Nghiên cứu ảnh hưởng bức xạ đến chấm lượng tử CdTe ứng dụng vũ trụ

Luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng bức xạ năng lượng cao đến chấm lượng tử CdTe, hướng tới ứng dụng trong môi trường vũ trụ khắc nghiệt.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NANO TINH THỂ CdTe

1.1. Giới thiệu về vật liệu nano

1.2. Tính chất chung của CdTe

1.2.1. Tính chất cấu trúc

1.2.2. Tính chất quang

1.3. Ảnh hưởng của điều kiện bên ngoài lên tính chất của CdTe

1.4. Ứng dụng vật liệu nano

1.5. Ứng dụng nano tinh thể CdTe

2. CHƢƠNG 2:KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM

2.1. Các phương pháp chế tạo vật liệu nano

2.2. Chế tạo mẫu

2.3. Kỹ thuật đo phổ hấp thụ

2.4. Kỹ thuật đo phổ huỳnh quang

2.5. Kỹ thuật đo thời gian sống huỳnh quang

3. CHƢƠNG 3:KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của bức xạ tia X

3.1.1. Phổ hấp thụ

3.1.2. Phổ huỳnh quang

3.2. Ảnh hưởng của bức xạ tia Gamma

3.2.1. Phổ hấp thụ

3.2.2. Phổ huỳnh quang

3.2.3. Thời gian sống

3.3. Ảnh hưởng của bức xạ Nơtron nhiệt

3.3.1. Phổ hấp thụ

3.3.2. Phổ huỳnh quang

3.4. Ảnh hưởng của bức xạ photon hãm

3.4.1. Phổ hấp thụ

3.4.2. Phổ huỳnh quang

3.4.3. Thời gian sống

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chấm Lượng Tử CdTe và Ứng Dụng Trong Vũ Trụ

Nghiên cứu và ứng dụng chấm lượng tử CdTe (CdTe quantum dots) đang thu hút sự quan tâm lớn từ giới khoa học toàn cầu. Đặc biệt, hợp chất bán dẫn A2B6 thể hiện tiềm năng lớn nhờ vùng cấm thẳng, khả năng hấp thụ trong vùng nhìn thấy và tử ngoại gần, cùng hiệu suất phát xạ cao. Điều này mở ra nhiều ứng dụng thực tế. Ví dụ: CdS, CdSe, CdTe có tiềm năng trong chuyển đổi năng lượng mặt trời, quang điện tử, detector siêu nhạy, QD-LED, y sinh (hiện ảnh phân tử, tế bào) và cảm biến sinh học nano. Chấm lượng tử nano Stranski-Krastanow cho thấy độ chịu đựng bức xạ rất cao do hiệu ứng giam giữ lượng tử 3 chiều, thậm chí cường độ huỳnh quang tăng lên hoặc chất lượng laser diode tăng sau khi có một lượng proton đáng kể. Vì vậy, độ chịu đựng bức xạ vũ trụ là một lợi thế tiềm năng để sử dụng nano tinh thể làm cảm biến sinh học trong mọi ứng dụng trong vũ trụ. Đặc tính nổi trội của chấm lượng tử là hiệu ứng giam giữ lượng tử do kích thước giảm xuống cỡ nm. Hiệu ứng này dẫn đến các hạt tải tích điện bị giam giữ về mặt không gian, ở bên trong thể tích rất bé của nano tinh thể. Hệ quả là các mức năng lượng của điện tử và lỗ trống từ chỗ liên tục trong tinh thể khối trở nên gián đoạn, hấp thụ quang học ở các mức năng lượng này cho phép xác định hình dạng, kích thước của chấm lượng tử. Ứng dụng quan trọng của CdTe quantum dots là trong linh kiện quang điện tử, với kích thước nhỏ và hiệu suất cao, phù hợp với môi trường vũ trụ. Tuy nhiên, trong môi trường vũ trụ, linh kiện chịu tác động khắc nghiệt: thay đổi nhiệt độ lớn, tác động của tia vũ trụ, như tia alpha, gamma, X... Luận văn "Nghiên cứu ảnh hưởng của các loại bức xạ năng lượng cao đến các tính chất của chấm lượng tử CdTe định hướng ứng dụng trong môi trường vũ trụ" nhằm đánh giá khả năng sử dụng vật liệu CdTe QDs trong điều kiện khắc nghiệt này.

1.1. Vật Liệu Nano và Ảnh Hưởng Kích Thước đến Tính Chất Vật Lý

Vật liệu nano là lĩnh vực nghiên cứu sôi động, với sự gia tăng nhanh chóng về công trình khoa học, bằng phát minh và công ty liên quan. Vật liệu nano có kích thước từ vài nanomet đến vài trăm nanomet. Tính chất thú vị của vật liệu nano bắt nguồn từ kích thước nhỏ bé, so sánh được với các kích thước tới hạn của nhiều tính chất hóa lý. Vật liệu nano nằm giữa tính chất lượng tử của nguyên tử và tính chất khối của vật liệu. Đối với vật liệu khối, độ dài tới hạn của các tính chất rất nhỏ so với độ lớn của vật liệu, nhưng đối với vật liệu nano thì điều đó không đúng nên các tính chất khác lạ bắt đầu từ nguyên nhân này. Ví dụ, vật liệu sắt từ được hình thành từ những đô men, trong lòng một đô men, các nguyên tử có từ tính sắp xếp song song với nhau nhưng lại không nhất thiết phải song song với mô men từ của nguyên tử ở một đô men khác. Giữa hai đô men có một vùng chuyển tiếp được gọi là vách đô men. Độ dày của vách đô men phụ thuộc vào bản chất của vật liệu mà có thể dày từ 10-100 nm. Nếu vật liệu tạo thành từ các hạt chỉ có kích thước bằng độ dày vách đô men thì sẽ có các tính chất khác hẳn với tính chất của vật liệu khối vì ảnh hưởng của các nguyên tử ở đô men này tác động lên nguyên tử ở đô men khác.

1.2. Tỷ Lệ Nguyên Tử Bề Mặt và Hiệu Ứng Giam Giữ Lượng Tử Quantum Confinement

Khi kích thước của vật liệu giảm xuống cỡ nano mét, có hai hiện tượng đặc biệt xảy ra: Thứ nhất, tỷ số giữa số nguyên tử nằm trên bề mặt và số nguyên tử trong cả hạt nano trở nên rất lớn. Mặt khác, năng lượng liên kết của các nguyên tử bề mặt bị hạ thấp một cách đáng kể vì chúng không được liên kết một cách đầy đủ, thể hiện qua nhiệt độ nóng chảy hoặc nhiệt độ chuyển pha cấu trúc của các hạt nano thấp hơn nhiều so vật liệu khối tương ứng (thí dụ với TiO2, nhiệt độ chuyển pha từ cấu trúc anatase sang cấu trúc rutile khoảng 4000 C khi vật liệu có kích thước nano và khoảng 12000 C khi vật liệu ở dạng khối). Bên cạnh đó, cấu trúc tinh thể của hạt và hiệu ứng lượng tử của các trạng thái điện tử bị ảnh hưởng đáng kể bởi số nguyên tử trên bề mặt, dẫn đến vật liệu ở cấu trúc nano có nhiều tính chất mới lạ so với vật liệu khối và hứa hẹn mang lại những ứng dụng quan trọng trong cuộc sống. Thứ hai, khi kích thước của hạt giảm xuống xấp xỉ bán kính Bohr của exciton trong vật liệu khối thì xuất hiện hiệu ứng giam giữ lượng tử (quantum confinement effects), trong đó các trạng thái điện tử cũng như các trạng thái dao động trong hạt nano bị lượng tử hoá. Các trạng thái bị lượng tử hoá trong cấu trúc nano sẽ quyết định tính chất điện và quang nói riêng, tính chất vật lý và hoá học nói chung của cấu trúc đó.

II. Tính Chất và Cấu Trúc CdTe Nanocrystals Ứng Dụng Vũ Trụ

CdTe có độ rộng vùng cấm 1.52 eV có khả năng phát huỳnh quang trong vùng nhìn thấy. Bước sóng huỳnh quang có thể thay đổi nhờ hiệu ứng giam cầm lượng tử trong các chấm lượng tử có kích thước khác nhau. Tinh thể CdTe thường có cấu trúc lập phương giả kẽm (cubic zincblende). Cấu trúc này được mô tả như cặp các mặt đan xen vào nhau ở tâm mặt lập phương. Nguyên tử Cd hình thành một mạng con và nguyên tử Te hình thành một mạng con khác. Đặc điểm quan trọng của sắp xếp mạng zinblende kiểu này là sự thiếu trục đối xứng kết quả tinh thể CdTe có tính phân cực cao trừ hướng không phân cực [110]. Ở nhiệt độ phòng hằng số mạng của CdTe lớn nhất trong họ bán dẫn A2B6. Các kết quả nghiên cứu cho thấy hằng số mạng của CdTe thay đổi từ 6.488 Å tùy thuộc vào điều kiện chế tạo hay xử lý mẫu. CdTe đặc trưng bởi cấu trúc vùng thẳng với cực tiểu của vùng dẫn và cực đại vùng hóa trị nằm ở tâm vùng Brillouin (hay điểm Γ). Vùng hóa trị được chia làm ba phân vùng, hai phân vùng trong đó suy biến tại k=0. Đặc biệt quan trọng trong bối cảnh ứng dụng vũ trụ là tính chất quang của CdTe quantum dots, vốn phụ thuộc mạnh mẽ vào kích thước, hình dáng, tính chất bề mặt và tương tác với môi trường. Điều này cho phép điều chỉnh các đặc tính phát xạ để phù hợp với các ứng dụng cảm biến và quang điện tử trong môi trường không gian.

2.1. Sự Thay Đổi Tính Chất Quang CdTe Quantum Dots

Tính chất quang học của các chấm lượng tử CdTe phụ thuộc vào phương pháp chế tạo, kích thước chấm lượng tử.7 là phổ huỳnh quang của chấm lượng tử với kích thước từ 2 đến 20nm. Ta thấy rằng đỉnh phổ huỳnh thay đổi từ 500 đến 800 nm khác nhau được chế tạo bằng phương pháp hóa học.8 cho thấy phổ hấp thụ và phổ huỳnh quang của chấm lượng tử CdTe chế tạo bằng phương pháp hóa trộn (TOP) và (DDA) ở 147°C. Theo thời gian kích thước của chấm lượng tử tăng lên do đó đỉnh hấp thụ và đỉnh huỳnh quang của CdTe bị dịch về phía bước sóng dài. Càng về sau sự dịch đỉnh này chậm dần và cuối cùng là bão hòa.

2.2. Ảnh Hưởng Điều Kiện Chiếu Xạ Đến CdTe Quantum Dots

Các nghiên cứu cho thấy rằng chấm lượng tử CdTe thay đổi tính chất dưới tác dụng của điều kiện chiếu xạ khác nhau.9 cho thấy phổ hấp thụ của QDs CdTe thay đổi khi chiếu xạ với các công suất khác nhau. Mẫu sau khi xử lý chiếu xạ có đỉnh phổ hấp thụ dịch chuyển rõ rệt về phía bước sóng dài so với mẫu chưa xử lý chiếu xạ. Sự dịch chuyển đỉnh hấp thụ của QDs CdTe về phía bước sóng dài tương ứng với kích thước QDs của các mẫu tăng lên khi công suất chiếu xạ tăng.

III. Thách Thức từ Bức Xạ Vũ Trụ Ảnh Hưởng đến CdTe Quantum Dots

Môi trường vũ trụ chứa đựng nhiều thách thức đối với vật liệu, đặc biệt là bức xạ vũ trụ. Các thành phần bức xạ này, bao gồm photon năng lượng cao, hạt tích điện, và neutron, có thể gây ra những thay đổi đáng kể trong cấu trúc và tính chất của vật liệu nano, trong đó có CdTe quantum dots. Bức xạ vũ trụ bao gồm các loại bức xạ khác nhau như tia X, tia Gamma, bức xạ nơtron nhiệt và bức xạ photon hãm. Các loại bức xạ này có thể gây ra các hiệu ứng khác nhau trên CdTe Quantum Dots, từ việc thay đổi cấu trúc tinh thể đến việc ảnh hưởng đến tính chất quang và điện của vật liệu. Do đó, việc nghiên cứu ảnh hưởng của các loại bức xạ này đến CdTe Quantum Dots là rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của chúng trong môi trường vũ trụ.

3.1. Tổng Quan về Các Loại Bức Xạ Năng Lượng Cao

Trong môi trường vũ trụ, các loại bức xạ năng lượng cao như tia X, tia gamma, neutron và photon hãm tồn tại với cường độ khác nhau. Mỗi loại bức xạ có cơ chế tương tác riêng với vật chất, và có thể gây ra các loại tổn thương khác nhau cho CdTe quantum dots. Chẳng hạn, tia X và tia gamma có thể gây ra sự ion hóa và phá vỡ liên kết hóa học, trong khi neutron có thể gây ra sự dịch chuyển nguyên tử trong mạng tinh thể.

3.2. Các Hiệu Ứng Bức Xạ Lên Cấu Trúc và Tính Chất CdTe Quantum Dots

Bức xạ có thể gây ra một loạt các hiệu ứng lên CdTe quantum dots, bao gồm: (1) Thay đổi cấu trúc tinh thể: Bức xạ có thể gây ra sự dịch chuyển nguyên tử, tạo ra các khuyết tật trong mạng tinh thể. (2) Thay đổi tính chất quang: Bức xạ có thể làm giảm hiệu suất phát quang, dịch chuyển bước sóng phát quang, hoặc thay đổi thời gian sống phát quang. (3) Thay đổi tính chất điện: Bức xạ có thể làm thay đổi độ dẫn điện và các tính chất điện khác của CdTe quantum dots.

IV. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Ảnh Hưởng Bức Xạ đến Tính Chất CdTe

Luận văn "Nghiên cứu ảnh hưởng của các loại bức xạ năng lượng cao đến các tính chất của chấm lượng tử CdTe định hướng ứng dụng trong môi trường vũ trụ" đã tiến hành các thực nghiệm chiếu xạ CdTe quantum dots với các nguồn bức xạ khác nhau (tia X, gamma, neutron, photon hãm) để đánh giá ảnh hưởng của chúng lên tính chất vật lý và hóa học của vật liệu. Các mẫu CdTe được chế tạo bằng phương pháp bottom-up tại Viện Khoa học Vật liệu, Việt Nam. Quy trình chế tạo bao gồm việc tổng hợp trực tiếp QDs CdTe trong môi trường nước Cd2+ và NaHTe. Các mẫu sau khi tổng hợp được mang đi chiếu xạ bởi các nguồn chiếu xạ khác nhau đó là: tia-X, tia Gamma, nơtron nhiệt và photon hãm. Các mẫu này được xử lý tại Viện Vật lý và tại trung tâm gia tốc Pohang, Hàn Quốc.

4.1. Phương Pháp Đo Phổ Hấp Thụ và Phổ Huỳnh Quang

Phổ hấp thụ và phổ huỳnh quang là hai công cụ quan trọng để nghiên cứu sự tương tác của vật liệu với ánh sáng. Phổ hấp thụ cho biết năng lượng nào bị vật liệu hấp thụ, trong khi phổ huỳnh quang cho biết năng lượng nào được phát ra. Bằng cách đo phổ hấp thụ và phổ huỳnh quang của CdTe quantum dots trước và sau khi chiếu xạ, có thể đánh giá được sự thay đổi trong cấu trúc điện tử và tính chất quang của vật liệu.

4.2. Phương Pháp Đo Thời Gian Sống Huỳnh Quang CdTe Quantum Dots

Thời gian sống huỳnh quang là thời gian trung bình mà một electron ở trạng thái kích thích tồn tại trước khi trở về trạng thái cơ bản và phát ra photon. Thời gian sống huỳnh quang có thể cung cấp thông tin về các quá trình động học của electron trong vật liệu, và do đó, có thể được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của bức xạ đến các quá trình này. Thời gian sống huỳnh quang của QDs thường cỡ từ vài chục nano giây tới vài trăm pico giây nên sẽ gặp khó khăn khi sử dụng các phương pháp đo kiểu lấy mẫu (sampling) hoặc phương pháp đo dịch cổng thời gian (boxca). Trong đề tài này chúng tôi sử dụng thiết bị đo thời gian sống huỳnh quang dựa trên nguyên tắc đếm đơn photon tương quan thời gian ( TCSPC – Time Correlated Single Photon Counting).

V. Kết Quả Ảnh Hưởng Bức Xạ đến Tính Chất Quang CdTe

Các kết quả thực nghiệm cho thấy rằng các loại bức xạ khác nhau có thể gây ra những thay đổi khác nhau trong tính chất quang của CdTe quantum dots. Chẳng hạn, tia X và tia gamma có thể làm giảm cường độ phát quang, trong khi neutron có thể làm dịch chuyển bước sóng phát quang. Tuy nhiên, các thay đổi này thường không lớn, và có thể phục hồi sau một thời gian nhất định.

5.1. Ảnh Hưởng Bức Xạ Tia X

Phổ hấp thụ của mẫu CdTe sau khi chiếu xạ tia X có cường độ mạnh hơn so với mẫu CdTe không chiếu xạ, song đỉnh hấp thụ không thay đổi. Dạng phổ hấp thụ của mẫu CdTe chiếu xạ tia X không thay đổi so với mẫu CdTe không chiếu xạ. Như vậy với cường độ chiếu xạ của tia X, phổ hấp thụ của mẫu chiếu xạ và phổ hấp thụ của mẫu không chiếu xạ cùng một dạng phổ, điều này nói lên rằng cường độ chùm tia X chưa đủ lớn làm thay đổi cấu trúc của chấm lượng tử.

5.2. Ảnh Hưởng Bức Xạ Tia Gamma

Mẫu CdTe sau khi chiếu xạ Gamma có phổ hấp thụ gần như không thay đổi so với phổ hấp thụ của mẫu không chiếu xạ. Điều này nói lên rằng tuy cường độ của chùm Gamma đã mạnh, lớn gấp 20 lần cường độ của chùm tia X song vẫn không ảnh hưởng đến phổ hấp thụ của mẫu CdTe sau khi chiếu xạ.

5.3. Ảnh Hưởng Bức Xạ Photon Hãm

Với mẫu CdTe chiếu bức xạ photon hãm, đỉnh phổ hấp thụ dịch về phía bước sóng dài, nói lên sự tương tác của chùm photon hãm lên cấu trúc chấm lượng tử CdTe. Tuy nhiên theo thời gian đỉnh phổ hấp thụ của mẫu CdTe chiếu xạ có xu hướng dịch về vị trí cân bằng (vị trí đỉnh phổ hấp thụ của mẫu CdTe không chiếu xạ).

VI. Ứng Dụng Tiềm Năng và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo CdTe

Mặc dù bức xạ vũ trụ có thể gây ra một số thay đổi trong tính chất của CdTe quantum dots, nhưng các thay đổi này thường không lớn và có thể phục hồi. Điều này cho thấy rằng CdTe quantum dots có tiềm năng được sử dụng trong các ứng dụng trong môi trường vũ trụ, chẳng hạn như trong các cảm biến và quang điện tử. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các hiệu ứng của bức xạ lên CdTe quantum dots, và để phát triển các phương pháp bảo vệ vật liệu khỏi bức xạ.

6.1. Triển Vọng Ứng Dụng CdTe Quantum Dots Trong Vũ Trụ

Với những ưu điểm về hiệu suất phát quang và khả năng điều chỉnh bước sóng phát quang, CdTe quantum dots có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng trong môi trường vũ trụ, chẳng hạn như: (1) Cảm biến: CdTe quantum dots có thể được sử dụng để phát hiện các chất hóa học, sinh học hoặc bức xạ trong môi trường vũ trụ. (2) Quang điện tử: CdTe quantum dots có thể được sử dụng trong các thiết bị phát sáng, pin mặt trời hoặc các thiết bị quang điện tử khác.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Để Tăng Cường Độ Bền Bức Xạ

Để tăng cường độ bền bức xạ của CdTe quantum dots trong môi trường vũ trụ, cần có thêm nghiên cứu về các phương pháp bảo vệ vật liệu khỏi bức xạ, chẳng hạn như: (1) Sử dụng lớp phủ bảo vệ: Lớp phủ bảo vệ có thể ngăn chặn bức xạ tiếp xúc với CdTe quantum dots. (2) Pha tạp: Pha tạp có thể làm tăng độ bền bức xạ của CdTe quantum dots. (3) Thiết kế cấu trúc: Thiết kế cấu trúc có thể giảm thiểu ảnh hưởng của bức xạ đến CdTe quantum dots.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan: Giới thiệu chung về CdTe, các tính chất chung của CdTe và những ứng dụng của chúng đối với đời sống. Chương 2: Kỹ thuật thực nghiệm: Trình bày phương pháp chế tạo mẫu và xử lý mẫu. Kỹ thuật đo phổ hấp thụ. Kỹ thuật đo phổ huỳnh quang.

Kỹ thuật đo thời gian sống huỳnh quang. Chương 3: Kết quả và thảo luận: Trình bày kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của các bức xạ: bức xạ tia X, bức xạ gamma, bức xạ nơtron nhiệt và bức xạ photon hãm lên tính chất quang học của chấm lượng tử CdTe thông qua các phép đo phổ hấp thụ, phổ huỳnh quang, thời gian sống huỳnh quang của CdTe. Phần kết luận: Tổng hợp các kết quả mà luận văn đã đạt được. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NANO TINH THỂ CdTe 1.1 Giới thiệu về vật liệu nano Vật liệu nano (nano materials) là một trong những lĩnh vực nghiên cứu đỉnh cao sôi động nhất trong thời gian gần đây.

Điều đó được thể hiện bằng số các công trình khoa học, số các bằng phát minh sáng chế, số các công ty có liên quan đến khoa học, công nghệ nano gia tăng theo cấp số mũ. Con số ước tính về số tiền đầu tư vào lĩnh vực này lên đến 8,6 tỷ đô la vào năm 2004. Khi ta nói đến nano là nói đến một phần tỷ của cái gì đó, ví dụ, một nano giây là một khoảng thời gian bằng một phần tỷ của một giây. Còn nano mà chúng ta dùng ở đây có nghĩa là nano mét, một phần tỷ của một mét.

Nói một cách rõ hơn là vật liệu chất rắn có kích thước nm vì yếu tố quan trọng nhất mà chúng ta sẽ làm việc là vật liệu ở trạng thái rắn. Vật liệu nano là một thuật ngữ rất phổ biến, tuy vậy không phải ai cũng có một khái niệm rõ ràng về thuật ngữ đó. Để hiểu rõ khái niệm vật liệu nano, chúng ta cần biết hai khái niệm có liên quan là khoa học nano (nanoscience ) và công nghệ nano (nanotechnology ). Theo viện hàn lâm hoàng gia Anh: Khoa học nano là ngành khoa học nghiên cứu về các hiện tượng và sự can thiệp (manipulation) vào vật liệu tại các quy mô nguyên tử, phân tử và đại phân tử.

Công nghệ nano là việc thiết kế, phân tích đặc trưng, chế tạo và ứng dụng các cấu trúc, thiết bị, và hệ thống bằng việc điều khiển hình dáng và kích thước trên quy mô nano mét. Vật liệu nano là đối tượng của hai lĩnh vực là khoa học nano và công nghệ nano, nó liên kết hai lĩnh vực trên với nhau. Kích thước của vật liệu nano trải một khoảng khá rộng, từ vài nm đến vài trăm nm. Để có một con số dễ hình dung, nếu ta có một quả cầu có bán kính bằng quả bóng bàn thì thể tích đó đủ để làm ra rất nhiều hạt nano có kích thước 10 nm, nếu ta xếp các hạt đó thành một hàng dài kế tiếp nhau thì độ dài của chúng bằng một ngàn lần chu vi của trái đất.

Tính chất thú vị của vật liệu nano bắt nguồn từ kích thước của chúng rất nhỏ bé có thể so sánh với các kích thước tới hạn của nhiều tính chất hóa lí của vật liệu. Chỉ là vấn đề kích thước thôi thì không có gì đáng nói, điều đáng nói là kích thước của vật liệu nano đủ nhỏ để có thể so sánh với các kích thước tới hạn của một số tính chất. Vật liệu nano nằm giữa tính chất lượng tử của nguyên tử và tính chất khối của vật liệu. Đối với vật liệu khối, độ dài tới hạn của các tính chất rất nhỏ so với độ lớn của vật liệu, nhưng đối với vật liệu nano thì điều đó không đúng nên các tính chất khác lạ bắt đầu từ nguyên nhân này.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 Chúng ta hãy lấy một ví dụ: Vật liệu sắt từ được hình thành từ những đô men, trong lòng một đô men, các nguyên tử có từ tính sắp xếp song song với nhau nhưng lại không nhất thiết phải song song với mô men từ của nguyên tử ở một đô men khác. Giữa hai đô men có một vùng chuyển tiếp được gọi là vách đô men. Độ dày của vách đô men phụ thuộc vào bản chất của vật liệu mà có thể dày từ 10-100 nm. Nếu vật liệu tạo thành từ các hạt chỉ có kích thước bằng độ dày vách đô men thì sẽ có các tính chất khác hẳn với tính chất của vật liệu khối vì ảnh hưởng của các nguyên tử ở đô men này tác động lên nguyên tử ở đô men khác.

Chính vì ý nghĩa khoa học cơ bản cũng như triển vọng ứng dụng to lớn nên các nghiên cứu khoa học–công nghệ, nghiên cứu ứng dụng vật liệu có cấu trúc nano đang được thực hiện tại nhiều phòng thí nghiệm tiên tiến trên thế giới. Vật liệu có kích thước cấu trúc nano được hiểu theo nghĩa chung là kích thước các hạt vật liệu nằm trong vùng một vài nano mét đến nhỏ hơn 100 nm. Một số thực thể từ nhỏ như nguyên tử (kích thước khoảng angstron) đến lớn như tế bào động vật (khoảng một vài chục micron) [2] Để có thể hình dung, so sánh về vật liệu có kích thước nano mét, Hình 1.1 trình bày một số thực thể từ nhỏ như nguyên tử (atom, kích thước khoảng angstron) đến lớn như tế bào động vật (animal cell, khoảng vài chục micron), và vùng kích thước của vật liệu có cấu trúc nano/chấm lượng tử đang được quan tâm (NCs/QDs, vùng một vài đến một vài chục nano mét cũng là vùng kích thước của các protein). Với kích thước nhỏ như vậy, số nguyên tử phân bố trên bề mặt trở nên rất đáng kể so với số nguyên tử nằm bên trong hạt.1 cho biết một số giá trị điển hình của hạt nano cấu tạo từ các nguyên tử giống nhau và Hình 1.2 biểu diễn mối quan hệ giữa tỉ số nguyên tử bề mặt và tổng số nguyên tử với số lớp nguyên tử khác nhau trong một cấu trúc nano.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Số nguyên tử và năng lượng bề mặt của hạt nano cấu tạo từ nguyên tử giống nhau [2] Đƣờng kính Số nguyên Tỉ số nguyên Năng lƣợng Tỉ số năng hạt nano tử tử trên bề bề mặt lƣợng bề (erg/mol) mặt trên (nm) mặt (%) năng lƣợng toàn phần (%) 10 30.000 40 8,16×1011 14,3 2 250 80 2,04×1011 35,3 1 3 90 9,23×1011 82,2 Chẳng hạn, với một hạt nano có đường kính 5 nm thì số nguyên tử mà hạt đó chứa là: 4000 nguyên tử với tỉ số nguyên tử trên bề mặt là 40%, năng lượng bề mặt là 8,16×1011 và tỉ số năng lượng bề mặt trên năng lượng toàn phần là 14,3%. Do vậy, các hiệu ứng hoá–lý, quang phổ liên quan tới trạng thái bề mặt cần được đặc biệt lưu ý khi nghiên cứu vật liệu có cấu trúc nano. Mối quan hệ giữa tỉ số nguyên tử bề mặt và tổng số nguyên tử với số lớp nguyên tử khác nhau trong một cấu trúc nano [2] TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Khi kích thước của vật liệu giảm xuống cỡ nano mét, có hai hiện tượng đặc biệt xảy ra: Thứ nhất, tỷ số giữa số nguyên tử nằm trên bề mặt và số nguyên tử trong cả hạt nano trở nên rất lớn.

Mặt khác, năng lượng liên kết của các nguyên tử bề mặt bị hạ thấp một cách đáng kể vì chúng không được liên kết một cách đầy đủ, thể hiện qua nhiệt độ nóng chảy hoặc nhiệt độ chuyển pha cấu trúc của các hạt nano thấp hơn nhiều so vật liệu khối tương ứng (thí dụ với TiO2, nhiệt độ chuyển pha từ cấu trúc anatase sang cấu trúc rutile khoảng 4000 C khi vật liệu có kích thước nano và khoảng 12000 C khi vật liệu ở dạng khối). Bên cạnh đó, cấu trúc tinh thể của hạt và hiệu ứng lượng tử của các trạng thái điện tử bị ảnh hưởng đáng kể bởi số nguyên tử trên bề mặt, dẫn đến vật liệu ở cấu trúc nano có nhiều tính chất mới lạ so với vật liệu khối và hứa hẹn mang lại những ứng dụng quan trọng trong cuộc sống. Thứ hai, khi kích thước của hạt giảm xuống xấp xỉ bán kính Bohr của exciton trong vật liệu khối thì xuất hiện hiệu ứng giam giữ lượng tử (quantum confinement effects), trong đó các trạng thái điện tử cũng như các trạng thái dao động trong hạt nano bị lượng tử hoá. Các trạng thái bị lượng tử hoá trong cấu trúc nano sẽ quyết định tính chất điện và quang nói riêng, tính chất vật lý và hoá học nói chung của cấu trúc đó.

Chính hai tính chất liên quan đến kích thước nano mét của vật liệu trên đã làm cho các cấu trúc nano trở thành đối tượng của nghiên cứu cơ bản, cũng như nghiên cứu ứng dụng. Các tính chất của các cấu trúc nano có thể thay đổi được bằng cách điều chỉnh hình dạng và kích thước cỡ nano mét của chúng.Sự thay đổi hình thái từ tinh thể dạng khối tới chấm lượng tử dẫn tới cấu trúc vùng năng lượng và hàm mật độ trạng thái của chất bán dẫn cũng thay đổi theo. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tính chất chung của CdTe CdTe có độ rộng vùng cấm 1.52 eV có khả năng phát huỳnh quang trong vùng nhìn thấy.

Bước sóng huỳnh quang có thể thay đổi nhờ hiệu ứng giam cầm lượng tử trong các chấm lượng tử có kích thước khác nhau.1 Tính chất cấu trúc Tinh thể CdTe thường có cấu trúc lập phương giả kẽm (cubic zincblende). Cấu trúc này được mô tả như cặp các mặt đan xen vào nhau ở tâm mặt lập phương. Nguyên tử Cd hình thành một mạng con và nguyên tử Te hình thành một mạng con khác. Đặc điểm quan trọng của sắp xếp mạng zinblende kiểu này là sự thiếu trục đối xứng kết quả tinh thể CdTe có tính phân cực cao trừ hướng không phân cực [110].

Ví dụ khi nuôi tinh thể thì hướng [111] sẽ phát triển mạnh hơn. Ở nhiệt độ phòng hằng số mạng của CdTe lớn nhất trong họ bán dẫn A2B6. Các kết quả nghiên cứu cho thấy hằng số mạng của CdTe thay đổi từ 6.488 Å tùy thuộc vào điều kiện chế tạo hay xử lý mẫu. Từ phổ nhiễu xạ tia X có thể tính được hằng số mạng và hệ số dãn nở nhiệt của CdTe theo phương trình sau: a(T ) = 6.2) Trong đó: a(T) là hằng số mạng, β(T ) là hệ số giãn nở nhiệt.

Liên kết trong CdTe được đặc trưng bởi liên kết trung gian giữa liên kết ion và liên kết hóa trị trong đó liên kết ion chiếm khoảng 72%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ