Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Chăm sóc giảm nhẹ được ban hành kèm theo Quyết định của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa (năm 2026), do ThS.BS Mai Văn Bảy đảm nhiệm vai trò chủ biên cùng tập thể các giảng viên và chuyên viên y tế (ĐDCK1. Trần Thị Thanh Huyền, ThS. Chu Thị Hoàng Anh, ThS. Đỗ Thị Ánh Tuyết, CN. Nguyễn Thị Hà, CN. Trần Mai Huyền, CN. Lê Thị Huyền Trang, CN. Lại Thị Tuyết). Về vị trí trong chương trình đào tạo, môn học thuộc khối học phần cơ sở ngành của chương trình đào tạo trình độ cao đẳng ngành Y sỹ.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định cụ thể theo ba nhóm năng lực chuẩn đầu ra:

  • Kiến thức: Trình bày được khái niệm, nguyên tắc và vai trò của chăm sóc giảm nhẹ theo Quyết định 183/QĐ-BYT của Bộ Y tế; phân tích phương pháp đánh giá toàn diện nhu cầu người bệnh; mô tả các biện pháp kiểm soát triệu chứng thể chất, tâm lý, xã hội, tâm linh; nắm vững các quy định đạo đức, pháp lý và văn hóa trong chăm sóc cuối đời.
  • Kỹ năng: Đo lường được mức độ đau và các triệu chứng bằng các thang điểm lâm sàng chuẩn hóa; thực hiện kỹ thuật chăm sóc cơ bản; tư vấn người bệnh và gia đình tự chăm sóc tại nhà; phát hiện và xử trí cấp cứu ban đầu, thực hiện chuyển tuyến kịp thời.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Thể hiện thái độ tôn trọng quyền tự quyết, bảo mật thông tin người bệnh; phối hợp liên ngành hiệu quả; có ý thức tự quản lý căng thẳng nghề nghiệp.

Cấu trúc giáo trình gồm 8 chương, tiếp cận theo mô hình "chăm sóc lấy người bệnh làm trung tâm". Điểm đặc sắc là sự kết hợp giữa các nguyên tắc y đức quốc tế với các giá trị y đức truyền thống Việt Nam, cụ thể là lời dạy "Lương y như từ mẫu" của Chủ tịch Hồ Chí Minh và tư tưởng trị bệnh, giúp đỡ người yếu thế của danh y Hải Thượng Lãn Ông (Lê Hữu Trác).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình phân chia hệ thống kiến thức qua 8 chương chuyên môn:

  • Chương 1: Giới thiệu về chăm sóc giảm nhẹ: Định nghĩa chuyên ngành chăm sóc giảm nhẹ theo Tổ chức Y tế Thế giới; xác lập 3 cấp độ đào tạo và cung cấp dịch vụ (cơ bản tại y tế ban đầu, trung cấp/nâng cao tại các chuyên khoa, và chuyên sâu tại bệnh viện tuyến trên, trung tâm ung thư); hệ thống các nguyên tắc y đức phương Tây (Không làm hại, Làm điều có lợi, Tự chủ, Công bằng, Không bỏ rơi, Hệ quả kép) song hành cùng quan điểm y đức của Hải Thượng Lãn Ông; phân định ranh giới giữa an thần giảm nhẹ với an tử và trợ tử.
  • Chương 2: Đánh giá chăm sóc giảm nhẹ: Khung quy trình đánh giá toàn diện người bệnh qua tiền sử bệnh, triệu chứng, tiền sử xã hội, khám thể chất; áp dụng thang điểm đánh giá tình trạng hoạt động ECOG (Eastern Cooperative Oncology Group, thang 6 mức từ 0 đến 5) cho người bệnh ung thư và thang điểm PPS (Palliative Performance Scale, 11 mức từ 100% đến 0%) cho người bệnh không ung thư.
  • Chương 3: Đánh giá và điều trị đau: Cơ chế bệnh sinh của đau theo Hiệp hội Nghiên cứu Đau Quốc tế (IASP); phân loại đau (đau cảm thụ, đau thần kinh, đau do viêm); phương pháp lượng giá đau qua thang số NRS, thang thị giác VAS, bảng kiểm Brief Pain Inventory (BPI); thang giảm đau 3 bậc; dược lý lâm sàng các thuốc giảm đau không opioid, opioid và thuốc bổ trợ; kiểm soát đau ở người có tiền sử rối loạn sử dụng chất.
  • Chương 4: Đánh giá và giảm nhẹ các đau khổ thể chất khác, tâm lý, xã hội và tâm linh: Quản lý các triệu chứng khó thở, buồn nôn, mê sảng, lo âu, trầm cảm và các sang chấn tâm lý xã hội.
  • Chương 5: Chăm sóc giảm nhẹ cho người bệnh với các bệnh lý cụ thể: Hướng dẫn can thiệp trên các nhóm bệnh lý mạn tính giai đoạn tiến triển như ung thư, suy tim, suy thận, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), HIV/AIDS, lao kháng thuốc (MDR-TB, XDR-TB).
  • Chương 6: Chăm sóc giảm nhẹ nhi khoa: Áp dụng thang đo CRIES cho trẻ sơ sinh và thang FLACC cho trẻ nhỏ; phương pháp tiếp cận chuyên biệt theo các giai đoạn phát triển của trẻ.
  • Chương 7: Chăm sóc cuối đời: Xác định mục tiêu chăm sóc giai đoạn hấp hối, kế hoạch chăm sóc y tế cho tương lai (Advance Care Planning - ACP), chỉ thị chăm sóc y tế cho tương lai (Advance Directive - AD) và hỗ trợ thân nhân vượt qua mất mát.
  • Chương 8: Lồng ghép chăm sóc giảm nhẹ vào hệ thống chăm sóc sức khỏe: Tổ chức mô hình chăm sóc liên tục từ cơ sở y tế đến cộng đồng và gia đình.

Progression logic (logic tiến trình) của tài liệu đi từ nhận thức triết lý, nguyên tắc pháp lý - đạo đức (Chương 1), công cụ lượng giá lâm sàng (Chương 2), can thiệp triệu chứng trọng tâm là đau (Chương 3), mở rộng sang các triệu chứng toàn diện (Chương 4), ứng dụng trên bệnh cảnh và đối tượng cụ thể (Chương 5, 6), xử trí giai đoạn cuối đời (Chương 7) và kết thúc ở mô hình tích hợp hệ sinh thái y tế (Chương 8).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Khung lý thuyết cốt lõi: Định nghĩa đau của IASP nhấn mạnh tính chất trải nghiệm chủ quan gắn liền với tổn thương mô học thực thể hoặc tiềm tàng; phân định 3 cơ chế đau: cảm thụ (bản thể và tạng), thần kinh (neuropathic) và viêm.
  • Nguyên lý đạo đức can thiệp: Nguyên tắc "Hệ quả kép" (Double Effect) gồm 4 điều kiện xác lập tính hợp pháp và đạo đức khi chỉ định thuốc giảm đau liều cao (như opioid) ở bệnh nhân nặng giai đoạn cuối dù tiềm ẩn nguy cơ ức chế hô hấp hoặc an thần sâu.
  • Dược lý học kiểm soát triệu chứng: Khái niệm dung nạp opioid, phụ thuộc thể chất, phân biệt rối loạn sử dụng opioid (nghiện) với hiện tượng giả nghiện (pseudoaddiction); cơ chế tác dụng của thuốc bổ trợ gồm thuốc chống trầm cảm ba vòng (amitriptylin), thuốc chống co giật (gabapentin, natri valproat), corticoid (dexamethason, prednisolon) và thuốc kháng cholinergic (hyoscine butylbromid, scopolamin).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn kỹ thuật: Kỹ thuật đánh giá đau bằng thang NRS, VAS, BPI; kỹ năng xác định liều khởi đầu, tính liều cứu hộ (bằng 10% tổng liều opioid hằng ngày), hiệu chỉnh liều duy trì; kỹ thuật quy đổi liều tương đương giữa các opioid và đường dùng (morphin uống, tiêm sang fentanyl dán); quy trình cấp cứu giải độc opioid bằng naloxon pha loãng; quy trình giảm liều opioid an toàn (giảm không quá 33% mỗi 2-3 ngày) để tránh hội chứng cai.
  • Kỹ năng phân tích lâm sàng: Phân tích bản chất cơn đau (tăng cảm đau - hyperalgesia, loạn cảm đau - allodynia); đánh giá mức độ hoạt động thể chất qua thang ECOG và PPS; phân biệt giấc ngủ sinh lý do hết đau với hiện tượng an thần quá mức.
  • Kỹ năng thực hành xã hội và giao tiếp: Kỹ thuật thông báo tin xấu theo từng bước; hướng dẫn người nhà kỹ năng chăm sóc tại nhà; thiết lập văn bản cam kết sử dụng thuốc gây nghiện ngoại trú theo Thông tư 52/2017/TT-BYT.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng mô hình sư phạm y học tích hợp, kết hợp truyền tải lý thuyết chuyên ngành với đào tạo năng lực thực hành dựa trên ca bệnh lâm sàng (case-based learning):

  • Tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Đặt người học vào các tình huống thực hành chăm sóc lấy người bệnh làm trung tâm. Lý thuyết đi kèm các bảng hướng dẫn thực hành cụ thể (như bảng quy đổi liều thuốc, bảng phân loại tác dụng không mong muốn).
  • Hệ thống bài tập và ca lâm sàng (Case studies): Tài liệu lồng ghép các trường hợp cụ thể để người học phân tích, ví dụ: xử trí bệnh nhân ung thư đau do di căn xương có chèn ép cột sống; điều chỉnh thuốc giảm đau cho người bệnh có tiền sử nghiện chất đang dùng methadon; kiểm soát đau cho bệnh nhân suy gan, suy thận.
  • Bài tập thực hành (Practical exercises): Yêu cầu sinh viên thực hiện bài tập tính toán liều morphin định kỳ và liều cứu hộ đột xuất dựa trên số liệu thực tế; bài tập đọc hiểu và xác định mức độ phụ thuộc chức năng trên bảng PPS (đọc từ trái sang phải theo thứ tự ưu tiên các cột); thực hành xây dựng kế hoạch dự phòng tác dụng phụ táo bón bằng bisacodyl ngay từ khi bắt đầu kê đơn opioid.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Cuối mỗi chương đều có bộ công cụ lượng giá đa dạng, bao gồm: câu hỏi đúng/sai kiểm tra kiến thức nguyên tắc; câu hỏi ngỏ ngắn đánh giá khả năng nhớ định lượng (thang điểm, liều tối đa); câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn (MCQ) kiểm tra khả năng tư duy lâm sàng và lựa chọn phương án điều trị.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Giáo trình bố trí phần "Ghi nhớ" tóm lược các đề mục trọng tâm trước phần lượng giá, giúp người học hệ thống hóa kiến thức; khuyến khích sinh viên tự liên hệ giữa nội dung văn bản với thực tế lâm sàng tại trạm y tế và cộng đồng.

Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình thể hiện tính chuẩn hóa thông qua việc cập nhật các văn bản quy phạm và hướng dẫn chuyên môn hiện hành:

  • Cập nhật quy định pháp lý và chuyên môn y tế: Biên soạn trực tiếp dựa trên khung hướng dẫn chuyên môn chăm sóc giảm nhẹ của Bộ Y tế ban hành theo Quyết định 183/QĐ-BYT; tuân thủ các quy định về kê đơn thuốc gây nghiện, hướng dẫn ký cam kết sử dụng opioid ngoại trú theo Thông tư số 52/2017/TT-BYT ngày 29 tháng 12 năm 2017 của Bộ Y tế.
  • Tích hợp các thang đo và chuẩn mực quốc tế: Sử dụng định nghĩa đau cập nhật của IASP; đưa vào áp dụng hệ thống thang đo đánh giá chức năng Palliative Performance Scale (PPS), thang Eastern Cooperative Oncology Group (ECOG), thang đau Brief Pain Inventory (BPI), thang CRIES và FLACC trong giảm nhẹ nhi khoa.
  • Khuyến cáo dược lý dựa trên chứng cứ: Phân tích rõ các thuốc không còn khuyến cáo trong thực hành giảm đau bậc thang như pethidin (do tạo chất chuyển hóa gây độc thần kinh và thời gian tác dụng ngắn), codein (do chuyển hóa thất thường phụ thuộc enzyme gan và nhiều tác dụng phụ), và oxycodon (chi phí cao nhưng không vượt trội về hiệu quả so với morphin); khẳng định morphin uống phóng thích nhanh là thuốc giảm đau opioid thiết yếu nhất.
  • Phân định ranh giới đạo đức y sinh học: Phân biệt rành mạch giữa an thần giảm nhẹ tương xứng (proportionate palliative sedation) với an tử (euthanasia) và trợ tử (physician-assisted suicide); xác định rõ lập trường cấm tuyệt đối các hành vi cố ý đẩy nhanh cái chết.
  • Tính ứng dụng tại tuyến y tế cơ sở: Tập trung giải quyết các rào cản về cung ứng thuốc giảm đau ngoại trú, quy trình quản lý morphin tại nhà, và phát huy vai trò của nhân viên y tế cộng đồng (CHW).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên và chương trình đào tạo: Giáo trình là tài liệu học tập chính khóa của học sinh, sinh viên ngành Y sỹ trình độ cao đẳng tại Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa; đồng thời phù hợp làm tài liệu học tập cho sinh viên cao đẳng điều dưỡng, cao đẳng dược trong các học phần liên quan.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần khoa học cơ sở y học bao gồm: Giải phẫu - Sinh lý học, Dược lý học, Kỹ thuật điều dưỡng cơ bản và Bệnh học nội - ngoại khoa cơ bản trước khi tiếp cận môn học này.
  • Giảng viên và hướng dẫn sử dụng: Giảng viên sử dụng giáo trình để xây dựng đề cương bài giảng lý thuyết, biên soạn kịch bản thảo luận nhóm, hướng dẫn thực hành tiền lâm sàng và sử dụng hệ thống câu hỏi lượng giá để thiết kế đề thi kết thúc học phần.
  • Tài liệu tham khảo chuyên môn: Sách cung cấp giá trị tra cứu cho các y sỹ, điều dưỡng, bác sĩ đa khoa đang công tác tại trạm y tế xã/phường, trung tâm y tế tuyến huyện, nhân viên làm công tác y tế thôn bản và chăm sóc bệnh nhân mạn tính tại gia đình.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên ngành Y sỹ trình độ cao đẳng, đồng thời là tài liệu tham khảo cho nhân viên chăm sóc sức khỏe ban đầu, điều dưỡng viên và cán bộ y tế công tác tại tuyến y tế cơ sở.

2. Cần kiến thức nền nào để học môn học này?

Người học cần có kiến thức nền tảng về Giải phẫu - Sinh lý, Dược lý học đại cương, Điều dưỡng cơ bản và các hội chứng bệnh học mạn tính cơ bản để tiếp thu các nội dung đánh giá và chỉ định thuốc.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?

Giáo trình thiết kế chuyên biệt cho cấp độ y tế cơ sở theo Quyết định 183/QĐ-BYT, kết hợp nhuần nhuyễn giữa quy chuẩn y đức phương Tây (nguyên tắc Hệ quả kép) với y đức truyền thống Việt Nam (Hải Thượng Lãn Ông), đồng thời cung cấp các bảng tra cứu liều lượng, quy đổi thuốc và thang điểm lâm sàng rất chi tiết.

4. Làm sao để tự học giáo trình này hiệu quả?

Người học nên bám sát mục tiêu học tập ở đầu mỗi chương, thực hành giải các bài toán tính liều cứu hộ opioid, đối chiếu các chỉ số thang điểm ECOG/PPS với các tình huống lâm sàng giả định, và hoàn thành các câu hỏi lượng giá (đúng/sai, điền khuyết, trắc nghiệm) ở cuối bài.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?

Giáo trình cung cấp hệ thống phụ lục gồm thang điểm ECOG, thang điểm Chức năng Giảm nhẹ (PPS), Bảng kiểm đau rút gọn (BPI), các bảng quy đổi tương đương liều opioid và danh mục câu hỏi lượng giá chuẩn hóa kèm đáp án cho từng chương.


Kết luận

Giáo trình Chăm sóc giảm nhẹ của Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa là tài liệu học thuật mang tính chuẩn hóa, trang bị hệ thống kiến thức toàn diện từ lý luận y đức, phương pháp lượng giá lâm sàng đến kỹ năng kiểm soát triệu chứng thể chất, tâm lý và xã hội. Lộ trình học tập được thiết kế mạch lạc, dẫn dắt người học từ hiểu biết nền tảng về chăm sóc đa ngành, kỹ năng điều trị đau theo bậc thang WHO, đến thực hành chăm sóc chuyên biệt cho từng bệnh lý mạn tính và giai đoạn cuối đời. Với hệ thống bảng biểu định lượng liều thuốc, sơ đồ quy đổi opioid và các phụ lục thang điểm chức năng (ECOG, PPS), giáo trình đáp ứng đầy đủ yêu cầu giảng dạy lý thuyết, rèn luyện kỹ năng lâm sàng và phục vụ công tác chăm sóc sức khỏe người bệnh tại tuyến y tế cơ sở.