Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và tái sinh rừng phòng hộ tại Vầy Nưa, Hòa Bình

Nghiên cứu cấu trúc rừng và tái sinh rừng phòng hộ đầu nguồn ở Hòa Bình. Phân tích đặc điểm và đề xuất giải pháp bảo vệ rừng bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2013

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẦN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng

1.2. Nghiên cứu về tái sinh rừng

1.3. Ứng dụng kết quả nghiên cứu cấu trúc và tái sinh vào thực tiễn quản lý rừng phòng hộ đầu nguồn

2. Chương 2: MỤC TIÊU, GIỚI HẠN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Về thực tiễn

2.2. Giới hạn nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu đặc điểm địa hình và thổ nhưỡng của rừng phòng hộ đầu nguồn

2.3.2. Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc tầng cây cao của rừng phòng hộ đầu nguồn

2.3.3. Nghiên cứu đặc điểm cây bụi thảm tươi, thảm mục của rừng phòng hộ đầu nguồn

2.3.4. Nghiên cứu đặc điểm tái sinh của rừng phòng hộ đầu nguồn

2.3.5. Đề xuất một số giải pháp điều tiết cấu trúc và xúc tiến tái sinh rừng

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Quan điểm và phương pháp luận

2.4.2. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.3. Phương pháp ngoại nghiệp

2.4.4. Phương pháp nội nghiệp

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu, thủy văn

3.1.3. Địa chất, thổ nhưỡng

3.1.4. Thảm thực vật

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Lịch sử hình thành xã

3.2.2. Dân tộc, dân số

3.2.3. Cơ sở hạ tầng

3.2.4. Tình hình kinh tế

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm địa hình và thổ nhưỡng của rừng phòng hộ đầu nguồn

4.1.1. Đặc điểm địa hình

4.1.2. Đặc điểm thổ nhưỡng

4.1.3. Hệ số xói mòn đất

4.2. Đặc điểm cấu trúc tầng cây cao của rừng phòng hộ đầu nguồn

4.2.1. Mật độ, độ tàn che và tầng thứ của hai trạng thái rừng

4.2.2. Các đại lượng sinh trưởng của rừng

4.3. Đặc điểm cây bụi thảm tươi, thảm mục của rừng phòng hộ đầu nguồn

4.3.1. Đặc điểm cây bụi thảm tươi

4.3.2. Đặc điểm vật rơi rụng

4.4. Đặc điểm tái sinh của rừng phòng hộ đầu nguồn

4.4.1. Tổ thành cây tái sinh

4.4.2. Phẩm chất và nguồn gốc cây tái sinh

4.4.3. Phân bố cây tái sinh theo cấp chiều cao

4.4.4. Mật độ cây tái sinh và tỷ lệ cây tái sinh triển vọng

4.4.5. Mạng hình phân bố cây tái sinh theo mặt phẳng ngang

4.4.6. Ảnh hưởng của một số nhân tố sinh thái đến mật độ cây tái sinh có triển vọng

4.5. Một số giải pháp điều tiết cấu trúc và tái sinh rừng

4.5.1. Đề xuất nhóm loài cây ưu tiên

4.5.2. Phân loại và mô tả các giải pháp tác động

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Vai trò của cấu trúc tái sinh rừng phòng hộ Hòa Bình

Rừng phòng hộ đầu nguồn Hòa Bình, đặc biệt là khu vực lưu vực hồ thủy điện Hòa Bình, đóng vai trò chiến lược trong việc bảo vệ đất và nước, điều tiết nguồn nước và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Nghiên cứu tại xã Vầy Nưa, huyện Đà Bắc cho thấy hiện trạng cấu trúc và khả năng tái sinh của hệ sinh thái này quyết định trực tiếp đến chức năng phòng hộ. Một cấu trúc rừng khỏe mạnh, đa tầng tán với khả năng tái sinh tự nhiên tốt sẽ tối ưu hóa việc giảm thiểu chống xói mòn, rửa trôi, duy trì độ phì của đất và ổn định dòng chảy cho rừng phòng hộ đầu nguồn sông Đà. Tuy nhiên, thực tế cho thấy rừng đang đối mặt với nhiều thách thức do tác động của con người và biến đổi khí hậu. Sự suy giảm về chất lượng và số lượng rừng đòi hỏi phải có những đánh giá khoa học, chi tiết về các đặc điểm lâm học. Việc hiểu rõ về thành phần loài cây rừng phòng hộ, mật độ, cấu trúc tầng tán và quy luật tái sinh là tiền đề không thể thiếu. Từ đó, các giải pháp phục hồi hệ sinh thái rừngquản lý rừng bền vững mới có thể được xây dựng một cách hiệu quả, vừa bảo vệ môi trường, vừa gắn liền với sinh kế người dân vùng đệm.

1.1. Tầm quan trọng chiến lược với hồ thủy điện Hòa Bình

Khu phòng hộ hồ thủy điện Hòa Bình là một trong ba khu phòng hộ trọng điểm của vùng Tây Bắc. Chức năng chính của hệ thống rừng này là bảo vệ nguồn nước, hạn chế bồi lắng lòng hồ, và đảm bảo hoạt động ổn định của nhà máy thủy điện. Theo nghiên cứu, một hệ thống rừng phòng hộ có cấu trúc tốt, độ tàn che hợp lý (từ 0,6 trở lên theo quy định) có khả năng làm giảm tốc độ dòng chảy bề mặt, tăng cường khả năng thấm của đất, qua đó điều tiết nguồn nước một cách hiệu quả. Điều này không chỉ giúp giảm nguy cơ lũ lụt trong mùa mưa mà còn duy trì nguồn nước ổn định trong mùa khô, phục vụ cho sản xuất điện và đời sống dân sinh.

1.2. Hiện trạng đa dạng sinh học rừng Hòa Bình tại Vầy Nưa

Khu vực nghiên cứu tại xã Vầy Nưa thể hiện tính đa dạng sinh học rừng Hòa Bình khá cao, tuy nhiên đang có dấu hiệu suy giảm. Kết quả điều tra ghi nhận sự tồn tại của nhiều loài cây gỗ bản địa có giá trị phòng hộ và kinh tế. Tuy nhiên, ở trạng thái rừng nghèo, thành phần loài có xu hướng bị thay thế bởi các loài cây ưa sáng, mọc nhanh nhưng giá trị phòng hộ không cao. Ngược lại, ở trạng thái rừng trung bình, tổ thành loài phức tạp hơn, xuất hiện nhiều loài cây gỗ lớn. Sự khác biệt này cho thấy tác động của con người đã làm thay đổi cấu trúc tự nhiên, ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ sinh thái và cần có các biện pháp can thiệp để bảo tồn và phục hồi.

II. Thách thức lớn từ suy thoái rừng phòng hộ đầu nguồn

Hiện trạng suy thoái rừng phòng hộ tại lưu vực sông Đà là một thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng cốt lõi của hệ sinh thái. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, nhiều diện tích rừng, đặc biệt là trạng thái rừng nghèo, chưa đáp ứng được tiêu chuẩn về cấu trúc và độ che phủ. Hậu quả trực tiếp là gia tăng hiện tượng chống xói mòn, rửa trôi đất, làm suy giảm độ phì nhiêu và tăng lượng phù sa bồi lắng hồ thủy điện Hòa Bình. Nguyên nhân chính của tình trạng này bao gồm hoạt động khai thác lâm sản trái phép, tập quán canh tác không bền vững và áp lực từ việc gia tăng dân số. Bên cạnh đó, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh chưa được áp dụng đồng bộ và hiệu quả. Việc phục hồi đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào các giải pháp kỹ thuật mà còn phải giải quyết bài toán sinh kế người dân vùng đệm. Nếu không có những chính sách hỗ trợ phù hợp, người dân sẽ tiếp tục phụ thuộc vào tài nguyên rừng, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó phá vỡ trong công tác quản lý rừng bền vững.

2.1. Phân tích nguyên nhân và hậu quả xói mòn rửa trôi

Nghiên cứu tại Vầy Nưa cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa trạng thái rừng và hệ số xói mòn đất. Ở trạng thái rừng nghèo, nơi cấu trúc tầng tán rừng thưa, độ che phủ của thảm thực vật thấp, hệ số xói mòn đất (K) trung bình là 0,194. Con số này giảm xuống còn 0,126 ở trạng thái rừng trung bình, nơi có độ xốp đất cao hơn và cấu trúc rừng tốt hơn. Điều này chứng tỏ khi rừng bị suy thoái, khả năng bảo vệ đất và nước giảm sút nghiêm trọng. Lượng đất mất đi không chỉ làm bạc màu đất tại chỗ mà còn gây bồi lắng các sông suối và hồ chứa, ảnh hưởng lâu dài đến hệ sinh thái thủy sinh và tuổi thọ công trình thủy điện.

2.2. Áp lực từ sinh kế người dân và quản lý tài nguyên

Đời sống của cộng đồng dân cư tại các xã vùng đệm như Vầy Nưa phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng. Việc khai thác gỗ, củi, và mở rộng đất canh tác là những hoạt động sinh kế chính nhưng lại tạo ra áp lực lớn lên rừng. Thách thức đặt ra là làm sao để hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn và nhu cầu phát triển kinh tế của người dân. Các chương trình như chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một hướng đi tiềm năng, tạo nguồn thu nhập thay thế cho người dân từ chính việc bảo vệ rừng. Tuy nhiên, việc triển khai chính sách này cần được giám sát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả và công bằng, góp phần vào mục tiêu quản lý rừng bền vững.

III. Phương pháp đánh giá cấu trúc tầng tán rừng phòng hộ

Để đưa ra các giải pháp phục hồi hệ sinh thái rừng phù hợp, việc đánh giá chính xác cấu trúc tầng tán rừng là bước đi tiên quyết. Nghiên cứu tại Vầy Nưa đã áp dụng phương pháp điều tra trên các ô tiêu chuẩn để thu thập dữ liệu về thành phần loài cây rừng phòng hộ, mật độ, độ tàn che và các chỉ số sinh trưởng. Việc sử dụng chỉ số giá trị quan trọng (IV%) giúp xác định các loài cây ưu thế về mặt sinh thái, làm cơ sở cho việc lựa chọn loài cây trồng bổ sung. Kết quả cho thấy, trạng thái rừng trung bình có cấu trúc phức tạp hơn, với sự tham gia của nhiều loài cây gỗ lớn và đa dạng sinh học rừng Hòa Bình cao hơn so với trạng thái rừng nghèo. Phân tích phân bố cây theo đường kính (DBH) cũng cho thấy quy luật phát triển của lâm phần, giúp nhận diện các khoảng trống trong cấu trúc và đề xuất các biện pháp nuôi dưỡng, tỉa thưa hợp lý. Dữ liệu về mật độ và độ tàn che là cơ sở để so sánh với tiêu chuẩn rừng phòng hộ, từ đó xác định mức độ suy thoái và mục tiêu cần đạt được trong các hoạt động phục hồi.

3.1. Phân tích thành phần loài và chỉ số giá trị quan trọng IV

Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt rõ rệt về thành phần loài cây rừng phòng hộ giữa hai trạng thái. Ở trạng thái rừng nghèo, các loài như Chẹo tía, Dẻ, Sồi chiếm ưu thế, phản ánh giai đoạn phục hồi đầu của rừng. Trong khi đó, trạng thái rừng trung bình có số loài phong phú hơn, xuất hiện nhiều loài có giá trị cao hơn. Chỉ số IV% cho phép xác định những loài cây đóng vai trò trụ cột trong hệ sinh thái, từ đó đề xuất các loài cây ưu tiên cho công tác làm giàu rừng và trồng rừng bổ sung, đảm bảo sự phù hợp về mặt sinh thái và mục tiêu phòng hộ.

3.2. Đánh giá mật độ độ tàn che và trữ lượng rừng

Mật độ và độ tàn che là hai chỉ tiêu cốt lõi phản ánh chức năng phòng hộ. Nghiên cứu chỉ ra rằng độ tàn che ở trạng thái rừng nghèo thường chưa đạt tiêu chuẩn, ảnh hưởng đến khả năng cản nước mưa và bảo vệ đất và nước. Việc đánh giá trữ lượng rừng cũng cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng của lâm phần. Dựa trên các số liệu này, các biện pháp tác động lâm sinh như khoanh nuôi, làm giàu rừng có thể được thiết kế để tăng dần mật độ và độ tàn che, cải thiện cấu trúc rừng theo hướng bền vững.

IV. Bí quyết xúc tiến tái sinh tự nhiên cho rừng đầu nguồn

Tái sinh tự nhiên là chìa khóa cho sự bền vững của hệ sinh thái rừng, giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo tính ổn định lâu dài. Nghiên cứu về khả năng tái sinh tự nhiên tại Vầy Nưa tập trung vào việc đánh giá mật độ cây tái sinh, tổ thành, phẩm chất và nguồn gốc (tái sinh hạt và tái sinh chồi). Kết quả cho thấy, dưới tán rừng, đặc biệt là ở trạng thái rừng trung bình, quá trình tái sinh diễn ra khá tốt với sự tham gia của nhiều loài cây gỗ giá trị. Tuy nhiên, mật độ cây tái sinh triển vọng (cây khỏe mạnh, có nguồn gốc từ hạt, thuộc loài mục tiêu) vẫn còn hạn chế. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này, bao gồm độ tàn che của tầng cây cao, mức độ cạnh tranh của cây bụi, thảm tươi và điều kiện đất đai. Do đó, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm xúc tiến tái sinh tự nhiên cần được ưu tiên. Các kỹ thuật này bao gồm việc phát quang cây bụi, xới đất cục bộ để tạo điều kiện cho hạt nảy mầm, và điều chỉnh độ tàn che một cách hợp lý để cung cấp đủ ánh sáng cho cây con phát triển.

4.1. Điều tra mật độ và phẩm chất cây tái sinh dưới tán

Số liệu điều tra cho thấy mật độ cây tái sinh ở trạng thái rừng trung bình cao hơn đáng kể so với trạng thái rừng nghèo. Tuy nhiên, tỷ lệ cây tái sinh có phẩm chất tốt và có triển vọng phát triển thành cây gỗ lớn trong tương lai vẫn chưa cao. Nhiều cây con bị chèn ép bởi thảm thực vật cạnh tranh hoặc thiếu ánh sáng. Việc xác định chính xác tỷ lệ cây tái sinh triển vọng giúp lượng hóa khả năng tái sinh tự nhiên và là cơ sở để quyết định mức độ can thiệp, ví dụ như cần trồng rừng bổ sung ở những nơi tái sinh tự nhiên không thành công.

4.2. Các nhân tố sinh thái ảnh hưởng đến quá trình tái sinh

Nghiên cứu đã phân tích ảnh hưởng của các nhân tố như độ tàn che, độ che phủ của cây bụi và độ dốc đến mật độ cây tái sinh. Ánh sáng được xác định là một trong những yếu tố khống chế quan trọng. Độ tàn che quá dày sẽ hạn chế sự phát triển của cây con ưa sáng, trong khi độ tàn che quá mỏng lại tạo điều kiện cho cỏ dại và cây bụi xâm lấn. Do đó, việc áp dụng các kỹ thuật lâm sinh để điều chỉnh cấu trúc tán là biện pháp hiệu quả để xúc tiến tái sinh tự nhiên, tạo ra một môi trường thuận lợi cho thế hệ rừng tương lai.

V. Top giải pháp phục hồi hệ sinh thái rừng Hòa Bình

Dựa trên kết quả phân tích cấu trúc và tái sinh, một số giải pháp phục hồi hệ sinh thái rừng đã được đề xuất cho khu vực rừng phòng hộ đầu nguồn Hòa Bình. Các giải pháp này được xây dựng trên nguyên tắc tác động có chọn lọc, phù hợp với từng trạng thái rừng cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả phòng hộ và tính bền vững. Đối với những khu vực rừng nghèo, tái sinh tự nhiên kém, giải pháp chính là khoanh nuôi kết hợp trồng rừng bổ sung. Việc lựa chọn loài cây trồng bổ sung phải ưu tiên các loài bản địa, có bộ rễ sâu và tán lá dày để tối ưu hóa khả năng bảo vệ đất và nước. Đối với trạng thái rừng trung bình, nơi đã có cấu trúc tương đối tốt và có nguồn tái sinh, giải pháp tập trung vào xúc tiến tái sinh tự nhiên và nuôi dưỡng rừng. Các hoạt động này bao gồm phát dọn dây leo, cây bụi xâm lấn và tỉa thưa hợp lý để tạo không gian cho các cây mục tiêu phát triển. Song song với các giải pháp kỹ thuật, việc lồng ghép các chính sách hỗ trợ sinh kế người dân vùng đệm như chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là yếu tố then chốt để giảm áp lực lên tài nguyên rừng.

5.1. Kỹ thuật lâm sinh Khoanh nuôi và trồng rừng bổ sung

Đối với các đối tượng rừng bị suy thoái, khoanh nuôi xúc tiến tái sinh là giải pháp ưu tiên hàng đầu. Biện pháp này bao gồm việc bảo vệ nghiêm ngặt khu vực khỏi các tác động tiêu cực và áp dụng các biện pháp kỹ thuật đơn giản như phát dọn thực bì, làm đất cục bộ. Ở những nơi mật độ cây tái sinh quá thấp, cần tiến hành trồng rừng bổ sung bằng các loài cây bản địa đã được xác định là phù hợp qua nghiên cứu về thành phần loài cây rừng phòng hộ. Kỹ thuật trồng theo đám hoặc theo băng sẽ giúp tạo ra một cấu trúc đa dạng và tăng tính ổn định cho lâm phần.

5.2. Lồng ghép chính sách PFES và phát triển sinh kế bền vững

Để các giải pháp kỹ thuật có thể thực thi, cần có sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) tạo ra cơ chế tài chính để người dân được hưởng lợi từ việc bảo vệ rừng. Nguồn kinh phí này có thể được sử dụng để hỗ trợ các hoạt động tuần tra, bảo vệ, khoanh nuôi tái sinh, đồng thời đầu tư vào các mô hình sinh kế người dân vùng đệm bền vững khác như nông-lâm kết hợp, chăn nuôi dưới tán rừng. Cách tiếp cận này giúp chuyển hóa nhận thức của người dân, từ người khai thác thành người bảo vệ và phát triển rừng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẦN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng Rừng phòng hộ đầu nguồn nằm trong hệ thống rừng chung của nhiều quốc gia. Do vậy, những nghiên cứu về cấu trúc và tái sinh của rừng cũng chính là những nghiên cứu về cấu trúc và tái sinh của rừng phòng hộ đầu nguồn. Phùng Ngọc Lan (1986) [29], đã đưa ra khái niệm cấu trúc rừng.

Theo đó: Cấu trúc rừng là một khái niệm dùng để chỉ quy luật sắp xếp tổ hợp của các thành phần cấu tạo nên quần xã thực vật rừng theo không gian và thời gian. Cấu trúc rừng bao gồm cấu trúc sinh thái, cấu trúc hình thái và cấu trúc tuổi. Các nghiên cứu về cấu trúc sinh thái của rừng mưa nhiệt đới đã được thực hiện bởi các tác giả Baur G.N (1976) [2] đã nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái học nói chung và cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mưa nói riêng, trong đó đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mưa tự nhiên. Qua đó làm sáng tỏ khái niệm về hệ sinh thái rừng, là cơ sở để nghiên cứu cấu trúc rừng đứng trên quan điểm sinh thái học.

Catinot (1965) [10]; Plaudy J [38] đã biểu diễn cấu trúc hình thái rừng bằng các phẫu đồ rừng, nghiên cứu cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại về dạng sống, tầng phiến … của quần xã thực vật rừng. Các tác giả đi nghiên cứu cấu trúc lâm phần theo chiều cao thẳng đứng đã dựa vào phân bố số cây theo chiều cao. Phương pháp kinh điển nghiên cứu cấu trúc đứng rừng tự nhiên là vẽ các phẫu đồ đứng với các kích thước khác nhau tuỳ theo phương pháp nghiên cứu. Các phẫu đồ đã mang lại hình ảnh khái quát về cấu trúc tầng tán, phân bố số cây theo chiều thẳng đứng.

Từ đó rút ra các nhận xét và đề xuất ứng dụng thực tế. Phương pháp này được nhiều nhà nghiên cứu rừng nhiệt đới áp dụng mà điển hình là các công trình của các tác giả P. 4 Nghiên cứu về cấu trúc hình thái rừng mưa, theo Richards P.W (1952) [41] đặc điểm nổi bật của rừng mưa nhiệt đới là tuyệt đại bộ phận thực vật đều thuộc thân cây gỗ và tác giả đã phân biệt tổ thành thực vật của rừng mưa thành hai loại là rừng mưa hỗn hợp có tổ thành loài cây phức tạp và rừng mưa đơn ưu có tổ thành loài cây đơn giản. Trong những điều kiện đặc biệt thì rừng mưa đơn ưu chỉ bao gồm một vài loài cây.

Rừng mưa thường có nhiều tầng (thường có 3 tầng, ngoại trừ tầng cây bụi và tầng cây thảm cỏ). Trong rừng mưa nhiệt đới ngoài cây gỗ lớn, cây bụi và cây thân cỏ còn có nhiều loài cây dây leo đủ hình dạng và kích thước, cùng nhiều thực vật phụ sinh trên thân hoặc cành cây. “Rừng mưa thực sự là một quần lạc hoàn chỉnh và cầu kỳ nhất về mặt cấu tạo và cũng phong phú nhất về mặt loài cây”. Việc phân cấp cây rừng cho rừng hỗn loài nhiệt đới tự nhiên là một vấn đề phức tạp, cho đến nay vẫn chưa có tác giả nào đưa ra được phương án phân cấp cây rừng cho rừng nhiệt đới tự nhiên mà được chấp nhận rộng rãi.

Như vậy, hầu hết các tác giả khi nghiên cứu về tầng thứ thường đưa ra những nhận xét mang tính định tính, chưa thực sự phản ánh được sự phân tầng phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới. Chính vì vậy, những nghiên cứu sau này dần chuyển sang nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng cùng với sự phát triển của thống kê toán học và tin học. Nhiều tác giả đã sử dụng các công thức và các hàm toán học để mô hình hóa cấu trúc rừng, xác định mối quan hệ giữa các nhân tố cấu trúc rừng. W (1952) [41], trong rừng nhiệt đới có mùa khô hạn thật rõ, dựa vào vòng năm đôi khi có thể xác định được tuổi cây gỗ đại khái gần đúng và có thể dùng phương pháp này đối với một số ít loài cây trong rừng phân mùa thường xanh.

Do xác định tuổi cây trong rừng mưa nhiệt đới có nhiều khó khăn, ông đã đi sâu nghiên cứu về tình hình đại biểu cấp thể tích thấy rằng: trong các loài cây ưu thế thường gặp, có sự biến đổi rất lớn về độ nhiều trong các giai đoạn còn non, một loài cây mà trong các tầng trên chiếm tỷ lệ lớn, có thể có rất nhiều đại biểu mầm non và cây non, trong khi đó một loài cây khác ở tầng trên cũng có nhiều không kém gì, lại có rất ít đại biểu trong số cây mầm, cây non. Đôi khi một loài cây trong lúc là mầm non thì có nhiều, nhưng đến khi là cây lớn thì vắng hẳn. Nghiên cứu về tái sinh rừng Lịch sử nghiên cứu về tái sinh rừng trên thế giới đã trải qua hàng trăm năm. Nhưng những nghiên cứu về tái sinh rừng nhiệt đới mới được đề cập tới từ những năm 1930 của thế kỷ trước trở lại đây.

Nghiên cứu về tái sinh rừng là những nghiên cứu rất quan trọng làm cơ sở cho các biện pháp kỹ thuật lâm sinh xây dựng và phát triển rừng. Tái sinh rừng là một quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái, nó đảm bảo cho nguồn tài nguyên có khả năng tái sản xuất mở rộng nếu con người nắm bắt được quy luật tái sinh và điều khiển nó phục vụ cho kinh doanh rừng. Vì vậy, tái sinh rừng trở thành vấn đề then chốt trong việc xác định các phương thức kinh doanh rừng. Các tác giả như Jordan, Peter và Allan (1998) sử dụng thuật ngữ "Tái sinh" để diễn tả sự lặp lại của quần xã sinh vật giống như nó đã xuất hiện trong tự nhiên.

Tái sinh rừng (Forestry regeneration) cũng để mô tả sự tái tạo của lớp cây con dưới tán rừng. Theo quan điểm của các nhà nghiên cứu thì hiệu quả tái sinh rừng được xác định bởi mật độ, tổ thành loài, cấu trúc tuổi, chất lượng cây con, đặc điểm phân bố. Sự tương đồng hay khác biệt giữa lớp cây con và tầng cây gỗ được nhiều nhà khoa học quan tâm như Mibbread (1930), Richards (1952), Baur G. Van Steenis J, 1956 [57] lại đưa ra quan điểm về quá trình tái sinh ở rừng nhiệt đới.

Theo ông đối với rừng nhiệt đới có hai đặc điểm tái sinh phổ biến là tái sinh phân tán liên tục và tái sinh vệt (tái sinh lỗ trống). Hai đặc điểm này không chỉ thấy ở rừng nguyên sinh mà còn thấy ở cả rừng thứ sinh - một đối tượng rừng khá phổ biến ở nhiều nước nhiệt đới. Khi đề cập vấn đề điều tra tái sinh tự nhiên, nhiều tác giả đã sử dụng cách lấy mẫu ô vuông theo hệ thống của Lowdermilk (1927), với ô đo đếm điều tra diện tích tái sinh có diện tích từ 1 – 4m2. Do diện tích ô điều tra nhỏ nên việc đo đếm gặp nhiều thuận lợi nhưng số lượng ô phải đủ lớn và trải đều trên diện tích khu rừng mới phản ánh trung thực tình hình tái sinh rừng.

6 Ngoài ra một số tác giả còn sử dụng phương pháp điều tra theo dải hẹp với các ô đo đếm có diện tích từ 10 – 100m2. Phương pháp này trong điều tra tái sinh sẽ khó xác định quy luật phân bố lớp cây tái sinh trên bề mặt đất rừng. Để giảm sai số Barnard (1950) đã đề nghị phương pháp "điều tra chuẩn đoán" mà theo đó ô đo đếm có thể thay đổi tùy theo giai đoạn phát triển của cây tái sinh ở các trạng thái rừng khác nhau.W (1952) [41] đã tổng kết việc nghiên cứu tái sinh trên các ô dạng bản và phân bố tái sinh tự nhiên ở rừng nhiệt đới. Dawkins (1958) đã nói “Dù cho kinh doanh được đưa vào như thế nào, điều suy xét đầu tiên về lâm sinh phải là tái sinh … ”.

Như vậy, có thể nói vấn đề tái sinh được bàn nhiều, nhất là cách thức xử lý lâm sinh liên quan đến tái sinh của các loài cây mục đích ở các kiểu rừng. Từ đó các nhà lâm học đã xây dựng thành công nhiều phương thức chặt tái sinh. Công trình của Bernard (1954, 1959), Wyatt Smith (1961, 1963), với phương thức rừng đều tuổi ở Mã Lai, Barnarji (1959) với phương thức chặt dần nâng cao vòm lá ở Andamann. Nội dung từng phương thức được Baur (1964) [2] tổng kết trong tác phẩm của mình.

Phân bố tái sinh tự nhiên ở rừng nhiệt đới cũng được quan tâm như: Xác định cây tái sinh trong rừng nhiệt đới thiếu hụt, cần phải bổ sung bằng cách trồng rừng ở Châu Phi (Taylor, 1954; Bennard, 1955), các biện pháp lâm sinh đề ra là cần thiết để bảo vệ cây tái sinh sẵn có dưới tán rừng nhiệt đới Châu Á (Budowski, 1956; Bara, 1954; Catinot, 1965, Lamprecht, 1989),. Ngoài ra, rất nhiều công trình nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của các nhân tố sinh thái đến tái sinh rừng. Trong đó nhân tố được đề cập nhiều nhất là nhân tố ánh sáng (thông qua độ tàn che của rừng), độ ẩm của đất, kết cấu quần tụ, cây bụi thảm tươi được đề cập thường xuyên và được coi là nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tái sinh rừng. Bechse, nhà lâm học người Đức cho rằng “ánh sáng là chiếc đòn bẩy mà nhà lâm học dùng để điều khiển sự sống của rừng theo hướng có lợi về kinh tế”.

7 Trong rừng nhiệt đới, Baur G.N (1962) [2] cho rằng sự thiếu hụt ánh sáng ảnh hưởng đến phát triển của cây con, còn đối với sự nảy mầm và phát triển của cây mầm thì ảnh hưởng này thường không rõ ràng. Khi nghiên cứu tái sinh rừng tự nhiên, các tác giả đã nhận định thảm cỏ và cây bụi thảm tươi đã ảnh hưởng tới cây tái sinh của các loài cây thân gỗ. Những lâm phần đã khép tán, tuy thảm cỏ phát triển kém nhưng cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng của chúng vẫn ảnh hưởng tới cây tái sinh. Những lâm phần đã qua khai thác, thảm cỏ có điều kiện phát sinh mạnh là nhân tố ảnh hưởng xấu đến tái sinh rừng.

W (1969) nhận xét: Thảm mục, chế độ thủy nhiệt, tầng đất mặt quan hệ với tái sinh rừng cũng cần được làm rõ. Trên cơ sở nghiên cứu sinh thái rừng mưa, Geoge N. Baur (1974) tổng kết về các biện pháp lâm sinh tác động vào rừng, nhằm đem lại rừng căn bản đều tuổi, không đều tuổi, các phương pháp xử lý cải thiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ