Nghiên cứu đặc điểm lâm học ưu hợp cây họ Sao Dầu ở Bù Gia Mập, Bình Phước

Phân tích đặc điểm lâm học cây họ Sao Dầu tại rừng Bù Gia Mập, Bình Phước. Cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc quản lý, bảo tồn rừng bền vững.

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

2012-2013

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát về những đơn vị phân loại thảm thực vật rừng Việt Nam

1.2. Chiều hướng nghiên cứu trong lâm học

1.3. Những nghiên cứu về rừng miền Đông Nam Bộ

1.4. Thảo luận

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Địa điểm nghiên cứu

2.4. Thời gian nghiên cứu

2.5. Phạm vi nghiên cứu

2.6. Nội dung nghiên cứu

2.6.1. Tổ thành của những ưu hợp ưu thế cây họ Sao – Dầu

2.6.2. Cấu trúc của những ưu hợp ưu thế cây họ Sao – Dầu

2.6.2.1. Cấu trúc đường kính thân cây
2.6.2.2. Cấu trúc chiều cao thân cây
2.6.2.3. Phân bố trữ lượng gỗ theo nhóm đường kính thân cây
2.6.2.4. Mối quan hệ giữa chiều cao với đường kính thân cây

2.6.3. Đặc điểm tái sinh của những ưu hợp ưu thế cây họ Sao – Dầu

2.6.3.1. Đặc điểm tái sinh của ưu hợp ưu thế thấp cây họ Sao – Dầu
2.6.3.2. Đặc điểm tái sinh của ưu hợp ưu thế trung bình cây họ Sao – Dầu
2.6.3.3. Đặc điểm tái sinh của ưu hợp ưu thế cao cây họ Sao – Dầu
2.6.3.4. So sánh tái sinh của những ưu hợp ưu thế cây họ Sao – Dầu

2.6.4. Đa dạng cây gỗ của những ưu hợp ưu thế cây họ Sao – Dầu

2.6.4.1. Đa dạng cây gỗ lớn của những ưu hợp ưu thế cây họ Sao – Dầu
2.6.4.2. Đa dạng cây gỗ lớn theo nhóm đường kính thân cây
2.6.4.3. Đa dạng cây gỗ lớn theo lớp chiều cao
2.6.4.4. Đa dạng cây tái sinh của những ưu hợp ưu thế cây họ Sao – Dầu

2.6.5. Một số đề xuất

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.7.1. Cơ sở phương pháp luận

2.7.2. Phương pháp thu thập số liệu

2.7.2.1. Xác định đặc trưng lâm học của ưu hợp ưu thế cây họ Sao – Dầu

Tóm tắt

I. Khám phá Cây Sao Dầu Dipterocarpus alatus tại Bù Gia Mập

Rừng tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập thuộc kiểu rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới, đóng vai trò cực kỳ quan trọng về khoa học, môi trường và kinh tế. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự đa dạng sinh học cao của khu vực này, với việc xác định được hơn 1.026 loài thực vật bậc cao. Trong hệ sinh thái phong phú đó, các loài thuộc cây họ Dầu (Dipterocarpaceae), đặc biệt là Cây Sao Dầu, nổi lên như những loài ưu thế sinh thái. Chúng không chỉ hình thành nên những quần xã thực vật có trữ lượng gỗ cao, từ 150-250 m³/ha, mà còn là nhân tố quyết định cấu trúc và chức năng của toàn bộ hệ sinh thái. Việc nghiên cứu sâu về đặc điểm sinh thái học và lâm học của Cây Sao Dầu không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác quản lý và bảo tồn. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích có hệ thống các đặc trưng về tổ thành loài, cấu trúc quần thể và khả năng tái sinh của các ưu hợp ưu thế do Cây Sao Dầu và các loài cùng họ Dầu tạo nên. Kết quả từ việc phân tích này là nền tảng để đề xuất các biện pháp lâm sinh hiệu quả, nhằm bảo vệ và phát triển bền vững nguồn tài nguyên quý giá này tại Bù Gia Mập, góp phần duy trì sự ổn định của một trong những khu rừng quan trọng bậc nhất Đông Nam Bộ. Việc hiểu rõ cách thức sinh trưởng và phát triển của cây Sao Dầu trong điều kiện tự nhiên là chìa khóa để bảo tồn và khai thác hợp lý loài cây này.

1.1. Giới thiệu tổng quan hệ thực vật rừng Bù Gia Mập

Vườn quốc gia Bù Gia Mập, nằm ở phía Bắc tỉnh Bình Phước, là khu vực chuyển tiếp giữa Tây Nguyên và đồng bằng Nam Bộ. Đặc trưng bởi khí hậu nhiệt đới gió mùa, nơi đây hình thành nên hệ sinh thái rừng kín thường xanh ẩm nhiệt đới đa dạng. Các nghiên cứu của Phân viện Điều tra Quy hoạch rừng Nam bộ (2004) và Trung tâm Đa dạng Sinh học và Phát triển (2007–2009) đã ghi nhận sự hiện diện của 1.026 loài, 430 chi và 120 họ thực vật. Hệ thực vật rừng Bù Gia Mập không chỉ phong phú về số lượng loài mà còn đặc trưng bởi sự chiếm ưu của các loài cây gỗ lớn, tạo nên cấu trúc rừng nhiều tầng tán phức tạp. Điều này khẳng định vai trò của Vườn quốc gia như một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng, cần được bảo vệ và nghiên cứu sâu hơn.

1.2. Vai trò ưu thế của cây họ Dầu Dipterocarpaceae

Trong quần xã thực vật tại Bù Gia Mập, cây họ Dầu (Dipterocarpaceae) đóng vai trò ưu thế sinh thái rõ rệt. Các loài như Sao đen, Dầu rái, Vên vên, và đặc biệt là Cây Sao Dầu (Dipterocarpus alatus) không chỉ có số lượng cá thể lớn mà còn chiếm tỷ trọng cao về sinh khối và trữ lượng. Theo Thái Văn Trừng (1978), sự ưu thế này hình thành nên các "ưu hợp thực vật", nơi một nhóm nhỏ các loài cây chiếm từ 40-50% tổng số cá thể hoặc thể tích của quần xã. Chính sự thống trị của cây họ Dầu đã tạo nên các lâm phần có trữ lượng gỗ thương phẩm cao, đóng góp lớn vào giá trị kinh tế và bảo tồn của khu vực.

1.3. Tầm quan trọng nghiên cứu đặc điểm sinh thái học Sao Dầu

Mặc dù đã có nhiều công trình thống kê về thành phần loài, các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh thái học và lâm học của các ưu hợp cây họ Dầu tại Bù Gia Mập vẫn còn hạn chế. Việc hiểu rõ các đặc trưng về phân bố và trữ lượng, cấu trúc tuổi, cấu trúc không gian và đặc biệt là quá trình tái sinh tự nhiên của Cây Sao Dầu là vô cùng cần thiết. Những thông tin này cung cấp cơ sở khoa học để trả lời các câu hỏi về sự ổn định, khả năng phục hồi và các quy luật phát triển của quần xã. Từ đó, các nhà quản lý có thể xây dựng những phương án khai thác bền vững, phục hồi rừng sau tác động và bảo tồn hiệu quả nguồn gen quý của các loài thuộc họ Dầu.

II. Phân tích các ưu hợp ưu thế cây họ Sao Dầu tại Bù Gia Mập

Việc phân loại và phân tích các ưu hợp ưu thế là bước đầu tiên để hiểu rõ cấu trúc và động thái của rừng Sao Dầu. Dựa trên phương pháp của Thái Văn Trừng (1978), nghiên cứu tại Bù Gia Mập đã phân chia các quần xã thành ba nhóm chính dựa vào tỷ trọng của cây họ Dầu (Dipterocarpaceae). Nhóm 1 là ưu hợp ưu thế thấp, với tỷ trọng cây họ Dầu dưới 20%. Nhóm 2 là ưu hợp ưu thế trung bình, có tỷ trọng từ 20-35%. Nhóm 3 là ưu hợp ưu thế cao, với tỷ trọng trên 35%. Mỗi nhóm ưu hợp này thể hiện những đặc điểm riêng biệt về tổ thành loài, mật độ, và trữ lượng, phản ánh các giai đoạn phát triển hoặc các điều kiện lập địa khác nhau. Ví dụ, ưu hợp ưu thế thấp thường có sự tham gia của nhiều loài cây khác như Bằng lăng ổi và Trâm, trong khi ưu hợp ưu thế cao thể hiện sự thống trị gần như tuyệt đối của các loài như Chò chai, Làu táu và Dầu con rái. Sự phân chia này cho phép các nhà lâm học đánh giá chính xác hơn về cấu trúc quần thể Sao Dầu và vai trò của chúng trong từng điều kiện cụ thể, từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp. Việc phân tích sâu hơn về tổ thành loài trong từng nhóm đường kính và lớp chiều cao còn cho thấy quy luật phát triển và cạnh tranh sinh thái, làm rõ vai trò của Cây Sao Dầu ở các tầng cây gỗ khác nhau trong rừng.

2.1. Phương pháp phân chia ưu hợp theo tổ thành loài

Cơ sở để phân chia các ưu hợp ưu thế cây họ Dầu dựa trên phương pháp luận của Thái Văn Trừng (1978), trong đó vai trò của mỗi loài được đánh giá thông qua các chỉ số về mật độ tương đối (N%), tiết diện ngang tương đối (G%), và thể tích thân cây tương đối (V%). Tổng hợp các chỉ số này cho ra giá trị tổ thành (IV) của từng loài và của cả họ Dầu. Dựa trên tỷ lệ phần trăm tổ thành của Dipterocarpaceae trong tổng thể quần xã, các ô tiêu chuẩn nghiên cứu được nhóm lại thành ba cấp: thấp (<20%), trung bình (20-35%), và cao (>35%). Cách tiếp cận định lượng này đảm bảo tính khách quan và khoa học, giúp so sánh sự khác biệt về đặc trưng lâm học giữa các quần xã một cách rõ ràng.

2.2. Đặc điểm tổ thành ưu hợp ưu thế thấp cây họ Sao Dầu

Trong các ưu hợp ưu thế thấp, cây họ Dầu chỉ chiếm 16.9% tổ thành trung bình. Quần xã này được hình thành bởi 38 loài cây gỗ, với mật độ trung bình 648 cây/ha và trữ lượng 425,2 m³/ha. Các loài chiếm ưu thế không thuộc họ Dầu là Bằng lăng ổi (31,0%) và Trâm (12,8%). Cây Sao Dầu và các loài cùng họ như Dầu lá bóng, Vên vên chỉ đóng vai trò thứ yếu. Tuy nhiên, một điều đáng chú ý là khi phân tích theo nhóm đường kính, tổ thành cây họ Dầu tăng dần từ 0,9% ở nhóm cây nhỏ (D < 20 cm) lên đến 29,1% ở nhóm cây lớn (D > 40 cm). Điều này cho thấy vai trò của chúng ngày càng quan trọng ở tầng vượt tán và các cây trưởng thành.

2.3. Đặc điểm tổ thành ưu hợp ưu thế trung bình và cao

Ưu hợp ưu thế trung bình có tổ thành cây họ Dầu chiếm 27,4%. Các loài như Sao đen (10,2%) và Dầu lá bóng (8,6%) bắt đầu đóng vai trò quan trọng bên cạnh Bằng lăng ổi. Ở ưu hợp ưu thế cao, Dipterocarpaceae chiếm tới 41,9% tổ thành, thể hiện sự thống trị rõ rệt. Các loài như Chò chai (14,8%), Làu táu (14,3%) và Dầu con rái (12,5%) là những loài chủ chốt. Tương tự ưu hợp thấp, vai trò của họ Dầu cũng tăng mạnh ở các cây có kích thước lớn. Trong ưu hợp ưu thế cao, tổ thành họ Dầu ở nhóm D > 40 cm lên đến 55,1%. Sự khác biệt này cho thấy một quá trình diễn thế sinh thái, nơi các loài họ Dầu dần khẳng định vị thế và chiếm lĩnh tầng cao của rừng.

III. Hướng dẫn phân tích cấu trúc quần thể Sao Dầu tại Bù Gia Mập

Phân tích cấu trúc quần thể Sao Dầu là một nhiệm vụ cốt lõi trong nghiên cứu lâm học, giúp mô tả trạng thái hiện tại và dự báo xu hướng phát triển của rừng. Tại Bù Gia Mập, cấu trúc này được xem xét qua ba khía cạnh chính: phân bố số cây theo đường kính thân (N-D), phân bố theo chiều cao (N-H), và phân bố trữ lượng theo các cấp đường kính. Kết quả phân tích phân bố N-D cho thấy tất cả các ưu hợp ưu thế cây họ Dầu đều tuân theo quy luật phân bố giảm dạng hàm mũ, hay còn gọi là đường cong chữ J ngược. Điều này có nghĩa là số lượng cây non và cây có đường kính nhỏ chiếm tỷ lệ rất lớn, và giảm dần khi đường kính tăng lên. Đây là đặc trưng điển hình của một khu rừng tự nhiên đa tuổi, không bị tác động, có khả năng tự tái sinh và duy trì cấu trúc ổn định. Mô hình toán học N = a*exp(-b*D) + k đã được sử dụng để mô tả chính xác quy luật này, cho phép các nhà khoa học ước tính số cây trong từng cấp kính. Sự hiểu biết về cấu trúc này không chỉ có giá trị về mặt lý thuyết mà còn là cơ sở để xây dựng các mô hình khai thác chọn lọc, đảm bảo không làm phá vỡ cấu trúc và khả năng phục hồi của rừng kín thường xanh ẩm nhiệt đới.

3.1. Phân bố đường kính thân cây N D và ý nghĩa lâm học

Phân bố N-D của các ưu hợp cây họ Dầu tại Bù Gia Mập có dạng giảm liên tục. Ví dụ, trong ưu hợp ưu thế thấp, khoảng 59,2% số cây có đường kính dưới 16 cm. Tỷ lệ này là 61,2% ở ưu hợp ưu thế trung bình. Dạng phân bố này chứng tỏ rừng có một nguồn cây kế cận dồi dào, đảm bảo sự thay thế liên tục cho các cây già cỗi bị chết đi. Hệ số biến động đường kính (V%) cao, trung bình trên 80%, cho thấy sự không đồng đều về kích thước cây trong quần thể, một đặc điểm của rừng tự nhiên. Việc duy trì được dạng phân bố N-D này là mục tiêu quan trọng trong quản lý rừng bền vững.

3.2. Cấu trúc chiều cao và mối quan hệ với đường kính H D

Cấu trúc chiều cao của rừng Bù Gia Mập thể hiện sự phân tầng rõ rệt, đặc trưng của rừng kín thường xanh ẩm nhiệt đới. Nghiên cứu sử dụng các biểu đồ phẫu diện của Davis và Richards (1934; 1936) để mô tả sự phân bố không gian của các tầng tán. Bên cạnh đó, mối quan hệ giữa chiều cao và đường kính (H-D) được mô hình hóa bằng các phương trình hồi quy. Một mối tương quan H-D chặt chẽ cho phép ước tính chiều cao và thể tích cây một cách chính xác chỉ bằng cách đo đường kính. Phân tích cho thấy, các loài cây họ Dầu thường chiếm lĩnh tầng A (tầng vượt tán), có chiều cao và đường kính lớn nhất, quyết định cấu trúc tổng thể của khu rừng.

3.3. Phân bố và trữ lượng gỗ theo các nhóm đường kính khác nhau

Phân bố và trữ lượng gỗ có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm đường kính. Phần lớn trữ lượng gỗ Sao Dầu tập trung ở các cây có đường kính lớn (D ≥ 40 cm). Mặc dù nhóm cây này chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ về số lượng (khoảng 10-20%), chúng đóng góp phần lớn vào tổng trữ lượng của lâm phần. Ví dụ, trong ưu hợp ưu thế thấp, nhóm D > 40 cm chiếm 77% tổng trữ lượng. Con số này là 82% trong ưu hợp ưu thế trung bình. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ những cây gỗ lớn, bởi chúng không chỉ là nguồn cung cấp gỗ giá trị mà còn là những "cây mẹ" cung cấp hạt giống cho thế hệ tương lai, đảm bảo quá trình tái sinh tự nhiên.

IV. Bí quyết đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên của Cây Sao Dầu

Khả năng tái sinh tự nhiên là chỉ số quan trọng nhất phản ánh sức khỏe và tính bền vững của một hệ sinh thái rừng. Tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập, việc đánh giá tái sinh của Cây Sao Dầu và các loài thuộc cây họ Dầu được thực hiện một cách chi tiết qua việc phân tích mật độ, thành phần loài, nguồn gốc và chất lượng cây con dưới tán rừng. Quá trình này giúp trả lời câu hỏi liệu quần thể có khả năng tự duy trì và phục hồi sau những xáo trộn tự nhiên hay không. Nghiên cứu cho thấy, dưới tán các ưu hợp ưu thế cây họ Dầu có một lượng lớn cây tái sinh, tuy nhiên thành phần và mật độ có sự biến động. Một trong những yếu tố quyết định sự thành công của tái sinh là sự tương đồng về thành phần loài giữa lớp cây tái sinh và lớp cây gỗ lớn. Nếu các loài cây ưu thế ở tầng trên cũng chiếm ưu thế ở lớp cây tái sinh, điều đó cho thấy một tương lai ổn định cho quần xã. Ngược lại, sự khác biệt lớn có thể là dấu hiệu của một quá trình diễn thế sinh thái đang diễn ra. Việc phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của cây Sao Dầu non, như điều kiện ánh sáng, độ ẩm và cạnh tranh, là chìa khóa để đề xuất các biện pháp lâm sinh hỗ trợ quá trình tái sinh, đảm bảo sự kế thừa bền vững của khu rừng.

4.1. Mật độ và thành phần loài cây tái sinh dưới tán rừng

Việc điều tra cây tái sinh (chiều cao > 10 cm và đường kính < 8 cm) được tiến hành trên các ô dạng bản 4m². Kết quả cho thấy mật độ cây tái sinh khá cao, nhưng thành phần loài rất đa dạng. Một chỉ số quan trọng là chỉ số tương đồng Sorensen, dùng để so sánh thành phần loài giữa lớp cây tái sinh và lớp cây gỗ trưởng thành. Nếu chỉ số này cao, chứng tỏ các loài cây chủ chốt đang tái sinh tốt. Ngược lại, nếu các loài cây tiên phong, ưa sáng chiếm ưu thế ở lớp tái sinh, đó có thể là dấu hiệu của sự xáo trộn tán rừng. Phân tích này rất quan trọng để dự báo cấu trúc tương lai của hệ thực vật rừng Bù Gia Mập.

4.2. Phân tích nguồn gốc và chất lượng cây tái sinh Sao Dầu

Cây tái sinh được phân loại theo nguồn gốc (tái sinh từ hạt hoặc từ chồi) và chất lượng (tốt, trung bình, xấu). Tái sinh từ hạt được đánh giá cao hơn vì tạo ra các cá thể có nền tảng di truyền đa dạng và khả năng thích ứng tốt hơn. Cây chất lượng tốt là những cây khỏe mạnh, thân thẳng, không sâu bệnh, có tiềm năng phát triển thành cây gỗ lớn. Tỷ lệ cao cây tái sinh từ hạt và có chất lượng tốt là một dấu hiệu tích cực, cho thấy quần thể Cây Sao Dầu đang ở trạng thái khỏe mạnh và có khả năng tự duy trì ổn định trong tương lai.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và phát triển

Sinh trưởng và phát triển của cây Sao Dầu ở giai đoạn non phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Ánh sáng là yếu tố quan trọng hàng đầu; nhiều loài thuộc cây họ Dầu tái sinh tốt nhất trong các khoảng trống tán nhỏ (lỗ trống), nơi chúng nhận được đủ ánh sáng nhưng không quá gay gắt. Đây là kiểu "tái sinh theo vệt" mà Van Steenis (1956) đã mô tả. Ngoài ra, độ ẩm đất, thành phần dinh dưỡng, và sự cạnh tranh từ thảm tươi, cây bụi cũng ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ sống sót và tốc độ lớn của cây con. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng các biện pháp lâm sinh như phát quang dây leo, loại bỏ cây cạnh tranh để thúc đẩy tái sinh các loài mục tiêu.

V. Giá trị kinh tế và bảo tồn của gỗ Sao Dầu tại Vườn Bù Gia Mập

Cây Sao Dầu và các loài khác trong cây họ Dầu (Dipterocarpaceae) không chỉ có vai trò sinh thái quan trọng mà còn mang lại giá trị kinh tế và bảo tồn to lớn. Gỗ của các loài này, đặc biệt là gỗ Sao Dầu, được xếp vào nhóm gỗ quý, có giá trị cao trên thị trường nhờ các đặc tính cơ học tốt, thớ gỗ đẹp, và độ bền cao. Chúng được ưa chuộng trong xây dựng, đóng tàu thuyền, và sản xuất đồ nội thất cao cấp. Bên cạnh gỗ, nhựa Sao Dầu cũng là một lâm sản ngoài gỗ có giá trị, được sử dụng trong y học cổ truyền và các ngành công nghiệp sơn, vecni. Tuy nhiên, chính giá trị kinh tế cao đã tạo ra một áp lực khai thác nặng nề, dẫn đến nguy cơ suy giảm quần thể của các loài này. Báo cáo của Hạt Kiểm lâm Vườn quốc gia Bù Gia Mập đã ghi nhận nhiều vụ khai thác trái phép các cây gỗ quý có đường kính lớn. Điều này đặt ra một thách thức lớn cho công tác bảo tồn. Việc bảo vệ nghiêm ngặt các ưu hợp ưu thế cây họ Dầu không chỉ là bảo vệ nguồn tài nguyên gỗ mà còn là bảo tồn nguồn gen quý hiếm và duy trì sự toàn vẹn của hệ sinh thái rừng kín thường xanh ẩm nhiệt đới.

5.1. Giá trị kinh tế từ gỗ Sao Dầu và nhựa Sao Dầu

Gỗ Sao Dầu (Dipterocarpus alatus) thuộc nhóm gỗ tốt, có tỷ trọng cao, khả năng chịu lực tốt và ít bị mối mọt. Do đó, nó rất có giá trị trong ngành công nghiệp chế biến gỗ. Ngoài ra, nhựa Sao Dầu được khai thác từ thân cây, là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp. Theo truyền thống, nhựa được dùng để xảm thuyền, làm đuốc, hoặc chế biến thành dầu bóng. Hiện nay, các thành phần hóa học trong nhựa đang được nghiên cứu để ứng dụng trong dược phẩm và hóa mỹ phẩm, mở ra một hướng khai thác bền vững hơn so với việc chỉ tập trung vào gỗ.

5.2. Tầm quan trọng của công tác bảo tồn loài tại Vườn quốc gia

Vườn quốc gia Bù Gia Mập là một trong những khu vực còn lại có quần thể cây họ Dầu lớn và tương đối nguyên vẹn ở Đông Nam Bộ. Việc bảo tồn các loài này tại đây có ý nghĩa quốc gia và quốc tế. Công tác bảo tồn không chỉ dừng lại ở việc tuần tra, ngăn chặn khai thác trái phép mà còn bao gồm các hoạt động nghiên cứu, giám sát diễn thế rừng, xây dựng vườn giống, và nhân giống các loài nguy cấp. Bảo tồn Cây Sao Dầu và các loài cùng họ chính là bảo vệ "loài chủ chốt" (keystone species), qua đó bảo vệ toàn bộ đa dạng sinh học phụ thuộc vào chúng.

5.3. Thách thức từ sâu bệnh hại và khai thác trái phép

Mối đe dọa lớn nhất đối với Cây Sao Dầu tại Bù Gia Mập là nạn khai thác gỗ trái phép. Nhu cầu cao về gỗ quý đã thúc đẩy các hoạt động lâm tặc, nhắm vào những cây gỗ lớn, đầu dòng, gây suy thoái nghiêm trọng nguồn gen. Bên cạnh đó, dù chưa có ghi nhận cụ thể trong tài liệu, nguy cơ từ sâu bệnh hại cây Sao Dầu cũng không thể xem nhẹ. Sự thay đổi khí hậu có thể tạo điều kiện cho các loại sâu đục thân, nấm bệnh phát triển mạnh, ảnh hưởng đến sức sống của cây và chất lượng gỗ. Việc xây dựng một chương trình giám sát tổng hợp cả hai mối đe dọa này là yêu cầu cấp thiết trong công tác quản lý rừng hiện nay.

04/10/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm học của những ưu hợp ưu thế cây họ sao dầu dipterocarpaceae thuộc kiểu rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới ở khu vực bù gia mập tỉnh bình phước

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Khái quát về những đơn vị phân loại thảm thực vật rừng Việt Nam Theo Thái Văn Trừng (1978)[23], rừng nhiệt đới bao gồm hai loại hình quần thể là quần hệ và xã hợp. Các quần hệ thực vật được phân loại dựa theo sự khác biệt về hình thái và cấu trúc. Trái lại, các xã hợp thực vật được phân loại dựa theo thành phần loài cây; trong đó tiêu chuẩn phân chia xã hợp là những ưu hợp thực vật. Những ưu hợp thực vật được phân chia dựa theo thành phần loài và tỷ trọng của chúng.

Ông cũng cho rằng, đơn vị phân loại cơ sở của thảm thực vật rừng Việt Nam là kiểu thảm thực vật. Mỗi kiểu thảm thực vật được hình thành dưới chế độ khí hậu nhất định. Theo nguồn gốc phát sinh, thảm thực vật rừng Việt Nam có thể được phân chia thành hai kiểu – đó là kiểu thảm thực vật nguyên sinh và kiểu thảm thực vật thứ sinh. Một kiểu thảm thực vật có thể hình thành trên những môi trường khác nhau.

Vì thế, một kiểu thảm thực vật có thể được phân chia nhỏ thành những kiểu phụ. Mặt khác, một kiểu phụ cũng có thể có các loài cây ưu thế khác nhau. Do đó, các kiểu phụ thảm thực vật cũng có thể được phân chia nhỏ thành những xã hợp thực vật khác nhau. Tùy theo tổ thành loài cây ưu thế, các xã hợp thực vật lại được phân chia thành các đơn vị nhỏ hơn như quần hợp thực vật, ưu hợp thực vật và phức hợp thực vật.

Quần hợp thực vật là quần xã thực vật có tỷ lệ cá thể (hoặc thể tích) của 1- 2 loài cây gỗ ưu thế chiếm trên 90% số lượng cá thể (hoặc thể tích) của các loài cây trong thảm thực vật. Ưu hợp thực vật là quần xã thực vật có tỷ lệ cá thể (hoặc thể tích) của khoảng dưới 10 loài cây ưu thế chiếm 40 - 50% tổng số lượng cá thể (hoặc thể tích) của các loài. Phức hợp thực vật là quần xã thực vật có độ ưu thế của các loài cây phân hóa không rõ. Thái Văn Trừng (1978) cũng cho rằng, sự phát sinh thảm thực vật Việt Nam chịu ảnh hưởng tổng hợp của 5 nhóm nhân tố sinh thái – đó là địa lý - địa hình, khí hậu - thủy văn, khu hệ thực vật, đá mẹ - thổ nhưỡng, sinh vật - con người.

Nhóm 3 nhân tố địa lý - địa hình (độ kinh, độ vĩ, độ lục địa, địa hình, địa chất, độ cao, độ dốc, hướng phơi.) có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát sinh thảm thực vật rừng Việt Nam. Trong nhóm này, độ vĩ và độ cao đóng vai trò lớn nhất. Theo đó, các kiểu thảm thực vật có thể được liên kết thành nhóm theo các vành đai độ cao và độ vĩ. Trong một điều kiện địa lý - địa hình nhất định, hình thái và cấu trúc của thảm thực vật lại phụ thuộc vào điều kiện khí hậu - thủy văn.

Ở Việt Nam, chế độ nhiệt có vai trò lớn hơn chế độ ẩm. Vì thế, các kiểu thảm thực vật có thể được phân chia thành những đơn vị nhỏ hơn tùy theo chế độ khô ẩm khác nhau. Nhóm nhân tố khu hệ thực vật có ảnh hưởng đến các kiểu phụ miền thực vật. Theo đó, các kiểu phụ thực vật cũng có thể được phân chia dựa theo nguồn gốc của những khu hệ thực vật.

Sự khác biệt về đá mẹ - thổ nhưỡng có ảnh hưởng lớn đến thảm thực vật. Do đó, các kiểu phụ miền thực vật có thể được phân chia thành những loại hình thực vật thổ nhưỡng khác nhau. Nhóm nhân tố sinh vật - con người có ảnh hưởng đến qúa trình phát sinh những kiểu phụ thực vật nhân tác. Những kiểu phụ nhân tác bao gồm hai nhóm; trong đó một nhóm hình thành trên đất rừng nguyên trạng, còn một nhóm hình thành trên đất rừng đã bị thoái hóa.

Về tiêu chuẩn phân loại các kiểu thảm thực vật, Thái Văn Trừng (1978) đã sử dụng 4 tiêu chuẩn cơ bản – đó là dạng sống ưu thế của tầng lập quần, độ tàn che của tầng ưu thế sinh thái, hình thái sinh thái của lá và trạng mùa của tán lá. Tên của kiểu thảm thực vật bao gồm hai phần lớn. Phần thứ nhất chỉ rõ đặc trưng hình thái và cấu trúc của thảm thực vật. Phần thứ hai biểu thị chế độ khô ẩm tương ứng với các kiểu thảm thực vật.

Những kiểu phụ miền thực vật, kiểu phụ thổ nhưỡng và kiểu phụ nhân tác được đặt tên dựa theo thành phần loài cây và độ ưu thế của chúng. Ngoài ra, tên gọi của các kiểu phụ còn có thêm một số từ như “thân thuộc” để chỉ sự gần gũi với một hệ thực vật nào đó, hoặc “trên” để chỉ rừng phát sinh trên loại đất nào đó, hoặc “sau” để chỉ sau tác động của con người. Chiều hướng nghiên cứu trong lâm học Richards (1952)[34] và Melekhov (1989) (Dẫn theo Nguyễn Văn Thêm, 2002)[15], [16] đã chỉ ra rằng, khi xác định những đặc trưng lâm học, nhà lâm học cần 4 phải làm rõ những điều kiện hình thành rừng, tổ thành loài cây, cấu trúc tầng thứ, cấu trúc tuổi, quá trình tái sinh và hình thành rừng, diễn thế rừng… Những đặc trưng của rừng thay đổi tùy theo vị trí địa lý và điều kiện địa hình. Vì thế, rừng là một hiện tượng địa lý.

Theo Richards (1952), rừng mưa nhiệt đới tái sinh liên tục theo thời gian; trong đó phần lớn các loài cây tái sinh theo kiểu lỗ trống. Sau này giả thuyết này đã được Van Steenis (1956) xác nhận và gọi là kiểu tái sinh theo vệt. Nhiều nhà lâm học (Curtis và McIntosh, 1950; Richards, 1952; Van Steenis, 1956; Baur, 1976; Thái Văn Trừng, 1998)[23] cho rằng, mỗi loại rừng được hình thành từ những loài cây khác nhau. Vì thế, căn cứ vào những loài cây hình thành rừng, Richards đã phân chia rừng mưa nhiệt đới thành hai nhóm; trong đó nhóm 1 là rừng mưa hỗn hợp với nhiều loài cây ưu thế và nhóm 2 là rừng mưa đơn ưu thế.

Năm 1951, Curtis và McIntosh (Dẫn theo Nguyễn Văn Thêm, 2010)[18] đã đánh giá vai trò của loài trong quần xã thông qua giá trị quan trọng (IV). Giá trị IV được tính bằng tổng độ thường gặp tương đối (F%), mật độ tương đối (N%) và tiết diện ngang thân cây tương đối (G%). Theo Kayama (1961)[23], vai trò của loài có thể biểu thị bằng 4 tham số - đó là độ thường gặp tương đối, mật độ tương đối, độ che phủ tương đối và thể tích thân cây tương đối. Phương pháp của Curtis và McIntosh (1951) có một số nhược điểm: (a) chỉ số IV thay đổi tùy theo kích thước và số lượng ô mẫu; (b) chỉ số IV không thể tính được cho một ô mẫu; (c) độ thường gặp tương đối chỉ có ý nghĩa khi phân bố của loài là ngẫu nhiên.

Để khắc phục những nhược điểm này, Thái Văn Trừng (1978)[23] đã sử dụng mật độ tương đối, tiết diện ngang thân cây tương đối và thể tích thân cây tương đối để biểu thị cho vai trò của loài trong quần xã. Dựa theo ba tham số này, Thái Văn Trừng đã phân chia những quần xã thực vật rừng thành ba đơn vị cơ bản là quần hợp, ưu hợp và phức hợp. Nghiên cứu cấu trúc rừng là một trong những vấn đề thu hút sự chú ý của nhiều nhà lâm học. Năm 1918, Game (Dẫn theo Lâm Xuân Sanh, 1986) [12] đã phân tích cấu trúc rừng theo 3 tầng phiến khác nhau – đó là tầng phiến cây thân thảo, tầng phiến cây thân bụi và tầng phiến cây thân gỗ.

Khi nghiên cứu cấu trúc rừng nhiệt 5 đới, Davis và Richards (1934; 1936)[34] đã mô tả sự phân tầng và vị trí của những loài cây trong tán rừng bằng những biểu đồ phẫu diện đứng và ngang. Sau này phương pháp này đã được nhiều nhà lâm học thừa nhận và áp dụng rộng rãi cho cả rừng ôn đới. Ở Việt Nam, Thái Văn Trừng (1978) cũng đã áp dụng phương pháp biểu đồ phẫu diện của Davis và Richards để mô tả cấu trúc các kiểu rừng. Baur (1976)[29] và Thái Văn Trừng (1998)[23], bằng cách vẽ những biểu đồ phẫu diện rừng, nhà lâm học có thể phân loại và mô tả chính xác các loại hình rừng và động thái biến đổi của chúng theo thời gian.

Ngoài ra, phương pháp này còn cho phép xác định sự thay đổi cấu trúc rừng trước và sau khi áp dụng những phương thức lâm sinh. Tuy vậy, phương pháp của Davis và Richards có nhược điểm là không thể định lượng chính xác cấu trúc rừng. Để khắc phục những thiếu sót này, nhiều nhà lâm học (Whittaker (1962)[35], Dubey (1967)[28], Rollet (1971), Bailey và Dell (1973)[26], Đồng Sỹ Hiền (1974)[Dẫn theo 18], Nguyễn Hải Tuất (1982)[14], Nguyễn Văn Trương (1984)[24]) đã áp dụng toán học để mô tả và phân tích cấu trúc không gian và thời gian của rừng. Meyer đã mô tả phân bố đường kính của rừng tự nhiên bằng hàm số mũ, còn Rollet (1971) đã mô tả phân bố đường kính bằng hàm Weibull (Dẫn theo Nguyễn Hải Tuất, 1982[14]; Nguyễn Văn Trương, 1984[Dẫn theo 18]).

Ở Việt Nam, Đồng Sỹ Hiền (1974), Nguyễn Hải Tuất (1982) và Nguyễn Văn Trương (1984) đã ứng dụng toán học để phân tích kết cấu và cấu trúc rừng tự nhiên hỗn loại. Đồng Sĩ Hiền (1974) đã sử dụng hàm Meyer để nắn phân bố thực nghiệm số cây theo cỡ đường kính. Nguyễn Hải Tuất (1982) và Nguyễn Văn Trương (1984) đã sử dụng hàm phân bố Mayer, phân bố khoảng cách và hàm Poisson để mô tả cấu trúc rừng tự nhiên. Sau này nhiều nhà lâm học khác cũng đi theo hướng này (Trần Văn Con, 2001[1]; Lê Minh Trung, 1991[19]; Lê Sáu, 1996[13]).

Những nghiên cứu về rừng miền Đông Nam Bộ Ngay từ nửa đầu của thế kỷ XX, rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới ở miền Đông Nam Bộ đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà lâm học; trong đó đáng kể là những nghiên cứu của những nhà lâm học Pháp (Maurand, 1952; Rollet, 1952; Vidal, 1958; Schmid, 1962) (Dẫn theo Thái Văn Trừng, 1978)[23]. Sau này, nhiều 6 nhà lâm học Việt Nam (Lý Văn Hội, 1969; Lê Văn Mính, 1978, 1985; Thái Văn Trừng, 1978; Trần Hợp, 1982; Nguyễn Lương Duyên, 1985; Lâm Xuân Sanh, 1985; Võ Văn Chi, 1987; Vũ Xuân Đề, 1989; Đoàn Cảnh, 1990; Vũ Dũng, 1993; Nguyễn Văn Thêm, 1993) cũng đã đi sâu nghiên cứu về kiểu rừng này (Dẫn theo Nguyễn Văn Thêm, 1993[15]). Theo Thái Văn Trừng (1978), kiểu rừng kín thường xanh hơi ẩm nhiệt đới ở miền Đông Nam Bộ có thể được phân chia thành nhiều kiểu phụ; trong đó có kiểu phụ miền thực vật thân thuộc với khu hệ thực vật Malaysia – Indonesia, ưu hợp ưu thế cây họ Sao – Dầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ