Nghiên cứu động thái cấu trúc và tái sinh rừng lá rộng thường xanh ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích động thái cấu trúc và tái sinh rừng lá rộng thường xanh tại Việt Nam, là cơ sở khoa học cho việc quản lý rừng bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2009

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về động thái cấu trúc rừng

1.1.2. Nghiên cứu về tăng trưởng rừng

1.1.3. Nghiên cứu về động thái tái sinh rừng

1.1.3.1. Nhóm nhân tố sinh thái ảnh hưởng đến tái sinh rừng không có sự can thiệp của con người
1.1.3.2. Nhóm nhân tố ảnh hưởng đến tái sinh có sự can thiệp của con người

1.1.4. Nghiên cứu ứng dụng động thái cấu trúc và tái sinh

1.2. Trong nước

1.2.1. Nghiên cứu về động thái cấu trúc rừng

1.2.2. Nghiên cứu tăng trưởng rừng

Tóm tắt

I. Khám phá hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh Việt Nam

Rừng lá rộng thường xanh là một trong những hệ sinh thái quan trọng nhất tại Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp gỗ, bảo vệ môi trường và duy trì đa dạng sinh học. Đây là nguồn cung cấp gỗ lớn chủ yếu cho ngành công nghiệp, đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu. Tuy nhiên, hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng về diện tích, sản lượng và chất lượng. Việc hiểu rõ về cấu trúc và quá trình tái sinh của kiểu rừng này là nền tảng cơ bản cho mọi hoạt động quản lý và sử dụng rừng bền vững. Cấu trúc và tái sinh được xem là những chỉ tiêu trung thực, phản ánh cả hình thái bên ngoài và các quá trình sinh thái diễn ra bên trong. Các kết quả nghiên cứu về hai yếu tố này cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh, nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và các chức năng hữu ích của rừng. Nghiên cứu động thái cấu trúc và tái sinh không chỉ giúp đánh giá hiện trạng mà còn dự báo tiềm năng phát triển của rừng trong tương lai, từ đó xây dựng các phương án điều chế rừng hợp lý, nâng cao hiệu quả bảo vệ và điều chỉnh quá trình tái sinh tự nhiên theo hướng bền vững về kinh tế, môi trường và bảo tồn đa dạng sinh học.

1.1. Đặc điểm cơ bản của đa dạng sinh học rừng nhiệt đới

Rừng lá rộng thường xanh Việt Nam là một phần của vành đai đa dạng sinh học rừng nhiệt đới toàn cầu. Đặc trưng của hệ sinh thái này là sự phong phú về thành phần loài cây gỗ, với cấu trúc nhiều tầng tán phức tạp. Các loài cây thường xanh duy trì tán lá quanh năm, tạo ra một môi trường ổn định cho các sinh vật khác. Cấu trúc này bao gồm tầng vượt tán, tầng ưu thế sinh thái, tầng dưới tán, tầng cây bụi và lớp thảm mục thực vật. Mỗi tầng có một tổ hợp loài và điều kiện vi khí hậu riêng, góp phần tạo nên sự đa dạng chung của toàn bộ hệ sinh thái. Đất rừng thường là đất Feralit đỏ vàng hoặc Feralit mùn, có tầng dày và màu mỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thảm thực vật. Sự đa dạng này không chỉ thể hiện ở số lượng loài mà còn ở cấu trúc di truyền, tạo nên khả năng chống chịu và thích ứng cao của hệ sinh thái.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu cấu trúc và tái sinh rừng

Nghiên cứu cấu trúc và tái sinh là vấn đề then chốt trong kinh doanh rừng theo nguyên tắc lâm nghiệp bền vững. Cấu trúc rừng, bao gồm phân bố số cây theo đường kính (N/D) và chiều cao (N/H), mật độ cây rừng và tổ thành loài, cho thấy sức khỏe và giai đoạn phát triển của lâm phần. Tái sinh rừng, đặc biệt là tái sinh tự nhiên, là quá trình thay thế các thế hệ cây già cỗi, đảm bảo tính liên tục và ổn định của hệ sinh thái. Theo nghiên cứu của Lê Thị Hạnh (2009), việc nắm vững các quy luật về động thái cấu trúc và tái sinh giúp định hướng các tác động lâm sinh phù hợp. Mục tiêu là dẫn dắt quá trình diễn thế sinh thái theo hướng có lợi cho mục đích kinh doanh mà vẫn tuân thủ quy luật tự nhiên, duy trì sự ổn định của hệ sinh thái rừng và sử dụng tài nguyên một cách bền vững.

II. Top thách thức gây suy thoái rừng lá rộng thường xanh

Mặc dù có vai trò quan trọng, các khu rừng lá rộng thường xanh đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng dẫn đến suy thoái rừng. Áp lực từ nhu cầu gỗ lớn ngày càng tăng trong khi khả năng cung cấp của rừng tự nhiên có hạn đã tạo ra một mâu thuẫn lớn. Các hoạt động khai thác không bền vững trong quá khứ đã làm suy giảm trữ lượng và chất lượng của nhiều lâm phần. Hơn nữa, các tác động của con người đến rừng không chỉ dừng lại ở việc khai thác gỗ. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, canh tác nương rẫy và các hoạt động dân sinh khác đã làm thu hẹp diện tích rừng, phá vỡ cấu trúc và cản trở khả năng phục hồi rừng. Những tác động này không chỉ làm mất đi sinh khối rừng mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng phòng hộ, đặc biệt là đối với các khu vực rừng đầu nguồn. Tình trạng này đòi hỏi phải có những chính sách quản lý và kỹ thuật phục hồi hiệu quả để đảo ngược xu hướng suy thoái, hướng tới việc phục hồi hệ sinh thái rừng một cách toàn diện và bền vững.

2.1. Phân tích tác động của con người và khai thác quá mức

Các tác động của con người đến rừng là nguyên nhân chính gây ra tình trạng suy thoái. Khai thác gỗ chọn lọc nhưng với cường độ cao và không tuân thủ quy trình kỹ thuật đã làm thay đổi cấu trúc tầng tán rừng, tạo ra những khoảng trống lớn và tạo điều kiện cho các loài cây bụi, dây leo xâm lấn. Canh tác nương rẫy, đặc biệt là hình thức du canh du cư, đã làm mất đi hoàn toàn thảm thực vật rừng nguyên thủy, làm xói mòn và thoái hóa đặc điểm đất rừng. Mặc dù chính sách lâm nghiệp Việt Nam đã có những điều chỉnh nhằm giảm lượng khai thác, nhưng các hoạt động khai thác trái phép vẫn diễn ra ở nhiều nơi. Hệ quả là nhiều khu rừng từ trạng thái rừng nguyên sinh giàu có đã chuyển thành rừng thứ sinh nghèo kiệt, với trữ lượng thấp và thành phần loài đơn giản hơn.

2.2. Sự suy giảm đa dạng sinh học và chất lượng lâm phần

Suy thoái rừng trực tiếp dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học. Việc khai thác chọn các loài cây gỗ có giá trị kinh tế cao đã làm thay đổi thành phần loài cây gỗ, khiến các loài phi mục đích hoặc loài tiên phong ưa sáng chiếm ưu thế. Điều này làm mất cân bằng sinh thái và giảm giá trị của lâm phần. Chất lượng cây rừng cũng bị ảnh hưởng, với tỷ lệ cây cong queo, sâu bệnh tăng lên. Quá trình tái sinh tự nhiên bị cản trở do môi trường vi khí hậu thay đổi, ngân hàng hạt giống trong đất bị suy giảm và nguồn cây mẹ bị hạn chế. Theo thời gian, nếu không có sự can thiệp, khả năng phục hồi rừng sẽ rất chậm, thậm chí không thể quay lại trạng thái ban đầu, gây ra những tổn thất lâu dài về cả kinh tế và môi trường.

III. Phương pháp phân tích động thái cấu trúc tầng cây cao

Để đánh giá sức khỏe và dự báo xu hướng phát triển của rừng, việc phân tích động thái cấu trúc tầng cây cao là một nhiệm vụ cốt lõi. Phương pháp này dựa trên việc theo dõi sự thay đổi của các chỉ số lâm học quan trọng qua thời gian trên các ô tiêu chuẩn định vị. Các chỉ số này bao gồm thành phần loài cây gỗ, mật độ cây rừng, phân bố số cây theo đường kính (N/D) và chiều cao (N/H), tổng tiết diện ngang và trữ lượng. Nghiên cứu của Lê Thị Hạnh (2009) đã áp dụng phương pháp này tại bốn tỉnh Bắc Giang, Hòa Bình, Kon Tum và Nghệ An, thu thập dữ liệu trong ba năm liên tiếp (2006-2008). Việc phân tích sự biến đổi này cho phép xác định các quy luật về tăng trưởng, tỷ lệ cây chết và tỷ lệ cây được bổ sung. Từ đó, các nhà khoa học có thể mô phỏng quá trình diễn thế sinh thái của lâm phần, làm cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm điều tiết cấu trúc rừng theo hướng ổn định và bền vững, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và tái sinh rừng ngày càng trở thành vấn đề cấp bách.

3.1. Đánh giá biến động thành phần loài cây gỗ ưu thế

Động thái thành phần loài cây gỗ được đánh giá thông qua chỉ số giá trị quan trọng (IV%), kết hợp tỷ lệ phần trăm về mật độ và tiết diện ngang của mỗi loài. Phân tích tại các khu vực nghiên cứu cho thấy sự thay đổi phức tạp. Ví dụ, tại Bắc Giang, loài Dè có xu hướng tăng mạnh về IV% (chênh lệch 25,84%), trong khi Lim xanh và Táu gù lại giảm đáng kể. Tại Hòa Bình, loài Chẹo tăng IV% tới 22,23%, cho thấy khả năng cạnh tranh tốt. Sự biến động này phản ánh khả năng phục hồi rừng của từng loài và mức độ tác động của con người. Những loài có IV% tăng cho thấy chúng có nguồn tái sinh dồi dào và thích nghi tốt với điều kiện hiện tại, trong khi những loài suy giảm có thể đang đối mặt với áp lực khai thác hoặc điều kiện tái sinh không thuận lợi.

3.2. Mô hình hóa phân bố số cây theo đường kính N D

Phân bố số cây theo đường kính (N/D) là một công cụ mạnh để mô tả cấu trúc tầng tán rừng. Một lâm phần khỏe mạnh, có khả năng tái sinh liên tục thường có dạng phân bố hình chữ J ngược, tức là số lượng cây ở cỡ kính nhỏ rất lớn và giảm dần ở các cỡ kính lớn hơn. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cho thấy nhiều lâm phần không tuân theo quy luật này. Ví dụ, rừng trạng thái III ở Bắc Giang có phân bố N/D không theo dạng giảm, cho thấy nguồn cây con tái sinh kế cận không đủ. Ngược lại, rừng ở Hòa Bình có phân bố dạng giảm nhưng tỷ lệ cây chết cao (12,2%), đặc biệt ở các cỡ kính nhỏ, cho thấy có sự tác động mạnh gây suy thoái rừng. Việc phân tích động thái N/D giúp xác định chính xác giai đoạn phát triển của rừng và những điểm nghẽn trong quá trình tái sinh.

IV. Bí quyết đánh giá tiềm năng tái sinh tự nhiên của rừng

Tái sinh là quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng, quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của thế hệ tương lai. Đánh giá tiềm năng tái sinh tự nhiên là một bước không thể thiếu trong quản lý rừng, giúp xác định khả năng phục hồi rừng sau các tác động tự nhiên hoặc nhân tạo. Hiệu quả tái sinh được xác định thông qua các chỉ tiêu chính: mật độ cây rừng tái sinh, tổ thành loài, cấu trúc tuổi và chiều cao, chất lượng và đặc điểm phân bố của lớp cây con tái sinh. Quá trình này chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện ánh sáng dưới tán rừng, đặc tính của lớp thảm mục thực vật, sự cạnh tranh với cây bụi, dây leo, và sự sẵn có của nguồn hạt giống từ ngân hàng hạt giống trong đất và từ cây mẹ. Việc hiểu rõ các nhân tố này cho phép các nhà lâm học đề xuất các biện pháp kỹ thuật phù hợp như mở tán, phát dọn thực bì để xúc tiến và định hướng quá trình tái sinh theo mục tiêu kinh doanh, góp phần vào lâm nghiệp bền vững.

4.1. Các quy luật và nhân tố ảnh hưởng đến tái sinh rừng

Quá trình tái sinh tự nhiên trong rừng nhiệt đới rất phức tạp. Ánh sáng là một trong những nhân tố sinh thái khống chế quan trọng nhất. Sự xuất hiện các khoảng trống trong tán rừng (do cây đổ hoặc khai thác) tạo điều kiện cho các loài cây ưa sáng nảy mầm và phát triển, trong khi các loài chịu bóng có thể tái sinh liên tục dưới tán kín. Cấu trúc của lâm phần, độ tàn che, và đặc điểm đất rừng đều ảnh hưởng đến sự nảy mầm và sinh trưởng của cây con. Ngoài ra, tác động của con người đến rừng thông qua các phương thức khai thác khác nhau cũng điều khiển mạnh mẽ quá trình này. Ví dụ, khai thác chọn có thể thúc đẩy tái sinh nếu được thực hiện hợp lý, nhưng khai thác trắng hoặc phát nương làm rẫy sẽ phá hủy hoàn toàn tiềm năng tái sinh.

4.2. Phân tích mật độ và chất lượng cây con tái sinh

Để đánh giá định lượng, việc điều tra cây con tái sinh được tiến hành trên các ô thứ cấp. Các chỉ tiêu chính bao gồm mật độ (số cây/ha), tổ thành loài, phân bố theo cấp chiều cao và đường kính gốc, và phẩm chất cây (tốt, trung bình, xấu). Một lâm phần có tiềm năng tái sinh tốt khi có mật độ cây con cao, phân bố đều, thành phần loài đa dạng (bao gồm cả các loài cây mục đích), và tỷ lệ cây chất lượng tốt chiếm ưu thế. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định cây tái sinh triển vọng (thường có chiều cao >1,5m), vì đây là nguồn cây sẽ tham gia vào tầng cây gỗ trong tương lai. Việc phân tích này giúp xác định liệu rừng có thể tự phục hồi hệ sinh thái rừng hay cần đến các biện pháp can thiệp như trồng bổ sung (tái sinh nhân tạo).

V. Kết quả thực tiễn cấu trúc rừng tại 4 vùng sinh thái

Nghiên cứu động thái cấu trúc & tái sinh rừng lá rộng thường xanh tại bốn vùng sinh thái đặc trưng (Bắc Giang, Hòa Bình, Kon Tum, Nghệ An) đã cung cấp những bằng chứng thực tiễn giá trị về hiện trạng và xu hướng biến đổi của các hệ sinh thái này. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các vùng, phản ánh lịch sử tác động và điều kiện tự nhiên khác nhau. Nhìn chung, các lâm phần nghiên cứu chủ yếu ở trạng thái rừng II và III, cho thấy phần lớn là rừng thứ sinh đang trong quá trình phục hồi. Các chỉ số về mật độ cây rừng, đường kính, chiều cao và trữ lượng đều có sự biến đổi, nhưng không lớn trong giai đoạn 3 năm. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn về động thái N/D và tỷ lệ chết - bổ sung đã hé lộ những vấn đề tiềm ẩn trong khả năng phục hồi rừng ở từng khu vực, từ đó cung cấp cơ sở để xây dựng các mô hình quản lý rừng phù hợp, hướng tới mục tiêu lâm nghiệp bền vữngbảo tồn đa dạng sinh học.

5.1. So sánh động thái cấu trúc rừng ở Bắc Giang và Hòa Bình

Tại Bắc Giang, rừng trạng thái II có lượng cây bổ sung (12 cây) nhiều hơn lượng cây chết (4 cây), cho thấy xu hướng phục hồi tích cực. Tuy nhiên, rừng trạng thái III có lượng cây chết và bổ sung bằng nhau (18 cây) và phân bố N/D không lý tưởng, báo hiệu nguy cơ đình trệ trong tái sinh. Ngược lại, tại Hòa Bình, cả hai trạng thái rừng đều ghi nhận tỷ lệ cây chết rất cao (7,6% ở trạng thái II và 12,2% ở trạng thái III), và số cây chết đi nhiều hơn số cây được bổ sung. Điều này cho thấy rừng ở Hòa Bình đang chịu áp lực chặt phá nặng nề, dẫn đến suy thoái rừng nghiêm trọng và làm giảm sinh khối rừng.

5.2. Hiện trạng tái sinh rừng tự nhiên tại Kon Tum và Nghệ An

Khu vực Kon Tum thể hiện một bức tranh khác biệt. Trong 3 năm quan sát, hầu như không có cây chết nào được ghi nhận, cho thấy công tác bảo vệ tương đối tốt. Tuy nhiên, động thái của rừng cũng rất chậm, số cây chuyển cấp và bổ sung thấp. Điều này có thể do cấu trúc tầng tán rừng đã tương đối ổn định hoặc do các yếu tố sinh thái khác kìm hãm. Tại Nghệ An, tình hình phức tạp hơn. Rừng có tỷ lệ cây chết đáng kể (4,9%), cho thấy vẫn còn tác động tiêu cực. Tuy nhiên, phân bố N/D có dạng giảm dần, chứng tỏ vẫn còn nguồn cây con tái sinh kế cận. Điều này cho thấy rừng ở Nghệ An có tiềm năng phục hồi nếu các tác động của con người đến rừng được kiểm soát chặt chẽ.

VI. Hướng dẫn giải pháp lâm nghiệp bền vững cho tương lai

Từ những phân tích sâu sắc về động thái cấu trúc & tái sinh rừng lá rộng thường xanh, việc xây dựng các giải pháp kỹ thuật và chính sách phù hợp là yêu cầu cấp thiết. Mục tiêu cuối cùng là điều tiết cấu trúc rừng, thúc đẩy quá trình tái sinh thành công và quản lý tài nguyên theo hướng lâm nghiệp bền vững. Các giải pháp không thể áp dụng đồng loạt mà cần được cá biệt hóa cho từng đối tượng rừng cụ thể, dựa trên hiện trạng và xu hướng phát triển của chúng. Cần phải kết hợp hài hòa giữa mục tiêu kinh tế (khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ) với mục tiêu môi trường (bảo vệ đất, nước, bảo tồn đa dạng sinh học) và xã hội (cải thiện sinh kế cho người dân địa phương). Tầm nhìn dài hạn là phục hồi hệ sinh thái rừng bị suy thoái, đưa chúng trở lại trạng thái ổn định, có cấu trúc đa dạng và khả năng tự tái sinh mạnh mẽ, góp phần ứng phó với biến đổi khí hậu và tái sinh rừng một cách hiệu quả.

6.1. Đề xuất kỹ thuật điều tiết cấu trúc và thúc đẩy tái sinh

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh cần được áp dụng có chọn lọc. Đối với những lâm phần có mật độ dày nhưng thiếu cây ở cỡ kính lớn (như một số khu vực ở Bắc Giang), cần áp dụng tỉa thưa nuôi dưỡng để giải phóng không gian sinh trưởng cho các cây triển vọng. Đối với những nơi có tiềm năng tái sinh tự nhiên nhưng bị kìm hãm (như Nghệ An), cần thực hiện các biện pháp như mở tán nhẹ, phát dọn dây leo, cây bụi để cải thiện điều kiện ánh sáng và giảm cạnh tranh cho cây con tái sinh. Tại những khu vực bị tác động mạnh, suy thoái nặng (như Hòa Bình), ưu tiên hàng đầu là bảo vệ nghiêm ngặt, kết hợp khoanh nuôi và có thể trồng bổ sung (tái sinh nhân tạo) các loài cây bản địa có giá trị.

6.2. Tầm nhìn phục hồi hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh

Về dài hạn, việc phục hồi hệ sinh thái rừng đòi hỏi một chiến lược tổng thể, lồng ghép vào chính sách lâm nghiệp Việt Nam. Cần xây dựng các mô hình rừng định hướng (rừng mong muốn) cho từng mục đích sử dụng (rừng sản xuất, rừng phòng hộ). Các mô hình này xác định cấu trúc lý tưởng về thành phần loài cây gỗ, phân bố N/D và mật độ để tối ưu hóa cả năng suất và chức năng phòng hộ. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của cộng đồng địa phương trong quản lý, bảo vệ rừng, đảm bảo họ được hưởng lợi từ tài nguyên rừng một cách công bằng. Chỉ khi kết hợp được khoa học kỹ thuật, chính sách hợp lý và sự tham gia của cộng đồng, chúng ta mới có thể đảm bảo tương lai bền vững cho hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh quý giá của Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu về động thái cấu trúc rừng a. Nghiên cứu về động thái cấu trúc rừng Nghiên cứu về động thái cấu trúc rừng trên thế giới gần đây rất được quan tâm, và được tập trung cho nhiều đối tượng rừng.

Cụ thể có các tác giả: Boerner (1981), nghiên cứu động thái cấu trúc rừng Thông New Jrersey sau xử lý các thảm vật liệu cháy. Mark Cowell and James J, nghiên cứu cấu trúc, lịch sử và động thái rừng Sồi trưởng thành ở tây Ấn độ [60]. Nghiên cứu động thái rừng ở vùng đất thấp Bolivia, chỉ ra tính đa dạng các loài thực vật, sự hợp thành cấu trúc theo những điều kiện hoàn cảnh chính. Nghiên cứu hướng vào những nhân tố điều khiển tính đa dạng, sự phong phú và phân bố các loài trong quần thể rừng trên những vùng rộng.

(1991), Tầm quan trọng của nghiên cứu lâu dài động thái rừng trong lô lớn. Năm 1992, tiếp tục nghiên cứu dài hạn về lịch sử và đời sống động thái cây rừng. Nghiên cứu cấu trúc và động thái trong thời kì 16 năm (1982 -1998) loài Tùng bách với những cây có chiều cao 2m trở lên dưới rừng hỗn giao Bắc Nhật Bản của viện nghiên cứu ôn đới, Đại học Hokkaido, Sapporo 060 0819 Nhật Bản, … Tổng mật độ năm 1982 thấp hơn 651 cây/ha và được so sánh với các khu rừng khác ở trong nước. Nghiên cứu cấu trúc và động thái trên 1 ha rừng phía tây nam Nhật Bản tiến hành điều tra trên những cây có đường kính ngang ngực trên 5cm vào năm 1998 và 2001.

Số lượng cây mất đi hàng năm chiếm 1.54% và cao hơn lượng cây được bổ sung (1,32%). Với khu rừng tốt thì cho kết quả ngược lại, sự phân bố tần số lớp cây có đường kính được kì vọng đảm bảo số lượng trong quần thể và chiếm ưu thế trong tương lai. 3 4 Đóng góp chính tới sự nghiên cứu động thái rừng bởi việc xem xét ba đề tài quan trọng: - Ảnh hưởng tổng hợp của các nhân tố chính: gió, lửa, động vật ăn cỏ lên xu hướng diễn thế và những cấu trúc đặc trưng của rừng. - Sự tương tác của loài rụng lá hàng năm và những loài thường xanh tới sự hình thành thảm rừng, ảnh hưởng tới môi trường và sự biến động.

- Ý nghĩa của hệ thống không gian và thời gian với đánh giá toàn bộ những biến động. Nghiên cứu quan trọng về cấu trúc rừng là việc mô tả bằng phương pháp định lượng với sự hỗ trợ của thống kê toán học và tin học, trong đó việc mô hình hóa cấu trúc rừng, xác lập mối quan hệ giữa các nhân tố cấu trúc rừng đã được nhiều tác giả nghiên cứu có kết quả. Vấn đề về cấu trúc không gian và thời gian của rừng được các tác giả tập trung nghiên cứu nhiều nhất. Có thể kể đến một số tác giả tiêu biểu như: B.Rollet (1971) đã biểu diễn quan hệ chiều cao - đường kính ngang ngực, đường kính tán - đường kính ngang ngực bằng các hàm hồi quy; phân bố đường kính tán, đường kính thân cây dưới dạng các phân bố xác suất; Balley (1973) mô hình hóa cấu trúc thân cây với phân bố số cây theo đường kính (N/D) bằng hàm Weibull.

Nhiều tác giả khác dùng hàm Schumacher, hyperbol, hàm mũ, Poison, Charlier,… để mô hình hóa cấu trúc rừng ( dẫn theo Trần Văn Con, 2001, [5]). Một vấn đề liên quan đến nghiên cứu cấu trúc rừng đó là việc phân loại rừng theo cấu trúc ngoại mạo hay ngoại mạo sinh thái [12]. Cở sở phân loại rừng theo xu hướng này là đặc điểm phân bố, dạng sống ưu thế, cấu trúc tầng thứ và một số đặc điểm hình thái khác của quần xã thực vật rừng. Tiêu biểu cho hệ thống phân loại rừng theo xu hướng này khi nghiên cứu ngoại mạo của quần xã thực vật đã không tách rời khỏi hoàn cảnh của nó và do vậy hình thành một hướng phân loại theo ngoại mạo sinh thái.

Khác với xu hướng phân loại rừng theo cấu trúc và ngoại mạo chủ yếu mô tả rừng ở trạng thái tĩnh. Trên cơ sở nghiên cứu rừng ở trạng thái động Melekhov [12] đã nhấn mạnh sự biến đổi của rừng theo thời gian, đặc biệt là sự biến đổi của tổ thành loài cây trong lâm phần qua các giai đoạn khác nhau trong quá trình phát sinh và phát triển của rừng. Các kiến thức về không gian và thời gian là cơ sở để xây 4 5 dựng mô hình cấu trúc định hướng và đề xất giải pháp xử lý lâm sinh để hướng rừng đến cấu trúc định hình đó. Nghiên cứu về tăng trưởng rừng Về nghiên cứu sinh trưởng, tăng trưởng: đã có nhiều nghiên cứu về sinh trưởng và tăng trưởng nhưng hầu hết tập trung chủ yếu nghiên cứu sinh trưởng, tăng trưởng cho lâm phần thuần loài đều tuổi, phần lớn các nghiên cứu đều xây dựng thành mô hình toán học chặt chẽ, có thể điểm qua một số công trình: Meyer (1952), Meyer, Stevenson (1943), Schumacher& Coile (1960), Fao (1980)… Các công trình nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc và tăng trưởng rừng nói chung và cho rừng nhiệt đới nói riêng đã có nhiều kết quả khả quan, đặt nền móng vững chắc cho những nghiên cứu tiếp theo về lĩnh vực này.

Tuy nhiên trong số các nghiên cứu này, chỉ có một số công trình nào đi sâu vào nghiên cứu cấu trúc về tăng trưởng để phục vụ kinh doanh, về nghiên cứu tăng trưởng chủ yếu tập trung vào đối tượng là rừng thuần loài đều tuổi, do đó đề tài này sẽ giúp cho việc định hướng, xác định một số nội dung nghiên cứu cơ bản nhằm đề xuất giải pháp kỹ thuật lâm sinh cho đối tượng cụ thể. Nghiên cứu về động thái tái sinh rừng Lịch sử nghiên cứu tái sinh rừng tự nhiên trên thế giới đã trải qua hàng trăm năm nhưng đối với rừng nhiệt đới mới chỉ đề cập đến từ những năm 1930 trở lại đây. Tái sinh rừng là một quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng, biểu hiện của nó là sự xuất hiện của một thế hệ cây con của những loài cây gỗ ở những nơi còn hoàn cảnh rừng: dưới tán rừng, chỗ trống trong rừng, đất rừng sau khai thác, đất rừng sau nương rẫy. Vai trò lịch sử của lớp cây con này là thay thế thế hệ cây già cỗi.

Vì vậy tái sinh từng hiểu theo nghĩa hẹp là quá trình phục hồi thành phần cơ bản của rừng, chủ yếu là tầng cây gỗ. Theo quan điểm của các nhà nghiên cứu hiệu quả tái sinh rừng được xác định bởi mật độ, tổ thành loài cây, cấu trúc tuổi, chất lượng cây con, đặc điểm phân bố. Sự tương đồng hay khác biệt giữa tổ thành lớp cây tái sinh và tầng cây gỗ lớn đã được nhiều nhà khoa học quan tâm Mibbread, 1930; Richards, 1933; 1939; 5 6 Aubreville, 1938; Beard, 1946; Lebrun và Gilbert, 1954; Jones, 1955-1956; Schultz, 1960; Baur, 1964; Rollet, 1969) [56, 57, 60]. Do tính chất phức tạp về tổ thành loài cây, trong đó chỉ có một số loài có giá trị nên trong thực tiễn người ta chỉ khảo sát những loài cây có ý nghĩa nhất định.

Quá trình tái sinh tự nhiên ở rừng nhiệt đới rất phức tạp và còn ít được nghiên cứu. Phần lớn tài liệu nghiên cứu về tái sinh tự nhiên của rừng mưa thường chỉ tập trung vào một số loài cây có giá trị kinh tế dưới điều kiện rừng đã ít nhiều bị biến đổi. Van Steenis (1956) đã nghiên cứu hai đặc điểm tái sinh phổ biến của rừng mưa nhiệt đới là tái sinh phân tán liên tục của các loài cây chịu bóng và tái sinh vệt của các loài cây ưa sáng. Một số công trình nghiên cứu về động thái tái sinh như: DF Greene, JC Zasada, L Sirois, D Kneeshaw, H …( 1999) nghiên cứu động thái tái sinh rừng ở Bắc Mỹ.

Griffiths, Megan nghiên cứu ảnh hưởng những chỗ trống đến động thái tái sinh lớp cây tầng dưới rừng cồn cát ven biển cận nhiệt đới. Lars Lundqvist A nghiên cứu động thái tái sinh trong rừng vân sam khác tuổi ở phía Bắc Thụy Điển (2002). Động thái tái sinh rừng rậm thứ sinh sau khai thác tại Vale lµm Rio Doce S. Đóng góp lớn trong nghiên cứu động thái tái sinh rừng là nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới quá trình sinh trưởng, phát triển của lớp cây tái sinh.

Có rất nhiều công trình đã đề cập đến những nguyên nhân ảnh hưởng tới tái sinh tự nhiên và có thể chia thành 2 nhóm tác động chính: a/ Nhóm nhân tố sinh thái ảnh hưởng đến tái sinh rừng không có sự can thiệp của con người Nhân tố sinh thái được nhiều tác giả quan tâm và tìm hiểu là sự thiếu hụt ánh sáng của cây con dưới tán rừng. Trong rừng mưa nhiệt đới, sự thiếu hụt ánh sáng ảnh hưởng chủ yếu đến sự phát triển của cây con, còn đối với sự nảy mầm và phát triển mầm non thường không rõ, Baur G, N (1962) [56]. Cấu trúc của quần thụ ảnh hưởng đến tái sinh rừng đã được Anden, S (1981) chứng minh độ dày đầy đủ tối ưu cho sự phát triển bình thường cây gỗ là 0,6 - 0,7. Độ khép tán của quần thụ có quan hệ với mật độ và mức sống của cây con.

Trong 6 7 sự cạnh tranh giữa thực vật về dinh dưỡng, khoáng, ánh sáng, ẩm độ, thì mức độ cạnh tranh tuỳ thuộc vào đặc tính sinh vật học, tuổi của mỗi loài và điều kiện sinh thái của quần thể thực vật. b/ Nhóm nhân tố ảnh hưởng đến tái sinh có sự can thiệp của con người Hiệu quả xử lý lâm sinh trong rừng nhiệt đới được đánh giá cao. Xử lý lâm sinh tác động vào cây mục đích, tái sinh theo ý muốn. Qua đó các nhà lâm học đã xây dựng thàng công nhiều phương thức chặt tái sinh.

Theo tổng kết của FAO (1989) đã đưa ra một số kết quả: Wayatt Smith (1961-1963) với phương thức chặt rừng đều tuổi ở Mã Lai. Donis Maudouz (1951-1954) với phương thức đồng nhất hoá tầng trên ở Zava. Kennedy (1935), Taylor (1954), Jones (1960), Ayleffe (1952) với phương thức chặt dần nhiệt đới ở Trinidat. Grifith (1947), Benmerfi (1959) với phương thức chặt dần nâng cao vòm lá ở Andaman.

Đối với rừng mưa nhiệt đới có khá nhiều công trình nghiên cứu cách thức xử lý lâm sinh tại Châu Phi, Châu Mỹ, Châu Úc,. Riêng khu vực Đông Nam Á chưa được nghiên cứu nhiều. Kết quả các phương thức xử lý lâm sinh đã được Baur G, N (1962) tổng kết và đánh giá tỉ mỉ trong cuốn "Cơ sở sinh thái học của kinh doanh rừng mưa" [56].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ