hiện an toàn sinh học: tuân thủ cách ly 70 ngày đối với nái hậu bị mới nhập (4 tuần cách ly nghiêm ngặt, 6 tuần làm quen tiếp xúc mầm bệnh và phân/nhau thai của trại), vệ sinh tiêu độc hố sát trùng, xịt gầm, xử lý chất thải qua máy ép phân và hệ thống hầm biogas.
- Công tác phòng bệnh bằng vắc-xin: thực hiện tiêm phòng định kỳ tổng đàn (PRRS chu kỳ 3 tháng/lần; AD chu kỳ 4 tháng/lần; PCV2 chu kỳ 6 tháng/lần; FMD khi có nguy cơ) và lịch vắc-xin theo tuần thai (Autovaccine tuần 9 và 12 cho lứa P0; E. coli tuần 12 và 14 cho lứa P0; FMD tuần 13; tẩy nội ngoại ký sinh trùng tuần 14; Parvo + CSF vào ngày thứ 14 sau sinh).
- Chẩn đoán và điều trị bệnh: nhận diện viêm tử cung qua phân loại dịch âm đạo theo thời gian xuất hiện (phân biệt dịch bình thường 1 - 4 ngày sau đẻ với dịch viêm >5 ngày sau đẻ hoặc 14 - 21 ngày sau phối); áp dụng phác đồ trị viêm tử cung (thụt rửa dung dịch muối 0,9% hoặc rivanol 0,1%, đặt viên oxytetracyclin kết hợp tiêm amoxicillin 15%); can thiệp viêm khớp bằng 2 phác đồ (kháng sinh gentamycin/genta-tylo, truyền tĩnh mạch calcium gluconate kết hợp giảm đau bằng anagin-C hoặc chống viêm bằng dexamethasone/diclofenac).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận ghi nhận các kết quả kỹ thuật và số liệu định mức cụ thể được áp dụng thực tế tại trang trại:
- Thông số quy mô và tổ chức: Vận hành quản lý đàn lợn nái quy mô 410 nái sinh sản và 4 đực Duroc trên khuôn viên 7 ha khép kín, ứng dụng công nghệ cảm biến tự động hóa quạt thông gió và dàn mát điều khiển biến tần để duy trì nhiệt độ chuồng nuôi ổn định từ 17 - 21°C.
- Định mức dinh dưỡng cho nái mang thai: Triển khai thành công chế độ ăn phân kỳ kết hợp kiểm soát thể trạng nái:
| Giai đoạn mang thai |
Loại thức ăn |
Định mức nái hậu bị (kg/con/ngày) |
Định mức nái rạ (kg/con/ngày) |
| Từ ngày phối đến 21 ngày |
9054/GF08 |
1,6 - 1,8 |
2,0 - 2,2 |
| Từ 22 đến 84 ngày |
9044/GF07 |
2,0 - 2,2 |
2,2 - 2,5 |
| Từ 85 đến 110 ngày |
9044/GF07 |
2,2 - 2,4 |
2,5 - 3,0 |
| Từ 110 đến 113 ngày |
9054/GF08 |
2,0 |
2,0 |
- Quy trình an toàn sinh học và thú y đặc thù: Chuẩn hóa quy trình cách ly thích nghi 70 ngày cho nái hậu bị; kỹ thuật chế tạo và cấp Autovaccine phòng tiêu chảy lợn con (sử dụng 1 bộ ruột lợn con bệnh dưới 10 ngày tuổi chưa điều trị kháng sinh, xay nhỏ phối trộn thức ăn cho 20 - 35 nái hậu bị P0 ở tuần thai thứ 9 và 12); lịch tiêm phòng dịch tễ nghiêm ngặt cho đàn nái sinh sản.
- Giải pháp và kiến nghị: Tác giả kiến nghị trang trại cần tiếp tục cải tạo tuyến đường giao thông nội bộ (từ đường chính vào trại là đường đất dễ lầy lội vào mùa mưa); có chính sách bổ sung, ổn định nguồn nhân lực trực tiếp do tình trạng thiếu hụt công nhân làm ảnh hưởng đến tiến độ chăm sóc; tăng cường các biện pháp sưởi ấm bằng biogas và đèn hồng ngoại vào mùa đông để khắc phục thời tiết sương muối giá rét tại Cao Bằng.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận chứng minh tính thích ứng và hiệu quả sản xuất của dòng nái ngoại GF24 nuôi theo công nghệ chuồng kín trong điều kiện tiểu khí hậu vùng núi cao Đông Bắc, cung cấp dữ liệu thực nghiệm về quy trình phối giống nhân tạo kép và các phác đồ điều trị bệnh sản khoa thường gặp tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu tiến hành trong giai đoạn dịch bệnh Covid-19 và dư âm dịch tả lợn châu Phi năm 2019 - 2020, làm biến động giá cả vật tư, thức ăn và hạn chế một số điều kiện tiếp cận dịch vụ kỹ thuật bên ngoài.
- Điều kiện tự nhiên tại huyện Hòa An (Cao Bằng) có mùa đông lạnh kéo dài, sương muối kèm độ ẩm thấp gây khó khăn lớn cho việc bảo tồn tiểu khí hậu chuồng nuôi và gia tăng áp lực mầm bệnh đường hô hấp, tiêu hóa.
- Hạ tầng giao thông từ đường Quốc lộ 3 vào trang trại là đường đất, gây cản trở vận chuyển cám, thuốc thú y và con giống khi có mưa lớn kéo dài.
- Thời gian thực tập thực tế giới hạn trong 6 tháng, chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ các chu kỳ sản xuất liên tục qua nhiều năm của đàn nái.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi biến động năng suất sinh sản (tỷ lệ sống cai sữa, khối lượng cai sữa của lợn con) của đàn nái GF24 qua các lứa đẻ cao (lứa 4 đến lứa 6); nghiên cứu chuyên sâu về hiệu giá kháng thể sau khi sử dụng Autovaccine trên nái hậu bị đối với hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y đang chuẩn bị thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp.
- Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên trại lợn nái sinh sản làm việc trong các hệ thống trang trại gia công hoặc hợp tác kỹ thuật với các công ty lớn (như GreenFeed, PIC).
- Người làm trang trại có nhu cầu tìm hiểu mô hình xây dựng chuồng kín kiểm soát tiểu khí hậu tự động hóa bằng biến tần tại khu vực trung du, miền núi phía Bắc.
Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm: bảng định mức và chế độ cấp thức ăn theo điểm thể trạng (BCS) cho nái chửa; quy trình chăm sóc - cách ly thích nghi 70 ngày của lợn hậu bị; bảng phân loại ý nghĩa lâm sàng của dịch tiết âm đạo theo thời gian xuất hiện để chẩn đoán viêm tử cung; chi tiết lịch tiêm vắc-xin tổng đàn kết hợp vắc-xin theo tuần tuổi thai.
Câu hỏi thường gặp
1. Giống lợn nái sinh sản được nuôi tại trang trại Ánh Dương là giống gì và có chỉ số sinh sản theo lý thuyết ra sao?
Trang trại nuôi dòng lợn nái GF24 do Công ty GreenFeed hợp tác chuyển giao công nghệ từ Pig Improvement Company (PIC), lai tạo dựa trên công nghệ đánh dấu gen giữa hai giống Landrace và Yorkshire. Theo các chỉ tiêu công bố, nái GF24 đạt số con sinh ra trung bình khoảng 14,4 con/lứa, khối lượng sơ sinh trung bình 1,4 kg/con, năng suất sinh sản đạt khoảng 2,4 lứa/nái/năm.
2. Tiêu chuẩn tiểu khí hậu được thiết lập cho khu chuồng kín nuôi lợn nái mang thai tại trại gồm những thông số nào?
Hệ thống chuồng khép kín cài đặt nhiệt độ thích hợp dao động từ 17 - 21°C (ngưỡng bắt đầu gây stress nhiệt là >26°C); độ ẩm không khí duy trì từ 50 - 70%; tốc độ gió đạt 1,5 - 2,0 m/s; nhu cầu trao đổi khí qua hệ thống quạt thông gió đạt 30 - 40 lần/phút.
3. Khẩu phần ăn cho lợn nái mang thai tại trang trại được phân chia theo những giai đoạn nào và dùng mã thức ăn gì?
Khẩu phần chia làm 4 mốc: (1) Từ ngày phối đến 21 ngày mang thai cho ăn 9054/GF08 (hậu bị 1,6 - 1,8 kg/ngày, nái rạ 2,0 - 2,2 kg/ngày); (2) Từ ngày 22 đến 84 ngày cho ăn 9044/GF07 (hậu bị 2,0 - 2,2 kg/ngày, nái rạ 2,2 - 2,5 kg/ngày); (3) Từ ngày 85 đến 110 ngày cho ăn 9044/GF07 (hậu bị 2,2 - 2,4 kg/ngày, nái rạ 2,5 - 3,0 kg/ngày); (4) Từ ngày 110 đến 113 ngày cho ăn 9054/GF08 với mức 2,0 kg/ngày cho cả hai nhóm.
4. Quy trình làm vắc-xin tự thân (Autovaccine) cho lợn nái hậu bị mang thai được văn bản mô tả như thế nào?
Autovaccine chỉ áp dụng cho nái hậu bị đang mang thai lứa đầu (lứa P0) vào tuần mang thai thứ 9 (ngày 63) và tuần thứ 12 (ngày 84). Phương pháp thực hiện: thu thập toàn bộ ruột của lợn con dưới hoặc bằng 10 ngày tuổi có triệu chứng lâm sàng tiêu chảy chưa điều trị kháng sinh; đem xay hoặc cắt nhỏ, dùng dung dịch này bổ sung trực tiếp vào thức ăn cho nái ăn 2 lần/tuần. Một bộ ruột lợn con dùng cho 20 - 35 nái hậu bị P0.
5. Lịch tiêm phòng vắc-xin định kỳ cho tổng đàn lợn nái tại trang trại được quy định ra sao?
Lịch vắc-xin tổng đàn nái được thực hiện theo chu kỳ: vắc-xin PRRS (phòng bệnh Tai xanh) tiêm 3 tháng/lần; vắc-xin AD (phòng bệnh Giả dại) tiêm 4 tháng/lần; vắc-xin PCV2 (phòng bệnh Còi cọc do Circovirus type 2) tiêm 6 tháng/lần; vắc-xin FMD (phòng bệnh Lở mồm long móng) tiêm nhắc lại theo tình hình dịch tễ hoặc khi có dịch đe dọa.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vy Thị Ngọc Bích phản ánh đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản GF24 tại trang trại khép kín quy mô 410 nái thuộc Công ty Cổ phần Chăn nuôi Ánh Dương (Cao Bằng). Công trình cung cấp các dẫn liệu thực nghiệm chi tiết về định mức dinh dưỡng phân kỳ, tiêu chuẩn tiểu khí hậu chuồng kín và lịch trình kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt bằng vắc-xin chu kỳ kết hợp Autovaccine. Mặc dù gặp nhiều khó khăn về điều kiện thời tiết mùa đông vùng cao và tác động ngoại cảnh từ dịch tả lợn châu Phi, đề tài đã hệ thống hóa được các giải pháp quản lý đàn nái công nghiệp có tính ứng dụng thực tiễn cao cho ngành thú y địa phương.